Tìm hiểu chung về hiếm muộn
Hiếm muộn (hay còn gọi là vô sinh) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các tài liệu y khoa chính thống định nghĩa là tình trạng một cặp vợ chồng không thể thụ thai sau 12 tháng quan hệ tình dục thường xuyên (trung bình 2 đến 3 lần mỗi tuần) và không sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào.
Đối với phụ nữ trên 35 tuổi, khoảng thời gian đánh giá này được các bác sĩ chuyên khoa khuyến cáo rút ngắn xuống còn 6 tháng để có những can thiệp y tế kịp thời do dự trữ buồng trứng suy giảm nhanh theo độ tuổi.
Triệu chứng hiếm muộn
Những dấu hiệu và triệu chứng của hiếm muộn
Triệu chứng của hiếm muộn thường không biểu hiện rầm rộ như các bệnh lý cấp tính khác mà đôi khi diễn tiến âm thầm với dấu hiệu chính yếu nhất là không có thai sau một năm quan hệ đều đặn. Tuy nhiên tùy thuộc vào nguyên nhân bệnh lý nền ở nam giới hay nữ giới mà cơ thể sẽ có những biểu hiện cảnh báo riêng biệt cần được lưu ý.
Các dấu hiệu thường gặp ở nữ giới bao gồm:
- Rối loạn kinh nguyệt: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất phản ánh sự bất thường trong quá trình rụng trứng với biểu hiện vòng kinh quá dài hoặc quá ngắn hay không đều.
- Lượng máu kinh bất thường: Máu kinh ra quá nhiều hoặc quá ít kèm theo màu sắc khác lạ như đen sẫm hay vón cục lớn.
- Dịch âm đạo bất thường: Khí hư ra nhiều kèm theo mùi hôi hoặc ngứa ngáy do các bệnh viêm nhiễm phụ khoa mạn tính.
Các dấu hiệu thường gặp ở nam giới bao gồm:
- Rối loạn chức năng tình dục: Gặp khó khăn trong việc cương cứng hoặc duy trì sự cương cứng và xuất tinh sớm hay giảm ham muốn tình dục.
- Bất thường tại cơ quan sinh dục: Đau, sưng hoặc có khối u bất thường ở vùng tinh hoàn và bìu hay tinh hoàn ẩn.
- Tinh dịch bất thường: Lượng tinh dịch xuất ra quá ít hoặc quá lỏng hay có màu sắc lạ (vàng xanh, lẫn máu).

Biến chứng có thể gặp khi mắc hiếm muộn
Mặc dù hiếm muộn không gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng như các bệnh lý cấp cứu nhưng có thể để lại những hệ quả nghiêm trọng về sức khỏe tâm thần và đời sống xã hội. Nếu không được chẩn đoán và hỗ trợ kịp thời thì tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng sau:
- Khủng hoảng tâm lý trầm trọng: Áp lực từ gia đình và xã hội khiến các cặp vợ chồng dễ rơi vào trạng thái lo âu, căng thẳng kéo dài và trầm cảm.
- Rạn nứt mối quan hệ hôn nhân: Sự thất vọng và cảm giác tội lỗi có thể gây ra mâu thuẫn và làm giảm chất lượng đời sống tình dục của vợ chồng.
- Hội chứng quá kích buồng trứng: Việc tự ý sử dụng các loại thuốc kích trứng không rõ nguồn gốc hoặc không có sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa có thể gây ra biến chứng nguy hiểm này.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Thời điểm đi khám đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao tỷ lệ thành công của quá trình điều trị hiếm muộn. Bạn nên chủ động đến gặp bác sĩ chuyên khoa trong các trường hợp sau:
- Các cặp vợ chồng dưới 35 tuổi: Đã quan hệ tình dục đều đặn không sử dụng biện pháp tránh thai trong 12 tháng mà chưa có tin vui.
- Phụ nữ trên 40 tuổi: Nên đi khám ngay khi có ý định mang thai để đánh giá dự trữ buồng trứng và nhận tư vấn di truyền.
- Có tiền sử bệnh lý: Từng mắc các bệnh phụ khoa như lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu hoặc từng phẫu thuật ổ bụng hay sảy thai liên tiếp.

Nguyên nhân gây hiếm muộn
Cơ chế gây ra hiếm muộn rất đa dạng và phức tạp, có thể bắt nguồn từ các bất thường về cấu trúc giải phẫu, rối loạn chức năng sinh lý hoặc các yếu tố di truyền từ cả hai phía.
Người nữ
Đối với nguyên nhân ở nữ giới gồm:
- Rối loạn phóng noãn (rụng trứng): Đây là nguyên nhân hàng đầu bao gồm hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), suy buồng trứng sớm hoặc rối loạn chức năng vùng dưới đồi và tuyến yên.
- Tổn thương vòi trứng: Tắc nghẽn hoặc sẹo dính vòi trứng do viêm nhiễm vùng chậu (thường do vi khuẩn Chlamydia hoặc Lậu cầu) ngăn cản trứng và tinh trùng gặp nhau.
- Bất thường tại tử cung: Các khối u xơ tử cung, polyp lòng tử cung hoặc dị dạng tử cung bẩm sinh (tử cung hai sừng, tử cung có vách ngăn) làm cản trở quá trình làm tổ của phôi thai.
Người nam
Mặt khác, nguyên nhân ở nam giới gồm:
- Bất thường về tinh trùng: Số lượng tinh trùng ít, khả năng di động kém hoặc hình thái tinh trùng dị dạng là những yếu tố trực tiếp làm giảm khả năng thụ tinh.
- Giãn tĩnh mạch thừng tinh: Tình trạng giãn các tĩnh mạch ở bìu làm tăng nhiệt độ tinh hoàn và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình sản xuất tinh trùng.
- Rối loạn xuất tinh: Xuất tinh ngược dòng (tinh dịch đi ngược vào bàng quang thay vì ra ngoài) hoặc không xuất tinh.

Nguy cơ mắc phải hiếm muộn
Những ai có nguy cơ mắc phải hiếm muộn?
Bất kỳ ai trong độ tuổi sinh sản đều có thể đối mặt với nguy cơ hiếm muộn nhưng một số nhóm đối tượng sau đây thường có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn:
- Phụ nữ lớn tuổi (đặc biệt sau 35 tuổi) có chất lượng và số lượng trứng suy giảm mạnh theo quy luật lão hóa tự nhiên.
- Nam giới trên 40 tuổi cũng bắt đầu có sự suy giảm về chất lượng tinh trùng và gia tăng các đột biến gen.
- Những người làm việc trong môi trường độc hại thường xuyên tiếp xúc với hóa chất trừ sâu, kim loại nặng hoặc bức xạ ion hóa.
- Những người có tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục như Lậu, Giang mai, Chlamydia mà không được điều trị triệt để.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải hiếm muộn
Ngoài các nguyên nhân bệnh lý trực tiếp thì nhiều yếu tố lối sống và môi trường có thể tác động tiêu cực đến khả năng sinh sản của cả nam và nữ:
- Hút thuốc lá: Các chất độc trong khói thuốc làm giảm chất lượng trứng ở nữ giới và gây dị dạng tinh trùng cũng như giảm khả năng di động của tinh trùng ở nam giới.
- Sử dụng rượu bia: Uống rượu quá mức làm giảm nồng độ Testosterone ở nam giới và gây rối loạn rụng trứng ở nữ giới.
- Căng thẳng tâm lý (Stress): Áp lực kéo dài làm rối loạn hormone GnRH dẫn đến ức chế quá trình rụng trứng và sản xuất tinh trùng.
- Chế độ dinh dưỡng kém: Thiếu hụt các vi chất thiết yếu như kẽm, axit folic, vitamin E ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hiếm muộn
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hiếm muộn
Quy trình chẩn đoán hiếm muộn đòi hỏi sự thăm khám toàn diện cho cả vợ và chồng để tìm ra nguyên nhân chính xác thông qua các kỹ thuật hiện đại. Đối với nam giới gồm các phương pháp như:
- Tinh dịch đồ (Semenogram): Đây là xét nghiệm cơ bản và quan trọng nhất để đánh giá số lượng, độ di động và hình dạng của tinh trùng.
- Siêu âm bìu: Giúp phát hiện các bất thường cấu trúc như giãn tĩnh mạch thừng tinh hay khối u tinh hoàn.
- Xét nghiệm nội tiết: Định lượng Testosterone, FSH, LH để đánh giá trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn.
Đối với nữ giới gồm các phương pháp như:
- Xét nghiệm nội tiết tố: Đo nồng độ FSH, LH, Estradiol, Progesterone và đặc biệt là AMH để đánh giá dự trữ buồng trứng.
- Siêu âm phụ khoa: Đánh giá tử cung, buồng trứng và đếm số lượng nang noãn thứ cấp qua đường đầu dò âm đạo.
- Nội soi: Nội soi buồng tử cung hoặc nội soi ổ bụng được chỉ định để chẩn đoán và xử trí các tổn thương như polyp, u xơ hay dính buồng tử cung.
Phương pháp điều trị hiếm muộn
Chiến lược điều trị hiếm muộn phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể, thời gian hiếm muộn và tuổi tác của người bệnh, cụ thể:
- Thuốc kích thích buồng trứng: Các loại thuốc như Clomiphene citrate, Letrozole hoặc Gonadotropins được dùng để kích thích nang noãn phát triển.
- Phẫu thuật: Can thiệp ngoại khoa để gỡ dính vòi trứng, bóc u xơ tử cung, đốt điểm buồng trứng hoặc vi phẫu thắt tĩnh mạch thừng tinh giãn.
Bên cạnh đó, cặp vợ chồng có thể tham khảo các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như:
- Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI): Tinh trùng sau khi lọc rửa được bơm trực tiếp vào buồng tử cung tại thời điểm rụng trứng.
- Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF): Trứng và tinh trùng được kết hợp tạo phôi trong phòng thí nghiệm rồi chuyển vào tử cung người mẹ.
- Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI): Một tinh trùng chất lượng tốt nhất được chọn để tiêm trực tiếp vào trứng, áp dụng cho trường hợp vô sinh nam nặng.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hiếm muộn
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hiếm muộn
Chế độ sinh hoạt
Một lối sống lành mạnh là nền tảng vững chắc để bảo vệ sức khỏe sinh sản và nâng cao hiệu quả điều trị, cụ thể:
- Duy trì cân nặng hợp lý (BMI từ 18,5 đến 23) để đảm bảo cân bằng nội tiết tố.
- Ngủ đủ giấc từ 7 đến 8 tiếng mỗi ngày và hạn chế thức khuya để cơ thể phục hồi năng lượng.
- Tập thể dục đều đặn với cường độ vừa phải như đi bộ, bơi lội hoặc yoga giúp tăng cường lưu thông máu đến cơ quan sinh sản.
- Hạn chế tiếp xúc với các thiết bị điện tử phát ra ánh sáng xanh và sóng điện từ vào ban đêm.

Chế độ dinh dưỡng
Dinh dưỡng đóng vai trò như một nguồn nhiên liệu nuôi dưỡng hệ thống sinh sản hoạt động trơn tru mà cặp đôi cần chú ý như:
- Tăng cường thực phẩm giàu chất chống oxy hóa: Rau xanh đậm, các loại hạt, quả mọng giúp bảo vệ trứng và tinh trùng khỏi gốc tự do.
- Bổ sung axit folic và sắt: Có nhiều trong ngũ cốc nguyên hạt, thịt đỏ, gan động vật giúp ngăn ngừa dị tật ống thần kinh và thiếu máu.
- Ưu tiên chất béo lành mạnh: Omega-3 từ cá hồi, cá thu, hạt lanh giúp cải thiện chất lượng phôi và điều hòa kinh nguyệt.
Phương pháp phòng ngừa hiếm muộn
Bên cạnh thay đổi chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt khoa học, việc tuân thủ các biện pháp dự phòng chung là vô cùng cần thiết, cụ thể:
- Vệ sinh cá nhân: Vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày bằng dung dịch vệ sinh phù hợp và không thụt rửa sâu âm đạo để tránh mất cân bằng hệ vi sinh.
- Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su khi quan hệ với đối tượng chưa rõ tình trạng sức khỏe để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) như Chlamydia và lậu cầu vốn là nguyên nhân chính gây tắc vòi trứng.
- Khám sức khỏe định kỳ: Thực hiện khám phụ khoa và nam khoa định kỳ 6 tháng một lần để phát hiện và điều trị sớm các viêm nhiễm hoặc bất thường giải phẫu.
Hiếm muộn là một hành trình gian nan nhưng không phải là dấu chấm hết cho hy vọng làm cha mẹ. Với sự phát triển của y học hiện đại cùng việc chẩn đoán sớm và điều trị đúng hướng thì hàng triệu cặp vợ chồng đã đón được con yêu. Việc chủ động duy trì lối sống lành mạnh và thăm khám kịp thời chính là chìa khóa vàng để bảo vệ sức khỏe sinh sản của chính bạn.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_hiem_muon_cac20dafbd.png)
/xet_nghiem_amh_bao_lau_co_ket_qua_luu_y_khi_xet_nghiem_amh_3_ce12d52dc4.jpg)
/dang_quan_he_bi_xiu_do_dau_1_d2f0294bd7.png)
/quan_he_ra_bot_trang_co_sao_khong_1_7d218dbc3f.png)
/ti_le_thanh_cong_cua_ivf_la_bao_nhieu_1_352233ad57.jpg)
/kinh_nghiem_lam_iui_thanh_cong_lan_1_1_b360d73ef5.jpg)