Tìm hiểu chung về viêm kết giác mạc
Viêm kết giác mạc là tình trạng viêm đồng thời ở kết mạc và giác mạc, hai cấu trúc quan trọng của mắt. Kết mạc giữ vai trò bảo vệ và giữ ẩm mắt, trong khi giác mạc giúp tập trung ánh sáng để tạo hình ảnh rõ nét. Khi cả hai bị viêm, các triệu chứng thường nghiêm trọng hơn so với viêm kết mạc đơn thuần, bao gồm đau mắt, nhạy cảm ánh sáng và nguy cơ tổn thương thị lực lâu dài.
Tỷ lệ mắc viêm kết giác mạc phụ thuộc vào nguyên nhân và điều kiện địa lý, khí hậu. Một số dạng, như viêm kết giác mạc mùa xuân (vernal keratoconjunctivitis), phổ biến hơn ở trẻ em sống tại khu vực có khí hậu nóng ẩm hoặc môi trường ô nhiễm. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên trẻ em và người trẻ thường dễ mắc hơn do tần suất tiếp xúc cao với virus và yếu tố gây dị ứng. Viêm kết giác mạc được phân loại dựa trên nguyên nhân:
- Viêm kết giác mạc virus: Do adenovirus, herpes simplex virus (HSV) hoặc varicella-zoster virus, chiếm 60-70% trường hợp, rất dễ lây qua tiếp xúc tay-mắt hoặc giọt bắn.
- Viêm kết giác mạc vi khuẩn: Do vi khuẩn như Pseudomonas aeruginosa hoặc Staphylococcus aureus, thường liên quan đến kính áp tròng hoặc vệ sinh kém.
- Viêm kết giác mạc dị ứng: Do phấn hoa, bụi nhà hoặc lông thú cưng, không lây, thường kèm ngứa dữ dội.
- Viêm kết giác mạc mùa xuân (vernal keratoconjunctivitis): Một dạng dị ứng nặng, phổ biến ở trẻ em nam, gây viêm nghiêm trọng ở vùng nhiệt đới.
- Viêm kết giác mạc do kích ứng: Gây ra bởi hóa chất, khói bụi hoặc ánh sáng UV, không lây.
Viêm kết giác mạc không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng đến công việc, học tập và chất lượng cuộc sống. Điều trị sớm và vệ sinh đúng cách là chìa khóa để ngăn lây lan và bảo vệ thị lực.
Triệu chứng viêm kết giác mạc
Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm kết giác mạc
Triệu chứng của viêm kết giác mạc thường xuất hiện đột ngột, trong vòng 1-3 ngày sau khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh, và nghiêm trọng hơn viêm kết mạc thông thường do liên quan đến giác mạc. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:
Mắt đỏ: Phần trắng của nhãn cầu đỏ rõ do giãn mạch máu ở kết mạc, thường ở cả hai mắt (virus) hoặc một mắt (vi khuẩn).
Đau mắt hoặc cảm giác cộm: Cảm giác như có cát trong mắt, đau khi chớp mắt, đặc biệt ở viêm giác mạc do virus hoặc vi khuẩn.
Chảy nước mắt hoặc ghèn:
- Viêm kết giác mạc virus: Nước mắt trong suốt, chảy nhiều, kèm ghèn nhẹ.
- Viêm kết giác mạc vi khuẩn: Ghèn mủ vàng/xanh, dính mí mắt, đặc biệt buổi sáng.
- Viêm kết giác mạc dị ứng: Nước mắt trong, kèm ngứa dữ dội.
Nhạy cảm ánh sáng (photophobia): Mắt chói khi ra nắng hoặc dưới đèn sáng, khiến phải nheo mắt hoặc đeo kính râm.
Mờ tầm nhìn: Do viêm giác mạc làm mờ bề mặt mắt, có thể tạm thời hoặc kéo dài nếu tổn thương nặng.
Sưng mí mắt: Mí mắt sưng, nặng nề, đôi khi khó mở mắt, đặc biệt ở viêm mùa xuân.
Ngứa mắt: Rất mạnh ở viêm kết giác mạc dị ứng, khiến muốn dụi mắt liên tục, làm nặng thêm tổn thương giác mạc.
Triệu chứng toàn thân:
- Viêm kết giác mạc virus: Sốt nhẹ, đau họng, sưng hạch bạch huyết (adenovirus) hoặc mụn nước quanh mắt (herpes).
- Viêm kết giác mạc dị ứng: Sổ mũi, hắt hơi hoặc ngứa cổ họng.
- Viêm kết giác mạc vi khuẩn: Thường ít triệu chứng toàn thân, nhưng có thể đau quanh mắt.

Biến chứng có thể gặp của viêm kết giác mạc
Viêm kết giác mạc có nguy cơ biến chứng cao hơn viêm kết mạc đơn thuần do liên quan đến giác mạc, một cấu trúc quan trọng cho thị lực. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm:
- Sẹo giác mạc: Viêm nặng hoặc lặp lại, đặc biệt do herpes hoặc vi khuẩn, gây sẹo, làm giảm thị lực vĩnh viễn. Khoảng 2-5% ca không điều trị dẫn đến sẹo.
- Loét giác mạc: Vi khuẩn như Pseudomonas hoặc nấm xâm nhập gây loét, dẫn đến đau dữ dội, mờ mắt và nguy cơ thủng giác mạc (dưới 1% ca).
- Nhiễm trùng lan rộng: Viêm lan sang túi lệ (viêm túi lệ), mí mắt (viêm bờ mi) hoặc mô quanh mắt, gây sưng, đau và áp xe. Biến chứng này phổ biến ở người suy miễn dịch, với tỷ lệ 5-10%.
- Giảm thị lực vĩnh viễn: Sẹo hoặc loét giác mạc nghiêm trọng có thể gây mờ mắt hoặc mù một phần nếu không can thiệp sớm.
- Lây lan dịch bệnh: Viêm virus (adenovirus) lây nhanh qua tiếp xúc, gây dịch ở trường học hoặc cộng đồng.
- Khô mắt mạn tính: Viêm kéo dài làm rối loạn sản xuất nước mắt, gây rát và mỏi mắt lâu dài.
- Ảnh hưởng tâm lý và sinh hoạt: Đau, mờ mắt và nhạy cảm ánh sáng làm gián đoạn học tập, làm việc hoặc lái xe, gây khó khăn trong đời sống.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên đi khám bác sĩ nhãn khoa ngay nếu gặp các dấu hiệu sau:
- Mắt đỏ, đau, nhạy cảm ánh sáng hoặc mờ tầm nhìn kéo dài hơn 3 ngày, dù đã rửa mắt.
- Ghèn mủ vàng/xanh hoặc mí mắt dính chặt, dấu hiệu viêm vi khuẩn cần kháng sinh.
- Mờ tầm nhìn hoặc đau mắt tăng dần, có thể là viêm giác mạc hoặc loét giác mạc.
- Kèm sốt, đau họng, sưng hạch hoặc mụn nước quanh mắt, dấu hiệu viêm kết giác mạc virus nghiêm trọng (herpes).
- Trẻ em có triệu chứng lan nhanh, đặc biệt ở trường học hoặc nhà trẻ.
- Người suy miễn dịch (HIV, hóa trị), mang kính áp tròng hoặc có tiền sử bệnh mắt có triệu chứng.
- Triệu chứng tái phát hoặc không cải thiện sau 5-7 ngày dùng thuốc không kê đơn.
Khám sớm giúp ngăn biến chứng và lây lan. Người có tiền sử dị ứng hoặc bệnh mắt nên kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm.

Nguyên nhân gây bệnh viêm kết giác mạc
Viêm kết giác mạc xảy ra do nhiều nguyên nhân, chủ yếu là:
- Virus: Adenovirus (phổ biến nhất, 60-70% ca), herpes simplex virus (HSV) hoặc varicella-zoster virus gây viêm virus, lây qua tay bẩn, giọt bắn hoặc đồ dùng chung.
- Vi khuẩn: Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus pneumoniae, thường liên quan đến vệ sinh kém, kính áp tròng hoặc chấn thương mắt.
- Dị ứng: Phấn hoa, bụi nhà, lông thú cưng hoặc nấm mốc kích hoạt phản ứng miễn dịch, gây viêm không lây, thường kèm ngứa.
- Kích ứng môi trường: Hóa chất (chlorine trong bể bơi), khói bụi, ánh sáng UV hoặc thuốc nhỏ mắt chứa chất bảo quản gây viêm không lây.
- Nấm hoặc ký sinh trùng: Hiếm gặp, nhưng nấm (Aspergillus) hoặc ký sinh trùng (Acanthamoeba) có thể gây viêm nặng ở người mang kính áp tròng.
- Bệnh lý nền: Bệnh tự miễn (viêm khớp dạng thấp), viêm xoang hoặc nhiễm trùng đường hô hấp trên làm tăng nguy cơ viêm.

Nguy cơ gây viêm kết giác mạc
Những ai có nguy cơ mắc viêm kết giác mạc?
Một số nhóm người dễ bị viêm kết giác mạc hơn:
- Trẻ em: Tiếp xúc gần ở trường học, nhà trẻ, chiếm 50% ca bệnh do virus lây lan nhanh.
- Người mang kính áp tròng: Vệ sinh kính kém hoặc đeo lâu làm tăng nguy cơ viêm vi khuẩn hoặc nấm (10-15% ca).
- Người suy miễn dịch: Mắc HIV, ung thư hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch, dễ bị viêm nặng và biến chứng.
- Người sống ở khu vực đông đúc: Trường học, ký túc xá hoặc khu ổ chuột làm lây virus nhanh.
- Người làm việc ngoài trời: Tiếp xúc bụi, khói hoặc hóa chất tăng nguy cơ viêm kích ứng.
- Người có tiền sử dị ứng: Viêm mũi dị ứng hoặc hen suyễn làm tăng nguy cơ viêm dị ứng.
- Người cao tuổi: Hệ miễn dịch yếu hoặc bệnh nền (tiểu đường, viêm khớp) làm tăng rủi ro.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc viêm kết giác mạc
Ngoài các nhóm nguy cơ, một số yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh:
- Vệ sinh kém: Không rửa tay, dùng chung khăn mặt, gối hoặc mỹ phẩm.
- Môi trường ô nhiễm: Bụi mịn, khói xe, hóa chất hoặc ánh sáng UV mạnh.
- Mùa dịch virus: Mùa thu-đông làm tăng lây lan adenovirus.
- Dùng kính áp tròng không đúng: Đeo quá lâu, không vệ sinh hoặc dùng dung dịch bẩn.
- Tiếp xúc đám đông: Trường học, bệnh viện hoặc phương tiện công cộng.
- Hút thuốc hoặc sống trong khói thuốc: Kích ứng mắt và tăng viêm.
- Bệnh lý nền: Tiểu đường, bệnh tự miễn hoặc viêm xoang làm mắt dễ tổn thương.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm kết giác mạc
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm kết giác mạc
Để chẩn đoán viêm kết giác mạc, bác sĩ sử dụng các phương pháp không đau, tập trung vào đánh giá kết mạc và giác mạc:
- Khám mắt lâm sàng: Dùng kính hiển vi chuyên dụng (slit lamp) để kiểm tra kết mạc, giác mạc và mí mắt, tìm dấu hiệu đỏ, sưng, ghèn hoặc tổn thương giác mạc (xước, loét). Bác sĩ hỏi về triệu chứng, tiền sử tiếp xúc (trường học, bể bơi) và bệnh lý nền (dị ứng, herpes).
- Nhuộm fluorescein: Nhỏ thuốc nhuộm vào mắt để phát hiện xước hoặc loét giác mạc dưới ánh sáng xanh. Phương pháp này nhanh, không đau, giúp xác định tổn thương giác mạc.
- Nuôi cấy ghèn hoặc cạo giác mạc: Lấy mẫu ghèn hoặc mô giác mạc để xét nghiệm vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng. Dùng cho ca nghi nhiễm trùng nghiêm trọng, mất 1-3 ngày cho kết quả.
- Xét nghiệm PCR: Phát hiện DNA/RNA của virus (adenovirus, herpes) hoặc vi khuẩn trong nước mắt hoặc ghèn, cho kết quả trong 6-24 giờ. Rất hiệu quả cho ca virus.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu nghi viêm dị ứng, thử da hoặc xét nghiệm máu đo kháng thể IgE để tìm dị nguyên (phấn hoa, bụi).
- Loại trừ bệnh khác: Phân biệt với viêm màng bồ đào, dị vật mắt hoặc glaucom cấp dựa trên triệu chứng (đau, mờ mắt, nhạy cảm ánh sáng).
Phương pháp điều trị viêm kết giác mạc hiệu quả
Điều trị viêm kết giác mạc nhằm giảm triệu chứng, loại bỏ tác nhân và ngăn biến chứng. Phương pháp phụ thuộc vào nguyên nhân:
Viêm kết giác mạc virus:
- Chăm sóc hỗ trợ: Rửa mắt bằng nước muối sinh lý 3-4 lần/ngày để loại ghèn, giảm kích ứng. Chườm lạnh 10-15 phút giảm sưng. Bệnh thường tự khỏi trong 7-14 ngày.
- Nước mắt nhân tạo: Giữ mắt ẩm, giảm rát, dùng 4-6 lần/ngày.
- Thuốc kháng virus: Ganciclovir hoặc Trifluridine nhỏ mắt cho ca do herpes, dùng 5-7 ngày theo chỉ định bác sĩ. Thuốc kháng virus uống (acyclovir) dùng cho ca herpes nặng.
Viêm kết giác mạc vi khuẩn:
- Kháng sinh nhỏ mắt: Erythromycin, Fluoroquinolone (Levofloxacin, Moxifloxacin) dùng 4-6 lần/ngày trong 5-7 ngày, tiêu diệt vi khuẩn nhanh. Kháng sinh giảm triệu chứng trong 48-72 giờ.
- Kháng sinh uống hoặc tiêm: Dùng cho ca nhiễm trùng lan rộng hoặc ở người suy miễn dịch.
Viêm kết giác mạc dị ứng:
- Thuốc nhỏ mắt antihistamin: Olopatadine, Ketotifen giảm ngứa, đỏ trong 24-48 giờ, dùng 1-2 lần/ngày.
- Thuốc nhỏ mắt steroid: Fluorometholone hoặc Prednisolone cho ca nặng, dùng ngắn hạn (3-5 ngày) để tránh tăng nhãn áp.
- Thuốc uống antihistamin: Cetirizine, Loratadine giảm dị ứng toàn thân, ít gây buồn ngủ.
Viêm kết giác mạc nấm hoặc ký sinh trùng:
- Thuốc chống nấm: Natamycin hoặc Amphotericin B nhỏ mắt cho ca nấm, dùng 2-4 tuần.
- Thuốc chống ký sinh trùng: Polyhexamethylene biguanide (PHMB) cho ca Acanthamoeba, cần điều trị dài (1-2 tháng).
Viêm kích ứng: Rửa mắt bằng nước muối sinh lý, ngừng kính áp tròng hoặc tránh hóa chất. Nước mắt nhân tạo làm dịu mắt.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm kết giác mạc
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm kết giác mạc
Chế độ sinh hoạt:
- Vệ sinh mắt: Rửa mắt bằng nước muối sinh lý 3-4 lần/ngày để loại ghèn, vi khuẩn hoặc dị nguyên.
- Rửa tay thường xuyên: Dùng xà phòng sau khi chạm mắt hoặc đồ dùng, tránh lây lan virus/vi khuẩn.
- Tránh dụi mắt: Ngăn tổn thương giác mạc và lây nhiễm.
- Không dùng chung đồ: Khăn mặt, gối, mỹ phẩm riêng để tránh lây bệnh.
- Bảo vệ mắt: Đeo kính râm khi ra ngoài để giảm nhạy cảm ánh sáng và tránh bụi.
- Nghỉ ngơi mắt: Giảm thời gian nhìn màn hình, áp dụng quy tắc 20-20-20 (nghỉ 20 giây sau mỗi 20 phút).
- Tránh kính áp tròng: Ngừng đeo kính áp tròng cho đến khi khỏi hoàn toàn (thường 1-2 tuần).
Chế độ dinh dưỡng:
- Vitamin C: Cam, kiwi, ớt chuông tăng kháng thể, giảm viêm và hỗ trợ chống virus/vi khuẩn.
- Vitamin A: Cà rốt, bí đỏ, rau bina bảo vệ giác mạc, cải thiện thị lực và ngăn tổn thương.
- Omega-3: Cá hồi, cá thu, hạt chia giảm viêm, hỗ trợ chức năng mắt.
- Kẽm và selen: Thịt nạc, hải sản, hạt óc chó tăng miễn dịch, giúp mắt chống lại nhiễm trùng.
- Uống đủ nước: 2-2.5 lít/ngày giữ mắt ẩm, giảm rát và khô.
- Hạn chế đồ cay, chiên rán: Tránh thực phẩm gây viêm thêm, như đồ chiên, cay hoặc chứa nhiều đường.
Phương pháp phòng ngừa viêm kết giác mạc hiệu quả
Để giảm nguy cơ mắc hoặc tái phát viêm kết giác mạc:
- Rửa tay thường xuyên: Dùng xà phòng, đặc biệt sau khi ra ngoài hoặc tiếp xúc người bệnh.
- Tránh đám đông mùa dịch: Hạn chế tiếp xúc ở trường học, bệnh viện vào mùa thu-đông.
- Vệ sinh kính áp tròng đúng cách: Rửa sạch, thay dung dịch hàng ngày, không đeo quá 8-10 giờ/ngày.
- Giữ nhà cửa sạch sẽ: Hút bụi, giảm nấm mốc, giặt giường chiếu hàng tuần.
- Bảo vệ mắt: Đeo kính bảo hộ khi bơi, làm việc với hóa chất hoặc tiếp xúc bụi.
- Tránh dị nguyên: Đóng cửa sổ mùa phấn hoa, dùng máy lọc không khí để giảm bụi và lông thú.
- Khám mắt định kỳ: Kiểm tra mắt mỗi năm, đặc biệt nếu mang kính áp tròng hoặc có tiền sử dị ứng.
