icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_viem_phan_phu_0_c4e624dff8benh_a_z_viem_phan_phu_0_c4e624dff8

Viêm phần phụ là gì? Nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà26/01/2026

Viêm phần phụ là tình trạng viêm nhiễm ở vòi trứng, buồng trứng hoặc các mô lân cận, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Bệnh có thể gây đau bụng dưới, sốt và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nếu không được điều trị kịp thời. Nhận biết sớm và chăm sóc đúng cách là điều cần thiết.

Tìm hiểu chung về bệnh viêm phần phụ

Viêm phần phụ là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các cấu trúc thuộc phần phụ của tử cung, bao gồm vòi trứng, buồng trứng và dây chằng rộng. Đây là một bệnh lý phụ khoa phổ biến, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt là những người có hoạt động tình dục. Viêm phần phụ có thể do nhiễm khuẩn ngược dòng từ âm đạo - cổ tử cung lan lên, gây ra các biểu hiện cấp tính hoặc mạn tính tùy theo giai đoạn tiến triển của bệnh.

Viêm phần phụ được phân thành hai thể lâm sàng chính:

  • Viêm phần phụ cấp tính: Xuất hiện đột ngột với các triệu chứng rầm rộ như đau bụng dưới dữ dội, sốt, ra khí hư bất thường, đau khi quan hệ. Đây là giai đoạn cần can thiệp điều trị sớm để ngăn ngừa biến chứng.
  • Viêm phần phụ mạn tính: Hình thành do viêm cấp tính không được điều trị triệt để. Triệu chứng thường không rõ ràng, diễn tiến kéo dài với cảm giác đau âm ỉ vùng hạ vị, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý phụ khoa khác và làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cũng như khả năng sinh sản.

Triệu chứng bệnh viêm phần phụ

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm phần phụ

Viêm phần phụ có thể biểu hiện dưới nhiều dạng tùy theo mức độ cấp tính hay mạn tính. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm:

  • Đau bụng dưới: Đây là triệu chứng nổi bật, thường khu trú ở vùng hạ vị hai bên. Trong viêm cấp, đau có thể dữ dội, lan ra vùng hông hoặc đùi. Trong viêm mạn, cơn đau thường âm ỉ kéo dài, dễ bị bỏ qua.
  • Sốt: Sốt nhẹ đến sốt cao, kèm theo cảm giác mệt mỏi, rét run, đặc biệt trong giai đoạn viêm cấp tính.
  • Khí hư bất thường: Tăng tiết khí hư, có màu vàng hoặc xanh, mùi hôi, đôi khi kèm theo mủ là dấu hiệu thường gặp do nhiễm khuẩn.
  • Rối loạn kinh nguyệt: Kinh nguyệt có thể kéo dài, không đều, lượng máu kinh thay đổi, thậm chí vô kinh nếu bệnh tiến triển nặng.
  • Đau khi quan hệ tình dục: Viêm phần phụ có thể gây đau trong hoặc sau khi quan hệ, khiến người bệnh khó chịu, né tránh hoạt động tình dục.
  • Tiểu khó hoặc tiểu buốt: Một số bệnh nhân có thể gặp rối loạn tiểu tiện do viêm lan sang bàng quang hoặc niệu đạo.
  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, đầy bụng, táo bón hoặc tiêu chảy có thể xuất hiện, nhất là khi viêm lan rộng gây kích thích phúc mạc vùng chậu.
Đau bụng dưới là triệu chứng nổi bật của viêm phần phụ, thường khu trú ở vùng hạ vị hai bên
Đau bụng dưới là triệu chứng nổi bật của viêm phần phụ, thường khu trú ở vùng hạ vị hai bên

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm phần phụ

Viêm phần phụ nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Vô sinh: Đây là biến chứng đáng lo ngại nhất. Viêm phần phụ gây tổn thương vòi trứng, hình thành sẹo, dính hoặc tắc vòi trứng, cản trở quá trình thụ tinh và dẫn đến vô sinh.
  • Mang thai ngoài tử cung: Vòi trứng bị tổn thương làm giảm khả năng di chuyển của trứng đã thụ tinh về tử cung, dẫn đến tình trạng thai làm tổ ở ngoài tử cung, thường là tại vòi trứng - một biến chứng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng.
  • Áp-xe phần phụ: Viêm nhiễm lan rộng có thể dẫn đến hình thành ổ mủ tại buồng trứng hoặc vòi trứng. Nếu áp-xe vỡ, vi khuẩn có thể lan ra ổ bụng, gây viêm phúc mạc hoặc nhiễm trùng huyết.
  • Viêm phúc mạc vùng chậu: Là biến chứng nặng, xảy ra khi vi khuẩn từ phần phụ lan ra phúc mạc, gây viêm lan tỏa vùng chậu, kèm theo đau bụng dữ dội, sốt cao, nôn ói và bụng chướng.
  • Viêm phần phụ mạn tính: Nếu không điều trị triệt để, viêm phần phụ cấp tính có thể tiến triển thành mạn tính, kéo dài dai dẳng với triệu chứng không rõ ràng, ảnh hưởng đến sinh hoạt, công việc và sức khỏe tinh thần.
  • Tái phát nhiều lần: Một số trường hợp sau điều trị vẫn có nguy cơ tái phát cao, đặc biệt khi không điều trị đúng phác đồ hoặc có các yếu tố nguy cơ kèm theo (quan hệ tình dục không an toàn, vệ sinh kém...).

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên đến khám bác sĩ chuyên khoa khi có các biểu hiện nghi ngờ viêm phần phụ, bao gồm:

  • Đau bụng dưới kéo dài hoặc tăng dần, đặc biệt ở vùng hố chậu hai bên.
  • Sốt kèm khí hư bất thường, có màu vàng/xanh, mùi hôi hoặc lẫn mủ.
  • Đau khi quan hệ tình dục, khó chịu vùng hạ vị sau giao hợp.
  • Rối loạn kinh nguyệt, kinh không đều, rong kinh, hoặc đau bụng kinh dữ dội hơn bình thường.
  • Tiền sử viêm nhiễm phụ khoa nhiều lần, điều trị không dứt điểm.
  • Biểu hiện toàn thân như rét run, buồn nôn, bụng chướng, có thể là dấu hiệu biến chứng nguy hiểm.

Nguyên nhân gây viêm phần phụ

Viêm phần phụ chủ yếu do vi khuẩn xâm nhập và lan ngược dòng từ âm đạo lên tử cung rồi đến vòi trứng, buồng trứng. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn qua đường tình dục: Vi khuẩn lây qua quan hệ tình dục không an toàn như Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae là nguyên nhân thường gặp.
  • Vệ sinh vùng kín không đúng cách: Thụt rửa sâu, dùng dung dịch có độ pH không phù hợp hoặc giữ vệ sinh kém tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
  • Nhiễm khuẩn sau thủ thuật phụ khoa: Các thủ thuật như đặt vòng tránh thai, nạo hút tử cung, soi buồng tử cung... nếu không đảm bảo vô trùng có thể gây viêm nhiễm lan rộng.
  • Biến chứng từ viêm âm đạo, viêm cổ tử cung không điều trị triệt để: Vi khuẩn từ các vị trí này có thể lan lên phần phụ nếu không kiểm soát tốt.
  • Suy giảm miễn dịch hoặc cơ địa yếu: Làm giảm khả năng chống lại vi khuẩn, tăng nguy cơ viêm nhiễm vùng chậu.
  • Quan hệ tình dục trong thời gian có kinh nguyệt hoặc sau sinh: Khi cổ tử cung đang mở, dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào sâu hơn.
Vi khuẩn lây qua quan hệ tình dục không an toàn như Chlamydia trachomatis có thể gây viêm phần phụ
Vi khuẩn lây qua quan hệ tình dục không an toàn như Chlamydia trachomatis có thể gây viêm phần phụ

Nguy cơ gây viêm phần phụ

Những ai có nguy cơ mắc phải viêm phần phụ?

Viêm phần phụ có thể gặp ở mọi phụ nữ, đặc biệt là nhóm trong độ tuổi sinh sản. Tuy nhiên, một số đối tượng có nguy cơ cao hơn, bao gồm:

  • Phụ nữ có quan hệ tình dục không an toàn, nhiều bạn tình.
  • Người có tiền sử mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục (như lậu, Chlamydia).
  • Phụ nữ từng viêm âm đạo, viêm cổ tử cung nhiều lần.
  • Người từng thực hiện thủ thuật phụ khoa (đặt vòng, nạo hút tử cung...).
  • Phụ nữ sau sinh, sau sảy thai hoặc trong giai đoạn hậu sản.
  • Người có hệ miễn dịch suy giảm, sức đề kháng kém.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải viêm phần phụ

Dưới đây là một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm phần phụ:

  • Vệ sinh vùng kín không đúng cách (thụt rửa sâu, dùng sản phẩm không phù hợp).
  • Quan hệ tình dục trong ngày kinh nguyệt hoặc ngay sau sinh.
  • Không điều trị dứt điểm các bệnh viêm nhiễm phụ khoa.
  • Tiếp xúc với môi trường ô nhiễm, ẩm ướt hoặc nguồn nước không đảm bảo vệ sinh.
  • Căng thẳng, stress kéo dài cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch và làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm phần phụ

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm phần phụ

Chẩn đoán viêm phần phụ không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng mà còn cần phối hợp nhiều phương pháp cận lâm sàng để xác định chính xác nguyên nhân, mức độ viêm và loại trừ các bệnh lý khác có biểu hiện tương tự. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng:

Khám phụ khoa

Qua khám bằng mỏ vịt và khám hai tay, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng viêm nhiễm tại âm đạo, cổ tử cung và tử cung - phần phụ. Trong viêm phần phụ, người bệnh thường có phản ứng đau khi ấn vùng hạ vị, đau khi di động cổ tử cung hoặc ấn vào phần phụ. 

Khám âm đạo còn giúp phát hiện khí hư bất thường, tổn thương cổ tử cung, hoặc sờ thấy khối bất thường nếu có áp-xe phần phụ. Đây là cơ sở ban đầu để định hướng cho các bước xét nghiệm tiếp theo.

Qua khám bằng mỏ vịt và khám hai tay, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng viêm nhiễm tại âm đạo, cổ tử cung và tử cung - phần phụ
Qua khám bằng mỏ vịt và khám hai tay, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng viêm nhiễm tại âm đạo, cổ tử cung và tử cung - phần phụ

Xét nghiệm khí hư (dịch âm đạo)

Phân tích dịch âm đạo giúp phát hiện các tác nhân gây viêm như vi khuẩn, nấm, trùng roi hoặc vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục. Soi tươi hoặc nhuộm Gram cho phép đánh giá hình thái vi khuẩn nhanh chóng. 

Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định cấy dịch để xác định chính xác loại vi khuẩn và thực hiện kháng sinh đồ, từ đó lựa chọn thuốc điều trị phù hợp. Đây là xét nghiệm quan trọng giúp xác định nguyên nhân trực tiếp gây viêm phần phụ.

Xét nghiệm máu

Một số chỉ số viêm trong máu như bạch cầu tăng, CRP (C-reactive protein) hoặc tốc độ lắng máu (ESR) tăng cao là những dấu hiệu hỗ trợ gợi ý tình trạng viêm cấp. Ngoài ra, xét nghiệm huyết thanh học hoặc test nhanh tìm các tác nhân lây qua đường tình dục như Chlamydia trachomatis và Neisseria gonorrhoeae giúp củng cố chẩn đoán, nhất là ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Đây là xét nghiệm không thể thiếu trong đánh giá mức độ toàn thân và nguyên nhân bệnh.

Siêu âm bụng hoặc siêu âm đầu dò âm đạo

Siêu âm là phương tiện chẩn đoán hình ảnh phổ biến, an toàn và có giá trị cao trong việc phát hiện các dấu hiệu bất thường tại phần phụ. 

Siêu âm đầu dò âm đạo đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá kích thước tử cung, buồng trứng, sự hiện diện của dịch trong túi cùng, hình ảnh ứ mủ vòi trứng hoặc áp-xe phần phụ. Kết quả siêu âm không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn giúp theo dõi tiến triển bệnh trong quá trình điều trị.

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác

Trong những trường hợp khó chẩn đoán hoặc nghi ngờ có biến chứng phức tạp (như áp-xe sâu, viêm phúc mạc vùng chậu), bác sĩ có thể chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc CT scan vùng chậu để đánh giá chính xác tổn thương. 

Ngoài ra, nội soi ổ bụng chẩn đoán có thể được cân nhắc nếu các phương tiện không xâm lấn không cho kết luận rõ ràng. Phương pháp này cho phép quan sát trực tiếp cơ quan sinh dục trong ổ bụng và lấy mẫu mô xét nghiệm nếu cần, tuy nhiên thường được chỉ định trong các ca phức tạp hoặc nghi ngờ chẩn đoán.

Phương pháp điều trị viêm phần phụ hiệu quả

Điều trị viêm phần phụ cần dựa vào mức độ bệnh (cấp tính hay mạn tính), nguyên nhân gây viêm và tình trạng toàn thân của người bệnh. Mục tiêu điều trị là kiểm soát nhiễm trùng, ngăn ngừa biến chứng và bảo tồn chức năng sinh sản. Dưới đây là các phương pháp điều trị hiệu quả thường được áp dụng:

Điều trị nội khoa bằng kháng sinh

Đây là phương pháp chính và được ưu tiên trong giai đoạn viêm phần phụ cấp tính. Bác sĩ sẽ chỉ định phối hợp kháng sinh phổ rộng nhằm tiêu diệt các vi khuẩn thường gặp như Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae, vi khuẩn kỵ khí và gram âm. Việc phối hợp nhiều loại kháng sinh giúp bao phủ được nhiều tác nhân gây bệnh. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 10 - 14 ngày. Nếu có kết quả cấy dịch và kháng sinh đồ, việc lựa chọn thuốc sẽ được điều chỉnh phù hợp hơn. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều và thời gian điều trị để tránh tái phát và chuyển sang mạn tính.

Điều trị ngoại trú hoặc nội trú tùy trường hợp

Với những trường hợp viêm nhẹ, toàn trạng ổn định, có thể điều trị ngoại trú bằng kháng sinh uống kết hợp theo dõi sát.

Trường hợp nặng, sốt cao, đau nhiều, nghi ngờ có áp-xe hoặc không đáp ứng với điều trị ngoại trú, cần nhập viện để điều trị kháng sinh đường tiêm và theo dõi chặt chẽ.

Điều trị ngoại khoa (phẫu thuật)

Chỉ định khi có biến chứng như áp-xe phần phụ không đáp ứng với kháng sinh, áp-xe vỡ hoặc nghi ngờ viêm phúc mạc. Các phương pháp phẫu thuật có thể bao gồm dẫn lưu ổ áp-xe, bóc tách khối viêm hoặc cắt phần phụ tổn thương nếu cần thiết. Nội soi ổ bụng được ưu tiên trong các ca chưa biến chứng nặng để vừa chẩn đoán vừa xử trí.

Hỗ trợ điều trị và chăm sóc toàn diện

  • Nghỉ ngơi, giảm vận động trong giai đoạn cấp tính.
  • Dùng thuốc giảm đau, hạ sốt nếu cần.
  • Chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tránh quan hệ tình dục trong thời gian điều trị.
  • Điều trị đồng thời cho bạn tình nếu có nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục.

Theo dõi và phòng ngừa tái phát

Sau điều trị, cần tái khám đúng hẹn để đánh giá hiệu quả. Việc giáo dục sức khỏe, giữ vệ sinh vùng kín, sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục và điều trị dứt điểm các bệnh viêm nhiễm phụ khoa là yếu tố quan trọng trong phòng ngừa tái phát và biến chứng.

Giữ vệ sinh vùng kín để phòng ngừa tái phát viêm vùng chậu
Giữ vệ sinh vùng kín để phòng ngừa tái phát viêm vùng chậu

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm phần phụ

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm phần phụ

Chế độ sinh hoạt:

  • Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách: Rửa nhẹ nhàng mỗi ngày bằng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh dịu nhẹ, tránh thụt rửa sâu hoặc sử dụng sản phẩm có chất tẩy mạnh dễ gây mất cân bằng vi sinh.
  • Không quan hệ tình dục trong thời gian điều trị: Quan hệ có thể khiến tình trạng viêm nặng hơn hoặc gây lây nhiễm chéo. Sau khi điều trị khỏi, nên sử dụng bao cao su để giảm nguy cơ lây nhiễm các tác nhân qua đường tình dục.
  • Mặc đồ lót thoáng mát, thấm hút tốt: Tránh mặc đồ quá chật, ẩm ướt vì dễ gây ẩm nóng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
  • Tái khám định kỳ: Thực hiện đúng lịch tái khám để theo dõi hiệu quả điều trị, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường hoặc nguy cơ tái phát.
  • Tránh lạm dụng kháng sinh hoặc tự ý dùng thuốc: Việc sử dụng sai thuốc có thể gây kháng thuốc hoặc làm che lấp triệu chứng, khiến bệnh tiến triển âm thầm.
  • Giảm căng thẳng và nghỉ ngơi hợp lý: Căng thẳng kéo dài ảnh hưởng đến miễn dịch. Nên ngủ đủ giấc, cân bằng công việc và nghỉ ngơi để cơ thể có thời gian hồi phục.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Bổ sung thực phẩm giàu vitamin C, A và E: Các vitamin này giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ quá trình lành viêm. Có nhiều trong rau xanh, cà rốt, cam, bưởi, hạt hạnh nhân...
  • Ăn đủ đạm và thực phẩm giàu sắt: Giúp phục hồi thể lực, đặc biệt với những người mệt mỏi kéo dài do viêm.
  • Uống nhiều nước: Tối thiểu 1,5 - 2 lít mỗi ngày để hỗ trợ thải độc, duy trì môi trường sinh dục khỏe mạnh.
  • Hạn chế thực phẩm cay nóng, chiên rán, rượu bia và chất kích thích: Những thực phẩm này có thể làm nặng thêm tình trạng viêm hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc điều trị.
  • Tăng cường thực phẩm chứa probiotic: Như sữa chua, để hỗ trợ cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột và sinh dục, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng tái phát.
Bổ sung thực phẩm giàu vitamin C, A và E giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ quá trình lành viêm
Bổ sung thực phẩm giàu vitamin C, A và E giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ quá trình lành viêm

Phương pháp phòng ngừa viêm phần phụ hiệu quả

Viêm phần phụ là bệnh lý có thể phòng tránh được nếu có kiến thức và thực hành tốt trong chăm sóc sức khỏe sinh sản. Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa hiệu quả giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và ngăn ngừa tái phát:

  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su đúng cách trong mỗi lần quan hệ giúp phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục - nguyên nhân hàng đầu gây viêm phần phụ. Tránh quan hệ với nhiều bạn tình và không quan hệ trong thời gian có kinh nguyệt hoặc khi đang điều trị các bệnh phụ khoa.
  • Vệ sinh vùng kín đúng cách: Giữ vùng kín luôn khô thoáng, sạch sẽ, rửa nhẹ nhàng mỗi ngày bằng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh có độ pH phù hợp. Không thụt rửa sâu vào âm đạo vì có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh và tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh xâm nhập.
  • Khám phụ khoa định kỳ: Thăm khám phụ khoa 6 - 12 tháng một lần hoặc sớm hơn nếu có dấu hiệu bất thường giúp phát hiện sớm các bệnh lý viêm nhiễm và điều trị kịp thời, tránh để lan rộng đến phần phụ.
  • Điều trị triệt để các bệnh phụ khoa: Nếu đang mắc viêm âm đạo, viêm cổ tử cung hay bệnh lây truyền qua đường tình dục, cần điều trị dứt điểm theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý ngưng thuốc dù triệu chứng đã cải thiện.
  • Thận trọng sau thủ thuật phụ khoa: Sau các can thiệp như đặt vòng, nạo hút tử cung, phẫu thuật sản phụ khoa… cần tuân thủ hướng dẫn chăm sóc hậu thủ thuật và theo dõi các dấu hiệu bất thường để phòng viêm nhiễm ngược dòng.
  • Tăng cường sức đề kháng: Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, đủ dinh dưỡng, tập luyện đều đặn và nghỉ ngơi hợp lý giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng hiệu quả hơn.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Viêm phần phụ nếu không được điều trị kịp thời có thể gây biến chứng như vô sinh, áp-xe phần phụ hoặc thai ngoài tử cung. Bệnh cũng dễ chuyển sang mạn tính, gây đau vùng chậu kéo dài và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Vì vậy, phát hiện sớm và điều trị đúng là rất quan trọng.

Bản thân viêm phần phụ không lây, nhưng tác nhân gây bệnh như Chlamydia hay Gonorrhoeae có thể lây truyền qua đường tình dục. Vì vậy, người bệnh cần điều trị cả bạn tình nếu có yếu tố nguy cơ để tránh tái nhiễm. Việc quan hệ tình dục an toàn giúp hạn chế nguy cơ mắc bệnh.

Viêm âm đạo chủ yếu gây ngứa, khí hư bất thường và thường không có biểu hiện toàn thân. Trong khi đó, viêm phần phụ thường đi kèm sốt, đau bụng dưới, đau khi quan hệ và có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Chẩn đoán chính xác cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa qua thăm khám và xét nghiệm.

Bệnh có nguy cơ tái phát cao nếu không điều trị triệt để hoặc không tuân thủ phác đồ điều trị. Thói quen vệ sinh kém, quan hệ tình dục không an toàn và miễn dịch yếu cũng là yếu tố góp phần tái nhiễm. Do đó, điều trị đúng và thay đổi lối sống là cần thiết để phòng tái phát.

Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ, viêm phần phụ hoàn toàn có thể chữa khỏi. Tuy nhiên, ở giai đoạn mạn tính hoặc có biến chứng, việc điều trị sẽ khó khăn hơn và có thể để lại hậu quả lâu dài. Việc tái khám định kỳ sau điều trị là cần thiết để theo dõi và đảm bảo hiệu quả.