Tìm hiểu chung về mề đay
Mề đay (urticaria) là một phản ứng viêm da đặc trưng bởi sự xuất hiện đột ngột của các sẩn phù màu hồng hoặc đỏ, có ranh giới rõ, thường kèm ngứa dữ dội. Tổn thương có thể xuất hiện ở bất kỳ vùng da nào và thường biến mất trong vòng vài giờ đến 24 giờ mà không để lại dấu vết. Đây là tình trạng liên quan đến sự phóng thích histamine và các chất trung gian khác từ tế bào mast, dẫn đến giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và phù mô.
Mề đay được phân thành hai nhóm chính:
- Mề đay cấp tính: Kéo dài dưới 6 tuần. Nguyên nhân thường gặp bao gồm dị ứng thực phẩm, thuốc, nhiễm trùng hoặc côn trùng đốt.
- Mề đay mạn tính: Kéo dài trên 6 tuần và có thể tái diễn không rõ nguyên nhân (mề đay tự phát mạn tính) hoặc do yếu tố vật lý như nhiệt, lạnh, áp lực (mề đay do kích thích vật lý).
Ngoài ra, mề đay có thể đi kèm phù mạch (angioedema), biểu hiện sưng sâu dưới da, thường gặp ở mí mắt, môi, lưỡi hoặc thanh quản, đôi khi đe dọa tính mạng nếu gây tắc nghẽn đường thở.
Mề đay là một trong những bệnh da liễu thường gặp trên toàn thế giới. Ước tính có khoảng 20% dân số từng trải qua ít nhất một đợt mề đay trong đời. Mề đay cấp tính phổ biến hơn và thường gặp ở mọi lứa tuổi, trong khi mề đay mạn tính chiếm khoảng 0,5 - 1% dân số, với tỷ lệ mắc cao hơn ở nữ giới, đặc biệt trong độ tuổi 20 - 40. Mặc dù không đe dọa đến tính mạng trong phần lớn trường hợp, bệnh có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống nếu không được điều trị và kiểm soát hiệu quả.
Triệu chứng của mề đay
Những dấu hiệu và triệu chứng của mề đay
Mề đay là bệnh lý dễ nhận biết thông qua các tổn thương trên da và cảm giác đi kèm. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và thể bệnh, người mắc có thể gặp một hoặc nhiều biểu hiện dưới đây:
- Sẩn phù (nốt mề đay): Triệu chứng điển hình nhất của mề đay là sự xuất hiện của các sẩn phù - nốt sưng đỏ trên bề mặt da. Chúng có hình tròn hoặc méo mó, giới hạn rõ, có thể đơn lẻ hoặc liên kết thành mảng lớn. Tổn thương thường nổi nhanh, thay đổi vị trí và tự biến mất trong vòng 24 giờ mà không để lại dấu tích.
- Ngứa dữ dội: Cảm giác ngứa là biểu hiện gây khó chịu nhiều nhất cho người bệnh. Cơn ngứa thường khởi phát cùng lúc với sự xuất hiện của sẩn phù, có thể lan rộng và kéo dài, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi tiếp xúc với nhiệt độ thay đổi. Một số trường hợp có thể kèm cảm giác nóng rát hoặc châm chích tại vùng tổn thương.
- Phù mạch (angioedema): Ở một số người, mề đay có thể đi kèm phù mạch, thường xuất hiện ở môi, mí mắt, bàn tay, bàn chân hoặc bộ phận sinh dục. Khác với sẩn phù, phù mạch thường không ngứa nhưng gây cảm giác căng tức và khó chịu. Đặc biệt, nếu phù xảy ra ở vùng họng hoặc thanh quản, người bệnh có thể bị khó thở - đây là tình trạng cấp cứu y tế cần can thiệp ngay.
- Phân bố tổn thương linh hoạt: Các sẩn mề đay có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, từ mặt, cổ, lưng cho đến tứ chi. Tổn thương thường phân bố rải rác, nhưng cũng có thể tập trung thành từng đợt, thay đổi nhanh chóng về hình dạng và vị trí chỉ trong vài giờ.
- Triệu chứng toàn thân (hiếm gặp): Mặc dù mề đay chủ yếu ảnh hưởng đến da, nhưng trong một số trường hợp nghiêm trọng, đặc biệt là liên quan đến phản ứng phản vệ, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu như chóng mặt, khó thở, buồn nôn, tụt huyết áp hoặc thậm chí sốc phản vệ. Những triệu chứng này cần được nhận biết sớm để xử lý kịp thời, tránh nguy hiểm đến tính mạng.

Biến chứng có thể gặp khi mắc phải mề đay
Mặc dù phần lớn các trường hợp mề đay là lành tính và tự giới hạn, nhưng nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến một số biến chứng đáng lưu ý:
- Phù mạch đe dọa đường thở: Biến chứng nghiêm trọng nhất là phù mạch lan đến vùng thanh quản, hầu họng gây hẹp hoặc tắc nghẽn đường thở. Người bệnh có thể xuất hiện khó thở, khò khè, khàn tiếng, cảm giác nghẹn hoặc không nói được. Nếu không được xử trí kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến suy hô hấp và tử vong.
- Sốc phản vệ: Trong một số ít trường hợp, đặc biệt liên quan đến mề đay do dị ứng nặng, người bệnh có thể rơi vào tình trạng sốc phản vệ. Đây là phản ứng dị ứng toàn thân nghiêm trọng, biểu hiện bằng tụt huyết áp đột ngột, mạch nhanh yếu, nổi mề đay lan rộng, khó thở, chóng mặt hoặc mất ý thức. Sốc phản vệ là một cấp cứu nội khoa và cần can thiệp y tế ngay lập tức.
- Ảnh hưởng chất lượng cuộc sống: Mề đay mạn tính kéo dài có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và sức khỏe tinh thần của người bệnh. Cơn ngứa thường xuyên, mất ngủ, lo âu và sự hạn chế trong giao tiếp xã hội là những yếu tố làm giảm chất lượng cuộc sống rõ rệt, đặc biệt ở người trẻ tuổi hoặc bệnh nhân có tổn thương lan rộng.
- Tác dụng phụ do điều trị không đúng cách: Việc sử dụng thuốc kháng histamine hoặc corticosteroid kéo dài mà không có chỉ định hợp lý từ bác sĩ có thể gây ra nhiều tác dụng phụ như buồn ngủ, tăng cân, loãng xương, tăng đường huyết hoặc tăng huyết áp. Do đó, việc tự ý điều trị hoặc lạm dụng thuốc cần được hạn chế và theo dõi chặt chẽ.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Mặc dù nhiều trường hợp mề đay có thể tự hết sau một thời gian ngắn, người bệnh không nên chủ quan. Việc thăm khám bác sĩ là cần thiết trong các tình huống sau:
- Mề đay kéo dài trên 6 tuần hoặc tái phát thường xuyên, nghi ngờ mề đay mạn tính.
- Tình trạng không cải thiện sau khi dùng thuốc kháng histamine, đặc biệt khi triệu chứng lan rộng hoặc nặng dần.
- Xuất hiện phù nề vùng môi, mắt, lưỡi hoặc họng, kèm cảm giác nghẹn, khó thở. Đây là dấu hiệu cảnh báo phù mạch nguy hiểm.
- Có triệu chứng phản vệ như chóng mặt, buồn nôn, khó thở, tụt huyết áp, cần cấp cứu ngay.
- Không xác định được nguyên nhân gây mề đay, cần làm xét nghiệm và kiểm tra các bệnh lý liên quan như rối loạn miễn dịch, tuyến giáp, nhiễm trùng.
Nguyên nhân gây mề đay
Mề đay là một phản ứng viêm da phức tạp, có thể do nhiều yếu tố khởi phát khác nhau. Việc xác định nguyên nhân đóng vai trò quan trọng trong điều trị và phòng ngừa tái phát. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân thường gặp:
- Dị ứng: Phản ứng dị ứng là nguyên nhân chính gây mề đay cấp tính. Cơ thể người bệnh phản ứng quá mức với các dị nguyên như thực phẩm (hải sản, đậu phộng, trứng), thuốc (kháng sinh, thuốc giảm đau), hoặc yếu tố môi trường (phấn hoa, lông động vật, côn trùng đốt). Khi tiếp xúc, hệ miễn dịch giải phóng histamine gây ra các tổn thương đặc trưng trên da.
- Nhiễm trùng: Một số loại nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng đường hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa hoặc ký sinh trùng, có thể là nguyên nhân tiềm ẩn gây mề đay. Vi khuẩn, virus (như viêm gan siêu vi B, C), hoặc giun sán có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch, dẫn đến sự phóng thích các chất trung gian gây viêm.
- Kích thích vật lý: Nhiều người mắc mề đay phản ứng với các yếu tố vật lý mà không nhận ra, như: thay đổi nhiệt độ (nóng, lạnh), ánh sáng mặt trời, áp lực cơ học, ma sát hoặc tiếp xúc với nước. Các trường hợp này thường được xếp vào nhóm mề đay do tác nhân vật lý, có thể kéo dài và khó kiểm soát nếu không tránh được yếu tố khởi phát.
- Rối loạn nội tiết và miễn dịch: Mề đay mạn tính đôi khi liên quan đến các rối loạn tự miễn như viêm tuyến giáp Hashimoto, lupus ban đỏ hệ thống hoặc viêm khớp dạng thấp. Những rối loạn này gây mất cân bằng hệ miễn dịch, dẫn đến phóng thích bất thường các chất gây viêm ngay cả khi không có dị nguyên rõ ràng.
- Căng thẳng tâm lý: Stress, lo âu và rối loạn giấc ngủ được ghi nhận là có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm mề đay, đặc biệt ở những người đã có cơ địa dị ứng. Căng thẳng kéo dài ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, làm tăng phản ứng viêm và góp phần vào cơ chế hình thành mề đay.
- Mề đay vô căn: Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là mề đay mạn tính, không thể xác định được nguyên nhân dù đã thực hiện đầy đủ xét nghiệm. Đây được gọi là mề đay tự phát vô căn, tình trạng này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và điều trị triệu chứng lâu dài.

Nguy cơ mắc phải mề đay
Những ai có nguy cơ mắc bệnh mề đay?
Mề đay có thể gặp ở mọi lứa tuổi và giới tính, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn, bao gồm:
- Người có cơ địa dị ứng: Những người từng mắc các bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng, hen phế quản, chàm (eczema) có nguy cơ cao bị mề đay, đặc biệt là dạng cấp tính.
- Phụ nữ trong độ tuổi trung niên: Mề đay mạn tính có xu hướng gặp nhiều hơn ở nữ giới, đặc biệt trong độ tuổi 20 - 40.
- Người có bệnh lý tự miễn: Bệnh nhân mắc các rối loạn như viêm tuyến giáp Hashimoto, lupus ban đỏ hệ thống hoặc viêm khớp dạng thấp có nguy cơ cao xuất hiện mề đay mạn tính.
- Người có tiền sử gia đình bị mề đay hoặc dị ứng: Yếu tố di truyền có thể góp phần làm tăng khả năng mắc bệnh.
- Trẻ em: Dễ bị mề đay cấp tính do thực phẩm, nhiễm siêu vi hoặc thuốc.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh mề đay
Ngoài các nhóm đối tượng nêu trên, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ khởi phát hoặc tái phát mề đay, bao gồm:
- Tiếp xúc với dị nguyên: Thực phẩm dị ứng (hải sản, đậu phộng), thuốc, hóa chất, phấn hoa, lông động vật…
- Nhiễm trùng: Các đợt viêm đường hô hấp, nhiễm ký sinh trùng, viêm gan siêu vi… có thể kích hoạt mề đay, nhất là ở trẻ em.
- Thay đổi nhiệt độ hoặc môi trường: Tiếp xúc với nóng, lạnh, gió mạnh, ánh sáng mặt trời hoặc nước có thể gây mề đay ở người nhạy cảm.
- Căng thẳng tâm lý: Stress kéo dài hoặc mất ngủ làm rối loạn điều hòa miễn dịch, khiến bệnh dễ khởi phát hoặc tái phát.
- Sử dụng thuốc không kiểm soát: Kháng sinh, thuốc giảm đau nhóm NSAIDs là những thuốc dễ gây phản ứng mề đay nếu không được dùng đúng chỉ định.
- Bệnh lý nền mạn tính: Các rối loạn nội tiết, chuyển hóa, bệnh gan thận có thể góp phần làm khó kiểm soát mề đay mạn tính.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị mề đay
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán mề đay
Chẩn đoán mề đay chủ yếu dựa vào đánh giá lâm sàng, tuy nhiên trong một số trường hợp, đặc biệt là mề đay mạn tính hoặc nghi ngờ nguyên nhân phức tạp, các xét nghiệm hỗ trợ đóng vai trò quan trọng để xác định nguyên nhân và định hướng điều trị phù hợp. Dưới đây là các phương pháp thường được áp dụng:
- Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ tìm hiểu chi tiết thời điểm khởi phát mề đay, yếu tố nghi ngờ liên quan như thực phẩm, thuốc, nhiễm trùng, hoặc tiếp xúc vật lý. Đồng thời, quan sát đặc điểm sẩn phù (thời gian tồn tại, hình dạng, vị trí tổn thương) giúp phân biệt với các bệnh da khác. Bệnh sử dị ứng, tự miễn hoặc các bệnh lý nền cũng được ghi nhận để định hướng xét nghiệm sâu hơn.
- Xét nghiệm máu cơ bản: Khi có nghi ngờ mề đay liên quan đến tình trạng viêm, dị ứng hoặc bệnh lý toàn thân, các xét nghiệm máu được chỉ định để hỗ trợ chẩn đoán. Công thức máu giúp phát hiện tăng bạch cầu ái toan, thường gặp trong dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng. Các chỉ số viêm như CRP, tốc độ máu lắng (ESR), và chức năng gan - thận - tuyến giáp cũng có thể được thực hiện để phát hiện các rối loạn kèm theo.
- Xét nghiệm tìm nguyên nhân dị ứng: Khi nghi ngờ mề đay do dị nguyên, bác sĩ có thể chỉ định một số test chuyên biệt. Test lẩy da (skin prick test) được dùng để xác định phản ứng với các dị nguyên hô hấp hoặc thực phẩm. Ngoài ra, xét nghiệm máu định lượng IgE đặc hiệu giúp phát hiện kháng thể IgE chống lại từng loại dị nguyên nghi ngờ, hỗ trợ chẩn đoán trong trường hợp không thể thực hiện test trên da.
- Xét nghiệm miễn dịch và nội tiết: Trong mề đay mạn tính không rõ nguyên nhân, đặc biệt ở phụ nữ trung niên hoặc có biểu hiện toàn thân, cần xét nghiệm tầm soát các rối loạn miễn dịch. Các xét nghiệm thường gặp gồm kháng thể kháng nhân (ANA), kháng thể tuyến giáp (anti-TPO, anti-Tg) và hormone tuyến giáp (TSH, FT4). Kết quả giúp phát hiện các bệnh tự miễn như viêm tuyến giáp Hashimoto hoặc lupus ban đỏ. Đây là những nguyên nhân tiềm ẩn gây mề đay dai dẳng.
- Test kích thích vật lý: Ở những bệnh nhân có mề đay tái phát liên quan đến yếu tố môi trường như nhiệt độ, ánh sáng hoặc áp lực, bác sĩ có thể chỉ định các test kích thích chuyên biệt. Ví dụ: Test lạnh (áp túi đá lên da), test nhiệt, test áp lực (dùng vật đè lên da trong thời gian xác định) để xác nhận mề đay vật lý. Những xét nghiệm này đơn giản nhưng có giá trị trong chẩn đoán nguyên nhân đặc hiệu.
- Sinh thiết da (trong trường hợp đặc biệt): Sinh thiết mô da hiếm khi cần thiết, nhưng có thể được thực hiện khi nghi ngờ các thể không điển hình như viêm mạch mề đay (urticarial vasculitis), hoặc khi mề đay kéo dài không đáp ứng điều trị, kèm theo biểu hiện toàn thân bất thường. Mẫu mô sẽ được phân tích giải phẫu bệnh để xác định chính xác bản chất tổn thương.

Phương pháp điều trị mề đay hiệu quả
Việc điều trị mề đay cần được cá thể hóa tùy theo mức độ nghiêm trọng, thời gian mắc bệnh và nguyên nhân cụ thể nếu xác định được. Dưới đây là các phương pháp điều trị đang được áp dụng hiệu quả hiện nay:
- Loại bỏ yếu tố khởi phát: Đây là bước đầu tiên và mang tính nền tảng trong điều trị mề đay. Người bệnh cần tránh tiếp xúc với các yếu tố nghi ngờ gây bệnh như thực phẩm dị ứng, thuốc, hóa chất, nhiệt độ bất thường hoặc căng thẳng tinh thần. Đối với mề đay cấp tính, chỉ cần loại bỏ dị nguyên, triệu chứng có thể cải thiện nhanh chóng mà không cần dùng thuốc.
- Sử dụng thuốc kháng histamine: Thuốc kháng histamine H1 là lựa chọn điều trị đầu tay. Các thuốc thế hệ hai như loratadin, cetirizin, fexofenadin được ưa chuộng nhờ hiệu quả kéo dài và ít gây buồn ngủ. Trong các trường hợp mề đay mạn tính, có thể cân nhắc tăng liều lên gấp 2 đến 4 lần theo hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả kiểm soát triệu chứng.
- Phối hợp thuốc kháng histamine H2 hoặc thuốc kháng leukotriene: Nếu đơn trị liệu bằng kháng histamine H1 không đủ kiểm soát triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định phối hợp thêm thuốc kháng H2 như ranitidin hoặc thuốc kháng leukotriene như montelukast. Sự kết hợp này có thể mang lại hiệu quả tốt hơn trong mề đay mạn tính, đặc biệt khi có yếu tố dị ứng đi kèm.
- Corticosteroid đường toàn thân: Trong các trường hợp mề đay cấp tính mức độ nặng, lan rộng hoặc có phù mạch gây ảnh hưởng hô hấp, corticosteroid đường uống như prednisolon có thể được sử dụng trong thời gian ngắn từ 3 đến 7 ngày. Tuyệt đối không nên dùng kéo dài vì nguy cơ gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
- Liệu pháp sinh học: Omalizumab là một kháng thể đơn dòng kháng IgE, đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị mề đay mạn tính không đáp ứng với điều trị thông thường. Thuốc này được sử dụng bằng đường tiêm và cần theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa miễn dịch hoặc dị ứng.
- Điều trị nguyên nhân nền nếu có: Nếu mề đay liên quan đến bệnh lý nền như bệnh tuyến giáp, nhiễm trùng hoặc rối loạn miễn dịch, cần phối hợp điều trị nguyên nhân song song với điều trị triệu chứng. Cách tiếp cận này giúp làm giảm tần suất tái phát và cải thiện kiểm soát bệnh lâu dài.
- Hỗ trợ tâm lý và điều chỉnh lối sống: Yếu tố tâm lý như stress, mất ngủ hoặc lo âu có thể kích hoạt hoặc làm nặng thêm mề đay, nhất là ở thể mạn tính. Người bệnh được khuyến khích thực hành thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý, duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh để hỗ trợ quá trình điều trị.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa mề đay
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của mề đay
Chế độ sinh hoạt:
- Giữ môi trường sống sạch sẽ, thoáng mát và hạn chế tiếp xúc với các dị nguyên tiềm ẩn như bụi, lông thú, phấn hoa hoặc nấm mốc.
- Tránh mặc quần áo quá chật, chất liệu dễ gây kích ứng như len, sợi tổng hợp. Nên ưu tiên chất liệu cotton mềm, thoáng khí.
- Hạn chế tiếp xúc với nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh. Khi ra ngoài trời nắng, cần che chắn cẩn thận để tránh mề đay do ánh sáng.
- Không gãi hoặc chà xát mạnh vào vùng da tổn thương để tránh kích thích và làm bệnh lan rộng.
- Duy trì giấc ngủ đầy đủ, đều đặn. Thiếu ngủ và rối loạn giấc ngủ có thể làm bệnh trầm trọng hơn.
- Quản lý căng thẳng tinh thần bằng các phương pháp như thiền, yoga, tập thở hoặc các hoạt động thư giãn phù hợp.
Chế độ dinh dưỡng:
- Hạn chế các loại thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng cao như hải sản (tôm, cua, mực), trứng, đậu phộng, sữa bò, các loại hạt và thực phẩm lên men.
- Tránh sử dụng thực phẩm chế biến sẵn, nhiều chất bảo quản, phẩm màu hoặc gia vị cay nóng.
- Uống đủ nước mỗi ngày để giúp da luôn đủ ẩm và hỗ trợ quá trình đào thải độc tố.
- Tăng cường rau xanh, trái cây ít đường và các thực phẩm giàu vitamin C, vitamin E để hỗ trợ hệ miễn dịch và giảm phản ứng dị ứng.
- Không sử dụng rượu bia, cà phê và các chất kích thích vì chúng có thể làm giãn mạch, khiến triệu chứng nặng hơn.
- Nếu đã xác định được thực phẩm gây dị ứng, cần loại bỏ hoàn toàn khỏi khẩu phần ăn và đọc kỹ nhãn thực phẩm trước khi sử dụng.

Phương pháp phòng ngừa mề đay hiệu quả
Phòng ngừa mề đay không chỉ giúp giảm tần suất tái phát mà còn góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh, đặc biệt với những người mắc mề đay mạn tính hoặc có cơ địa dị ứng. Dưới đây là các biện pháp phòng ngừa hiệu quả:
- Tránh tiếp xúc với yếu tố khởi phát: Xác định và tránh các dị nguyên đã biết là nguyên tắc cơ bản để phòng ngừa mề đay. Điều này bao gồm tránh thực phẩm dễ gây dị ứng, không sử dụng thuốc từng gây phản ứng, và hạn chế tiếp xúc với hóa chất, lông thú, phấn hoa hoặc nhiệt độ khắc nghiệt.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Các bệnh như rối loạn tuyến giáp, lupus ban đỏ, nhiễm trùng mạn tính nếu không được điều trị ổn định có thể là yếu tố thúc đẩy mề đay. Việc theo dõi và kiểm soát tốt các tình trạng này giúp hạn chế nguy cơ khởi phát hoặc tái phát mề đay.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Thực hiện chế độ sinh hoạt điều độ, nghỉ ngơi đầy đủ và luyện tập thể dục nhẹ nhàng giúp tăng cường hệ miễn dịch. Quản lý tốt căng thẳng tâm lý cũng là một trong những yếu tố then chốt trong phòng ngừa mề đay mạn tính.
- Cẩn trọng khi dùng thuốc: Chỉ sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Tránh tự ý dùng thuốc, đặc biệt là các thuốc dễ gây phản ứng như kháng sinh nhóm penicillin, NSAIDs hoặc thuốc giảm đau không rõ nguồn gốc.
- Theo dõi và tái khám định kỳ: Với những trường hợp mề đay mạn tính, cần tái khám theo lịch để được theo dõi diễn tiến bệnh, đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh phác đồ kịp thời khi cần thiết.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_me_day_0_f71540978d.jpg)
/soc_phan_ve_do_2_1_9a1a11c390.png)
/benh_a_z_ap_xe_da_0_28a021d3c0.jpg)
/tre_tiem_6in1_bao_lau_thi_sot_muc_do_sot_va_cach_cham_soc_dung_1_5568ce8c9a.png)
/vi_sao_cho_tiem_bi_dau_cach_xu_ly_an_toan_sau_khi_tiem_1_f9c5696a8f.jpg)
/benh_a_z_ngat_xiu_tam_thoi_2ec04ea2a7.png)