icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

main_content_11f1e08d77Header_MB_TC_02_09_2025_5af40711d0
viem_ket_mac_cap_690c45d27eviem_ket_mac_cap_690c45d27e

Viêm kết mạc cấp: Bệnh lý phổ biến dễ lây truyền

Mỹ Tiên28/08/2025

Viêm kết mạc cấp là một tình trạng viêm nhiễm mắt xảy ra đột ngột, thường do vi khuẩn, virus hoặc các yếu tố kích ứng, gây đỏ mắt, khó chịu và có thể lây lan nhanh nếu không được kiểm soát. Đây là một trong những bệnh lý mắt phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu, đặc biệt ở trẻ em và những người sống trong môi trường đông đúc. 

Tìm hiểu chung về viêm kết mạc cấp

Viêm kết mạc cấp (acute conjunctivitis) là tình trạng viêm đột ngột ở lớp màng mỏng (kết mạc) bao phủ mặt trong mí mắt và phần trắng của nhãn cầu. Kết mạc có vai trò giữ ẩm và bảo vệ mắt khỏi vi khuẩn, bụi bẩn, nhưng khi bị viêm, nó trở nên đỏ, sưng và gây khó chịu. Bệnh thường được gọi là "mắt đỏ" (pink eye) và có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai mắt. Viêm kết mạc cấp kéo dài dưới 2-4 tuần, khác với viêm mạn tính kéo dài hàng tháng.

Viêm kết mạc cấp ảnh hưởng đến khoảng 6 triệu người mỗi năm tại Mỹ, với tỷ lệ tương tự ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Năm 2025, các nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ mắc tăng 10-15% ở khu vực đô thị do ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu, làm tăng sự lan truyền của virus và vi khuẩn. Bệnh được phân loại dựa trên nguyên nhân:

  • Viêm kết mạc virus: Do virus như adenovirus, chiếm 60-80% trường hợp, rất dễ lây qua tiếp xúc tay-mắt hoặc giọt bắn.
  • Viêm kết mạc vi khuẩn: Do vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae hoặc Haemophilus influenzae, chiếm 10-30%, gây ghèn mủ đặc trưng.
  • Viêm kết mạc dị ứng: Do phấn hoa, bụi nhà hoặc lông thú, không lây, thường kèm ngứa dữ dội.
  • Viêm kết mạc kích ứng: Do hóa chất (chlorine trong bể bơi), khói bụi hoặc kính áp tròng, không lây.

Bệnh viêm kết mạc cấp có thể lây lan nhanh qua tay bẩn, dùng chung khăn mặt, gối hoặc khi bơi ở hồ bơi không đảm bảo vệ sinh, đặc biệt ở trẻ em trong môi trường tập thể như trường học hoặc nhà trẻ. Phần lớn các trường hợp sẽ tự khỏi trong vòng 7-14 ngày. Tuy nhiên, những ca viêm do vi khuẩn hoặc do virus nặng có thể cần được điều trị y tế để kiểm soát triệu chứng và phòng ngừa biến chứng, chẳng hạn như viêm giác mạc.

Viêm kết mạc cấp thường không nguy hiểm đến thị lực vĩnh viễn, nhưng gây khó chịu, ảnh hưởng đến học tập, công việc và sinh hoạt hàng ngày. Vì vậy, việc điều trị sớm và giữ vệ sinh mắt đúng cách là yếu tố then chốt giúp hạn chế lây lan trong cộng đồng và bảo vệ sức khỏe đôi mắt.

Triệu chứng viêm kết mạc cấp

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm kết mạc cấp

Triệu chứng của viêm kết mạc cấp thường xuất hiện đột ngột, trong vòng 1-2 ngày sau khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh, và khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:

Mắt đỏ: 

Phần trắng của nhãn cầu đỏ lên do giãn mạch máu ở kết mạc. Viêm virus thường đỏ cả hai mắt, trong khi viêm vi khuẩn có thể chỉ ở một mắt lúc đầu.

Chảy nước mắt hoặc ghèn:

  • Viêm virus gây chảy nước mắt trong suốt, nhiều, khiến mắt luôn ướt.
  • Viêm vi khuẩn gây ghèn mủ vàng hoặc xanh, dính mí mắt, đặc biệt buổi sáng (mắt dính chặt).
  • Viêm dị ứng gây chảy nước trong, kèm ngứa dữ dội.

Ngứa hoặc rát mắt: 

Cảm giác cộm, nóng rát hoặc như có dị vật trong mắt. Ngứa đặc biệt nặng ở viêm dị ứng, khiến muốn dụi mắt liên tục.

Sưng mí mắt: 

Mí mắt sưng nhẹ đến nặng, gây khó mở mắt, đặc biệt ở viêm virus hoặc vi khuẩn nặng.

Nhạy cảm với ánh sáng (photophobia): 

Mắt chói khi ra nắng hoặc dưới đèn sáng, khiến bạn nheo mắt hoặc cần kính râm.

Mờ tầm nhìn tạm thời: 

Do nước mắt hoặc ghèn tích tụ, thường hết sau khi rửa mắt.

Triệu chứng toàn thân kèm theo:

  • Viêm do nhiễm virus: Sốt nhẹ, đau họng, ho hoặc sưng hạch bạch huyết.
  • Viêm do dị ứng: Sổ mũi, hắt hơi hoặc ngứa cổ họng.
  • Viêm do nhiễm vi khuẩn: Ít có triệu chứng toàn thân, nhưng có thể đau nhẹ quanh mắt.

Ở trẻ em, triệu chứng thường rõ ràng hơn, như mắt đỏ và ghèn dính, dễ lây lan ở trường học hoặc nhà trẻ. Viêm dị ứng dễ nhận biết qua ngứa dữ dội và thiếu mủ. Năm 2025, các nghiên cứu cho thấy triệu chứng nhạy cảm ánh sáng tăng 20% ở trẻ em do viêm virus, đòi hỏi chẩn đoán sớm để tránh biến chứng.

viem-ket-mac-cap 1.jpg
Mắt đỏ là dấu hiệu phổ biến của viêm kết mạc cấp​

Biến chứng có thể gặp của viêm kết mạc cấp

Viêm kết mạc cấp thường tự khỏi nếu chăm sóc tốt, nhưng nếu không điều trị hoặc vệ sinh kém, có thể dẫn đến biến chứng:

  • Viêm giác mạc (keratitis): Dụi mắt mạnh hoặc ghèn tích tụ gây xước bề mặt giác mạc, dẫn đến đau dữ dội, mờ mắt hoặc nhiễm trùng sâu. Khoảng 5% ca viêm do vi khuẩn không trị đúng cách tiến triển thành viêm giác mạc.
  • Nhiễm trùng lan rộng: Vi khuẩn lan sang túi lệ (viêm túi lệ) hoặc mí mắt (viêm bờ mi), gây sưng, đau và thậm chí áp xe. Biến chứng này phổ biến ở trẻ em và người suy miễn dịch, với tỷ lệ 5-10%.
  • Sẹo giác mạc: Viêm nặng lặp lại, đặc biệt do vi khuẩn hoặc virus nghiêm trọng, có thể gây sẹo, làm giảm thị lực vĩnh viễn (dưới 1% trường hợp).
  • Khô mắt mạn tính: Viêm kéo dài làm rối loạn sản xuất nước mắt, gây rát và mỏi mắt lâu dài.
  • Lây lan dịch bệnh: Viêm virus rất dễ lây, gây dịch ở trường học, gia đình hoặc cộng đồng nếu không vệ sinh tay và đồ dùng.
  • Ảnh hưởng sinh hoạt: Mắt đỏ, ghèn và mờ tạm thời làm gián đoạn học tập, làm việc hoặc lái xe, gây khó khăn trong đời sống hàng ngày.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên đi khám bác sĩ nhãn khoa ngay nếu gặp các dấu hiệu sau:

  • Mắt đỏ, ghèn, đau hoặc mờ tầm nhìn kéo dài hơn 3-5 ngày dù đã rửa mắt hoặc dùng thuốc không kê đơn.
  • Ghèn mủ vàng/xanh hoặc mí mắt dính chặt, dấu hiệu viêm vi khuẩn cần kháng sinh.
  • Kèm sốt, đau họng, sưng hạch hoặc khó thở, có thể là viêm virus nghiêm trọng.
  • Trẻ em có mắt đỏ lan nhanh, đặc biệt ở trường học hoặc nhà trẻ.
  • Người suy miễn dịch (HIV, hóa trị) hoặc mang kính áp tròng có triệu chứng, vì dễ biến chứng.
  • Nhạy cảm ánh sáng nghiêm trọng hoặc đau mắt tăng dần, dấu hiệu viêm giác mạc.
Viêm kết mạc cấp: Bệnh lý phổ biến dễ lây truyền 1
Khi trẻ em có mắt đỏ lan nhanh, đặc biệt ở trường học hoặc nhà trẻ thì cần đưa trẻ đi khám ngay

Nguyên nhân gây bệnh viêm kết mạc cấp

Viêm kết mạc cấp xảy ra do nhiều nguyên nhân, chủ yếu là:

  • Virus: Adenovirus là tác nhân phổ biến nhất (60-80% ca), lây qua tiếp xúc tay-mắt, giọt bắn hoặc khăn mặt chung. Các virus khác như herpes hoặc enterovirus cũng có thể gây bệnh.
  • Vi khuẩn: Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae hoặc Moraxella gây viêm vi khuẩn, thường qua tay bẩn hoặc đồ dùng nhiễm khuẩn.
  • Dị ứng: Phấn hoa, bụi nhà, lông thú cưng hoặc nấm mốc kích hoạt phản ứng miễn dịch, gây viêm không lây.
  • Kích ứng môi trường: Hóa chất (chlorine trong bể bơi), khói bụi, thuốc nhỏ mắt hoặc kính áp tròng bẩn gây viêm kích ứng, không lây.
  • Bệnh lý nền: Viêm xoang, cảm cúm hoặc nhiễm trùng đường hô hấp trên làm tăng nguy cơ viêm virus hoặc vi khuẩn.
Viêm kết mạc cấp: Bệnh lý phổ biến dễ lây truyền 2
 Viêm xoang làm tăng nguy cơ viêm virus hoặc vi khuẩn

Nguy cơ gây viêm kết mạc cấp

Những ai có nguy cơ mắc viêm kết mạc cấp?

Một số nhóm người dễ bị viêm kết mạc cấp hơn:

  • Trẻ em: Do tiếp xúc gần ở trường học, nhà trẻ, chiếm 50% ca bệnh. Trẻ dễ lây virus qua tay bẩn hoặc đồ chơi chung.
  • Người suy miễn dịch: Người mắc HIV, ung thư hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch dễ bị viêm nặng và biến chứng.
  • Người mang kính áp tròng: Vệ sinh kính kém hoặc đeo lâu làm tăng nguy cơ viêm vi khuẩn.
  • Người sống ở khu vực đông đúc: Nhà trẻ, ký túc xá hoặc khu ổ chuột dễ lây virus.
  • Người làm việc ngoài trời: Tiếp xúc bụi, khói hoặc hóa chất.
  • Người có bệnh dị ứng: Viêm mũi dị ứng hoặc hen suyễn làm tăng nguy cơ viêm dị ứng.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc viêm kết mạc cấp

Ngoài các nhóm nguy cơ, một số yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh:

  • Vệ sinh kém: Không rửa tay, dùng chung khăn mặt hoặc gối.
  • Môi trường ô nhiễm: Bụi mịn, khói xe hoặc hóa chất làm kích ứng mắt.
  • Mùa dịch virus: Mùa lạnh (thu-đông) làm tăng lây lan adenovirus.
  • Dùng kính áp tròng không đúng: Đeo quá lâu hoặc không vệ sinh.
  • Tiếp xúc đám đông: Trường học, văn phòng làm lây virus nhanh.
  • Hút thuốc hoặc sống trong khói thuốc: Kích ứng mắt và tăng viêm.
Viêm kết mạc cấp: Bệnh lý phổ biến dễ lây truyền 3
Môi trường ô nhiễm dễ làm kích ứng mắt

Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm kết mạc cấp

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm kết mạc cấp

Để chẩn đoán viêm kết mạc cấp, bác sĩ sử dụng các phương pháp đơn giản, không đau:

  • Khám mắt lâm sàng: Dùng kính hiển vi chuyên dụng (slit lamp) để kiểm tra kết mạc, giác mạc và mí mắt, tìm dấu hiệu đỏ, sưng hoặc ghèn. Bác sĩ hỏi về thời gian triệu chứng, tiền sử tiếp xúc (trường học, bể bơi) và bệnh lý nền (dị ứng, cảm cúm).
  • Nuôi cấy ghèn: Lấy mẫu ghèn từ mắt để xét nghiệm vi khuẩn hoặc virus, xác định tác nhân cụ thể như Staphylococcus hoặc adenovirus. Phương pháp này mất 1-2 ngày, dùng cho ca nặng hoặc nghi nhiễm trùng nghiêm trọng.
  • Xét nghiệm PCR: Phát hiện DNA/RNA của virus (như adenovirus, herpes) trong nước mắt hoặc ghèn, cho kết quả nhanh trong 24 giờ. Thường dùng khi nghi viêm virus nghiêm trọng.
  • Kiểm tra dị ứng: Nếu nghi viêm dị ứng, thử da hoặc xét nghiệm máu tìm kháng thể IgE để xác định dị nguyên như phấn hoa, bụi.
  • Loại trừ nguyên nhân khác: Bác sĩ phân biệt viêm kết mạc cấp với các bệnh như viêm giác mạc, viêm màng bồ đào hoặc dị vật mắt dựa trên triệu chứng (mủ, ngứa, đau).
Viêm kết mạc cấp: Bệnh lý phổ biến dễ lây truyền 4
Nếu nghi viêm dị ứng, thử da hoặc xét nghiệm máu tìm kháng thể IgE để xác định dị nguyên như phấn hoa, bụi

Phương pháp điều trị viêm kết mạc cấp hiệu quả

Điều trị viêm kết mạc cấp phụ thuộc vào nguyên nhân, với các phương pháp dễ hiểu:

Viêm kết mạc virus:

  • Chăm sóc hỗ trợ: Bệnh thường tự khỏi trong 7-14 ngày. Rửa mắt bằng nước muối sinh lý 3-4 lần/ngày để loại ghèn, giảm khó chịu. Chườm lạnh 10-15 phút giúp giảm sưng.
  • Nước mắt nhân tạo: Giữ mắt ẩm, giảm rát, dùng 4-6 lần/ngày.
  • Thuốc kháng virus: Ganciclovir nhỏ mắt cho ca do herpes, dùng theo chỉ định bác sĩ.

Viêm kết mạc vi khuẩn:

  • Kháng sinh nhỏ mắt: Erythromycin hoặc Fluoroquinolone (như Levofloxacin) dùng 4-6 lần/ngày trong 5-7 ngày, giúp tiêu diệt vi khuẩn nhanh. Kháng sinh giảm triệu chứng trong 48-72 giờ.
  • Kháng sinh uống: Hiếm dùng, chỉ khi viêm lan rộng hoặc ở trẻ nhỏ.

Viêm kết mạc dị ứng:

  • Thuốc nhỏ mắt antihistamin: Olopatadine hoặc Ketotifen giảm ngứa, đỏ trong 24-48 giờ, dùng 1-2 lần/ngày.
  • Thuốc uống antihistamin: Cetirizine hoặc Loratadine cho dị ứng toàn thân, ít gây buồn ngủ.
  • Steroid nhỏ mắt: Fluorometholone cho ca nặng, dùng ngắn hạn (3-5 ngày) để tránh tăng nhãn áp.

Viêm kích ứng: 

Rửa mắt bằng nước muối sinh lý, ngừng sử dụng kính áp tròng hoặc tránh hóa chất. Nước mắt nhân tạo giúp làm dịu mắt.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm kết mạc cấp

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm kết mạc cấp

Chế độ sinh hoạt:

  • Vệ sinh mắt: Rửa mắt bằng nước muối sinh lý 3-4 lần/ngày để loại ghèn và vi khuẩn.
  • Rửa tay thường xuyên: Dùng xà phòng sau khi chạm mắt hoặc đồ dùng, tránh lây lan.
  • Tránh dụi mắt: Ngăn tổn thương giác mạc và lây vi khuẩn/virus.
  • Không dùng chung đồ: Khăn mặt, gối, mỹ phẩm riêng để tránh lây bệnh.
  • Bảo vệ mắt: Đeo kính râm khi ra ngoài để giảm nhạy cảm ánh sáng.
  • Nghỉ ngơi mắt: Giảm thời gian nhìn màn hình, nghỉ 20 giây mỗi 20 phút.

Chế độ dinh dưỡng:

  • Vitamin C: Cam, kiwi, ớt chuông tăng kháng thể, giảm viêm.
  • Vitamin A: Cà rốt, bí đỏ, rau bina bảo vệ giác mạc, cải thiện thị lực.
  • Omega-3: Cá hồi, hạt chia giảm viêm, hỗ trợ mắt.
  • Kẽm: Thịt nạc, hải sản tăng miễn dịch chống vi khuẩn/virus.
  • Uống đủ nước: 2 lít/ngày giữ mắt ẩm.
  • Hạn chế đồ cay, chiên: Tránh kích ứng thêm.
Viêm kết mạc cấp: Bệnh lý phổ biến dễ lây truyền 5
Bổ sung vitamin C giúp tăng kháng thể, giảm viêm

Phương pháp phòng ngừa viêm kết mạc cấp hiệu quả

Để giảm nguy cơ viêm kết mạc cấp hoặc tái phát:

  • Rửa tay thường xuyên: Dùng xà phòng, đặc biệt sau khi ra ngoài.
  • Tránh đám đông: Mùa dịch virus (thu-đông).
  • Vệ sinh kính áp tròng: Rửa sạch, thay dung dịch hàng ngày.
  • Giữ nhà sạch: Hút bụi, giảm nấm mốc.
  • Bảo vệ mắt: Đeo kính khi bơi hoặc tiếp xúc bụi.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn.
Bác sĩ tư vấn: 1800 6928

Câu hỏi thường gặp

Là viêm mắt đột ngột do virus, vi khuẩn hoặc dị ứng, gây đỏ và ghèn.

Mắt đỏ, chảy nước mắt, ghèn mủ, ngứa hoặc rát.

Viêm virus và vi khuẩn lây mạnh qua tay, đồ dùng.

Rửa mắt, thuốc nhỏ (kháng sinh, antihistamin), tự khỏi nếu virus.

Để phòng ngừa viêm kết mạc cấp, điều quan trọng là duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và tránh đưa tay bẩn lên mắt. Người bệnh không nên dùng chung khăn mặt, gối, mỹ phẩm mắt hay kính áp tròng để hạn chế lây lan. Việc giữ vệ sinh mắt bằng nước muối sinh lý, tránh dụi mắt và bảo vệ mắt khi đi bơi hoặc khi tiếp xúc với môi trường nhiều bụi bẩn cũng rất cần thiết.

Ngoài ra, cần vệ sinh kính áp tròng đúng cách, không đeo quá lâu và thay dung dịch hàng ngày. Giữ nhà cửa sạch sẽ, giặt chăn gối định kỳ, đồng thời hạn chế tiếp xúc nơi đông người trong mùa dịch sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc và lây truyền viêm kết mạc cấp trong cộng đồng.