icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_xep_phoi_1_7fc2295b0ebenh_a_z_xep_phoi_1_7fc2295b0e

Xẹp phổi là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà05/03/2026

Xẹp phổi là tình trạng một phần hoặc toàn bộ nhu mô phổi bị mất khí, dẫn đến giảm trao đổi oxy và suy giảm chức năng hô hấp. Bệnh có thể xuất hiện sau phẫu thuật, do tắc nghẽn phế quản, chấn thương ngực hoặc tràn dịch, tràn khí màng phổi.

Tìm hiểu chung về bệnh xẹp phổi

Xẹp phổi (at-uh-LEK-tuh-sis) là tình trạng một phần hoặc toàn bộ phổi không còn chứa khí như bình thường, dẫn đến giảm thể tích phổi và suy giảm trao đổi oxy. Hiện tượng này xảy ra khi các phế nang - những túi khí nhỏ giữ vai trò chính trong quá trình trao đổi khí - bị xẹp do mất không khí. Xẹp phổi có thể khu trú ở một phân thùy, một thùy hoặc lan rộng toàn bộ một bên phổi. 

Đây được xem là một trong những biến chứng hô hấp thường gặp nhất sau phẫu thuật, đặc biệt ở phẫu thuật lồng ngực và ổ bụng trên. Ngoài ra, tình trạng này cũng có thể là hệ quả của nhiều bệnh lý hô hấp khác như xơ nang, khối u phổi, chấn thương ngực, tràn dịch màng phổi hoặc suy hô hấp.

Về cơ chế, xẹp phổi thường hình thành khi luồng không khí bị cản trở không thể đến được một vùng nhu mô phổi, khiến khí trong phế nang dần bị hấp thu và các đơn vị này xẹp xuống. Tổn thương phổi, bít tắc phế quản hoặc sự suy giảm hoạt động của cơ hô hấp sau phẫu thuật đều có thể góp phần gây ra tình trạng này. Trong một số trường hợp, lực giãn nở của lồng ngực không đủ để duy trì sự mở rộng của phổi, dẫn đến giảm thông khí và xẹp phế nang.

Dựa vào cơ chế bệnh sinh, xẹp phổi được chia thành hai nhóm chính:

  • Xẹp phổi do tắc nghẽn: Xuất hiện khi lòng phế quản bị bít bởi đờm, dị vật, khối u hoặc cục máu đông, làm cản trở sự lưu thông khí.
  • Xẹp phổi không do tắc nghẽn: Bao gồm xẹp do chèn ép từ bên ngoài (như tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi), do co kéo nhu mô (xơ hóa), hoặc do giảm surfactant và hạn chế thông khí kéo dài.

Ngoài ra, có thể phân loại theo phạm vi tổn thương (phân thùy, thùy hoặc toàn bộ phổi) và theo diễn tiến (cấp tính hoặc mạn tính).

Triệu chứng bệnh xẹp phổi

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh xẹp phổi

Biểu hiện lâm sàng của xẹp phổi thay đổi tùy theo diện tích nhu mô bị ảnh hưởng, tốc độ khởi phát và tình trạng bệnh lý nền. Ở một số trường hợp nhẹ, bệnh có thể diễn tiến âm thầm; tuy nhiên, khi vùng phổi xẹp rộng hoặc xuất hiện đột ngột, các triệu chứng thường rõ rệt và cần được nhận diện sớm.

  • Khó thở: Đây là triệu chứng thường gặp nhất. Người bệnh có cảm giác hụt hơi, thở không đủ sâu hoặc tăng nhịp thở, đặc biệt khi xẹp phổi xảy ra nhanh hoặc ảnh hưởng đến diện tích lớn nhu mô phổi. Mức độ khó thở có thể tăng khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi trong các trường hợp nhẹ.
  • Đau ngực: Cảm giác đau tức hoặc nặng ngực có thể xuất hiện, nhất là khi nguyên nhân liên quan đến chèn ép màng phổi hoặc sau phẫu thuật lồng ngực. Cơn đau thường tăng khi hít sâu, ho hoặc thay đổi tư thế.
  • Ho khan hoặc ho ít đờm: Phản xạ ho có thể xuất hiện nhằm làm thông thoáng đường thở. Trong xẹp phổi do tắc nghẽn bởi đờm, người bệnh có thể ho kèm tiết dịch nhầy; ngược lại, nhiều trường hợp chỉ biểu hiện ho khan nhẹ.
  • Thở nhanh và nông: Khi diện tích trao đổi khí giảm, cơ thể đáp ứng bằng cách tăng tần số thở để bù trừ thiếu oxy. Nhịp thở có thể nhanh nhưng nông, phản ánh sự hạn chế giãn nở của phổi.
  • Giảm oxy máu: Ở những trường hợp xẹp phổi lan rộng, tình trạng giảm bão hòa oxy máu có thể xảy ra, biểu hiện qua mệt mỏi, chóng mặt hoặc tím môi, đầu chi. Đây là dấu hiệu gợi ý rối loạn trao đổi khí đáng kể và cần được đánh giá kịp thời.
  • Giảm hoặc mất tiếng thở khi nghe phổi: Khi thăm khám bằng ống nghe, bác sĩ có thể ghi nhận giảm âm phế bào hoặc mất tiếng thở tại vùng phổi bị xẹp. Đây là dấu hiệu thực thể quan trọng hỗ trợ chẩn đoán.
Khó thở là triệu chứng thường gặp nhất khi bị xẹp phổi
Khó thở là triệu chứng thường gặp nhất khi bị xẹp phổi

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh xẹp phổi

Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, xẹp phổi có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng do suy giảm thông khí và rối loạn trao đổi khí kéo dài. Mức độ biến chứng phụ thuộc vào diện tích phổi bị xẹp, nguyên nhân nền và tình trạng toàn thân của người bệnh.

  • Giảm oxy máu kéo dài: Khi vùng phổi tham gia trao đổi khí bị thu hẹp, lượng oxy trong máu có thể giảm đáng kể. Tình trạng này kéo dài có thể gây mệt mỏi, rối loạn ý thức và làm nặng thêm các bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp sẵn có.
  • Viêm phổi: Phổi bị xẹp tạo điều kiện cho dịch tiết ứ đọng và vi khuẩn phát triển, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Viêm phổi thứ phát là biến chứng thường gặp, đặc biệt ở bệnh nhân sau phẫu thuật, người cao tuổi hoặc người nằm bất động lâu ngày.
  • Suy hô hấp: Khi diện tích xẹp lớn hoặc xảy ra trên nền bệnh phổi mạn tính, khả năng trao đổi khí suy giảm nghiêm trọng có thể dẫn đến suy hô hấp cấp. Đây là biến chứng nguy hiểm, đòi hỏi can thiệp hỗ trợ hô hấp kịp thời.
  • Giãn phế quản khu trú: Tình trạng xẹp kéo dài có thể gây thay đổi cấu trúc đường thở tại vùng tổn thương, dẫn đến giãn phế quản không hồi phục, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tái diễn.
  • Xơ hóa nhu mô phổi: Trong một số trường hợp mạn tính, vùng phổi xẹp có thể tiến triển thành xơ hóa, làm giảm vĩnh viễn độ đàn hồi và chức năng hô hấp tại khu vực đó.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc nhận biết thời điểm cần thăm khám y tế có ý nghĩa quan trọng trong hạn chế biến chứng của xẹp phổi. Người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế khi xuất hiện các biểu hiện nghi ngờ hoặc khi triệu chứng hô hấp diễn tiến bất thường.

  • Khó thở đột ngột hoặc tăng dần: Nếu xuất hiện cảm giác hụt hơi, thở nhanh, thở nông hoặc khó thở ngày càng nặng, đặc biệt sau phẫu thuật hoặc chấn thương ngực, cần được đánh giá sớm để loại trừ xẹp phổi hoặc các biến chứng hô hấp khác.
  • Đau ngực kèm rối loạn hô hấp: Đau tức ngực, nhất là khi hít sâu hoặc ho, đi kèm cảm giác thiếu không khí là dấu hiệu cần được thăm khám nhằm xác định nguyên nhân.
  • Ho kéo dài hoặc kèm sốt: Ho không cải thiện, xuất hiện đờm bất thường hoặc kèm sốt có thể gợi ý nhiễm trùng thứ phát trên nền xẹp phổi và cần được chẩn đoán kịp thời.
  • Dấu hiệu giảm oxy máu: Biểu hiện như tím môi, đầu ngón tay, chóng mặt, mệt nhiều hoặc lơ mơ là những tình trạng cảnh báo cần được can thiệp y tế khẩn cấp.
  • Sau phẫu thuật có triệu chứng hô hấp bất thường: Người bệnh sau phẫu thuật, đặc biệt phẫu thuật lồng ngực hoặc ổ bụng trên, nếu xuất hiện khó thở, đau ngực hoặc giảm khả năng hít sâu nên liên hệ bác sĩ để được kiểm tra.

Nguyên nhân gây bệnh xẹp phổi

Xẹp phổi hình thành khi không khí không thể duy trì trong các phế nang, khiến chúng bị xẹp và làm giảm diện tích trao đổi khí. Nguyên nhân có thể xuất phát từ tắc nghẽn đường thở hoặc từ các yếu tố bên ngoài làm phổi không thể giãn nở bình thường.

  • Tắc nghẽn đường thở: Đây là nguyên nhân phổ biến, đặc biệt trong môi trường hậu phẫu. Đờm đặc, nút nhầy, dị vật đường thở, cục máu đông hoặc khối u trong phế quản có thể bít tắc lòng đường thở, khiến không khí không đến được vùng phổi phía sau chỗ tắc và dẫn đến xẹp.
  • Biến chứng sau phẫu thuật: Sau các phẫu thuật lồng ngực hoặc ổ bụng trên, người bệnh thường thở nông do đau, giảm vận động cơ hô hấp và ứ đọng dịch tiết. Những yếu tố này làm tăng nguy cơ xẹp phổi trong giai đoạn hậu phẫu.
  • Chèn ép từ bên ngoài phổi: Tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi hoặc khối u trong lồng ngực có thể tạo áp lực lên nhu mô phổi, ngăn cản sự giãn nở và gây xẹp thụ động.
  • Bệnh lý phổi mạn tính: Các tình trạng như xơ phổi, xơ nang hoặc viêm phế quản mạn có thể làm thay đổi cấu trúc và độ đàn hồi của nhu mô, góp phần hình thành xẹp phổi khu trú hoặc tái diễn.
  • Giảm hoạt động hô hấp kéo dài: Nằm bất động lâu ngày, an thần sâu, thở máy hoặc suy yếu cơ hô hấp có thể làm giảm thông khí phế nang, từ đó dẫn đến xẹp từng vùng phổi.
Một số bệnh phổi mạn tính có thể gây xẹp phổi
Một số bệnh phổi mạn tính có thể gây xẹp phổi

Nguy cơ gây bệnh xẹp phổi

Những ai có nguy cơ mắc bệnh xẹp phổi?

Xẹp phổi có thể xảy ra ở nhiều nhóm đối tượng khác nhau, tuy nhiên một số quần thể có nguy cơ cao hơn do đặc điểm sinh lý, bệnh lý nền hoặc can thiệp y khoa.

  • Người sau phẫu thuật: Đặc biệt là phẫu thuật lồng ngực, tim mạch hoặc ổ bụng trên. Đau sau mổ làm hạn chế hít thở sâu và ho khạc hiệu quả, dẫn đến ứ đọng dịch tiết và tăng nguy cơ xẹp phổi.
  • Người cao tuổi: Sự suy giảm chức năng hô hấp theo tuổi, giảm phản xạ ho và khả năng vận động lồng ngực khiến nhóm này dễ bị xẹp phổi hơn, nhất là khi phải nằm lâu hoặc mắc bệnh cấp tính.
  • Bệnh nhân có bệnh phổi mạn tính: Người mắc hen, viêm phế quản mạn, xơ phổi hoặc xơ nang có nguy cơ cao do thay đổi cấu trúc đường thở và tăng tiết dịch.
  • Trẻ em, đặc biệt trẻ nhỏ: Đường thở hẹp và dễ bị tắc nghẽn bởi đờm hoặc dị vật khiến trẻ dễ bị xẹp phổi khu trú.
  • Bệnh nhân phải nằm bất động hoặc thở máy kéo dài: Giảm thông khí phế nang và suy yếu cơ hô hấp là yếu tố thuận lợi dẫn đến xẹp nhu mô phổi.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh xẹp phổi

Bên cạnh nhóm đối tượng nguy cơ, một số yếu tố cụ thể có thể làm gia tăng khả năng xuất hiện xẹp phổi:

  • Tích tụ đờm hoặc tắc nghẽn đường thở: Tình trạng tăng tiết dịch, ho kém hiệu quả hoặc có dị vật trong phế quản làm cản trở lưu thông khí.
  • Hút thuốc lá: Gây tổn thương biểu mô đường thở, làm tăng tiết nhầy và giảm chức năng thanh thải lông chuyển.
  • An thần, gây mê toàn thân: Ức chế hô hấp và làm giảm khả năng giãn nở phổi trong và sau thủ thuật.
  • Đau ngực hoặc chấn thương lồng ngực: Làm người bệnh hạn chế hít sâu, dẫn đến giảm thông khí từng vùng phổi.
  • Béo phì: Tăng áp lực lên lồng ngực và cơ hoành, làm giảm thể tích phổi chức năng và dễ gây xẹp phổi, đặc biệt trong bối cảnh phẫu thuật.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh xẹp phổi

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh xẹp phổi

Việc chẩn đoán xẹp phổi đòi hỏi sự phối hợp giữa đánh giá lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng nhằm xác định chính xác vị trí, mức độ tổn thương cũng như nguyên nhân nền. Tùy theo biểu hiện của người bệnh và bối cảnh lâm sàng (hậu phẫu, chấn thương, bệnh phổi mạn tính…), bác sĩ sẽ lựa chọn các phương pháp thăm dò phù hợp.

  • Thăm khám lâm sàng: Đây là bước khởi đầu quan trọng trong quá trình chẩn đoán. Khi khám phổi, bác sĩ có thể ghi nhận giảm hoặc mất tiếng rì rào phế nang tại vùng nghi ngờ, gõ đục hoặc giảm độ di động lồng ngực bên tổn thương. Các dấu hiệu như thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ hoặc tím môi có thể gợi ý suy giảm chức năng hô hấp. Mặc dù không đủ để khẳng định chẩn đoán, thăm khám lâm sàng giúp định hướng chỉ định các xét nghiệm hình ảnh tiếp theo.
  • Chụp X-quang ngực: Đây là phương tiện hình ảnh cơ bản và thường được chỉ định đầu tiên khi nghi ngờ xẹp phổi. Hình ảnh điển hình có thể bao gồm vùng tăng đậm độ tương ứng với nhu mô bị xẹp, giảm thể tích phổi, kéo lệch rãnh liên thùy hoặc trung thất về phía tổn thương. X-quang giúp xác định vị trí tương đối của vùng xẹp và đánh giá các biến chứng kèm theo như tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực: CT ngực cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao, cho phép đánh giá chi tiết cấu trúc nhu mô phổi và đường thở. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc xác định nguyên nhân gây tắc nghẽn như khối u, dị vật, nút nhầy hoặc hẹp phế quản. Ngoài ra, CT còn giúp phân biệt xẹp phổi với các tổn thương khác như viêm phổi hoặc khối choán chỗ.
  • Đo độ bão hòa oxy máu (SpO₂) và khí máu động mạch: Các xét nghiệm này được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của xẹp phổi lên chức năng trao đổi khí. Giảm SpO₂ hoặc rối loạn các thông số khí máu (giảm PaO₂, tăng PaCO₂ trong trường hợp nặng) phản ánh tình trạng suy giảm oxy hóa máu và hỗ trợ đánh giá mức độ nghiêm trọng.
  • Nội soi phế quản: Trong trường hợp nghi ngờ tắc nghẽn đường thở, nội soi phế quản cho phép quan sát trực tiếp lòng phế quản để phát hiện nguyên nhân như dị vật, khối u, cục máu đông hoặc nút nhầy. Ngoài giá trị chẩn đoán, thủ thuật này còn có thể mang tính can thiệp khi loại bỏ được yếu tố gây bít tắc.
  • Siêu âm lồng ngực: Siêu âm có vai trò hỗ trợ trong đánh giá các nguyên nhân chèn ép từ bên ngoài như tràn dịch màng phổi. Phương pháp này thuận tiện, không xâm lấn và đặc biệt hữu ích tại giường bệnh trong môi trường hồi sức.
Siêu âm có vai trò hỗ trợ trong đánh giá các nguyên nhân chèn ép từ bên ngoài như tràn dịch màng phổi
Siêu âm có vai trò hỗ trợ trong đánh giá các nguyên nhân chèn ép từ bên ngoài như tràn dịch màng phổi

Phương pháp điều trị bệnh xẹp phổi hiệu quả

Điều trị xẹp phổi tập trung vào hai mục tiêu chính: tái nở vùng phổi bị xẹp và xử trí nguyên nhân nền gây ra tình trạng này. Chiến lược điều trị được cá thể hóa tùy theo mức độ tổn thương, cơ chế bệnh sinh và tình trạng toàn thân của người bệnh.

  • Liệu pháp hô hấp và vật lý trị liệu phổi: Đây là biện pháp nền tảng, đặc biệt trong xẹp phổi sau phẫu thuật. Các kỹ thuật như tập thở sâu, thở với dụng cụ hỗ trợ (incentive spirometry), vỗ rung lồng ngực và dẫn lưu tư thế giúp tăng thông khí phế nang, huy động dịch tiết và cải thiện sự giãn nở của phổi.
  • Hút đờm và làm thông đường thở: Trong trường hợp xẹp phổi do tắc nghẽn bởi nút nhầy hoặc dịch tiết, hút đờm qua đường mũi - họng hoặc qua ống nội khí quản (ở bệnh nhân thở máy) có thể giúp tái lập lưu thông khí. Điều này đặc biệt quan trọng ở người bệnh có phản xạ ho kém.
  • Nội soi phế quản can thiệp: Khi nguyên nhân là dị vật, khối u hoặc cục máu đông trong lòng phế quản, nội soi phế quản cho phép loại bỏ yếu tố gây bít tắc, từ đó tạo điều kiện cho phổi nở trở lại. Đây là phương pháp vừa chẩn đoán vừa điều trị trong các trường hợp chọn lọc.
  • Điều trị nguyên nhân chèn ép: Nếu xẹp phổi do tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi, các thủ thuật như chọc hút hoặc dẫn lưu màng phổi có thể được thực hiện nhằm giảm áp lực lên nhu mô phổi và khôi phục thể tích phổi.
  • Hỗ trợ oxy và thông khí: Ở những trường hợp có giảm oxy máu, liệu pháp oxy được chỉ định để đảm bảo cung cấp đủ oxy cho cơ thể. Trong tình huống nặng, người bệnh có thể cần hỗ trợ thông khí không xâm lấn hoặc xâm lấn để duy trì trao đổi khí hiệu quả.
  • Điều trị bệnh lý nền: Khi xẹp phổi liên quan đến bệnh phổi mạn tính, nhiễm trùng hoặc khối u, việc kiểm soát tình trạng nguyên phát đóng vai trò then chốt trong ngăn ngừa tái phát.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh xẹp phổi

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh xẹp phổi

Chế độ sinh hoạt:

  • Tập thở sâu và vận động hô hấp thường xuyên: Thực hành các bài tập thở chậm, hít sâu - thở ra có kiểm soát giúp tăng giãn nở phế nang và cải thiện trao đổi khí. Ở bệnh nhân sau phẫu thuật, tập thở với dụng cụ hỗ trợ theo hướng dẫn nhân viên y tế có thể giúp giảm nguy cơ xẹp phổi tái phát.
  • Vận động thể lực phù hợp: Đi lại sớm sau phẫu thuật và duy trì hoạt động thể chất mức độ vừa phải giúp cải thiện thông khí phổi, hạn chế ứ đọng đờm và giảm nguy cơ biến chứng hô hấp do nằm lâu.
  • Thay đổi tư thế và tránh nằm bất động kéo dài: Việc xoay trở thường xuyên, ngồi dậy hoặc đi lại khi có thể giúp tăng thông khí các vùng phổi khác nhau, hạn chế xẹp khu trú.
  • Bỏ thuốc lá và tránh khói thuốc: Hút thuốc làm tăng tiết nhầy và suy giảm chức năng thanh thải của đường thở. Ngừng hút thuốc góp phần cải thiện chức năng hô hấp và giảm nguy cơ tắc nghẽn phế quản.
  • Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ: Người bệnh cần dùng thuốc theo chỉ định và tái khám đúng hẹn để theo dõi diễn tiến, đặc biệt khi có bệnh phổi mạn tính kèm theo.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Đảm bảo đủ năng lượng và protein: Dinh dưỡng đầy đủ giúp duy trì sức cơ, bao gồm cả cơ hô hấp, từ đó hỗ trợ hoạt động thở hiệu quả hơn.
  • Tăng cường rau xanh và trái cây: Các thực phẩm giàu vitamin và chất chống oxy hóa góp phần nâng cao sức đề kháng và hỗ trợ phục hồi mô phổi.
  • Uống đủ nước: Cung cấp đủ dịch giúp làm loãng đờm, hỗ trợ quá trình khạc đờm và làm sạch đường thở.
  • Hạn chế thực phẩm gây đầy hơi: Một số thực phẩm khó tiêu có thể làm tăng áp lực ổ bụng, ảnh hưởng đến sự vận động của cơ hoành và làm giảm hiệu quả hô hấp.

Phương pháp phòng ngừa bệnh xẹp phổi hiệu quả

Phòng ngừa xẹp phổi tập trung vào việc duy trì thông khí phế nang đầy đủ, hạn chế ứ đọng dịch tiết và kiểm soát các yếu tố nguy cơ nền. Các biện pháp dự phòng đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân sau phẫu thuật, người cao tuổi và người mắc bệnh phổi mạn tính.

  • Thực hiện các bài tập thở chủ động: Tập hít sâu, thở chậm có kiểm soát và sử dụng dụng cụ hỗ trợ tập thở theo hướng dẫn giúp tăng độ giãn nở của phổi và giảm nguy cơ xẹp phế nang, đặc biệt trong giai đoạn hậu phẫu.
  • Vận động sớm sau phẫu thuật: Việc ngồi dậy, đi lại sớm khi tình trạng cho phép giúp cải thiện thông khí, kích thích ho khạc hiệu quả và hạn chế ứ đọng đờm.
  • Kiểm soát tốt đau sau mổ: Giảm đau đầy đủ giúp người bệnh có thể hít sâu và ho hiệu quả hơn, từ đó giảm nguy cơ giảm thông khí và xẹp phổi.
  • Duy trì thông thoáng đường thở: Uống đủ nước, thực hiện vỗ rung - dẫn lưu tư thế khi cần và xử trí sớm tình trạng tăng tiết đờm giúp hạn chế tắc nghẽn phế quản.
  • Ngừng hút thuốc lá: Bỏ thuốc lá giúp cải thiện chức năng lông chuyển và giảm tiết nhầy đường thở, qua đó giảm nguy cơ xẹp phổi và các biến chứng hô hấp khác.
  • Quản lý tốt bệnh lý nền: Kiểm soát các bệnh phổi mạn tính, điều trị sớm nhiễm trùng hô hấp và theo dõi định kỳ góp phần giảm nguy cơ tái phát.
Tập hít sâu, thở chậm có kiểm soát và sử dụng dụng cụ hỗ trợ tập thở theo hướng dẫn giúp tăng độ giãn nở của phổi
Tập hít sâu, thở chậm có kiểm soát và sử dụng dụng cụ hỗ trợ tập thở theo hướng dẫn giúp tăng độ giãn nở của phổi

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Xẹp phổi là tình trạng một phần hoặc toàn bộ nhu mô phổi bị mất khí, dẫn đến giảm hoặc mất khả năng trao đổi oxy tại vùng bị ảnh hưởng. Cơ chế thường liên quan đến tắc nghẽn phế quản, chèn ép từ bên ngoài hoặc giảm áp lực âm trong khoang màng phổi. Hậu quả là phế nang bị xẹp lại, làm giảm diện tích bề mặt tham gia trao đổi khí.

Xẹp phổi có thể xuất hiện do tắc nghẽn đường thở bởi đàm, dị vật, khối u hoặc do chèn ép từ tràn dịch, tràn khí màng phổi. Ngoài ra, tình trạng sau phẫu thuật, đặc biệt là phẫu thuật lồng ngực hoặc ổ bụng trên, cũng làm tăng nguy cơ do giảm thông khí và giảm vận động lồng ngực. Ở trẻ nhỏ, nguyên nhân thường gặp hơn là do nhiễm trùng hoặc hít phải dị vật.

Triệu chứng của xẹp phổi phụ thuộc vào mức độ và diện tích phổi bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể cảm thấy khó thở, đau ngực, ho khan hoặc thở nhanh; trong trường hợp nặng có thể xuất hiện tím tái do thiếu oxy. Một số trường hợp xẹp phổi nhỏ có thể không gây triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện qua hình ảnh học.

Chẩn đoán xẹp phổi chủ yếu dựa vào lâm sàng kết hợp với các kỹ thuật hình ảnh như X-quang ngực hoặc CT scan. Trên phim X-quang, có thể thấy hình ảnh mờ đồng nhất, kéo lệch trung thất về phía tổn thương nếu xẹp nhiều. Trong một số trường hợp nghi ngờ tắc nghẽn nội phế quản, nội soi phế quản có thể được sử dụng để xác định nguyên nhân.

Điều trị xẹp phổi tập trung vào giải quyết nguyên nhân gây xẹp và cải thiện thông khí cho vùng phổi bị ảnh hưởng. Các biện pháp có thể bao gồm vật lý trị liệu hô hấp, dẫn lưu dịch hoặc khí, hoặc can thiệp nội soi để loại bỏ dị vật. Tiên lượng phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương, nhưng nhiều trường hợp có thể hồi phục tốt nếu được phát hiện và xử trí kịp thời.