Tìm hiểu chung về bệnh ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng (colorectal cancer) là tình trạng các tế bào ác tính phát triển không kiểm soát trong mô đại tràng hoặc trực tràng - hai phần cuối của hệ tiêu hóa. Bệnh thường bắt đầu từ các polyp tuyến lành tính ở niêm mạc ruột, sau đó tiến triển dần thành ung thư nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.
Ung thư đại trực tràng được phân loại chủ yếu dựa trên vị trí khối u và đặc điểm mô bệnh học:
Theo vị trí:
- Ung thư đại tràng phải (manh tràng, đại tràng lên);
- Ung thư đại tràng trái (đại tràng xuống, sigma);
- Ung thư trực tràng.
Theo mô học:
- Ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma): Chiếm > 90% các trường hợp.
- Ung thư tuyến nhầy, ung thư tế bào vảy, ung thư tế bào nhỏ...: Ít gặp hơn và thường tiên lượng xấu.
Ung thư đại trực tràng là một trong những ung thư phổ biến nhất trên toàn cầu. Theo thống kê GLOBOCAN 2020, đây là loại ung thư đứng thứ ba về tỷ lệ mắc và đứng thứ hai về tỷ lệ tử vong. Gánh nặng bệnh lý ngày càng tăng, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển do thay đổi lối sống, chế độ ăn nhiều thịt đỏ, ít chất xơ và thiếu vận động thể chất. Tại Việt Nam, ung thư đại trực tràng nằm trong nhóm 5 loại ung thư thường gặp nhất, với xu hướng trẻ hóa độ tuổi mắc và tỷ lệ phát hiện muộn còn cao.
Triệu chứng bệnh ung thư đại trực tràng
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng thường phát triển âm thầm trong giai đoạn đầu, khiến người bệnh khó nhận biết. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, có thể xuất hiện một số triệu chứng đặc trưng. Việc chú ý đến những dấu hiệu sau đây sẽ giúp nâng cao khả năng phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.
- Rối loạn tiêu hoá kéo dài: Thay đổi thói quen đại tiện là biểu hiện phổ biến, bao gồm tiêu chảy, táo bón hoặc xen kẽ cả hai tình trạng. Người bệnh có thể cảm thấy đi ngoài không hết, đầy bụng, khó chịu, đặc biệt khi tình trạng kéo dài mà không rõ nguyên nhân.
- Máu trong phân: Phân có thể xuất hiện máu đỏ tươi, máu sẫm hoặc có màu đen bất thường. Đây là dấu hiệu cảnh báo chảy máu đường tiêu hóa dưới, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lành tính như trĩ hoặc viêm loét đại trực tràng.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân: Việc giảm cân nhanh chóng mà không thay đổi chế độ ăn hay mức độ vận động có thể là biểu hiện của sự tiêu hao năng lượng bất thường do khối u gây ra. Đây là dấu hiệu toàn thân quan trọng cần được theo dõi sát.
- Đau bụng hoặc khó chịu vùng bụng: Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ, đau quặn hoặc đầy tức vùng bụng, đặc biệt ở vùng bụng dưới. Triệu chứng này có thể liên quan đến sự phát triển của khối u gây cản trở lưu thông trong lòng ruột.
- Thiếu máu thiếu sắt: Chảy máu tiềm ẩn trong ruột do khối u có thể dẫn đến thiếu máu mạn tính. Biểu hiện thường gặp là mệt mỏi, chóng mặt, da xanh xao, giảm khả năng tập trung và hoạt động thể chất.
- Buồn nôn, nôn hoặc dấu hiệu tắc ruột: Khi khối u phát triển lớn và gây bít tắc ruột, người bệnh có thể buồn nôn, nôn ói, chướng bụng và không thể đi tiêu hay trung tiện. Đây thường là biểu hiện muộn, cần can thiệp y tế khẩn cấp.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng sống và đe dọa tính mạng người bệnh. Dưới đây là các biến chứng thường gặp:
- Tắc ruột: Khối u phát triển trong lòng đại tràng hoặc trực tràng có thể gây hẹp, làm cản trở lưu thông phân và khí. Tắc ruột cấp là một biến chứng nguy hiểm, biểu hiện bằng chướng bụng, đau quặn, buồn nôn, nôn và bí trung đại tiện, cần xử trí ngoại khoa khẩn cấp.
- Thủng ruột: Khi khối u xâm lấn sâu vào thành ruột, có thể gây loét và thủng ruột. Biến chứng này dẫn đến viêm phúc mạc, nhiễm trùng nặng trong ổ bụng, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật ngay lập tức.
- Chảy máu tiêu hóa: Khối u có thể gây loét, vỡ mạch máu trong lòng ruột dẫn đến chảy máu mạn tính hoặc cấp tính. Người bệnh có thể xuất hiện máu trong phân, thiếu máu, choáng nếu mất máu nặng.
- Di căn xa: Ung thư đại trực tràng có khả năng di căn đến gan, phổi, xương và não. Di căn làm giảm hiệu quả điều trị, gây ra các triệu chứng toàn thân như đau, suy kiệt, và thường khiến tiên lượng xấu đi rõ rệt.
- Rò rỉ hoặc áp xe ổ bụng: Trong một số trường hợp, khối u có thể phá vỡ cấu trúc thành ruột và tạo đường rò đến các cơ quan lân cận như bàng quang, âm đạo hoặc da. Đồng thời, khối u hoại tử cũng có thể gây ra ổ áp xe trong ổ bụng, gây đau và nhiễm trùng kéo dài.
- Suy dinh dưỡng và suy kiệt: Quá trình bệnh kéo dài kết hợp với rối loạn hấp thu, chán ăn và viêm nhiễm mạn tính khiến người bệnh dễ rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng, giảm khối cơ, ảnh hưởng đến khả năng hồi phục sau điều trị.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc thăm khám y tế kịp thời đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm ung thư đại trực tràng và cải thiện tiên lượng điều trị. Người dân nên chủ động gặp bác sĩ khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài: Tiêu chảy, táo bón hoặc thay đổi hình dạng phân (dẹt, nhỏ bất thường) kéo dài trên 2 tuần mà không rõ nguyên nhân.
- Có máu trong phân: Phát hiện máu đỏ tươi, máu sẫm hoặc phân đen. Dù có tiền sử bệnh trĩ, tình trạng chảy máu tiêu hóa vẫn cần được kiểm tra loại trừ ung thư.
- Đau bụng thường xuyên hoặc chướng bụng không rõ lý do: Cảm giác đau âm ỉ, đau quặn từng cơn hoặc chướng bụng, đầy hơi kéo dài là dấu hiệu không nên xem nhẹ.
- Sụt cân không chủ ý và mệt mỏi kéo dài: Giảm cân nhanh mà không thay đổi lối sống, kèm theo cảm giác mệt mỏi, xanh xao, có thể liên quan đến thiếu máu do chảy máu tiêu hóa kín đáo.
- Có yếu tố nguy cơ cao: Người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng, polyp đại tràng, viêm đại tràng mạn tính hoặc hội chứng di truyền như Lynch, FAP nên tầm soát định kỳ, ngay cả khi không có triệu chứng.
- Tuổi trên 45 hoặc theo khuyến cáo tầm soát: Ngay cả khi không có dấu hiệu bất thường, người trưởng thành từ 45 tuổi trở lên được khuyến cáo thực hiện các xét nghiệm tầm soát định kỳ như nội soi đại trực tràng hoặc xét nghiệm máu ẩn trong phân.
Nguyên nhân gây bệnh ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng khởi phát khi các tế bào trong niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng phát triển bất thường, mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Dưới đây là những nguyên nhân trực tiếp đã được nghiên cứu và ghi nhận:
- Đột biến gen trong tế bào biểu mô ruột: Các đột biến gen ảnh hưởng đến quá trình điều hòa phân bào, biệt hóa và chết tế bào theo chương trình (apoptosis) là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự hình thành tế bào ung thư. Đột biến có thể xảy ra ở các gen như APC, KRAS, TP53 và gen điều hòa chu trình tế bào khác.
- Sự tích tụ tổn thương DNA theo thời gian: Tế bào trong niêm mạc ruột già thường xuyên tiếp xúc với các tác nhân oxy hóa, độc tố từ quá trình chuyển hóa hoặc chất gây đột biến trong lòng ruột. Qua thời gian, các tổn thương DNA không được sửa chữa hiệu quả sẽ tích tụ, dẫn đến sự biến đổi ác tính của tế bào.
- Quá trình viêm mạn tính trong niêm mạc ruột: Tình trạng viêm kéo dài ở niêm mạc đại tràng làm tăng tốc độ tái tạo tế bào, từ đó làm tăng nguy cơ sai sót trong quá trình nhân đôi DNA và xuất hiện đột biến. Đây là cơ chế trực tiếp gây chuyển dạng tế bào thành ung thư, đặc biệt trong các trường hợp viêm loét đại tràng kéo dài.
- Sự phát triển bất thường từ polyp tuyến: Đa số ung thư đại trực tràng bắt nguồn từ các polyp tuyến lành tính. Khi polyp tiếp tục phát triển về kích thước và trải qua nhiều biến đổi di truyền, chúng có thể chuyển dạng ác tính và hình thành ung thư xâm lấn. Đây là tiến trình được gọi là "chuỗi chuyển dạng polyp - ung thư".
- Rối loạn trong hệ vi sinh đường ruột: Sự mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột có thể ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch, quá trình viêm và chuyển hóa trong lòng ruột, từ đó tạo điều kiện cho sự phát triển của tế bào ác tính. Một số vi khuẩn như Fusobacterium nucleatum được ghi nhận có vai trò thúc đẩy sự phát triển của ung thư đại trực tràng thông qua cơ chế can thiệp vào biểu hiện gen của tế bào biểu mô ruột.

Nguy cơ gây bệnh ung thư đại trực tràng
Những ai có nguy cơ mắc bệnh ung thư đại trực tràng?
Ung thư đại trực tràng có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng một số nhóm người có nguy cơ cao hơn do nhiều yếu tố liên quan đến di truyền, lối sống và bệnh lý nền. Việc xác định đúng nhóm nguy cơ giúp tăng hiệu quả của các biện pháp tầm soát và phòng ngừa.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư đại trực tràng
Một số yếu tố dưới đây cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc phải bệnh ung thư đại trực tràng:
- Tuổi từ 50 trở lên: Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi, đặc biệt ở người trên 50. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tỷ lệ mắc ở người trẻ dưới 50 cũng đang có xu hướng gia tăng.
- Tiền sử cá nhân hoặc gia đình có polyp hoặc ung thư đại trực tràng: Người từng mắc polyp tuyến hoặc ung thư đại trực tràng có nguy cơ tái phát cao. Ngoài ra, nếu có người thân trực hệ mắc bệnh, nguy cơ sẽ tăng gấp 2 đến 3 lần so với người không có yếu tố này.
- Bệnh lý di truyền: Các hội chứng di truyền như Lynch (HNPCC) hoặc FAP làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển ung thư đại trực tràng từ khi còn trẻ tuổi, thường cần tầm soát sớm và theo dõi chặt chẽ.
- Viêm đại tràng mạn tính: Những người bị viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn kéo dài trên 8 - 10 năm có nguy cơ biến chứng thành ung thư do tổn thương niêm mạc tái diễn và viêm mạn tính.
- Chế độ ăn thiếu lành mạnh: Ăn nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, ít rau xanh và chất xơ làm gia tăng nguy cơ ung thư. Chế độ ăn nghèo chất chống oxy hóa làm giảm khả năng bảo vệ niêm mạc ruột khỏi tổn thương.
- Hút thuốc lá và sử dụng rượu bia: Cả hai thói quen này đều làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Các chất gây ung thư trong khói thuốc và quá trình chuyển hóa ethanol có thể gây tổn thương DNA và tăng viêm.
- Béo phì và lười vận động: Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao và lối sống tĩnh tại có liên quan chặt chẽ với tăng nguy cơ ung thư, do ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và viêm hệ thống.
- Đái tháo đường tuýp 2: Người mắc đái tháo đường tuýp 2 có nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn do tình trạng đề kháng insulin và rối loạn chuyển hóa kéo dài.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư đại trực tràng
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh ung thư đại trực tràng
Việc chẩn đoán ung thư đại trực tràng dựa trên sự phối hợp giữa lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh học nhằm xác định sự hiện diện của khối u, đánh giá mức độ lan rộng và hỗ trợ lên kế hoạch điều trị phù hợp. Dưới đây là các phương pháp phổ biến được sử dụng trong thực hành:
Nội soi đại trực tràng: Đây là phương pháp chẩn đoán phổ biến nhất. Bác sĩ sử dụng ống soi mềm có gắn camera để quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc đại trực tràng. Kỹ thuật này cho phép phát hiện khối u, polyp, vùng loét bất thường và lấy mẫu sinh thiết để xác định mô học.
Sinh thiết mô tổn thương: Mẫu mô nghi ngờ được lấy trong quá trình nội soi sẽ được gửi làm giải phẫu bệnh nhằm xác định bản chất ác tính, phân loại mô học và đánh giá độ biệt hoá của tế bào ung thư.
Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT/FIT): Đây là xét nghiệm sàng lọc nhằm phát hiện sự hiện diện của máu vi thể không nhìn thấy bằng mắt thường. Dù không đặc hiệu cho ung thư, kết quả dương tính là chỉ định cho nội soi kiểm tra sâu hơn.
Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u (CEA): CEA (Carcinoembryonic Antigen) là một marker thường tăng trong ung thư đại trực tràng. Tuy không dùng để chẩn đoán xác định, nhưng CEA hữu ích trong đánh giá tiên lượng, theo dõi điều trị và phát hiện tái phát sau phẫu thuật.
Chẩn đoán hình ảnh:
- CT scan bụng - chậu: Giúp đánh giá kích thước, vị trí khối u và sự xâm lấn mô xung quanh, đồng thời phát hiện di căn ở gan, phổi, hạch.
- MRI trực tràng: Được sử dụng đặc hiệu cho ung thư trực tràng để đánh giá độ xâm lấn thành trực tràng và kế hoạch phẫu thuật.
- Siêu âm nội soi (EUS): Hỗ trợ đánh giá độ sâu xâm lấn của khối u vào thành ruột, đặc biệt ở trực tràng.
- PET-CT (nếu cần): Trong một số trường hợp nghi ngờ di căn xa nhưng chưa rõ trên các phương tiện khác.
Xét nghiệm di truyền và phân tử (nếu chỉ định): Ở những bệnh nhân trẻ, có tiền sử gia đình hoặc nghi ngờ hội chứng di truyền, có thể thực hiện xét nghiệm các đột biến gen liên quan như MLH1, MSH2, APC hoặc KRAS. Xét nghiệm MSI hoặc MMR cũng giúp xác định nguy cơ di truyền và hướng điều trị đích.

Phương pháp điều trị bệnh ung thư đại trực tràng hiệu quả
Điều trị ung thư đại trực tràng cần được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, vị trí khối u, tình trạng sức khỏe người bệnh và đặc điểm mô học. Mục tiêu điều trị bao gồm loại bỏ triệt để khối u, kiểm soát di căn và cải thiện chất lượng sống. Các phương pháp điều trị hiệu quả hiện nay bao gồm:
Phẫu thuật: Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu và hiệu quả nhất đối với ung thư đại trực tràng ở giai đoạn sớm và trung gian.
- Cắt đoạn ruột: Là kỹ thuật phổ biến, bao gồm cắt bỏ đoạn đại tràng hoặc trực tràng chứa khối u cùng với hạch lympho lân cận.
- Phẫu thuật nội soi hoặc robot hỗ trợ: Ngày càng được áp dụng rộng rãi với ưu điểm ít xâm lấn, phục hồi nhanh.
- Phẫu thuật tạo hình hoặc hậu môn nhân tạo: Trong các trường hợp cần thiết, đặc biệt là ung thư trực tràng thấp.
Hóa trị: Hóa trị có vai trò quan trọng trong điều trị bổ trợ sau phẫu thuật, tân bổ trợ (trước phẫu thuật) hoặc điều trị ung thư giai đoạn tiến xa, di căn.
- Hóa trị bổ trợ: Nhằm tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát.
- Hóa trị tân bổ trợ: Giúp thu nhỏ khối u trước khi mổ, đặc biệt trong ung thư trực tràng.
- Hóa trị toàn thân: Áp dụng cho ung thư di căn, thường sử dụng phác đồ FOLFOX, FOLFIRI, CAPOX...
Xạ trị: Xạ trị được sử dụng chủ yếu trong ung thư trực tràng, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển hoặc khối u nằm thấp. Có thể xạ trị trước phẫu thuật để làm nhỏ khối u hoặc sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.
Điều trị nhắm trúng đích: Dựa trên đặc điểm di truyền và phân tử của khối u, thuốc nhắm trúng đích được sử dụng để ức chế chọn lọc các phân tử liên quan đến sự phát triển ung thư như EGFR hoặc VEGF. Ví dụ: Bevacizumab, cetuximab, panitumumab... Chỉ định thường áp dụng trong điều trị ung thư di căn hoặc kháng trị với hóa chất thông thường.
Miễn dịch trị liệu: Miễn dịch trị liệu đang là hướng điều trị mới với nhiều hứa hẹn, đặc biệt trong các trường hợp ung thư có tính chất không ổn định microsatellite cao (MSI-H) hoặc mất chức năng sửa chữa DNA (dMMR). Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như pembrolizumab và nivolumab đã cho thấy hiệu quả ở một số nhóm bệnh nhân.
Chăm sóc giảm nhẹ: Với bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối không còn khả năng điều trị triệt để, chăm sóc giảm nhẹ giúp kiểm soát triệu chứng, giảm đau, cải thiện chất lượng sống và hỗ trợ tâm lý.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh ung thư đại trực tràng
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh ung thư đại trực tràng
Chế độ sinh hoạt:
- Duy trì hoạt động thể chất hợp lý: Vận động thường xuyên như đi bộ, tập yoga, đạp xe hoặc các bài tập nhẹ giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ tiêu hóa, giảm mệt mỏi và nâng cao tinh thần. Người bệnh nên vận động ít nhất 150 phút mỗi tuần theo khả năng cá nhân.
- Ngủ đủ giấc và đúng giờ: Giấc ngủ chất lượng giúp cơ thể phục hồi sau điều trị, đồng thời điều hòa hệ miễn dịch. Người bệnh nên ngủ từ 7 - 8 tiếng mỗi đêm và tránh thức khuya.
- Giảm căng thẳng tâm lý: Lo âu kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tiến trình hồi phục. Tham gia các hoạt động thư giãn như thiền, đọc sách, trò chuyện với người thân hoặc hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp là những cách hữu ích để kiểm soát stress.
- Tuân thủ lịch tái khám và điều trị: Người bệnh cần thực hiện đầy đủ các chỉ định điều trị, không tự ý ngưng thuốc hay thay đổi phác đồ. Tái khám định kỳ giúp theo dõi diễn tiến bệnh, phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng.
- Không hút thuốc, hạn chế rượu bia: Thuốc lá và rượu có thể làm giảm hiệu quả điều trị, tăng nguy cơ tái phát và di căn. Việc loại bỏ hoàn toàn các chất này là cần thiết trong quá trình kiểm soát bệnh.
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn uống cân đối, đa dạng: Ưu tiên thực phẩm dễ tiêu hóa, giàu dưỡng chất như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên cám, đậu, cá, thịt nạc. Ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày để giảm áp lực lên hệ tiêu hóa.
- Tăng cường chất xơ hòa tan: Giúp cải thiện chức năng đường ruột, điều hòa nhu động ruột và hạn chế táo bón. Các thực phẩm giàu chất xơ bao gồm yến mạch, hạt chia, đậu lăng, bơ và táo.
- Hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn: Các nghiên cứu cho thấy tiêu thụ nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn (xúc xích, thịt xông khói) liên quan đến tăng nguy cơ tái phát ung thư đại trực tràng. Nên thay bằng nguồn đạm thực vật hoặc cá.
- Tránh thực phẩm chiên rán, nhiều dầu mỡ và gia vị kích thích: Những thực phẩm này có thể gây khó tiêu, kích thích niêm mạc ruột và ảnh hưởng xấu đến tiêu hóa.
- Uống đủ nước mỗi ngày: Nên uống từ 1,5 - 2 lít nước lọc/ngày, tùy theo thể trạng, để hỗ trợ đào thải độc tố và duy trì chức năng ruột.
- Hạn chế đường đơn và thực phẩm nhiều đường: Đường tinh luyện có thể làm tăng phản ứng viêm và ảnh hưởng đến chuyển hóa tế bào ung thư. Nên chọn thực phẩm tự nhiên, ít đường bổ sung.
Phương pháp phòng ngừa bệnh ung thư đại trực tràng hiệu quả
Ung thư đại trực tràng là một trong những loại ung thư có thể phòng ngừa được nhờ các biện pháp can thiệp lối sống và tầm soát chủ động. Dưới đây là các phương pháp phòng ngừa hiệu quả, đã được nghiên cứu và khuyến cáo rộng rãi:
Tầm soát định kỳ: Nội soi đại trực tràng là phương pháp tầm soát có độ chính xác cao, giúp phát hiện sớm các polyp hoặc tổn thương tiền ung thư và cắt bỏ trước khi chúng chuyển dạng ác tính.
- Thời điểm tầm soát: Người trưởng thành từ 45 tuổi trở lên nên bắt đầu tầm soát, sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ cao như tiền sử gia đình hoặc bệnh lý di truyền.
- Các xét nghiệm hỗ trợ khác: Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT, FIT), xét nghiệm ADN trong phân (sDNA) có thể được sử dụng trong các chương trình sàng lọc.
Duy trì lối sống lành mạnh:
- Tăng cường hoạt động thể chất: Tham gia vận động ít nhất 150 phút mỗi tuần giúp giảm nguy cơ mắc ung thư thông qua điều hòa hormone và cải thiện chức năng miễn dịch.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Béo phì làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng, đặc biệt là béo bụng. Kiểm soát cân nặng giúp giảm gánh nặng chuyển hóa và viêm mạn tính.

Chế độ ăn uống khoa học:
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây và chất xơ: Giúp tăng nhu động ruột, giảm thời gian tiếp xúc giữa chất gây ung thư và niêm mạc ruột.
- Hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn: Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tiêu thụ quá mức các loại thịt này làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng.
- Giảm tiêu thụ rượu bia và chất béo bão hòa: Rượu làm tăng stress oxy hóa và rối loạn chuyển hóa tại niêm mạc ruột.
- Uống đủ nước: Duy trì hydrat hóa tốt giúp điều hòa nhu động ruột và đào thải chất cặn bã hiệu quả.
Không hút thuốc lá: Thuốc lá chứa hàng trăm chất độc và chất gây đột biến gen, làm tăng nguy cơ hình thành tế bào ác tính ở nhiều cơ quan, trong đó có đại trực tràng. Ngưng hút thuốc là một trong những biện pháp dự phòng quan trọng.
Điều trị và theo dõi các bệnh lý tiền ung thư:
- Polyp đại tràng: Nếu phát hiện qua nội soi, cần cắt bỏ và theo dõi định kỳ.
- Viêm loét đại tràng, Crohn mạn tính: Người bệnh mắc các bệnh lý viêm ruột mạn cần được theo dõi sát do có nguy cơ cao chuyển thành ung thư.
- Hội chứng di truyền: Người mang đột biến gen như Lynch, FAP cần thực hiện tầm soát chuyên biệt theo chỉ định bác sĩ.
Bổ sung một số vi chất theo chỉ định: Một số nghiên cứu cho thấy vitamin D, canxi, acid folic có thể đóng vai trò bảo vệ niêm mạc đại trực tràng, tuy nhiên cần được sử dụng dưới sự tư vấn của bác sĩ, không nên tự ý bổ sung.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_ung_thu_dai_truc_trang_0_0f28b53ea0.jpg)
/khoi_u_dai_trang_la_gi_nhung_dieu_can_biet_de_phong_ngua_hieu_qua_0_3cc32476ea.png)
/da_polyp_dai_trang1_39cf75f89f.jpg)
/benh_a_z_u_dai_trang_lanh_tinh_d709c86306.png)
/ung_thu_dai_trang_di_can_xuong_nhung_dieu_ban_can_biet_cb8a2e0689.jpg)
/ung_thu_dai_trang_di_can_c1e66165ac.png)