Tìm hiểu chung về bướu cường giáp
Bướu cường giáp là tình trạng tuyến giáp bị phì đại và hoạt động quá mức, sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp. Hormone tuyến giáp kiểm soát cách cơ thể sử dụng năng lượng, do đó sự dư thừa hormone này sẽ làm tăng tốc độ chuyển hóa và ảnh hưởng đến nhịp tim, nhiệt độ cơ thể và mọi khía cạnh của sức khỏe.
Dạng phổ biến nhất của tình trạng này là bệnh Graves (hay còn gọi là bệnh Basedow). Trong bệnh Graves, hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào tuyến giáp, khiến nó tạo ra nhiều hormone hơn mức cần thiết. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra cường giáp, chiếm từ 60% đến 80% các trường hợp.
Triệu chứng bướu cường giáp
Những dấu hiệu và triệu chứng của bướu cường giáp
Các triệu chứng của bướu cường giáp có thể xuất hiện đột ngột trong vài ngày hoặc tiến triển dần dần qua nhiều tháng. Các dấu hiệu phổ biến nhất bao gồm:
Triệu chứng toàn thân: Mệt mỏi, mất ngủ, lo lắng, cáu gắt và run rẩy ở tay.
Vấn đề tim mạch: Nhịp tim nhanh, tăng nhịp tim, đánh trống ngực và khó thở.
Chuyển hóa và tiêu hóa: Sụt cân dù ăn nhiều hơn bình thường, vã mồ hôi, không chịu được nhiệt và đi tiêu thường xuyên hoặc tiêu chảy.
Thay đổi ở cổ: Xuất hiện bướu cổ (tuyến giáp sưng to).
Các thay đổi khác: Da mỏng, ẩm và ấm, tóc rụng, ở phụ nữ có thể bị hành kinh ít hơn hoặc mất kinh.
Đặc biệt, khoảng 1/3 số người mắc bệnh Graves gặp các vấn đề về mắt, gọi là bệnh mắt Graves gồm:
- Mắt lồi.
- Nhìn đôi.
- Mắt bị đỏ, đau, cộm như có cát hoặc nhạy cảm với ánh sáng.
Trong những trường hợp hiếm gặp, bệnh có thể gây ra bệnh da Graves (phù niêm trước xương chày), khiến da vùng cẳng chân dày lên, đỏ và thô ráp. Một tình trạng rất hiếm khác là bệnh xương Graves gây dùi trống ở ngón tay và ngón chân.

Tác động của bướu cường giáp đối với sức khỏe
Hormone tuyến giáp đóng vai trò sống còn trong việc điều hòa tốc độ chuyển hóa cơ bản, sản sinh năng lượng và nhiệt độ cơ thể. Chúng tác động đến hầu hết tế bào, điều khiển sự phát triển não bộ, tăng trưởng cơ thể, nhịp tim, chức năng tiêu hóa, và chuyển hóa chất béo/carbohydrate.
Khi hormone tuyến giáp tăng quá cao, cơ thể rơi vào trạng thái "tăng tốc" không kiểm soát. Điều này gây áp lực cực lớn lên hệ tim mạch, làm tim phải làm việc nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa cao. Ngoài ra, nó còn tác động tiêu cực đến sức khỏe xương, tâm trạng và khả năng sinh sản. Người bệnh thường cảm thấy không còn là chính mình, mất kiểm soát cơ thể và luôn trong trạng thái lo âu.
Biến chứng có thể gặp khi mắc bướu cường giáp
Nếu không được điều trị hoặc quản lý kém, bướu cường giáp có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng:
Vấn đề về tim: Biến chứng nguy hiểm nhất là rung nhĩ - một dạng nhịp tim không đều có thể dẫn đến cục máu đông, đột quỵ và suy tim.
Loãng xương: Hormone dư thừa cản trở khả năng hấp thụ canxi vào xương, khiến xương trở nên mỏng, yếu và dễ gãy.
Cơn bão giáp: Đây là một biến chứng cực kỳ hiếm nhưng đe dọa tính mạng, xảy ra khi tuyến giáp giải phóng một lượng lớn hormone trong thời gian ngắn gây sốt cao, nhịp tim cực nhanh và mê sảng.
Biến chứng thai kỳ: Cường giáp không kiểm soát khi mang thai làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non, tiền sản giật, suy tim ở mẹ và cường giáp ở trẻ sơ sinh.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên đi khám ngay nếu nhận thấy các dấu hiệu bất thường như sụt cân không rõ nguyên nhân, nhịp tim nhanh, sưng vùng cổ hoặc những thay đổi ở mắt. Đặc biệt cần gọi cấp cứu ngay lập tức nếu có các dấu hiệu của cơn bão giáp bao gồm sốt cao, lú lẫn, kích động mạnh hoặc nhịp tim cực nhanh. Ngoài ra, nếu bạn đang dùng thuốc kháng giáp mà bị sốt, đau họng dai dẳng hoặc vàng da, hãy liên hệ với bác sĩ ngay vì đây có thể là dấu hiệu tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc.
Nguyên nhân gây bướu cường giáp
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh Graves là do hệ miễn dịch tạo ra một loại kháng thể gọi là immunoglobulin kích thích tuyến giáp (TSI). Kháng thể này bắt chước chức năng của hormone kích thích tuyến giáp (TSH) từ tuyến yên, gắn vào các tế bào tuyến giáp và "đánh lừa" chúng sản xuất quá mức hormone một cách không kiểm soát.
Nguy cơ mắc phải bướu cường giáp
Những ai có nguy cơ mắc phải bướu cường giáp?
Bệnh bướu cường giáp có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng phổ biến hơn ở các nhóm đối tượng sau:
- Phụ nữ: Có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhiều so với nam giới khoảng 7 - 10 lần.
- Độ tuổi: Mặc dù có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, bệnh thường gặp nhất ở người từ 20 đến 50 tuổi.
- Người có bệnh tự miễn khác: Những người bị tiểu đường tuýp 1, viêm khớp dạng thấp, bệnh bạch biến hoặc bệnh Addison có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải bướu cường giáp
Nhiều yếu tố kết hợp giữa di truyền và môi trường có thể kích hoạt bệnh khởi phát:
- Di truyền: Khoảng 79% nguy cơ mắc bệnh là do gen. Tiền sử gia đình có người bị bệnh Graves hoặc bệnh Hashimoto là một yếu tố nguy cơ lớn.
- Hút thuốc: Làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh và làm trầm trọng thêm các vấn đề về mắt.
- Căng thẳng: Những biến cố lớn hoặc căng thẳng kéo dài trong cuộc sống có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch.
- Thai kỳ: Giai đoạn sau sinh là thời điểm phụ nữ dễ khởi phát bệnh do sự thay đổi miễn dịch.
- Nhiễm trùng: Một số loại virus hoặc vi khuẩn có thể là yếu tố khởi động bệnh ở những người có sẵn gen nhạy cảm.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bướu cường giáp
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bướu cường giáp
Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc thăm khám lâm sàng và kiểm tra tiền sử gia đình. Các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết bao gồm:
Xét nghiệm máu: Kiểm tra nồng độ hormone TSH (thường sẽ rất thấp) và FT4, FT3 (thường sẽ cao). Xét nghiệm tìm kháng thể TRAb hoặc TSI là bằng chứng quan trọng để xác nhận chẩn đoán bệnh Graves.
Đo độ tập trung iốt phóng xạ: Người bệnh nuốt một lượng nhỏ i-ốt phóng xạ để theo dõi độ hấp thụ iot của tuyến giáp. Nếu tuyến giáp hấp thụ nhiều i-ốt trên toàn bộ tuyến, đó là dấu hiệu của bệnh Graves.
Siêu âm Doppler tuyến giáp: Kiểm tra lưu lượng máu trong tuyến giáp, thường tăng mạnh ở người bị cường giáp.
Chụp CT hoặc MRI: Được sử dụng để đánh giá tình trạng lồi mắt nếu cần thiết.

Phương pháp điều trị bướu cường giáp
Mục tiêu điều trị là đưa hormone tuyến giáp về mức bình thường và giảm nhẹ các triệu chứng.
Nội khoa
Thuốc chẹn Beta: Các thuốc chẹn beta như atenolol hoặc propranolol thường là lựa chọn đầu tiên để kiểm soát nhanh các triệu chứng như run tay, nhịp tim nhanh và lo lắng.
Thuốc kháng giáp: Hai loại thuốc phổ biến được lựa chọn là Methimazole và Propylthiouracil (PTU). Methimazole thường được ưu tiên vì ít tác dụng phụ hơn, ngoại trừ phụ nữ trong 3 tháng đầu thai kỳ sẽ được dùng PTU. Thuốc giúp đưa nồng độ hormone về mức bình thường, kiểm soát triệu chứng bệnh và thường được chỉ định theo liệu trình kéo dài từ 12 đến 18 tháng để xem liệu bệnh có thuyên giảm hay không.
Liệu pháp i-ốt phóng xạ (RAI): Người bệnh uống i-ốt phóng xạ để phá hủy dần các tế bào tuyến giáp hoạt động quá mức. Đây là phương pháp phổ biến, hiệu quả nhưng không dùng cho phụ nữ mang thai hoặc người bị bệnh mắt nặng.

Ngoại khoa
Bác sĩ sẽ cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp. Phương pháp này được chỉ định khi bướu quá lớn gây chèn ép, nghi ngờ ung thư hoặc khi các phương pháp khác không hiệu quả.
Hầu hết bệnh nhân sau khi dùng i-ốt phóng xạ hoặc phẫu thuật sẽ bị suy giáp (thiếu hormone) và cần uống thuốc thay thế hormone suốt đời nhưng tình trạng này dễ quản lý hơn nhiều so với cường giáp.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bướu cường giáp
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bướu cường giáp
Chế độ sinh hoạt
- Bỏ thuốc lá: Đây là thói quen điều bắt buộc, đặc biệt nếu bạn có các vấn đề về mắt.
- Chăm sóc mắt: Nếu bị ảnh hưởng ở mắt, hãy đeo kính râm để giảm nhạy cảm ánh sáng, dùng thuốc nhỏ mắt dưỡng ẩm và nâng cao đầu giường khi ngủ để giảm sưng mắt.
- Quản lý căng thẳng: Tập thể dục nhẹ nhàng và thư giãn giúp ổn định tâm lý.
Chế độ dinh dưỡng
Người bị cường giáp nên tập trung vào chế độ ăn ít i-ốt, giàu chất chống oxy hóa, canxi và kẽm để giảm hoạt động tuyến giáp như rau họ cải (súp lơ, cải xoăn), quả mọng (dâu tây, việt quất), sữa/sữa chua, hạt (hạnh nhân, óc chó) và cá hồi.
Cũng cần quan tâm đến các loại thực phẩm giàu canxi và vitamin D như sữa, sữa chua, phô mai, rau lá xanh để ngăn ngừa loãng xương do cường giáp gây ra. Cần kiêng muối i-ốt, hải sản, rong biển, thực phẩm cay nóng, rượu bia và caffeine.

Phương pháp phòng ngừa bướu cường giáp
Vì bệnh Graves là bệnh tự miễn liên quan đến di truyền, không có cách nào ngăn ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể giảm nguy cơ khởi phát hoặc tái phát bằng cách:
- Không hút thuốc lá.
- Duy trì lối sống lành mạnh để hệ miễn dịch ổn định.
- Khám sức khỏe định kỳ nếu gia đình có người mắc bệnh tuyến giáp để phát hiện sớm.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_buou_cuong_giap_e6c81fb328.jpg)
/trong_nguc_co_cuc_cung_khong_dau_la_gi_nhung_dieu_can_luu_y_0_e32526c52a.png)
/carcinoma_co_nguy_hiem_khong_giai_dap_day_du_de_chu_dong_bao_ve_suc_khoe_1_2f415f75ca.png)
/buou_giap_da_nhan_khong_doc_co_nguy_hiem_khong_nhung_dieu_can_biet_1_489354b115.png)
/benh_a_z_u_mau_dd6a24c4b8.jpg)
/phinh_giap_la_gi_nguyen_nhan_trieu_chung_va_huong_dieu_tri_an_toan_d59f854246.jpg)