Khi khối u phát triển trong lòng đại tràng, nó có thể gây cản trở sự lưu thông của chất thải, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng. Hiểu rõ về tình trạng này là bước đầu tiên để nhận biết sớm và có hướng điều trị phù hợp, bảo vệ sức khỏe đường ruột của bạn.
U đại tràng gây tắc ruột là gì?
Tắc ruột là tình trạng ngưng trệ lưu thông của các chất trong lòng ruột, bao gồm thức ăn, dịch tiêu hóa và khí. Khi nguyên nhân gây ra tình trạng này là một khối u trong đại tràng (ruột già), chúng ta gọi đó là tắc ruột do u đại tràng. Khối u có thể phát triển lớn dần, làm hẹp lòng ruột hoặc chèn ép từ bên ngoài, gây bít tắc hoàn toàn hoặc một phần đường đi của phân.
Đây là một trong những biến chứng thường gặp và nguy hiểm của ung thư đại tràng. Tình trạng này đòi hỏi phải được can thiệp y tế khẩn cấp vì nếu không được xử lý kịp thời, ruột có thể bị căng giãn quá mức, dẫn đến nguy cơ hoại tử, thủng ruột, viêm phúc mạc và nhiễm trùng huyết, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
:format(webp)/tac_ruot_do_u_dai_trang_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_1_5d2c7669f4.png)
Nguyên nhân u đại tràng gây tắc ruột
Nguyên nhân gây tắc ruột xuất phát từ sự hiện diện của khối u trong lòng đại tràng. Các khối u này có thể là lành tính hoặc ác tính, nhưng đều có khả năng phát triển đủ lớn để gây cản trở cơ học.
Do u lành tính
Mặc dù ít phổ biến hơn, một số loại u lành tính ở đại tràng vẫn có thể là nguyên nhân gây tắc ruột. Điển hình nhất là các polyp đại tràng có kích thước lớn. Theo thời gian, những polyp này có thể phát triển to ra, chiếm diện tích trong lòng ruột và gây hẹp đường lưu thông. Trong một số trường hợp, polyp có cuống dài có thể gây lồng ruột, cũng là một dạng của tắc ruột.
Do u ác tính (ung thư)
Đây là nguyên nhân phổ biến và nguy hiểm nhất. Ung thư đại trực tràng là một trong những loại ung thư thường gặp. Khối u ác tính phát triển bằng cách xâm lấn vào các lớp của thành ruột và lan rộng ra xung quanh. Khi khối u phát triển lớn, nó sẽ làm hẹp dần lòng đại tràng. Đến một giai đoạn nhất định, lòng ruột sẽ bị bít tắc hoàn toàn, gây ra các triệu chứng của tắc ruột cấp tính. Đôi khi, khối u cũng có thể gây ra tình trạng bán tắc ruột với các triệu chứng nhẹ hơn và tái đi tái lại.
:format(webp)/tac_ruot_do_u_dai_trang_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_2_b329dbf067.png)
Triệu chứng u đại tràng gây tắc ruột
Các triệu chứng của tắc ruột do u đại tràng ở nhiều người bệnh, tình trạng tắc ruột có thể tiến triển từ bán tắc ruột với triệu chứng táo bón kéo dài, đau bụng từng cơn và chướng bụng nhẹ trước khi chuyển sang tắc ruột hoàn toàn với diễn ra rầm rộ và cấp tính, khiến người bệnh phải nhập viện cấp cứu. Bốn dấu hiệu kinh điển của tắc ruột bao gồm:
- Đau bụng: Cơn đau bụng thường xuất hiện đột ngột, dữ dội, có tính chất quặn thắt thành từng cơn. Vị trí đau có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí khối u gây tắc.
- Nôn: Ban đầu người bệnh có thể nôn ra thức ăn, sau đó là dịch tiêu hóa. Vì đại tràng nằm ở đoạn dưới của đường tiêu hóa (tắc ruột thấp), triệu chứng nôn thường xuất hiện muộn hơn so với tắc ruột non. Nếu tình trạng tắc nghẽn kéo dài, chất nôn có thể có màu và mùi giống như phân.
- Bí trung, đại tiện: Đây là triệu chứng quan trọng, người bệnh không thể xì hơi (trung tiện) và đi ngoài (đại tiện) được. Đây là dấu hiệu cho thấy sự tắc nghẽn hoàn toàn trong lòng ruột. Cần lưu ý, ở giai đoạn đầu, người bệnh vẫn có thể đi tiêu hoặc xì hơi một lượng nhỏ do đào thải phần phân còn sót lại ở đoạn ruột bên dưới vị trí tắc, sau đó mới bí hoàn toàn.
- Chướng bụng: Bụng của người bệnh ngày càng phình to, căng cứng do sự tích tụ của hơi và dịch phía trên vị trí tắc. Bụng thường chướng không đều, có thể nhìn thấy hình dạng của quai ruột nổi lên trên thành bụng.
- Ngoài các triệu chứng cấp tính trên, người bệnh có thể đã có những dấu hiệu của bệnh lý đại tràng từ trước đó như thay đổi thói quen đi ngoài (lúc tiêu chảy, lúc táo bón), phân có lẫn máu, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi và thiếu máu.
:format(webp)/tac_ruot_do_u_dai_trang_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_3_d3f273801f.png)
Chẩn đoán u đại tràng gây tắc ruột
Việc chẩn đoán tắc ruột do u đại tràng cần được thực hiện nhanh chóng và chính xác để có hướng xử trí kịp thời. Các bác sĩ sẽ dựa vào thăm khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
- Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng bạn đang gặp phải và tiền sử bệnh lý. Việc khám bụng có thể phát hiện bụng chướng, ấn đau và nghe nhu động ruột có thể phát hiện tiếng ruột tăng và âm sắc cao ở giai đoạn sớm; khi tắc ruột kéo dài hoặc có biến chứng thiếu máu nuôi, nhu động ruột có thể giảm hoặc mất.
- Chụp X-quang bụng không chuẩn bị: Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ban đầu, giúp xác định có tình trạng tắc ruột hay không thông qua hình ảnh mức nước - mức hơi đặc trưng trong các quai ruột bị giãn.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ổ bụng: CT scan là công cụ chẩn đoán có giá trị cao nhất. Nó không chỉ xác nhận chẩn đoán tắc ruột mà còn giúp xác định chính xác vị trí, nguyên nhân gây tắc (khối u), mức độ tắc nghẽn và đánh giá các biến chứng như hoại tử hay thủng ruột. Đồng thời, CT scan còn giúp đánh giá giai đoạn của bệnh ung thư nếu có.
- Nội soi đại tràng: Trong một số trường hợp, sau khi tình trạng tắc ruột đã được giải quyết tạm thời, bác sĩ có thể chỉ định nội soi đại tràng để quan sát trực tiếp khối u, xác định bản chất và sinh thiết làm giải phẫu bệnh.
Điều trị u đại tràng gây tắc ruột
Điều trị tắc ruột do u đại tràng là một cấp cứu ngoại khoa. Mục tiêu điều trị bao gồm giải quyết tình trạng tắc nghẽn khẩn cấp và sau đó là xử lý triệt để nguyên nhân gây bệnh là khối u.
Các bước điều trị thường bao gồm:
- Hồi sức và ổn định bệnh nhân: Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được đặt ống thông mũi - dạ dày để hút dịch và khí, giúp giảm áp lực trong lòng ruột. Bệnh nhân cũng sẽ được truyền dịch và điện giải để bù lại lượng dịch đã mất do nôn và ứ đọng trong ruột.
- Phẫu thuật: Đây là phương pháp điều trị chính. Tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân, vị trí và tính chất của khối u, bác sĩ phẫu thuật có thể lựa chọn một trong các phương pháp sau: Cắt bỏ khối u và nối lại hai đầu ruột (nếu tình trạng bệnh nhân cho phép và đoạn ruột không bị tổn thương nhiều, bác sĩ sẽ cắt bỏ đoạn đại tràng chứa khối u và nối trực tiếp hai đầu ruột còn lại với nhau).
- Làm hậu môn nhân tạo: Trong trường hợp bệnh nhân đến muộn, tình trạng nặng hoặc ruột bị viêm nhiễm, hoại tử, bác sĩ sẽ phẫu thuật cắt bỏ khối u và đưa một đầu ruột ra ngoài thành bụng (gọi là hậu môn nhân tạo hoặc miệng nối). Việc nối lại ruột sẽ được thực hiện trong một cuộc phẫu thuật thứ hai sau khi tình trạng bệnh nhân đã ổn định.
- Đặt stent qua nội soi: Đối với một số bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật ngay, bác sĩ có thể đặt một ống nong (stent) vào vị trí bị hẹp do khối u để tái lập lưu thông tạm thời.
- Điều trị bổ trợ: Sau khi phẫu thuật giải quyết tắc ruột và loại bỏ khối u, nếu kết quả sinh thiết là ung thư, bệnh nhân có thể cần các phương pháp điều trị bổ trợ như hóa trị hoặc xạ trị để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và ngăn ngừa tái phát. Phương pháp này chống chỉ định trong giai đoạn tắc ruột cấp tính hoàn toàn vì nguy cơ làm thủng ruột rất cao.
:format(webp)/tac_ruot_do_u_dai_trang_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_4_55661edfb0.png)
Tóm lại, tắc ruột do u đại tràng là một biến chứng nghiêm trọng, nhưng hoàn toàn có thể được điều trị hiệu quả nếu được phát hiện và can thiệp kịp thời. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường của đường tiêu hóa và chủ động đi khám sức khỏe, tầm soát ung thư đại tràng định kỳ là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm này, bảo vệ sức khỏe và tính mạng của bản thân.
:format(webp)/quai_ruot_la_gi_khi_nao_quai_ruot_tro_thanh_dau_hieu_bat_thuong_3_27e43dafbe.png)
:format(webp)/benh_cyclospora_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_phong_ngua_4_483009b52b.png)
:format(webp)/soi_mat_gay_tac_ruot_dau_hieu_chan_doan_va_cach_dieu_tri_1_aadf8c1c7a.jpg)
:format(webp)/te_bao_paneth_nguoi_gac_cong_tham_lang_cua_duong_ruot_0_bf33120ab3.png)