Xét nghiệm dấu ấn ung thư là phương pháp giúp phát hiện sớm nguy cơ mắc ung thư thông qua việc đo lường các chất chỉ điểm trong máu. Trong bối cảnh lối sống hiện đại dễ gây các vấn đề về sức khỏe, công cụ này ngày càng được quan tâm nhờ khả năng hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh hiệu quả.
Dấu ấn ung thư là gì?
Dấu ấn ung thư (tumor markers) là các chất sinh học được tạo ra bởi tế bào ung thư hoặc bởi cơ thể phản ứng lại với sự hiện diện của ung thư. Chúng có thể được phát hiện trong máu, nước tiểu, dịch cơ thể hoặc mô sinh thiết. Một số dấu ấn ung thư đặc hiệu với từng loại ung thư, ví dụ như PSA (Prostate-Specific Antigen) liên quan đến ung thư tuyến tiền liệt, hay CEA (Carcinoembryonic Antigen) có thể tăng trong ung thư đại trực tràng.

Tuy nhiên, sự hiện diện của dấu ấn ung thư không đồng nghĩa tuyệt đối với việc mắc ung thư, do một số tình trạng lành tính cũng có thể làm tăng các chỉ số này. Vì vậy, xét nghiệm dấu ấn ung thư thường được sử dụng phối hợp với các phương pháp chẩn đoán khác để nâng cao độ chính xác trong phát hiện, theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát bệnh.
Các dấu ấn ung thư (marker ung thư)
Dưới đây là một số dấu ấn ung thư thường được sử dụng:
| Dấu ấn ung thư | Giới hạn bình thường | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|
| CEA | 0 - 10 ng/mL | Ung thư tiêu hoá (thực quản, dạ dày, gan, tụy, đại trực tràng), vú, buồng trứng, cổ tử cung, tuyến giáp. Tăng nhẹ trong polyp đại tràng, viêm ruột, viêm tụy, suy thận mạn. |
| AFP | 0 - 7 ng/mL | Ung thư gan nguyên phát, ung thư tế bào mầm (tinh hoàn). Tăng trong viêm gan, xơ gan. |
| PSA | < 2,5 ng/mL (< 50 tuổi), < 5 ng/mL (> 50 tuổi) | Ung thư tuyến tiền liệt. Có thể tăng trong viêm hoặc phì đại tuyến tiền liệt. |
| CA 125 | 0 - 35 U/mL | Ung thư buồng trứng, cổ tử cung. Tăng trong cổ trướng, viêm màng tim, viêm màng phổi, viêm màng bụng. |
| CA 15-3 | 0 - 32 U/mL | Ung thư vú (di căn). Tăng nhẹ trong u vú lành tính, viêm gan, viêm tụy. |
| CA 72-4 | 0 - 5,4 U/mL | Ung thư dạ dày. Tăng trong xơ gan, viêm tụy, viêm phổi, thấp khớp. |
| CA 19-9 | 0 - 33 U/mL | Ung thư gan (cholangiocarcinoma), đường mật, dạ dày, tụy, đại trực tràng. Tăng trong viêm gan, đái tháo đường, xơ gan, tắc mật. |
| Calcitonin (CT/hCT) | 0,2 - 17 pg/mL | Ung thư tủy tuyến giáp. Có thể tăng trong suy thận mạn, bệnh Paget. |
| Thyroglobulin (TG) | 1,4 - 78 ng/mL | Ung thư tuyến giáp. Có thể tăng trong u lành tuyến giáp. |
| β2-Microglobulin | 0 - 2000 µg/L | Ung thư hệ lympho, đa u tuỷ xương. Tăng trong nhiễm khuẩn, bệnh miễn dịch, bệnh lý thận. |
| β-hCG | 0 - 5 U/L | Ung thư tinh hoàn, nhau thai, tế bào mầm. Tăng trong thai nghén, chửa trứng, dùng thuốc. |
| SCC (SCCA) | 0 - 3 µg/L | Ung thư tế bào vảy (cổ tử cung, thực quản). Có thể tăng trong hen, tắc phổi. |
| MCA | 0 - 15 U/mL | Theo dõi di căn ung thư vú. Tăng trong bệnh vú lành tính, thai nghén, bệnh gan mật. |
| MSA | 121 - 128,9 U/mL | Ung thư vú, phổi, đại tràng, tụy. Có thể tăng nhẹ trong u vú lành tính. |
| CYFRA 21-1 | 0 - 3,3 U/L | Ung thư phổi không tế bào nhỏ, bàng quang. Tăng trong một số bệnh phổi, thận. |

Xét nghiệm dấu ấn ung thư có chính xác không?
Xét nghiệm dấu ấn ung thư là một phương pháp hỗ trợ hữu ích trong phát hiện sớm, theo dõi điều trị và đánh giá nguy cơ tái phát của một số loại ung thư. Tuy nhiên, đây không phải là xét nghiệm chẩn đoán xác định, do còn tồn tại nhiều giới hạn về độ nhạy và độ đặc hiệu.
Một số dấu ấn ung thư có thể tăng cao trong các bệnh lý không ác tính như viêm nhiễm, xơ gan, suy thận hoặc các tình trạng sinh lý đặc biệt. Ngược lại, ở giai đoạn sớm của ung thư, nồng độ dấu ấn có thể không tăng đáng kể, gây khó khăn trong việc phát hiện bệnh. Ngoài ra, giá trị của từng marker có thể dao động đáng kể giữa các cá thể, phụ thuộc vào cơ địa và tình trạng bệnh lý nền.
Vì vậy, kết quả xét nghiệm dấu ấn ung thư cần được đánh giá một cách thận trọng, kết hợp với triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và các phương pháp cận lâm sàng khác. Việc sử dụng và diễn giải xét nghiệm này phải được thực hiện bởi bác sĩ để đảm bảo độ chính xác và phù hợp trong từng tình huống cụ thể.

Ưu và nhược điểm của dấu ấn ung thư
Xét nghiệm dấu ấn ung thư đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong thực hành lâm sàng, đặc biệt trong các hoạt động tầm soát, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị ung thư. Tuy nhiên, giống như nhiều phương pháp cận lâm sàng khác, việc sử dụng dấu ấn ung thư cần được cân nhắc dựa trên hiểu biết rõ ràng về những lợi ích và hạn chế của chúng.
Ưu điểm của dấu ấn ung thư:
- Hỗ trợ phát hiện sớm một số loại ung thư: Một số dấu ấn có thể tăng trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ ràng, hỗ trợ phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
- Theo dõi tiến triển và hiệu quả điều trị: Nồng độ marker thay đổi theo diễn tiến bệnh, giúp bác sĩ đánh giá mức độ đáp ứng với điều trị và tiên lượng bệnh.
- Phát hiện tái phát sớm: Marker có thể tăng trở lại trước khi hình ảnh học phát hiện tổn thương, giúp phát hiện tái phát trong giai đoạn sớm.
- Xét nghiệm đơn giản, ít xâm lấn: Thường thực hiện qua xét nghiệm máu, thuận tiện cho việc theo dõi định kỳ và không gây tổn thương cho người bệnh.
Nhược điểm của dấu ấn ung thư:
- Độ đặc hiệu không cao: Một số marker có thể tăng trong các bệnh lý lành tính (viêm, xơ gan, suy thận...), dẫn đến kết quả dương tính giả.
- Độ nhạy không ổn định: Ở giai đoạn sớm của ung thư, nồng độ marker có thể không tăng đủ để phát hiện, gây âm tính giả.
- Không đặc hiệu với một loại ung thư: Một dấu ấn có thể tăng ở nhiều loại ung thư khác nhau, gây khó khăn trong việc xác định vị trí tổn thương nguyên phát.
- Bị ảnh hưởng bởi yếu tố cá nhân: Tuổi, giới, tình trạng sinh lý và các bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm, đòi hỏi phải diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.

Các lưu ý khi xét nghiệm dấu ấn ung thư
Xét nghiệm dấu ấn ung thư là một công cụ hỗ trợ trong việc phát hiện sớm, theo dõi diễn tiến và đánh giá hiệu quả điều trị ung thư. Tuy nhiên, không phải lúc nào kết quả xét nghiệm cũng phản ánh chính xác tình trạng bệnh. Để tránh hiểu sai và lo lắng không cần thiết, người bệnh cần lưu ý một số điều sau:
- Xét nghiệm không có giá trị chẩn đoán xác định ung thư: Kết quả chỉ mang tính hỗ trợ. Việc có hay không bị ung thư cần được bác sĩ đánh giá thêm qua khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh hoặc sinh thiết mô.
- Không phải cứ tăng là bị ung thư: Một số bệnh lành tính như viêm gan, xơ gan, viêm tụy, suy thận hoặc thậm chí tình trạng sinh lý như mang thai… cũng có thể làm tăng dấu ấn ung thư.
- Kết quả bình thường không loại trừ hoàn toàn ung thư: Ở giai đoạn sớm, một số loại ung thư có thể chưa làm tăng dấu ấn rõ rệt, nên nếu có triệu chứng nghi ngờ, người bệnh vẫn cần theo dõi và làm thêm các xét nghiệm khác.
- Không nên tự ý làm xét nghiệm hoặc đọc kết quả: Việc chỉ định xét nghiệm và diễn giải kết quả cần được bác sĩ chuyên khoa thực hiện, để tránh hiểu nhầm hoặc gây hoang mang không cần thiết.
- Nên xét nghiệm tại cơ sở y tế uy tín và theo đúng chỉ định: Điều này giúp đảm bảo kết quả chính xác, hạn chế sai số và thuận lợi cho việc theo dõi lâu dài nếu cần.
- Kết quả có thể dao động theo từng người: Tuổi, giới, tình trạng sức khỏe hoặc bệnh lý khác cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Vì vậy, không nên so sánh với người khác hoặc tra cứu riêng lẻ.
- Nếu kết quả bất thường, cần tái khám đúng hẹn: Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ yêu cầu làm lại xét nghiệm hoặc thực hiện thêm các kiểm tra khác để xác định nguyên nhân chính xác.

Tóm lại, xét nghiệm dấu ấn ung thư là một công cụ cận lâm sàng có giá trị trong hỗ trợ phát hiện sớm, theo dõi tiến triển và đánh giá hiệu quả điều trị ung thư. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp chẩn đoán xác định và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố không liên quan đến ung thư. Do đó, người bệnh cần hiểu rõ vai trò, giới hạn cũng như các lưu ý cần thiết khi thực hiện xét nghiệm này. Chủ động tầm soát và theo dõi đúng cách sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/xet_nghiem_gen_thalassemia_mat_bao_lau_va_khi_nao_co_ket_qua_349ef7821f.jpg)
/chi_so_ct_la_gi_chi_so_ct_bao_nhieu_la_am_tinh_1_2e0f5fb47a.jpg)
/xet_nghiem_nse_de_lam_gi_khi_nao_nen_thuc_hien_xet_nghiem_dinh_luong_nse_1_453b4bc0ae.jpg)
/chi_so_xet_nghiem_cyfra_21_1_la_gi_cac_yeu_to_lam_tang_chi_so_cyfra_21_1_1_14435c1d25.jpg)
/xet_nghiem_dinh_luong_ca_72_4_la_gi_chi_so_xet_nghiem_ca_72_4_bao_nhieu_la_cao_1_a3570f9bf5.jpg)