Paget vú được xem là một dạng tổn thương đặc biệt ở vùng núm vú trong nhóm bệnh lý ác tính của tuyến vú. Không ít trường hợp ban đầu chỉ xuất hiện những biểu hiện da nhẹ khiến người bệnh chủ quan. Tuy nhiên các nghiên cứu y văn cho thấy phần lớn trường hợp Paget vú có liên quan đến ung thư ống tuyến vú tiềm ẩn. Vì vậy việc nhận diện đúng bệnh ngay từ những thay đổi nhỏ nhất ở vùng núm vú có ý nghĩa quyết định trong tiên lượng.
Paget vú là gì?
Paget vú là một dạng ung thư hiếm gặp xuất phát từ các tế bào ác tính nằm ở lớp biểu bì vùng núm vú. Các tế bào này có thể di chuyển từ khối u ống tuyến vú bên dưới lên bề mặt da và gây nên những biến đổi bất thường.
Bệnh thường chỉ ảnh hưởng đến một bên vú và tiến triển âm thầm trong thời gian dài. Một số ca bệnh được ghi nhận không có khối u đi kèm nhưng đa phần lại có tổn thương ung thư tiềm ẩn. Người bệnh nếu không chú ý tới các dấu hiệu ban đầu có thể bỏ lỡ cơ hội điều trị sớm.

Nguyên nhân gây bệnh và các yếu tố làm tăng nguy cơ
Hiện nay, các chuyên gia vẫn chưa xác định chính xác vì sao bệnh Paget vú xuất hiện. Giả thuyết phổ biến nhất cho rằng tình trạng này liên quan đến một dạng ung thư vú tiềm ẩn. Các tế bào bất thường có thể hình thành từ một khối u sâu bên trong mô vú rồi theo các ống dẫn sữa di chuyển lên núm vú và vùng da xung quanh. Một hướng giải thích khác cho rằng bệnh có thể bắt đầu ngay tại núm vú mà không xuất phát từ khối u bên trong.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc Paget vú nhìn chung giống với các yếu tố nguy cơ của bệnh ung thư vú:
- Tuổi càng cao, nguy cơ ung thư vú nói chung có xu hướng tăng.
- Tiền sử về các bệnh lý ở vú, từng sinh thiết và phát hiện LCIS hoặc ADH, hoặc đã từng bị ung thư vú ở một bên sẽ làm tăng khả năng mắc bệnh ở bên còn lại.
- Gia đình có người bị ung thư vú, đặc biệt khi phát bệnh sớm, có thể làm tăng rủi ro, dù đa số người mắc bệnh không có yếu tố gia đình.
- Đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2 có thể được di truyền và làm tăng nguy cơ ung thư, nhưng không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh.
- Từng xạ trị vùng ngực lúc nhỏ hoặc tuổi thiếu niên, nhất là trước 20 tuổi.
- Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ mắc ung thư vú.
- Sinh con đầu lòng sau 30 tuổi hoặc chưa từng mang thai.
- Có kinh trước 12 tuổi hoặc mãn kinh muộn.
- Liệu pháp hormone sau mãn kinh (kết hợp estrogen và progesterone) có thể làm tăng nguy cơ trong thời gian sử dụng.
- Thường xuyên uống rượu cũng liên quan đến nguy cơ ung thư vú cao hơn.

Triệu chứng nhận biết Paget vú
Các biểu hiện của Paget vú thường bị nhầm lẫn với viêm da kích ứng hoặc eczema. Do đó việc nhận diện các dấu hiệu đặc trưng có ý nghĩa quan trọng. Dưới đây là những triệu chứng điển hình nhất:
Tổn thương da vùng núm vú
Tổn thương da chính là dấu hiệu xuất hiện sớm nhất của Paget vú. Do đó, các triệu chứng có thể bao gồm:
- Da núm vú đỏ hoặc sẫm màu;
- Bong vảy dai dẳng;
- Ngứa rát mức độ nhẹ đến vừa;
- Loét nông kèm dịch tiết.
Những dấu hiệu này kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng không đáp ứng với các thuốc điều trị viêm da thông thường.

Thay đổi núm vú và vùng quầng vú
Một số thay đổi đặc trưng xuất hiện rõ khi bệnh tiến triển:
- Núm vú tụt vào trong;
- Vùng quầng vú dày sừng;
- Mất cảm giác hoặc nhạy cảm bất thường.
Những biến đổi này phản ánh mức độ thâm nhiễm của tế bào ung thư vào mô da.
Đau hoặc khó chịu dai dẳng
Triệu chứng đau không phải lúc nào cũng xuất hiện nhưng thường xảy ra khi vùng tổn thương ngày càng lan rộng. Người bệnh có thể cảm thấy ngực rát khó chịu tăng lên khi cọ sát với quần áo khiến người bệnh dễ nhầm với viêm nhiễm thông thường.
Khối u đi kèm bên trong tuyến vú
Khoảng một nửa đến hai phần ba người bệnh có khối u bên trong mô tuyến vú. Khối u có thể nhỏ khó sờ nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong đánh giá giai đoạn bệnh. Sự hiện diện của khối u cho thấy tình trạng Paget vú có liên quan đến ung thư ống tuyến vú xâm lấn hoặc tại chỗ.
Chẩn đoán Paget vú
Để chẩn đoán chính xác các bác sĩ thường kết hợp nhiều kỹ thuật nhằm xác định nguồn gốc tổn thương cũng như loại trừ các bệnh da khác. Cụ thể:
Khám lâm sàng
Khám lâm sàng giúp nhận biết thay đổi da mức độ lan rộng tính chất tổn thương và khả năng sờ thấy khối u. Bên cạnh đó bác sĩ sẽ hỏi về thời gian tiến triển mức độ đau ngứa sự đáp ứng với điều trị trước đó và các yếu tố nguy cơ khác.
Chẩn đoán hình ảnh
Để đánh giá mô tuyến vú bên trong các phương pháp hình ảnh được sử dụng bao gồm:
- Nhũ ảnh;
- Siêu âm tuyến vú;
- Chụp cộng hưởng từ vú.
Các kỹ thuật này hỗ trợ phát hiện khối u tiềm ẩn hoặc các bất thường liên quan. Trong trường hợp hình ảnh không rõ ràng MRI có thể cho độ nhạy cao hơn.

Sinh thiết da và mô tuyến vú
Sinh thiết vú là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán Paget vú. Mẫu mô được lấy tại vùng tổn thương sau đó soi dưới kính hiển vi để tìm tế bào Paget điển hình. Nếu nghi ngờ có ung thư ống tuyến vú kèm theo sinh thiết tại mô tuyến vú cũng được thực hiện. Kết quả mô học giúp xác định chính xác bản chất tổn thương và phân loại bệnh.
Điều trị và phòng ngừa Paget vú
Dưới đây là phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh Paget vú, cụ thể như sau:
Điều trị
Tùy thuộc vào mức độ lan rộng vị trí tổn thương và sự có mặt của ung thư ống tuyến vú đi kèm các hướng điều trị dưới đây thường được cân nhắc:
- Phẫu thuật bảo tồn vú: Phẫu thuật bảo tồn được chỉ định khi tổn thương giới hạn ở núm vú và quầng vú không có khối u xâm lấn sâu, thường bao gồm việc loại bỏ núm vú quầng vú kết hợp điều trị bức xạ. Ưu điểm là giữ lại hầu hết mô vú mang lại tính thẩm mỹ cao.
- Cắt bỏ toàn bộ vú: Trong các trường hợp tổn thương lan rộng hoặc có khối u ác tính bên trong mô vú phương pháp cắt bỏ toàn bộ vú được cân nhắc. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư giảm nguy cơ tái phát. Bệnh nhân có thể được tư vấn tái tạo vú tùy theo điều kiện sức khỏe.
- Điều trị bổ trợ: Các phương pháp bổ trợ được áp dụng khi phát hiện ung thư tuyến vú đi kèm nhằm nâng cao hiệu quả điều trị như hoá trị, xạ trị, liệu pháp nội tiết hoặc liệu pháp trúng đích. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào đặc điểm khối u thụ thể nội tiết mức độ xâm lấn và thể trạng người bệnh.

Phòng ngừa và theo dõi sau điều trị
Dù Paget vú là bệnh hiếm nhưng việc chủ động phòng ngừa vẫn rất quan trọng. Sau thời gian điều trị người bệnh cần được theo dõi định kỳ vì nguy cơ tái phát hoặc xuất hiện tổn thương mới vẫn có thể xảy ra. Cụ thể:
- Phát hiện sớm thông qua tự khám vú: Tự khám vú mỗi tháng giúp nhận biết sớm những bất thường như thay đổi da núm vú, xuất hiện khối lạ hoặc dịch tiết bất thường. Đây là bước quan trọng giúp người bệnh chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe.
- Khám sàng lọc định kỳ: Khám sàng lọc định kỳ hỗ trợ phát hiện các tổn thương nhỏ chưa gây triệu chứng, bao gồm chụp nhũ ảnh hoặc siêu âm tùy độ tuổi. Những người có tiền sử tổn thương vú nên duy trì kiểm tra thường xuyên theo chỉ định chuyên môn.
- Chăm sóc da vùng vú đúng cách: Chăm sóc da nhẹ nhàng hạn chế kích ứng từ hóa chất hoặc cọ sát mạnh giúp giảm nguy cơ nhầm lẫn giữa Paget vú và các bệnh da khác. Ngoài ra, khi có biểu hiện bất thường kéo dài cần đi khám để tránh bỏ qua giai đoạn sớm của bệnh.
Paget vú tuy hiếm gặp nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ vì dễ bị nhầm với các bệnh da lành tính. Việc theo dõi những thay đổi bất thường ở núm vú, nhận diện các dấu hiệu sớm và chủ động khám sàng lọc đóng vai trò quan trọng. Điều trị Paget vú hiện nay đã có nhiều phương pháp hiệu quả giúp cải thiện tiên lượng, đặc biệt khi phát hiện ở giai đoạn khởi phát. Mỗi người nên quan tâm sức khỏe tuyến vú định kỳ để kịp thời phát hiện các bất thường ngay từ ban đầu.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/u_vu_ac_tinh_la_gi_dau_hieu_nguyen_nhan_va_cach_dieu_tri_1_34f9ce9e67.png)
/u_vu_birads_4_co_nguy_hiem_khong_khi_nao_can_sinh_thiet_1_6c2b899802.png)
/u_vu_lanh_tinh_co_chuyen_thanh_ac_tinh_khong_cac_loai_u_pho_bien_1_4a2180f47d.png)
/cau_truc_nguc_binh_thuong_va_nhung_canh_bao_cho_thay_vu_bat_thuong_5766c724c9.jpg)
/bi_dau_vu_ben_trai_o_nu_nguyen_nhan_va_cach_xu_ly_an_toan_db539e11b2.jpg)