Bệnh trĩ là một trong những bệnh lý hậu môn - trực tràng thường gặp, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống. Trong đó, trĩ nội và trĩ ngoại là hai thể bệnh thường gặp nhưng nhiều người bệnh khó phân biệt do có những biểu hiện tương đồng.
Cách phân biệt trĩ nội và trĩ ngoại
Mặc dù đều là bệnh lý hậu môn - trực tràng, trĩ nội và trĩ ngoại có những điểm khác biệt quan trọng về vị trí hình thành, triệu chứng và mức độ ảnh hưởng. Việc hiểu rõ sự khác nhau này giúp người bệnh nhận biết đúng tình trạng mình gặp phải, từ đó có hướng xử trí và điều trị kịp thời. Bảng dưới đây tổng hợp những tiêu chí chính để phân biệt hai dạng bệnh trĩ này một cách rõ ràng.
Tiêu chí | Trĩ nội | Trĩ ngoại |
| Vị trí giải phẫu | Búi trĩ phát triển phía trên đường lược (dentate/pectinate line), tức trong ống hậu môn hoặc trực tràng thấp. | Búi trĩ mọc phía dưới đường lược, nằm trong da hoặc mô dưới da ngoài rìa hậu môn. |
| Khả năng quan sát/sờ nắn | Thường không nhìn hoặc sờ được khi còn nhỏ. Khi sa ra ngoài (giai đoạn nặng), có thể nhìn hoặc đẩy vào được. | Có thể nhìn thấy hoặc sờ nắn rõ rệt khi búi trĩ còn nhỏ vì nó nằm ngoài da vùng hậu môn. |
| Cảm giác đau | Trường hợp nhẹ thường không đau vì phần niêm mạc trong ống hậu môn thiếu cảm giác đau. Khi búi trĩ sa kéo dài hoặc bị nghẹt mới gây đau. | Dễ gây đau, nhức, rát ngay từ giai đoạn đầu vì phần búi trĩ nằm ở vùng da có dây thần kinh cảm giác. |
| Chảy máu | Chảy máu tươi thường xuyên khi đi đại tiện, máu thường dính phân hoặc giấy vệ sinh. | Có thể chảy máu nhưng thường ít hơn trĩ nội; nếu búi trĩ ngoại bị viêm, tắc mạch thì chảy máu có thể tăng. |
| Tiết dịch/kích ứng | Thường tiết dịch nhầy từ niêm mạc, gây ẩm ướt và cảm giác vướng. | Do tiếp xúc bên ngoài, dễ kích ứng, viêm nhiễm, sưng đỏ, ngứa. |
| Sa búi trĩ/thoát vị | Có thể sa ra ngoài khi gắng sức (cấp độ cao), thường có khả năng tự co lại hoặc cần đặt tay đẩy vào. | Búi trĩ thường cố định ngoài hậu môn, không co lại như trĩ nội; nếu tắc mạch hoặc viêm càng làm sưng lan rộng. |

Các cấp độ bệnh trĩ nội và giai đoạn trĩ ngoại
Việc phân loại theo cấp độ (trĩ nội) hoặc giai đoạn (trĩ ngoại) giúp bác sĩ đánh giá mức độ nặng, lựa chọn cách điều trị phù hợp.
Cấp độ trĩ nội
Trĩ nội được phân thành 4 cấp độ:
- Cấp độ I: Búi trĩ chưa sa ra ngoài, chỉ xuất hiện các tĩnh mạch nổi trên niêm mạc khi nội soi, có thể chảy máu khi đi đại tiện.
- Cấp độ II: Khi rặn hoặc đi đại tiện, búi trĩ sa ra ngoài nhưng có thể tự co vào trong sau đó.
- Cấp độ III: Búi trĩ sa ra ngoài, không tự co lại, người bệnh thường phải dùng tay đẩy vào.
- Cấp độ IV: Búi trĩ sa hoàn toàn, không thể đẩy vào, dễ bị nghẹt mạch, hoại tử, viêm loét, chảy dịch - nguy cơ biến chứng cao.
Giai đoạn trĩ ngoại
Trĩ ngoại không được phân cấp độ như trĩ nội, mà thường được mô tả theo thời kỳ tiến triển, gồm 4 giai đoạn tương ứng:
- Giai đoạn I: Triệu chứng nhẹ, khó nhận biết; đôi khi cảm giác cộm, ngứa rát vùng hậu môn.
- Giai đoạn II: Búi tĩnh mạch bắt đầu nổi rõ hơn; khi đi đại tiện có thể đau, viêm nhẹ xung quanh.
- Giai đoạn III: Búi trĩ tiến triển, có thể bị tắc nghẽn mạch dẫn tới cảm giác đau nhiều và chảy máu.
- Giai đoạn IV: Búi trĩ sưng to rõ rệt, lan rộng vùng quanh hậu môn; dễ viêm nhiễm, có thể xuất hiện hoại tử hoặc hình thành huyết khối ở búi trĩ.
Khi nào cần đi khám?
Việc tự điều trị tại nhà có thể hiệu quả trong trường hợp nhẹ, nhưng có những dấu hiệu cảnh báo mà người bệnh không nên chủ quan. Bạn nên đến cơ sở y tế chuyên khoa nếu có các triệu chứng sau:
- Chảy máu kéo dài hoặc nhiều: Nếu lượng máu nhiều, không thuyên giảm sau 1 - 2 tuần, hoặc máu có màu tối, cần loại trừ các bệnh nghiêm trọng như polyp đại tràng, ung thư trực tràng.
- Đau dữ dội vùng hậu môn không chịu được, đặc biệt nếu búi trĩ ngoại bị tắc mạch - dấu hiệu của huyết khối.
- Búi trĩ sa lớn cố định, không thể đẩy vào hoặc hoại tử, viêm loét vùng hậu môn.
- Triệu chứng bất thường kèm theo như sút cân, mệt mỏi, thiếu máu, thay đổi thói quen đại tiện đột ngột, cần loại trừ bệnh lý ruột, polyp, ung thư.
- Không cải thiện sau điều trị tại nhà: Nếu áp dụng chế độ ăn giàu chất xơ, uống đủ nước, thuốc bôi/thuốc uống không hiệu quả sau 2 - 4 tuần, nên đi khám chuyên khoa hậu môn - trực tràng.

Cách phòng ngừa trĩ nội và trĩ ngoại hiệu quả
Trĩ nội và trĩ ngoại thường khởi phát do áp lực kéo dài lên hệ thống tĩnh mạch vùng hậu môn - trực tràng, do rặn đại tiện, táo bón, ngồi lâu, ít vận động… Vì vậy, biện pháp phòng ngừa chủ yếu tập trung vào giảm áp lực, duy trì sự mềm mại của phân, cải thiện lưu thông máu và tránh các thói quen làm trầm trọng tình trạng.
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh
Một trong những biện pháp nền tảng để phòng ngừa bệnh trĩ là bổ sung đầy đủ chất xơ từ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu. Chất xơ giúp làm mềm và tăng khối lượng phân, nhờ đó giảm áp lực khi đại tiện.

Kết hợp với việc uống đủ 1,5 - 2 lít nước mỗi ngày, hệ tiêu hóa sẽ hoạt động trơn tru hơn, hạn chế nguy cơ táo bón - nguyên nhân trực tiếp làm tăng áp lực tĩnh mạch hậu môn.
Hình thành thói quen đại tiện khoa học
Đi đại tiện đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc giảm áp lực lên vùng hậu môn - trực tràng. Người bệnh được khuyến cáo không nên rặn mạnh, không ngồi quá lâu trên bồn cầu và không trì hoãn khi có nhu cầu đi ngoài.
Các thói quen như sử dụng điện thoại, đọc sách trong lúc đại tiện cũng cần được loại bỏ, vì thời gian ngồi lâu làm tăng nguy cơ hình thành búi trĩ.

Chăm sóc vệ sinh và giảm kích thích hậu môn
Sau đại tiện, nên vệ sinh nhẹ nhàng bằng nước ấm hoặc khăn mềm, tránh chà xát mạnh với giấy khô cứng. Trong một số trường hợp, việc ngâm hậu môn trong nước ấm 10 - 15 phút được khuyến khích để thư giãn cơ vòng và giảm viêm. Bên cạnh đó, giữ cho vùng hậu môn khô ráo và tránh các sản phẩm vệ sinh chứa chất tẩy mạnh cũng là yếu tố quan trọng trong phòng ngừa kích ứng và viêm nhiễm.
Tăng cường vận động và kiểm soát cân nặng
Hoạt động thể chất thường xuyên, chẳng hạn đi bộ, yoga hoặc các bài tập aerobic nhẹ, giúp kích thích nhu động ruột và cải thiện lưu thông máu. Với những người phải ngồi nhiều, nên đứng dậy và vận động nhẹ sau mỗi 30 - 60 phút để giảm áp lực vùng hậu môn. Đồng thời, việc duy trì cân nặng hợp lý cũng rất quan trọng, bởi béo phì làm gia tăng áp lực trong ổ bụng, góp phần thúc đẩy hình thành trĩ.

Hạn chế thói quen làm tăng áp lực ổ bụng
Một số thói quen như mang vác vật nặng quá sức, gồng người sai tư thế hoặc ho kéo dài đều có thể làm tăng áp lực lên tĩnh mạch hậu môn. Việc điều chỉnh lối sống, thực hiện đúng kỹ thuật nâng vật nặng, đồng thời điều trị các bệnh hô hấp mạn tính (như ho, hen suyễn) sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát hoặc tiến triển trĩ.
Khám sớm khi có dấu hiệu bất thường
Ngay cả khi đã áp dụng các biện pháp phòng ngừa, nếu xuất hiện triệu chứng như chảy máu trực tràng, ngứa rát kéo dài, đau nhiều hoặc búi trĩ sa lớn, người bệnh cần đi khám sớm tại cơ sở y tế. Việc thăm khám không chỉ giúp xác định chính xác trĩ nội hay trĩ ngoại, mà còn loại trừ các bệnh lý hậu môn - trực tràng khác có triệu chứng tương tự như polyp hoặc ung thư đại trực tràng.
Việc phân biệt trĩ nội và trĩ ngoại đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và lựa chọn phương án điều trị phù hợp. Nhận biết sớm, thăm khám tại cơ sở y tế uy tín và áp dụng phương pháp điều trị đúng sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt triệu chứng, hạn chế biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/ngoi_nhieu_co_bi_tri_khong_ly_do_ban_de_mac_tri_va_cach_khac_phuc_som_3_bdf54e5c38.png)
/lam_sao_de_bui_tri_thut_vao_cach_phong_ngua_tri_sa_tai_phat_2_91af03506e.png)
/phan_biet_ung_thu_hau_mon_va_tri_dau_hieu_nhan_biet_va_huong_xu_ly_dung_cach_1_9d9bd75c98.jpg)
/tri_ngoai_do_3_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_chua_hieu_qua_c9384b2326.jpg)
/tri_ngoai_co_tu_het_khong_bien_chung_va_cach_dieu_tri_hieu_qua_39b5c3eddd.jpg)