IgM là kháng thể có kích thước lớn nhất trong hệ tuần hoàn của con người, được cơ thể sản xuất khi tiếp xúc với kháng nguyên lần đầu tiên. Loại kháng thể này đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và hỗ trợ điều trị một số bệnh nhiễm trùng cũng như rối loạn tự miễn. Dưới đây, Trung tâm Tiêm chủng Long Châu sẽ cung cấp những thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của kháng thể IgM trong hệ miễn dịch.
Tìm hiểu tổng quan về kháng thể IgM
IgM (Immunoglobulin M) là loại kháng thể đầu tiên nhận diện và phản ứng với kháng nguyên, đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt hệ miễn dịch bổ sung, tăng cường quá trình thực bào và vô hiệu hóa độc tố của mầm bệnh. IgM bao gồm 5 tiểu đơn vị giống nhau, chủ yếu được sản xuất ở lách và hiện diện với nồng độ cao trong máu, ngoài ra còn có mặt trong dịch bạch huyết.
IgM cũng góp phần vào sự hình thành kháng thể tự nhiên, bao gồm kháng thể nhóm máu ABO. Do không thể vượt qua hàng rào nhau thai, nồng độ IgM ở trẻ sơ sinh rất thấp và sẽ dần tăng lên, đạt mức ổn định như ở người trưởng thành khi trẻ được khoảng một tuổi. Ngoài ra, IgM xuất hiện sớm khi cơ thể bị nhiễm trùng và có thể tái xuất hiện với mức độ thấp hơn khi tiếp xúc nhiều lần với cùng một kháng nguyên.
Hai đặc điểm sinh học này giúp IgM trở thành một dấu ấn quan trọng trong chẩn đoán bệnh truyền nhiễm. Sự có mặt của IgM trong huyết thanh bệnh nhân cho thấy một đợt nhiễm trùng mới xảy ra gần đây, hoặc nếu phát hiện ở trẻ sơ sinh, có thể gợi ý tình trạng nhiễm trùng trong tử cung (chẳng hạn như hội chứng Rubella bẩm sinh).
Cả sự thiếu hụt và dư thừa IgM đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe do làm suy yếu khả năng miễn dịch, khiến cơ thể dễ mắc các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.
Những người bị thiếu hụt IgM có nguy cơ cao bị nhiễm nấm, nhiễm trùng tái phát, viêm xoang, viêm phổi, viêm da dị ứng, viêm mũi dị ứng và tiêu chảy. Ngược lại, khi nồng độ IgM tăng cao, có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa, rối loạn tự miễn như viêm khớp mạn tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan máu, suy giáp, bệnh lý thận, giảm bạch cầu, cũng như làm gia tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư, bao gồm ung thư hệ thần kinh nội tiết.
/tim_hieu_tam_quan_trong_cua_khang_the_ig_m_trong_he_thong_mien_dich_1_74a6862eb6.jpg)
Khi nào được chỉ định xét nghiệm kháng thể IgM?
Xét nghiệm IgM được thực hiện nhằm đo lường lượng kháng thể IgM trong máu.
Xét nghiệm này cũng giúp đánh giá chức năng hệ miễn dịch của cơ thể, đồng thời hỗ trợ phát hiện và theo dõi sự rối loạn trong nồng độ của các nhóm Immunoglobulin khác nhau.
Thông thường, xét nghiệm IgA, IgG và IgM được thực hiện đồng thời để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về khả năng miễn dịch cũng như phản ứng của cơ thể đối với các tác nhân gây bệnh.
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm IgM nếu bệnh nhân có những biểu hiện sau:
- Nhiễm trùng hô hấp tái diễn như viêm xoang, viêm phổi.
- Nhiễm trùng đường tiêu hóa.
- Giảm nồng độ IgM trong máu.
- IgM tăng cao làm suy giảm nồng độ IgG.
/tim_hieu_tam_quan_trong_cua_khang_the_ig_m_trong_he_thong_mien_dich_2_986bba4ca9.png)
Cần chuẩn bị gì khi lấy mẫu bệnh phẩm?
Trong xét nghiệm này, nhân viên y tế sẽ lấy một lượng máu tĩnh mạch vừa đủ để thực hiện phân tích và bảo quản trong ống chuyên dụng.
Bạn không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm, nhưng điều này có thể thay đổi tùy theo chỉ định của bác sĩ và các xét nghiệm liên quan.
Ngoài ra, bác sĩ có thể yêu cầu bạn tạm ngừng sử dụng một số loại thuốc nếu chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.
Ý nghĩa của xét nghiệm IgM
Trong quá trình mắc bệnh, kháng thể IgM thường xuất hiện sớm và sau một thời gian, nồng độ của nó sẽ giảm dần khi hệ miễn dịch tiếp xúc với kháng nguyên tương ứng.
IgM không thể vượt qua hàng rào nhau thai, đồng nghĩa với việc không thể truyền từ mẹ sang con. Vậy xét nghiệm IgM có ý nghĩa gì? Với những đặc tính sinh học này, kết quả xét nghiệm IgM có vai trò quan trọng trong việc phát hiện và chẩn đoán các bệnh truyền nhiễm.
Khi nồng độ IgM trong huyết thanh tăng cao
Mức IgM tăng cao trong huyết thanh thường là dấu hiệu của một đợt nhiễm trùng gần đây. Tuy nhiên, sự gia tăng này cũng có thể do một số bệnh lý khác, bao gồm:
- Bệnh lý đơn dòng: U lympho, đa u tủy xương, bệnh tăng macroglobulin máu Waldenstrom, hội chứng Schnitzler, viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống...
- Bệnh lý đa dòng: Các bệnh về gan, hội chứng tăng IgM, hội chứng thận hư thứ phát...
- Nhiễm trùng mạn tính: Sốt rét, tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng, nhiễm trùng do nấm, actinomyces, bệnh do vi khuẩn Bartonella...
Đặc biệt, nếu phát hiện IgM trong huyết thanh của trẻ sơ sinh, điều này có thể là dấu hiệu gợi ý về tình trạng nhiễm trùng trong tử cung, cần kiểm tra thêm để đánh giá các vấn đề sức khỏe liên quan.
/tim_hieu_tam_quan_trong_cua_khang_the_ig_m_trong_he_thong_mien_dich_3_973e34a5aa.png)
Khi nồng độ IgM trong huyết thanh giảm
Một số bệnh lý có thể gây giảm mức IgM trong huyết thanh, bao gồm:
- Đa u tủy xương không sản xuất IgM.
- Hội chứng mất protein.
- Suy giảm gamma globulin máu.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- U tủy IgG và IgA.
- Bệnh bạch cầu nguyên bào lympho mạn tính.
Sự thay đổi nồng độ IgM thường phản ánh tình trạng bệnh lý cũng như hiệu quả điều trị, do đó xét nghiệm này được thực hiện để theo dõi tiến triển bệnh.
Ví dụ, trong trường hợp nhiễm trùng Rubella, kháng thể IgM xuất hiện trong máu ngay sau khi cơ thể tiếp xúc với virus. Nồng độ IgM tăng dần, đạt đỉnh sau khoảng 7-10 ngày kể từ khi nhiễm bệnh, sau đó sẽ giảm dần trong vài tuần.
Ngoài IgM, hệ miễn dịch còn sản xuất kháng thể IgG khi tiếp xúc với virus Rubella. Tuy nhiên, không giống như IgM, IgG có thể tồn tại suốt đời trong máu, giúp cơ thể duy trì khả năng miễn dịch và bảo vệ trước nguy cơ tái nhiễm.
/tim_hieu_tam_quan_trong_cua_khang_the_ig_m_trong_he_thong_mien_dich_4_18cced41b0.png)
Mong rằng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ về tầm quan trọng của kháng thể IgM trong hệ miễn dịch của cơ thể và vai trò của xét nghiệm kháng thể này trong lĩnh vực y khoa. Hy vọng những thông tin này hữu ích với bạn đọc, đừng quên theo dõi website Trung tâm Tiêm chủng Long Châu để cập nhật những thông tin sức khỏe mới nhất nhé!