Tìm hiểu chung về sốc phản vệ độ 2
Sốc phản vệ là một phản ứng dị ứng cấp tính, toàn thân, khởi phát nhanh, xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với một dị nguyên (thức ăn, thuốc, nọc côn trùng, cao su,…). Phản ứng này dẫn đến việc giải phóng ồ ạt các chất trung gian hóa học như histamine, gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, co thắt phế quản và tụt huyết áp.
Sốc phản vệ là tình trạng cấp cứu y khoa, có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị ngay. Epinephrine (adrenaline) là thuốc điều trị đặc hiệu và phải được sử dụng càng sớm càng tốt. Ngay cả khi đã đáp ứng với điều trị ban đầu, người bệnh vẫn cần được theo dõi tại cơ sở y tế vì nguy cơ phản vệ pha 2.
Sốc phản vệ có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn. Ước tính, nguy cơ mắc phản vệ suốt đời dao động từ khoảng 0,05% đến 2%, tùy theo dân số và phương pháp nghiên cứu. Tần suất phản vệ có xu hướng gia tăng trong những thập kỷ gần đây, liên quan đến sự gia tăng các bệnh dị ứng và việc sử dụng thuốc sinh học, thuốc mới trong điều trị.
Dị ứng thực phẩm là nguyên nhân hàng đầu gây phản vệ, đặc biệt ở trẻ em (sữa, trứng, đậu phộng, hải sản). Ở người lớn, thuốc (kháng sinh, thuốc gây mê, thuốc cản quang) và nọc côn trùng đốt là các nguyên nhân thường gặp.
Trong thực hành lâm sàng, phản vệ thường được phân loại theo mức độ nặng, giúp định hướng xử trí:
- Độ 1 - Phản vệ mức độ nhẹ: Chỉ ảnh hưởng đến da và niêm mạc.
- Độ 2 - Phản vệ mức độ trung bình: Triệu chứng da lan rộng kèm ít nhất một biểu hiện ở cơ quan khác như tiêu hóa, hô hấp, tim mạch. Tuy nhiên, chưa có tụt huyết áp nặng hoặc suy hô hấp rõ.
- Độ 3 - Phản vệ nặng (sốc phản vệ): Có tụt huyết áp, suy hô hấp hoặc rối loạn ý thức
- Độ 4 - Phản vệ đe dọa tính mạng: Ngừng thở, ngừng tim, mất ý thức và tổn thương tưới máu các cơ quan quan trọng.
Triệu chứng thường gặp của sốc phản vệ độ 2
Những dấu hiệu và triệu chứng của sốc phản vệ độ 2
Sốc phản vệ độ 2 là giai đoạn phản vệ mức độ trung bình, trong đó các triệu chứng đã lan rộng và ảnh hưởng nhiều cơ quan nhưng chưa xuất hiện suy hô hấp nặng, tụt huyết áp nghiêm trọng hay rối loạn ý thức sâu.
Các triệu chứng thường khởi phát trong vòng vài phút đến 30 phút sau khi tiếp xúc với dị nguyên, đôi khi muộn hơn. Ở độ 2, người bệnh chưa bị tụt huyết áp rõ, chưa mất ý thức nhưng nguy cơ tiến triển nhanh sang phản vệ nặng là rất cao nếu không xử trí kịp thời.
Triệu chứng da và niêm mạc (rõ rệt và lan rộng):
- Mề đay toàn thân, ngứa dữ dội;
- Ban đỏ, da nóng bừng;
- Phù môi, lưỡi, mí mắt hoặc mặt (phù mạch mức độ nhẹ đến vừa).
Triệu chứng hô hấp mức độ nhẹ - trung bình:
- Cảm giác tức ngực;
- Khò khè, thở rít nhẹ;
- Khó thở khi hít vào, thở nhanh;
- Cảm giác nghẹn ở cổ họng, khó nuốt.
Triệu chứng tiêu hóa:
- Đau quặn bụng;
- Buồn nôn, nôn;
- Tiêu chảy;
- Co thắt đường tiêu hóa.
Triệu chứng toàn thân và thần kinh:
- Choáng váng, mệt lả;
- Lo âu, bồn chồn;
- Cảm giác tiêu cực, “sắp có điều xấu” xảy ra;
- Nhịp tim nhanh.

Biến chứng của sốc phản vệ độ 2
Mặc dù chưa phải là mức độ nguy kịch nhất, sốc phản vệ độ 2 không phải là tình trạng an toàn. Nếu không được điều trị và theo dõi đúng cách, các biến chứng này có thể đe dọa tính mạng:
- Tiến triển nhanh sang sốc phản vệ độ 3 hoặc độ 4, với tụt huyết áp, suy hô hấp hoặc ngừng tim.
- Phản vệ pha 2: Triệu chứng tái phát sau khi đã cải thiện, có thể xảy ra sau vài giờ đến vài ngày (khoảng 20% trường hợp).
- Suy hô hấp cấp do phù thanh quản hoặc co thắt phế quản tiến triển.
- Rối loạn nhịp tim do thiếu oxy hoặc tụt huyết áp tiềm ẩn.
- Ảnh hưởng tâm lý kéo dài như lo âu, sợ hãi sau cơn phản vệ.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Cần đi cấp cứu ngay lập tức khi có bất kỳ dấu hiệu nào nghi ngờ sốc phản vệ độ 2. Một số lưu ý quan trọng nếu có phản vệ xảy ra:
- Không chờ triệu chứng tự hết vì phản vệ có thể diễn tiến rất nhanh.
- Nếu có bút tiêm epinephrine, cần sử dụng ngay lập tức khi nghi ngờ phản vệ.
- Sau khi dùng epinephrine, người bệnh vẫn phải đến cơ sở y tế để theo dõi ít nhất 12 - 24 giờ do nguy cơ phản vệ pha 2.
- Người từng có phản vệ nên được khám chuyên khoa Dị ứng - Miễn dịch để đánh giá nguyên nhân và xây dựng kế hoạch phòng ngừa lâu dài.
Nguyên nhân gây sốc phản vệ độ 2
Sốc phản vệ độ 2 xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với một dị nguyên, dẫn đến giải phóng ồ ạt các chất trung gian như histamine, leukotriene và cytokine. Phản ứng này gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và co thắt đường thở, tạo nên các triệu chứng lan rộng nhưng chưa đến mức nguy kịch ngay lập tức. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:
Thực phẩm
Thực phẩm là nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ. Những thực phẩm dễ gây phản vệ bao gồm:
- Đậu phộng, các loại hạt (óc chó, hạnh nhân, hạt điều, mè, hạt hướng dương,…);
- Hải sản có vỏ như tôm, cua, sò;
- Cá;
- Trứng;
- Sữa bò;
- Đậu nành;
- Lúa mì.

Phản vệ có thể xảy ra ngay cả khi trước đó người bệnh chỉ từng có phản ứng dị ứng nhẹ với cùng loại thực phẩm.
Thuốc và hóa chất y tế
Một số thuốc có khả năng kích hoạt sốc phản vệ độ 2, bao gồm:
- Kháng sinh, đặc biệt là penicillin và các beta-lactam.
- Thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAIDs).
- Thuốc cản quang dùng trong chụp CT hoặc chụp mạch.
- Một số thuốc gây mê hoặc sinh phẩm sinh học.
Nọc côn trùng
Một số loại côn trùng thường gặp khi đốt rất dễ dẫn đến sốc phản vệ:
- Kiến lửa;
- Ong, ong bắp cày, ong vò vẽ.
Phản vệ do nọc côn trùng thường khởi phát nhanh và dễ tiến triển nặng.
Cao su
Cao su trong găng tay y tế, ống thông, băng dính y tế, bao cao su có thể gây phản vệ, đặc biệt ở người tiếp xúc lặp đi lặp lại (nhân viên y tế, bệnh nhân phẫu thuật nhiều lần).
Gắng sức và yếu tố phối hợp
Một số trường hợp phản vệ phản vệ liên quan đến gắng sức khá hiếm gặp, xảy ra khi:
- Tập thể dục sau khi ăn một số thực phẩm nhất định.
- Gắng sức trong điều kiện thời tiết quá nóng, lạnh hoặc ẩm.
Phản vệ vô căn
Ở một tỷ lệ người bệnh, không xác định được dị nguyên cụ thể, dù đã làm các xét nghiệm cần thiết.
Nguy cơ mắc sốc phản vệ độ 2
Những ai có nguy cơ mắc phải sốc phản vệ độ 2?
Điều đáng lưu ý là mức độ phản vệ không thể dự đoán trước. Một người từng chỉ bị phản vệ nhẹ vẫn có thể xuất hiện sốc phản vệ độ 2 hoặc nặng hơn ở lần tiếp xúc sau. Sốc phản vệ độ 2 có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng thường gặp hơn ở các nhóm sau:
- Người có tiền sử dị ứng với thực phẩm, thuốc, nọc côn trùng hoặc cao su.
- Người từng bị sốc phản vệ hoặc phản ứng dị ứng toàn thân trước đó.
- Người mắc hen phế quản, đặc biệt là hen kiểm soát kém.
- Trẻ em có tiền sử dị ứng thực phẩm.
- Người lớn thường xuyên tiếp xúc với thuốc, hóa chất hoặc cao su (nhân viên y tế, bệnh nhân điều trị dài ngày).

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải sốc phản vệ độ 2
Một số yếu tố có thể làm tăng khả năng khởi phát hoặc làm nặng mức độ phản vệ, bao gồm:
- Tiền sử sốc phản vệ hoặc phản ứng dị ứng toàn thân trước đó.
- Hen phế quản, đặc biệt khi đang có cơn hen hoặc kiểm soát kém.
- Tiếp xúc lại với dị nguyên ở liều cao hoặc trong thời gian ngắn.
- Dùng đồng thời nhiều yếu tố kích hoạt, ví dụ: Ăn thực phẩm gây dị ứng rồi vận động gắng sức.
- Uống rượu bia hoặc dùng NSAIDs, làm tăng hấp thu dị nguyên.
- Bệnh tim mạch, làm giảm khả năng bù trừ khi xảy ra giãn mạch và tụt huyết áp.
- Rối loạn dưỡng bào (mastocytosis) làm tăng giải phóng histamine.
- Chậm sử dụng epinephrine khi xuất hiện triệu chứng ban đầu.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm sốc phản vệ độ 2
Sốc phản vệ độ 2 chủ yếu được chẩn đoán dựa vào triệu chứng lâm sàng và tiền sử tiếp xúc với dị nguyên. Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử dị ứng hoặc sốc phản vệ trước đó, thời điểm xuất hiện triệu chứng (thường trong vài phút đến 1 giờ sau tiếp xúc dị nguyên), loại dị nguyên nghi ngờ (thực phẩm, thuốc, côn trùng đốt, cao su,…), các triệu chứng ở da và kèm theo triệu chứng của một trong các cơ quan thuộc hô hấp, tiêu hóa hoặc tim mạch.
Chẩn đoán sốc phản vệ độ 2 được đặt ra khi có biểu hiện toàn thân rõ rệt nhưng chưa tụt huyết áp nặng hoặc ngừng tuần hoàn.
Các xét nghiệm thường không trì hoãn điều trị cấp cứu nhưng có giá trị xác định nguyên nhân và phòng ngừa tái phát:
- Test dị ứng da (skin prick test): Xác định dị nguyên nghi ngờ.
- Xét nghiệm máu tìm IgE đặc hiệu.
- Định lượng tryptase huyết thanh (trong một số trường hợp): Giúp xác nhận phản vệ.
- Các xét nghiệm khác nhằm loại trừ bệnh lý tương tự.

Điều trị
Nguyên tắc điều trị
Cần chú ý 3 nguyên tắc điều trị chính:
- Xử trí khẩn cấp, không chờ xét nghiệm.
- Epinephrine (adrenaline) là thuốc bắt buộc và duy nhất cứu sống người bệnh.
- Theo dõi sát vì sốc phản vệ có thể tiến triển nhanh hoặc xảy ra phản vệ pha 2.
Điều trị cấp cứu
Epinephrine tiêm bắp: Tiêm vào mặt ngoài đùi, có thể lặp lại sau 5 - 15 phút nếu triệu chứng chưa cải thiện.
Các biện pháp hỗ trợ: Đặt người bệnh nằm ngửa, nâng chân (nếu không khó thở), thở oxy nếu có khó thở, lập đường truyền dịch tĩnh mạch.
Thuốc hỗ trợ (sau khi đã dùng epinephrine): Kháng histamine (giảm ngứa, mề đay), corticosteroid (hạn chế phản vệ kéo dài hoặc tái phát), thuốc giãn phế quản nếu có khò khè.
Người bệnh cần được theo dõi tại cơ sở y tế ít nhất 24 giờ do nguy cơ phản vệ pha 2.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa sốc phản vệ độ 2
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của sốc phản vệ độ 2
Chế độ sinh hoạt:
Để chăm sóc người bệnh sốc phản vệ độ 2, cần lưu ý một số điều sau:
- Luôn mang theo bút tiêm epinephrine nếu có tiền sử phản vệ.
- Tránh tiếp xúc với dị nguyên đã xác định.
- Đeo vòng tay hoặc thẻ y tế cảnh báo dị ứng.
- Thông báo cho người thân, đồng nghiệp, giáo viên biết cách xử trí khi có phản vệ.
- Tuân thủ điều trị các bệnh nền như hen phế quản.
- Không tự ý dùng thuốc, đặc biệt là NSAIDs hoặc kháng sinh.
Chế độ dinh dưỡng:
Một chế độ dinh dưỡng phù hợp và thận trọng sẽ hỗ trợ quá trình hồi phục sau sốc phản vệ:
- Loại bỏ hoàn toàn thực phẩm gây dị ứng.
- Đọc kỹ nhãn thực phẩm, tránh nguy cơ nhiễm chéo.
- Không ăn thực phẩm lạ, không rõ thành phần.
- Với trẻ em hoặc người dị ứng nhiều loại thức ăn: Cần tư vấn chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo đủ chất.
- Tránh ăn thực phẩm nghi ngờ trước khi vận động gắng sức (nếu có tiền sử phản vệ liên quan gắng sức).
Phòng ngừa sốc phản vệ độ 2
Một số phương pháp có thể giúp bạn phòng ngừa sốc phản vệ độ 2:
- Xác định chính xác dị nguyên bằng test dị ứng.
- Luôn mang theo epinephrine tự tiêm.
- Học và thực hành kỹ năng sử dụng epinephrine.
- Tránh các yếu tố làm nặng phản vệ: Rượu bia, gắng sức sau ăn, thuốc NSAIDs.
- Tái khám định kỳ với bác sĩ dị ứng - miễn dịch.
- Với dị ứng nọc côn trùng: Có thể cân nhắc liệu pháp giải mẫn cảm.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/soc_phan_ve_do_2_1_9a1a11c390.png)
/benh_a_z_ap_xe_da_0_28a021d3c0.jpg)
/benh_a_z_me_day_0_f71540978d.jpg)
/tre_tiem_6in1_bao_lau_thi_sot_muc_do_sot_va_cach_cham_soc_dung_1_5568ce8c9a.png)
/vi_sao_cho_tiem_bi_dau_cach_xu_ly_an_toan_sau_khi_tiem_1_f9c5696a8f.jpg)
/benh_a_z_ngat_xiu_tam_thoi_2ec04ea2a7.png)