icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_thai_trung_0_5714357e08benh_a_z_thai_trung_0_5714357e08

Thai trứng: Triệu chứng, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả

Võ Thu Hà26/01/2026

Thai trứng là một dạng bất thường trong thai kỳ, xảy ra khi nhau thai phát triển không bình thường và tạo thành các túi dịch giống chùm nho. Tình trạng này cần được phát hiện sớm để theo dõi và điều trị kịp thời, nhằm ngăn ngừa các biến chứng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.

Tìm hiểu chung về thai trứng

Thai trứng là một rối loạn tăng sinh bất thường của nguyên bào nuôi trong thai kỳ, dẫn đến sự hình thành của các túi dịch dạng chùm nho trong buồng tử cung thay vì một thai nhi phát triển bình thường. Đây là một thể của bệnh lý nguyên bào nuôi thai kỳ, thuộc nhóm bệnh lý hiếm gặp nhưng có khả năng diễn tiến ác tính nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Thai trứng được chia thành hai loại chính:

  • Thai trứng hoàn toàn: Không có sự hiện diện của phôi thai, toàn bộ tổ chức nhau thai bị thoái hóa thành các túi dịch.
  • Thai trứng bán phần: Có sự hiện diện của phôi thai, nhưng phát triển bất thường và không thể sống được; đi kèm với tổ chức nhau bị biến đổi dạng trứng.

Triệu chứng của thai trứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của thai trứng

Thai trứng thường biểu hiện qua các triệu chứng lâm sàng trong tam cá nguyệt đầu của thai kỳ. Tuy nhiên, ở giai đoạn sớm, bệnh có thể không có triệu chứng rõ ràng và dễ bị nhầm lẫn với thai kỳ bình thường. Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:

  • Ra huyết âm đạo bất thường: Là triệu chứng phổ biến nh
  • ất, thường xuất hiện vào tuần thứ 6 - 16 của thai kỳ. Máu có thể màu sẫm, loãng hoặc kèm theo mô giống chùm nho.
  • Tử cung lớn hơn so với tuổi thai: Do sự phát triển bất thường và nhanh chóng của các túi dịch trong buồng tử cung.
  • Nghén nặng: Buồn nôn và nôn nhiều, vượt mức thông thường, do nồng độ β-hCG tăng cao bất thường.
  • Không nghe được tim thai: Khi khám thai, không phát hiện được tim thai dù tử cung đã lớn.
  • Các dấu hiệu toàn thân khác: Mệt mỏi, xanh xao, đau bụng âm ỉ, có thể kèm theo biểu hiện của cường giáp (hồi hộp, run tay, sút cân) do tác động của β-hCG.
  • Tăng nồng độ β-hCG: Thường cao hơn nhiều so với mức trung bình ở tuổi thai tương ứng, là dấu hiệu sinh hóa quan trọng để gợi ý thai trứng.
Ra huyết âm đạo bất thường là triệu chứng phổ biến nhất, thường xuất hiện vào tuần thứ 6 - 16 của thai kỳ
Ra huyết âm đạo bất thường là triệu chứng phổ biến nhất, thường xuất hiện vào tuần thứ 6 - 16 của thai kỳ

Biến chứng có thể gặp khi mắc phải thai trứng

Mặc dù phần lớn các trường hợp thai trứng là lành tính khi được chẩn đoán và xử trí kịp thời, nhưng nếu không theo dõi đúng mức, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm:

  • Băng huyết: Ra máu âm đạo nhiều do bong tróc lớp nguyên bào nuôi, có thể dẫn đến thiếu máu nặng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được xử trí nhanh chóng.
  • Nhiễm trùng: Tử cung bị tổn thương tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, gây viêm nội mạc tử cung, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết.
  • Cường giáp: Nồng độ β-hCG tăng cao bất thường trong thai trứng có thể kích thích tuyến giáp, gây các biểu hiện như hồi hộp, run tay, sút cân, tim đập nhanh, nguy hiểm hơn là cơn bão giáp.
  • Thai trứng xâm lấn: Là tình trạng mô nguyên bào nuôi thâm nhập sâu vào lớp cơ tử cung, có thể gây thủng tử cung, chảy máu trong ổ bụng và lan sang các cơ quan lân cận.
  • Ung thư nguyên bào nuôi (Choriocarcinoma): Là biến chứng ác tính hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, có khả năng di căn nhanh đến phổi, gan, não. Tỷ lệ gặp khoảng 15 - 20% ở thai trứng hoàn toàn và 1 - 5% ở thai trứng bán phần.
  • Giảm khả năng sinh sản: Trong các trường hợp nặng phải cắt bỏ tử cung để cầm máu hoặc do tổn thương mô tử cung quá lớn.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người mang thai nên đến khám ngay với bác sĩ chuyên khoa sản nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào dưới đây, vì đó có thể là biểu hiện của thai trứng hoặc biến chứng liên quan:

  • Ra huyết âm đạo trong thai kỳ, đặc biệt trong 3 tháng đầu, dù chỉ với lượng ít.
  • Buồn nôn và nôn nghiêm trọng, kéo dài, không đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường.
  • Không cảm nhận được dấu hiệu thai nhi phát triển (ví dụ: Không nghe tim thai hoặc tử cung không lớn theo tuổi thai).
  • Đau bụng hoặc căng tức vùng hạ vị, có thể kèm theo ra dịch bất thường.
  • Triệu chứng của cường giáp như hồi hộp, run tay, tim đập nhanh, đổ mồ hôi nhiều, sút cân nhanh không rõ nguyên nhân.
  • Có tiền sử thai trứng và đang trong quá trình theo dõi, nếu β-hCG không giảm đúng tiến độ hoặc tăng trở lại.

Ngoài ra, sau khi được chẩn đoán và điều trị thai trứng, người bệnh cần tái khám định kỳ để theo dõi nồng độ β-hCG cho đến khi trở về bình thường và ổn định trong ít nhất 6 tháng - 1 năm, nhằm phát hiện sớm nguy cơ thai trứng tồn tại hoặc tiến triển thành ung thư nguyên bào nuôi.

Nguyên nhân gây thai trứng

Thai trứng xảy ra do bất thường trong quá trình thụ tinh, dẫn đến sự phát triển lệch lạc của bộ gen phôi thai và tổ chức nhau. Cơ chế cụ thể phụ thuộc vào loại thai trứng:

  • Thai trứng hoàn toàn: Thường xảy ra khi noãn không có nhân (noãn trống) được thụ tinh bởi một tinh trùng đơn bội, sau đó nhân tinh trùng nhân đôi, tạo thành bộ gen lưỡng bội hoàn toàn có nguồn gốc từ cha (46,XX hoặc hiếm khi 46,XY). Không có sự hiện diện của phôi thai.
  • Thai trứng bán phần: Thường do một noãn bình thường thụ tinh với hai tinh trùng cùng lúc, dẫn đến bộ gen tam bội (69,XXX hoặc 69,XXY hoặc 69,XYY). Có thể thấy mô phôi nhưng bất thường và không phát triển bình thường.
Thai trứng xảy ra do bất thường trong quá trình thụ tinh, dẫn đến sự phát triển lệch lạc của bộ gen phôi thai và tổ chức nhau
Thai trứng xảy ra do bất thường trong quá trình thụ tinh, dẫn đến sự phát triển lệch lạc của bộ gen phôi thai và tổ chức nhau

Nguy cơ mắc phải thai trứng

Những ai có nguy cơ mắc phải thai trứng?

Thai trứng có thể xảy ra ở bất kỳ phụ nữ nào trong độ tuổi sinh sản, tuy nhiên nguy cơ cao hơn ở những người có các đặc điểm sau:

  • Phụ nữ mang thai dưới 20 tuổi hoặc trên 35 tuổi, đặc biệt là trên 40 tuổi.
  • Người có tiền sử từng bị thai trứng hoặc sảy thai nhiều lần.
  • Phụ nữ có tiền sử hiếm muộn, điều trị vô sinh.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải thai trứng

Một số yếu tố liên quan đến nguy cơ phát triển thai trứng bao gồm:

  • Tuổi mẹ: Dưới 20 hoặc trên 35 tuổi, nguy cơ tăng đáng kể sau 40 tuổi.
  • Tiền sử bệnh lý: Đã từng mắc thai trứng, sảy thai liên tiếp hoặc có vấn đề về sinh sản.
  • Chế độ dinh dưỡng kém: Thiếu hụt vitamin A, acid folic, protein và các vi chất cần thiết.
  • Yếu tố di truyền: Một số trường hợp có liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể trong quá trình thụ tinh.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị thai trứng

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán thai trứng

Việc chẩn đoán thai trứng dựa vào sự kết hợp giữa lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh học. Các phương pháp phổ biến bao gồm:

  • Xét nghiệm β-hCG huyết thanh: Ở người mang thai bình thường, nồng độ β-hCG tăng theo tuổi thai nhưng vẫn nằm trong giới hạn nhất định. Trong thai trứng, đặc biệt là thai trứng hoàn toàn, nồng độ này thường rất cao, có thể vượt trên 100.000 mIU/mL. Mức β-hCG tăng nhanh và quá cao so với tuổi thai là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ cho bệnh lý nguyên bào nuôi thai kỳ.
  • Siêu âm tử cung - phần phụ: Siêu âm là công cụ chẩn đoán hình ảnh đầu tay, giúp phát hiện thai trứng từ giai đoạn sớm. Hình ảnh đặc trưng nhất là mô nhau bị thoái hóa dạng nang, tạo nên hình ảnh “bão tuyết” hoặc “chùm nho”. Trong thai trứng hoàn toàn, không thấy phôi thai hoặc túi thai. Trong thai trứng bán phần, có thể thấy phôi bất thường kèm theo nhau thai bị biến đổi. Ngoài ra, siêu âm còn có thể phát hiện nang hoàng tuyến hai bên buồng trứng - một biểu hiện thường gặp trong thai trứng.
  • Xét nghiệm chức năng tuyến giáp: Do β-hCG có cấu trúc tương tự hormone kích thích tuyến giáp (TSH), nồng độ cao bất thường có thể gây ra tình trạng cường giáp thứ phát. Xét nghiệm TSH và FT4 có thể được chỉ định nếu bệnh nhân có triệu chứng như tim nhanh, run tay, vã mồ hôi hoặc sụt cân nhanh. Việc phát hiện sớm tình trạng này giúp ngăn ngừa các biến chứng nặng như cơn bão giáp.
  • Công thức máu và nhóm máu: Công thức máu được chỉ định để đánh giá tình trạng thiếu máu do chảy máu âm đạo kéo dài. Ngoài ra, việc xác định nhóm máu và yếu tố Rh rất quan trọng trong trường hợp cần truyền máu cấp cứu hoặc dự phòng miễn dịch Rh ở bệnh nhân Rh âm.
  • Chụp X-quang phổi: Đây là xét nghiệm cần thiết khi nghi ngờ thai trứng đã chuyển sang thể ác tính như ung thư nguyên bào nuôi, nhằm phát hiện sớm di căn phổi. Hình ảnh nốt phổi bất thường có thể là chỉ điểm cho bệnh lý ác tính tiến triển, giúp định hướng điều trị tiếp theo.
Siêu âm là công cụ chẩn đoán hình ảnh đầu tay, giúp phát hiện thai trứng từ giai đoạn sớm
Siêu âm là công cụ chẩn đoán hình ảnh đầu tay, giúp phát hiện thai trứng từ giai đoạn sớm

Phương pháp điều trị thai trứng hiệu quả

Điều trị thai trứng nhằm loại bỏ hoàn toàn tổ chức nguyên bào nuôi bất thường, ngăn ngừa biến chứng ác tính và bảo tồn khả năng sinh sản cho bệnh nhân nếu có thể. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại thai trứng, tuổi bệnh nhân, mong muốn sinh sản và tình trạng sức khỏe toàn thân. Dưới đây là các phương pháp điều trị chính:

  • Hút nạo tử cung (nạo thai trứng): Đây là phương pháp điều trị được lựa chọn đầu tiên và phổ biến nhất. Sau khi chẩn đoán xác định, bệnh nhân sẽ được hút nạo tử cung bằng máy dưới gây mê hoặc gây tê. Trong quá trình này, tổ chức thai trứng được loại bỏ khỏi buồng tử cung. Hút nạo đúng kỹ thuật giúp giảm thiểu nguy cơ sót mô và biến chứng. Sau thủ thuật, mô nạo được gửi đi giải phẫu bệnh để xác định chẩn đoán và loại trừ thể ác tính.
  • Theo dõi nồng độ β-hCG sau hút nạo: Sau điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi sát nồng độ β-hCG hàng tuần cho đến khi âm tính và tiếp tục theo dõi hàng tháng ít nhất 6 tháng đến 1 năm. Mục tiêu là phát hiện sớm tình trạng thai trứng tồn tại hoặc tiến triển thành bệnh nguyên bào nuôi ác tính. Trong thời gian theo dõi, bệnh nhân được khuyến cáo tránh thai để tránh nhầm lẫn nồng độ β-hCG của thai mới với bệnh lý tái phát.
  • Hóa trị dự phòng hoặc điều trị: Trong một số trường hợp có yếu tố nguy cơ cao (ví dụ: β-hCG > 100.000 mIU/mL, tử cung quá lớn, tuổi mẹ cao, nang hoàng tuyến lớn), bệnh nhân có thể được chỉ định hóa trị dự phòng bằng methotrexate hoặc actinomycin D. Nếu bệnh tiến triển thành thai trứng xâm lấn hoặc ung thư nguyên bào nuôi, điều trị hóa chất sẽ được tiến hành theo phác đồ chuyên biệt. Hóa trị có hiệu quả cao và giúp tiên lượng sống tốt nếu phát hiện sớm.
  • Cắt tử cung: Chỉ định cắt tử cung được đặt ra trong các trường hợp không còn nhu cầu sinh con, thai trứng tái phát nhiều lần, hoặc có biến chứng nghiêm trọng như chảy máu không kiểm soát hoặc nghi ngờ tổn thương xâm lấn sâu. Phương pháp này loại bỏ triệt để mô bệnh, đồng thời giúp phòng ngừa nguy cơ ác tính.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa thai trứng

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của thai trứng

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ lịch tái khám định kỳ: Sau khi điều trị thai trứng, người bệnh cần xét nghiệm β-hCG định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để theo dõi sự hồi phục và phát hiện sớm tình trạng tái phát hoặc tiến triển thành bệnh nguyên bào nuôi ác tính.
  • Tránh mang thai trong thời gian theo dõi: Bệnh nhân nên áp dụng các biện pháp tránh thai an toàn (ưu tiên thuốc tránh thai đường uống đơn thuần) trong thời gian từ 6 tháng đến 1 năm sau khi β-hCG trở về âm tính để không làm sai lệch kết quả theo dõi.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Tránh làm việc quá sức, đặc biệt trong giai đoạn sau hút nạo tử cung. Cần có thời gian hồi phục cả thể chất lẫn tinh thần.
  • Theo dõi các dấu hiệu bất thường: Nếu có biểu hiện như ra máu âm đạo kéo dài, đau bụng, mệt mỏi, chóng mặt, cần đến khám ngay để được kiểm tra kịp thời.
Sau khi điều trị thai trứng, người bệnh cần xét nghiệm β-hCG định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để theo dõi sự hồi phục
Sau khi điều trị thai trứng, người bệnh cần xét nghiệm β-hCG định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để theo dõi sự hồi phục

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Tăng cường thực phẩm giàu vitamin A và acid folic: Bao gồm gan, cà rốt, bí đỏ, rau xanh đậm (rau bina, cải xoăn), đu đủ chín... giúp hỗ trợ phục hồi niêm mạc tử cung và nâng cao miễn dịch.
  • Cung cấp đủ chất đạm và sắt: Ăn nhiều thịt nạc, trứng, đậu hũ, cá và các loại ngũ cốc nguyên cám để phục hồi máu đã mất và cải thiện sức khỏe toàn thân.
  • Uống đủ nước và hạn chế đường tinh luyện: Nước giúp hỗ trợ quá trình thải độc tự nhiên. Đồng thời, giảm đồ ngọt giúp kiểm soát nội tiết tốt hơn.
  • Tránh thực phẩm chế biến sẵn, chứa nhiều chất bảo quản hoặc chất kích thích: Như rượu, cà phê, nước ngọt có gas vì có thể ảnh hưởng đến nội tiết và quá trình hồi phục của tử cung.

Phương pháp phòng ngừa thai trứng hiệu quả

Hiện chưa có cách phòng ngừa tuyệt đối thai trứng, nhưng một số biện pháp dưới đây có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và phát hiện sớm để điều trị kịp thời:

  • Khám tiền thai kỹ lưỡng: Phụ nữ có tiền sử thai trứng hoặc sảy thai nhiều lần nên được tư vấn và kiểm tra sức khỏe sinh sản trước khi mang thai.
  • Bổ sung dinh dưỡng hợp lý: Chế độ ăn giàu vitamin A, acid folic, sắt và kẽm giúp nâng cao chất lượng trứng và giảm nguy cơ rối loạn thụ tinh.
  • Theo dõi thai kỳ sớm: Nếu có dấu hiệu bất thường trong 3 tháng đầu như ra máu âm đạo, tử cung lớn nhanh, cần siêu âm để loại trừ thai trứng.
  • Mang thai ở độ tuổi phù hợp: Phụ nữ nên mang thai trong độ tuổi sinh sản lý tưởng (20 - 34 tuổi) để hạn chế nguy cơ bất thường di truyền.
  • Theo dõi β-hCG sau điều trị: Người từng mắc thai trứng cần theo dõi β-hCG định kỳ và tránh thai ít nhất 6 tháng - 1 năm để phòng nguy cơ tái phát.
Chế độ ăn giàu vitamin A, acid folic, sắt và kẽm giúp nâng cao chất lượng trứng
Chế độ ăn giàu vitamin A, acid folic, sắt và kẽm giúp nâng cao chất lượng trứng

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Thai trứng bản chất là một rối loạn lành tính của nguyên bào nuôi trong thai kỳ. Tuy nhiên, nếu không được điều trị và theo dõi đúng cách, một số trường hợp có thể tiến triển thành ung thư nguyên bào nuôi. Tỷ lệ này thấp và có thể kiểm soát tốt nếu phát hiện sớm.

Người bệnh được khuyến cáo nên tránh thai ít nhất từ 6 tháng đến 1 năm sau khi β-hCG trở về âm tính hoàn toàn. Việc trì hoãn mang thai giúp theo dõi chính xác khả năng tái phát bệnh. Trong thời gian này, nên sử dụng biện pháp tránh thai an toàn và có thể mang thai lại sau khi được bác sĩ cho phép.

Phần lớn trường hợp thai trứng, nếu điều trị đúng và không có biến chứng, sẽ không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Tuy nhiên, nếu bệnh tiến triển nặng hoặc cần can thiệp cắt tử cung, người bệnh có thể mất khả năng mang thai tự nhiên. Vì vậy, theo dõi sát sau điều trị là rất quan trọng.

Có. Siêu âm là công cụ chẩn đoán hình ảnh hiệu quả, có thể phát hiện thai trứng ngay từ 6 - 8 tuần đầu thai kỳ. Hình ảnh điển hình như “bão tuyết” hoặc “chùm nho” trong buồng tử cung giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán sớm và xử trí kịp thời.

Thai trứng có thể tái phát, đặc biệt ở những phụ nữ đã từng mắc trước đó. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát thấp (khoảng 1 - 2%) và có thể kiểm soát được nếu theo dõi chặt chẽ nồng độ β-hCG sau điều trị. Việc tuân thủ lịch tái khám và tránh thai đúng thời gian khuyến cáo là yếu tố quan trọng để phòng ngừa tái phát.