icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_bach_san_d7f33f29d7benh_a_z_bach_san_d7f33f29d7

Bạch sản là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị bệnh

Hà My21/01/2026

Bạch sản là tình trạng xuất hiện các mảng màu trắng hoặc xám dày lên ở niêm mạc miệng mà không thể loại bỏ bằng cách cạo thông thường. Mặc dù đa phần các tổn thương này là lành tính nhưng một tỷ lệ nhỏ có thể tiến triển thành ung thư biểu mô nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời.

Tìm hiểu chung về bạch sản

Bạch sản (Leukoplakia) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa là một tổn thương màu trắng ở niêm mạc miệng mà không thể xác định được là bệnh gì khác về mặt lâm sàng hay bệnh học. 

Đây là phản ứng của niêm mạc miệng trước các kích thích mãn tính dẫn đến quá trình sừng hóa (keratin hóa) quá mức. Các mảng này thường xuất hiện ở nướu, mặt trong má, đáy miệng và đôi khi là trên lưỡi.

Về mặt bệnh học thì bạch sản được xem là một tình trạng tiền ung thư phổ biến nhất trong khoang miệng. Mặc dù hầu hết các trường hợp bạch sản là tổn thương lành tính (không phải ung thư) nhưng một số nghiên cứu chỉ ra rằng có khoảng 1% đến 20% các tổn thương này có chứa tế bào loạn sản hoặc ung thư tại thời điểm phát hiện hoặc sẽ tiến triển thành ung thư trong tương lai.

Triệu chứng bạch sản

Những dấu hiệu và triệu chứng của bạch sản 

Bệnh bạch sản thường tiến triển âm thầm và không gây đau đớn trong giai đoạn đầu khiến người bệnh dễ dàng bỏ qua. Các biểu hiện lâm sàng đặc trưng bao gồm:

  • Màu sắc tổn thương: Xuất hiện các mảng màu trắng đục hoặc xám nhạt và đôi khi có thể pha lẫn màu đỏ (hồng ban bạch sản) ở niêm mạc miệng.
  • Đặc điểm bề mặt: Các mảng này thường có bề mặt gồ ghề hoặc dày lên và cứng hơn so với vùng niêm mạc xung quanh.
  • Vị trí xuất hiện: Thường thấy ở bên hông lưỡi, mặt trong của má, nướu răng hoặc sàn miệng.
Dấu hiệu của bạch sản là các tổn thương màu trắng xuất hiện trong khoang miệng
Dấu hiệu của bạch sản là các tổn thương màu trắng xuất hiện trong khoang miệng

Biến chứng có thể gặp khi mắc bạch sản 

Mối lo ngại lớn nhất đối với bệnh bạch sản không phải là các triệu chứng tại chỗ mà là nguy cơ tiềm ẩn về ung thư hóa. Nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách thì bệnh có thể dẫn đến các biến chứng sau:

  • Ung thư miệng: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất. Các mảng bạch sản (đặc biệt là dạng lốm đốm hoặc dạng verrucous) có nguy cơ cao chuyển biến thành ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma).
  • Tổn thương vĩnh viễn mô mềm: Việc phẫu thuật cắt bỏ các mảng bạch sản lớn có thể để lại sẹo hoặc gây co rút làm ảnh hưởng đến chức năng nhai và nói.
  • Nhiễm trùng thứ phát: Vùng niêm mạc bị tổn thương mất đi lớp bảo vệ tự nhiên nên dễ bị tấn công bởi vi khuẩn hoặc nấm gây viêm loét đau đớn.

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa khi nhận thấy các dấu hiệu sau:

  • Xuất hiện các mảng trắng hoặc đỏ trong miệng kéo dài hơn 2 tuần mà không tự biến mất.
  • Cảm thấy đau nhói liên tục hoặc đau khi nuốt và nhai.
  • Có sự thay đổi rõ rệt về bề mặt của niêm mạc miệng như sần sùi hoặc loét hay chảy máu.
  • Gặp khó khăn trong việc cử động lưỡi hoặc hàm dưới.
  • Các mảng trắng lan rộng nhanh chóng sang các vùng khác của khoang miệng.
Người bệnh nên đi khám khi thấy đau nhiều khi nuốt hoặc nói
Người bệnh nên đi khám khi thấy đau nhiều khi nuốt hoặc nói

Nguyên nhân gây bạch sản

Cơ chế chính xác gây ra bạch sản vẫn chưa được xác định rõ ràng trong mọi trường hợp nhưng các nhà khoa học đã thống nhất rằng sự kích thích mãn tính lên niêm mạc miệng là yếu tố khởi phát chính.

  • Thuốc lá: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh. Các chất độc hại trong khói thuốc lá (đặc biệt là Nicotine và hắc ín) kích thích niêm mạc miệng tăng sinh tế bào sừng để tự bảo vệ.
  • Rượu bia: Việc lạm dụng rượu bia trong thời gian dài làm tổn thương lớp lót niêm mạc và tăng tính thấm của các chất độc hại khác vào tế bào.
  • Virus Epstein-Barr (EBV): Đây là tác nhân chính gây ra bệnh bạch sản lông. Virus này thường tồn tại ở trạng thái ngủ trong cơ thể và bùng phát khi hệ miễn dịch suy yếu.
  • Virus HPV (Human Papillomavirus): Một số chủng HPV (đặc biệt là HPV 16 và 18) có liên quan đến sự hình thành các tổn thương bạch sản và tăng nguy cơ ung thư hóa.
Nguyên nhân gây bạch sản có thể do virus
Nguyên nhân gây bạch sản có thể do virus

Nguy cơ mắc phải bạch sản

Những ai có nguy cơ mắc phải bạch sản? 

Bạch sản có thể xảy ra ở bất kỳ ai nhưng tỷ lệ mắc bệnh tập trung cao ở những nhóm đối tượng có lối sống và đặc điểm sức khỏe nhất định:

  • Nam giới: Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao gấp đôi so với nữ giới do thói quen sử dụng chất kích thích nhiều hơn.
  • Người lớn tuổi: Bệnh hiếm gặp ở người trẻ và thường xuất hiện ở những người trên 40 tuổi (đặc biệt là nhóm từ 50 đến 70 tuổi).
  • Người nghiện thuốc lá nặng: Bao gồm cả hút thuốc lá truyền thống, thuốc lào, xì gà hoặc sử dụng thuốc lá nhai.
  • Người suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS hoặc người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch sau ghép tạng có nguy cơ cao mắc bạch sản lông.
Người nghiện thuốc lá có nguy cơ mắc bạch sản
Người nghiện thuốc lá có nguy cơ mắc bạch sản

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải bạch sản 

Ngoài các nguyên nhân trực tiếp thì sự cộng hưởng của nhiều yếu tố khác cũng làm tăng khả năng khởi phát và tiến triển của bệnh:

  • Vệ sinh răng miệng kém: Mảng bám và cao răng tích tụ tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển gây viêm nhiễm mãn tính.
  • Suy dinh dưỡng: Chế độ ăn thiếu vitamin A, vitamin B và các chất chống oxy hóa (beta-caroten) làm giảm khả năng bảo vệ của niêm mạc.
  • Thói quen ăn uống: Thường xuyên ăn thực phẩm quá nóng hoặc quá cay gây bỏng nhẹ và kích ứng niêm mạc miệng lặp đi lặp lại.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bạch sản

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bạch sản 

Để chẩn đoán chính xác bạch sản và loại trừ ung thư thì bác sĩ chuyên khoa sẽ thực hiện quy trình thăm khám nghiêm ngặt kết hợp với các xét nghiệm cận lâm sàng.

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ quan sát trực tiếp tổn thương để đánh giá màu sắc, kích thước và vị trí. Việc dùng gạc để thử lau sạch mảng trắng giúp phân biệt bạch sản với bệnh nấm Candida (nấm miệng có thể lau sạch được).
  • Sinh thiết (Biopsy): Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ từ vùng tổn thương để soi dưới kính hiển vi. Sinh thiết giúp xác định xem có sự hiện diện của tế bào ung thư hoặc loạn sản hay không.
  • Xét nghiệm máu: Được chỉ định để kiểm tra tình trạng nhiễm virus (như HIV hoặc giang mai) hoặc đánh giá sự thiếu hụt vitamin và chức năng miễn dịch.

Phương pháp điều trị bạch sản

Mục tiêu của điều trị là loại bỏ tổn thương để ngăn ngừa ung thư và cải thiện thẩm mỹ. Chiến lược điều trị phụ thuộc vào kích thước của mảng bạch sản và kết quả sinh thiết. Đầu tiên cần loại bỏ yếu tố nguy cơ như hạn chế tối đa rượu bia, thuốc lá, đồng thời điều trị phẫu thuật cắt bỏ mảng bạch sản nếu có chỉ định.

Hiện nay, có rất nhiều phương pháp hiện đại để loại bỏ mảng bạch sản như laser, phẫu thuật lạnh hay sử dụng dao mổ cắt bỏ tùy vào kích thước và tình trạng lan của mảng bạch sản.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bạch sản

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bạch sản 

Chế độ sinh hoạt

Duy trì một lối sống lành mạnh không chỉ giúp phòng ngừa bạch sản mà còn bảo vệ sức khỏe tổng thể.

  • Tuyệt đối không hút thuốc lá dưới mọi hình thức để loại bỏ tác nhân gây ung thư hàng đầu.
  • Hạn chế uống rượu bia và các đồ uống có cồn để giảm kích ứng niêm mạc.
  • Ăn uống khoa học với thực phẩm giàu vitamin A, C, E và beta-caroten (như cà rốt, bí đỏ, rau xanh đậm) giúp tăng cường sức đề kháng cho niêm mạc miệng.
Bổ sung đầy đủ các loại vitamin giúp nâng cao sức khỏe toàn diện
Bổ sung đầy đủ các loại vitamin giúp nâng cao sức khỏe toàn diện

Chế độ dinh dưỡng

Dinh dưỡng đóng vai trò hỗ trợ quá trình tái tạo niêm mạc và sửa chữa các tổn thương tế bào.

  • Tăng cường rau xanh và trái cây tươi để cung cấp chất chống oxy hóa giúp trung hòa các gốc tự do gây hại.
  • Bổ sung thực phẩm giàu vitamin A như gan động vật, lòng đỏ trứng và các loại rau củ màu cam đỏ.
  • Uống đủ nước mỗi ngày để giữ ẩm cho khoang miệng và hỗ trợ tuyến nước bọt hoạt động tốt.

Phương pháp phòng ngừa bạch sản

Đặc hiệu

Vắc xin phòng ngừa virus HPV (Human Papillomavirus) là một biện pháp phòng ngừa đặc hiệu quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh bạch sản liên quan đến virus HPV, đặc biệt là các chủng HPV 16 và 18. Những chủng này có liên quan đến sự hình thành các tổn thương bạch sản và tăng nguy cơ ung thư miệng.

Vắc xin HPV giúp cơ thể tạo ra miễn dịch chống lại các chủng HPV nguy hiểm, từ đó ngăn ngừa nhiễm trùng và các bệnh lý liên quan, bao gồm cả bạch sản và ung thư. Các vắc xin HPV hiện nay, như Gardasil 4Gardasil 9, có khả năng bảo vệ chống lại nhiều chủng virus HPV, trong đó có các chủng gây ung thư (HPV 16, 18) và các chủng gây mụn cóc sinh dục (HPV 6, 11).

Việc tiêm vắc xin HPV được khuyến nghị cho cả nam và nữ. Tiêm vắc xin trước khi có quan hệ tình dục sẽ giúp đạt hiệu quả phòng ngừa cao nhất, vì nó giúp cơ thể tạo ra miễn dịch trước khi tiếp xúc với virus HPV.

Với việc tiêm vắc xin HPV, không chỉ giúp phòng ngừa bạch sản mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe tổng thể, giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư do HPV gây ra.

Không đặc hiệu

Đối với các nguyên nhân không phải do virus thì việc tuân thủ các biện pháp vệ sinh và kiểm soát yếu tố nguy cơ là bắt buộc, cụ thể:

  • Vệ sinh răng miệng: Đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày và dùng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng. Sử dụng nước súc miệng không chứa cồn để sát khuẩn.
  • Khám nha khoa định kỳ: Nên đi khám răng hàm mặt 6 tháng một lần. Bác sĩ nha khoa thường là người đầu tiên phát hiện ra các mảng bạch sản trong quá trình kiểm tra định kỳ.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su (bao gồm cả khi quan hệ bằng miệng) để giảm nguy cơ lây nhiễm HPV và các bệnh xã hội khác có thể gây tổn thương miệng.
Quan hệ tình dục an toàn giúp ngăn ngừa nhiều bệnh lý nguy hiểm
Quan hệ tình dục an toàn giúp ngăn ngừa nhiều bệnh lý nguy hiểm

Bạch sản tuy không gây đau đớn tức thì nhưng là hồi chuông cảnh báo về những tổn thương niêm mạc tiềm ẩn nguy cơ ác tính hóa. Sự chủ động trong việc từ bỏ thói quen xấu và thăm khám nha khoa định kỳ là chìa khóa vàng để kiểm soát bệnh lý này hiệu quả. Hãy bảo vệ nụ cười và sức khỏe toàn diện của bạn bằng những hành động thiết thực ngay từ hôm nay.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Đây là tình trạng xuất hiện các mảng trắng dày trên niêm mạc miệng nướu hoặc lưỡi mà không thể cạo sạch bằng cách thông thường. Các mảng này thường không gây đau đớn nhưng có bề mặt thô ráp và có thể thay đổi hình dạng theo thời gian. Bạn nên đi khám nếu thấy vết trắng tồn tại quá hai tuần.

Hút thuốc lá và sử dụng các sản phẩm từ thuốc lá là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng này. Ngoài ra, việc lạm dụng rượu bia, kích ứng từ răng giả không vừa vặn hoặc tình trạng viêm nhiễm mãn tính trong khoang miệng cũng góp phần làm tăng nguy cơ hình thành các mảng bạch sản trên niêm mạc.

Đa số các trường hợp bạch sản là lành tính nhưng một số ít có thể là tổn thương tiền ung thư. Tỷ lệ chuyển biến sang ung thư biểu mô tế bào vảy phụ thuộc vào vị trí và tính chất của vết trắng. Do đó việc sinh thiết và theo dõi định kỳ bởi bác sĩ chuyên khoa là vô cùng quan trọng.

Phương pháp điều trị đầu tiên là loại bỏ các tác nhân gây kích ứng như ngừng hút thuốc và sửa lại răng giả. Bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt bỏ hoặc dùng tia laser nếu có nguy cơ ung thư cao. Để phòng ngừa bạn cần duy trì vệ sinh răng miệng tốt và từ bỏ các thói quen có hại.

Một chế độ ăn giàu vitamin A và C từ các loại rau củ quả tươi có thể giúp bảo vệ niêm mạc miệng và hỗ trợ quá trình phục hồi tế bào. Người bệnh nên tránh các thực phẩm quá cay nóng hoặc chứa nhiều axit vì chúng có thể gây kích ứng thêm vùng tổn thương khiến quá trình điều trị trở nên khó khăn.