Tìm hiểu chung về đau lưng
Đau lưng là tình trạng đau nhức hoặc khó chịu xảy ra tại bất kỳ vị trí nào dọc theo cột sống, từ cổ đến thắt lưng, nhưng thường gặp nhất là vùng thắt lưng. Đây không phải là một bệnh lý riêng biệt mà là biểu hiện của nhiều nguyên nhân khác nhau, từ cơ học, thoái hóa đến viêm nhiễm hoặc chấn thương.
Đau lưng được phân loại dựa trên thời gian và nguyên nhân. Theo thời gian, đau lưng có thể chia thành:
- Đau lưng cấp tính: Kéo dài dưới 6 tuần;
- Đau lưng bán cấp: Từ 6 đến 12 tuần;
- Đau lưng mạn tính: Trên 12 tuần.
Dựa theo nguyên nhân, đau lưng có thể phân thành:
- Đau lưng cơ học (chiếm đa số): Liên quan đến tư thế, hoạt động, hoặc thoái hóa cột sống.
- Đau lưng do bệnh lý tiềm ẩn: Như viêm cột sống dính khớp, lao cột sống, ung thư di căn xương...
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đau lưng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật trên toàn cầu. Khoảng 60 - 80% dân số sẽ gặp ít nhất một đợt đau lưng trong đời. Tỷ lệ mắc tăng dần theo tuổi, đặc biệt phổ biến ở người trong độ tuổi lao động. Gánh nặng bệnh tật do đau lưng không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho cộng đồng và hệ thống y tế.
Triệu chứng đau lưng
Những dấu hiệu và triệu chứng của đau lưng
Đau lưng biểu hiện đa dạng tùy theo nguyên nhân, vị trí tổn thương và mức độ nghiêm trọng. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Đau tại vùng lưng: Cảm giác đau âm ỉ, nhói hoặc buốt tại một vị trí cụ thể như vùng thắt lưng, lưng giữa hoặc lưng trên. Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột hoặc tăng dần theo thời gian.
- Đau lan toả: Trong trường hợp có chèn ép rễ thần kinh, người bệnh có thể cảm thấy đau lan xuống mông hoặc chân, thường gặp trong hội chứng đau thần kinh tọa.
- Giảm linh hoạt cột sống: Người bệnh gặp khó khăn khi cúi, xoay người hoặc thay đổi tư thế.
- Căng cứng cơ: Cơ vùng lưng có thể bị co cứng hoặc co thắt, gây hạn chế vận động.
- Tê hoặc ngứa ran: Nếu liên quan đến tổn thương thần kinh, người bệnh có thể có cảm giác tê bì hoặc dị cảm tại vùng lưng hoặc chi dưới.
- Yếu cơ: Một số trường hợp nặng có thể xuất hiện yếu cơ hoặc mất kiểm soát vận động.
- Triệu chứng cảnh báo cần lưu ý: Bao gồm sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, đau tăng về đêm, tiểu tiện không tự chủ hoặc đau kéo dài không đáp ứng điều trị. Những dấu hiệu này có thể liên quan đến các nguyên nhân nghiêm trọng như nhiễm trùng, khối u hoặc tổn thương thần kinh và cần được đánh giá y tế kịp thời.

Biến chứng có thể gặp khi mắc đau lưng
Nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, đau lưng có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và chức năng vận động của người bệnh. Các biến chứng thường gặp bao gồm:
- Giảm khả năng vận động: Cơn đau kéo dài có thể khiến người bệnh hạn chế vận động, dẫn đến teo cơ, cứng khớp và suy giảm chức năng cột sống.
- Rối loạn tư thế: Tình trạng đau mạn tính có thể khiến người bệnh thay đổi tư thế sinh hoạt hoặc làm việc để tránh đau, lâu dài dẫn đến cong vẹo cột sống hoặc lệch trục sinh lý.
- Tổn thương thần kinh: Trong trường hợp đau do chèn ép rễ thần kinh không được xử lý kịp thời, người bệnh có thể gặp các biến chứng thần kinh như tê bì, yếu liệt chi dưới hoặc mất kiểm soát tiểu tiện.
- Giảm chất lượng cuộc sống: Đau lưng mạn tính ảnh hưởng đến giấc ngủ, khả năng lao động và các hoạt động hàng ngày, dẫn đến căng thẳng tâm lý, lo âu hoặc trầm cảm.
- Lệ thuộc thuốc giảm đau: Việc sử dụng thuốc giảm đau kéo dài, đặc biệt là nhóm opioid, có thể gây lệ thuộc và ảnh hưởng đến chức năng gan thận nếu không được theo dõi chặt chẽ.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Không phải mọi trường hợp đau lưng đều cần can thiệp y tế ngay. Tuy nhiên, người bệnh nên gặp bác sĩ trong những tình huống sau:
- Đau kéo dài: Khi cơn đau lưng không cải thiện sau vài ngày nghỉ ngơi hoặc kéo dài trên một tuần, đặc biệt nếu ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
- Đau kèm theo triệu chứng thần kinh: Xuất hiện tê bì, yếu cơ, ngứa ran hoặc mất cảm giác ở chân, bàn chân hay vùng hậu môn sinh dục có thể là dấu hiệu của tổn thương thần kinh.
- Đau dữ dội hoặc đột ngột: Cơn đau xuất hiện một cách cấp tính, dữ dội không rõ nguyên nhân, đặc biệt sau chấn thương như té ngã hay tai nạn.
- Mất kiểm soát tiểu tiện hoặc đại tiện: Đây là dấu hiệu nghiêm trọng của hội chứng chùm đuôi ngựa, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
- Đau kèm theo dấu hiệu toàn thân: Như sốt, ớn lạnh, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc mệt mỏi kéo dài có thể gợi ý nguyên nhân nhiễm trùng, viêm hoặc khối u.
- Tiền sử bệnh lý đặc biệt: Người có tiền sử ung thư, loãng xương, sử dụng corticosteroid kéo dài hoặc từng phẫu thuật cột sống cần thận trọng khi xuất hiện đau lưng.
Nguyên nhân gây đau lưng
Đau lưng có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ các vấn đề cơ học đơn thuần đến các bệnh lý nghiêm trọng ảnh hưởng đến cấu trúc cột sống hoặc hệ thần kinh. Các nhóm nguyên nhân phổ biến bao gồm:
- Nguyên nhân cơ học: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất, bao gồm căng cơ do vận động sai tư thế, mang vác vật nặng, ngồi lâu hoặc thiếu vận động. Thoái hóa đĩa đệm, thoát vị đĩa đệm, gai cột sống và trượt đốt sống cũng là những tình trạng cơ học thường gặp gây đau lưng.
- Chấn thương: Tai nạn giao thông, té ngã hoặc chấn thương thể thao có thể gây tổn thương cơ, dây chằng hoặc xương cột sống, dẫn đến đau cấp tính hoặc mạn tính.
- Rối loạn cấu trúc cột sống: Các dị dạng bẩm sinh hoặc mắc phải như vẹo cột sống, gù cột sống hoặc hẹp ống sống có thể gây chèn ép thần kinh và dẫn đến đau kéo dài.
- Bệnh lý viêm hoặc nhiễm trùng: Viêm cột sống dính khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến hoặc nhiễm trùng đĩa đệm và cột sống như lao cột sống đều có thể là nguyên nhân gây đau lưng.
- Khối u hoặc di căn: Một số khối u nguyên phát hoặc di căn từ cơ quan khác như phổi, tuyến tiền liệt, thận có thể lan tới cột sống và gây đau lưng, thường kèm theo các dấu hiệu toàn thân.
- Nguyên nhân ngoài cơ xương khớp: Một số bệnh lý nội tạng như sỏi thận, viêm tụy, bệnh lý phụ khoa hoặc mạch máu chủ bụng cũng có thể biểu hiện bằng đau vùng lưng, đặc biệt là vùng thắt lưng hoặc hông.

Nguy cơ mắc phải đau lưng
Những ai có nguy cơ mắc phải đau lưng?
Đau lưng có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường phổ biến hơn ở người trưởng thành và người cao tuổi. Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao bao gồm:
- Người trong độ tuổi lao động: Đặc biệt là nhóm tuổi từ 30 đến 60, khi các thay đổi thoái hóa bắt đầu xuất hiện nhưng vẫn còn tham gia nhiều hoạt động thể lực hoặc làm việc với cường độ cao.
- Người làm công việc đặc thù: Những người phải mang vác nặng, cúi nhiều, ngồi lâu một chỗ như công nhân, tài xế, nhân viên văn phòng hoặc nhân viên y tế.
- Người có tiền sử bệnh lý cột sống: Những người từng bị thoát vị đĩa đệm, gai cột sống, chấn thương cột sống hoặc các rối loạn bẩm sinh như vẹo cột sống.
- Vận động viên hoặc người thường xuyên chơi thể thao cường độ cao: Nếu kỹ thuật không đúng hoặc thiếu thời gian hồi phục, nhóm này cũng dễ gặp chấn thương lưng.
- Phụ nữ mang thai: Sự thay đổi trọng tâm cơ thể và nội tiết trong thai kỳ khiến phụ nữ dễ bị đau vùng thắt lưng.
- Người cao tuổi: Do quá trình thoái hóa tự nhiên của cột sống và đĩa đệm theo tuổi tác.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải đau lưng
Ngoài yếu tố về độ tuổi và nghề nghiệp, một số yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ khởi phát hoặc tái phát đau lưng, bao gồm:
- Tư thế xấu khi sinh hoạt hoặc làm việc: Ngồi không đúng tư thế, cúi gập lưng liên tục hoặc nằm sai cách.
- Thiếu vận động: Lối sống tĩnh tại làm suy giảm sức mạnh cơ lưng và cơ bụng, làm giảm khả năng nâng đỡ cột sống.
- Thừa cân hoặc béo phì: Làm tăng áp lực lên cột sống, đặc biệt là vùng thắt lưng.
- Hút thuốc lá: Làm giảm tuần hoàn máu nuôi dưỡng đĩa đệm và có thể ảnh hưởng đến sự hồi phục sau tổn thương.
- Căng thẳng tâm lý: Stress kéo dài có thể làm tăng cảm nhận đau và gây co cứng cơ, đặc biệt là cơ lưng.
- Di truyền: Một số nghiên cứu ghi nhận vai trò của yếu tố di truyền trong nguy cơ thoái hóa cột sống sớm.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị đau lưng
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán đau lưng
Chẩn đoán đau lưng cần dựa trên khai thác bệnh sử kỹ lưỡng kết hợp với thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng phù hợp nhằm xác định nguyên nhân gây đau, mức độ tổn thương cũng như loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng.
- Khám lâm sàng: Bác sĩ đánh giá vị trí, tính chất và mức độ đau, đồng thời kiểm tra khả năng vận động cột sống, phản xạ thần kinh, trương lực và sức cơ. Việc xác định có hay không dấu hiệu chèn ép thần kinh hoặc các dấu hiệu cảnh báo là bước quan trọng trong phân tầng nguy cơ.
- Xét nghiệm máu: Có thể được chỉ định nếu nghi ngờ nguyên nhân viêm hoặc nhiễm trùng. Các xét nghiệm thường sử dụng bao gồm công thức máu, tốc độ lắng máu, CRP, xét nghiệm chức năng gan thận hoặc các chỉ dấu viêm khác.
- X-quang cột sống: Là phương tiện hình ảnh học cơ bản giúp phát hiện các bất thường về cấu trúc như thoái hóa, gai xương, trượt đốt sống hoặc gãy xương. Tuy nhiên, X-quang có độ nhạy thấp trong đánh giá mô mềm và tổn thương sớm.
- Cộng hưởng từ (MRI): Là phương pháp hình ảnh có giá trị cao trong đánh giá mô mềm, đĩa đệm, tủy sống và rễ thần kinh. MRI đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nghi ngờ thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, u tủy hoặc viêm nhiễm.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Được sử dụng khi không thể thực hiện MRI hoặc cần đánh giá chi tiết cấu trúc xương. CT có giá trị trong phát hiện các tổn thương xương nhỏ, gãy kín hoặc u xương.
- Điện cơ (EMG) và đo dẫn truyền thần kinh (NCV): Được chỉ định để đánh giá chức năng các rễ thần kinh và cơ trong trường hợp có nghi ngờ tổn thương thần kinh do chèn ép.
- Chẩn đoán phân biệt: Trong một số trường hợp, cần loại trừ các nguyên nhân đau lưng không do cơ xương khớp như sỏi thận, bệnh lý mạch máu lớn, hoặc bệnh phụ khoa, thông qua siêu âm ổ bụng, siêu âm phụ khoa hoặc các xét nghiệm chuyên khoa liên quan.

Phương pháp điều trị đau lưng hiệu quả
Điều trị đau lưng cần cá thể hóa dựa trên nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh. Mục tiêu điều trị nhằm giảm đau, cải thiện chức năng vận động và phòng ngừa tái phát. Các phương pháp thường được áp dụng bao gồm:
Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa là lựa chọn đầu tay trong hầu hết các trường hợp đau lưng không có biến chứng. Các thuốc thường sử dụng bao gồm thuốc giảm đau nhóm paracetamol, thuốc kháng viêm không steroid, giãn cơ vân và thuốc giảm đau thần kinh trong trường hợp có đau kiểu rễ. Việc sử dụng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ để tránh tác dụng phụ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh lý nền.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc giảm đau và phục hồi chức năng cột sống. Các biện pháp như nhiệt trị liệu, điện xung, sóng ngắn, siêu âm điều trị, kéo giãn cột sống và hướng dẫn tập luyện theo bài bản đều mang lại hiệu quả rõ rệt. Tập luyện đúng kỹ thuật giúp tăng cường cơ lưng, cơ bụng và cải thiện tư thế sinh hoạt.
Thay đổi lối sống và kiểm soát yếu tố nguy cơ
Việc duy trì cân nặng hợp lý, tránh mang vác nặng, cải thiện tư thế ngồi làm việc, hạn chế hút thuốc lá và kiểm soát căng thẳng tâm lý là những biện pháp hỗ trợ điều trị và ngăn ngừa tái phát hiệu quả. Tăng cường vận động phù hợp với thể trạng, đặc biệt là các bài tập kéo giãn và yoga, cũng được khuyến khích.
Can thiệp xâm lấn không phẫu thuật
Trong một số trường hợp đau lưng mạn tính hoặc đau do chèn ép rễ thần kinh không đáp ứng với điều trị nội khoa, có thể cân nhắc các thủ thuật như tiêm corticosteroid ngoài màng cứng, tiêm điểm đau cơ hoặc điều trị bằng sóng cao tần. Các biện pháp này cần thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa trong môi trường vô khuẩn.
Phẫu thuật
Chỉ định phẫu thuật được đặt ra khi người bệnh có biểu hiện chèn ép thần kinh nặng, không cải thiện sau nhiều tuần điều trị bảo tồn, hoặc có bất thường cấu trúc cần can thiệp. Các phương pháp phẫu thuật có thể bao gồm lấy bỏ khối thoát vị, giải áp tủy, hàn xương cột sống hoặc chỉnh hình cột sống. Sau phẫu thuật, người bệnh cần được theo dõi và tập phục hồi chức năng đúng cách để đạt hiệu quả lâu dài.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa đau lưng
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của đau lưng
Việc duy trì lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát đau lưng, đặc biệt là các trường hợp đau mạn tính. Một số thói quen sinh hoạt tích cực dưới đây có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng bệnh và ngăn ngừa tái phát.
Chế độ sinh hoạt:
- Duy trì tư thế đúng trong sinh hoạt và lao động hằng ngày. Khi ngồi làm việc, nên ngồi thẳng lưng, vai thả lỏng, bàn chân đặt chắc trên sàn. Tránh ngồi liên tục quá lâu, nên đứng dậy đi lại và vận động nhẹ nhàng sau mỗi 30 đến 60 phút làm việc.
- Tránh mang vác vật nặng hoặc xoay người đột ngột. Khi cần nâng vật, nên gập gối thay vì cúi cong lưng để giảm áp lực lên cột sống.
- Tập luyện thể dục thường xuyên với các bài tập phù hợp như đi bộ, bơi lội, yoga hoặc các bài tập tăng cường cơ vùng lưng và cơ bụng giúp nâng đỡ cột sống tốt hơn.
- Ngủ đủ giấc và chọn đệm có độ cứng vừa phải để giữ cho cột sống ở tư thế sinh lý khi nằm. Tư thế nằm nghiêng và có gối đỡ giữa hai chân cũng được khuyến khích đối với người bị đau thắt lưng.
- Quản lý căng thẳng và stress vì yếu tố tâm lý có thể ảnh hưởng đến cảm nhận đau và làm trầm trọng thêm các triệu chứng đau mạn tính.
- Duy trì cân nặng lý tưởng để giảm áp lực lên cột sống, đặc biệt là vùng thắt lưng. Thừa cân và béo phì là yếu tố làm tăng nguy cơ thoái hóa và tổn thương đĩa đệm.
- Hạn chế hoặc ngừng hút thuốc lá và rượu bia vì các chất này làm giảm tưới máu nuôi dưỡng mô cột sống và tăng nguy cơ thoái hóa sớm.
Chế độ dinh dưỡng:
- Bổ sung đầy đủ canxi và vitamin D thông qua các thực phẩm như sữa, cá hồi, trứng, rau xanh đậm và ánh nắng mặt trời buổi sáng để hỗ trợ hệ xương khỏe mạnh.
- Tăng cường thực phẩm giàu omega-3, chất chống oxy hóa và chất xơ như cá béo, dầu ô liu, các loại hạt, rau củ quả tươi để giảm phản ứng viêm và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
- Hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường, chất béo bão hòa và muối vì có thể làm tăng phản ứng viêm và ảnh hưởng đến quá trình phục hồi tổn thương mô mềm.
Phương pháp phòng ngừa đau lưng hiệu quả
Phòng ngừa đau lưng không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mà còn góp phần hạn chế tái phát và tiến triển nặng hơn ở những người đã từng có triệu chứng. Việc thực hiện đồng bộ các biện pháp sau đây sẽ mang lại hiệu quả:
- Duy trì tư thế đúng trong sinh hoạt và làm việc: Luôn giữ lưng thẳng khi ngồi, đi đứng hoặc khi nâng đỡ vật nặng. Ghế ngồi cần có tựa lưng và chiều cao phù hợp để bàn chân đặt vững trên sàn. Tránh cúi gập người đột ngột, nên gập gối và giữ thẳng lưng khi cần nâng vật từ dưới đất.
- Vận động thể chất đều đặn: Tham gia các hoạt động thể dục thể thao vừa sức như đi bộ, bơi lội, đạp xe hoặc yoga giúp tăng cường sức mạnh cơ vùng lưng và bụng, duy trì sự linh hoạt của cột sống. Việc tập luyện đều đặn cũng góp phần kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ thoái hóa.
- Kiểm soát cân nặng: Duy trì chỉ số khối cơ thể trong giới hạn bình thường giúp giảm tải áp lực lên các đốt sống, đặc biệt là vùng thắt lưng. Thừa cân hoặc béo phì là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây thoái hóa và tổn thương đĩa đệm.
- Thiết lập môi trường làm việc ergonomics: Bố trí bàn ghế, màn hình máy tính và các dụng cụ làm việc phù hợp giúp giảm căng thẳng lên cột sống. Nên thay đổi tư thế thường xuyên trong khi làm việc, tránh ngồi một chỗ quá lâu.
- Chế độ dinh dưỡng hợp lý: Bổ sung đầy đủ canxi, vitamin D và các vi chất cần thiết cho xương thông qua thực phẩm như sữa, cá, trứng, rau xanh. Uống đủ nước và hạn chế thực phẩm giàu chất béo bão hòa, đường tinh luyện hoặc natri cao.
- Tránh hút thuốc lá và lạm dụng chất kích thích: Thuốc lá làm giảm lưu thông máu đến đĩa đệm và mô cột sống, làm chậm quá trình hồi phục tổn thương. Cồn và các chất kích thích khác cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe hệ cơ xương.
- Kiểm soát căng thẳng tâm lý: Stress kéo dài có thể làm tăng cảm giác đau và làm trầm trọng thêm tình trạng đau lưng mạn tính. Các biện pháp như thiền, hít thở sâu, nghỉ ngơi hợp lý và ngủ đủ giấc có tác dụng hỗ trợ tích cực.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_dau_lung_0_8786f4a507.jpg)
/Dau_xuong_cut_3_8dd39914a0.jpg)
/benh_a_z_dau_lung_giua_0_caff36d741.jpg)
/benh_a_z_dau_lung_duoi_0_e6271f1af0.jpg)
/dau_that_lung_8_c08c5ad167.png)
/dau_lung_tren_can_nguyen_va_phuong_phap_xu_tri_giup_giam_dau_nhanh_chong_hieu_qua_3792f3813e.jpg)