Răng khôn thường mọc muộn, vị trí phức tạp và có thể nằm gần các cấu trúc quan trọng như dây thần kinh hoặc xoang hàm. Vì vậy, không ít người e ngại rằng việc nhổ răng khôn có thể gây nguy hiểm. Vậy sự thật là gì? Có nguy hiểm không? Cùng đi tìm lời giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.
Nhổ răng khôn có nguy hiểm không?
Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm không chỉ gây đau đớn mà còn đe dọa sức khỏe của các răng lân cận. Dù nhổ bỏ là giải pháp tối ưu nhưng nhiều người vẫn chần chừ vì lo ngại về mức độ an toàn của ca tiểu phẫu này.
Thực tế cho thấy, trong đa số trường hợp, nhổ răng khôn không nguy hiểm nếu được thực hiện đúng kỹ thuật bởi bác sĩ có kinh nghiệm và tại cơ sở nha khoa đạt chuẩn. Đây là một tiểu phẫu phổ biến, được thực hiện hàng ngày tại các phòng nha với tỷ lệ thành công cao.
Hiện nay, sự hỗ trợ từ công nghệ hiện đại đã giúp giảm thiểu tối đa rủi ro và đau đớn cho bệnh nhân. Cụ thể:
- Phim X-quang răng hoặc CT Cone Beam giúp bác sĩ xác định rõ vị trí răng, hướng mọc và các dây thần kinh xung quanh để lập kế hoạch can thiệp chính xác.
- Việc sử dụng máy siêu âm Piezosurgery hoặc công nghệ Laser giúp tách mô mềm nhẹ nhàng, hạn chế sưng nề và chảy máu.
- Quy trình gây tê cục bộ hiện đại đảm bảo bệnh nhân không cảm thấy đau đớn trong suốt quá trình thực hiện, vốn chỉ kéo dài từ 15 đến 60 phút.
Nhổ răng khôn sẽ trở nên cực kỳ an toàn khi hội đủ các điều kiện sau:
- Ca nhổ răng được thực hiện bởi chuyên gia răng hàm mặt có tay nghề cao, xử lý linh hoạt các tư thế răng khó.
- Bệnh nhân có sức khỏe ổn định, không mắc các bệnh lý nền nghiêm trọng (hoặc đã được kiểm soát tốt) và tuân thủ hướng dẫn hậu phẫu.
- Phòng khám vô trùng tuyệt đối để tránh nhiễm trùng.
Nhìn chung, với sự phát triển của y khoa hiện đại, nhổ răng khôn không còn là nỗi ám ảnh. Bệnh nhân hoàn toàn có thể ra về ngay trong ngày và phục hồi nhanh chóng nếu lựa chọn đúng cơ sở uy tín.

Vì sao nhổ răng khôn có thể tiềm ẩn rủi ro?
Dù là thủ thuật phổ biến, nhổ răng khôn vẫn tiềm ẩn một số rủi ro do đặc thù vị trí và cách mọc của răng này. Các yếu tố chính khiến nhổ răng khôn có thể nguy hiểm ở một số trường hợp bao gồm:
- Răng khôn thường mọc lệch, mọc ngầm hoặc mọc kẹt, vị trí sâu và khó tiếp cận trong khoang miệng.
- Răng khôn hàm dưới thường nằm sát dây thần kinh răng dưới (dây thần kinh cảm giác cho môi, cằm và lưỡi).
- Răng khôn hàm trên có thể gần xoang hàm, dễ gây thông xoang nếu không cẩn thận.
- Thời gian nhổ kéo dài ở các ca phức tạp, gây sang chấn mô mềm và xương nhiều hơn.
- Tình trạng viêm nhiễm cấp tính trước khi nhổ (như viêm lợi trùm hoặc áp xe) làm tăng nguy cơ biến chứng.
Theo các nghiên cứu nha khoa, khoảng 60 - 80% răng khôn ở người trưởng thành mọc bất thường (lệch hoặc ngầm) khiến việc nhổ phức tạp hơn so với các răng khác. Chính những yếu tố này làm nhiều người lo lắng về khả năng nguy hiểm khi nhổ răng khôn.

Các mức độ nguy hiểm khi nhổ răng khôn
Để dễ hình dung, có thể phân loại mức độ rủi ro theo tình trạng răng khôn như bảng sau:
Mức độ | Đặc điểm răng khôn | Nguy cơ có thể gặp |
Đơn giản (thấp) | Răng mọc thẳng, đã nhú đầy đủ khỏi lợi. | Chủ yếu đau nhẹ, sưng vừa, chảy máu nhẹ. Biến chứng hiếm (<5%). |
Trung bình | Răng mọc lệch nhẹ, nửa ngầm. | Đau và sưng nhiều hơn, nguy cơ khô ổ răng khoảng 5 - 10%, nhiễm trùng nhẹ. |
Cao | Răng mọc ngầm hoàn toàn, lệch nặng, sát dây thần kinh hoặc xoang. | Nguy cơ tổn thương thần kinh (tê tạm thời 1 - 5%), khô ổ răng cao hơn, nhiễm trùng, ảnh hưởng xoang. |
Rất cao | Kèm bệnh lý nền (tiểu đường, rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông...). | Tăng nguy cơ chảy máu kéo dài, nhiễm trùng nặng, biến chứng toàn thân. |
Có thể thấy rằng, mức độ rủi ro tăng dần theo độ phức tạp của răng và tình trạng sức khỏe tổng quát. Các nghiên cứu ước tính tổng tỷ lệ biến chứng sau nhổ răng khôn khoảng 8 - 10%, phần lớn là nhẹ và tự khỏi.

Những biến chứng có thể gặp khi nhổ răng khôn
Dù nhổ răng khôn là một tiểu phẫu an toàn, nhưng giống như bất kỳ can thiệp y tế nào, quy trình này vẫn tiềm ẩn một số rủi ro nhất định. Việc hiểu rõ các biến chứng sẽ giúp bạn chủ động theo dõi và xử lý kịp thời:
- Sưng đau: Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể. Cơn đau thường đạt đỉnh vào ngày thứ 2 - 3 và giảm dần sau đó.
- Chảy máu nhẹ: Việc rỉ máu trong 24 giờ đầu là bình thường. Tuy nhiên, nếu chảy máu ồ ạt không ngừng, có thể do không cắn gạc đúng cách hoặc rối loạn đông máu.
- Viêm ổ răng khô: Xảy ra khi cục máu đông (vốn có tác dụng bảo vệ và chữa lành) bị bong ra sớm, khiến xương bị lộ. Bạn sẽ cảm thấy đau dữ dội từ ngày thứ 3 - 5 sau nhổ.
- Nhiễm trùng ổ răng: Vùng nhổ răng sưng kéo dài, có mủ hoặc mùi hôi. Điều này thường do vệ sinh không kỹ hoặc dụng cụ nhổ không đảm bảo vô trùng.
- Tổn thương dây thần kinh: Đối với răng hàm dưới mọc ngầm, sát dây thần kinh, bệnh nhân có thể thấy tê môi, cằm hoặc lưỡi. Đa số là tạm thời (hồi phục sau vài tuần) và rất hiếm khi để lại di chứng vĩnh viễn.
- Ảnh hưởng xoang hàm: Khi nhổ răng hàm trên có chân răng sâu, đôi khi có thể tạo ra lỗ thông xoang. Bác sĩ thường sẽ phát hiện và xử lý ngay trong quá trình nhổ.
Lưu ý quan trọng: Phần lớn biến chứng trên có thể phòng tránh nếu nhổ đúng chỉ định, bác sĩ có kỹ thuật tốt và bệnh nhân chăm sóc sau nhổ đúng cách (nghỉ ngơi, chườm lạnh, ăn mềm, vệ sinh nhẹ nhàng, uống thuốc đầy đủ).

Dấu hiệu bất thường sau khi nhổ răng khôn cần đi khám ngay?
Sau nhổ, đau và sưng nhẹ là bình thường trong 3 - 5 ngày đầu. Tuy nhiên, bạn cần tái khám ngay nếu gặp các dấu hiệu sau:
- Đau tăng dần sau ngày thứ 3 - 5 thay vì giảm: Thông thường, đau sau nhổ răng sẽ giảm dần. Nếu sau 3 - 5 ngày, bạn đột ngột thấy đau nhức nhối, đau giật lên tai hoặc thái dương mà thuốc giảm đau thông thường không còn tác dụng, đó là bất thường. Có thể, lúc này cục máu đông đã bị bong ra khiến xương và dây thần kinh bị lộ ra môi trường miệng (viêm ổ răng khô). Cảm giác đau này rất đặc trưng với các đặc điểm đau buốt, sâu trong xương và hơi thở có mùi lạ.
- Chảy máu không kiểm soát (ngấm đẫm nhiều miếng gạc liên tục): Việc nước bọt có màu hồng nhạt hoặc rỉ ít máu trong 24 giờ đầu là bình thường. Tuy nhiên, nếu máu đỏ tươi chảy tràn, ngấm đẫm gạc chỉ sau vài phút cắn hoặc bạn thấy các cục máu đông lớn như thạch hình thành liên tục trong miệng.
- Sưng to dần, kèm sốt cao, có mủ hoặc mùi hôi: Sưng sau nhổ răng thường là sưng mềm và giảm dần. Nếu vùng má sưng căng cứng, da vùng má nóng đỏ, kèm theo sốt trên 38.5°C hoặc thấy dịch mủ trắng/vàng chảy ra từ ổ răng.
- Tê bì môi, cằm, lưỡi kéo dài quá 1 - 2 tuần: Cảm giác tê môi, tê đầu lưỡi hoặc cằm thường do tác dụng của thuốc tê và sẽ hết sau vài tiếng. Nếu sau 24 giờ mà cảm giác như kim châm hoặc mất cảm giác hoàn toàn vẫn còn kéo dài nhiều ngày.
- Khó há miệng nghiêm trọng, khó nuốt, thở khó: Bạn không thể há miệng quá 2 ngón tay hoặc mỗi lần nuốt nước bọt đều thấy đau nhói ở cổ họng giống như viêm họng nặng.

Tóm lại, nhổ răng khôn có nguy hiểm không? Câu trả lời là đa số trường hợp không nguy hiểm nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và đúng chỉ định. Tuy nhiên, do răng khôn có vị trí phức tạp, người bệnh cần thăm khám tại cơ sở y tế uy tín để được đánh giá chính xác và hạn chế tối đa rủi ro có thể xảy ra. Việc nhổ răng khôn kịp thời còn giúp tránh các vấn đề lâu dài như sâu răng, viêm lợi, lệch lạc các răng khác. Hãy lắng nghe chỉ định của bác sĩ và chuẩn bị tốt để quá trình diễn ra suôn sẻ nhất.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/rang_khon_la_gi_nhung_thong_tin_co_ban_ve_rang_khon_khong_phai_ai_cung_biet_db74be97cf.jpg)
/moc_rang_khon_dau_may_ngay_bao_lau_thi_het_dau_va_khi_nao_can_di_kham_17e3a9d867.jpg)
/rang_khon_moc_ngam_la_gi_co_nguy_hiem_khong_va_can_lam_gi_khi_gap_phai_a4d0383edd.png)
/rang_khon_bi_sau_co_nen_nho_khong_nguyen_nhan_hau_qua_va_huong_xu_tri_an_toan_feabc1fbba.png)
/vi_sao_moc_rang_khon_lai_gay_dau_top_4_cach_giam_dau_khi_moc_rang_khon_b96307f486.jpg)