Tìm hiểu chung về thấp tim
Bệnh tim do thấp (Rheumatic heart disease - RHD) là một bệnh tim nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng, xảy ra khi các van tim bị tổn thương sau một hoặc nhiều đợt sốt thấp khớp. Bệnh xảy ra do phản ứng viêm tự miễn xuất hiện sau nhiễm vi khuẩn liên cầu thường gặp nhất là sau viêm họng do liên cầu khuẩn.
Triệu chứng thấp tim
Những dấu hiệu và triệu chứng của thấp tim
Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh thấp tim có thể được chia thành hai nhóm là dấu hiệu và triệu chứng liên quan đến sốt thấp khớp và dấu hiệu, triệu chứng liên quan đến tổn thương tim do thấp.
Các triệu chứng của sốt thấp khớp có thể bao gồm:
- Sốt.
- Đau khớp đặc biệt ở đầu gối, mắt cá chân, khuỷu tay và cổ tay.
- Cơn đau di chuyển từ khớp này sang khớp khác.
- Mệt mỏi.
- Các cử động cơ thể giật, không kiểm soát được (múa giật).
- Các nốt dưới da không đau gần khớp và/hoặc phát ban dạng vòng màu hồng có trung tâm nhạt màu (cả hai đều hiếm gặp).
- Âm thổi tim.
Các triệu chứng tổn thương van tim liên quan đến bệnh tim do thấp có thể bao gồm:
- Đau hoặc khó chịu ở ngực.
- Khó thở.
- Sưng bàn tay hoặc bàn chân.
- Mệt mỏi.
- Nhịp tim nhanh hoặc không đều.

Tác động của thấp tim với sức khỏe
Thấp tim là hậu quả lâu dài của sốt thấp khớp và có thể ảnh hưởng đến tim sau 20 - 30 năm kể từ đợt bệnh ban đầu, đặc biệt ở những người từng tái phát nhiều lần hoặc mắc bệnh khi còn nhỏ. Bệnh chủ yếu gây tổn thương các van tim, làm van bị hẹp (cản trở dòng máu lưu thông) hoặc bị hở (khiến máu chảy ngược trở lại).
Hai van thường bị ảnh hưởng nhất là van hai lá và van động mạch chủ. Khi các van tim hoạt động không bình thường, tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, dẫn đến mệt mỏi kéo dài, khó thở và giảm khả năng gắng sức. Ở phụ nữ mang thai, thấp tim đặc biệt nguy hiểm vì thể tích máu tăng lên làm tim bị quá tải, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi.
Biến chứng có thể gặp khi mắc thấp tim
Nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp, thấp tim có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Các biến chứng thường gặp gồm rối loạn nhịp tim (như nhịp tim không đều), suy tim do tim giảm khả năng bơm máu hiệu quả, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (nhiễm trùng ở van tim) và tăng áp lực động mạch phổi.
Những tình trạng này làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và đột quỵ. Các biến chứng thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm, vì vậy việc phát hiện sớm và quản lý bệnh lâu dài có vai trò rất quan trọng nhằm hạn chế tổn thương tim vĩnh viễn.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên đi khám bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng tim mạch nào đã nêu, đặc biệt khi gần đây có tiền sử sốt, đau họng hoặc nhiễm trùng da. Nếu trước đây đã từng mắc sốt thấp khớp, người bệnh cần tuân thủ lịch khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để được theo dõi tình trạng sức khỏe một cách phù hợp.
Nguyên nhân gây thấp tim
Nguyên nhân chủ yếu của thấp tim là sốt thấp khớp. Đây là bệnh viêm do liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A (Streptococcus nhóm A) gây ra. Nếu nhiễm khuẩn này không được điều trị triệt để, hệ miễn dịch có thể tạo ra các kháng thể tấn công nhầm vào mô liên kết của cơ thể, đặc biệt là tại tim, khớp, da và não.
Ở một số người mắc sốt thấp khớp, các van tim và những phần khác của tim có thể bị viêm. Tình trạng viêm này gây tổn thương van tim và làm gián đoạn dòng máu lưu thông bình thường qua tim.

Nguy cơ mắc phải thấp tim
Những ai có nguy cơ mắc phải thấp tim?
Những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh gồm:
- Bệnh thấp tim thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên đặc biệt tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình hoặc trong các cộng đồng còn nhiều khó khăn về kinh tế – xã hội.
- Những nhóm có nguy cơ cao gồm người sống trong điều kiện đông đúc, vệ sinh kém, các cộng đồng bản địa và những khu vực hạn chế tiếp cận dịch vụ y tế. Bệnh vẫn còn phổ biến tại nhiều khu vực như khu vực Châu Phi phía Nam sa mạc Sahara, Trung Đông, Nam Á và Nam Thái Bình Dương, cũng như ở người nhập cư hoặc người lớn tuổi tại các nước thu nhập cao.
- Ngoài ra, phụ nữ mang thai mắc thấp tim (đặc biệt khi chưa được chẩn đoán trước đó) cũng là nhóm cần được theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ biến chứng tim mạch tăng lên trong thai kỳ.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải thấp tim
Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh thấp tim gồm:
- Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của bệnh thấp tim là từng mắc sốt thấp khớp cấp sau nhiễm liên cầu khuẩn nhưng không được điều trị đầy đủ.
- Nguy cơ cũng tăng lên khi viêm họng do liên cầu tái phát nhiều lần hoặc không được điều trị bằng kháng sinh kịp thời.
- Bên cạnh đó, việc khó tiếp cận dịch vụ y tế, điều kiện sống chật chội hoặc mất vệ sinh và yếu tố kinh tế – xã hội thấp đều làm tăng khả năng mắc bệnh.
- Một số người có thể có yếu tố di truyền khiến cơ thể dễ phản ứng miễn dịch bất thường sau nhiễm liên cầu, từ đó làm tăng nguy cơ tổn thương van tim.
- Tuy nhiên, các yếu tố này chỉ làm tăng khả năng mắc bệnh chứ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ phát triển thành thấp tim.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị thấp tim
Để chẩn đoán bệnh thấp tim, nhân viên y tế sẽ đánh giá các triệu chứng và tiến hành khám lâm sàng. Đồng thời, họ cũng sẽ xem xét tiền sử sức khỏe của người bệnh, đặc biệt là tiền sử sốt hoặc các nhiễm trùng do vi khuẩn.
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán thấp tim
Bác sĩ có thể chỉ định chẩn đoán bệnh qua các xét nghiệm sau:
- Xét nghiệm máu để kiểm tra tình trạng viêm hoặc phản ứng miễn dịch tăng cao.
- Chụp X-quang ngực để tìm dấu hiệu suy tim.
- Siêu âm tim để phát hiện tình trạng hở hoặc hẹp van tim.
- Điện tâm đồ để kiểm tra các rối loạn nhịp tim thông qua hoạt động điện của tim.
- MRI tim để quan sát chi tiết hình ảnh của tim, có thể được sử dụng để quan sát kỹ van tim và cơ tim.

Phương pháp điều trị thấp tim
Hiện nay, bệnh thấp tim không thể chữa khỏi hoàn toàn vì tổn thương van tim đã xảy ra thường là vĩnh viễn. Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh và phòng ngừa biến chứng. Tùy theo mức độ nặng, người bệnh có thể được điều trị bằng nội khoa hoặc can thiệp ngoại khoa.
Nội khoa
Điều trị nội khoa chủ yếu nhằm kiểm soát các triệu chứng và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch:
- Bác sĩ có thể kê thuốc điều trị suy tim hoặc rối loạn nhịp tim để giúp tim hoạt động hiệu quả hơn.
- Thuốc chống đông máu cũng có thể được sử dụng để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông và đột quỵ, đặc biệt ở người có hẹp van hai lá hoặc rung nhĩ.
- Ngoài ra, việc theo dõi định kỳ và điều trị sớm các nhiễm trùng liên cầu cũng rất quan trọng để hạn chế bệnh tiến triển nặng hơn.
Ngoại khoa
- Khi tổn thương van tim nặng hoặc điều trị nội khoa không còn hiệu quả, người bệnh có thể cần can thiệp hoặc phẫu thuật.
- Một số trường hợp hẹp van hai lá có thể được điều trị bằng thủ thuật nong van tim qua da để mở rộng diện tích van.
- Nếu van tim bị tổn thương nghiêm trọng, bác sĩ có thể phẫu thuật sửa van hoặc thay van tim bằng van nhân tạo hoặc van sinh học.
Những phương pháp này giúp cải thiện chức năng tim và chất lượng cuộc sống, tuy nhiên chi phí điều trị thường cao và có thể khó tiếp cận ở các khu vực có điều kiện kinh tế hạn chế.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa thấp tim hiệu quả
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của thấp tim
Người mắc bệnh thấp tim cần duy trì lối sống lành mạnh để giảm gánh nặng cho tim và hạn chế nguy cơ biến chứng.
Chế độ sinh hoạt
Trước hết, người bệnh nên tuân thủ dùng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ và tái khám định kỳ để theo dõi tình trạng tim mạch. Bên cạnh đó, người bệnh nên duy trì hoạt động thể lực nhẹ đến vừa phải tùy theo tình trạng sức khỏe và chỉ bắt đầu chương trình tập luyện khi đã được tư vấn y tế. Tránh hút thuốc lá và các sản phẩm chứa thuốc lá vì chúng làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch.
Ngoài ra, cần kiểm soát căng thẳng, ngủ đủ giấc và duy trì các hoạt động thư giãn để ổn định nhịp tim và hạn chế khởi phát triệu chứng. Một lối sống khoa học kết hợp theo dõi y tế thường xuyên sẽ giúp người bệnh thấp tim cải thiện chất lượng cuộc sống và làm chậm tiến triển bệnh.
Chế độ dinh dưỡng
Chế độ ăn cần cân đối, tăng cường rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu chất xơ và hạn chế muối nhằm tránh giữ nước và giảm nguy cơ suy tim. Đồng thời, nên hạn chế thực phẩm chế biến sẵn hoặc quá mặn vì có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tim mạch.
Phương pháp phòng ngừa bệnh thấp tim
Phòng ngừa không đặc hiệu nhằm giảm các yếu tố nguy cơ làm lây lan nhiễm khuẩn và hỗ trợ phát hiện sớm bệnh.
- Các biện pháp gồm cải thiện điều kiện sống, giảm tình trạng đông đúc, giữ vệ sinh cá nhân và môi trường, đồng thời tăng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế để phát hiện và điều trị sớm viêm họng do liên cầu.
- Ngoài ra, việc khám sức khỏe định kỳ, theo dõi lâu dài đối với người đã mắc sốt thấp khớp hoặc thấp tim và nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống bệnh cũng góp phần quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc và biến chứng của bệnh.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_thap_tim_4bde5e6fdc.jpg)
/tien_tieu_duong1_533c37142e.jpg)
/cac_loai_rau_pho_bien_va_gia_tri_dinh_duong_nen_biet_6032259529.png)
/tieu_duong_co_an_duoc_banh_gai_khong_nhung_dieu_can_biet_0_ab65579cb5.png)
/tieu_duong_co_an_duoc_thit_bo_khong_nhung_dieu_can_luu_y_0_c374929b19.png)
/phinh_dong_mach_chu_bung_la_gi_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_phong_ngua_d599efe87c.png)