icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_polyp_noi_mac_tu_cung_1_0331d25b4dbenh_a_z_polyp_noi_mac_tu_cung_1_0331d25b4d

Polyp nội mạc tử cung: Triệu chứng, nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà07/01/2026

Polyp nội mạc tử cung là tổn thương dạng khối u lành tính phát triển từ lớp nội mạc tử cung, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và tiền mãn kinh. Chúng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt, gây rong kinh, chảy máu bất thường và đôi khi liên quan đến vô sinh.

Tìm hiểu chung về bệnh polyp nội mạc tử cung

Polyp nội mạc tử cung là sự tăng sinh khu trú của tuyến và mô đệm nội mạc tử cung, hình thành nên các khối u nhỏ dính vào thành trong tử cung qua một cuống hoặc bám rộng. Đây là tổn thương lành tính, tuy nhiên có thể gây ra các rối loạn kinh nguyệt, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, và trong một số ít trường hợp có nguy cơ ác tính hóa.

Polyp thường phát triển ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt phổ biến ở giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh. Cơ chế bệnh sinh chưa hoàn toàn rõ ràng nhưng có liên quan đến tình trạng tăng estrogen hoặc rối loạn điều hòa nội tiết.

Polyp nội mạc tử cung có thể được phân loại dựa trên các tiêu chí sau:

Theo đặc điểm mô học:

  • Polyp tuyến: Chủ yếu là mô tuyến nội mạc tử cung.
  • Polyp sợi tuyến: Kết hợp giữa mô tuyến và mô đệm xơ.
  • Polyp xơ: Chủ yếu là mô liên kết xơ.

Theo tính chất tổn thương:

  • Polyp đơn độc: Chỉ có một khối polyp trong tử cung.
  • Polyp đa ổ: Có nhiều polyp xuất hiện đồng thời.

Theo vị trí: Polyp vùng đáy tử cung, polyp vùng eo tử cung, hoặc polyp đoạn gần ống cổ tử cung.

Triệu chứng bệnh polyp nội mạc tử cung

Những dấu hiệu và triệu chứng của polyp nội mạc tử cung

Polyp nội mạc tử cung thường biểu hiện với các triệu chứng liên quan đến rối loạn kinh nguyệt hoặc bất thường trong chảy máu tử cung. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể không có triệu chứng rõ ràng và được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc nội soi tử cung. Các biểu hiện thường gặp bao gồm:

  • Rong kinh: Kinh nguyệt kéo dài hơn bình thường, lượng máu kinh có thể tăng lên.
  • Ra huyết giữa chu kỳ: Xuất huyết âm đạo bất thường không liên quan đến kỳ kinh, thường là dấu hiệu gợi ý điển hình.
  • Chảy máu sau mãn kinh: Đây là dấu hiệu cần lưu ý ở phụ nữ lớn tuổi vì có thể liên quan đến nguy cơ ác tính.
  • Vô sinh hoặc khó thụ thai: Polyp có thể cản trở sự làm tổ của phôi hoặc gây bất thường trong nội mạc tử cung, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
  • Khí hư bất thường: Một số trường hợp có thể kèm theo ra dịch âm đạo nhiều, dai dẳng.
  • Đau bụng dưới nhẹ hoặc cảm giác tức vùng hạ vị: Ít gặp nhưng có thể xảy ra nếu polyp lớn.
Rong kinh là một triệu chứng của polyp nội mạc tử cung
Rong kinh là một triệu chứng của polyp nội mạc tử cung

Biến chứng có thể gặp khi mắc polyp nội mạc tử cung

Mặc dù phần lớn polyp nội mạc tử cung là tổn thương lành tính, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra một số biến chứng, bao gồm:

  • Rối loạn kinh nguyệt mạn tính: Polyp có thể gây rong kinh, cường kinh hoặc ra huyết giữa chu kỳ kéo dài, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và làm tăng nguy cơ thiếu máu do mất máu mạn.
  • Vô sinh hoặc giảm khả năng sinh sản: Polyp có thể cản trở sự làm tổ của phôi thai, làm biến đổi môi trường nội mạc tử cung hoặc gây viêm nhẹ mạn tính, từ đó ảnh hưởng đến khả năng thụ thai tự nhiên hoặc hiệu quả của hỗ trợ sinh sản.
  • Tái phát sau điều trị: Dù đã được loại bỏ bằng phẫu thuật, polyp vẫn có nguy cơ tái phát, đặc biệt ở phụ nữ có nền nội tiết không ổn định hoặc mắc các bệnh lý tăng sinh nội mạc tử cung.
  • Nguy cơ ác tính hóa (hiếm gặp): Một tỷ lệ nhỏ polyp có thể tiến triển thành tăng sản không điển hình hoặc ung thư nội mạc tử cung, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh hoặc có các yếu tố nguy cơ như béo phì, dùng estrogen kéo dài, hoặc có tiền sử ung thư nội mạc tử cung.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên đến cơ sở y tế khi có chảy máu âm đạo bất thường, rong kinh, kinh nguyệt kéo dài hoặc ra huyết sau mãn kinh. Cần khám nếu gặp khó khăn trong việc mang thai, ra khí hư dai dẳng không rõ nguyên nhân, hoặc phát hiện bất thường qua siêu âm tử cung.

Nguyên nhân gây polyp nội mạc tử cung

Nguyên nhân chính xác gây polyp nội mạc tử cung hiện chưa được xác định rõ, nhưng nhiều yếu tố được cho là liên quan đến sự hình thành bệnh, bao gồm:

  • Rối loạn nội tiết, đặc biệt là tình trạng tăng estrogen kéo dài, thúc đẩy sự phát triển quá mức của nội mạc tử cung.
  • Tuổi tác, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh, khi sự thay đổi nội tiết diễn ra rõ rệt.
  • Thừa cân hoặc béo phì, do mô mỡ có khả năng chuyển hóa androgen thành estrogen, làm tăng nồng độ estrogen trong cơ thể.
  • Sử dụng liệu pháp hormone, đặc biệt là estrogen đơn thuần không kèm progesterone.
  • Một số bệnh lý đi kèm như tăng huyết áp, tiểu đường, hoặc hội chứng buồng trứng đa nang cũng có thể làm tăng nguy cơ hình thành polyp.
Sử dụng liệu pháp hormone có thể là nguyên nhân gây polyp nội mạc tử cung
Sử dụng liệu pháp hormone có thể là nguyên nhân gây polyp nội mạc tử cung

Nguy cơ gây polyp nội mạc tử cung

Những ai có nguy cơ mắc phải polyp nội mạc tử cung?

Polyp nội mạc tử cung có thể xuất hiện ở nhiều nhóm tuổi khác nhau, tuy nhiên một số đối tượng có nguy cơ cao hơn, bao gồm:

  • Phụ nữ trong độ tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh (thường từ 40 - 60 tuổi): Đây là giai đoạn có sự thay đổi nội tiết lớn, đặc biệt là tình trạng mất cân bằng giữa estrogen và progesterone.
  • Phụ nữ gặp vấn đề về rối loạn kinh nguyệt hoặc không rụng trứng kéo dài, như trong hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
  • Phụ nữ từng mắc polyp nội mạc tử cung trước đó: Nguy cơ tái phát sau điều trị là khá cao nếu không điều chỉnh các yếu tố nguy cơ liên quan.
  • Phụ nữ vô sinh hoặc đang điều trị hiếm muộn, nhất là khi có biểu hiện chảy máu bất thường.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải polyp nội mạc tử cung

Nhiều yếu tố có thể góp phần làm tăng khả năng hình thành polyp nội mạc tử cung, bao gồm:

  • Tăng estrogen kéo dài, do nội sinh hoặc từ bên ngoài, như sử dụng liệu pháp hormone thay thế chỉ có estrogen mà không phối hợp progesterone.
  • Thừa cân hoặc béo phì, do mô mỡ có thể chuyển hóa androgen thành estrogen, làm tăng nồng độ estrogen tuần hoàn.
  • Hội chứng buồng trứng đa nang hoặc các tình trạng rối loạn rụng trứng khác, dẫn đến không có progesterone đối kháng với estrogen.
  • Bệnh lý chuyển hóa như tăng huyết áp và đái tháo đường, vốn có liên quan đến bất thường về mạch máu và nội tiết.
  • Tiền sử gia đình có người mắc polyp tử cung hoặc ung thư nội mạc tử cung, gợi ý vai trò của yếu tố di truyền.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị polyp nội mạc tử cung

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán polyp nội mạc tử cung

Chẩn đoán polyp nội mạc tử cung dựa trên sự kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng hình ảnh học, giúp xác định vị trí, kích thước và tính chất của tổn thương. Các phương pháp chính bao gồm:

  • Siêu âm tử cung qua ngả âm đạo: Là kỹ thuật đầu tay thường được sử dụng để khảo sát nội mạc tử cung. Hình ảnh polyp thường xuất hiện dưới dạng khối tăng âm trong lòng tử cung, có thể kèm theo bóng lưng âm. Siêu âm ngả âm đạo cho độ nhạy cao hơn siêu âm bụng thông thường, đặc biệt khi thực hiện ở giai đoạn hậu kinh.
  • Siêu âm bơm nước buồng tử cung: Là phương pháp siêu âm kết hợp với bơm nước muối sinh lý vào buồng tử cung nhằm làm rõ hình ảnh nội mạc. Kỹ thuật này giúp tăng độ phân giải, cho phép xác định chính xác vị trí, số lượng và kích thước polyp.
  • Nội soi buồng tử cung: Bác sĩ sẽ đưa một ống soi nhỏ qua cổ tử cung vào trong buồng tử cung để quan sát trực tiếp tổn thương. Phương pháp này không chỉ giúp chẩn đoán mà còn có thể tiến hành lấy polyp trong cùng một lần thủ thuật.
  • Nạo sinh thiết nội mạc tử cung: Thường được thực hiện để loại trừ các tổn thương tăng sản hoặc ác tính. Trong một số trường hợp, nạo sinh thiết có thể giúp phát hiện tế bào bất thường đi kèm polyp, nhất là ở phụ nữ sau mãn kinh hoặc có nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.
  • Các xét nghiệm hỗ trợ khác: Bao gồm công thức máu (đánh giá thiếu máu nếu có rong huyết kéo dài), định lượng hormone sinh dục nếu nghi ngờ rối loạn nội tiết, và đôi khi là xét nghiệm CA-125 để loại trừ các nguyên nhân ác tính nếu có nghi ngờ lâm sàng.
Siêu âm tử cung qua ngả âm đạo là kỹ thuật đầu tay thường được sử dụng để khảo sát nội mạc tử cung
Siêu âm tử cung qua ngả âm đạo là kỹ thuật đầu tay thường được sử dụng để khảo sát nội mạc tử cung

Phương pháp điều trị polyp nội mạc tử cung hiệu quả

Việc điều trị polyp nội mạc tử cung phụ thuộc vào kích thước, triệu chứng lâm sàng, độ tuổi, mong muốn sinh sản và nguy cơ ác tính. Các phương pháp chính bao gồm:

  • Theo dõi bảo tồn: Được chỉ định trong trường hợp polyp nhỏ (<1 cm), không gây triệu chứng và phát hiện tình cờ. Phương án này phù hợp với phụ nữ trẻ, không có yếu tố nguy cơ ung thư. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ bằng siêu âm ngả âm đạo và đánh giá triệu chứng.
  • Nội soi buồng tử cung can thiệp (cắt polyp): Đây là phương pháp điều trị được ưu tiên hàng đầu. Bác sĩ sử dụng ống nội soi đưa vào buồng tử cung để quan sát trực tiếp và cắt bỏ toàn bộ polyp. Ưu điểm của kỹ thuật này là chính xác, ít xâm lấn, thời gian phục hồi nhanh và có thể gửi tổn thương đi xét nghiệm mô bệnh học để đánh giá nguy cơ ác tính.
  • Nạo buồng tử cung: Có thể được áp dụng ở một số cơ sở không có điều kiện nội soi, tuy nhiên phương pháp này không cho phép quan sát trực tiếp và có thể bỏ sót tổn thương. Thường được chỉ định kết hợp với sinh thiết để chẩn đoán mô học.
  • Điều trị nội khoa hỗ trợ: Một số thuốc điều chỉnh nội tiết (như progestin hoặc GnRH agonist) có thể giúp kiểm soát triệu chứng tạm thời nhưng không làm mất hoàn toàn polyp. Phương pháp này không được xem là điều trị triệt để mà chỉ dùng khi bệnh nhân chưa thể can thiệp ngoại khoa ngay.
  • Cắt tử cung: Chỉ định trong các trường hợp đặc biệt như polyp tái phát nhiều lần, có kèm tăng sản nội mạc tử cung không điển hình hoặc nguy cơ ác tính cao ở phụ nữ đã mãn kinh và không còn nhu cầu sinh sản.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa polyp nội mạc tử cung

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của polyp nội mạc tử cung

Chế độ sinh hoạt:

  • Khám phụ khoa định kỳ: Giúp phát hiện sớm các bất thường trong tử cung, theo dõi sự thay đổi của polyp nếu đang trong giai đoạn theo dõi bảo tồn.
  • Giữ cân nặng hợp lý: Thừa cân làm tăng lượng estrogen nội sinh, góp phần vào sự phát triển của polyp. Tập luyện thể dục đều đặn giúp kiểm soát cân nặng và cải thiện chuyển hóa nội tiết.
  • Quản lý stress hiệu quả: Căng thẳng kéo dài có thể gây rối loạn nội tiết. Nên duy trì giấc ngủ đầy đủ, thực hành thiền, yoga hoặc các hoạt động thư giãn phù hợp.
  • Hạn chế sử dụng thuốc nội tiết không theo chỉ định: Việc dùng thuốc tránh thai, nội tiết tố hoặc thực phẩm chức năng có chứa estrogen cần được kiểm soát chặt chẽ dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
  • Vệ sinh phụ khoa đúng cách: Giúp phòng ngừa các viêm nhiễm phụ khoa có thể ảnh hưởng đến nội mạc tử cung hoặc che lấp triệu chứng của polyp.
Vệ sinh phụ khoa đúng cách giúp phòng ngừa các viêm nhiễm phụ khoa có thể ảnh hưởng đến nội mạc tử cung
Vệ sinh phụ khoa đúng cách giúp phòng ngừa các viêm nhiễm phụ khoa có thể ảnh hưởng đến nội mạc tử cung

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi: Bổ sung chất xơ, vitamin A, C và E giúp hỗ trợ điều hòa hormone và tăng cường miễn dịch.
  • Tăng cường thực phẩm giàu omega-3: Có trong cá hồi, cá thu, hạt chia, hạt lanh… giúp chống viêm và hỗ trợ cân bằng nội tiết tố.
  • Hạn chế thực phẩm giàu chất béo bão hòa và đường tinh luyện: Những thực phẩm này có thể làm tăng mức estrogen và ảnh hưởng xấu đến nội mạc tử cung.
  • Bổ sung thực phẩm chứa flavonoid tự nhiên: Như đậu nành, trà xanh, hành tím… giúp điều hòa estrogen và có thể làm chậm sự phát triển của polyp.
  • Uống đủ nước mỗi ngày: Hỗ trợ quá trình chuyển hóa và loại bỏ độc tố, đồng thời giúp duy trì môi trường nội tiết ổn định.

Phương pháp phòng ngừa polyp nội mạc tử cung hiệu quả

Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối polyp nội mạc tử cung, tuy nhiên một số chiến lược có thể giúp giảm nguy cơ hình thành hoặc phát hiện sớm bệnh, đặc biệt ở những đối tượng có yếu tố nguy cơ. Các phương pháp phòng ngừa hiệu quả bao gồm:

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì làm tăng nồng độ estrogen nội sinh, từ đó thúc đẩy sự tăng sinh nội mạc tử cung. Việc kiểm soát cân nặng thông qua chế độ ăn lành mạnh và tập thể dục đều đặn là biện pháp phòng ngừa quan trọng.
  • Kiểm soát tốt rối loạn nội tiết và bệnh lý nền: Những bệnh như hội chứng buồng trứng đa nang, tiểu đường, tăng huyết áp cần được điều trị và theo dõi thường xuyên để tránh tác động tiêu cực lên nội mạc tử cung.
  • Hạn chế sử dụng hormone không có chỉ định: Việc dùng estrogen đơn thuần (đặc biệt trong điều trị hormone thay thế sau mãn kinh) cần có sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa để tránh nguy cơ làm dày hoặc tăng sinh nội mạc tử cung.
  • Khám phụ khoa định kỳ: Tầm soát định kỳ bằng siêu âm tử cung ngả âm đạo giúp phát hiện sớm các bất thường của nội mạc tử cung, kể cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
  • Xây dựng lối sống lành mạnh: Ăn uống cân đối, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, tăng cường rau xanh, trái cây tươi và thực phẩm giàu omega-3. Tránh rượu bia, thuốc lá và chất kích thích. Ngủ đủ giấc và kiểm soát stress giúp ổn định nội tiết.
  • Theo dõi chu kỳ kinh nguyệt đều đặn: Việc ghi chú và theo dõi các thay đổi bất thường trong kinh nguyệt giúp phát hiện sớm các dấu hiệu nghi ngờ polyp hoặc các bệnh lý nội mạc khác.
  • Tăng cường vận động thể chất: Hoạt động thể lực thường xuyên không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn hỗ trợ điều hòa nội tiết tố và cải thiện tuần hoàn vùng chậu.
Nên tăng cường rau xanh, trái cây tươi và thực phẩm giàu omega-3
Nên tăng cường rau xanh, trái cây tươi và thực phẩm giàu omega-3

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Phần lớn polyp nội mạc tử cung là tổn thương lành tính và có thể không gây triệu chứng. Tuy nhiên, nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp, chúng có thể gây rối loạn kinh nguyệt, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, thậm chí trong một số ít trường hợp có nguy cơ tiến triển ác tính.

Polyp thường được phát hiện khi có các dấu hiệu như rong kinh, ra huyết bất thường giữa kỳ kinh hoặc khó mang thai. Siêu âm ngả âm đạo kết hợp với nội soi buồng tử cung là các phương pháp chẩn đoán chính xác và phổ biến hiện nay.

Có, polyp có thể tái phát, đặc biệt nếu không kiểm soát được các yếu tố nguy cơ như rối loạn nội tiết hoặc béo phì. Việc theo dõi định kỳ sau điều trị là cần thiết để phát hiện sớm nguy cơ tái phát và xử trí kịp thời.

Không phải tất cả trường hợp đều cần phẫu thuật. Nếu polyp nhỏ, không triệu chứng và không gây ảnh hưởng đến sinh sản, có thể được theo dõi. Tuy nhiên, nếu có triệu chứng lâm sàng hoặc nghi ngờ bất thường, nội soi buồng tử cung cắt polyp thường là phương pháp điều trị được ưu tiên.

Có, polyp có thể làm thay đổi môi trường nội mạc tử cung, cản trở sự làm tổ của phôi và giảm tỷ lệ thành công trong thụ thai tự nhiên hoặc hỗ trợ sinh sản. Việc loại bỏ polyp có thể cải thiện rõ rệt khả năng sinh sản ở nhiều phụ nữ.