Tìm hiểu chung về viêm khớp
Viêm khớp là gì?
Viêm khớp là thuật ngữ chung dùng để chỉ nhóm bệnh lý gây tổn thương tại các khớp, đây là vị trí tiếp giáp giữa hai đầu xương trong cơ thể. Tổn thương này có thể xảy ra do thoái hóa theo tuổi tác, viêm do rối loạn miễn dịch, lắng đọng tinh thể, chấn thương hoặc do các bệnh lý toàn thân khác. Viêm khớp có thể gây đau, cứng khớp, sưng viêm và hạn chế vận động, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
Viêm khớp có thể xuất hiện ở bất kỳ khớp nào, nhưng thường gặp nhất ở bàn tay, cổ tay, đầu gối, hông, bàn - ngón chân, cổ chân, vai và cột sống thắt lưng.
Viêm khớp là một trong những bệnh lý cơ xương khớp phổ biến nhất trên toàn thế giới. Theo các nghiên cứu dịch tễ, hơn một phần ba người trưởng thành có biểu hiện viêm khớp ở các mức độ khác nhau. Trong đó, thoái hóa khớp là thể bệnh thường gặp nhất. Ước tính khoảng 50% người trưởng thành sẽ mắc thoái hóa khớp ít nhất một lần trong đời, đặc biệt khi tuổi càng cao.
Phân loại viêm khớp
Hiện nay, y học ghi nhận hơn 100 loại viêm khớp khác nhau, trong đó các dạng thường gặp bao gồm:
- Thoái hóa khớp: Xảy ra do quá trình bào mòn sụn khớp theo thời gian và tuổi tác.
- Viêm khớp dạng thấp: Bệnh tự miễn, khi hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các mô khớp gây viêm mạn tính.
- Gout: Do sự lắng đọng tinh thể acid uric trong khớp, gây các cơn đau dữ dội, thường khởi phát đột ngột.
- Viêm cột sống dính khớp: Chủ yếu ảnh hưởng đến cột sống, khớp cùng chậu, khớp háng và các khớp gần thắt lưng.
- Viêm khớp vảy nến: Xảy ra ở người mắc bệnh vảy nến.
- Viêm khớp thiếu niên: Gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi.
Tùy từng loại, viêm khớp có thể gây thoái hóa mô khớp, viêm sưng hoặc kết hợp cả hai cơ chế này.
Triệu chứng viêm khớp
Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm khớp
Triệu chứng của viêm khớp rất đa dạng và phụ thuộc vào loại viêm khớp cũng như khớp bị ảnh hưởng. Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:
- Đau khớp, có thể âm ỉ hoặc dữ dội.
- Cứng khớp, đặc biệt rõ vào buổi sáng hoặc sau thời gian không vận động.
- Giảm tầm vận động, khó cử động khớp linh hoạt như trước.
- Sưng khớp, do tình trạng viêm.
- Thay đổi màu da quanh khớp, có thể đỏ hoặc sậm màu.
- Đau khi chạm vào khớp, cảm giác nhạy cảm hơn bình thường.
- Cảm giác nóng hoặc ấm quanh khớp.
Một số loại viêm khớp tiến triển theo từng đợt bùng phát, với triệu chứng nặng lên rồi thuyên giảm. Các loại khác có thể gây đau và cứng khớp kéo dài liên tục, đặc biệt sau khi hoạt động thể lực.

Biến chứng có thể gặp khi mắc viêm khớp
Nếu không được kiểm soát và điều trị phù hợp, viêm khớp có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:
- Biến dạng khớp, mất cấu trúc bình thường của khớp.
- Hạn chế vận động hoặc mất khả năng vận động, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
- Đau mạn tính, làm suy giảm chất lượng cuộc sống.
- Teo cơ quanh khớp, do giảm vận động kéo dài.
- Tàn phế, đặc biệt trong các thể viêm khớp tiến triển nặng.
- Ở một số bệnh viêm khớp tự miễn, có thể gây tổn thương các cơ quan khác như tim, phổi, mắt hoặc mạch máu.
Trong trường hợp nặng, một số người bệnh có thể cần phẫu thuật thay khớp để cải thiện chức năng vận động.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc thăm khám sớm giúp xác định chính xác loại viêm khớp, từ đó có hướng điều trị phù hợp nhằm làm chậm tiến triển bệnh và hạn chế biến chứng lâu dài. Bạn nên đi khám bác sĩ khi gặp một trong các tình huống sau:
- Đau khớp kéo dài, không cải thiện hoặc ngày càng nặng.
- Đau khớp ảnh hưởng đến sinh hoạt, công việc hằng ngày.
- Khớp bị sưng, nóng, đỏ rõ rệt.
- Cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30 phút.
- Khớp bị hạn chế vận động, khó cử động như bình thường.
- Có dấu hiệu biến dạng khớp hoặc yếu cơ quanh khớp.

Nguyên nhân gây viêm khớp
Nguyên nhân gây viêm khớp rất đa dạng và phụ thuộc vào từng thể bệnh cụ thể. Ở nhiều người, viêm khớp hình thành như một phần của quá trình lão hóa tự nhiên. Khi tuổi càng cao, lớp sụn bao phủ đầu xương trong khớp dần bị bào mòn sau nhiều năm chịu tải và vận động, làm các đầu xương cọ xát trực tiếp vào nhau, từ đó gây đau và cứng khớp. Đây là cơ chế điển hình của thoái hóa khớp.
Một số trường hợp viêm khớp xuất phát từ rối loạn chuyển hóa, điển hình là bệnh gout. Khi nồng độ acid uric trong máu tăng cao kéo dài, các tinh thể urat có thể lắng đọng trong khớp, kích thích phản ứng viêm dữ dội và gây ra các cơn đau khớp cấp tính.
Ngoài ra, rối loạn hệ miễn dịch cũng là nguyên nhân quan trọng của nhiều thể viêm khớp. Trong các bệnh viêm khớp tự miễn như viêm khớp dạng thấp, hệ miễn dịch tấn công nhầm vào màng hoạt dịch và các mô khớp khỏe mạnh, dẫn đến viêm mạn tính, phá hủy khớp và biến dạng theo thời gian.
Viêm khớp cũng có thể xảy ra sau nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm virus. Một số virus có thể kích hoạt tình trạng viêm khớp tạm thời hoặc kéo dài.
Bên cạnh đó, chấn thương khớp do tai nạn, chơi thể thao hoặc lao động nặng có thể làm tổn thương cấu trúc khớp, từ đó dẫn đến viêm khớp sau chấn thương.
Trong một số trường hợp, viêm khớp xuất hiện không xác định được nguyên nhân rõ ràng, được gọi là viêm khớp vô căn.
Nguy cơ mắc phải viêm khớp
Những ai có nguy cơ mắc phải viêm khớp?
Viêm khớp có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người cao tuổi. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với dân số chung, bao gồm:
- Người trên 50 tuổi: Là nhóm dễ mắc viêm khớp nhất, đặc biệt là thoái hóa khớp, do ảnh hưởng của quá trình lão hóa và hao mòn khớp theo thời gian.
- Phụ nữ có nguy cơ mắc một số thể viêm khớp, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp, cao hơn nam giới.
- Người thường xuyên tham gia các môn thể thao đối kháng hoặc làm việc trong môi trường lao động nặng, phải đứng lâu, quỳ gối, mang vác nặng hoặc vận động khớp lặp đi lặp lại trong thời gian dài cũng có nguy cơ cao bị tổn thương khớp và viêm khớp sớm.
- Người có tiền sử gia đình mắc viêm khớp.
- Người mắc bệnh tự miễn, béo phì hoặc các bệnh lý mạn tính ảnh hưởng đến khớp.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải viêm khớp
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển viêm khớp hoặc khiến bệnh tiến triển nặng hơn:
- Tuổi tác và di truyền.
- Hút thuốc lá: Là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng, đặc biệt đối với viêm khớp dạng thấp. Chất độc trong thuốc lá không chỉ kích thích phản ứng viêm mà còn làm giảm hiệu quả điều trị.
- Thói quen sinh hoạt: Lối sống ít vận động khiến các cơ quanh khớp yếu đi, làm giảm khả năng nâng đỡ và bảo vệ khớp, từ đó tăng nguy cơ tổn thương khớp. Ngược lại, vận động quá mức hoặc sai tư thế cũng có thể gây quá tải cho khớp.
- Thừa cân - béo phì: Làm gia tăng áp lực cơ học lên các khớp chịu lực như khớp gối, khớp hông và cột sống, đồng thời làm tăng tình trạng viêm toàn thân.
- Mắc các bệnh lý nền: Rối loạn miễn dịch, bệnh chuyển hóa, bệnh khớp từ trước hoặc tiền sử chấn thương khớp đều góp phần làm tăng nguy cơ viêm khớp.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm khớp
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm viêm khớp
Việc chẩn đoán viêm khớp bắt đầu bằng khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về thời điểm khởi phát triệu chứng, mức độ đau, tình trạng cứng khớp, thời gian đau trong ngày và các yếu tố làm nặng hoặc giảm triệu chứng.
Khám lâm sàng giúp đánh giá tầm vận động của khớp, mức độ sưng, đau, biến dạng và so sánh khớp bị ảnh hưởng với các khớp đối diện.
Để xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, bao gồm:
- X-quang để đánh giá tổn thương xương và khe khớp.
- Siêu âm khớp giúp phát hiện tràn dịch và viêm mô mềm.
- MRI để đánh giá chi tiết sụn, dây chằng và mô mềm quanh khớp.
- CT scan trong một số trường hợp cần hình ảnh chi tiết hơn.
Bên cạnh đó, xét nghiệm máu có vai trò quan trọng trong việc phát hiện viêm, rối loạn miễn dịch hoặc tăng acid uric máu, giúp phân biệt các thể viêm khớp khác nhau.

Điều trị viêm khớp
Hiện nay, viêm khớp chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn, tuy nhiên nhiều biện pháp có thể giúp kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Điều trị viêm khớp thường là phối hợp nhiều phương pháp, tùy thuộc vào nguyên nhân, loại viêm khớp và mức độ nặng của bệnh.
Dùng thuốc
Các thuốc giảm đau và kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc acetaminophen thường được sử dụng để giảm đau và viêm.
Trong các trường hợp viêm nặng, bác sĩ có thể chỉ định corticosteroid, bao gồm cả tiêm corticoid vào khớp.
Đối với các thể viêm khớp tự miễn như viêm khớp dạng thấp hoặc viêm khớp vảy nến, thuốc điều trị nền (DMARDs) có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hoạt động của hệ miễn dịch và ngăn ngừa tổn thương khớp lâu dài.
Điều trị không dùng thuốc
Vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ, cải thiện biên độ vận động khớp và hỗ trợ người bệnh duy trì khả năng sinh hoạt độc lập.
Châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, tập dưỡng sinh được ghi nhận có nhiều hiệu quả trong việc hỗ trợ cải thiện cơn đau, cải thiện tầm vận động khớp và chất lượng cuộc sống, giảm khả năng tái phát các đợt viêm khớp.
Trong trường hợp viêm khớp nặng, khớp bị phá hủy nhiều và điều trị bảo tồn không hiệu quả, phẫu thuật có thể được chỉ định. Các phương pháp phẫu thuật phổ biến bao gồm cố định khớp (cố định cột sống, cố định khớp cổ chân) và thay khớp nhân tạo, giúp giảm đau và phục hồi chức năng vận động.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm khớp
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm khớp
Chế độ sinh hoạt
Sinh hoạt hằng ngày đóng vai trò rất quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển của viêm khớp. Người bệnh cần:
- Duy trì vận động đều đặn nhưng phù hợp, tránh cả hai thái cực là bất động hoàn toàn hoặc vận động quá mức.
- Bổ sung các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, đạp xe chậm, yoga hoặc thái cực quyền giúp duy trì độ linh hoạt của khớp, tăng sức mạnh cơ quanh khớp và giảm cứng khớp buổi sáng.
- Chú ý tư thế sinh hoạt và lao động đúng. Tránh ngồi hoặc đứng lâu ở một tư thế, hạn chế mang vác nặng, cúi gập người hoặc xoay vặn khớp đột ngột. Khi làm việc tay chân hoặc vận động thể lực, nên có thời gian nghỉ xen kẽ để khớp được phục hồi.
- Giữ cân nặng hợp lý, bởi thừa cân làm gia tăng áp lực lên các khớp chịu lực như khớp gối, khớp hông và cột sống.
- Ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng tinh thần và bỏ thuốc lá cũng góp phần làm giảm phản ứng viêm trong cơ thể.
Chế độ dinh dưỡng
Chế độ ăn uống khoa học không thể thay thế thuốc điều trị, nhưng có thể hỗ trợ kiểm soát viêm và bảo vệ khớp.
- Ưu tiên các thực phẩm có tác dụng chống viêm tự nhiên như cá béo (cá hồi, cá thu, cá mòi) giàu omega-3, các loại hạt, dầu ô liu, rau xanh đậm và trái cây tươi.
- Bổ sung canxi và vitamin D rất quan trọng để duy trì sức khỏe xương khớp, đặc biệt ở người cao tuổi. Các nguồn thực phẩm giàu canxi bao gồm sữa, sữa chua, phô mai, rau lá xanh và đậu nành. Vitamin D có thể được bổ sung qua ánh nắng mặt trời hoặc thực phẩm chức năng theo chỉ định của bác sĩ.
- Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường, nhiều muối và chất béo bão hòa, vì chúng có thể làm tăng phản ứng viêm.
- Với bệnh gout, cần đặc biệt lưu ý hạn chế thực phẩm giàu purin như nội tạng động vật, hải sản và rượu bia.

Phòng ngừa viêm khớp
Không phải tất cả các thể viêm khớp đều có thể phòng ngừa hoàn toàn, tuy nhiên nhiều biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc làm chậm tiến triển.
- Duy trì lối sống năng động, tập luyện thể dục thường xuyên và đúng cách giúp bảo vệ khớp lâu dài.
- Kiểm soát cân nặng, tránh chấn thương khớp và điều trị sớm các tổn thương cơ xương khớp cũng góp phần hạn chế viêm khớp sau này.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền như rối loạn chuyển hóa, bệnh tự miễn và hạn chế các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá.
- Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường ở khớp và can thiệp kịp thời.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_viem_khop_22f5f4b55b.png)
/bi_cung_khop_goi_sau_phau_thuat_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_khac_phuc_hieu_qua_6d7f6ee62b.jpg)
/viem_khop_dang_thap_co_chua_khoi_duoc_khong_su_that_can_biet_1_a801029c66.jpg)
/trieu_chung_viem_khop_dang_thap_nhan_biet_som_de_tranh_bien_chung_nang_1_46bf205005.jpg)
/phac_do_dieu_tri_viem_khop_dang_thap_huong_dan_chuan_moi_giup_kiem_soat_benh_hieu_qua_1_47673cc487.jpg)
/trieu_chung_viem_khop_dang_thap_va_viem_xuong_khop_co_gi_khac_nhau_2_58c3e9668b.png)