icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_viem_tui_thua_0_c68b463d68benh_a_z_viem_tui_thua_0_c68b463d68

Viêm túi thừa là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà07/01/2026

Viêm túi thừa là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng xảy ra tại các túi nhỏ phình ra ở thành đại tràng, thường gặp ở người lớn tuổi. Bệnh gây đau bụng, sốt, rối loạn tiêu hóa và có thể dẫn đến biến chứng nếu không điều trị kịp thời. Việc phát hiện sớm giúp kiểm soát hiệu quả.

Tìm hiểu chung về bệnh viêm túi thừa

Viêm túi thừa đại tràng là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng xảy ra tại các túi thừa. Túi thừa là những cấu trúc dạng túi nhỏ nhô ra từ thành đại tràng, hình thành do sự tăng áp lực trong lòng ruột kết hợp với sự yếu đi của lớp cơ thành ruột. Tình trạng có túi thừa mà không viêm được gọi là bệnh túi thừa. 

Khi một hoặc nhiều túi thừa bị viêm, bệnh nhân sẽ được chẩn đoán là viêm túi thừa. Viêm túi thừa là một trong những nguyên nhân phổ biến gây đau bụng dưới ở người lớn tuổi và có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.

Viêm túi thừa được phân loại dựa trên đặc điểm lâm sàng và mức độ nghiêm trọng của tổn thương. Có thể chia thành hai nhóm chính:

  • Viêm túi thừa không biến chứng là tình trạng viêm khu trú tại chỗ, không có dấu hiệu thủng, áp xe hay các biến chứng khác. Phần lớn các trường hợp ở nhóm này đáp ứng tốt với điều trị nội khoa.
  • Viêm túi thừa có biến chứng là khi tình trạng viêm dẫn đến các hậu quả nặng hơn. Các biến chứng thường gặp bao gồm áp xe quanh túi thừa, thủng túi thừa gây viêm phúc mạc, tắc ruột do viêm và phù nề, hình thành rò giữa đại tràng và các cơ quan lân cận như bàng quang, cũng như chảy máu tiêu hóa.

Ngoài ra, trong thực hành lâm sàng, hệ thống phân loại Hinchey được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của viêm túi thừa có biến chứng như sau:

  • Độ I: Áp xe nhỏ quanh túi thừa;
  • Độ II: Áp xe lớn trong ổ bụng hoặc áp xe vùng chậu;
  • Độ III: Viêm phúc mạc khuếch tán có mủ nhưng chưa có nhiễm trùng phân;
  • Độ IV: Viêm phúc mạc phân toàn thể do vỡ túi thừa.

Triệu chứng bệnh viêm túi thừa

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm túi thừa

Viêm túi thừa thường biểu hiện với các triệu chứng lâm sàng điển hình, tuy nhiên mức độ nặng nhẹ và vị trí đau có thể thay đổi tùy theo vị trí của túi thừa và tình trạng bệnh.

  • Đau bụng: Đặc trưng của cơn đau là âm ỉ, khu trú ở hạ vị bên trái, thường kéo dài vài ngày. Trong trường hợp túi thừa nằm ở đại tràng phải, bệnh nhân có thể đau vùng hạ vị bên phải, dễ nhầm với viêm ruột thừa cấp. Cơn đau thường tăng dần, không thuyên giảm sau khi đại tiện và không liên quan rõ ràng đến bữa ăn.
  • Sốt nhẹ: Thường xuất hiện kèm theo đau bụng, phản ánh tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng. Trong các trường hợp có biến chứng như áp xe hoặc viêm phúc mạc, sốt có thể cao hơn, kèm rét run.
  • Rối loạn tiêu hóa: Là triệu chứng thường gặp, bao gồm buồn nôn, nôn, chướng bụng, táo bón hoặc tiêu chảy. Tình trạng táo bón xuất hiện ở khoảng một phần ba số bệnh nhân và có thể kéo dài trước khi khởi phát các triệu chứng viêm cấp.
Đặc trưng của cơn đau do viêm túi thừa là đau âm ỉ, khu trú ở hạ vị bên trái, thường kéo dài vài ngày
Đặc trưng của cơn đau do viêm túi thừa là đau âm ỉ, khu trú ở hạ vị bên trái, thường kéo dài vài ngày

Khi khám bụng cho thấy dấu hiệu ấn đau khu trú tại vùng tương ứng với vị trí túi thừa bị viêm, thường là vùng hố chậu trái. Trong trường hợp nặng hơn, có thể xuất hiện phản ứng thành bụng, đề kháng hoặc cảm ứng phúc mạc.

Các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, chán ăn và cảm giác khó chịu toàn thân cũng có thể xuất hiện nhưng không đặc hiệu.

Trong trường hợp có biến chứng, bệnh nhân có thể biểu hiện với các dấu hiệu nặng như sốt cao, đau bụng lan tỏa, dấu hiệu viêm phúc mạc, rối loạn tiểu tiện nếu có rò đại tràng bàng quang, hoặc chảy máu tiêu hóa dưới nếu túi thừa bị vỡ mạch.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm túi thừa

Viêm túi thừa nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng này không chỉ làm tăng mức độ nặng của bệnh mà còn ảnh hưởng đến tiên lượng và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Một số biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Áp xe quanh túi thừa: Áp xe hình thành do ổ viêm khu trú không được kiểm soát triệt để, dẫn đến tụ dịch mủ quanh vùng túi thừa bị viêm. Bệnh nhân thường có sốt cao, đau bụng tăng dần, có thể sờ thấy khối bất thường vùng bụng khi khám lâm sàng.
  • Viêm phúc mạc: Xảy ra khi túi thừa bị vỡ, gây đổ dịch viêm hoặc phân vào ổ bụng. Đây là một tình trạng cấp cứu ngoại khoa, biểu hiện với đau bụng dữ dội lan tỏa, sốt cao, bụng cứng và có phản ứng phúc mạc rõ. Viêm phúc mạc có thể dẫn đến sốc nhiễm trùng nếu không được can thiệp kịp thời.
  • Tắc ruột: Có thể xảy ra do phù nề niêm mạc, co thắt cơ thành ruột hoặc do dính sau viêm. Bệnh nhân có biểu hiện đầy bụng, buồn nôn, nôn, bí trung đại tiện và đau bụng quặn từng cơn.
  • Rò đại tràng: Là biến chứng mạn tính do quá trình viêm kéo dài làm phá hủy cấu trúc thành ruột và hình thành đường thông bất thường giữa đại tràng và các cơ quan lân cận. Thường gặp nhất là rò đại tràng bàng quang, biểu hiện bằng triệu chứng nhiễm trùng tiểu kéo dài, tiểu khí và tiểu phân. Ngoài ra, có thể gặp rò ra da, rò vào tử cung hoặc âm đạo ở nữ giới.
  • Chảy máu tiêu hóa dưới: Là biến chứng ít gặp hơn nhưng có thể nghiêm trọng. Tình trạng này xảy ra do vỡ mạch máu tại vị trí túi thừa. Bệnh nhân có thể đi ngoài ra máu tươi hoặc máu sẫm, lượng máu có thể từ ít đến nhiều, gây thiếu máu cấp nếu mất máu đáng kể.
  • Viêm túi thừa tái phát: Sau đợt viêm cấp tính đầu tiên, khoảng 15 đến 30 phần trăm bệnh nhân có nguy cơ tái phát. Mỗi đợt tái phát có thể nghiêm trọng hơn và làm tăng nguy cơ cần can thiệp ngoại khoa.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Viêm túi thừa có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng, và trong một số trường hợp, nếu không được xử trí kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Do đó, việc nhận biết thời điểm cần thăm khám y tế là rất quan trọng nhằm đảm bảo chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Người bệnh nên gặp bác sĩ ngay khi xuất hiện các triệu chứng sau:

  • Đau bụng kéo dài không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi cơn đau khu trú ở vùng hố chậu trái hoặc phải và không thuyên giảm sau khi nghỉ ngơi hay dùng thuốc giảm đau thông thường.
  • Sốt kèm theo đau bụng, đây là dấu hiệu gợi ý tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng cần được đánh giá và điều trị y tế.
  • Thay đổi thói quen đại tiện, như táo bón kéo dài, tiêu chảy không rõ nguyên nhân, hoặc cảm giác không đi tiêu hết sau mỗi lần đại tiện.
  • Chướng bụng, buồn nôn, nôn, có thể là biểu hiện của tắc ruột hoặc các biến chứng liên quan đến viêm túi thừa.
  • Đi ngoài ra máu, dù lượng ít hay nhiều, đều cần được đánh giá để loại trừ biến chứng chảy máu từ túi thừa.
  • Các dấu hiệu nhiễm trùng tiểu kéo dài, như tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu khí hoặc tiểu phân, có thể là biểu hiện của rò giữa đại tràng và bàng quang.

Ngoài ra, những người đã từng bị viêm túi thừa và có triệu chứng tái phát tương tự như trước đó cũng nên đi khám sớm để được đánh giá mức độ bệnh và ngăn ngừa biến chứng.

Nguyên nhân gây bệnh viêm túi thừa

Viêm túi thừa là một quá trình viêm nhiễm tại vị trí các túi thừa ở đại tràng. Quá trình này thường là hậu quả của nhiều yếu tố phối hợp tác động lên thành ruột và hệ vi sinh đường tiêu hóa. Dưới đây là các nguyên nhân chính được ghi nhận có liên quan đến cơ chế sinh bệnh viêm túi thừa.

  • Chế độ ăn ít chất xơ: Khi lượng chất xơ trong khẩu phần ăn không đủ, nhu động ruột giảm và phân trở nên khô cứng hơn, làm tăng áp lực nội đại tràng trong quá trình tống xuất phân. Áp lực này lâu dài có thể gây lồi niêm mạc qua các điểm yếu của thành ruột, tạo thành túi thừa. Khi các túi thừa bị ứ đọng phân và vi khuẩn, nguy cơ viêm sẽ tăng lên đáng kể.
  • Thay đổi hệ vi sinh đường ruột: Sự mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, còn gọi là loạn khuẩn ruột, được cho là có liên quan đến quá trình viêm tại túi thừa. Hệ vi sinh bình thường đóng vai trò bảo vệ niêm mạc ruột và ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh. Khi hệ vi sinh bị rối loạn, các vi khuẩn có hại có thể phát triển mạnh tại vị trí túi thừa, dẫn đến nhiễm trùng và phản ứng viêm tại chỗ.
  • Rối loạn nhu động ruột: Các bất thường trong vận động của đại tràng, đặc biệt là tình trạng co thắt không đồng bộ hoặc tăng co bóp đoạn đại tràng sigma, làm tăng áp lực cục bộ lên thành ruột. Hiện tượng này vừa góp phần hình thành túi thừa vừa thúc đẩy tình trạng ứ trệ trong lòng túi thừa, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và khởi phát phản ứng viêm.
  • Tuổi tác và sự lão hóa của thành ruột: Khi tuổi càng cao, các cấu trúc liên kết và lớp cơ trơn của thành đại tràng trở nên yếu hơn, dễ bị lồi ra ngoài dưới tác động của áp lực trong lòng ruột. Đồng thời, đáp ứng miễn dịch niêm mạc cũng suy giảm, khiến các túi thừa dễ bị viêm nhiễm hơn.
  • Yếu tố di truyền và cấu trúc giải phẫu: Ở những người có người thân ruột thịt bị bệnh, nguy cơ mắc bệnh cao hơn đáng kể. Bên cạnh đó, cấu trúc thành ruột khác biệt ở từng cá thể, như điểm yếu tự nhiên tại nơi mạch máu xuyên qua lớp cơ, cũng làm tăng khả năng hình thành túi thừa.
  • Các yếu tố lối sống và bệnh lý đi kèm: Hút thuốc lá, béo phì, ít vận động thể lực và lạm dụng thuốc kháng viêm không steroid được coi là các yếu tố nguy cơ thúc đẩy tiến triển của viêm túi thừa. Ngoài ra, một số bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc sau hóa trị cũng làm tăng khả năng nhiễm trùng và viêm tại vị trí túi thừa.
Lạm dụng thuốc kháng viêm không steroid được coi là một yếu tố nguy cơ thúc đẩy tiến triển của viêm túi thừa
Lạm dụng thuốc kháng viêm không steroid được coi là một yếu tố nguy cơ thúc đẩy tiến triển của viêm túi thừa

Nguy cơ gây bệnh viêm túi thừa

Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm túi thừa? 

Viêm túi thừa thường gặp ở một số nhóm đối tượng nhất định. Nguy cơ mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt theo độ tuổi, giới tính, thói quen ăn uống và lối sống. Những đối tượng dưới đây được xem là có nguy cơ cao hơn:

  • Người cao tuổi: Theo nhiều nghiên cứu dịch tễ, tỷ lệ túi thừa đại tràng tăng dần theo tuổi, đặc biệt ở những người trên 60 tuổi. Việc lão hóa thành ruột và giảm khả năng miễn dịch được cho là các cơ chế sinh học nền tảng làm gia tăng nguy cơ.
  • Người có chế độ ăn ít chất xơ: Chế độ ăn thiếu rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt làm giảm khối lượng phân, dẫn đến tăng áp lực nội đại tràng - một trong những cơ chế hình thành túi thừa và khởi phát viêm.
  • Người có tiền sử bệnh túi thừa hoặc đã từng bị viêm túi thừa trước đó: Một khi túi thừa đã hình thành, nguy cơ tái phát viêm luôn tồn tại, đặc biệt nếu không thay đổi các yếu tố nguy cơ đã biết.
  • Người có lối sống ít vận động, thừa cân hoặc béo phì: Thường gặp nhiều hơn các vấn đề tiêu hóa, bao gồm cả rối loạn nhu động ruột và tăng áp lực trong lòng đại tràng, từ đó làm tăng khả năng hình thành túi thừa và biến chứng viêm.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm túi thừa

Bên cạnh các nhóm đối tượng có nguy cơ, nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác định có liên quan đến cơ chế bệnh sinh của viêm túi thừa. Những yếu tố này có thể tác động đơn lẻ hoặc phối hợp làm tăng nguy cơ mắc bệnh:

  • Hút thuốc lá: Nhiều nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa hút thuốc lá và nguy cơ viêm túi thừa, đặc biệt là các thể có biến chứng. Khói thuốc ảnh hưởng đến lưu thông máu tại niêm mạc ruột và làm giảm khả năng hồi phục của tổn thương vi thể.
  • Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid kéo dài: Việc sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid có thể gây tổn thương niêm mạc tiêu hóa, làm tăng nguy cơ viêm và thủng túi thừa, đặc biệt ở những người đã có túi thừa sẵn từ trước.
  • Tiền sử gia đình mắc bệnh: Yếu tố di truyền có thể đóng vai trò trong hình thành cấu trúc bất thường của thành ruột hoặc ảnh hưởng đến phản ứng viêm. Người có người thân mắc bệnh túi thừa có nguy cơ cao hơn so với người không có tiền sử gia đình.
  • Một số bệnh lý nền: Đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, bệnh viêm ruột mạn tính và các tình trạng mạn tính khác cũng làm tăng nguy cơ viêm túi thừa do ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ của niêm mạc ruột và hệ thống miễn dịch toàn thân.
Nhiều nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa hút thuốc lá và nguy cơ viêm túi thừa
Nhiều nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa hút thuốc lá và nguy cơ viêm túi thừa

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm túi thừa

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm túi thừa

Chẩn đoán viêm túi thừa dựa trên sự kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng, thăm khám thực thể và các phương tiện cận lâm sàng hỗ trợ. Trong thực hành lâm sàng, đặc biệt là trong giai đoạn cấp tính, các phương pháp hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc xác định chẩn đoán, đánh giá mức độ nặng và phát hiện các biến chứng của bệnh.

Thăm khám lâm sàng

Thăm khám lâm sàng giúp định hướng chẩn đoán bước đầu. Bệnh nhân thường có đau bụng khu trú, đặc biệt ở vùng hố chậu trái. Trong một số trường hợp, có thể sờ thấy khối căng đau nếu có áp xe quanh túi thừa. Triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi, chán ăn có thể hiện diện.

Tuy nhiên, lâm sàng đơn thuần thường không đủ để chẩn đoán xác định, do viêm túi thừa có thể bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác như viêm ruột thừa, viêm ruột, nhiễm trùng tiểu hoặc bệnh phụ khoa.

Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản có giá trị hỗ trợ, bao gồm:

  • Công thức máu: Thường thấy bạch cầu tăng, chủ yếu là bạch cầu trung tính, phản ánh tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng.
  • CRP (C-reactive protein): Tăng cao trong viêm túi thừa, tương quan với mức độ nặng của bệnh. CRP cũng có giá trị theo dõi đáp ứng điều trị.
  • Xét nghiệm nước tiểu: Giúp loại trừ nhiễm trùng tiểu hoặc rò bàng quang nếu nghi ngờ.

Chẩn đoán hình ảnh

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan bụng - tiểu khung có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch): Là phương pháp hình ảnh được lựa chọn hàng đầu trong chẩn đoán viêm túi thừa. CT giúp đánh giá chính xác vị trí túi thừa viêm, mức độ lan rộng, và phát hiện các biến chứng như áp xe, thủng ruột, viêm phúc mạc hoặc rò. Các dấu hiệu đặc trưng trên CT bao gồm dày thành đại tràng khu trú, mô mỡ xung quanh thâm nhiễm, túi thừa viêm và có thể thấy hình ảnh ổ áp xe hoặc hơi tự do nếu có thủng.
  • Siêu âm bụng: Là phương pháp không xâm lấn, thuận tiện và có thể thực hiện tại giường. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của người thực hiện và thể trạng bệnh nhân. Siêu âm có thể phát hiện túi thừa, dày thành ruột và ổ dịch quanh đại tràng.
  • Nội soi đại tràng: Không được khuyến cáo trong giai đoạn cấp của viêm túi thừa do nguy cơ thủng ruột. Tuy nhiên, sau khi giai đoạn viêm cấp qua đi, nội soi đại tràng có vai trò quan trọng trong loại trừ các nguyên nhân khác như polyp, ung thư đại tràng hoặc viêm loét đại tràng.
Siêu âm có thể phát hiện túi thừa, dày thành ruột và ổ dịch quanh đại tràng
Siêu âm có thể phát hiện túi thừa, dày thành ruột và ổ dịch quanh đại tràng

Chẩn đoán phân biệt

Viêm túi thừa cần được phân biệt với các bệnh lý có biểu hiện tương tự, bao gồm:

  • Viêm ruột thừa cấp (đặc biệt khi túi thừa nằm bên phải);
  • Ung thư đại tràng;
  • Viêm đại tràng do thiếu máu;
  • Viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng);
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu;
  • Bệnh lý phụ khoa ở nữ giới.

Việc kết hợp các phương tiện chẩn đoán một cách hợp lý không chỉ giúp xác định đúng bệnh mà còn hướng dẫn điều trị kịp thời và hiệu quả, đồng thời phòng tránh được các biến chứng nghiêm trọng.

Phương pháp điều trị viêm túi thừa hiệu quả

Điều trị viêm túi thừa phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, sự hiện diện của biến chứng và tình trạng tổng quát của người bệnh. Mục tiêu điều trị bao gồm kiểm soát nhiễm trùng, làm giảm viêm, phòng ngừa biến chứng và ngăn chặn tái phát.

Điều trị viêm túi thừa không biến chứng

Viêm túi thừa không biến chứng có thể được điều trị hiệu quả bằng phương pháp nội khoa mà không cần nhập viện trong nhiều trường hợp:

  • Nghỉ ngơi tiêu hóa và chế độ ăn: Trong giai đoạn cấp, người bệnh được khuyến nghị ăn lỏng hoặc nhịn ăn tùy theo mức độ đau bụng và triệu chứng tiêu hóa. Khi triệu chứng cải thiện, có thể chuyển dần sang chế độ ăn mềm và sau đó là chế độ ăn giàu chất xơ để phòng ngừa tái phát.
  • Kháng sinh: Có thể sử dụng đường uống hoặc đường tĩnh mạch tùy theo mức độ bệnh. Các kháng sinh thường được lựa chọn bao gồm nhóm fluoroquinolon phối hợp với metronidazol, hoặc amoxicillin kết hợp acid clavulanic. Thời gian điều trị trung bình từ 7 đến 10 ngày.
  • Theo dõi sát lâm sàng: Bệnh nhân cần được tái khám định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị. Nếu sau 48 đến 72 giờ không cải thiện hoặc triệu chứng xấu đi, cần xem xét nhập viện và đánh giá lại bằng chẩn đoán hình ảnh.

Điều trị viêm túi thừa có biến chứng

Các biến chứng như áp xe, thủng ruột, viêm phúc mạc hoặc rò đại tràng yêu cầu xử trí tích cực hơn, thường là điều trị nội trú hoặc can thiệp ngoại khoa.

  • Áp xe quanh túi thừa nhỏ (< 3 cm) có thể được điều trị bằng kháng sinh đường tĩnh mạch. Áp xe lớn hơn thường cần dẫn lưu dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT scan kết hợp với kháng sinh.
  • Viêm phúc mạc hoặc thủng ruột là chỉ định phẫu thuật cấp cứu. Phẫu thuật có thể bao gồm cắt đoạn đại tràng có túi thừa kết hợp hồi tràng nhân tạo (phẫu thuật Hartmann) hoặc nối ruột thì một, tùy vào tình trạng nhiễm trùng và ổn định huyết động của bệnh nhân.
  • Rò đại tràng thường yêu cầu điều trị phẫu thuật theo chương trình, sau khi kiểm soát nhiễm trùng. Cắt bỏ đoạn ruột bị bệnh và đóng rò là biện pháp điều trị căn nguyên.
  • Tắc ruột hoặc chảy máu tiêu hóa nặng có thể đòi hỏi can thiệp ngoại khoa hoặc nội soi can thiệp, tùy vào nguyên nhân và mức độ tổn thương.

Điều trị dự phòng tái phát

Sau đợt viêm cấp, việc thay đổi lối sống có vai trò quan trọng trong phòng ngừa tái phát:

  • Tăng cường chế độ ăn giàu chất xơ để cải thiện nhu động ruột;
  • Uống đủ nước mỗi ngày;
  • Tăng cường vận động thể lực;
  • Tránh lạm dụng thuốc kháng viêm không steroid;
  • Ngưng hút thuốc lá và kiểm soát cân nặng.

Trong một số trường hợp viêm túi thừa tái phát nhiều lần hoặc có biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt đoạn đại tràng có túi thừa nhằm ngăn ngừa các đợt viêm mới và cải thiện chất lượng sống.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm túi thừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm túi thừa

Chế độ sinh hoạt:

  • Duy trì hoạt động thể lực đều đặn: Vận động thể chất giúp tăng nhu động ruột, giảm táo bón và làm giảm áp lực trong lòng đại tràng. Người bệnh nên tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, ít nhất 5 ngày mỗi tuần, bao gồm đi bộ nhanh, đạp xe, yoga hoặc bơi lội.
  • Tránh táo bón kéo dài: Táo bón là yếu tố nguy cơ cao làm gia tăng áp lực nội đại tràng và kích thích túi thừa viêm. Người bệnh cần hình thành thói quen đại tiện đều đặn mỗi ngày, không nín nhịn và nên đi vào một giờ cố định trong ngày.
  • Kiểm soát cân nặng: Béo phì, đặc biệt là béo bụng, có liên quan đến tăng nguy cơ viêm túi thừa và các biến chứng như rò hoặc viêm phúc mạc. Việc duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức bình thường giúp giảm gánh nặng lên hệ tiêu hóa và cải thiện sức khỏe tổng thể.
  • Ngưng hút thuốc lá và hạn chế rượu bia: Hút thuốc và tiêu thụ rượu bia làm gia tăng phản ứng viêm trong cơ thể, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng niêm mạc ruột. Từ bỏ các thói quen này giúp làm giảm nguy cơ tái phát viêm túi thừa.
  • Giảm căng thẳng tâm lý: Stress kéo dài có thể làm rối loạn nhu động ruột và ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường tiêu hóa. Người bệnh nên duy trì tinh thần ổn định thông qua nghỉ ngơi hợp lý, thiền, yoga hoặc các hoạt động thư giãn khác.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Tăng cường chất xơ trong khẩu phần ăn: Đây là yếu tố dinh dưỡng quan trọng nhất trong phòng ngừa diễn tiến và tái phát viêm túi thừa. Người bệnh nên bổ sung từ 25 - 35 gam chất xơ mỗi ngày thông qua các nguồn như rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu.
  • Uống đủ nước mỗi ngày: Nước giúp làm mềm phân và hỗ trợ nhu động ruột hiệu quả. Người trưởng thành nên uống từ 1,5 - 2 lít nước mỗi ngày, trừ khi có chống chỉ định do bệnh lý tim mạch hoặc thận.
  • Tránh thực phẩm nhiều chất béo bão hòa và thịt đỏ: Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn giàu chất béo động vật và thịt đỏ có thể làm tăng nguy cơ viêm túi thừa. Người bệnh nên ưu tiên dùng thịt trắng, cá, dầu thực vật và các loại hạt.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và đường tinh luyện: Đồ ăn nhanh, thức ăn nhiều đường và các sản phẩm công nghiệp có thể làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột và tăng nguy cơ viêm.
  • Ăn uống đúng giờ và nhai kỹ: Thói quen ăn uống điều độ và nhai kỹ giúp giảm gánh nặng lên hệ tiêu hóa, đồng thời hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn, giảm nguy cơ rối loạn nhu động ruột.
Người bị viêm túi thừa nên tăng cường chất xơ trong khẩu phần ăn
Người bị viêm túi thừa nên tăng cường chất xơ trong khẩu phần ăn

Phương pháp phòng ngừa viêm túi thừa hiệu quả

Viêm túi thừa là một bệnh lý có thể phòng ngừa được, đặc biệt ở những người đã được chẩn đoán có túi thừa nhưng chưa có biến chứng viêm. Mục tiêu của phòng ngừa là hạn chế hình thành túi thừa mới, ngăn chặn tiến triển thành viêm và giảm nguy cơ tái phát sau đợt viêm cấp. 

  • Duy trì chế độ ăn giàu chất xơ: Chất xơ làm tăng thể tích phân, giúp phân mềm và dễ di chuyển qua đại tràng, từ đó làm giảm áp lực nội đại tràng. Cần kết hợp với việc uống đủ nước để đảm bảo hiệu quả nhuận tràng của chất xơ.
  • Thiết lập thói quen vận động thể lực đều đặn: Vận động thể lực giúp cải thiện nhu động ruột, giảm táo bón và hỗ trợ kiểm soát cân nặng. Các hoạt động như đi bộ nhanh, chạy bộ nhẹ, bơi lội, yoga hoặc đạp xe nên được duy trì ít nhất 150 phút mỗi tuần.
  • Ngăn ngừa và điều trị táo bón: Người bệnh nên duy trì thói quen đi tiêu đúng giờ, tránh nín nhịn và sử dụng thuốc nhuận tràng đúng chỉ định nếu cần. Việc bổ sung chất xơ, nước và vận động đều đặn là các biện pháp cơ bản để duy trì nhu động ruột sinh lý.
  • Kiểm soát cân nặng hợp lý: Béo phì, đặc biệt là béo bụng, có liên quan đến tăng nguy cơ viêm túi thừa và các biến chứng như rò hoặc thủng ruột.
  • Tránh lạm dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Sử dụng NSAIDs kéo dài được ghi nhận là làm tăng nguy cơ viêm và thủng túi thừa. Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ hoặc tiền sử viêm túi thừa nên hạn chế dùng nhóm thuốc này và chỉ sử dụng khi có chỉ định rõ ràng, dưới sự theo dõi của bác sĩ.
  • Từ bỏ hút thuốc lá và hạn chế rượu bia: Hút thuốc lá làm tăng phản ứng viêm tại niêm mạc ruột và liên quan đến tăng nguy cơ biến chứng viêm túi thừa. Rượu bia cũng có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột và khả năng bảo vệ của niêm mạc đại tràng.
  • Theo dõi định kỳ và tầm soát sau viêm: Đối với những người đã từng bị viêm túi thừa, việc tái khám và theo dõi định kỳ có vai trò quan trọng trong phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng. Sau đợt viêm cấp, nội soi đại tràng thường được chỉ định để đánh giá toàn bộ đại tràng và loại trừ các tổn thương ác tính hoặc bệnh lý khác.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Viêm túi thừa là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng xảy ra tại các túi nhỏ hình thành ở thành đại tràng, gọi là túi thừa. Bệnh có thể diễn biến nhẹ nhưng cũng có nguy cơ gây biến chứng nghiêm trọng như áp xe, viêm phúc mạc hoặc thủng ruột nếu không được điều trị kịp thời. Việc phát hiện và xử trí sớm giúp giảm thiểu nguy cơ này.

Người trên 60 tuổi, người có chế độ ăn ít chất xơ, ít vận động và có tiền sử táo bón kéo dài là những đối tượng có nguy cơ cao. Ngoài ra, béo phì, hút thuốc và sử dụng thuốc kháng viêm không steroid lâu dài cũng làm tăng khả năng mắc bệnh. Yếu tố di truyền cũng được ghi nhận trong một số trường hợp.

Bác sĩ thường dựa vào triệu chứng lâm sàng kết hợp với các xét nghiệm máu và phương tiện hình ảnh, đặc biệt là chụp cắt lớp vi tính (CT scan). CT scan giúp xác định chính xác vị trí túi thừa viêm, đánh giá mức độ tổn thương và phát hiện các biến chứng. Nội soi đại tràng chỉ thực hiện sau giai đoạn viêm cấp để loại trừ các bệnh lý khác.

Phần lớn các trường hợp viêm túi thừa không biến chứng có thể được điều trị thành công bằng nội khoa. Tuy nhiên, bệnh có thể tái phát, đặc biệt nếu không thay đổi lối sống và chế độ ăn uống. Với những trường hợp tái phát nhiều lần hoặc có biến chứng nặng, phẫu thuật cắt đoạn đại tràng là phương pháp điều trị triệt để.

Phòng ngừa hiệu quả bắt đầu từ việc duy trì chế độ ăn giàu chất xơ, uống đủ nước và tập thể dục đều đặn. Ngoài ra, kiểm soát cân nặng, tránh táo bón và không hút thuốc cũng đóng vai trò quan trọng. Việc theo dõi sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường tại đại tràng.