Tìm hiểu chung về tăng sản nội mạc tử cung
Tăng sản nội mạc tử cung là tình trạng niêm mạc tử cung phát triển dày bất thường do sự kích thích kéo dài của estrogen mà không có sự cân bằng của progesterone. Sự tăng sinh không kiểm soát của các tuyến nội mạc có thể dẫn đến rối loạn kinh nguyệt, chảy máu tử cung bất thường và tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung nếu không được theo dõi và điều trị thích hợp.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tăng sản nội mạc tử cung được phân loại dựa trên đặc điểm mô học, bao gồm hai nhóm chính:
- Tăng sản không điển hình (Atypical hyperplasia): Có sự thay đổi bất thường trong cấu trúc tế bào, nguy cơ cao tiến triển thành ung thư.
- Tăng sản không điển hình (Non-atypical hyperplasia): Không có biến đổi tế bào ác tính, nguy cơ tiến triển thấp hơn, thường đáp ứng tốt với điều trị nội tiết.
Triệu chứng tăng sản nội mạc tử cung
Những dấu hiệu và triệu chứng của tăng sản nội mạc tử cung
Tăng sản nội mạc tử cung thường biểu hiện thông qua các rối loạn liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt hoặc tình trạng chảy máu tử cung bất thường. Các dấu hiệu lâm sàng phổ biến nhất bao gồm:
- Rong kinh: Kinh nguyệt kéo dài trên 7 ngày, gây cảm giác mệt mỏi, khó chịu, và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
- Cường kinh: Lượng máu kinh ra nhiều hơn bình thường, đôi khi phải thay băng vệ sinh liên tục trong thời gian ngắn.
- Chảy máu tử cung bất thường: Có thể là chảy máu giữa chu kỳ kinh, sau giao hợp, hoặc sau khi mãn kinh, đây là triệu chứng đặc biệt đáng lưu ý ở phụ nữ lớn tuổi.
- Kinh nguyệt không đều: Chu kỳ có thể trở nên quá ngắn, quá dài, hoặc không đều đặn, đặc biệt ở phụ nữ tiền mãn kinh.
- Vô kinh thứ phát: Một số trường hợp có thể ngừng kinh trong vài tháng, sau đó xuất hiện chảy máu bất thường trở lại.

Ở phụ nữ sau mãn kinh, bất kỳ hiện tượng chảy máu âm đạo nào cũng cần được đánh giá kỹ lưỡng vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo của tăng sản nội mạc tử cung có nguy cơ tiến triển ác tính. Ngoài ra, ở một số trường hợp, bệnh có thể diễn tiến âm thầm và chỉ được phát hiện tình cờ qua siêu âm vùng chậu hoặc sinh thiết nội mạc tử cung trong quá trình kiểm tra phụ khoa định kỳ.
Biến chứng có thể gặp khi mắc tăng sản nội mạc tử cung
Tăng sản nội mạc tử cung, nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và tổng thể của người bệnh. Các biến chứng thường gặp bao gồm:
- Nguy cơ tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất, đặc biệt trong các trường hợp tăng sản có loạn sản (tăng sản không điển hình). Nếu không điều trị, tỷ lệ chuyển thành ung thư nội mạc tử cung có thể lên đến 20 - 30% tùy theo mức độ tổn thương mô học.
- Rối loạn kinh nguyệt kéo dài: Các rối loạn như rong kinh, cường kinh hoặc chảy máu tử cung bất thường không chỉ gây khó chịu mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống, ảnh hưởng đến sinh hoạt và tâm lý người bệnh.
- Thiếu máu mãn tính: Mất máu kéo dài do rong kinh hoặc cường kinh có thể dẫn đến thiếu máu thiếu sắt, gây mệt mỏi, suy giảm sức khỏe, giảm khả năng lao động và học tập.
- Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Tăng sản nội mạc tử cung có thể gây rối loạn phóng noãn, làm niêm mạc tử cung mất ổn định, từ đó làm giảm khả năng thụ thai hoặc gây khó khăn trong việc làm tổ của phôi.
- Tái phát sau điều trị: Một số trường hợp có thể tái phát sau khi đã điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật, đặc biệt nếu nguyên nhân nền (như mất cân bằng nội tiết, hội chứng buồng trứng đa nang, béo phì) chưa được kiểm soát hiệu quả.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên đi khám khi có các dấu hiệu sau:
- Chảy máu âm đạo bất thường (giữa kỳ kinh, sau mãn kinh, sau giao hợp).
- Kinh nguyệt kéo dài, ra nhiều hoặc không đều.
- Vô kinh kéo dài rồi chảy máu trở lại.
- Đau bụng dưới kèm rối loạn kinh nguyệt.
- Phụ nữ có yếu tố nguy cơ như béo phì, buồng trứng đa nang, dùng estrogen kéo dài.
Nguyên nhân gây tăng sản nội mạc tử cung
Tăng sản nội mạc tử cung xảy ra khi niêm mạc tử cung bị kích thích kéo dài bởi estrogen mà không có sự đối kháng của progesterone. Trong chu kỳ kinh nguyệt bình thường, estrogen thúc đẩy sự phát triển của nội mạc tử cung ở giai đoạn đầu chu kỳ, sau đó progesterone giúp ổn định và chuẩn bị cho quá trình bong niêm mạc nếu không xảy ra thụ thai.
Khi cơ thể không sản sinh đủ progesterone (do rối loạn phóng noãn hoặc mất cân bằng nội tiết), nội mạc tiếp tục phát triển quá mức dưới tác động của estrogen mà không bong ra đúng chu kỳ. Sự tăng sinh kéo dài này dẫn đến sự dày lên bất thường của niêm mạc tử cung, hình thành nên tình trạng tăng sản nội mạc.
Sự mất cân đối giữa estrogen và progesterone là cơ chế chính dẫn đến bệnh lý này.

Nguy cơ gây tăng sản nội mạc tử cung
Những ai có nguy cơ mắc phải tăng sản nội mạc tử cung?
Tăng sản nội mạc tử cung thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản muộn, tiền mãn kinh và sau mãn kinh. Đây đều là những giai đoạn dễ xảy ra rối loạn nội tiết. Tuy nhiên, tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ lứa tuổi nào nếu có sự mất cân bằng giữa estrogen và progesterone.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải tăng sản nội mạc tử cung
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải tăng sản nội mạc tử cung có thể kể đến như:
- Rối loạn phóng noãn mãn tính: Như trong hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), khiến progesterone không được sản xuất đầy đủ.
- Béo phì: Mô mỡ làm tăng chuyển hóa androgen thành estrogen, gây tăng estrogen nội sinh kéo dài.
- Dùng estrogen đơn thuần: Liệu pháp hormone thay thế chỉ chứa estrogen (không phối hợp progestin) làm mất cân bằng nội tiết tố.
- Đái tháo đường và kháng insulin: Làm thay đổi nội tiết và chuyển hóa hormone.
- Tiền sử kinh nguyệt không đều hoặc kéo dài: Cho thấy có thể có tình trạng rối loạn rụng trứng kéo dài.
- Tiền sử gia đình có người mắc ung thư nội mạc tử cung hoặc đại trực tràng di truyền (HNPCC): Làm tăng nguy cơ rối loạn nội mạc.
- Tuổi lớn hơn 35: Đặc biệt ở phụ nữ chưa từng sinh con hoặc có tiền sử vô sinh.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị tăng sản nội mạc tử cung
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán tăng sản nội mạc tử cung
Việc chẩn đoán tăng sản nội mạc tử cung cần kết hợp giữa lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm mô bệnh học để xác định chính xác tình trạng tăng sinh và phân loại tổn thương. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm:
- Siêu âm qua đường âm đạo: Là bước đầu giúp đánh giá độ dày nội mạc tử cung. Ở phụ nữ sau mãn kinh, độ dày > 4 - 5 mm được xem là bất thường và cần được khảo sát thêm. Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, siêu âm cần được thực hiện vào đầu chu kỳ để có giá trị đánh giá chính xác hơn.
- Nội soi buồng tử cung: Cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc tử cung và lấy mẫu mô chính xác tại vị trí nghi ngờ tổn thương. Đây là phương pháp có giá trị cao trong đánh giá tổn thương khu trú hoặc bất thường hình thái.
- Nạo sinh thiết nội mạc tử cung: Mẫu mô được phân tích dưới kính hiển vi để đánh giá mức độ tăng sản, có hay không có tế bào loạn sản (atypia), từ đó định hướng điều trị phù hợp.
- Xét nghiệm nội tiết: Có thể được chỉ định bổ sung để đánh giá sự rối loạn hormone, nhất là trong các trường hợp nghi ngờ rối loạn phóng noãn hoặc bệnh lý nội tiết đi kèm.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Trong một số trường hợp đặc biệt, MRI có thể được chỉ định để đánh giá mức độ xâm lấn hoặc phân biệt với tổn thương ác tính.

Phương pháp điều trị tăng sản nội mạc tử cung hiệu quả
Việc lựa chọn phương pháp điều trị tăng sản nội mạc tử cung phụ thuộc vào loại tổn thương mô học (có loạn sản hay không), độ tuổi, nhu cầu sinh sản và tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh. Mục tiêu điều trị là kiểm soát sự tăng sinh nội mạc, ngăn ngừa tiến triển thành ung thư và bảo tồn khả năng sinh sản nếu cần.
Điều trị nội khoa
Đây là phương pháp được ưu tiên trong các trường hợp tăng sản nội mạc tử cung không có loạn sản, hoặc có loạn sản nhưng người bệnh còn mong muốn bảo tồn khả năng sinh sản. Bác sĩ thường chỉ định các thuốc progestin nhằm ức chế sự phát triển quá mức của nội mạc tử cung và phục hồi cấu trúc bình thường.
Progestin có thể sử dụng dưới dạng uống, tiêm hoặc đặt trực tiếp trong buồng tử cung thông qua dụng cụ tử cung chứa levonorgestrel (LNG-IUS). Quá trình điều trị cần được theo dõi sát bằng siêu âm và sinh thiết nội mạc định kỳ để đánh giá hiệu quả.
Điều trị phẫu thuật
Phẫu thuật thường được chỉ định trong các trường hợp tăng sản có loạn sản mà điều trị nội khoa không hiệu quả, tổn thương tái phát nhiều lần, hoặc người bệnh không còn nhu cầu sinh sản.
Phương pháp phổ biến nhất là cắt tử cung toàn phần, có thể kèm theo cắt hai phần phụ nếu có chỉ định kèm theo như nghi ngờ ác tính hoặc bệnh lý phối hợp ở buồng trứng. Phẫu thuật giúp loại bỏ hoàn toàn nguồn gốc tổn thương và ngăn ngừa nguy cơ tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung.
Theo dõi định kỳ
Sau khi điều trị, dù bằng nội khoa hay phẫu thuật, người bệnh vẫn cần được theo dõi lâu dài để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Việc theo dõi bao gồm siêu âm định kỳ nhằm đánh giá lại độ dày nội mạc tử cung, kết hợp sinh thiết nếu có nghi ngờ tái phát.
Đồng thời, bác sĩ cũng sẽ kiểm soát các yếu tố nền như rối loạn nội tiết, béo phì, hoặc các bệnh lý chuyển hóa đi kèm nhằm giảm thiểu nguy cơ tái phát hoặc tiến triển ác tính.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa tăng sản nội mạc tử cung
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của tăng sản nội mạc tử cung
Chế độ sinh hoạt:
- Tập thể dục đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần (như đi bộ nhanh, bơi lội, yoga, đạp xe).
- Duy trì cân nặng ở mức hợp lý để giảm ảnh hưởng của estrogen từ mô mỡ.
- Ngủ đủ giấc (7 - 8 giờ mỗi đêm), tránh thức khuya kéo dài.
- Hạn chế căng thẳng, áp dụng các kỹ thuật thư giãn như thiền, hít thở sâu hoặc nghỉ ngơi hợp lý.
- Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để theo dõi tiến triển và điều chỉnh điều trị nếu cần.

Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ.
- Ưu tiên chất béo lành mạnh từ cá, hạt, dầu thực vật và quả bơ.
- Hạn chế đường tinh luyện, đồ uống có đường, thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn nhanh.
- Giảm tiêu thụ thịt đỏ và thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa.
- Uống đủ nước và tránh các loại đồ uống kích thích như cà phê đặc, rượu bia.
Phương pháp phòng ngừa tăng sản nội mạc tử cung hiệu quả
Phòng ngừa tăng sản nội mạc tử cung tập trung vào việc duy trì cân bằng nội tiết tố và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể tác động đến niêm mạc tử cung. Các biện pháp hiệu quả bao gồm:
- Kiểm soát cân nặng hợp lý: Duy trì chỉ số BMI trong giới hạn bình thường giúp giảm lượng estrogen được sản xuất từ mô mỡ, từ đó hạn chế kích thích quá mức lên nội mạc tử cung.
- Tập thể dục thường xuyên: Hoạt động thể chất đều đặn không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn cải thiện sự ổn định nội tiết và tăng cường sức khỏe chuyển hóa.
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, chất xơ và thực phẩm ít đường, ít chất béo bão hòa giúp kiểm soát lượng đường huyết và insulin, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến nội tiết tố nữ.
- Sử dụng liệu pháp hormone hợp lý: Nếu cần điều trị thay thế hormone sau mãn kinh, nên phối hợp estrogen với progestin theo chỉ định chặt chẽ của bác sĩ, tránh dùng estrogen đơn thuần kéo dài.
- Điều trị sớm rối loạn kinh nguyệt hoặc rối loạn phóng noãn: Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề về nội tiết, buồng trứng hoặc niêm mạc tử cung để can thiệp kịp thời.
- Theo dõi định kỳ ở người có yếu tố nguy cơ cao: Phụ nữ có tiền sử rối loạn kinh nguyệt kéo dài, béo phì, hoặc hội chứng buồng trứng đa nang nên được tầm soát thường xuyên bằng siêu âm và kiểm tra nội tiết.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_tang_san_noi_mac_tu_cung_0_4b29773926.jpg)
/benh_a_z_polyp_noi_mac_tu_cung_1_0331d25b4d.jpg)
/dat_thuoc_phu_khoa_bao_lau_thi_ra_ba_nhung_luu_can_biet_1_58437eb7cb.png)