Tìm hiểu chung về ung thư khoang miệng
Ung thư khoang miệng là một dạng ung thư bắt nguồn từ các mô trong khoang miệng, bao gồm môi, lưỡi, nướu, sàn miệng, vòm miệng và mặt trong má. Đây là một trong những loại ung thư đầu - cổ phổ biến, chiếm khoảng 2 - 3% trong tổng số các ca ung thư. Bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn do các triệu chứng ban đầu dễ bị nhầm lẫn với những bệnh lý thông thường như viêm loét miệng hoặc nhiễm trùng răng miệng.
Ung thư khoang miệng phát triển khi các tế bào biểu mô trong khoang miệng bị đột biến gen, dẫn đến tăng sinh bất thường, tạo thành khối u ác tính. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tế bào ung thư có thể xâm lấn vào các mô lân cận, di căn đến hạch bạch huyết và các cơ quan xa.
Theo thống kê y học, tỷ lệ mắc ung thư khoang miệng cao hơn ở nam giới, đặc biệt là những người hút thuốc lá và uống rượu thường xuyên. Tuy nhiên, phụ nữ cũng không nằm ngoài nguy cơ, đặc biệt trong bối cảnh lối sống hiện đại với nhiều yếu tố nguy cơ mới.
Triệu chứng ung thư khoang miệng
Những dấu hiệu và triệu chứng của ung thư khoang miệng
Các triệu chứng của ung thư khoang miệng có thể khác nhau tùy vị trí khối u, nhưng những dấu hiệu phổ biến gồm:
- Xuất hiện vết loét miệng kéo dài trên 2 tuần, không lành dù đã điều trị thông thường.
- Mảng trắng (bạch sản) hoặc mảng đỏ (hồng sản) bất thường trong khoang miệng.
- Cục u hoặc mảng dày ở niêm mạc miệng.
- Đau rát hoặc khó chịu khi nhai, nuốt.
- Chảy máu trong miệng không rõ nguyên nhân.
- Lưỡi hoặc hàm bị hạn chế vận động.
- Tê bì hoặc mất cảm giác trong miệng, môi.
- Hơi thở hôi kéo dài, không cải thiện sau khi vệ sinh răng miệng.
- Sưng hạch cổ.
Điều quan trọng là các triệu chứng này thường bị nhầm lẫn với bệnh răng miệng thông thường, dẫn đến chậm trễ trong chẩn đoán.

Biến chứng có thể gặp của ung thư khoang miệng
Ung thư khoang miệng không chỉ gây tổn thương tại chỗ mà còn để lại nhiều hệ quả nặng nề nếu không được điều trị kịp thời:
- Xâm lấn mô và xương lân cận: Khối u có thể lan rộng vào xương hàm, hầu hoặc thanh quản, làm suy giảm nghiêm trọng chức năng ăn uống và phát âm.
- Di căn hạch và cơ quan xa: Tế bào ung thư có thể lan đến hạch bạch huyết vùng cổ, phổi hoặc các cơ quan khác, khiến việc điều trị phức tạp và tiên lượng xấu hơn.
- Rối loạn chức năng ăn uống và nói chuyện: Người bệnh thường khó nhai, khó nuốt, dễ sặc và mất khả năng phát âm rõ ràng.
- Nhiễm trùng tái phát: Do niêm mạc bị tổn thương và hệ miễn dịch suy yếu, nguy cơ nhiễm trùng răng miệng, nướu răng tăng cao.
- Suy dinh dưỡng và sụt cân: Việc ăn uống khó khăn kéo dài có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng, ảnh hưởng toàn thân.
- Ảnh hưởng tâm lý và xã hội: Biến dạng vùng mặt hoặc mất răng, mất mô sau điều trị dễ gây mặc cảm, lo âu và trầm cảm.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa răng, hàm, mặt hoặc tai mũi họng khi có các biểu hiện:
- Vết loét miệng kéo dài > 2 tuần không lành.
- Xuất hiện cục u, mảng trắng/đỏ trong miệng.
- Khó nuốt, đau họng hoặc đau lưỡi kéo dài.
- Chảy máu trong khoang miệng không rõ nguyên nhân.
- Hạch cổ sưng kéo dài.
Phát hiện sớm giúp tăng hiệu quả điều trị và cải thiện tỷ lệ sống còn.

Nguyên nhân gây bệnh ung thư khoang miệng
Ung thư khoang miệng chủ yếu xuất phát từ sự đột biến DNA trong tế bào biểu mô niêm mạc miệng. Các đột biến này làm tế bào tăng sinh không kiểm soát. Nguyên nhân chính bao gồm:
- Hút thuốc lá: Nguyên nhân hàng đầu gây ung thư khoang miệng.
- Uống rượu: Đặc biệt khi kết hợp với hút thuốc, nguy cơ tăng gấp nhiều lần.
- Nhiễm HPV (Human Papillomavirus): Một số chủng HPV, đặc biệt HPV-16, liên quan chặt chẽ đến ung thư khoang miệng.
- Ăn trầu cau: Thói quen phổ biến ở một số quốc gia châu Á, làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Vệ sinh răng miệng kém: Tạo điều kiện cho viêm nhiễm mãn tính.
- Tiếp xúc với tia UV: Đặc biệt gây ung thư môi ở người làm việc ngoài trời.
- Yếu tố di truyền: Một số người có nguy cơ cao do đột biến gen di truyền.

Nguy cơ gây ung thư khoang miệng
Những ai có nguy cơ mắc ung thư khoang miệng?
Những nhóm đối tượng có nguy cơ mắc ung thư khoang miệng cao hơn bao gồm:
- Nam giới trên 40 tuổi.
- Người hút thuốc lá, xì gà, thuốc lào.
- Người thường xuyên uống rượu bia.
- Người nhai trầu, ăn cau.
- Người có vệ sinh răng miệng kém.
- Người nhiễm HPV.
- Người làm việc ngoài trời thường xuyên (nguy cơ ung thư môi).
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư khoang miệng
Ngoài các nguyên nhân chính, một số yếu tố khác cũng góp phần làm tăng nguy cơ:
- Chế độ ăn nghèo nàn rau xanh và trái cây.
- Suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, sau ghép tạng).
- Từng mắc bệnh ung thư đầu - cổ.
- Tiếp xúc với hóa chất độc hại (amiăng, bụi gỗ, kim loại nặng).
- Chấn thương miệng kéo dài do răng nhọn, răng giả không phù hợp.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư khoang miệng
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán ung thư khoang miệng
Chẩn đoán ung thư khoang miệng thường được thực hiện qua nhiều bước nhằm xác định chính xác loại, vị trí và mức độ tiến triển của bệnh. Các phương pháp thường gặp bao gồm:
- Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ quan sát, sờ nắn trong khoang miệng và vùng cổ để phát hiện tổn thương bất thường hoặc hạch to.
- Nhuộm màu hoặc soi huỳnh quang: Sử dụng dung dịch đặc biệt hoặc ánh sáng huỳnh quang để làm nổi bật các vùng nghi ngờ trong khoang miệng.
- Sinh thiết: Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Một mẫu mô nhỏ được lấy từ vùng nghi ngờ và phân tích dưới kính hiển vi để xác định sự hiện diện của tế bào ung thư.
- Xét nghiệm HPV: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kiểm tra sự hiện diện của virus HPV – yếu tố liên quan đến một số ca ung thư khoang miệng.
- Chẩn đoán hình ảnh: Bao gồm X-quang, CT scan, MRI hoặc PET scan nhằm đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn vào mô lân cận và khả năng di căn xa.
Nhờ sự kết hợp của các phương pháp này, bác sĩ có thể xác định chính xác giai đoạn bệnh, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
Phương pháp điều trị ung thư khoang miệng hiệu quả
Điều trị ung thư khoang miệng thường được chia thành hai nhóm chính: Điều trị ngoại khoa và điều trị nội khoa. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u và tình trạng sức khỏe bệnh nhân.
Điều trị nội khoa
- Xạ trị: Sử dụng tia X năng lượng cao tiêu diệt tế bào ung thư. Có thể dùng đơn độc ở giai đoạn sớm hoặc kết hợp với phẫu thuật/hóa trị ở giai đoạn muộn.
- Hóa trị: Dùng các thuốc chống ung thư như cisplatin, 5-FU, docetaxel để tiêu diệt hoặc kìm hãm sự phát triển của tế bào ác tính. Hóa trị thường được phối hợp với xạ trị.
- Liệu pháp nhắm trúng đích: Điển hình là cetuximab, thuốc tác động vào thụ thể EGFR của tế bào ung thư.
- Liệu pháp miễn dịch: Sử dụng các thuốc như nivolumab, pembrolizumab để kích hoạt hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.
- Điều trị hỗ trợ: Bao gồm giảm đau, chống nhiễm trùng, hỗ trợ dinh dưỡng, vật lý trị liệu giúp phục hồi chức năng nói và nuốt.
Điều trị ngoại khoa
- Phẫu thuật cắt bỏ khối u: Loại bỏ khối u và phần mô lành xung quanh nhằm hạn chế tái phát.
- Nạo hạch cổ: Được thực hiện nếu tế bào ung thư có khả năng di căn đến hạch bạch huyết vùng cổ.
- Phẫu thuật tái tạo: Áp dụng khi khối u lớn gây mất nhiều mô, nhằm khôi phục chức năng nhai, nuốt và cải thiện thẩm mỹ.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa ung thư khoang miệng
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của ung thư khoang miệng
Chế độ sinh hoạt:
- Duy trì vệ sinh răng miệng sạch sẽ.
- Ngừng hoàn toàn thuốc lá, rượu bia, trầu cau.
- Tập thể dục nhẹ nhàng, phù hợp với sức khỏe.
- Giữ tinh thần lạc quan, tham gia các nhóm hỗ trợ tâm lý.
- Khám sức khỏe định kỳ theo lịch hẹn.
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi giàu chất chống oxy hóa.
- Bổ sung thực phẩm giàu protein (thịt nạc, cá, trứng, đậu phụ) để phục hồi mô.
- Ăn thức ăn mềm, dễ nuốt nếu gặp khó khăn khi nhai.
- Hạn chế đồ cay nóng, mặn, chua gây kích ứng niêm mạc.
- Uống đủ nước để giữ ẩm niêm mạc miệng.
Phương pháp phòng ngừa ung thư khoang miệng hiệu quả
Có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách:
- Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia.
- Không ăn trầu cau.
- Giữ vệ sinh răng miệng sạch sẽ.
- Ăn uống lành mạnh, nhiều rau xanh và trái cây.
- Tiêm vắc xin HPV phòng ngừa nhiễm virus.
- Bảo vệ môi khi tiếp xúc với ánh nắng (dùng mũ, kem chống nắng cho môi).
- Khám răng miệng định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm tổn thương bất thường.
