Khác với các răng khác trên cung hàm, răng khôn mọc ở vị trí trong cùng và xuất hiện muộn khi xương hàm đã phát triển ổn định. Vì thiếu chỗ, răng khôn dễ mọc lệch hoặc mọc ngầm mà người bệnh không nhận biết ngay. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết để bạn nắm rõ về răng khôn mọc ngầm và chủ động xử lý.
Răng khôn mọc ngầm là gì?
Răng khôn mọc ngầm là tình trạng răng số 8 không thể trồi lên bề mặt nướu bình thường mà bị giữ lại hoàn toàn hoặc một phần trong xương hàm hoặc mô mềm. Đây là dạng kẹt răng phổ biến nhất ở răng khôn do thiếu không gian trên cung hàm.
Trong nha khoa, răng mọc ngầm được phân loại theo mức độ để dễ đánh giá và xử lý:
- Mọc ngầm hoàn toàn: Răng nằm sâu trong xương hàm, không nhú chút nào lên nướu.
- Mọc ngầm bán phần: Răng nhú một phần nhưng không mọc hết, thường kèm viêm lợi trùm.
Răng khôn mọc ngầm khác với răng khôn mọc lệch ở chỗ. Răng lệch thường nhú lên nướu nhưng nghiêng góc trong khi răng ngầm bị chôn vùi sâu hơn và khó nhìn thấy bằng mắt thường.
Một số dạng răng khôn mọc ngầm thường gặp có thể kể đến như:
- Nằm ngang: Răng nằm song song với cung hàm, đầu răng đẩy vào chân răng số 7. Đây là dạng phổ biến nhất ở hàm dưới.
- Mọc chéo hoặc nghiêng: Răng hướng về phía má, lưỡi hoặc xoang hàm (ở hàm trên).
- Mọc ngược hoặc dọc sâu: Răng hướng xuống dưới hoặc nằm sâu trong xương hàm, hiếm gặp hơn nhưng khó xử lý.
Theo các nghiên cứu nha khoa quốc tế, tỷ lệ răng khôn mọc ngầm dao động từ 20 - 50% tùy dân số, cao hơn ở người châu Á do cung hàm thường hẹp hơn. Tình trạng này thường xảy ra ở cả hai hàm nhưng hàm dưới phổ biến hơn do xương dày đặc.

Răng khôn mọc ngầm có nguy hiểm không?
Răng khôn mọc ngầm là tình trạng răng bị kẹt hoàn toàn trong xương hàm hoặc dưới nướu. Tính chất nguy hiểm của nó phụ thuộc vào vị trí và sự tương tác với các cấu trúc lân cận.
So với răng mọc thẳng, răng mọc ngầm nguy hiểm hơn vì những lý do sau:
- Biến chứng âm thầm: Do không nhú lên khỏi nướu, các tổn thương thường diễn ra lặng lẽ. Người bệnh thường chỉ phát hiện qua phim X-quang khi đã có biến chứng như nang thân răng hoặc tiêu xương mặt xa răng số 7.
- Hệ lụy cấu trúc:
- Hàm dưới: Răng ngầm thường nằm sát ống thần kinh răng dưới, có thể gây chèn ép dẫn đến tê môi, cằm.
- Hàm trên: Liên quan mật thiết đến xoang hàm, dễ gây viêm xoang do răng.
- Ổ viêm mạn tính: Dù ngầm hoàn toàn, vi khuẩn vẫn có thể xâm nhập qua các kẽ hở siêu nhỏ, tạo túi nhiễm khuẩn tiềm ẩn gây viêm quanh thân răng mạn tính.
Không phải răng ngầm nào cũng giống nhau. Mức độ nguy hiểm sẽ tăng vọt nếu:
- Trục mọc bất thường: Răng nằm ngang hoặc lệch xa về phía sau.
- Độ tuổi: Ở người trẻ (dưới 25 tuổi), chân răng đang phát triển và xương hàm đặc chắc hơn, tạo áp lực lớn lên các răng kế cận.
- Bệnh lý nền: Người bị tiểu đường hoặc vệ sinh răng miệng kém làm tăng khả năng nhiễm trùng tại vị trí răng ngầm.
Trong một số tình huống lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi thay vì nhổ bỏ, chẳng hạn như:
- Răng nằm sâu và tĩnh: Răng nằm sâu trong xương, không có dấu hiệu bệnh lý (nang, u) và không gây áp lực lên răng số 7.
- Người cao tuổi: Khi xương hàm đã ổn định, mật độ xương cao và răng không còn xu hướng di chuyển thêm, việc phẫu thuật có thể mang lại rủi ro lớn hơn lợi ích.
Nhìn chung, răng khôn mọc ngầm được ví như "một quả bom nổ chậm". Dù không phải trường hợp nào cũng gây đau đớn ngay lập tức, việc chụp phim định kỳ mỗi 6 - 12 tháng là bắt buộc để kiểm soát các biến chứng hủy hoại xương hàm và răng lân cận.

Biến chứng của răng khôn mọc ngầm nếu không xử lý
Nếu để răng khôn mọc ngầm tồn tại lâu mà không can thiệp có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, diễn tiến từ nhẹ đến nặng.
Các biến chứng phổ biến thường bắt đầu từ triệu chứng cục bộ:
- Đau nhức kéo dài và viêm lợi trùm tái phát, đặc biệt ở dạng bán ngầm kèm sưng, sốt và áp xe.
- Viêm quanh thân răng và nhiễm trùng lan rộng đến xương hoặc vùng hàm mặt, cổ.
Răng khôn mọc ngầm có thể ảnh hưởng đến các cấu trúc lân cận như:
- Đẩy hoặc làm tiêu ngà mặt xa răng số 7, gây sâu răng khó phát hiện và có nguy cơ mất răng số 7.
- Tiêu xương hàm lâu dài, làm yếu cấu trúc hàm và đôi khi hình thành u nang quanh chân răng, phá hủy xương lớn.
Ngoài ra, ở hàm trên còn có nguy cơ tạo lỗ thông xoang gây viêm xoang mạn tính. Những biến chứng này thường âm thầm, chỉ biểu hiện rõ khi đã nặng khiến điều trị phức tạp hơn nhiều.

Hướng xử trí răng khôn mọc ngầm
Việc phát hiện răng khôn mọc ngầm qua chẩn đoán hình ảnh không nhất thiết dẫn đến chỉ định nhổ ngay lập tức. Quyết định điều trị dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích lâm sàng và rủi ro phẫu thuật.
Trên thực tế, không thể đánh giá răng ngầm chỉ qua thăm khám mắt thường. Bác sĩ cần các công cụ:
- Phim Panorama: Cung cấp cái nhìn tổng thể về vị trí răng và hướng mọc.
- CT Cone Beam (3D): Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định chính xác khoảng cách giữa chân răng khôn với ống thần kinh răng dưới hoặc xoang hàm trên, giúp lập kế hoạch phẫu thuật an toàn tuyệt đối.
Dựa trên kết quả phim chụp, bác sĩ sẽ đưa ra một trong hai lộ trình:
- Chỉ định theo dõi áp dụng khi răng ngầm ở trạng thái tĩnh: Răng nằm sâu trong xương, không có túi nhiễm khuẩn, không chèn ép răng số 7 hay các cấu trúc thần kinh; bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh lý toàn thân nặng (rối loạn đông máu, tim mạch giai đoạn cuối) khiến nguy cơ phẫu thuật cao hơn lợi ích mang lại.
- Chỉ định nhổ bỏ: Được áp dụng trong đa số các trường hợp mọc ngầm để ngăn ngừa hệ lụy như đau nhức kéo dài, viêm lợi trùm tái phát hoặc gây tiêu chân răng số 7…

Hiện nay, việc nhổ răng khôn mọc ngầm đã trở nên nhẹ nhàng hơn nhờ:
- Máy siêu âm Piezotome: Sử dụng sóng siêu âm để chia cắt răng, không tổn thương mô mềm và thần kinh, giảm sưng hậu phẫu.
- Huyết tương giàu tiểu cầu (PRF): Giúp đẩy nhanh quá trình lành thương và cầm máu.
Trong thời gian chờ can thiệp hoặc trong quá trình theo dõi, bệnh nhân cần tuân thủ:
- Sử dụng nước súc miệng chứa Chlorhexidine để làm sạch sâu vùng nướu phía trong cùng.
- Ưu tiên thực phẩm mềm, giàu vitamin để tăng cường đề kháng cho niêm mạc miệng.
- Nếu xuất hiện tình trạng sưng mặt, sốt nhẹ hoặc có mùi hôi ở vùng răng hàm, cần can thiệp cấp cứu ngay để tránh áp xe hóa.
Răng khôn mọc ngầm có thể không gây triệu chứng ngay nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được theo dõi và xử trí kịp thời. Việc thăm khám nha khoa sớm giúp xác định hướng xử lý phù hợp, hạn chế đau nhức và bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài. Hãy chủ động chụp phim kiểm tra răng khôn từ độ tuổi trưởng thành để phát hiện sớm. Quyết định nhổ hay giữ cần dựa trên tư vấn chuyên môn, giúp bạn tránh rủi ro không đáng có và duy trì hàm răng khỏe mạnh.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/rang_khon_la_gi_nhung_thong_tin_co_ban_ve_rang_khon_khong_phai_ai_cung_biet_db74be97cf.jpg)
/nho_rang_khon_co_nguy_hiem_khong_muc_do_rui_ro_va_nhung_dieu_can_biet_truoc_khi_nho_248dac9ce4.jpg)
/moc_rang_khon_dau_may_ngay_bao_lau_thi_het_dau_va_khi_nao_can_di_kham_17e3a9d867.jpg)
/mat_rang_so_7_ham_duoi_co_sao_khong_hau_qua_va_giai_phap_phuc_hinh_can_biet_c5d686b34c.png)
/rang_khon_bi_sau_co_nen_nho_khong_nguyen_nhan_hau_qua_va_huong_xu_tri_an_toan_feabc1fbba.png)