icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Phẫu thuật Crossen là gì? Ưu điểm và nhược điểm của phẫu thuật

Huỳnh Bảo Phương Vy30/06/2026

Phẫu thuật Crossen là kỹ thuật cắt tử cung qua đường âm đạo kết hợp phục hồi hệ thống nâng đỡ sàn chậu nhằm điều trị sa sinh dục ở phụ nữ. Phương pháp này thường được chỉ định cho các trường hợp sa sinh dục nặng, không còn nhu cầu sinh con và đủ điều kiện sức khỏe để phẫu thuật.

Sa sinh dục là bệnh lý thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi, đặc biệt sau nhiều lần sinh thường hoặc lao động nặng trong thời gian dài. Tình trạng này có thể gây cảm giác vướng, khó chịu, són tiểu, táo bón và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Khi điều trị bảo tồn không còn hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp phẫu thuật. Trong đó, phẫu thuật trị sa sinh dục là một kỹ thuật đã được áp dụng nhiều năm trong điều trị sa sinh dục mức độ nặng ở những phụ nữ không còn nhu cầu sinh sản. 

Tổng quan về phẫu thuật Crossen

Sa sinh dục là tình trạng khá thường gặp ở phụ nữ, đặc biệt khi tuổi cao hoặc sau sinh nhiều lần. Trong các phương pháp điều trị hiện nay, phẫu thuật này được xem là một kỹ thuật quan trọng, giúp xử lý triệt để tình trạng sa và phục hồi cấu trúc nâng đỡ vùng chậu.

Khái niệm

Phẫu thuật Crossen là kỹ thuật cắt tử cung hoàn toàn qua đường âm đạo kết hợp phục hồi các cấu trúc nâng đỡ sàn chậu. Sau khi cắt tử cung, bác sĩ sẽ khâu cố định mỏm cắt âm đạo bằng các dây chằng nâng đỡ vùng chậu (chủ yếu là dây chằng tử cung - cùng và dây chằng cạnh cổ tử cung) nhằm tăng khả năng nâng đỡ vòm âm đạo, giảm nguy cơ sa tạng chậu tái phát hoặc sa ruột non sau phẫu thuật.

Phương pháp này thường được áp dụng cho phụ nữ trên 40 tuổi bị sa sinh dục độ III. Đây là một kỹ thuật khó, yêu cầu tay nghề cao và thường chỉ được thực hiện tại các bệnh viện tuyến tỉnh hoặc tuyến trung ương.

Phẫu thuật Crossen là cắt tử cung qua đường âm đạo, phục hồi nâng đỡ sàn chậu
Phẫu thuật Crossen là cắt tử cung qua đường âm đạo, phục hồi nâng đỡ sàn chậu

Chỉ định và chống chỉ định của phẫu thuật điều trị sa sinh dục

Việc lựa chọn phẫu thuật cần được đánh giá kỹ lưỡng dựa trên tình trạng bệnh và sức khỏe tổng thể của người bệnh. Không phải trường hợp nào bị sa sinh dục cũng có thể áp dụng phương pháp này.

Chỉ định

Phẫu thuật thường được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Sa sinh dục độ II hoặc độ III;
  • Người bệnh có đủ sức khỏe để tiến hành một phẫu thuật lớn;
  • Không còn nhu cầu sinh con trong tương lai;
  • Không đang mắc viêm nhiễm đường sinh dục, hoặc đã được điều trị triệt để;
  • Không có tình trạng viêm dính tiểu khung do bất kỳ nguyên nhân nào;
  • Không mắc các bệnh lý nội khoa nặng đi kèm.

Chống chỉ định

Một số trường hợp không phù hợp để thực hiện phẫu thuật gồm:

  • Tử cung hạn chế di động, khó thao tác phẫu thuật;
  • Có ung thư xâm lấn tại tử cung, cổ tử cung hoặc âm đạo;
  • Đang mắc các bệnh toàn thân chưa kiểm soát như tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường;
  • Có bệnh lý tại cơ quan lân cận như buồng trứng hoặc vòi trứng;
  • Âm đạo quá hẹp, không thể tiếp cận được cổ tử cung;
  • Tử cung có kích thước quá lớn;
  • Người bệnh quá già yếu, không đảm bảo an toàn khi phẫu thuật.
Không thực hiện phẫu thuật nếu tử cung hạn chế di động, gây khó khăn thao tác
Không thực hiện phẫu thuật nếu tử cung hạn chế di động, gây khó khăn thao tác

Tóm tắt các bước tiến hành phẫu thuật

Quy trình gồm các bước chính từ chuẩn bị, bóc tách, cắt tử cung đến khâu phục hồi và cố định các cấu trúc nâng đỡ vùng tiểu khung. 

Bước 1: Chuẩn bị

  • Sát khuẩn, thông tiểu.

Bước 2: Bóc tách thành trước âm đạo

  • Rạch cổ tử cung 1 - 1,5 cm.
  • Bóc tách lên trên, tách bàng quang khỏi âm đạo và tử cung.
  • Cắt dây chằng bàng quang - tử cung.
  • Bóc tách đến túi cùng trước, tránh tổn thương niệu quản.

Bước 3: Bóc tách thành sau âm đạo

  • Rạch phía sau cổ tử cung nối đường rạch trước.
  • Bóc tách niêm mạc âm đạo sau đến túi cùng Douglas.
  • Bộc lộ các dây chằng và tổ chức quanh tử cung.

Bước 4: Cắt tử cung

  • Đẩy bàng quang lên, mở túi cùng trước và sau.
  • Lộn tử cung qua âm đạo.
  • Kẹp và cắt lần lượt dây chằng và cuống mạch hai bên.
  • Lấy tử cung ra ngoài.
  • Khâu đóng phúc mạc trước - sau.
Bước 4 là cắt tử cung, đẩy bàng quang lên, mở túi cùng trước và sau
Bước 4 là cắt tử cung, đẩy bàng quang lên, mở túi cùng trước và sau

Bước 5: Cố định vùng dưới bàng quang

  • Khâu hai dây chằng tròn với thành âm đạo dưới bàng quang.
  • Tạo lớp nâng đỡ bàng quang.

Bước 6: Tạo lớp nâng đỡ tiểu khung

  • Khâu nối các dây chằng và cuống mạch còn lại.
  • Tạo khối mô xơ nâng đỡ vùng đáy chậu.

Bước 7: Khâu thành trước âm đạo

  • Cắt bớt niêm mạc thừa.
  • Khâu kín hai mép âm đạo.

Bước 8: Khâu thành sau âm đạo

  • Phục hồi theo nguyên tắc tương tự thành trước.

Đánh giá lợi ích và hạn chế của phẫu thuật điều trị sa sinh dục

Phẫu thuật điều trị sa sinh dục là phương pháp cắt tử cung qua đường âm đạo, được ứng dụng trong điều trị một số bệnh lý phụ khoa. Kỹ thuật này mang lại hiệu quả điều trị rõ rệt nhưng cũng tồn tại một số khó khăn trong quá trình thực hiện.

Lợi ích

Phương pháp này mang lại nhiều giá trị trong điều trị, đặc biệt ở khả năng giải quyết triệt để bệnh lý.

  • Đây là phương pháp có khả năng điều trị hiệu quả bệnh lý liên quan đến tử cung.
  • Không tạo đường mổ ở vùng bụng nên đảm bảo tính thẩm mỹ cao sau phẫu thuật.

Hạn chế

Bên cạnh những ưu điểm, kỹ thuật này cũng có một số điểm hạn chế cần lưu ý trong quá trình thực hiện.

  • Phẫu trường hẹp và không thuận lợi, gây khó khăn khi thao tác, đặc biệt trong việc xử lý các mạch máu; nếu không cẩn thận có thể xảy ra tình trạng tuột cuống mạch sâu.
  • Là kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi bác sĩ thực hiện phải có trình độ chuyên môn và tay nghề cao.

Chăm sóc và theo dõi người bệnh sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật, người bệnh cần được theo dõi sát để đảm bảo an toàn và phát hiện sớm các bất thường:

  • Theo dõi tình trạng toàn thân và dấu hiệu sinh tồn: Chú ý đặc biệt trong 24 giờ đầu sau mổ để kịp thời phát hiện biến chứng.
  • Theo dõi tình trạng chảy máu: Quan sát lượng máu qua đường âm đạo và dấu hiệu chảy máu trong ổ bụng. Đây là biến chứng có thể gặp trong phẫu thuật sa sinh dục cũng như các phẫu thuật phụ khoa nói chung.
  • Chăm sóc ống thông bàng quang: Đảm bảo ống thông hoạt động tốt, tránh tắc nghẽn hoặc nhiễm trùng.
  • Vệ sinh cá nhân: Giữ vệ sinh vùng tầng sinh môn sạch sẽ theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Không tự ý thụt rửa âm đạo hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn khi chưa có chỉ định của bác sĩ nhằm hạn chế nguy cơ kích ứng hoặc nhiễm khuẩn.
  • Chế độ ăn uống và vận động: Nên cho người bệnh ăn lỏng sớm và khuyến khích vận động nhẹ nhàng sớm sau phẫu thuật để hỗ trợ hồi phục.
Người bệnh sau phẫu thuật nên ăn thức ăn lỏng, vận động nhẹ nhàng để hỗ trợ hồi phục
Người bệnh sau phẫu thuật nên ăn thức ăn lỏng, vận động nhẹ nhàng để hỗ trợ hồi phục

Phẫu thuật Crossen là phương pháp điều trị kinh điển đối với phụ nữ bị sa sinh dục mức độ nặng và không còn nhu cầu sinh con. Tuy nhiên, việc lựa chọn kỹ thuật cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên mức độ sa, tuổi, sức khỏe tổng thể và mong muốn của người bệnh. Khám sớm khi có triệu chứng bất thường sẽ giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, nâng cao hiệu quả và giảm nguy cơ biến chứng. 

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN