icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_viem_cot_song_dinh_khop_0_1dcabb57c7benh_a_z_viem_cot_song_dinh_khop_0_1dcabb57c7

Viêm cột sống dính khớp là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà30/01/2026

Viêm cột sống dính khớp là bệnh viêm khớp mạn tính chủ yếu ảnh hưởng đến cột sống và khớp cùng chậu, gây đau lưng, cứng khớp và giới hạn vận động. Bệnh thường khởi phát ở người trẻ tuổi và có thể tiến triển nặng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Tìm hiểu chung về bệnh viêm cột sống dính khớp

Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing Spondylitis - AS) là một bệnh lý viêm mạn tính thuộc nhóm bệnh lý cột sống thể huyết thanh âm tính (seronegative spondyloarthritis), đặc trưng bởi tình trạng viêm tại khớp cùng chậu và cột sống, dẫn đến đau lưng, cứng khớp và nguy cơ dính khớp gây giới hạn vận động. Bệnh thường khởi phát ở người trẻ tuổi, đặc biệt là nam giới, và tiến triển âm thầm trong nhiều năm.

Hiện nay, viêm cột sống dính khớp được phân loại theo hướng tiếp cận giải phẫu học, chủ yếu là viêm khớp trục (axial spondyloarthritis), gồm hai thể chính:

  • Viêm cột sống dính khớp có hình ảnh X-quang điển hình (Radiographic axial spondyloarthritis - r-axSpA): Đây là thể "kinh điển", trong đó có bằng chứng tổn thương khớp cùng chậu trên X-quang theo tiêu chuẩn New York. Bệnh nhân có biểu hiện rõ viêm tại cột sống và khớp cùng chậu, có thể dẫn đến dính khớp và biến dạng.
  • Viêm cột sống thể trục chưa có tổn thương trên X-quang (Non-radiographic axial spondyloarthritis - nr-axSpA): Thể này có các triệu chứng tương tự nhưng chưa có tổn thương rõ ràng trên X-quang. Chẩn đoán thường dựa vào cộng hưởng từ (MRI) và các tiêu chuẩn lâm sàng khác. Đây có thể là giai đoạn sớm của bệnh hoặc là một thể bệnh riêng biệt.

Ngoài ra, viêm cột sống dính khớp cũng nằm trong phổ các bệnh lý liên quan đến viêm cột sống huyết thanh âm tính khác như:

  • Viêm khớp vảy nến;
  • Viêm khớp liên quan đến bệnh viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng);
  • Viêm khớp phản ứng;
  • Viêm khớp thiếu niên thể viêm cột sống (ở trẻ em).

Tỷ lệ mắc viêm cột sống dính khớp dao động từ 0,1% đến 1,4% tùy theo vùng địa lý và chủng tộc, có liên quan chặt chẽ đến sự hiện diện của kháng nguyên HLA-B27 trong quần thể. Ở các quốc gia phương Tây, tỷ lệ HLA-B27 cao hơn và tỷ lệ mắc bệnh cũng cao hơn. Nam giới có nguy cơ mắc cao gấp 2 - 3 lần so với nữ giới, và độ tuổi khởi phát bệnh thường nằm trong khoảng từ 20 - 30 tuổi. Việc chẩn đoán sớm còn gặp nhiều khó khăn do biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu ở giai đoạn đầu.

Triệu chứng bệnh viêm cột sống dính khớp

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm cột sống dính khớp

Viêm cột sống dính khớp là một bệnh lý tiến triển mạn tính, với biểu hiện lâm sàng chủ yếu ở hệ cơ xương khớp, đặc biệt là cột sống và khớp cùng chậu. Các triệu chứng thường xuất hiện âm thầm và kéo dài, dễ bị nhầm lẫn với đau lưng cơ học thông thường. Dưới đây là các triệu chứng điển hình cần lưu ý:

  • Đau lưng và cứng cột sống: Đây là biểu hiện khởi đầu phổ biến nhất, thường xảy ra ở vùng thắt lưng hoặc vùng mông, với đặc điểm của đau lưng kiểu viêm: Xuất hiện âm ỉ, kéo dài trên 3 tháng, tăng về đêm và sáng sớm, kèm theo cảm giác cứng khớp vào buổi sáng kéo dài trên 30 phút. Triệu chứng cải thiện khi vận động và không thuyên giảm khi nghỉ ngơi, điều này giúp phân biệt với các nguyên nhân cơ học.
  • Hạn chế vận động cột sống: Theo thời gian, tình trạng viêm kéo dài gây ra hiện tượng xơ hóa và cốt hóa dây chằng quanh cột sống, dẫn đến giảm linh hoạt rõ rệt. Người bệnh gặp khó khăn khi cúi người, xoay người hoặc thực hiện các động tác liên quan đến cột sống. Ở giai đoạn muộn, có thể xuất hiện tình trạng dính khớp, gây biến dạng tư thế (gù lưng, mất đường cong sinh lý).
  • Viêm khớp ngoại biên: Khoảng 30 - 40% bệnh nhân có biểu hiện viêm các khớp ngoài cột sống, như khớp gối, khớp cổ chân hoặc khớp vai. Đặc điểm viêm thường không đối xứng, xuất hiện từng đợt và có thể tái phát. Một số bệnh nhân cũng có viêm các khớp nhỏ của bàn chân, gây đau và khó đi lại.
  • Viêm điểm bám gân (enthesitis): Đây là triệu chứng đặc trưng của nhóm bệnh lý viêm cột sống huyết thanh âm tính. Bệnh nhân thường đau tại vị trí gân bám vào xương như gót chân (viêm gân Achilles), vùng lồi củ xương chày hoặc dưới gót chân (viêm cân gan chân). Cơn đau thường âm ỉ, kéo dài và gây hạn chế vận động vùng bị ảnh hưởng.
  • Triệu chứng toàn thân: Dù không nổi bật, một số bệnh nhân có thể xuất hiện mệt mỏi kéo dài, sụt cân nhẹ hoặc sốt nhẹ. Những biểu hiện này không đặc hiệu, nhưng khi kết hợp với các dấu hiệu cơ xương khớp có thể hỗ trợ quá trình chẩn đoán.
  • Tổn thương ngoài khớp: Viêm cột sống dính khớp không chỉ giới hạn ở hệ vận động mà còn có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác. Trong đó, viêm màng bồ đào trước là biểu hiện ngoài khớp thường gặp nhất, gây đỏ mắt, đau nhức và sợ ánh sáng. Ngoài ra, bệnh có thể ảnh hưởng đến tim (viêm van động mạch chủ, rối loạn nhịp), phổi (giảm giãn nở lồng ngực) và đường tiêu hóa (liên quan đến viêm ruột mạn tính như bệnh Crohn hay viêm loét đại tràng).
Đau lưng và cứng cột sống là biểu hiện khởi đầu phổ biến nhất, thường xảy ra ở vùng thắt lưng hoặc vùng mông
Đau lưng và cứng cột sống là biểu hiện khởi đầu phổ biến nhất, thường xảy ra ở vùng thắt lưng hoặc vùng mông

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm cột sống dính khớp

Viêm cột sống dính khớp nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chức năng vận động, chất lượng sống và các cơ quan ngoài hệ cơ xương khớp. Dưới đây là các biến chứng thường gặp:

  • Dính khớp và biến dạng cột sống: Tình trạng viêm mạn tính kéo dài gây ra hiện tượng xơ hóa và cốt hóa dây chằng quanh cột sống, dẫn đến dính khớp và mất tính linh hoạt. Người bệnh có thể bị gù lưng, mất đường cong sinh lý của cột sống, hạn chế tầm vận động, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày và khả năng lao động.
  • Giảm khả năng hô hấp: Do hiện tượng dính khớp ở vùng cột sống ngực và các khớp sườn - cột sống, khả năng giãn nở lồng ngực giảm đáng kể, làm hạn chế dung tích phổi. Bệnh nhân có thể cảm thấy khó thở khi gắng sức, đặc biệt trong giai đoạn muộn. Môi trường thuận lợi này cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hô hấp.
  • Viêm màng bồ đào tái phát: Viêm màng bồ đào trước là biến chứng ngoài khớp phổ biến nhất, xảy ra ở khoảng 20 - 40% bệnh nhân. Nếu không điều trị đúng cách, viêm có thể tái phát nhiều lần, dẫn đến dính mống mắt, tăng nhãn áp, hoặc suy giảm thị lực vĩnh viễn.
  • Loãng xương và gãy xương: Viêm cột sống dính khớp làm tăng nguy cơ mất khối lượng xương, đặc biệt ở cột sống. Cấu trúc xương yếu đi dễ dẫn đến gãy xương, kể cả khi có chấn thương nhẹ. Gãy cột sống trong bối cảnh đã dính khớp có thể nguy hiểm, gây tổn thương tủy sống hoặc rối loạn thần kinh.
  • Tổn thương tim mạch: Một số bệnh nhân có thể phát triển viêm van động mạch chủ hoặc xơ hóa hệ thống dẫn truyền tim, dẫn đến hở van tim hoặc rối loạn nhịp. Dù hiếm gặp, nhưng các biến chứng tim mạch này có thể đe dọa tính mạng nếu không được theo dõi và xử lý kịp thời.
  • Tổn thương hệ tiêu hóa (liên quan đến bệnh lý viêm ruột): Bệnh viêm ruột mạn tính (như Crohn hoặc viêm loét đại tràng) có thể đi kèm với viêm cột sống dính khớp. Các biến chứng tiêu hóa bao gồm chảy máu tiêu hóa, hẹp ruột, hoặc nguy cơ ung thư đại trực tràng trong trường hợp viêm kéo dài.
  • Tác dụng phụ do điều trị: Một số thuốc điều trị như NSAIDs, corticosteroids hoặc thuốc sinh học (biologics) có thể gây tác dụng phụ như viêm loét dạ dày, suy gan - thận, nhiễm trùng cơ hội hoặc phản ứng miễn dịch. Do đó, việc theo dõi sát trong quá trình điều trị là cần thiết để phòng ngừa biến chứng do thuốc.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa Cơ xương khớp nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Đau lưng kéo dài trên 3 tháng, nhất là đau tăng về đêm, cứng khớp buổi sáng, giảm khi vận động.
  • Giới hạn vận động cột sống, gù lưng, khó cúi xoay người.
  • Đau hoặc sưng khớp lớn, viêm gót chân, đau điểm bám gân.
  • Triệu chứng ngoài khớp như đỏ mắt, nhìn mờ, khó thở, rối loạn tiêu hóa kéo dài.
  • Tiền sử gia đình có người mắc bệnh viêm cột sống dính khớp hoặc bệnh tự miễn.
  • Thuốc giảm đau không hiệu quả hoặc triệu chứng tái phát nhiều lần.

Nguyên nhân gây bệnh viêm cột sống dính khớp

Viêm cột sống dính khớp là một bệnh lý viêm mạn tính chưa rõ nguyên nhân hoàn toàn, nhưng được cho là liên quan đến sự phối hợp giữa yếu tố di truyền và môi trường. Các yếu tố chính bao gồm:

  • Yếu tố di truyền (HLA-B27): Khoảng 80 - 95% bệnh nhân viêm cột sống dính khớp có mang kháng nguyên HLA-B27 - một loại protein nằm trên bề mặt tế bào miễn dịch. Người mang HLA-B27 có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 20 - 100 lần so với người không mang gen này. Tuy nhiên, không phải tất cả người mang HLA-B27 đều phát triển bệnh.
  • Rối loạn miễn dịch: Viêm cột sống dính khớp được xem là một bệnh lý tự miễn, hệ miễn dịch bị rối loạn và tấn công vào các mô khỏe mạnh, đặc biệt là tại khớp cùng chậu, cột sống và điểm bám gân. Cơ chế viêm mạn tính này vẫn đang được nghiên cứu thêm.
  • Yếu tố môi trường và nhiễm khuẩn: Một số nghiên cứu cho rằng nhiễm khuẩn đường tiêu hóa hoặc tiết niệu có thể đóng vai trò kích hoạt phản ứng viêm ở người có yếu tố di truyền nhạy cảm. Tuy nhiên, chưa xác định được tác nhân cụ thể gây khởi phát bệnh.
  • Giới tính và độ tuổi: Bệnh thường gặp ở nam giới (tỷ lệ nam:nữ khoảng 2 - 3:1), và khởi phát chủ yếu trong độ tuổi từ 20 - 40. Trẻ em và người cao tuổi ít khi mắc bệnh.
Khoảng 80 - 95% bệnh nhân viêm cột sống dính khớp có mang kháng nguyên HLA-B27
Khoảng 80 - 95% bệnh nhân viêm cột sống dính khớp có mang kháng nguyên HLA-B27

Nguy cơ gây bệnh viêm cột sống dính khớp

Những ai có nguy cơ mắc bệnh viêm cột sống dính khớp?

Viêm cột sống dính khớp có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do yếu tố di truyền, giới tính và độ tuổi. Cụ thể:

  • Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2 - 3 lần so với nữ giới.
  • Người trong độ tuổi từ 20 - 40, đặc biệt là nam trẻ tuổi, thường là đối tượng khởi phát bệnh phổ biến nhất.
  • Người có tiền sử gia đình mắc viêm cột sống dính khớp hoặc các bệnh viêm khớp thể huyết thanh âm tính khác.
  • Người mang kháng nguyên HLA-B27, đặc biệt trong cộng đồng có tỷ lệ HLA-B27 cao.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm cột sống dính khớp

Một số yếu tố sau có thể làm tăng khả năng khởi phát bệnh ở người có cơ địa nhạy cảm:

  • Di truyền, mang gen HLA-B27: Đây là yếu tố nguy cơ mạnh nhất, đặc biệt khi kết hợp với tiền sử gia đình có người mắc bệnh.
  • Nhiễm trùng hệ tiêu hóa hoặc tiết niệu: Một số nghiên cứu cho thấy nhiễm vi khuẩn (như Klebsiella pneumoniae) có thể kích hoạt phản ứng viêm ở người mang HLA-B27.
  • Hút thuốc lá: Làm nặng thêm triệu chứng và tăng nguy cơ tổn thương cột sống ở người đã mắc bệnh. Ngoài ra, hút thuốc còn làm giảm hiệu quả điều trị.
  • Giới tính nam: Không chỉ nguy cơ mắc bệnh cao hơn, nam giới cũng thường có biểu hiện lâm sàng nặng hơn nữ.
  • Căng thẳng kéo dài và ít vận động: Mặc dù không gây bệnh trực tiếp, nhưng có thể thúc đẩy tiến triển triệu chứng ở người đã mắc bệnh hoặc có nguy cơ.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh viêm cột sống dính khớp

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh viêm cột sống dính khớp

Chẩn đoán viêm cột sống dính khớp (VCSDK) đòi hỏi sự phối hợp giữa triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và kỹ thuật hình ảnh học. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm là chìa khóa để kiểm soát tiến triển và ngăn ngừa biến chứng lâu dài. Dưới đây là các phương pháp chẩn đoán thường được áp dụng:

Khai thác triệu chứng lâm sàng: Đây là bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình chẩn đoán. Bác sĩ sẽ đánh giá các biểu hiện đặc trưng của bệnh như đau lưng mạn tính kiểu viêm (đau tăng về đêm, giảm khi vận động), cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30 phút, hạn chế vận động cột sống, tiền sử viêm khớp ngoại biên, viêm điểm bám gân hoặc viêm màng bồ đào. Tiền sử gia đình mắc bệnh viêm cột sống dính khớp hoặc các bệnh lý tự miễn liên quan cũng là yếu tố gợi ý.

Chẩn đoán hình ảnh: Hình ảnh học đóng vai trò then chốt trong việc xác định tổn thương cấu trúc khớp và hỗ trợ phân loại bệnh.

  • X-quang khớp cùng chậu là phương pháp kinh điển để phát hiện tổn thương xơ cứng, hẹp khe khớp hoặc bào mòn hai bên - đặc trưng của VCSDK giai đoạn muộn.
  • MRI (cộng hưởng từ) cho phép phát hiện sớm dấu hiệu viêm tủy xương và phù nề khớp cùng chậu, đặc biệt có giá trị trong thể không tổn thương X-quang (non-radiographic axial spondyloarthritis).
  • CT scan được sử dụng khi cần đánh giá chi tiết hơn về tổn thương khớp cùng chậu, nhưng ít được dùng thường quy do liều tia cao.
X-quang khớp cùng chậu là phương pháp kinh điển để phát hiện tổn thương xơ cứng, hẹp khe khớp hoặc bào mòn hai bên
X-quang khớp cùng chậu là phương pháp kinh điển để phát hiện tổn thương xơ cứng, hẹp khe khớp hoặc bào mòn hai bên

Xét nghiệm cận lâm sàng: Các xét nghiệm sinh học giúp đánh giá tình trạng viêm và hỗ trợ chẩn đoán phân biệt.

  • HLA-B27 là marker di truyền được tìm thấy ở 80 - 95% bệnh nhân VCSDK. Tuy không đủ để chẩn đoán độc lập, nhưng mang ý nghĩa cao trong bối cảnh lâm sàng phù hợp.
  • CRP (C-reactive protein) và ESR (tốc độ lắng máu) thường tăng khi bệnh đang hoạt động, phản ánh mức độ viêm toàn thân.
  • Công thức máu có thể cho thấy thiếu máu nhẹ do viêm mạn.
  • Các xét nghiệm như RF (yếu tố thấp khớp) và anti-CCP thường âm tính, giúp loại trừ viêm khớp dạng thấp.

Tiêu chuẩn phân loại chuyên biệt: Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ có thể sử dụng các bộ tiêu chuẩn để xác định và phân loại bệnh chính xác hơn.

  • Tiêu chuẩn ASAS (Assessment of SpondyloArthritis International Society) được áp dụng cho cả thể có và không có tổn thương X-quang, dựa trên MRI, HLA-B27 và các triệu chứng đặc trưng.
  • Tiêu chuẩn New York sửa đổi được sử dụng trong thể điển hình có tổn thương khớp cùng chậu trên X-quang kết hợp với biểu hiện lâm sàng.

Phương pháp điều trị bệnh viêm cột sống dính khớp hiệu quả

Việc điều trị viêm cột sống dính khớp (VCSDK) nhằm mục tiêu kiểm soát viêm, giảm triệu chứng đau và cứng khớp, duy trì chức năng vận động, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Phác đồ điều trị thường là sự phối hợp giữa thuốc, vật lý trị liệu và thay đổi lối sống. Dưới đây là các phương pháp điều trị chính:

Điều trị bằng thuốc: Thuốc là nền tảng trong kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển của bệnh.

  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Là lựa chọn điều trị đầu tay, giúp giảm đau và viêm hiệu quả. Cần theo dõi tác dụng phụ trên dạ dày, gan, thận khi sử dụng kéo dài.
  • Thuốc ức chế miễn dịch: Dùng khi bệnh có biểu hiện khớp ngoại biên hoặc không đáp ứng NSAIDs. Methotrexate hoặc sulfasalazine là những thuốc được cân nhắc trong một số trường hợp.
  • Thuốc sinh học (biologics): Các thuốc ức chế TNF-α (như adalimumab, etanercept) hoặc ức chế IL-17 (như secukinumab) được chỉ định khi bệnh không đáp ứng với NSAIDs. Đây là nhóm thuốc mang lại hiệu quả cao, đặc biệt trong kiểm soát viêm và cải thiện hình ảnh học.
  • Corticoid: Ít khi dùng đường toàn thân, nhưng có thể tiêm nội khớp trong những đợt viêm khớp ngoại biên cấp tính.

Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Là yếu tố không thể thiếu trong điều trị VCSDK. Các bài tập giãn cơ, tăng cường sức mạnh và giữ tư thế đúng giúp duy trì tầm vận động, ngăn dính khớp và giảm nguy cơ biến dạng cột sống. Việc tập luyện cần được thực hiện đều đặn, kết hợp với hướng dẫn từ chuyên gia vật lý trị liệu.

Điều chỉnh lối sống: Người bệnh cần thực hiện các thay đổi tích cực để hỗ trợ điều trị:

  • Duy trì thể dục đều đặn, ưu tiên các môn như bơi lội, yoga, đi bộ.
  • Không hút thuốc, vì thuốc lá làm nặng thêm tiến triển bệnh và giảm đáp ứng điều trị.
  • Tư thế sinh hoạt đúng, tránh ngồi lâu một tư thế hoặc mang vác nặng không hợp lý.
  • Chế độ dinh dưỡng hợp lý, giúp kiểm soát cân nặng và tăng cường sức đề kháng.

Phẫu thuật (khi cần thiết): Trong một số trường hợp hiếm, nếu bệnh gây biến dạng nặng, gù cột sống tiến triển hoặc tổn thương khớp lớn như khớp háng, phẫu thuật chỉnh hình hoặc thay khớp có thể được cân nhắc.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh viêm cột sống dính khớp

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh viêm cột sống dính khớp

Chế độ sinh hoạt:

  • Tập thể dục đều đặn: Thực hiện các bài tập giãn cơ, tăng cường sức mạnh và cải thiện tư thế như bơi lội, yoga, đi bộ hoặc đạp xe. Nên tập luyện ít nhất 30 phút mỗi ngày để duy trì độ linh hoạt của cột sống và khớp.
  • Duy trì tư thế đúng: Tránh ngồi cong lưng hoặc giữ một tư thế quá lâu. Khi ngồi làm việc, nên sử dụng ghế có tựa lưng thẳng và kê chân đúng độ cao. Ngủ ở tư thế nằm ngửa, tránh dùng gối quá cao.
  • Không hút thuốc lá: Hút thuốc làm tăng tốc độ tổn thương cột sống, giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ biến chứng hô hấp. Cai thuốc lá là bước quan trọng trong quản lý bệnh hiệu quả.
  • Kiểm soát căng thẳng: Stress kéo dài có thể làm nặng thêm triệu chứng đau và mệt mỏi. Các kỹ thuật thư giãn như thiền, hít thở sâu, hoặc tham gia nhóm hỗ trợ bệnh nhân có thể giúp giảm áp lực tâm lý.
  • Tái khám định kỳ: Tuân thủ lịch khám với bác sĩ chuyên khoa để theo dõi diễn tiến bệnh, điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời và tầm soát biến chứng.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Ăn uống cân đối, chống viêm: Tăng cường thực phẩm giàu omega-3 (cá béo như cá hồi, cá thu), rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt. Những thực phẩm này có tác dụng chống viêm tự nhiên.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, dầu mỡ và đường: Các loại thức ăn nhanh, đồ chiên rán và nước ngọt có thể làm tăng phản ứng viêm trong cơ thể.
  • Bổ sung canxi và vitamin D: Giúp duy trì mật độ xương, phòng ngừa loãng xương - một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân VCSDK. Có thể bổ sung qua sữa, các loại hạt, cá nhỏ ăn nguyên xương và ánh nắng buổi sáng.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân làm tăng áp lực lên khớp và cột sống, khiến triệu chứng đau trở nên nghiêm trọng hơn. Chế độ ăn lành mạnh kết hợp vận động giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả.
Bổ sung canxi và vitamin D giúp duy trì mật độ xương, phòng ngừa loãng xương
Bổ sung canxi và vitamin D giúp duy trì mật độ xương, phòng ngừa loãng xương

Phương pháp phòng ngừa bệnh viêm cột sống dính khớp hiệu quả

Viêm cột sống dính khớp là một bệnh viêm mạn tính có yếu tố di truyền chiếm vai trò quan trọng, do đó không thể phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, ở những người có nguy cơ cao hoặc đang trong giai đoạn sớm, việc chủ động thay đổi lối sống và theo dõi sức khỏe có thể giúp làm chậm diễn tiến bệnh, giảm triệu chứng và hạn chế biến chứng. Dưới đây là các phương pháp phòng ngừa hiệu quả:

  • Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời: Ở những người có tiền sử gia đình mắc viêm cột sống dính khớp hoặc mang kháng nguyên HLA-B27, việc tầm soát định kỳ và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường như đau lưng kiểu viêm, cứng khớp buổi sáng kéo dài, viêm khớp không đối xứng… là rất quan trọng. Phát hiện sớm cho phép điều trị đúng thời điểm, ngăn ngừa dính khớp và biến dạng cột sống.
  • Duy trì lối sống vận động hợp lý: Thói quen vận động đều đặn giúp duy trì độ linh hoạt của cột sống và khớp, đồng thời cải thiện sức mạnh cơ bắp. Người có nguy cơ cao nên thực hiện các bài tập như bơi lội, yoga, đi bộ nhanh hoặc các bài kéo giãn nhẹ nhàng. Việc giữ tư thế đúng khi ngồi học, làm việc và tránh ngồi lâu một chỗ cũng góp phần bảo vệ cột sống.
  • Hạn chế hoặc ngưng hút thuốc lá: Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ làm nặng thêm quá trình viêm và tăng tốc độ tổn thương cột sống. Ngoài ra, thuốc lá còn làm giảm hiệu quả điều trị ở người đã mắc bệnh. Do đó, ngưng hút thuốc là một biện pháp phòng ngừa quan trọng và cần được thực hiện càng sớm càng tốt.
  • Thiết lập chế độ ăn uống lành mạnh: Dinh dưỡng đóng vai trò hỗ trợ trong việc kiểm soát phản ứng viêm và bảo vệ sức khỏe xương khớp. Một chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, omega-3 (có trong cá béo) và thực phẩm giàu canxi, vitamin D sẽ có lợi cho người có nguy cơ. Đồng thời, nên hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ và đường tinh luyện vì chúng có thể thúc đẩy viêm nhiễm.
  • Quản lý tốt các yếu tố nguy cơ liên quan: Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa hoặc tiết niệu có thể là yếu tố kích hoạt phản ứng viêm ở người mang HLA-B27. Việc điều trị triệt để các nhiễm trùng này, kết hợp với quản lý căng thẳng tâm lý, duy trì giấc ngủ đủ và chất lượng, có thể giúp giảm nguy cơ khởi phát hoặc bùng phát bệnh.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện nay, viêm cột sống dính khớp là bệnh lý mạn tính chưa có phương pháp điều trị dứt điểm. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học, đặc biệt là thuốc sinh học, người bệnh có thể kiểm soát tốt triệu chứng, làm chậm tiến triển và duy trì chất lượng sống. Điều quan trọng là phát hiện sớm và tuân thủ điều trị lâu dài.

Có, bệnh thường khởi phát ở độ tuổi từ 20 - 40, đặc biệt ở nam giới. Do biểu hiện đau lưng kéo dài dễ bị nhầm với đau cơ học thông thường, nhiều trường hợp chẩn đoán muộn. Người trẻ có triệu chứng nghi ngờ nên thăm khám sớm để được tầm soát và can thiệp kịp thời.

Bệnh có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, đặc biệt là sự hiện diện của gen HLA-B27. Nếu trong gia đình có người mắc bệnh, nguy cơ bị viêm cột sống dính khớp ở các thành viên khác cao hơn so với dân số chung. Tuy nhiên, không phải ai mang gen này cũng sẽ phát bệnh.

Đau lưng do viêm cột sống dính khớp thường xuất hiện âm ỉ, kéo dài >3 tháng, tăng về đêm và sáng sớm, kèm theo cứng khớp buổi sáng và cải thiện khi vận động. Trong khi đó, đau lưng cơ học thường xảy ra đột ngột sau vận động sai tư thế và giảm khi nghỉ ngơi. Nhận biết đúng tính chất đau là chìa khóa giúp phát hiện bệnh sớm.

Phần lớn bệnh nhân có thể tiếp tục công việc nếu bệnh được kiểm soát tốt bằng thuốc và luyện tập. Việc duy trì lối sống năng động, giữ tư thế đúng và tránh mang vác nặng sẽ giúp hạn chế ảnh hưởng đến khả năng lao động. Hỗ trợ từ bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu cũng rất quan trọng trong quá trình thích nghi với công việc.