Tim là cơ quan giữ vai trò sống còn và các bệnh tim mạch hiện là nhóm bệnh không lây nhiễm có tỷ lệ tử vong cao. Những bệnh lý như bệnh mạch vành, thiếu máu cơ tim, phình động mạch chủ, suy tim… nếu không phát hiện sớm có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng. Vì vậy, xét nghiệm men tim thường được chỉ định để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đồng thời giúp xác định các tổn thương tim có liên quan đến nhiễm trùng hay không. Hãy cùng Trung tâm Tiêm chủng Long Châu tìm hiểu chi tiết về xét nghiệm này trong bài viết dưới đây.
Men tim là gì?
Trong điều kiện bình thường, nồng độ các enzym và protein tim trong máu luôn ở mức thấp và ổn định. Khi cơ tim bị tổn thương do nhồi máu cơ tim, bệnh mạch vành, viêm cơ tim do virus hoặc các nguyên nhân khác, các chất này sẽ thoát ra khỏi tế bào cơ tim bị tổn hại, làm tăng nồng độ trong máu. Lúc này, xét nghiệm men tim được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương và hoại tử tế bào cơ tim thông qua việc định lượng một số enzym và protein đặc hiệu như creatine kinase (CK) - đặc biệt là CK-MB, cùng các protein troponin I (TnI) và troponin T (TnT).
Troponin T tim (cTnT) là thành phần của bộ máy co cơ và có nguồn gốc đặc hiệu từ cơ tim, khác biệt rõ rệt so với troponin T của cơ xương. Nhờ tính đặc hiệu mô học cao và độ nhạy tốt, cTnT là dấu ấn quan trọng trong chẩn đoán tổn thương cơ tim. Chỉ số này tăng sớm sau nhồi máu cơ tim cấp và có thể duy trì tăng trong khoảng 1-2 tuần.
Creatine kinase (CK) tồn tại dưới nhiều dạng isoenzyme, gồm CK-MM (cơ xương), CK-BB (não) và CK-MB (cơ tim), ngoài ra còn có dạng ty thể. Khi xảy ra tổn thương cơ tim, CK được giải phóng vào máu và có thể tăng sớm, chỉ sau khoảng 4 giờ kể từ cơn nhồi máu cơ tim cấp. Vì vậy, CK và các isoenzyme của nó được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi nhồi máu cơ tim cũng như một số bệnh lý cơ.
CK-MB là isoenzyme có tỷ lệ cao và tương đối đặc hiệu ở mô cơ tim (chiếm khoảng 15-20%). Sự xuất hiện và thay đổi nồng độ CK-MB trong huyết thanh phản ánh trực tiếp tổn thương cơ tim, do đó việc định lượng CK-MB liên tục là xét nghiệm thường quy trong hỗ trợ chẩn đoán nghi ngờ nhồi máu cơ tim.

Trong thực hành lâm sàng, kết quả xét nghiệm men tim luôn cần được đánh giá đồng thời với triệu chứng lâm sàng, thăm khám thực thể và kết quả điện tâm đồ để đưa ra chẩn đoán chính xác và hướng xử trí phù hợp cho người bệnh.
Khi nào cần xét nghiệm men tim?
Bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm men tim trong những trường hợp nghi ngờ có tổn thương hoặc bệnh lý tim mạch nhằm chẩn đoán chính xác và theo dõi hiệu quả điều trị. Cụ thể, xét nghiệm này thường được thực hiện khi:
- Nghi ngờ nhồi máu cơ tim hoặc hội chứng mạch vành cấp: Người bệnh xuất hiện cơn đau tim cấp tính hoặc các dấu hiệu gợi ý thiếu máu cơ tim.
- Có triệu chứng lâm sàng bất thường: Bao gồm đau ngực kéo dài hoặc tái phát, khó thở, buồn nôn, chóng mặt, mệt mỏi, đổ mồ hôi lạnh… đặc biệt khi các triệu chứng xuất hiện đột ngột hoặc không rõ nguyên nhân.
- Kết quả điện tâm đồ bất thường: Xét nghiệm men tim giúp làm rõ mức độ tổn thương cơ tim khi ECG/EKG có dấu hiệu nghi ngờ.
- Đánh giá tổn thương tim do nguyên nhân khác: Như nhiễm trùng, viêm cơ tim hoặc các bệnh lý toàn thân có thể ảnh hưởng đến tim.
- Người có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch: Bao gồm người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, béo phì, hút thuốc lá hoặc lối sống ít vận động.

Xét nghiệm men tim là công cụ quan trọng giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây đau ngực, đánh giá mức độ tổn thương cơ tim và theo dõi đáp ứng điều trị. Việc chỉ định và diễn giải kết quả xét nghiệm luôn cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên môn, kết hợp với thăm khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán khác để đảm bảo độ chính xác cao nhất.
Hướng dẫn đọc kết quả xét nghiệm men tim
Sau khi có kết quả xét nghiệm men tim, bác sĩ sẽ không đánh giá riêng lẻ mà luôn kết hợp với triệu chứng lâm sàng, tình trạng sức khỏe tổng thể và các yếu tố liên quan khác của người bệnh. Các giá trị tham chiếu dưới đây chỉ mang tính chất minh họa, bởi mỗi phòng xét nghiệm có thể áp dụng ngưỡng khác nhau tùy vào hệ thống máy móc và hóa chất sử dụng.
Giá trị tham khảo của một số chỉ số men tim:
- Troponin I (TnI): < 0,12 µg/L,
- Troponin T (TnT): < 14 ng/mL (ngưỡng cut-off),
- CK-MB: < 25 U/L (< 0,418 µkat/L).
Bên cạnh đó, một số yếu tố có thể làm ảnh hưởng đến độ chính xác của xét nghiệm hoặc gây sai lệch kết quả, bao gồm:
- Người bệnh đang mắc các bệnh lý khác như loạn dưỡng cơ, suy giáp, hội chứng Reye, bệnh tự miễn.
- Viêm cơ tim hoặc một số bệnh lý tim mạch khác.
- Sử dụng thuốc, đặc biệt là tiêm bắp (IM) hoặc thuốc hạ mỡ máu nhóm statin.
- Thói quen uống rượu bia thường xuyên.
- Vận động, tập luyện thể lực quá sức trước khi xét nghiệm.
- Tổn thương hoặc bệnh lý liên quan đến thận.
Xét nghiệm men tim là kỹ thuật đơn giản, an toàn và ít biến chứng. Sau khi lấy máu, người bệnh có thể xuất hiện vết bầm nhỏ hoặc sưng nhẹ tại vị trí chọc kim. Tình trạng này thường tự hết và có thể hạn chế bằng cách giữ ép nhẹ tại vị trí lấy máu trong vài phút sau xét nghiệm.
Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm
So với troponin - thường tăng sau khoảng 3 giờ và duy trì ở mức cao từ 7 đến 14 ngày - CK-MB có thời gian bán thải trong huyết thanh ngắn hơn. Vì vậy, việc lấy mẫu máu để xét nghiệm CK-MB cần được thực hiện sớm, trong vòng 48 giờ và lý tưởng nhất là trong 24 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Nồng độ CK-MB thường bắt đầu tăng sau 3 - 6 giờ, đạt đỉnh trong khoảng 16-30 giờ.

Ngoài nhồi máu cơ tim, một số yếu tố khác cũng có thể làm tăng men tim và ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm, bao gồm:
- Thuyên tắc phổi;
- Nhiễm trùng huyết;
- Suy tim cấp hoặc mạn tính;
- Chấn thương sọ não;
- Bệnh amyloidosis;
- Đang điều trị hóa trị;
- Bệnh thận giai đoạn cuối;
- Tiêu cơ vân;
- Vận động thể lực quá mức.
Do men tim có thể tăng bởi nhiều nguyên nhân khác nhau, bác sĩ sẽ không dựa vào chỉ số này một cách đơn lẻ để chẩn đoán nhồi máu cơ tim. Thay vào đó, kết quả xét nghiệm men tim luôn được đánh giá kết hợp với triệu chứng lâm sàng và điện tâm đồ nhằm đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.

Xét nghiệm men tim là phương pháp đơn giản và an toàn, giúp phát hiện sớm các tổn thương tim mạch để kịp thời can thiệp và điều trị. Tim là cơ quan giữ vai trò thiết yếu đối với sự sống, vì vậy mỗi người nên chủ động xây dựng lối sống lành mạnh, khoa học nhằm giảm thiểu nguy cơ mắc các biến cố tim mạch.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/uong_tra_xanh_moi_ngay_huyet_ap_thay_doi_ra_sao_1_92fbceca9a.png)
/vi_sao_thai_phu_nen_xet_nghiem_lien_cau_khuan_nhom_b_0_bbd03993a8.png)
/xet_nghiem_adn_bang_mong_tay_co_chinh_xac_khong_0_f0fa92baab.png)
/xet_nghiem_lh_nham_muc_dich_gi_chi_so_lh_bao_nhieu_la_binh_thuong_0_9ea3642fd1.png)
/xet_nghiem_hav_la_gi_cac_xet_nghiem_hav_pho_bien_0_e2534e6346.png)