icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_viem_quang_1_081335f6c2benh_a_z_viem_quang_1_081335f6c2

Bệnh viêm quầng là gì? Những điều cần biết về bệnh viêm quầng

Vũ Thị Hoài Thương03/06/2026

Viêm quầng là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính ở da và mô mềm nông, chủ yếu do liên cầu khuẩn gây ra. Bệnh thường khởi phát đột ngột với các biểu hiện như sốt, rét run, vùng da đỏ tươi, nóng, đau và phù nề có ranh giới rõ. Tổn thương thường xuất hiện ở mặt hoặc chi dưới và có thể lan nhanh theo hệ bạch huyết nông. Viêm quầng gặp nhiều hơn ở người lớn tuổi, người đái tháo đường, phù bạch huyết hoặc có tổn thương da kéo dài. Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, phần lớn trường hợp có thể hồi phục tốt và hạn chế biến chứng.

Tìm hiểu chung về bệnh viêm quầng

Viêm quầng là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính thuộc nhóm nhiễm trùng da và mô mềm, chủ yếu ảnh hưởng đến lớp trung bì nông và hệ bạch huyết nông. Tác nhân gây bệnh thường gặp nhất là liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A, đặc biệt là Streptococcus pyogenes. Bệnh đặc trưng bởi tổn thương da đỏ tươi, phù nề, nóng, đau và có ranh giới rõ với vùng da lành xung quanh, kèm các biểu hiện toàn thân như sốt và rét run. Vi khuẩn thường xâm nhập qua các tổn thương hàng rào bảo vệ da như vết trầy xước, loét hoặc nấm kẽ chân, sau đó lan rộng theo hệ bạch huyết nông.

Viêm quầng là một trong các bệnh nhiễm trùng da và mô mềm thường gặp, với tỷ lệ nhập viện có xu hướng gia tăng tại nhiều quốc gia do già hóa dân số và gia tăng bệnh lý mạn tính. Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở người lớn tuổi, đặc biệt trên 60 tuổi. Chi dưới là vị trí thường gặp nhất. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng cao hơn ở những vùng khí hậu nóng ẩm hoặc điều kiện vệ sinh kém.

Viêm quầng thường được phân loại dựa trên đặc điểm lâm sàng và mức độ tổn thương mô:

  • Thể điển hình: Mảng da đỏ tươi, phù nề, nóng, đau, ranh giới rõ. Thể này thường kèm sốt và triệu chứng viêm toàn thân.
  • Thể bọng nước: Xuất hiện bóng nước hoặc bọng nước trên nền tổn thương viêm đỏ, phản ánh tình trạng viêm mạnh hơn.
  • Thể xuất huyết: Có xuất huyết dưới da hoặc mảng bầm tím trong vùng tổn thương do tổn thương thành mạch.
  • Thể hoại tử: Tổn thương lan rộng kèm hoại tử mô mềm, đau nhiều và nguy cơ nhiễm trùng nặng.

Triệu chứng bệnh viêm quầng

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh viêm quầng

Triệu chứng của viêm quầng thường khởi phát cấp tính và tiến triển nhanh trong vài giờ đến vài ngày. Bệnh biểu hiện đồng thời bằng các dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân và tổn thương viêm đặc trưng tại da. Mức độ triệu chứng có thể khác nhau tùy vị trí tổn thương, mức độ lan rộng và tình trạng miễn dịch của người bệnh.

  • Sốt và triệu chứng toàn thân: Người bệnh thường sốt cao đột ngột, rét run, mệt mỏi, đau đầu và cảm giác suy kiệt. Một số trường hợp có thể kèm buồn nôn, chán ăn hoặc đau cơ.
  • Da đỏ, nóng, phù nề và đau: Tổn thương da điển hình là mảng đỏ tươi, căng bóng, nóng và đau khi chạm vào. Vùng viêm thường phù nề rõ do phản ứng viêm và tăng tính thấm thành mạch.
  • Ranh giới tổn thương rõ và lan nhanh: Một đặc điểm quan trọng của viêm quầng là tổn thương có bờ gồ nhẹ, giới hạn rõ với vùng da lành xung quanh. Mảng viêm có thể lan rộng nhanh theo hệ bạch huyết nông.
  • Bóng nước, xuất huyết hoặc hoại tử da: Ở các trường hợp nặng, trên nền da viêm có thể xuất hiện bóng nước, chấm xuất huyết hoặc vùng tím đen do thiếu máu mô và hoại tử.
  • Sưng hạch bạch huyết và viêm mạch bạch huyết: Người bệnh có thể nổi hạch vùng lân cận đau khi sờ. Một số trường hợp xuất hiện vệt đỏ chạy dọc theo đường bạch huyết do viêm lan theo hệ bạch huyết nông.
Tổn thương da điển hình là mảng đỏ tươi, căng bóng, nóng và đau khi chạm vào
Tổn thương da điển hình là mảng đỏ tươi, căng bóng, nóng và đau khi chạm vào

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm quầng

Viêm quầng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể gây nhiều biến chứng tại chỗ và toàn thân. Nguy cơ biến chứng thường cao hơn ở người lớn tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền mạn tính.

  • Áp xe và hoại tử mô mềm: Tình trạng viêm kéo dài có thể dẫn đến tụ mủ dưới da, hình thành áp xe hoặc hoại tử mô mềm.
  • Viêm mô tế bào lan rộng: Nhiễm khuẩn có thể lan sâu xuống lớp mô dưới da, làm tổn thương diện rộng hơn và gây viêm mô tế bào nghiêm trọng.
  • Phù bạch huyết mạn tính: Tổn thương hệ bạch huyết sau nhiều đợt viêm quầng có thể gây phù chi kéo dài, làm tăng nguy cơ tái phát bệnh và ảnh hưởng chức năng vận động.
  • Viêm tắc tĩnh mạch và rối loạn tuần hoàn: Phản ứng viêm mạnh có thể ảnh hưởng hệ tĩnh mạch và tuần hoàn tại chỗ, gây đau, phù nề kéo dài hoặc tăng nguy cơ huyết khối.
  • Nhiễm khuẩn huyết: Trong các trường hợp nặng, vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu gây nhiễm khuẩn huyết, tụt huyết áp, suy đa cơ quan và đe dọa tính mạng.
  • Tái phát nhiều lần: Viêm quầng có xu hướng tái phát, đặc biệt ở người có phù bạch huyết, nấm kẽ chân hoặc suy tĩnh mạch mạn tính. Các đợt tái phát lặp đi lặp lại có thể làm tổn thương hệ bạch huyết ngày càng nặng hơn.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc thăm khám bác sĩ sớm đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị viêm quầng, giúp kiểm soát nhiễm khuẩn, hạn chế biến chứng và giảm nguy cơ tái phát. Người bệnh nên đến cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu như sốt cao, rét run, vùng da đỏ nóng đau lan nhanh, phù nề hoặc nổi bóng nước trên da. Ngoài ra, các trường hợp đau nhiều, mệt mỏi rõ, có vệt đỏ chạy dọc theo chi hoặc triệu chứng không cải thiện sau vài ngày cũng cần được khám và điều trị kịp thời. Người lớn tuổi, người đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch càng cần theo dõi sát để tránh biến chứng nặng.

Nguyên nhân gây bệnh viêm quầng

Viêm quầng là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, trong đó tác nhân gây bệnh chủ yếu là liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A (Streptococcus pyogenes). Đây là loại vi khuẩn Gram dương có khả năng xâm nhập mạnh vào da và hệ bạch huyết nông. Liên cầu khuẩn tiết ra nhiều độc tố và enzyme ngoại bào như streptolysin, hyaluronidase và streptokinase, giúp phá hủy mô liên kết, tăng tính thấm thành mạch và tạo điều kiện cho vi khuẩn lan nhanh trong mô dưới da. Quá trình này kích hoạt phản ứng viêm cấp tính mạnh, gây nên các biểu hiện đặc trưng như đỏ da, phù nề, nóng, đau và sốt.

Ngoài liên cầu nhóm A, một số trường hợp viêm quầng cũng có thể liên quan đến liên cầu nhóm C, G hoặc tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch hoặc có tổn thương da kéo dài. Các vi khuẩn này thường gây phản ứng viêm mạnh hơn, làm tăng nguy cơ xuất hiện bọng nước, áp xe hoặc hoại tử mô mềm.

Viêm quầng thường xuất hiện khi hàng rào bảo vệ da bị tổn thương, tạo điều kiện cho vi khuẩn dễ xâm nhập. Những yếu tố thuận lợi thường gặp gồm vết trầy xước, loét da, nứt kẽ chân, nấm da, côn trùng đốt hoặc chấn thương ngoài da. Ngoài ra, các bệnh lý như đái tháo đường, phù bạch huyết, suy tĩnh mạch mạn tính, béo phì và suy giảm miễn dịch có thể làm giảm khả năng bảo vệ của cơ thể, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh và tái phát nhiều lần.

Tác nhân gây bệnh viêm quầng chủ yếu là vi khuẩn liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A
Tác nhân gây bệnh viêm quầng chủ yếu là vi khuẩn liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A

Nguy cơ gây bệnh viêm quầng

Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm quầng?

Viêm quầng có thể gặp ở nhiều đối tượng khác nhau, nhưng một số nhóm người có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do khả năng bảo vệ da và miễn dịch suy giảm hoặc có tình trạng tuần hoàn kém.

  • Người lớn tuổi: Hệ miễn dịch và khả năng phục hồi mô suy giảm theo tuổi làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn da.
  • Người đái tháo đường: Đường huyết cao làm giảm khả năng chống nhiễm trùng và khiến vết thương ngoài da khó lành hơn.
  • Người bị phù bạch huyết hoặc suy tĩnh mạch mạn tính: Tình trạng ứ trệ tuần hoàn làm tăng nguy cơ vi khuẩn phát triển và tái phát bệnh.
  • Người suy giảm miễn dịch: Bao gồm người mắc bệnh mạn tính, ung thư, HIV/AIDS hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Người có bệnh lý da mạn tính: Nấm kẽ chân, chàm hoặc viêm da kéo dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập qua da.
  • Người béo phì: Béo phì liên quan đến rối loạn tuần hoàn, tăng nguy cơ phù chi và nhiễm trùng da.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm quầng

Ngoài yếu tố cơ địa, nhiều tình trạng tại chỗ và toàn thân có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện viêm quầng hoặc khiến bệnh dễ tái phát hơn.

  • Tổn thương da: Vết trầy xước, loét, bỏng nhẹ, côn trùng đốt hoặc phẫu thuật có tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
  • Nấm kẽ chân và vệ sinh da kém: Da bị nứt hoặc bong tróc kéo dài làm suy giảm hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.
  • Phù chi kéo dài: Tình trạng phù bạch huyết hoặc suy tĩnh mạch gây ứ dịch, làm giảm khả năng chống nhiễm khuẩn tại chỗ.
  • Tiền sử viêm quầng trước đó: Người từng mắc viêm quầng có nguy cơ tái phát cao do hệ bạch huyết đã bị tổn thương.
  • Suy giảm miễn dịch và dùng thuốc ức chế miễn dịch: Các tình trạng này làm cơ thể khó kiểm soát sự phát triển và lan rộng của vi khuẩn.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm quầng

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh viêm quầng

Chẩn đoán viêm quầng chủ yếu dựa vào thăm khám lâm sàng kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng nhằm xác định mức độ nhiễm trùng, đánh giá biến chứng và loại trừ các bệnh lý có biểu hiện tương tự. Dựa vào các dấu hiệu lâm sàng điển hình giúp định hướng quan trọng về chẩn đoán, trong khi cận lâm sàng giúp hỗ trợ xác định tình trạng viêm, tìm tác nhân gây bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị. Việc phối hợp cả hai phương pháp giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

  • Xét nghiệm máu: Công thức máu thường ghi nhận tăng các chỉ số bạch cầu, CRP hoặc tốc độ lắng máu trong giai đoạn cấp.
  • Cấy máu: Được chỉ định ở trường hợp sốt cao, nghi nhiễm khuẩn huyết hoặc bệnh diễn tiến nặng nhằm xác định vi khuẩn gây bệnh và hỗ trợ lựa chọn kháng sinh phù hợp.
  • Cấy dịch từ tổn thương da: Có thể thực hiện khi xuất hiện bóng nước, loét hoặc dịch tiết nhằm tìm tác nhân vi khuẩn.
  • Siêu âm mô mềm: Giúp đánh giá tình trạng phù nề mô dưới da, phát hiện ổ áp xe hoặc phân biệt với các bệnh lý khác như huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Chẩn đoán hình ảnh khác: Trong trường hợp nghi ngờ biến chứng sâu hoặc hoại tử mô mềm, bác sĩ có thể chỉ định CT hoặc MRI để đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương.
Xét nghiệm máu giúp ghi nhận các chỉ số viêm như bạch cầu, CRP hoặc tốc độ lắng máu trong giai đoạn cấp
Xét nghiệm máu giúp ghi nhận các chỉ số viêm như bạch cầu, CRP hoặc tốc độ lắng máu trong giai đoạn cấp

Phương pháp điều trị bệnh viêm quầng

Điều trị viêm quầng tập trung vào kiểm soát nhiễm khuẩn, giảm triệu chứng viêm và phòng ngừa biến chứng cũng như tái phát. Tùy mức độ bệnh, vị trí tổn thương và tình trạng toàn thân, bác sĩ có thể chỉ định điều trị ngoại trú hoặc nhập viện theo dõi.

  • Điều trị kháng sinh: Kháng sinh là phương pháp điều trị chính do phần lớn trường hợp viêm quầng liên quan liên cầu khuẩn. Penicillin thường được lựa chọn đầu tay, ngoài ra có thể sử dụng amoxicillin, cephalosporin hoặc các kháng sinh khác tùy mức độ bệnh và tình trạng dị ứng thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
  • Điều trị triệu chứng: Người bệnh có thể được dùng thuốc hạ sốt, giảm đau và chống viêm nhằm cải thiện triệu chứng toàn thân như sốt, đau và khó chịu.
  • Chăm sóc tổn thương da: Vùng da viêm cần được giữ sạch, hạn chế cọ xát và theo dõi dấu hiệu lan rộng. Nếu có bóng nước hoặc loét, cần chăm sóc vết thương đúng cách để giảm nguy cơ bội nhiễm.
  • Điều trị các yếu tố nguy cơ đi kèm: Kiểm soát nấm kẽ chân, đái tháo đường, phù bạch huyết hoặc suy tĩnh mạch mạn tính giúp giảm nguy cơ tái phát bệnh.
  • Can thiệp ngoại khoa khi cần thiết: Trường hợp có áp xe, hoại tử mô mềm hoặc nghi nhiễm trùng lan rộng có thể cần dẫn lưu mủ hoặc cắt lọc mô hoại tử kết hợp điều trị kháng sinh tích cực.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm quầng

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến bệnh viêm quầng

Chế độ sinh hoạt

  • Nghỉ ngơi và nâng cao vùng tổn thương: Giúp giảm phù nề, cải thiện tuần hoàn và hỗ trợ hồi phục.
  • Giữ vệ sinh da và chăm sóc tổn thương đúng cách: Giữ da sạch, khô, không tự làm vỡ bóng nước và xử lý sớm các bệnh da như nấm kẽ chân hoặc viêm da.
  • Tuân thủ điều trị và tái khám: Dùng thuốc đúng hướng dẫn giúp kiểm soát nhiễm khuẩn và giảm nguy cơ tái phát.
  • Hạn chế rượu bia, thuốc lá: Giúp cải thiện miễn dịch và hỗ trợ quá trình lành thương.

Chế độ dinh dưỡng

  • Ăn đầy đủ dinh dưỡng: Ưu tiên thực phẩm giàu protein, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ tái tạo mô và tăng sức đề kháng.
  • Tăng cường rau xanh, trái cây và uống đủ nước: Giúp bổ sung vitamin, hỗ trợ miễn dịch và duy trì cân bằng cơ thể.
  • Hạn chế đồ ăn nhiều đường, dầu mỡ: Giúp giảm phản ứng viêm và hỗ trợ kiểm soát bệnh nền như đái tháo đường hoặc béo phì.

Phương pháp phòng ngừa bệnh viêm quầng

Phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong hạn chế nguy cơ mắc viêm quầng, giảm tái phát và ngăn ngừa biến chứng liên quan đến nhiễm trùng da và hệ bạch huyết. Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và chăm sóc da đúng cách có thể giúp giảm đáng kể khả năng vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể.

  • Giữ vệ sinh và bảo vệ da: Làm sạch da hằng ngày, xử lý sớm các vết trầy xước, tránh để da nứt hoặc loét kéo dài.
  • Điều trị các bệnh lý da: Kiểm soát nấm kẽ chân, viêm da hoặc loét da giúp hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn.
  • Kiểm soát bệnh nền: Duy trì đường huyết ổn định, giảm cân hợp lý và điều trị phù bạch huyết hoặc suy tĩnh mạch giúp giảm nguy cơ tái phát.
  • Hạn chế chấn thương da: Mang giày dép phù hợp, tránh cào gãi hoặc làm tổn thương vùng da đang viêm.
  • Tuân thủ điều trị và tái khám: Người từng mắc viêm quầng nên theo dõi định kỳ và dùng thuốc dự phòng theo hướng dẫn nếu có nguy cơ tái phát cao.
Làm sạch da hằng ngày, xử lý sớm các vết trầy xước, tránh để da nứt hoặc loét kéo dài
Làm sạch da hằng ngày, xử lý sớm các vết trầy xước, tránh để da nứt hoặc loét kéo dài

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Viêm quầng không dễ lây trực tiếp như các bệnh hô hấp thông thường. Tuy nhiên, vi khuẩn gây bệnh có thể tồn tại trên da hoặc trong dịch tiết từ vết thương. Nguy cơ lây tăng lên khi tiếp xúc trực tiếp với vùng da nhiễm trùng hoặc dùng chung đồ cá nhân không đảm bảo vệ sinh. Việc giữ sạch da và xử lý sớm tổn thương ngoài da giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.

Cả hai đều là nhiễm trùng da và mô mềm nhưng viêm quầng thường ảnh hưởng lớp da nông và hệ bạch huyết nông. Tổn thương của viêm quầng thường đỏ tươi, phù nề và có ranh giới rõ. Trong khi đó, viêm mô tế bào thường lan sâu hơn xuống mô dưới da và bờ tổn thương không rõ bằng. Một số trường hợp cần thăm khám để phân biệt chính xác.

Bệnh thường gặp hơn ở người lớn tuổi, người đái tháo đường, béo phì hoặc suy giảm miễn dịch. Người có phù bạch huyết, suy tĩnh mạch mạn tính hoặc bệnh da kéo dài cũng có nguy cơ cao hơn. Ngoài ra, các vết trầy xước, nấm kẽ chân hoặc loét da có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.

Nếu được điều trị đúng cách, đa số trường hợp có thể hồi phục mà không để lại hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, bệnh có thể gây biến chứng như áp xe, hoại tử mô mềm, phù bạch huyết hoặc nhiễm khuẩn huyết nếu chậm điều trị. Nguy cơ biến chứng thường cao hơn ở người có bệnh nền mạn tính hoặc sức đề kháng kém.

Viêm quầng thường không tự khỏi hoàn toàn nếu không điều trị bằng kháng sinh phù hợp. Tình trạng viêm có thể lan rộng nhanh và làm tăng nguy cơ biến chứng. Vì vậy, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá và điều trị sớm ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như sốt kèm vùng da đỏ, đau và phù nề.