Tìm hiểu chung về bệnh nhồi máu não
Nhồi máu não (Ischemic Stroke) hay còn gọi là đột quỵ thiếu máu cục bộ, là hiện tượng hoại tử nhu mô não do lưu lượng máu đến não bị giảm xuống dưới mức giới hạn cho phép.
Não bộ là cơ quan tiêu thụ nhiều oxy và năng lượng nhất cơ thể nên nó cực kỳ nhạy cảm với tình trạng thiếu máu. Chỉ cần dòng máu bị gián đoạn trong vài phút, các tế bào thần kinh (neuron) tại vùng trung tâm ổ nhồi máu sẽ chết không thể hồi phục.
Vùng não xung quanh ổ hoại tử được gọi là vùng tranh tối tranh sáng (penumbra). Các tế bào ở vùng này bị tổn thương nhưng vẫn còn khả năng cứu sống nếu dòng máu được tái thông kịp thời.
Chính vì vậy, nguyên tắc cốt lõi trong điều trị nhồi máu não là "thời gian là não" (Time is Brain). Mỗi phút trôi qua không được điều trị, người bệnh có thể mất đi khoảng 1,9 triệu tế bào thần kinh, làm giảm đáng kể cơ hội phục hồi chức năng sau này.
Triệu chứng bệnh nhồi máu não
Những dấu hiệu và triệu chứng của nhồi máu não
Các triệu chứng của nhồi máu não thường xuất hiện đột ngột và dữ dội ngay khi mạch máu bị tắc nghẽn. Để dễ nhận diện, y học thế giới sử dụng quy tắc BE FAST (hoặc FAST) để mô tả các dấu hiệu điển hình:
- Mất thăng bằng (Balance): Người bệnh đột ngột thấy chóng mặt, quay cuồng, đi đứng loạng choạng hoặc mất khả năng phối hợp vận động tay chân.
- Mắt mờ (Eyes): Thị lực giảm sút đột ngột ở một hoặc cả hai mắt, nhìn mờ, nhìn đôi (song thị) hoặc mất thị lực một bên (bán manh).
- Méo miệng (Face): Khuôn mặt bị mất cân đối, nhân trung lệch sang một bên và nếp nhăn mũi má mờ đi. Dấu hiệu này rõ nhất khi yêu cầu người bệnh cười hoặc nhe răng.
- Yếu liệt tay chân (Arm): Cảm giác tê bì hoặc yếu liệt một bên cánh tay hoặc chân. Khi yêu cầu giơ hai tay lên cao thì một bên tay sẽ bị rơi xuống hoặc không giơ lên được.
- Rối loạn ngôn ngữ (Speech): Người bệnh nói ngọng, nói lắp, lời nói không rõ ràng hoặc không hiểu lời người khác nói.
- Đau đầu dữ dội: Cơn đau đầu xuất hiện đột ngột mà không rõ nguyên nhân, có thể kèm theo buồn nôn hoặc nôn mửa (tuy nhiên triệu chứng này thường gặp hơn ở xuất huyết não).

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh nhồi máu não
Tùy thuộc vào vị trí và diện tích vùng não bị tổn thương, nhồi máu não có thể để lại những di chứng nặng nề kéo dài suốt đời:
- Liệt vận động: Đây là biến chứng thường gặp nhất, bao gồm liệt nửa người (hemiplegia) hoặc yếu nửa người. Điều này khiến người bệnh mất khả năng tự chăm sóc bản thân và phụ thuộc vào người khác.
- Rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp: Tổn thương vùng ngôn ngữ (thường ở bán cầu não trái) khiến bệnh nhân mắc chứng thất ngôn (Aphasia), gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý nghĩ hoặc hiểu ngôn ngữ.
- Suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ: Mất trí nhớ, giảm khả năng tập trung và thay đổi tính cách (trầm cảm, lo âu) là những hậu quả lâu dài về mặt tâm thần kinh.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nhồi máu não là một tình trạng tối khẩn cấp. Ngay khi phát hiện người thân có bất kỳ dấu hiệu nào trong quy tắc FAST (méo miệng, yếu tay, nói ngọng), bạn cần thực hiện ngay các bước sau:
- Gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế có khả năng điều trị đột quỵ gần nhất ngay lập tức.
- Ghi nhớ chính xác thời điểm xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Đây là thông tin cực kỳ quan trọng giúp Bác sĩ chuyên khoa quyết định phương pháp điều trị.
- Tuyệt đối không được cạo gió, chích máu đầu ngón tay hay cho người bệnh uống bất kỳ loại thuốc nào (kể cả thuốc hạ huyết áp) trước khi đến viện.
Nguyên nhân gây bệnh nhồi máu não
Cơ chế gây tắc mạch máu não chủ yếu xuất phát từ hai nguyên nhân chính:
- Huyết khối tại chỗ (Thrombosis): Hình thành do mảng xơ vữa động mạch. Các mảng bám chứa cholesterol tích tụ lâu ngày trên thành mạch làm hẹp lòng mạch. Khi mảng xơ vữa nứt vỡ, tiểu cầu sẽ bám vào tạo thành cục máu đông gây bít tắc hoàn toàn dòng chảy. Quá trình này thường diễn ra tại các động mạch lớn nuôi não như động mạch cảnh hoặc động mạch não giữa.
- Huyết khối tắc mạch (Embolism): Cục máu đông hình thành ở một nơi khác trong cơ thể (thường là từ tim) trôi theo dòng máu lên não và mắc kẹt tại các mạch máu nhỏ. Nguyên nhân hàng đầu của dạng này là do bệnh lý rung nhĩ (Atrial Fibrillation) hoặc các bệnh van tim.

Nguy cơ mắc phải bệnh nhồi máu não
Những ai có nguy cơ mắc bệnh nhồi máu não?
Bệnh lý này có xu hướng gia tăng theo tuổi tác và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố nhân khẩu học:
- Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tăng gấp đôi sau mỗi 10 năm đối với người trên 55 tuổi.
- Giới tính: Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới nhưng nữ giới lại có tỷ lệ tử vong do đột quỵ cao hơn.
- Tiền sử gia đình: Những người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột từng bị đột quỵ hoặc mắc các bệnh lý tim mạch di truyền.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu não
Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được liên quan chặt chẽ đến lối sống và các bệnh lý mạn tính:
- Tăng huyết áp: Đây là là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Huyết áp cao làm tổn thương thành mạch máu theo thời gian, thúc đẩy quá trình xơ vữa và hình thành cục máu đông.
- Đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao làm tổn thương mạch máu và tăng tốc độ lắng đọng cholesterol.
- Rối loạn mỡ máu: Nồng độ Cholesterol LDL (xấu) và Triglyceride cao góp phần tạo nên các mảng xơ vữa động mạch.
- Hút thuốc lá: Nicotin và các hóa chất độc hại trong khói thuốc làm co mạch, tăng độ nhớt của máu và làm hỏng lớp nội mạc mạch máu.
- Béo phì: Làm tăng nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa và các bệnh lý tim mạch liên quan.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh nhồi máu não
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán nhồi máu não
Tại bệnh viện, quy trình chẩn đoán được thực hiện khẩn trương để phân biệt nhồi máu não với xuất huyết não (chảy máu não) vì phương pháp điều trị hai thể này hoàn toàn trái ngược nhau.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) sọ não: Đây là chỉ định đầu tay. Hình ảnh CT giúp loại trừ xuất huyết não và xác định vị trí sơ bộ vùng tổn thương.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) não: Có độ nhạy cao hơn CT trong việc phát hiện các ổ nhồi máu nhỏ và nhồi máu giai đoạn rất sớm (phút đầu tiên).
- Siêu âm Doppler mạch cảnh và xuyên sọ: Giúp đánh giá tình trạng hẹp tắc của các động mạch lớn nuôi não.
- Điện tâm đồ (ECG) và Siêu âm tim: Nhằm tìm kiếm nguồn gốc cục máu đông từ tim (như rung nhĩ, huyết khối buồng tim).
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra đường huyết, đông máu cơ bản và bộ mỡ máu.
Phương pháp điều trị nhồi máu não hiệu quả
Nguyên tắc cốt lõi là "Thời gian là não". Việc tái thông mạch máu bị tắc phải được thực hiện càng sớm càng tốt để cứu sống vùng não đang bị thiếu máu. Điều trị tái tưới máu cấp cứu gồm hai phương pháp gồm:
- Tiêu sợi huyết: Sử dụng thuốc rTPA đường tĩnh mạch trong "cửa sổ vàng" 4.5 giờ đầu để làm tan cục máu đông.
- Can thiệp nội mạch: Dùng dụng cụ cơ học lấy huyết khối đối với các tắc mạch lớn, áp dụng hiệu quả trong vòng 6 giờ đầu (hoặc mở rộng hơn tùy trường hợp).
Sau giai đoạn nguy kịch, bệnh nhân cần dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu (Aspirin) hoặc thuốc chống đông (nếu có rung nhĩ), kiểm soát huyết áp và mỡ máu suốt đời. Đồng thời, tập vật lý trị liệu và ngôn ngữ trị liệu sớm giúp người bệnh phục hồi chức năng và tái hòa nhập cuộc sống.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh nhồi máu não
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của nhồi máu não
Chế độ sinh hoạt:
Quá trình hồi phục sau đột quỵ yêu cầu sự kiên trì và một lối sống kỷ luật. Người bệnh nên áp dụng lưu ý trong chế độ sinh hoạt như sau:
- Tập luyện đều đặn: Bệnh nhân cần duy trì các bài tập vận động theo hướng dẫn của chuyên gia để tránh cứng khớp và teo cơ.
- Giữ ấm cơ thể: Tránh để cơ thể bị lạnh đột ngột vì nhiệt độ thấp gây co mạch và tăng huyết áp.
- Tuân thủ thuốc: Uống thuốc đúng giờ, đúng liều và tái khám định kỳ là bắt buộc để ngăn ngừa cơn đột quỵ thứ hai.

Chế độ dinh dưỡng:
Bên cạnh đó, người bệnh trong thời gian điều trị nhồi máu não nên lưu ý về thực đơn ăn uống như sau:
- Ăn nhạt: Giảm lượng muối tiêu thụ xuống dưới 5g/ngày để kiểm soát huyết áp.
- Ưu tiên thực vật: Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại cá béo giàu Omega-3.
- Hạn chế chất béo xấu: Tránh xa mỡ động vật, nội tạng, đồ chiên rán và thực phẩm chế biến sẵn.
Phương pháp phòng ngừa nhồi máu não hiệu quả
Nhồi máu não là bệnh lý không có vắc xin phòng ngừa đặc hiệu nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh được thông qua việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ, bao gồm:
- Tầm soát sức khỏe định kỳ: Chủ động đo huyết áp, xét nghiệm mỡ máu và đường huyết thường xuyên để phát hiện sớm các rối loạn chuyển hóa.
- Kiểm soát tốt bệnh lý nền: Nếu đã mắc tăng huyết áp, tiểu đường hoặc rung nhĩ, bạn cần tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị của Bác sĩ chuyên khoa. Đây là "chốt chặn" quan trọng nhất.
- Duy trì cân nặng lý tưởng: Giảm cân nếu béo phì và duy trì chỉ số BMI trong giới hạn bình thường thông qua chế độ ăn lành mạnh và vận động thể lực ít nhất 30 phút mỗi ngày.

Nhồi máu não không phải là dấu chấm hết nếu người bệnh được cấp cứu kịp thời và kiên trì tập luyện phục hồi chức năng. Sự chủ động thay đổi lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ tim mạch chính là biện pháp hữu hiệu nhất để phòng tránh căn bệnh này. Hãy thăm khám sức khỏe định kỳ để bảo vệ hệ thần kinh trung ương luôn khỏe mạnh và minh mẫn.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_nhoi_mau_nao_b0c70edec5.jpg)
/cham_soc_nguoi_benh_tai_bien_mach_mau_nao_huong_dan_toan_dien_1_b4186a223e.jpg)
/chi_phi_dat_stent_mach_mau_nao_cap_nhat_moi_and_huong_dan_chuan_bi_tai_chinh_1_b56ae360e4.jpg)
/mach_mau_nao_cau_truc_chuc_nang_va_nhung_benh_ly_can_luu_y_1_5bd1455f33.jpg)
/thieu_oxy_len_nao_an_gi_de_cai_thien_31dca664c0.jpg)
/dau_hieu_thieu_oxy_nao_o_tre_so_sinh_va_cach_phong_ngua_som_1_3e33d959dd.jpg)