Viêm kết mạc do lậu là một dạng nhiễm trùng mắt do vi khuẩn lậu cầu gây ra, thuộc nhóm bệnh lây truyền qua đường tình dục. Bệnh thường gặp tại các khu vực có tỷ lệ nhiễm lậu cao và vẫn xuất hiện ở môi trường đô thị với nhiều yếu tố nguy cơ. Ở trẻ sơ sinh, tình trạng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực nếu không được phát hiện sớm, trong khi ở người lớn, bệnh thường do tự lây nhiễm từ cơ quan sinh dục sang mắt. Thông qua việc làm rõ các đặc điểm của bệnh, bài viết hướng đến nâng cao nhận thức và giảm nguy cơ bỏ sót những tổn thương mắt nghiêm trọng do viêm kết mạc lậu cầu gây ra.
Viêm kết mạc do lậu là gì?
Đây là tình trạng viêm kết mạc cấp tính, nguyên nhân do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra. Đây là vi khuẩn gram âm hình cầu đôi, có độc lực cao và khả năng xâm nhập mạnh vào niêm mạc mắt, đặc biệt khi mắt tiếp xúc với dịch tiết nhiễm khuẩn.
So với các dạng viêm kết mạc thông thường, viêm kết mạc do lậu cầu có diễn tiến nhanh, tổn thương mắt xuất hiện sớm và tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được xử trí kịp thời. Chính vì khả năng lây lan mạnh và mức độ nghiêm trọng cao, bệnh cần được phát hiện sớm, can thiệp y tế đúng cách và theo dõi chặt chẽ.
Bệnh có thể xảy ra ở cả trẻ sơ sinh và người lớn. Trong đó, trẻ sơ sinh là đối tượng có nguy cơ cao nhất do nhiễm vi khuẩn khi sinh qua đường âm đạo của mẹ mắc bệnh lậu. Ở người lớn, bệnh thường xuất phát từ việc tự lây nhiễm vi khuẩn từ bộ phận sinh dục sang mắt hoặc tiếp xúc trực tiếp với nguồn bệnh.

Viêm kết mạc do vi khuẩn lậu lây truyền qua đường nào?
Viêm kết mạc do vi khuẩn lậu (Neisseria gonorrhoeae) lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết chứa vi khuẩn, cụ thể qua các con đường sau:
- Lây truyền từ mẹ sang con khi sinh thường: Đây là con đường phổ biến gây viêm kết mạc ở trẻ sơ sinh (ophthalmia neonatorum), khi trẻ tiếp xúc với dịch âm đạo của mẹ bị nhiễm lậu trong quá trình sinh.
- Lây truyền qua tiếp xúc tay - mắt: Ở người lớn, vi khuẩn lậu có thể lây từ cơ quan sinh dục lên mắt thông qua tay bị nhiễm dịch tiết sinh dục (tự nhiễm).
- Lây truyền qua quan hệ tình dục không an toàn: Không trực tiếp gây viêm kết mạc nhưng làm lây nhiễm vi khuẩn lậu ở bộ phận sinh dục, từ đó có thể lan lên mắt như đã nói ở trên.
- Tiếp xúc với vật dụng nhiễm khuẩn (rất hiếm): Như khăn mặt, khăn tắm bị nhiễm dịch mủ chứa vi khuẩn.
Tóm lại: Viêm kết mạc do lậu cầu lây qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết có chứa vi khuẩn, chủ yếu là qua mắt - tay - cơ quan sinh dục hoặc từ mẹ sang con khi sinh. Bệnh không lây qua không khí hay tiếp xúc thông thường nhưng nguy cơ mắc cao hơn ở những người có quan hệ tình dục không an toàn, có nhiều bạn tình hoặc đang mắc lậu sinh dục chưa được điều trị.

Triệu chứng và phương pháp chẩn đoán
Nhận biết sớm các biểu hiện lâm sàng kết hợp với chẩn đoán đúng giúp can thiệp kịp thời, hạn chế biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và các trường hợp tiến triển nhanh.
Triệu chứng
Các triệu chứng của bệnh thường xuất hiện đột ngột, tiến triển nhanh và có mức độ nặng hơn so với viêm kết mạc thông thường, bao gồm:
- Mắt đỏ nhiều, phù nề mí mắt, kèm đau nhức dữ dội và cảm giác cộm.
- Tiết nhiều dịch mủ đặc, thường được mô tả là hiện tượng “suối mủ”, đôi khi kèm sưng hạch trước tai.
- Ở trẻ sơ sinh, triệu chứng thường xuất hiện sau 2 - 5 ngày sau sinh và có nguy cơ lan sang giác mạc nếu không được điều trị kịp thời.
- Ở người lớn, bệnh có thể đi kèm các dấu hiệu của lậu sinh dục như tiểu buốt, tiểu rắt hoặc tiết dịch niệu đạo bất thường.
Phương pháp chẩn đoán
Việc chẩn đoán viêm kết mạc do vi khuẩn lậu được thực hiện dựa trên xét nghiệm dịch tiết tại mắt kết hợp sàng lọc toàn diện các bệnh liên quan, bao gồm:
- Xét nghiệm dịch mủ mắt: Nhuộm Gram và soi kính hiển vi để phát hiện vi khuẩn gram âm hình cầu đôi nằm trong bạch cầu đa nhân.
- Nuôi cấy vi khuẩn: Phân lập tác nhân gây bệnh trên môi trường chọn lọc như Thayer-Martin nhằm khẳng định chẩn đoán.
- Xét nghiệm PCR: Phát hiện vật liệu di truyền của vi khuẩn lậu với độ chính xác cao, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp không điển hình.
- Sàng lọc bệnh lây truyền qua đường tình dục: Kiểm tra dịch sinh dục và đánh giá đồng nhiễm như Chlamydia trachomatis hoặc HIV để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

Điều trị và phòng ngừa viêm kết mạc do vi khuẩn lậu như thế nào?
Tình trạng nhiễm lậu tại mắt cần điều trị bằng kháng sinh toàn thân do nguy cơ lan nhanh và biến chứng nặng, thuốc nhỏ mắt chỉ hỗ trợ làm sạch dịch mủ. Hiện nay, cephalosporin là lựa chọn ưu tiên vì tình trạng kháng fluoroquinolon gia tăng. Người lớn thường dùng ceftriaxone tiêm liều duy nhất, phối hợp điều trị đồng nhiễm Chlamydia trachomatis. Trẻ sơ sinh dùng kháng sinh theo cân nặng, kết hợp rửa mắt vô khuẩn và các ca nặng cần nhập viện theo dõi.
Phòng ngừa bệnh tập trung vào kiểm soát nguồn lây và can thiệp sớm:
- Đối với trẻ sơ sinh: Sàng lọc và điều trị lậu cho phụ nữ mang thai là biện pháp quan trọng, cùng với việc nhỏ hoặc bôi thuốc kháng sinh dự phòng cho mắt trẻ ngay sau sinh.
- Đối với người lớn: Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su, giữ vệ sinh tay sạch sẽ và điều trị triệt để lậu sinh dục khi phát hiện giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc viêm kết mạc do vi khuẩn lậu.

Viêm kết mạc do lậu có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện và điều trị kịp thời. Chủ động phòng ngừa, sàng lọc sớm và thăm khám chuyên khoa khi có dấu hiệu bất thường là cách hiệu quả để bảo vệ thị lực và chất lượng cuộc sống.
Chủ động phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục là nền tảng bảo vệ sức khỏe lâu dài. Tại Tiêm chủng Long Châu, bạn có thể được tư vấn và tiếp cận các vắc xin phù hợp nhằm phòng ngừa các bệnh có thể lây truyền qua đường tình dục như vắc xin HPV, vắc xin viêm gan B, góp phần chăm sóc và bảo vệ sức khỏe một cách chủ động.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/DSC_04465_6b6839f0ed.jpg)
/DSC_04528_65b233f5f9.jpg)
/DSC_04476_5812a12e06.jpg)
/Illus_Goi_blue_3_ad13668bfe.png)
/Illus_Goi_blue_4_3111f89e24.png)
/Illus_Goi_blue_1_5eeb7f570b.png)
/trieu_chung_va_nhung_bien_chung_nguy_hiem_khi_nhiem_lau_cau_0_ff5e0d4e17.png)
/quy_trinh_test_benh_lau_tai_nha_va_nhung_luu_y_quan_trong_2_e07e7dbf99.png)
/xet_nghiem_mau_phat_hien_lau_co_chinh_xac_khong_va_can_luu_y_gi_2_5e92f85218.png)
/viem_ket_giac_mac_cap_nhan_biet_som_de_bao_ve_thi_luc_2_994bd204c3.jpg)
/vi_khuan_lau_la_gi_nhung_thong_tin_can_biet_de_bao_ve_suc_khoe_3_b3e7cb2925.jpg)