icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Túi thừa bàng quang: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Thanh Hân29/09/2026
bac_si_pham_uyen_trinh_fc7f50ef9c
Bác sĩ

Phạm Uyển Trinh

Đã kiểm duyệt nội dung

Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng. Bác sĩ luôn chủ động cập nhật kiến thức và nâng cao chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.

Xem thêm

Những thay đổi trong thói quen đi tiểu thường là dấu hiệu cảnh báo sức khỏe không nên bỏ qua. Đôi khi, đằng sau các triệu chứng như tiểu khó, tiểu nhiều lần hoặc cảm giác tiểu không hết là tình trạng túi thừa bàng quang - một bệnh lý của hệ tiết niệu có thể dẫn đến nhiều biến chứng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Túi thừa bàng quang hình thành niêm mạc bàng quang (kèm lớp dưới niêm mạc) thoát vị qua chỗ yếu của lớp cơ detrusor, tạo thành một túi chứa nước tiểu. Tình trạng này có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải trong quá trình sống và có thể ảnh hưởng đến chức năng dự trữ cũng như làm rỗng bàng quang.

Túi thừa bàng quang là gì?

Bàng quang là cơ quan rỗng có chức năng chứa nước tiểu trước khi được đào thải ra ngoài. Thành bàng quang được cấu tạo bởi nhiều lớp, trong đó lớp cơ detrusor giúp bàng quang co bóp khi đi tiểu. Khi có một điểm yếu ở lớp cơ này, niêm mạc bàng quang có thể phình ra ngoài, tạo thành một túi gọi là túi thừa bàng quang.

Các túi thừa có kích thước khác nhau, từ vài milimét đến vài centimét. Nước tiểu có thể bị ứ đọng trong túi thừa sau khi đi tiểu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, hình thành sỏi hoặc các biến chứng khác. Theo cơ chế hình thành, túi thừa bàng quang được chia thành hai nhóm chính.

Nước tiểu có thể bị ứ đọng trong túi thừa bàng quang, tăng nguy cơ nhiễm trùng
Nước tiểu có thể bị ứ đọng trong túi thừa bàng quang, tăng nguy cơ nhiễm trùng

Túi thừa bẩm sinh

Đây là thể ít gặp, thường được phát hiện ở trẻ em, đặc biệt là bé trai. Túi thừa hình thành do sự phát triển bất thường của lớp cơ thành bàng quang trong giai đoạn bào thai. Đa số chỉ có một túi thừa và nằm gần chỗ nối niệu quản - bàng quang.

Túi thừa mắc phải

Đây là thể thường gặp hơn, chủ yếu ở người lớn tuổi, đặc biệt là nam giới. Nguyên nhân phổ biến là tình trạng tắc nghẽn kéo dài ở đường thoát nước tiểu làm tăng áp lực trong bàng quang, khiến thành bàng quang dần suy yếu và hình thành một hoặc nhiều túi thừa.

Nguyên nhân gây túi thừa bàng quang

Nguyên nhân hình thành túi thừa phụ thuộc vào việc đây là túi thừa bẩm sinh hay mắc phải. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hạn chế nguy cơ tái phát.

Yếu tố nguy cơ

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành túi thừa bàng quang gồm:

  • Nam giới lớn tuổi.
  • Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt, gây tắc nghẽn đường ra bàng quang.
  • Hẹp niệu đạo hoặc các nguyên nhân gây tắc nghẽn đường tiểu dưới.
  • Bàng quang thần kinh, gây rối loạn chức năng tống xuất nước tiểu.
  • Tiền sử phẫu thuật tiết niệu hoặc các tình trạng làm thay đổi cấu trúc và chức năng đường tiết niệu.

Nguyên nhân bẩm sinh

Túi thừa bẩm sinh là hậu quả của sự phát triển không hoàn chỉnh của lớp cơ thành bàng quang trong thời kỳ bào thai. Điểm yếu này tạo điều kiện để niêm mạc bàng quang phình ra ngoài khi bàng quang chứa nước tiểu. Một số trường hợp có thể đi kèm các bất thường bẩm sinh khác của đường tiết niệu nhưng cũng có thể xuất hiện đơn độc.

Nguyên nhân mắc phải

Túi thừa mắc phải thường là hậu quả của tình trạng tăng áp lực trong bàng quang kéo dài do tắc nghẽn đường thoát nước tiểu hoặc rối loạn chức năng bàng quang. Các nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (Benign Prostatic Hyperplasia - BPH): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất ở nam giới lớn tuổi.
  • Hẹp niệu đạo: Có thể xảy ra sau chấn thương, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật.
  • Bàng quang thần kinh: Do tổn thương thần kinh trong bệnh đái tháo đường, chấn thương tủy sống hoặc các bệnh lý thần kinh khác.
  • Sỏi bàng quang hoặc khối u: Có thể gây cản trở dòng chảy của nước tiểu và làm tăng áp lực trong bàng quang.
Nam giới lớn tuổi có nguy cơ gây túi thừa bàng quang nhiều hơn
Nam giới lớn tuổi có nguy cơ gây túi thừa bàng quang nhiều hơn

Dấu hiệu và triệu chứng

Nhiều trường hợp túi thừa bàng quang không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ khi khám vì lý do khác. Tuy nhiên, khi túi thừa lớn hoặc gây ứ đọng nước tiểu, người bệnh có thể gặp:

  • Tiểu khó, dòng tiểu yếu hoặc ngắt quãng.
  • Cảm giác tiểu không hết.
  • Tiểu hai lần (double voiding): Sau khi đi tiểu xong, nước tiểu còn đọng trong túi thừa chảy ngược trở lại bàng quang khiến người bệnh phải đi tiểu thêm lần nữa.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát với các biểu hiện như tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đục hoặc có mùi bất thường.
  • Tiểu ra máu.
  • Đau vùng hạ vị hoặc vùng chậu.

Túi thừa bàng quang có nguy hiểm không? Các biến chứng thường gặp

Nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp, túi thừa bàng quang có thể gây ra nhiều biến chứng do nước tiểu ứ đọng kéo dài.

Các biến chứng có thể gặp gồm:

  • Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.
  • Hình thành sỏi trong túi thừa hoặc bàng quang.
  • Bí tiểu cấp.
  • Trào ngược bàng quang – niệu quản, từ đó có thể ảnh hưởng đến chức năng thận ở một số trường hợp.
  • Vỡ túi thừa (hiếm gặp) có thể gây viêm phúc mạc.
  • Ung thư biểu mô có thể phát sinh trong túi thừa bàng quang nhưng rất hiếm gặp (< 5% các túi thừa). Nguy cơ tăng lên khi nước tiểu ứ đọng kéo dài và có tình trạng viêm mạn tính.

Chẩn đoán và phương pháp điều trị

Chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hạn chế biến chứng lâu dài.

Các phương pháp chẩn đoán

Bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và nội soi. Các phương pháp thường được sử dụng gồm:

  • Siêu âm: Giúp phát hiện túi thừa, đánh giá lượng nước tiểu tồn lưu, sỏi hoặc các bất thường khác.
  • Chụp bàng quang - niệu đạo khi tiểu (VCUG): Giúp quan sát hình dạng bàng quang, xác định vị trí và kích thước túi thừa cũng như đánh giá tình trạng trào ngược bàng quang – niệu quản nếu có.
  • Nội soi bàng quang: Quan sát trực tiếp niêm mạc bàng quang và cổ túi thừa, đồng thời phát hiện sỏi hoặc tổn thương nghi ngờ ác tính.
  • CT urography thường được ưu tiên khi nghi ngờ biến chứng hoặc cần đánh giá giải phẫu; MRI ít được chỉ định thường quy.
Chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp
Chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp

Hướng điều trị

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào kích thước túi thừa, triệu chứng, nguyên nhân và các biến chứng đi kèm.

Theo dõi: Áp dụng đối với túi thừa nhỏ, không gây triệu chứng và chưa có biến chứng.

Điều trị nguyên nhân: Với túi thừa mắc phải, cần xử trí nguyên nhân gây tắc nghẽn như điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt, điều trị hẹp niệu đạo hoặc các nguyên nhân khác nhằm giảm áp lực trong bàng quang. Đây là bước điều trị nền tảng nhằm ngăn túi thừa tiến triển hoặc tái phát sau phẫu thuật.

Phẫu thuật: Được cân nhắc khi túi thừa lớn, gây triệu chứng, nhiễm trùng tái phát, có sỏi, nghi ngờ ung thư hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận. Phẫu thuật cắt túi thừa (diverticulectomy) có thể thực hiện bằng mổ mở, nội soi hoặc phẫu thuật robot tùy từng trường hợp.

Các chỉ định thường gặp gồm:

  • Túi thừa lớn, gây ứ đọng/tồn lưu nước tiểu trong túi thừa.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát liên quan đến túi thừa.
  • Sỏi trong túi thừa.
  • Trào ngược niệu quản – bàng quang hoặc ảnh hưởng đến đường tiết niệu trên.
  • Bí tiểu hoặc rối loạn tống xuất nước tiểu.
  • Nghi ngờ hoặc xác định có khối u/ung thư trong túi thừa.
  • Các trường hợp túi thừa gây triệu chứng đáng kể hoặc ảnh hưởng chức năng thận.

Phòng ngừa túi thừa bàng quang

Đối với túi thừa bẩm sinh, hiện chưa có biện pháp phòng ngừa. Đối với túi thừa mắc phải, việc phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý gây tắc nghẽn đường tiểu có thể giúp giảm nguy cơ hình thành bệnh.

Một lối sống lành mạnh và chăm sóc tốt hệ tiết niệu góp phần giảm nguy cơ biến chứng
Một lối sống lành mạnh và chăm sóc tốt hệ tiết niệu góp phần giảm nguy cơ biến chứng

Một số biện pháp được khuyến nghị gồm:

  • Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt ở nam giới lớn tuổi để phát hiện sớm tăng sản lành tính tuyến tiền liệt và các bệnh lý đường tiết niệu.
  • Không nhịn tiểu trong thời gian dài.
  • Uống đủ nước theo nhu cầu của cơ thể, không nên cố uống quá nhiều nếu có rối loạn tiểu tiện do tắc nghẽn.
  • Điều trị sớm các bệnh gây tắc nghẽn đường tiết niệu.
  • Duy trì chế độ ăn cân đối, cân nặng hợp lý và hoạt động thể lực phù hợp nhằm hỗ trợ sức khỏe toàn diện.

Túi thừa bàng quang là một bệnh lý của hệ tiết niệu có thể không gây triệu chứng ở giai đoạn đầu nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nếu nước tiểu bị ứ đọng kéo dài. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, thăm khám chuyên khoa Tiết niệu khi cần và điều trị đúng nguyên nhân sẽ giúp cải thiện triệu chứng, bảo tồn chức năng đường tiết niệu và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN