icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
phinh_mach_mau_nao_phuong_phap_dieu_tri_nhanh_chong_va_phong_ngua_hieu_qua_0132bbc8c6phinh_mach_mau_nao_phuong_phap_dieu_tri_nhanh_chong_va_phong_ngua_hieu_qua_0132bbc8c6

Phình mạch máu não: Phương pháp điều trị nhanh chóng và phòng ngừa hiệu quả

Hà My05/02/2026

Phình mạch máu não là tình trạng một điểm yếu trên thành mạch máu não bị giãn nở và phồng lên như quả bóng chứa đầy máu. Túi phình này có thể tồn tại âm thầm trong nhiều năm nhưng khi vỡ ra sẽ gây xuất huyết não đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh với tỷ lệ tử vong rất cao.

Tìm hiểu chung về bệnh phình mạch máu não​

Phình mạch máu não (Brain Aneurysm) là sự phình ra bất thường của thành động mạch trong não do lớp cơ của thành mạch bị yếu đi. Dưới áp lực của dòng máu chảy liên tục, đoạn mạch yếu này sẽ dần dần giãn ra tạo thành hình túi (giống quả nho) hoặc hình thoi.

Các túi phình thường hình thành tại các điểm phân chia của các động mạch lớn ở nền sọ, được gọi là đa giác Willis. Đa số các túi phình mạch não không vỡ và không gây ra triệu chứng, tuy nhiên một số trường hợp túi phình to có thể chèn ép mô não hoặc dây thần kinh. Biến cố nguy hiểm nhất là khi túi phình bị vỡ, gây tràn máu vào khoang dưới nhện (xuất huyết dưới nhện), dẫn đến tổn thương não nghiêm trọng hoặc tử vong.

Triệu chứng bệnh phình mạch máu não​

Những dấu hiệu và triệu chứng của phình mạch máu não​ 

Triệu chứng của bệnh phụ thuộc vào việc túi phình đã vỡ hay chưa và kích thước của túi. Phần lớn các túi phình nhỏ thường không gây triệu chứng. Khi túi phình lớn lên và chèn ép vào các mô xung quanh, người bệnh có thể gặp các biểu hiện:

  • Đau đầu: Cơn đau thường khu trú tại một vị trí cố định trên đầu hoặc sau hốc mắt.
  • Rối loạn thị giác: Nhìn mờ hoặc nhìn đôi (song thị) do dây thần kinh thị giác bị chèn ép.
  • Sụp mi mắt: Một bên mắt bị sụp xuống, đồng tử giãn to.
  • Tê bì: Cảm giác tê hoặc yếu một bên mặt.

Khi túi phình vỡ, máu tràn ra ngoài gây áp lực nội sọ tăng đột ngột. Các triệu chứng xuất hiện dữ dội bao gồm:

  • Đau đầu sét đánh: Đây là triệu chứng điển hình nhất. Người bệnh mô tả cơn đau đầu khởi phát đột ngột và dữ dội chưa từng thấy trong đời.
  • Buồn nôn và nôn: Nôn vọt không liên quan đến bữa ăn.
  • Cứng gáy: Cổ bị cứng, khó cúi đầu xuống ngực.
  • Rối loạn ý thức: Lơ mơ, lú lẫn hoặc hôn mê nhanh chóng, phản ánh qua thang điểm Glasgow.
  • Nhạy cảm với ánh sáng: Sợ ánh sáng và tiếng động mạnh.
Khi phình mạch máu não​ vỡ gây triệu chứng đột ngột
Khi phình mạch máu não​ vỡ gây triệu chứng đột ngột

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh phình mạch máu não​ 

Túi phình mạch não vỡ là một cấp cứu y khoa tối khẩn cấp với tỷ lệ tử vong và tàn phế rất cao. Các biến chứng nghiêm trọng bao gồm:

  • Tái xuất huyết: Túi phình sau khi vỡ có nguy cơ cao bị vỡ lại trong những ngày đầu, gây tổn thương não nặng nề hơn.
  • Co thắt mạch não: Máu chảy ra kích thích các mạch máu xung quanh co thắt lại, làm giảm lưu lượng máu nuôi não và gây nhồi máu não thứ phát (đột quỵ thiếu máu cục bộ).
  • Não úng thủy: Máu đông làm tắc nghẽn đường lưu thông của dịch não tủy, khiến dịch tích tụ trong não thất và làm tăng áp lực nội sọ.
  • Hạ Natri máu: Tổn thương vùng dưới đồi làm rối loạn cân bằng muối nước, gây phù não.
Tình trạng phình mạch máu não​ có thể gây não úng thủy
Tình trạng phình mạch máu não​ có thể gây não úng thủy

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Bạn cần đến ngay phòng cấp cứu hoặc gọi xe cứu thương nếu bản thân hoặc người xung quanh có dấu hiệu nghi ngờ vỡ phình mạch não. Các dấu hiệu báo động đỏ bao gồm:

  • Đau đầu đột ngột và dữ dội khủng khiếp.
  • Mất ý thức hoặc co giật.
  • Sụp mi mắt đột ngột kèm theo giãn đồng tử.
  • Yếu liệt một bên người.

Đối với các trường hợp đau đầu dai dẳng, đau sau hốc mắt hoặc nhìn đôi, bạn cũng cần đi khám sớm tại chuyên khoa thần kinh để tầm soát túi phình chưa vỡ.

Nguyên nhân gây bệnh phình mạch máu não​

Nguyên nhân cốt lõi của bệnh là sự suy yếu của lớp áo giữa (lớp cơ) của thành động mạch. Áp lực dòng máu tác động liên tục vào điểm yếu này qua nhiều năm khiến thành mạch phình to ra. Các yếu tố dẫn đến sự suy yếu thành mạch bao gồm:

  • Thoái hóa: Quá trình lão hóa tự nhiên khiến thành mạch mất đi độ đàn hồi.
  • Xơ vữa động mạch: Mảng bám Cholesterol làm tổn thương nội mạc mạch máu.
  • Dòng chảy rối: Tại các điểm phân chia mạch máu (ngã ba), dòng máu xoáy mạnh tạo áp lực lớn lên thành mạch.
Xơ vữa động mạch làm tổn thương nội mạc mạch máu
Xơ vữa động mạch làm tổn thương nội mạc mạch máu

Nguy cơ mắc bệnh phình mạch máu não​

Những ai có nguy cơ mắc bệnh phình mạch máu não​? 

Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở người trưởng thành. Nhóm đối tượng có nguy cơ cao bao gồm:

  • Người lớn tuổi, đặc biệt là độ tuổi từ 40 đến 60.
  • Phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới (liên quan đến sự suy giảm Estrogen sau mãn kinh).
  • Người có tiền sử gia đình (cha mẹ, anh chị em) bị phình mạch máu não.
  • Người mắc các bệnh lý mô liên kết di truyền (như hội chứng Ehlers-Danlos, hội chứng Marfan) hoặc bệnh thận đa nang.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh phình mạch máu não​ 

Lối sống và các bệnh lý nền đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hình thành và vỡ túi phình. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:

  • Hút thuốc lá: Đây là yếu tố nguy cơ nguy hiểm nhất. Các chất độc trong thuốc lá phá hủy thành mạch và làm tăng huyết áp.
  • Tăng huyết áp: Áp lực máu cao liên tục làm căng giãn và suy yếu thành động mạch não.
  • Sử dụng chất kích thích: Đặc biệt là Cocaine gây viêm mạch và tăng huyết áp kịch phát.
  • Uống nhiều rượu bia: Gây tăng huyết áp và rối loạn đông máu.
Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc phình mạch máu não
Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc phình mạch máu não

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh phình mạch máu não​

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán phình mạch máu não​ 

Để phát hiện túi phình, bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh sọ não. Các kỹ thuật bao gồm:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Thường là chỉ định đầu tiên để phát hiện chảy máu trong não khi nghi ngờ túi phình vỡ.
  • Chụp CT mạch máu não (CTA): Tiêm thuốc cản quang để dựng hình hệ thống mạch máu não, giúp xác định vị trí và kích thước túi phình.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI/MRA): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn và thường dùng để tầm soát túi phình chưa vỡ.
  • Chụp mạch não xóa nền (DSA): Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Bác sĩ luồn ống thông từ động mạch đùi lên não và bơm thuốc cản quang để quan sát trực tiếp dòng chảy và hình dáng túi phình chi tiết nhất.
  • Chọc dịch não tủy: Được thực hiện nếu CT Scan không thấy máu nhưng triệu chứng lâm sàng gợi ý xuất huyết dưới nhện.

Phương pháp điều trị phình mạch máu não​ hiệu quả 

Chiến lược điều trị phụ thuộc vào việc túi phình đã vỡ hay chưa, kích thước, vị trí và sức khỏe tổng quát của người bệnh. Nếu túi phình nhỏ và ít nguy cơ vỡ, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ và kiểm soát yếu tố nguy cơ. Nếu nguy cơ vỡ cao, can thiệp chủ động sẽ được cân nhắc:

  • Can thiệp nội mạch: Bác sĩ luồn ống thông qua động mạch đùi lên não, sau đó thả các vòng xoắn Platinum vào trong túi phình để lấp đầy nó, ngăn máu chảy vào và đông lại.
  • Phẫu thuật kẹp túi phình: Phẫu thuật mở hộp sọ để bộc lộ mạch máu, sau đó dùng một kẹp kim loại kẹp chặt cổ túi phình để loại bỏ nó khỏi hệ tuần hoàn.
  • Đặt Stent chuyển dòng: Đặt một giá đỡ kim loại đặc biệt trong lòng mạch chính để hướng dòng máu chảy qua khỏi cổ túi phình, giúp túi phình teo dần theo thời gian.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh phình mạch máu não​

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của phình mạch máu não​ 

Chế độ sinh hoạt: 

Người đã được chẩn đoán có túi phình chưa vỡ hoặc sau điều trị cần tuân thủ lối sống nghiêm ngặt để ngăn ngừa biến cố. Các biện pháp bao gồm:

  • Tuyệt đối không hút thuốc lá và tránh xa khói thuốc thụ động.
  • Tránh các hoạt động gắng sức quá mức hoặc căng thẳng tâm lý đột ngột làm tăng huyết áp.
  • Tuân thủ lịch tái khám và chụp chiếu định kỳ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ
Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ

Chế độ dinh dưỡng:

Bên cạnh đó, bệnh nhân chẩn đoán phình mạch máu não​ cần chú ý về chế độ ăn uống như sau:

  • Ăn nhạt (giảm muối) để kiểm soát huyết áp.
  • Hạn chế mỡ động vật, thực phẩm nhiều Cholesterol.
  • Tăng cường rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu chất xơ.

Phương pháp phòng ngừa phình mạch máu não​ hiệu quả 

Cách tốt nhất để giảm thiểu nguy cơ mắc phình mạch máu não​ là kiểm soát sức khỏe tim mạch và lối sống, bao gồm:

  • Kiểm soát huyết áp: Duy trì huyết áp ở mức kiểm soát tốt theo khuyến cáo (<130/80 mmHg hoặc theo chỉ định bác sĩ). Uống thuốc huyết áp đều đặn nếu đã được chẩn đoán bệnh.
  • Cai thuốc lá và hạn chế rượu bia: Đây là biện pháp bảo vệ thành mạch hiệu quả nhất.
  • Tầm soát định kỳ: Những người có tiền sử gia đình bị phình mạch não hoặc mắc bệnh thận đa nang nên chủ động chụp MRI mạch não (MRA) để tầm soát túi phình ngay cả khi chưa có triệu chứng.
  • Dinh dưỡng và vận động: Duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn 30 phút mỗi ngày để giữ hệ mạch máu dẻo dai.
Kiểm soát huyết áp giúp ngăn ngừa hình thành phình mạch máu não​
Kiểm soát huyết áp giúp ngăn ngừa hình thành phình mạch máu não​

Phình mạch máu não là một bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm. Sự chủ động trong việc tầm soát sức khỏe, đặc biệt ở nhóm đối tượng nguy cơ cao, là chìa khóa để ngăn chặn biến cố xuất huyết não. Hãy lắng nghe cơ thể và đến gặp bác sĩ ngay khi có những cơn đau đầu bất thường để bảo vệ sự an toàn cho chính mình.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Phần lớn các túi phình chưa vỡ không gây triệu chứng và thường được phát hiện tình cờ. Tuy nhiên, nếu túi phình lớn chèn ép dây thần kinh, người bệnh có thể bị đau phía trên và sau mắt, sụp mí, giãn đồng tử hoặc tê yếu một bên mặt.

Triệu chứng điển hình nhất là cơn đau đầu đột ngột và dữ dội chưa từng thấy, được mô tả như tiếng sét đánh. Kèm theo đó là buồn nôn, nôn mửa, cứng gáy, nhạy cảm với ánh sáng, co giật và có thể nhanh chóng mất ý thức hoặc hôn mê.

Sự suy yếu của thành mạch là nguyên nhân gốc rễ, thường do huyết áp cao kéo dài và hút thuốc lá làm tổn thương lớp nội mạc. Ngoài ra, yếu tố di truyền, chấn thương đầu, nhiễm trùng máu hoặc các bệnh mô liên kết cũng làm tăng nguy cơ hình thành túi phình.

Để chẩn đoán, bác sĩ thường chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) mạch máu não để dựng hình ảnh 3D của mạch máu. Tiêu chuẩn vàng để đánh giá chi tiết nhất là chụp mạch số hóa xóa nền (DSA), giúp xác định chính xác vị trí và hình dạng túi phình.

Với túi phình đã vỡ hoặc có nguy cơ cao, hai phương pháp chính là phẫu thuật kẹp túi phình (clipping) để ngăn máu chảy vào, hoặc can thiệp nội mạch đặt vòng xoắn kim loại (coiling) để bít túi phình. Các túi phình nhỏ chưa vỡ có thể chỉ cần theo dõi và kiểm soát huyết áp.