Ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 là khi khối u không chỉ khu trú tại cổ tử cung mà còn lan sang âm đạo, vùng chậu hoặc chèn ép lên các cơ quan lân cận. Ở giai đoạn này, bệnh nhân thường gặp phải nhiều triệu chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo sẽ giúp người bệnh có hướng điều trị phù hợp, tăng cơ hội kiểm soát bệnh.
Các giai đoạn của ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung là một bệnh lý ác tính tiến triển qua nhiều giai đoạn khác nhau. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và nâng cao hiệu quả điều trị. Dưới đây là các giai đoạn phát triển của ung thư cổ tử cung:
Giai đoạn 0: Tiền ung thư hoặc ung thư biểu mô tại chỗ
Ở giai đoạn này, các tế bào bất thường xuất hiện trên bề mặt cổ tử cung nhưng chưa phát triển thành ung thư xâm lấn. Đây được xem là giai đoạn tiền ung thư, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, những tế bào này có thể tiến triển thành ung thư thực sự trong tương lai.
Giai đoạn 1: Ung thư khu trú trong cổ tử cung
Tế bào ung thư đã hình thành nhưng vẫn giới hạn bên trong cổ tử cung, chưa lan sang các mô xung quanh. Giai đoạn này thường được chia thành hai mức độ nhỏ hơn:
- Giai đoạn IA: Khối u rất nhỏ, chỉ phát hiện được qua xét nghiệm mô học.
- Giai đoạn IB: Khối u lớn hơn, có thể nhìn thấy khi thăm khám lâm sàng nhưng vẫn khu trú trong cổ tử cung.
/ung_thu_co_tu_cung_giai_doan_3_co_trieu_chung_gi_4_11ade63c68.png)
Giai đoạn 2: Ung thư lan rộng nhưng chưa xâm lấn vùng chậu
Tế bào ung thư bắt đầu lan ra ngoài cổ tử cung nhưng chưa ảnh hưởng đến thành vùng chậu hoặc phần dưới của âm đạo. Giai đoạn này cũng được chia thành hai mức độ:
- Giai đoạn IIA: Ung thư lan đến phần trên của âm đạo nhưng chưa xâm lấn đến mô liên kết xung quanh.
- Giai đoạn IIB: Ung thư đã xâm nhập vào mô liên kết bên cạnh cổ tử cung.
Giai đoạn 3: Ung thư xâm lấn sâu vào vùng chậu
Ở giai đoạn này, tế bào ung thư đã phát triển rộng hơn, ảnh hưởng đến phần dưới của âm đạo, thành vùng chậu và có thể gây tắc nghẽn niệu quản. Cụ thể:
- Giai đoạn IIIA: Ung thư xâm lấn vào phần dưới của âm đạo nhưng chưa ảnh hưởng đến thành vùng chậu.
- Giai đoạn IIIB: Khối u lan rộng đến thành vùng chậu hoặc chèn ép niệu quản, gây suy giảm chức năng thận.
Giai đoạn 4: Ung thư di căn đến cơ quan xa
Đây là giai đoạn nặng nhất của ung thư cổ tử cung, khi tế bào ung thư đã lan ra ngoài vùng chậu, ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể như bàng quang, trực tràng, phổi, gan hoặc xương. Giai đoạn này gồm:
- Giai đoạn IVA: Ung thư lan đến bàng quang hoặc trực tràng.
- Giai đoạn IVB: Ung thư đã di căn đến các cơ quan xa như phổi, gan hoặc xương.
Ung thư cổ tử cung tiến triển theo nhiều giai đoạn, từ tiền ung thư đến ung thư di căn. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng sống. Vì vậy, phụ nữ cần chủ động thực hiện tầm soát định kỳ để kịp thời phát hiện các dấu hiệu bất thường, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời, bảo vệ sức khỏe lâu dài.
/ung_thu_co_tu_cung_giai_doan_3_co_trieu_chung_gi_2_19f97d1e97.png)
Ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 có triệu chứng gì?
Ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 là giai đoạn tiến triển nặng, khi tế bào ung thư đã lan rộng ra phần dưới của âm đạo, thành vùng chậu hoặc chèn ép niệu quản, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Việc nhận biết sớm các triệu chứng ở giai đoạn này giúp người bệnh có hướng điều trị kịp thời, nâng cao chất lượng sống. Dưới đây là những dấu hiệu điển hình của ung thư cổ tử cung giai đoạn III:
Ở giai đoạn này, các tổn thương ung thư đã phát triển lớn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến cổ tử cung và các khu vực lân cận. Một số biểu hiện phổ biến bao gồm:
- Chảy máu âm đạo bất thường: Ra máu ngoài chu kỳ kinh nguyệt, sau khi quan hệ tình dục hoặc sau mãn kinh. Máu có thể ra ít hoặc nhiều, kèm theo dịch tiết bất thường.
- Rối loạn kinh nguyệt: Kinh nguyệt kéo dài, ra nhiều hơn bình thường hoặc chu kỳ kinh không đều.
- Dịch âm đạo bất thường: Tiết dịch nhiều, có màu sắc bất thường (vàng, xanh, nâu), mùi hôi khó chịu, có thể lẫn máu.
- Đau tức vùng chậu: Cảm giác đau âm ỉ hoặc dữ dội, có thể lan ra vùng lưng dưới hoặc đùi. Cơn đau có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi đi lại, vận động mạnh hoặc quan hệ tình dục.
- Đau lưng dưới: Xuất hiện do khối u chèn ép dây thần kinh hoặc lan đến vùng lưng.
- Mệt mỏi, suy nhược cơ thể: Cảm giác kiệt sức ngay cả khi không làm việc quá sức.
- Chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân: Khối u phát triển làm thay đổi quá trình trao đổi chất, khiến người bệnh ăn không ngon và giảm cân đột ngột.
/ung_thu_co_tu_cung_giai_doan_3_co_trieu_chung_gi_1_c364c0cb0e.png)
Khi ung thư lan rộng đến các cơ quan khác, người bệnh có thể gặp phải các vấn đề nghiêm trọng hơn như:
- Ứ nước thận: Do khối u chèn ép niệu quản, gây tắc nghẽn dòng chảy của nước tiểu, dẫn đến đau lưng, phù nề, suy giảm chức năng thận.
- Chèn ép bàng quang và trực tràng: Người bệnh có thể bị tiểu khó, tiểu rắt, són tiểu hoặc táo bón kéo dài.
Ung thư cổ tử cung giai đoạn III có nhiều triệu chứng rõ rệt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu như chảy máu âm đạo bất thường, đau vùng chậu, rối loạn tiểu tiện và triệu chứng toàn thân có ý nghĩa quan trọng trong việc thăm khám và điều trị kịp thời. Để phòng ngừa và phát hiện bệnh sớm, phụ nữ nên duy trì thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt là tầm soát ung thư cổ tử cung.
Điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn 3
Hiện nay, phương pháp điều trị tối ưu nhất cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 là hóa trị kết hợp với xạ trị. Sự kết hợp này giúp tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn so với xạ trị đơn thuần. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng hóa – xạ trị đồng thời có thể kéo dài thời gian sống và cải thiện tiên lượng bệnh nhân.
Xạ trị
Xạ trị chiếu ngoài (EBRT - External Beam Radiation Therapy): Đây là phương pháp sử dụng tia bức xạ từ bên ngoài cơ thể để tiêu diệt tế bào ung thư. Liệu trình thường kéo dài trong vài tuần.
Xạ trị áp sát (Brachytherapy): Là phương pháp đưa nguồn phóng xạ trực tiếp vào trong hoặc gần khối u, giúp tăng cường tiêu diệt tế bào ung thư tại chỗ mà không ảnh hưởng quá nhiều đến các mô lành xung quanh.
Hóa trị
Hóa trị được sử dụng đồng thời với xạ trị nhằm tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư. Thuốc hóa trị giúp làm tăng độ nhạy của tế bào ung thư với tia xạ, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.
Cisplatin là loại thuốc hóa trị phổ biến nhất trong phác đồ này. Đối với những bệnh nhân không dung nạp được cisplatin, carboplatin có thể được sử dụng thay thế.
Các phương pháp điều trị mới đang được nghiên cứu
Dù hóa – xạ trị kết hợp là phương pháp điều trị chính, tuy nhiên tỷ lệ tái phát ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 vẫn còn khá cao (khoảng 20 - 40%). Vì vậy, nhiều phương pháp điều trị mới đang được nghiên cứu nhằm cải thiện hiệu quả điều trị và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
- Phác đồ hóa trị bổ trợ mới: Các nhà khoa học đang thử nghiệm kết hợp thêm các loại thuốc hóa trị mới với cisplatin nhằm tăng cường hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư và giảm nguy cơ tái phát.
- Điều trị tân bổ trợ (Neoadjuvant Therapy): Hóa trị tân bổ trợ: Được thực hiện trước khi bắt đầu xạ trị, giúp thu nhỏ kích thước khối u, tạo điều kiện thuận lợi cho các phương pháp điều trị tiếp theo.
- Xạ trị tân bổ trợ trước phẫu thuật: Một số nghiên cứu đang đánh giá liệu pháp xạ trị trước phẫu thuật nhằm giảm kích thước khối u, giúp phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn khối u dễ dàng hơn.
- Liệu pháp miễn dịch: Liệu pháp miễn dịch giúp kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.
Hiện nay, một số thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như Pembrolizumab đang được thử nghiệm cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn tiến xa, bao gồm cả giai đoạn III. Phương pháp này hứa hẹn cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân trong tương lai.
Ung thư cổ tử cung giai đoạn 3 thường biểu hiện với các triệu chứng như chảy máu âm đạo bất thường, đau vùng tiểu khung, rối loạn tiểu tiện… Tuy nhiên, những triệu chứng này cũng có thể xuất hiện ở các bệnh lý phụ khoa khác. Do đó, việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa để chẩn đoán chính xác là điều rất quan trọng.
Bệnh nhân không nên tự điều trị tại nhà bằng các phương pháp chưa được kiểm chứng, vì có thể làm mất cơ hội điều trị hiệu quả, đồng thời khiến bệnh tiến triển nặng hơn. Thay vào đó, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, kết hợp với chế độ dinh dưỡng và chăm sóc phù hợp để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Biện pháp phòng ngừa ung thư cổ tử cung
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), hai biện pháp quan trọng nhất giúp phòng ngừa ung thư cổ tử cung là tiêm vắc xin HPV và tầm soát định kỳ để phát hiện sớm các thay đổi bất thường ở tế bào cổ tử cung. Ung thư cổ tử cung thường bắt đầu từ những tổn thương tiền ung thư, vì vậy việc phát hiện và điều trị kịp thời có thể giúp ngăn chặn bệnh tiến triển.
Dinh dưỡng hợp lý: Không hút thuốc, duy trì chế độ ăn giàu vitamin và khoáng chất giúp giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung.
Vận động khoa học: Tập luyện thường xuyên, nghỉ ngơi hợp lý giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Tình dục an toàn: Hạn chế số lượng bạn tình, tránh quan hệ quá sớm, không lạm dụng thuốc tránh thai và vệ sinh vùng kín đúng cách để giảm nguy cơ lây nhiễm HPV.
Tầm soát định kỳ: Xét nghiệm Pap và HPV để phát hiện sớm ung thư cổ tử cung.
/ung_thu_co_tu_cung_giai_doan_3_co_trieu_chung_gi_3_9660bb5140.png)
Tiêm vắc xin HPV:
Trung tâm Tiêm chủng Long Châu hiện đang cung cấp hai loại vắc xin phòng HPV:
- Vắc xin Gardasil: Ngăn ngừa ung thư cổ tử cung, âm hộ, âm đạo, hậu môn, mụn cóc sinh dục và các tổn thương tiền ung thư do 4 tuýp HPV phổ biến (6, 11, 16, 18).
- Vắc xin Gardasil 9: Là vắc xin thế hệ mới dành cho cả nam và nữ từ 9 – 45 tuổi, bảo vệ mở rộng trước 9 tuýp HPV nguy hiểm (6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58), giúp ngăn ngừa nhiều bệnh lý ung thư hơn.
Tiêm vắc xin HPV và kiểm tra định kỳ tại Trung tâm Tiêm chủng Long Châu để an tâm trước nguy cơ ung thư cổ tử cung. Bạn có thể liên hệ hotline 1800 6928 đặt lịch ngay để trải nghiệm dịch vụ tiêm chủng an toàn, uy tín và chất lượng!