icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_loet_mieng_0_51ffb2fecfbenh_a_z_loet_mieng_0_51ffb2fecf

Loét miệng: Nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà07/01/2026

Loét miệng là tình trạng tổn thương niêm mạc miệng phổ biến, gây đau và ảnh hưởng đến ăn uống, giao tiếp. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin về nguyên nhân, biểu hiện lâm sàng, cách điều trị và phòng ngừa loét miệng, giúp bạn hiểu rõ và chăm sóc sức khỏe răng miệng hiệu quả hơn.

Tìm hiểu chung về loét miệng

Loét miệng là tình trạng tổn thương khu trú trên niêm mạc miệng, đặc trưng bởi các vết loét nông, đau, thường có dạng hình tròn hoặc bầu dục với bờ rõ và đáy màu trắng hoặc vàng nhạt. Tổn thương này không chỉ gây khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày mà còn có thể là dấu hiệu của các bệnh lý toàn thân hoặc phản ứng miễn dịch bất thường.

Loét miệng được chia thành nhiều dạng, phổ biến nhất là loét áp-tơ (aphthous ulcer). Dựa theo đặc điểm lâm sàng, loét áp-tơ được phân loại thành ba nhóm:

  • Loét nhỏ: Chiếm tỷ lệ cao nhất, kích thước <10 mm, tự lành sau 7 - 14 ngày.
  • Loét lớn: Kích thước >10 mm, thời gian lành kéo dài hơn và có thể để lại sẹo.
  • Loét dạng Herpes: Bao gồm nhiều vết loét nhỏ, thường xuất hiện thành cụm.

Loét miệng là bệnh lý thường gặp, ảnh hưởng đến khoảng 20 - 25% dân số toàn cầu tại một thời điểm trong đời. Bệnh có thể khởi phát ở bất kỳ lứa tuổi nào, nhưng thường gặp nhất ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi. Tỷ lệ mắc có xu hướng cao hơn ở nữ giới, và dễ tái phát ở những người có tiền sử gia đình hoặc đang chịu stress, thiếu hụt vi chất hoặc rối loạn miễn dịch.

Triệu chứng loét miệng

Những dấu hiệu và triệu chứng của loét miệng

Loét miệng thường khởi phát với cảm giác nóng rát hoặc ngứa nhẹ tại vùng niêm mạc miệng, sau đó hình thành một hoặc nhiều vết loét nông, đau. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Tổn thương niêm mạc: Xuất hiện các vết loét tròn hoặc bầu dục, đường kính từ vài mm đến hơn 1 cm, đáy màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, viền đỏ viêm xung quanh. Thường gặp ở mặt trong má, môi, lưỡi, sàn miệng hoặc vùng quanh nướu.
  • Đau: Đau tăng khi tiếp xúc với thức ăn nóng, cay, mặn hoặc khi nói chuyện, nuốt nước bọt. Mức độ đau không luôn tương ứng với kích thước vết loét.
  • Khó chịu toàn thân: Ở một số trường hợp, đặc biệt là loét nặng hoặc loét do nguyên nhân toàn thân, người bệnh có thể kèm theo sốt nhẹ, nổi hạch vùng cổ, mệt mỏi.
  • Tái phát: Loét miệng có xu hướng tái phát nhiều lần, đặc biệt ở người có cơ địa nhạy cảm, stress kéo dài, thiếu vitamin nhóm B, sắt hoặc kẽm.
  • Không để lại sẹo (với loét nhỏ): Các vết loét nhỏ thường lành sau 7 - 14 ngày mà không để lại di chứng. Tuy nhiên, loét lớn có thể để lại sẹo hoặc gây biến dạng nhẹ vùng niêm mạc.
Loét miệng có đáy màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, viền đỏ viêm xung quanh
Loét miệng có đáy màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, viền đỏ viêm xung quanh

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh loét miệng

Mặc dù phần lớn các trường hợp loét miệng là lành tính và tự giới hạn, một số trường hợp có thể gây ra biến chứng nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách:

  • Đau kéo dài và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống: Loét miệng gây đau khi ăn uống, nói chuyện, có thể dẫn đến biếng ăn, sụt cân, khó ngủ và suy giảm tinh thần.
  • Nhiễm trùng thứ phát: Vết loét có thể bị bội nhiễm vi khuẩn, nấm hoặc virus, khiến tổn thương lan rộng, viêm tấy và lâu lành.
  • Sẹo niêm mạc: Loét lớn hoặc loét tái phát nhiều lần có thể để lại sẹo, gây biến dạng nhẹ hoặc hạn chế vận động tại vùng niêm mạc tổn thương (như khó cử động lưỡi).
  • Tái phát mạn tính: Một số người bệnh có xu hướng bị loét miệng tái đi tái lại nhiều lần, ảnh hưởng lâu dài đến sinh hoạt hằng ngày và gây khó khăn trong quản lý dinh dưỡng.
  • Biểu hiện của bệnh lý toàn thân: Loét miệng kéo dài hoặc đi kèm các triệu chứng toàn thân (sốt, loét sinh dục, viêm mắt, viêm khớp...) có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng như Behçet, bệnh Crohn, lupus ban đỏ hệ thống, hoặc các rối loạn miễn dịch khác.
  • Nguy cơ nhầm lẫn với ung thư miệng: Các vết loét dai dẳng, không đau, không lành sau hơn 3 tuần cần được đánh giá chuyên sâu để loại trừ tổn thương ác tính.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Hầu hết các trường hợp loét miệng đều lành tính và có thể tự khỏi trong vòng vài ngày đến hai tuần. Tuy nhiên, người bệnh nên đến khám bác sĩ trong các trường hợp sau:

  • Vết loét kéo dài hơn 2 tuần mà không có dấu hiệu hồi phục.
  • Loét miệng tái phát nhiều lần, ảnh hưởng đến ăn uống hoặc sinh hoạt hằng ngày.
  • Cơn đau nặng, lan rộng hoặc có dấu hiệu viêm như sưng, đỏ, tiết dịch, nghi ngờ nhiễm trùng.
  • Xuất hiện kèm theo sốt, nổi hạch vùng cổ hoặc cảm giác mệt mỏi toàn thân.
  • Loét miệng đi kèm tổn thương ở các cơ quan khác như cơ quan sinh dục, mắt hoặc khớp, gợi ý bệnh lý hệ thống.
  • Khó nuốt, nói chuyện khó khăn hoặc sút cân không rõ nguyên nhân.
  • Vết loét có đặc điểm bất thường như bờ cứng, không đau, dai dẳng, cần loại trừ ung thư niêm mạc miệng.

Nguyên nhân gây loét miệng

Loét miệng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm yếu tố tại chỗ, toàn thân và môi trường. Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân cụ thể không được xác định rõ (loét miệng vô căn), tuy nhiên một số yếu tố thường gặp bao gồm:

  • Tổn thương cơ học như cắn nhầm niêm mạc, đánh răng quá mạnh, dùng dụng cụ nha khoa không phù hợp hoặc kích ứng từ răng giả.
  • Rối loạn miễn dịch như bệnh Behçet, lupus ban đỏ hệ thống, viêm loét đại tràng, bệnh Crohn.
  • Nhiễm khuẩn và virus như herpes simplex, vi khuẩn Helicobacter pylori, vi nấm Candida trong một số trường hợp.
  • Thiếu hụt vi chất bao gồm thiếu sắt, vitamin B12, acid folic, kẽm có thể làm tăng nguy cơ loét niêm mạc.
  • Yếu tố nội tiết như thay đổi hormon trong chu kỳ kinh nguyệt hoặc thời kỳ mang thai có thể làm tăng nguy cơ loét miệng ở nữ giới.
  • Tác dụng phụ của thuốc như thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), thuốc hóa trị, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế miễn dịch.
  • Căng thẳng tâm lý và stress kéo dài được xem là yếu tố thúc đẩy làm tăng tần suất và mức độ loét miệng.
  • Dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với thực phẩm như socola, cà phê, dứa, cà chua hoặc các chất phụ gia thực phẩm.
  • Yếu tố di truyền với tiền sử loét miệng trong gia đình có thể làm tăng nguy cơ tái phát.
  • Một số bệnh lý ác tính hoặc tiền ung thư vùng miệng có thể biểu hiện ban đầu bằng tổn thương loét kéo dài.
Đánh răng quá mạnh có thể gây loét miệng
Đánh răng quá mạnh có thể gây loét miệng

Nguy cơ gây loét miệng

Những ai có nguy cơ mắc phải loét miệng?

Loét miệng có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn bao gồm:

  • Người trong độ tuổi thanh thiếu niên và người trẻ tuổi từ 10 đến 30 tuổi.
  • Nữ giới có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới, có thể liên quan đến ảnh hưởng của hormon sinh dục.
  • Người có tiền sử gia đình từng bị loét miệng, đặc biệt trong trường hợp loét tái phát.
  • Người có bệnh lý mạn tính như thiếu máu, viêm ruột, lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng Behçet.
  • Bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc điều trị hóa chất.
  • Người thường xuyên chịu căng thẳng tâm lý, rối loạn lo âu hoặc stress kéo dài.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải loét miệng

Một số yếu tố có thể kích thích hoặc làm nặng thêm tình trạng loét miệng, bao gồm:

  • Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng như vitamin B12, acid folic, sắt và kẽm.
  • Sang chấn cơ học tại niêm mạc miệng do đánh răng mạnh, nhai phải niêm mạc, dụng cụ chỉnh nha không phù hợp.
  • Thay đổi nội tiết tố, đặc biệt ở phụ nữ trong chu kỳ kinh nguyệt hoặc thai kỳ.
  • Thói quen ăn uống không hợp lý như tiêu thụ thức ăn cay nóng, đồ chua, thực phẩm dễ gây kích ứng niêm mạc.
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với một số thực phẩm hoặc phụ gia thực phẩm.
  • Rối loạn miễn dịch hoặc bệnh lý tự miễn.
  • Tác dụng phụ của một số loại thuốc như NSAIDs, beta-blockers, thuốc chống co giật.
  • Giấc ngủ không đầy đủ, thiếu nghỉ ngơi hoặc suy giảm sức đề kháng.
  • Thường xuyên hút thuốc lá hoặc tiếp xúc với các hóa chất kích ứng trong khoang miệng.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị loét miệng

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán loét miệng

Chẩn đoán loét miệng chủ yếu dựa vào khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Tuy nhiên, trong những trường hợp loét dai dẳng, loét tái phát thường xuyên hoặc nghi ngờ nguyên nhân bệnh lý hệ thống, cần thực hiện thêm các xét nghiệm hỗ trợ để xác định nguyên nhân và loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng.

Khai thác bệnh sử chi tiết: Bác sĩ sẽ hỏi về thời gian xuất hiện vết loét, tần suất tái phát, yếu tố khởi phát, mức độ đau, các triệu chứng toàn thân đi kèm và tiền sử cá nhân hoặc gia đình có bệnh lý tự miễn hay thiếu vi chất.

Khám lâm sàng trong miệng: Đánh giá vị trí, kích thước, số lượng, hình dạng, bờ loét, mức độ viêm và tổn thương kèm theo trong khoang miệng. Ngoài ra, cần khám toàn thân để phát hiện các dấu hiệu liên quan như phát ban, viêm khớp, loét sinh dục, viêm mắt hoặc nổi hạch.

Xét nghiệm cận lâm sàng: Tùy thuộc vào nghi ngờ lâm sàng, có thể chỉ định các xét nghiệm sau:

  • Công thức máu để đánh giá tình trạng thiếu máu hoặc nhiễm trùng.
  • Định lượng vitamin B12, acid folic, sắt và kẽm trong trường hợp nghi ngờ thiếu vi chất.
  • Xét nghiệm kháng thể ANA, anti-dsDNA hoặc các marker miễn dịch khác nếu nghi ngờ lupus hoặc bệnh tự miễn.
  • Xét nghiệm huyết thanh học như HLA-B51 trong hội chứng Behçet.
  • Cấy vi sinh nếu nghi ngờ nhiễm nấm hoặc vi khuẩn thứ phát.
  • Xét nghiệm virus như HSV nếu có biểu hiện nghi ngờ loét do herpes.
Định lượng vitamin B12 có thể được chỉ định trong trường hợp nghi ngờ thiếu vi chất
Định lượng vitamin B12 có thể được chỉ định trong trường hợp nghi ngờ thiếu vi chất

Sinh thiết vết loét: Được chỉ định khi vết loét không lành sau 2 đến 3 tuần, có đặc điểm bất thường hoặc nghi ngờ tổn thương ác tính. Mẫu mô sẽ được gửi giải phẫu bệnh để xác định bản chất tế bào và loại trừ ung thư miệng.

Nội soi tiêu hóa hoặc xét nghiệm phân: Trong một số trường hợp nghi ngờ bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, bệnh nhân có thể được chỉ định nội soi tiêu hóa và xét nghiệm liên quan.

Phương pháp điều trị loét miệng hiệu quả

Điều trị loét miệng nhằm mục tiêu giảm đau, thúc đẩy lành tổn thương, hạn chế tái phát và điều trị nguyên nhân nếu có. Tùy theo mức độ và nguyên nhân gây bệnh, có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp sau:

Điều trị triệu chứng tại chỗ:

  • Sử dụng thuốc bôi giảm đau và kháng viêm như gel chứa benzocaine, lidocaine, hoặc corticosteroid dạng bôi giúp làm dịu cảm giác rát và giảm viêm.
  • Dung dịch súc miệng chứa chlorhexidine, nước muối sinh lý hoặc hỗn dịch tetracycline giúp sát khuẩn và làm sạch khoang miệng.
  • Các sản phẩm tạo màng bảo vệ vết loét như hyaluronic acid hoặc carboxymethyl cellulose giúp che phủ tổn thương, giảm kích ứng cơ học trong quá trình ăn uống.

Điều trị toàn thân trong trường hợp nặng hoặc loét tái phát:

  • Có thể sử dụng thuốc corticosteroid đường uống hoặc thuốc điều hòa miễn dịch trong các trường hợp loét do bệnh hệ thống hoặc loét lớn tái phát nhiều lần.
  • Bổ sung vi chất như vitamin B12, acid folic, sắt hoặc kẽm nếu có thiếu hụt được xác định qua xét nghiệm.
  • Trong một số trường hợp, có thể cân nhắc sử dụng colchicine, dapsone hoặc thuốc sinh học tùy theo bệnh nền và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Điều trị nguyên nhân nếu xác định được:

  • Nếu loét miệng liên quan đến sang chấn cơ học, cần điều chỉnh thói quen vệ sinh răng miệng hoặc chỉnh sửa dụng cụ nha khoa.
  • Nếu loét là biểu hiện của bệnh lý tự miễn, viêm ruột hoặc nhiễm trùng virus, việc điều trị nguyên nhân đóng vai trò thiết yếu để kiểm soát tổn thương.
  • Trường hợp loét do thuốc, có thể cần điều chỉnh liều hoặc thay thế thuốc dưới sự theo dõi của bác sĩ.

Biện pháp hỗ trợ và phòng ngừa tái phát:

  • Duy trì vệ sinh răng miệng tốt, dùng bàn chải mềm và hạn chế thức ăn cay nóng.
  • Giảm căng thẳng tâm lý, ngủ đủ giấc và ăn uống cân đối giúp cải thiện miễn dịch và hạn chế tái phát.
  • Theo dõi định kỳ nếu loét kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc có dấu hiệu bất thường.
Người bị loét miệng nên hạn chế thức ăn cay nóng
Người bị loét miệng nên hạn chế thức ăn cay nóng

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa loét miệng

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của loét miệng

Chế độ sinh hoạt:

Thực hiện các thói quen lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị và phòng ngừa loét miệng tái phát. Dưới đây là một số điều mà bạn cần lưu ý:

  • Giữ vệ sinh răng miệng sạch sẽ bằng cách chải răng nhẹ nhàng với bàn chải lông mềm và sử dụng chỉ nha khoa đúng cách.
  • Súc miệng hằng ngày bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.
  • Tránh cắn nhầm niêm mạc miệng khi ăn hoặc khi nói chuyện, đồng thời điều chỉnh các khí cụ nha khoa nếu gây kích ứng.
  • Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố gây kích thích như hút thuốc lá, rượu bia và các hóa chất có trong sản phẩm chăm sóc miệng không phù hợp.
  • Giảm căng thẳng tâm lý thông qua các hoạt động thư giãn, ngủ đủ giấc và duy trì lối sống điều độ.
  • Theo dõi và ghi nhận tần suất loét để phát hiện sớm các yếu tố thúc đẩy và tái khám định kỳ khi cần thiết.

Chế độ dinh dưỡng: 

Dinh dưỡng hợp lý có vai trò hỗ trợ quá trình phục hồi niêm mạc và tăng cường miễn dịch cho cơ thể. Các nguyên tắc dinh dưỡng cần lưu ý bao gồm:

  • Ăn đủ chất, đa dạng thực phẩm để cung cấp đầy đủ vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin B12, vitamin C, acid folic, sắt và kẽm.
  • Tăng cường rau xanh, trái cây tươi, thực phẩm giàu omega-3 và protein để hỗ trợ tái tạo mô niêm mạc.
  • Uống đủ nước mỗi ngày để duy trì độ ẩm cho khoang miệng.
  • Hạn chế các thực phẩm dễ gây kích ứng như thức ăn cay nóng, chua, quá mặn hoặc có cạnh sắc.
  • Tránh các thực phẩm gây dị ứng hoặc có tiền sử kích ứng như socola, cà phê, dứa, cà chua hoặc các sản phẩm chứa gluten nếu có cơ địa nhạy cảm.
  • Ăn chậm, nhai kỹ và chia nhỏ bữa ăn nếu đang có vết loét để giảm ma sát và tổn thương.

Phương pháp phòng ngừa loét miệng hiệu quả

Phòng ngừa loét miệng chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ, tăng cường sức đề kháng niêm mạc và duy trì lối sống lành mạnh. Một số biện pháp hiệu quả được khuyến nghị có thể kể đến như:

  • Giữ vệ sinh răng miệng sạch sẽ bằng cách chải răng hai lần mỗi ngày với bàn chải lông mềm và sử dụng nước súc miệng phù hợp.
  • Tránh sang chấn niêm mạc miệng do cắn nhầm, đánh răng quá mạnh, sử dụng dụng cụ nha khoa không phù hợp hoặc thức ăn có cạnh sắc.
  • Duy trì chế độ ăn uống cân đối, giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin B12, acid folic, sắt và kẽm.
  • Hạn chế sử dụng thực phẩm dễ gây kích ứng như thức ăn cay nóng, chua, nhiều gia vị hoặc thực phẩm có tiền sử gây dị ứng.
  • Tránh các yếu tố làm khô và kích thích niêm mạc như hút thuốc lá, rượu bia và hóa chất trong các sản phẩm chăm sóc miệng có tính tẩy mạnh.
  • Quản lý căng thẳng và stress bằng các phương pháp thư giãn, thiền, thể dục đều đặn và duy trì giấc ngủ đầy đủ.
  • Không tự ý sử dụng thuốc kéo dài như kháng sinh, NSAIDs hoặc thuốc điều trị mạn tính mà không có chỉ định của bác sĩ.
  • Thăm khám định kỳ tại cơ sở y tế để tầm soát và điều trị sớm các bệnh lý tiềm ẩn như thiếu vi chất, rối loạn miễn dịch hoặc bệnh hệ thống nếu có dấu hiệu nghi ngờ.
  • Theo dõi và ghi nhận chu kỳ tái phát loét, giúp phát hiện các yếu tố khởi phát và điều chỉnh lối sống kịp thời.
  • Sử dụng các sản phẩm bảo vệ niêm mạc miệng, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao hoặc đang trong giai đoạn điều trị hóa trị, xạ trị.
Duy trì chế độ ăn uống cân đối, giàu vitamin và khoáng chất
Duy trì chế độ ăn uống cân đối, giàu vitamin và khoáng chất

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Loét miệng thông thường không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây từ người này sang người khác qua tiếp xúc thông thường. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân là do virus như herpes simplex thì có thể có nguy cơ lây khi tiếp xúc trực tiếp với tổn thương. Việc phân biệt rõ nguyên nhân là cần thiết để đưa ra biện pháp phòng tránh phù hợp.

Phần lớn các trường hợp loét miệng là lành tính và tự khỏi sau một đến hai tuần. Tuy nhiên, nếu loét kéo dài, tái phát liên tục hoặc đi kèm triệu chứng toàn thân thì có thể là biểu hiện của bệnh lý nghiêm trọng hơn. Việc thăm khám y tế sẽ giúp xác định chính xác mức độ và nguyên nhân của bệnh.

Loét miệng có thể do nhiều nguyên nhân như thiếu hụt vi chất dinh dưỡng, sang chấn cơ học, stress kéo dài hoặc rối loạn miễn dịch. Trong một số trường hợp, nguyên nhân cụ thể không được xác định rõ. Việc xét nghiệm và đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng sẽ giúp xác định nguyên nhân tiềm ẩn.

Phòng ngừa loét miệng hiệu quả cần kết hợp giữa vệ sinh răng miệng đúng cách, dinh dưỡng đầy đủ và kiểm soát tốt căng thẳng. Hạn chế thực phẩm dễ gây kích ứng, tránh cắn nhầm niêm mạc và theo dõi các yếu tố khởi phát là biện pháp quan trọng. Với người có bệnh lý nền, việc điều trị nguyên nhân là then chốt.

Người bệnh nên đi khám nếu vết loét kéo dài trên 2 tuần, tái phát nhiều lần, gây đau dữ dội hoặc đi kèm sốt, nổi hạch, khó nuốt. Những biểu hiện bất thường như loét không đau, bờ cứng cũng cần được thăm khám chuyên khoa. Việc phát hiện sớm giúp loại trừ nguy cơ bệnh lý nghiêm trọng như ung thư niêm mạc miệng.