icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_ap_xe_da_0_28a021d3c0benh_a_z_ap_xe_da_0_28a021d3c0

Áp xe da: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà30/01/2026

Áp xe da là tình trạng nhiễm trùng da thường gặp, hình thành ổ mủ gây sưng đau, đỏ và có thể lan rộng nếu không điều trị kịp thời. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu hơn về nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị áp xe da, đồng thời nắm được cách để phòng ngừa hiệu quả.

Tìm hiểu chung về áp xe da

Áp xe da là một dạng nhiễm trùng khu trú, xảy ra khi mủ tích tụ dưới da do phản ứng viêm cấp tính, thường là hậu quả của sự xâm nhập vi khuẩn qua các tổn thương nhỏ hoặc lỗ chân lông. Ổ mủ này bao gồm các tế bào bạch cầu, vi khuẩn chết và mô hoại tử, gây ra sưng, đau, đỏ và có thể kèm theo sốt hoặc các triệu chứng toàn thân nếu nhiễm trùng lan rộng.

Áp xe da có thể được phân loại theo nguyên nhân hoặc vị trí tổn thương:

  • Theo nguyên nhân: Thường gặp nhất là do vi khuẩn Staphylococcus aureus, bao gồm cả chủng kháng methicillin (MRSA). Ngoài ra, các loại vi khuẩn kỵ khí hoặc Gram âm cũng có thể tham gia, đặc biệt ở những vùng da bị tổn thương sâu.
  • Theo vị trí: Có thể chia thành áp xe nông (gần bề mặt da, dễ nhìn thấy và sờ thấy) và áp xe sâu (ở lớp mô dưới da hoặc cơ, khó phát hiện và cần chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ).

Áp xe da là bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, đặc biệt là ở những người có hệ miễn dịch suy giảm, người mắc bệnh mạn tính (như đái tháo đường), hoặc có vệ sinh da kém. Tỷ lệ mắc tăng lên trong những năm gần đây, một phần do sự lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc. Theo một số nghiên cứu, áp xe da chiếm tỷ lệ lớn trong các trường hợp nhiễm trùng da và mô mềm nhập viện, đặc biệt ở các khu vực đô thị và trong cộng đồng có mật độ dân cư cao.

Triệu chứng của áp xe da

Những dấu hiệu và triệu chứng của áp xe da

Áp xe da thường biểu hiện rõ ràng trên lâm sàng, giúp dễ dàng nhận biết nếu người bệnh chú ý đến những thay đổi bất thường trên da. Dưới đây là những dấu hiệu và triệu chứng thường gặp của áp xe da:

  • Sưng, nổi cục dưới da: Dấu hiệu đầu tiên thường gặp là sự xuất hiện của một khối sưng cục bộ, có thể nhỏ lúc đầu nhưng lớn dần theo thời gian. Khối này thường căng, chắc và gây cảm giác khó chịu, đặc biệt khi sờ vào.
  • Da đỏ và nóng tại chỗ: Vùng da quanh ổ áp xe thường trở nên đỏ và ấm hơn so với vùng da lân cận. Đây là biểu hiện của phản ứng viêm và tăng lưu lượng máu đến khu vực tổn thương để chống lại nhiễm trùng.
  • Đau tại vùng tổn thương: Cơn đau tại ổ áp xe có thể từ âm ỉ đến dữ dội, tăng lên khi chạm vào hoặc khi vận động làm căng vùng da bị ảnh hưởng. Cảm giác đau là hệ quả của áp lực từ ổ mủ tích tụ và tình trạng viêm.
  • Có thể thấy mủ hoặc dịch rỉ ra: Khi ổ áp xe tiến triển, lớp da phía trên có thể mỏng dần và nứt vỡ, khiến mủ màu vàng, trắng hoặc xanh rỉ ra ngoài. Đây là dấu hiệu điển hình cho thấy nhiễm trùng đã đến giai đoạn hình thành mủ.
  • Sốt và triệu chứng toàn thân (nếu nhiễm trùng lan rộng): Trong một số trường hợp nặng hoặc không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể xuất hiện sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, nổi hạch hoặc cảm giác khó chịu toàn thân. Những dấu hiệu này cảnh báo nhiễm trùng có nguy cơ lan ra ngoài khu vực da.
Dấu hiệu đầu tiên thường gặp của áp xe da là sự xuất hiện của một khối sưng cục bộ, lớn dần theo thời gian
Dấu hiệu đầu tiên thường gặp của áp xe da là sự xuất hiện của một khối sưng cục bộ, lớn dần theo thời gian

Biến chứng có thể gặp khi mắc phải áp xe da

Áp xe da nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng, từ tại chỗ đến toàn thân. Dưới đây là các biến chứng thường gặp:

  • Nhiễm trùng lan rộng (viêm mô tế bào): Khi vi khuẩn từ ổ áp xe xâm nhập sâu vào mô dưới da, người bệnh có thể bị viêm mô tế bào với biểu hiện viêm lan rộng gây sưng, đỏ, đau và có thể dẫn đến hoại tử nếu không điều trị đúng cách.
  • Nhiễm trùng huyết: Vi khuẩn từ ổ áp xe có thể xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng huyết. Đây là một biến chứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, với biểu hiện như sốt cao, tụt huyết áp, nhịp tim nhanh và rối loạn chức năng đa cơ quan.
  • Hình thành áp xe tái phát hoặc mạn tính: Nếu không dẫn lưu hết mủ hoặc không loại bỏ triệt để nguyên nhân gây bệnh, áp xe có thể tái phát nhiều lần, trở thành ổ viêm mạn tính, gây khó khăn trong điều trị và ảnh hưởng đến chất lượng sống.
  • Hình thành sẹo và thay đổi cấu trúc da: Sau khi lành, vùng da từng bị áp xe có thể để lại sẹo xơ cứng, lõm hoặc đổi màu, đặc biệt nếu quá trình lành thương bị rối loạn hoặc có can thiệp không đúng cách.
  • Tổn thương cơ quan lân cận: Với những ổ áp xe sâu hoặc nằm gần các cấu trúc quan trọng (như quanh hậu môn, sinh dục, nách), nhiễm trùng có thể lan tới cơ quan lân cận, gây viêm lan rộng hoặc phá hủy mô vùng đó.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc thăm khám bác sĩ là cần thiết trong nhiều trường hợp áp xe da để đảm bảo chẩn đoán chính xác và xử trí đúng cách. Người bệnh nên đến cơ sở y tế khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Ổ áp xe lớn, sưng nhanh hoặc gây đau dữ dội: Nếu vùng da sưng to nhanh chóng, kèm theo cảm giác đau nhiều, đó có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng lan rộng hoặc hình thành ổ mủ sâu, cần được dẫn lưu y tế.
  • Có biểu hiện sốt, ớn lạnh hoặc mệt mỏi toàn thân: Đây là dấu hiệu cho thấy nhiễm trùng không chỉ khu trú tại da mà có nguy cơ lan rộng vào máu hoặc mô sâu hơn, cần được đánh giá và điều trị bằng kháng sinh toàn thân.
  • Áp xe không cải thiện sau vài ngày chăm sóc tại nhà: Nếu sau 3 - 5 ngày điều trị bằng biện pháp tại chỗ (như chườm ấm, giữ vệ sinh sạch sẽ), ổ áp xe không xẹp bớt hoặc tiếp tục phát triển, người bệnh cần được bác sĩ can thiệp.
  • Xuất hiện mủ rỉ ra liên tục hoặc có mùi hôi: Mủ chảy nhiều, không tự khô hoặc có mùi khó chịu là dấu hiệu của ổ nhiễm trùng đang tiến triển và cần được xử lý y tế để tránh biến chứng.
  • Áp xe xảy ra ở vị trí nhạy cảm hoặc gần cơ quan quan trọng: Nếu áp xe nằm ở vùng mặt, cổ, sinh dục, hậu môn, hoặc gần các khớp lớn, nguy cơ biến chứng sẽ cao hơn. Những vị trí này cần được đánh giá chuyên khoa sớm.
  • Người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch: Đối với người mắc bệnh đái tháo đường, đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch, hoặc có các bệnh lý nền khác, nguy cơ nhiễm trùng lan rộng cao hơn, do đó cần được theo dõi y tế chặt chẽ.

Nguyên nhân gây áp xe da

Áp xe da chủ yếu hình thành do phản ứng của cơ thể với tình trạng nhiễm trùng, thường là do vi khuẩn xâm nhập vào da qua các vết thương nhỏ, lỗ chân lông bị tắc hoặc các tổn thương da khác. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến gây ra áp xe da:

  • Nhiễm vi khuẩn: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất. Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus, đặc biệt là loại kháng methicillin (MRSA), có khả năng xâm nhập sâu vào mô da và gây phản ứng viêm mạnh, dẫn đến hình thành mủ.
  • Tắc nghẽn tuyến bã, tuyến mồ hôi hoặc lỗ chân lông: Khi các tuyến này bị tắc, vi khuẩn và tế bào chết tích tụ, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và hình thành ổ áp xe, nhất là ở vùng nách, bẹn hoặc cổ.
  • Tổn thương da do cạo, gãi hoặc tiểu phẫu không đảm bảo vô khuẩn: Các vết trầy xước nhỏ, vết cắt, hoặc tiểu phẫu tại nhà nếu không được xử lý vệ sinh đúng cách có thể trở thành “cửa ngõ” cho vi khuẩn xâm nhập.
  • Vệ sinh cá nhân kém: Không giữ gìn vệ sinh cơ thể sạch sẽ, đặc biệt là ở những vùng da tiết nhiều mồ hôi, có thể làm tăng nguy cơ hình thành áp xe do tích tụ vi khuẩn và bít tắc lỗ chân lông.
  • Suy giảm hệ miễn dịch: Những người có hệ miễn dịch yếu như bệnh nhân đái tháo đường, HIV/AIDS, ung thư hoặc đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch dễ bị nhiễm trùng và khó kiểm soát ổ áp xe hơn.
  • Tự sử dụng thuốc tiêm: Tiêm không vô trùng hoặc tiêm vào mô mềm có thể gây tổn thương mô và nhiễm trùng cục bộ, dẫn đến hình thành áp xe.
Vi khuẩn Staphylococcus aureus là nguyên nhân gây áp xe da phổ biến nhất
Vi khuẩn Staphylococcus aureus là nguyên nhân gây áp xe da phổ biến nhất

Nguy cơ gây áp xe da

Những ai có nguy cơ mắc phải áp xe da?

Áp xe da có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, bao gồm:

  • Người có hệ miễn dịch suy giảm: Như bệnh nhân đái tháo đường, HIV/AIDS, ung thư hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Người mắc bệnh da liễu mạn tính: Như viêm nang lông, chàm, mụn trứng cá - những bệnh lý làm tổn thương hàng rào bảo vệ da.
  • Người tiêm chích ma túy hoặc tiêm không vô trùng: Dễ bị nhiễm trùng mô mềm và hình thành ổ áp xe.
  • Người từng bị áp xe da hoặc nhiễm trùng da trước đó: Có nguy cơ tái phát cao hơn.
  • Người sống trong môi trường đông đúc, điều kiện vệ sinh kém: Như ký túc xá, trại giam, nơi có nguy cơ lây lan vi khuẩn cao.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc áp xe da

Một số yếu tố có thể góp phần thúc đẩy sự hình thành áp xe da, bao gồm:

  • Vệ sinh cá nhân kém: Tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi, đặc biệt ở vùng da tiết nhiều mồ hôi.
  • Tổn thương da thường xuyên: Do trầy xước, cạo râu, côn trùng đốt hoặc làm nghề nghiệp tiếp xúc với môi trường dễ gây trầy da.
  • Tắc nghẽn tuyến mồ hôi hoặc tuyến bã nhờn: Làm vi khuẩn dễ tích tụ và phát triển.
  • Tiếp xúc gần với người đang có nhiễm trùng da: Làm tăng nguy cơ lây lan, nhất là với chủng Staphylococcus aureus hoặc MRSA.
  • Chế độ dinh dưỡng kém và stress kéo dài: Ảnh hưởng đến sức đề kháng tự nhiên của da.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị áp xe da

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán áp xe da

Để chẩn đoán chính xác áp xe da và xác định hướng điều trị phù hợp, bác sĩ có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào mức độ tổn thương, vị trí áp xe và tình trạng toàn thân của người bệnh. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng:

  • Khám lâm sàng: Đây là bước đầu tiên và đóng vai trò quan trọng nhất trong chẩn đoán. Bác sĩ sẽ quan sát và sờ nắn vùng tổn thương để phát hiện các dấu hiệu đặc trưng như sưng, đỏ, nóng, đau, nổi cục dưới da, và có thể có cảm giác lùng nhùng do ổ mủ bên trong. Nhiều trường hợp áp xe da có thể được chẩn đoán ngay qua thăm khám mà không cần xét nghiệm hỗ trợ.
  • Siêu âm phần mềm: Khi nghi ngờ có tụ mủ sâu hoặc không rõ ràng qua khám lâm sàng, siêu âm là công cụ hỗ trợ hữu ích. Phương pháp này giúp xác định có hay không sự hiện diện của ổ dịch, đánh giá kích thước ổ áp xe, và phân biệt với viêm mô tế bào vốn không có tụ dịch. Siêu âm cũng hướng dẫn bác sĩ khi cần chọc hút hoặc dẫn lưu mủ.
  • Cấy mủ và kháng sinh đồ: Khi ổ áp xe được chọc hút hoặc vỡ, mẫu mủ nên được gửi đi xét nghiệm vi sinh. Việc cấy mủ giúp xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh (thường là Staphylococcus aureus) và thực hiện kháng sinh đồ nhằm lựa chọn loại kháng sinh hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh vi khuẩn kháng thuốc ngày càng phổ biến như MRSA.
  • Xét nghiệm máu (trong trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng lan rộng): Nếu người bệnh có biểu hiện sốt, ớn lạnh, mệt mỏi hoặc nghi ngờ nhiễm trùng toàn thân, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm máu như công thức bạch cầu, CRP, ESR để đánh giá mức độ viêm. Cấy máu có thể cần thiết nếu có nguy cơ nhiễm trùng huyết.
  • Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác (nếu nghi ngờ áp xe sâu): Trong một số trường hợp hiếm gặp, nếu ổ áp xe nằm ở vị trí sâu hoặc gần các cơ quan quan trọng (như quanh hậu môn, trong ổ bụng, cổ, hoặc ngực), bác sĩ có thể yêu cầu chụp CT scan hoặc MRI để đánh giá chính xác vị trí, kích thước và mức độ lan rộng của ổ mủ.
Nếu người bệnh có biểu hiện sốt, ớn lạnh, mệt mỏi hoặc nghi ngờ nhiễm trùng toàn thân, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm máu
Nếu người bệnh có biểu hiện sốt, ớn lạnh, mệt mỏi hoặc nghi ngờ nhiễm trùng toàn thân, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm máu

Phương pháp điều trị áp xe da hiệu quả

Để điều trị áp xe da hiệu quả, cần kết hợp giữa xử lý ổ mủ tại chỗ và điều trị nhiễm trùng toàn thân nếu có. Mục tiêu là loại bỏ mủ, giảm viêm, kiểm soát nhiễm khuẩn và ngăn ngừa biến chứng. Dưới đây là các phương pháp điều trị thường được áp dụng:

  • Dẫn lưu mủ: Dẫn lưu ổ áp xe là biện pháp quan trọng và thường bắt buộc trong hầu hết các trường hợp. Bác sĩ sẽ dùng dao vô trùng rạch một đường nhỏ trên ổ áp xe để mủ thoát ra ngoài, sau đó có thể đặt gạc để dẫn lưu tiếp tục trong vài ngày. Việc này giúp giảm nhanh triệu chứng đau, sưng và ngăn chặn nhiễm trùng lan rộng. Trường hợp áp xe nhỏ và mới hình thành có thể tự vỡ và thoát mủ, nhưng vẫn cần theo dõi sát để đảm bảo không còn tụ mủ.
  • Sử dụng kháng sinh: Kháng sinh được chỉ định khi có các dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng, sốt, ổ áp xe lớn, có nhiều ổ cùng lúc, hoặc ở người suy giảm miễn dịch. Việc lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và kết quả kháng sinh đồ nếu có. Các loại thường dùng bao gồm: Cephalexin, clindamycin, trimethoprim-sulfamethoxazole hoặc doxycycline, đặc biệt nếu nghi ngờ vi khuẩn kháng methicillin (MRSA).
  • Chăm sóc vết thương sau khi dẫn lưu: Vùng da sau khi rạch và dẫn lưu cần được vệ sinh kỹ lưỡng hàng ngày bằng dung dịch sát khuẩn (như nước muối sinh lý hoặc povidone-iodine), thay băng vô trùng đúng cách và theo dõi các dấu hiệu viêm kéo dài. Việc chăm sóc đúng giúp ngăn ngừa tái nhiễm và hỗ trợ quá trình lành thương.
  • Điều trị hỗ trợ: Có thể sử dụng thuốc giảm đau, hạ sốt (như paracetamol hoặc ibuprofen) để giảm triệu chứng. Ngoài ra, chườm ấm tại vùng bị áp xe trong giai đoạn đầu (khi chưa vỡ mủ) có thể giúp thúc đẩy quá trình tụ mủ và dẫn lưu dễ dàng hơn.
  • Điều trị nguyên nhân và yếu tố nguy cơ: Ở những người có bệnh nền như đái tháo đường, cần kiểm soát tốt đường huyết. Nếu áp xe tái phát nhiều lần, cần đánh giá các yếu tố thuận lợi như vệ sinh kém, môi trường sống, hoặc bệnh da mạn tính để điều chỉnh và phòng ngừa lâu dài.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa áp xe da

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của áp xe da

Chế độ sinh hoạt:

  • Giữ vệ sinh da sạch sẽ mỗi ngày: Tắm rửa thường xuyên, lau khô vùng da có nhiều mồ hôi như nách, bẹn, cổ, lưng để hạn chế vi khuẩn phát triển.
  • Không tự ý nặn, bóp ổ áp xe: Việc này có thể làm mủ lan rộng và nhiễm trùng sâu hơn, đồng thời tăng nguy cơ để lại sẹo.
  • Chườm ấm nhẹ nhàng (nếu chưa có chỉ định rạch mủ): Giúp tăng lưu thông máu, giảm đau và thúc đẩy quá trình thoát mủ tự nhiên.
  • Giặt sạch và thay đồ lót, khăn tắm thường xuyên: Tránh dùng chung vật dụng cá nhân để hạn chế lây nhiễm chéo.
  • Tuân thủ đúng hướng dẫn điều trị của bác sĩ: Dùng thuốc đủ liều, đúng thời gian và tái khám khi có chỉ định.
  • Tránh mặc quần áo quá chật hoặc bí: Điều này có thể gây ma sát, giữ ẩm và làm trầm trọng thêm tình trạng da.
  • Kiểm soát tốt bệnh nền: Nếu có đái tháo đường hoặc bệnh lý suy giảm miễn dịch, cần điều trị ổn định để tăng cường sức đề kháng.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Tăng cường thực phẩm giàu vitamin C, kẽm và protein: Giúp hỗ trợ hệ miễn dịch và quá trình lành thương. Bao gồm trái cây tươi (cam, ổi, kiwi), rau xanh, cá, trứng, sữa và các loại hạt.
  • Uống đủ nước mỗi ngày: Giúp cơ thể đào thải độc tố và duy trì chức năng miễn dịch ổn định.
  • Hạn chế thực phẩm nhiều đường, dầu mỡ và thức ăn nhanh: Những loại thực phẩm này có thể gây rối loạn chuyển hóa và làm suy giảm miễn dịch.
  • Tránh rượu bia và chất kích thích: Vì chúng có thể cản trở quá trình hồi phục và làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.
Tăng cường thực phẩm giàu vitamin C giúp hỗ trợ hệ miễn dịch và quá trình lành thương
Tăng cường thực phẩm giàu vitamin C giúp hỗ trợ hệ miễn dịch và quá trình lành thương

Phương pháp phòng ngừa áp xe da hiệu quả

Để phòng ngừa áp xe da một cách hiệu quả và bền vững, cần áp dụng các biện pháp dựa trên nguyên tắc hạn chế nguy cơ nhiễm trùng da và tăng cường sức đề kháng tự nhiên của cơ thể. Dưới đây là các phương pháp cụ thể:

  • Duy trì vệ sinh cá nhân sạch sẽ: Giữ vệ sinh da mỗi ngày là biện pháp đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng trong phòng ngừa áp xe da. Tắm rửa thường xuyên với xà phòng dịu nhẹ, đặc biệt sau khi vận động hoặc ra nhiều mồ hôi, giúp loại bỏ vi khuẩn và bã nhờn tích tụ trên da gây nhiễm trùng. Đặc biệt, cần lau khô kỹ các vùng nếp gấp như nách, bẹn, để tránh ẩm ướt kéo dài.
  • Chăm sóc da đúng cách, tránh tổn thương: Bảo vệ da khỏi trầy xước và tổn thương nhỏ là cách hiệu quả để ngăn vi khuẩn xâm nhập. Không nên nặn mụn, cạo lông không đúng cách hoặc dùng vật sắc nhọn trực tiếp lên da. Khi có vết thương, cần rửa sạch bằng nước muối sinh lý và che chắn cẩn thận để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.
  • Lựa chọn trang phục phù hợp và sạch sẽ: Việc mặc quần áo thoáng mát, chất liệu thấm hút tốt như cotton sẽ giúp da "thở" và hạn chế tích tụ mồ hôi - một yếu tố góp phần hình thành áp xe. Ngoài ra, cần thay quần áo và giặt thường xuyên, đặc biệt sau khi vận động, để giữ vùng da khô ráo và sạch sẽ.
  • Tăng cường hệ miễn dịch qua lối sống lành mạnh: Một hệ miễn dịch khỏe mạnh là hàng rào tự nhiên chống lại các bệnh nhiễm trùng, bao gồm áp xe da. Thực hiện chế độ ăn giàu vitamin C, E, kẽm và protein; ngủ đủ giấc; tập thể dục đều đặn và kiểm soát stress là những yếu tố giúp nâng cao sức đề kháng toàn thân.
  • Kiểm soát tốt các bệnh nền và yếu tố nguy cơ: Người có bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, HIV/AIDS, hoặc đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch cần được theo dõi và điều trị ổn định. Việc kiểm soát tốt bệnh nền giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và hạn chế tái phát áp xe da.
  • Hạn chế lây lan trong cộng đồng: Áp xe da có thể lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp hoặc dùng chung vật dụng cá nhân. Vì vậy, nếu đang có tổn thương da, cần che phủ bằng băng vô trùng và vệ sinh tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn. Không dùng chung khăn tắm, dao cạo hoặc quần áo để tránh lây nhiễm chéo trong gia đình hoặc môi trường sinh hoạt chung.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Áp xe da thường không nguy hiểm nếu được phát hiện và điều trị sớm, tuy nhiên có thể gây biến chứng như viêm mô tế bào, nhiễm trùng huyết hoặc để lại sẹo nếu không xử lý đúng cách. Ở những người có hệ miễn dịch suy giảm, bệnh tiến triển nhanh hơn và khó kiểm soát. Do đó, cần theo dõi sát và đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu bất thường.

Tuyệt đối không nên tự ý nặn hoặc rạch áp xe tại nhà vì có thể làm mủ lan sâu hơn, gây nhiễm trùng nặng và để lại sẹo xấu. Việc xử trí không đúng cách còn tăng nguy cơ lây lan vi khuẩn ra vùng da khác. Tốt nhất nên để bác sĩ thực hiện dẫn lưu trong điều kiện vô khuẩn.

Áp xe da không lây trực tiếp qua không khí, nhưng vi khuẩn trong mủ có thể lây qua tiếp xúc da - da hoặc dùng chung vật dụng cá nhân. Vì vậy, người mắc bệnh cần che phủ vết thương và giữ vệ sinh để tránh lây nhiễm cho người khác. Vệ sinh tay thường xuyên cũng rất quan trọng trong phòng ngừa lây lan.

Áp xe da thường lớn hơn, sưng đau rõ, có cảm giác lùng nhùng bên trong và có thể gây sốt hoặc mệt mỏi. Trong khi đó, mụn bọc thường nhỏ hơn, khu trú và ít khi kèm triệu chứng toàn thân. Nếu khối sưng to nhanh và đau dữ dội, nên đi khám để được chẩn đoán chính xác.

Áp xe da có thể tái phát nếu nguyên nhân nền chưa được xử lý triệt để, như vệ sinh da không đúng cách, bệnh nền chưa kiểm soát hoặc tái nhiễm vi khuẩn. Việc chăm sóc da đúng cách và tuân thủ hướng dẫn điều trị sẽ giúp hạn chế nguy cơ tái phát. Nếu bị tái phát nhiều lần, cần được bác sĩ đánh giá toàn diện để tìm nguyên nhân.