Tìm hiểu chung về bệnh vảy nến
Vảy nến (psoriasis) là một bệnh da mạn tính, không lây, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của tế bào sừng và phản ứng viêm tại chỗ. Bệnh thường biểu hiện bằng các mảng da dày, đỏ, có vảy trắng bạc bong tróc. Vảy nến không chỉ giới hạn ở da mà còn có thể liên quan đến khớp (vảy nến thể viêm khớp), móng và các cơ quan khác, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống người bệnh.
Vảy nến được chia thành nhiều thể lâm sàng khác nhau, trong đó phổ biến nhất là:
- Vảy nến mảng bám (plaque psoriasis): Thể thường gặp nhất, chiếm khoảng 80 - 90% các trường hợp.
- Vảy nến thể giọt (guttate psoriasis): Thường xuất hiện đột ngột sau nhiễm trùng hô hấp.
- Vảy nến thể mủ (pustular psoriasis): Hiếm gặp, có thể toàn thân hoặc khu trú.
- Vảy nến thể đảo ngược (inverse psoriasis): Xuất hiện ở các nếp gấp da.
- Vảy nến thể đỏ da toàn thân: Là thể nặng, cần xử trí khẩn cấp.
Vảy nến ảnh hưởng đến khoảng 2 - 3% dân số toàn cầu, không phân biệt giới tính. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi tùy theo vùng địa lý và chủng tộc, cao hơn ở các nước ôn đới. Bệnh có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp nhất trong hai nhóm tuổi: 15 - 30 tuổi và 50 - 60 tuổi. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, với khoảng 30% bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc vảy nến.
Triệu chứng bệnh vảy nến
Những dấu hiệu và triệu chứng của vảy nến
Vảy nến là một bệnh lý da liễu đa dạng về biểu hiện lâm sàng, có thể khác nhau tùy theo thể bệnh, vị trí tổn thương và mức độ tiến triển. Dưới đây là các triệu chứng thường gặp, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận biết và chẩn đoán bệnh:
- Mảng da đỏ có vảy trắng bạc: Đây là dấu hiệu điển hình và phổ biến nhất của vảy nến. Các mảng da đỏ (ban đỏ) thường có ranh giới rõ ràng, bề mặt phủ lớp vảy trắng bạc bong tróc do tăng sinh tế bào sừng quá mức. Vị trí thường gặp là khuỷu tay, đầu gối, da đầu và vùng lưng dưới.
- Ngứa, rát hoặc cảm giác đau ở vùng tổn thương: Người bệnh có thể cảm thấy ngứa ngáy, rát bỏng hoặc đau tại vùng da bị tổn thương. Triệu chứng này có thể làm ảnh hưởng đến giấc ngủ, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống hàng ngày.
- Da khô, nứt nẻ, có thể chảy máu: Vùng da bị vảy nến thường khô và dễ nứt. Trong trường hợp nặng, các vết nứt có thể sâu và gây chảy máu, làm tăng nguy cơ bội nhiễm.
- Móng tay và móng chân biến đổi: Vảy nến có thể ảnh hưởng đến móng, gây hiện tượng rỗ móng (pitting), dày móng, tách móng ra khỏi nền móng (onycholysis), hoặc đổi màu móng. Đây là dấu hiệu quan trọng trong việc chẩn đoán vảy nến thể móng.
- Đau và sưng khớp (viêm khớp vảy nến): Khoảng 10 - 30% bệnh nhân vảy nến có biểu hiện viêm khớp vảy nến, đặc trưng bởi sưng đau các khớp nhỏ, cứng khớp buổi sáng và hạn chế vận động. Tình trạng này cần được phát hiện sớm để tránh tổn thương khớp vĩnh viễn.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh vảy nến
Vảy nến không chỉ là một bệnh lý da đơn thuần mà còn liên quan đến nhiều biến chứng tại chỗ và toàn thân, đặc biệt khi bệnh không được kiểm soát hiệu quả. Những biến chứng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, tâm lý và chất lượng cuộc sống người bệnh.
- Viêm khớp vảy nến (Psoriatic arthritis): Đây là biến chứng nghiêm trọng và thường gặp, ảnh hưởng đến khoảng 10 - 30% bệnh nhân vảy nến. Viêm khớp vảy nến gây đau, sưng, cứng khớp và có thể dẫn đến biến dạng khớp, mất chức năng vận động nếu không được điều trị kịp thời.
- Nhiễm trùng da thứ phát: Do hàng rào bảo vệ da bị tổn thương và bong tróc liên tục, người bệnh dễ bị nhiễm khuẩn da do vi khuẩn xâm nhập qua các vết nứt, trầy xước. Nhiễm trùng có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng, thậm chí gây nhiễm trùng huyết trong một số trường hợp hiếm gặp.
- Rối loạn chuyển hóa và hội chứng chuyển hóa: Nhiều nghiên cứu cho thấy vảy nến, đặc biệt thể trung bình - nặng, có liên quan đến tăng nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa, bao gồm: Béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 và rối loạn lipid máu. Mối liên hệ này được lý giải bởi cơ chế viêm mạn tính hệ thống trong vảy nến.
- Bệnh lý tim mạch: Người mắc vảy nến có nguy cơ cao hơn đối với các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh mạch vành. Nguy cơ này tăng theo mức độ nặng của bệnh và thời gian mắc bệnh, đặc biệt ở những người không được điều trị tích cực.
- Ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe tinh thần: Vảy nến ảnh hưởng rõ rệt đến ngoại hình, gây mặc cảm, lo âu, trầm cảm và suy giảm chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ rối loạn lo âu và trầm cảm ở bệnh nhân vảy nến cao hơn so với dân số chung, đòi hỏi phải được đánh giá và hỗ trợ tâm lý song song với điều trị da.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Mặc dù vảy nến có thể được kiểm soát ở một số trường hợp nhẹ, tuy nhiên việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa Da liễu là cần thiết để đánh giá chính xác mức độ bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Tổn thương da lan rộng, dày lên nhanh chóng hoặc ảnh hưởng đến vùng mặt, da đầu, cơ quan sinh dục.
- Ngứa ngáy dữ dội, rát bỏng hoặc đau, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày và giấc ngủ.
- Có biểu hiện sưng, đau khớp, đặc biệt là cứng khớp buổi sáng, nghi ngờ viêm khớp vảy nến.
- Thay đổi rõ rệt ở móng tay hoặc móng chân, như rỗ móng, móng dày, bong móng.
- Tổn thương da không đáp ứng với các biện pháp điều trị tại chỗ thông thường.
- Biểu hiện lo âu, trầm cảm hoặc giảm chất lượng cuộc sống do ảnh hưởng của bệnh.
- Sốt, ớn lạnh hoặc dấu hiệu nhiễm trùng da tại vùng tổn thương (đỏ nóng, chảy dịch...).
Việc khám sớm giúp chẩn đoán chính xác thể bệnh, đánh giá nguy cơ biến chứng và xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa, từ đó cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho người bệnh.
Nguyên nhân gây bệnh vảy nến
Vảy nến là một bệnh lý da liễu có cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền, rối loạn miễn dịch và tác nhân khởi phát từ môi trường. Dù nguyên nhân chính xác chưa được xác định hoàn toàn, nhưng các yếu tố dưới đây được xem là đóng vai trò quan trọng:
Yếu tố di truyền: Nhiều nghiên cứu đã chứng minh vai trò của di truyền trong bệnh vảy nến. Khoảng 30-40% bệnh nhân có người thân trong gia đình mắc bệnh. Một số gen liên quan đến hệ miễn dịch, như HLA-Cw6, IL-12B, IL-23R, được xác định là có liên quan đến nguy cơ mắc và mức độ nặng của bệnh.
Rối loạn miễn dịch: Vảy nến được xem là một bệnh viêm da tự miễn, trong đó hệ miễn dịch (đặc biệt là tế bào T) hoạt hóa bất thường, dẫn đến sản xuất quá mức các cytokine gây viêm (như TNF-α, IL-17, IL-23). Hậu quả là làm tăng sinh nhanh chóng các tế bào sừng, gây nên tổn thương đặc trưng trên da.
Tác nhân khởi phát từ môi trường: Ở những người có cơ địa nhạy cảm, một số yếu tố môi trường có thể đóng vai trò kích hoạt hoặc làm nặng thêm bệnh, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhiễm liên cầu khuẩn vùng hầu họng (liên quan đến vảy nến thể giọt).
- Chấn thương da (hiệu ứng Koebner): Trầy xước, cạo lông, bỏng, hoặc phẫu thuật.
- Căng thẳng tâm lý, stress kéo dài.
- Một số loại thuốc như lithium, thuốc chẹn beta, thuốc chống sốt rét, corticosteroid ngừng đột ngột.
- Rượu, thuốc lá là yếu tố làm tăng nguy cơ khởi phát và tái phát bệnh.
- Thay đổi nội tiết: Vảy nến có thể khởi phát hoặc biến đổi trong thời kỳ dậy thì, mang thai hoặc mãn kinh.

Nguy cơ gây bệnh vảy nến
Những ai có nguy cơ mắc bệnh vảy nến?
Bệnh vảy nến có thể xuất hiện ở bất kỳ đối tượng nào, tuy nhiên một số yếu tố nguy cơ đã được xác định có liên quan đến khả năng khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh. Nhận biết sớm các yếu tố này giúp nâng cao ý thức phòng ngừa và theo dõi bệnh hiệu quả hơn.
- Người có tiền sử gia đình mắc vảy nến: Nguy cơ mắc bệnh tăng cao ở những người có người thân bậc một (cha mẹ, anh chị em ruột) bị vảy nến. Nguy cơ càng cao nếu cả hai cha mẹ cùng mắc bệnh.
- Người từ 15 - 30 tuổi hoặc 50 - 60 tuổi: Mặc dù vảy nến có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi, nhưng bệnh thường bắt đầu ở hai đỉnh tuổi là thanh niên (15 - 30 tuổi) và trung niên (50 - 60 tuổi). Thể khởi phát sớm thường có yếu tố di truyền rõ rệt và diễn tiến phức tạp hơn.
- Người thường xuyên bị stress hoặc sang chấn tâm lý: Stress kéo dài được ghi nhận là yếu tố kích hoạt và làm nặng thêm vảy nến. Căng thẳng làm thay đổi hệ miễn dịch, thúc đẩy phản ứng viêm và gây bùng phát triệu chứng trên da.
- Người mắc nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm liên cầu khuẩn: Nhiễm trùng, nhất là nhiễm liên cầu vùng hầu họng, có liên quan đến vảy nến thể giọt thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên. Các đợt tái phát cũng có thể xảy ra sau nhiễm trùng cấp.
- Người sử dụng một số loại thuốc: Các thuốc như lithium, thuốc chẹn beta giao cảm, thuốc chống sốt rét tổng hợp, NSAIDs hoặc việc ngưng corticosteroid đột ngột có thể làm khởi phát hoặc làm nặng bệnh vảy nến.
- Người hút thuốc lá hoặc uống rượu: Thuốc lá và rượu không chỉ làm tăng nguy cơ khởi phát vảy nến mà còn liên quan đến mức độ nặng của bệnh, giảm hiệu quả điều trị và tăng biến chứng.
- Người bị béo phì hoặc hội chứng chuyển hóa: Tình trạng béo phì, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp và đái tháo đường type 2 có liên quan chặt chẽ đến nguy cơ mắc vảy nến và bệnh lý kèm theo như viêm khớp vảy nến.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh vảy nến
Bên cạnh yếu tố cơ địa và di truyền, nhiều tác nhân nội sinh và ngoại sinh có thể kích hoạt sự khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh vảy nến ở những người đã có sẵn nguy cơ. Dưới đây là các yếu tố được ghi nhận trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu dịch tễ học:
- Thay đổi khí hậu và thời tiết lạnh, khô: Nhiệt độ thấp và độ ẩm không khí giảm là điều kiện bất lợi cho da, làm tăng nguy cơ khô da và kích thích tái phát tổn thương vảy nến. Ngược lại, ánh nắng mặt trời ở mức độ vừa phải có thể giúp cải thiện triệu chứng nhờ tác dụng điều hòa miễn dịch của tia UVB.
- Thiếu vitamin D: Vitamin D có vai trò điều hòa đáp ứng miễn dịch và biệt hóa tế bào sừng. Thiếu hụt vitamin D được cho là làm tăng nguy cơ bùng phát vảy nến hoặc khiến bệnh khó kiểm soát hơn.
- Rối loạn hệ vi sinh vật trên da: Sự mất cân bằng hệ vi sinh vật trên da có thể ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch tại chỗ và liên quan đến cơ chế bệnh sinh của vảy nến, đặc biệt là ở những thể bệnh tái phát nhiều lần hoặc đề kháng điều trị.
- Thiếu ngủ kéo dài và rối loạn nhịp sinh học: Mất ngủ mãn tính hoặc người thường xuyên làm việc ca đêm được ghi nhận là làm tăng mức độ viêm toàn thân, làm trầm trọng thêm bệnh vảy nến. Giấc ngủ kém chất lượng còn ảnh hưởng đến tâm lý, từ đó tác động tiêu cực đến tiến triển bệnh.
- Dị ứng và cơ địa viêm khác: Người có cơ địa dị ứng (viêm da cơ địa, viêm mũi dị ứng) hoặc mắc các bệnh viêm mạn tính khác (như bệnh Crohn, viêm khớp dạng thấp) có nguy cơ cao gặp tình trạng rối loạn miễn dịch đa cơ quan, từ đó làm nặng thêm bệnh vảy nến.
- Tự ý ngưng thuốc hoặc điều trị không đúng phác đồ: Việc ngưng điều trị đột ngột, đặc biệt là corticoid toàn thân, hoặc sử dụng thuốc không theo chỉ định chuyên khoa có thể dẫn đến hiện tượng “bùng phát ngược”, làm bệnh tái phát nặng hơn và khó kiểm soát hơn về sau.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh vảy nến
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán vảy nến
Chẩn đoán vảy nến chủ yếu dựa vào lâm sàng, tuy nhiên trong một số trường hợp cần xét nghiệm hỗ trợ để xác định thể bệnh, loại trừ chẩn đoán phân biệt hoặc đánh giá mức độ ảnh hưởng toàn thân:
Chẩn đoán lâm sàng
Việc quan sát tổn thương da và khai thác triệu chứng lâm sàng thường đủ để xác định bệnh:
- Đặc điểm tổn thương da: Vảy nến thường biểu hiện bằng các mảng ban đỏ có ranh giới rõ, bề mặt phủ vảy trắng bạc, bong tróc dễ dàng. Tổn thương phân bố đối xứng, thường xuất hiện ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu, vùng lưng dưới hoặc vùng cùng cụt. Một số thể vảy nến có biểu hiện riêng biệt như thể giọt, thể mủ, hoặc thể đỏ da toàn thân.
- Dấu hiệu đặc trưng trên lâm sàng: Hai dấu hiệu lâm sàng có giá trị hỗ trợ chẩn đoán là dấu hiệu Auspitz (chấm xuất huyết điểm khi cạo lớp vảy bề mặt) và hiện tượng Koebner (tổn thương mới xuất hiện tại vị trí da bị sang chấn). Những dấu hiệu này có thể giúp củng cố chẩn đoán, đặc biệt trong các thể bệnh điển hình.
- Tiền sử và yếu tố liên quan: Tiền sử gia đình có người mắc vảy nến, bệnh sử tái phát nhiều lần, khởi phát sau nhiễm trùng, stress hoặc sử dụng thuốc cũng là những dữ liệu quan trọng giúp định hướng chẩn đoán.
Chẩn đoán cận lâm sàng
Trong các trường hợp không điển hình, tổn thương khó phân biệt, hoặc khi cần đánh giá mức độ nặng và biến chứng toàn thân, các xét nghiệm cận lâm sàng được chỉ định bổ sung để hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
- Sinh thiết da và mô học: Sinh thiết da là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán xác định khi lâm sàng chưa rõ ràng. Mẫu mô sẽ được phân tích dưới kính hiển vi, cho thấy các đặc điểm đặc hiệu như: Tăng sản thượng bì (acanthosis), mất lớp hạt, hiện tượng tăng sừng có nhân (parakeratosis), giãn mạch ở lớp bì nhú và thâm nhiễm lympho quanh mạch máu.
- Xét nghiệm máu: Mặc dù không đặc hiệu, xét nghiệm máu được sử dụng để đánh giá mức độ viêm (CRP, tốc độ lắng máu), phát hiện rối loạn chuyển hóa (glucose, lipid máu) và chức năng gan - thận trước khi dùng thuốc toàn thân. Các chỉ số này còn giúp theo dõi tác dụng phụ trong quá trình điều trị bằng thuốc sinh học hoặc ức chế miễn dịch.
- Tầm soát trước điều trị: Trước khi sử dụng thuốc toàn thân, đặc biệt là thuốc sinh học, cần tầm soát các bệnh nhiễm trùng tiềm ẩn như viêm gan B/C, HIV, lao tiềm ẩn (qua IGRA hoặc Mantoux). Việc tầm soát kỹ lưỡng giúp đảm bảo an toàn điều trị và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng.
- Xét nghiệm HLA-B27: Xét nghiệm HLA-B27 có thể được chỉ định trong trường hợp nghi ngờ viêm khớp vảy nến. Mặc dù không đặc hiệu, HLA-B27 liên quan đến các thể bệnh cột sống huyết thanh âm tính và giúp định hướng trong chẩn đoán viêm khớp kèm theo vảy nến.
- Chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI): Nếu bệnh nhân có biểu hiện sưng, đau khớp hoặc nghi ngờ viêm khớp vảy nến, chẩn đoán hình ảnh sẽ được sử dụng. X-quang có thể cho thấy bào mòn xương, hẹp khe khớp. MRI giúp phát hiện viêm sớm ở bao hoạt dịch và xương dưới sụn, đặc biệt hữu ích trong giai đoạn đầu của viêm khớp.

Chẩn đoán phân biệt
Vảy nến có thể bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý da khác, đặc biệt trong các thể không điển hình hoặc khu trú ở vùng khó quan sát như da đầu, vùng sinh dục. Do đó, chẩn đoán phân biệt là bước cần thiết trong quá trình xác định chính xác bệnh.
- Viêm da tiết bã: Là bệnh lý thường gặp, cũng gây bong vảy da đầu và mặt. Tuy nhiên, tổn thương thường có vảy vàng nhờn, không rõ ranh giới, không dày vảy như vảy nến và ít khi lan rộng toàn thân.
- Lichen phẳng: Lichen phẳng có tổn thương sẩn nhỏ, màu tím, ngứa nhiều, phân bố ở cổ tay, cẳng chân, miệng hoặc cơ quan sinh dục. Hình ảnh mô học cũng khác biệt rõ rệt với vảy nến.
- Lupus ban đỏ dạng đĩa: Thường có tổn thương hình đĩa với teo trung tâm, ranh giới sắc nét và nhạy cảm ánh sáng. Cần sinh thiết da và xét nghiệm ANA để phân biệt với vảy nến.
- Nấm da: Tổn thương da hình vòng, viền nổi gồ, bong vảy ở rìa, thường có ngứa. Soi tươi và cấy nấm giúp chẩn đoán xác định.
- Viêm da cơ địa: Thường gặp ở trẻ em, tổn thương rải rác, ngứa nhiều, kèm theo tiền sử dị ứng. Vảy nến thường ít ngứa hơn và tổn thương có xu hướng mạn tính, ổn định hơn.
Phương pháp điều trị vảy nến hiệu quả
Điều trị vảy nến nhằm mục tiêu kiểm soát triệu chứng, cải thiện chất lượng sống, ngăn ngừa biến chứng (đặc biệt là viêm khớp vảy nến) và duy trì tình trạng lui bệnh lâu dài. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, phân bố tổn thương, loại vảy nến, đáp ứng điều trị trước đó, và tình trạng sức khỏe toàn thân của người bệnh. Dưới đây là các nhóm phương pháp điều trị đang được áp dụng hiệu quả trong thực hành lâm sàng:
Điều trị tại chỗ
Đây là lựa chọn đầu tay cho các trường hợp vảy nến nhẹ đến trung bình, với tổn thương khu trú. Các thuốc bôi có tác dụng trực tiếp lên tổn thương da, dễ sử dụng và thường dung nạp tốt.
- Corticosteroid tại chỗ: Là nhóm thuốc phổ biến nhất, giúp giảm viêm, giảm dày sừng và ngứa.
- Vitamin D3 dạng tổng hợp (calcipotriol, calcitriol): Có tác dụng điều hòa tăng sinh tế bào sừng, thường được phối hợp với corticoid để tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ.
- Thuốc ức chế calcineurin (tacrolimus, pimecrolimus): Phù hợp cho vùng da nhạy cảm như mặt hoặc nếp gấp, nơi không nên dùng corticoid kéo dài.
- Dẫn xuất than đá và acid salicylic: Ít được dùng hiện nay do mùi khó chịu và nguy cơ kích ứng, nhưng vẫn có thể hữu ích trong một số thể vảy nến dày sừng.
Quang trị liệu
Áp dụng cho các trường hợp vảy nến trung bình đến nặng, hoặc khi bệnh không đáp ứng với điều trị tại chỗ. Liệu pháp ánh sáng giúp làm chậm quá trình tăng sinh tế bào sừng và điều hòa miễn dịch tại chỗ.
- UVB phổ hẹp (Narrow-band UVB): Là phương pháp phổ biến, an toàn và hiệu quả. Thường cần 2 - 3 buổi điều trị mỗi tuần trong nhiều tuần liên tiếp.
- PUVA (Psoralen + UVA): Chỉ định cho các trường hợp đặc biệt, tuy nhiên nguy cơ tác dụng phụ lâu dài cao hơn, như lão hóa da sớm hoặc ung thư da nếu dùng kéo dài.
Điều trị toàn thân
Áp dụng cho bệnh nhân có vảy nến thể trung bình - nặng, vảy nến lan rộng hoặc có viêm khớp vảy nến. Điều trị toàn thân tác động lên toàn bộ cơ thể và hệ miễn dịch, vì vậy cần theo dõi chặt chẽ về hiệu quả cũng như độc tính.
- Methotrexate: Là thuốc ức chế miễn dịch cổ điển, hiệu quả cao trong cả vảy nến da và khớp. Cần theo dõi chức năng gan và tủy xương định kỳ.
- Cyclosporin: Có tác dụng ức chế miễn dịch nhanh nhưng chỉ dùng ngắn hạn do nguy cơ độc thận, tăng huyết áp.
- Acitretin: Là dẫn xuất vitamin A, dùng trong các thể vảy nến dày sừng hoặc vảy nến thể mủ. Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc đang có kế hoạch mang thai.
Sinh phẩm học
Đây là nhóm thuốc hiện đại, hiệu quả cao và an toàn trong điều trị vảy nến vừa đến nặng, đặc biệt với những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp truyền thống. Sinh phẩm nhắm vào các phân tử viêm cụ thể trong cơ chế bệnh sinh của vảy nến, cho phép tác động trúng đích và hạn chế tác dụng phụ toàn thân.
- Thuốc ức chế TNF-alpha (etanercept, adalimumab, infliximab): Hiệu quả trong cả vảy nến và viêm khớp vảy nến.
- Thuốc ức chế IL-12/23 (ustekinumab), IL-17 (secukinumab, ixekizumab), IL-23 (guselkumab): Có khả năng làm sạch da nhanh và duy trì lâu dài, với hồ sơ an toàn cao.
Hỗ trợ và điều trị toàn diện
Điều trị vảy nến không chỉ dừng lại ở việc làm sạch tổn thương da, mà còn cần chăm sóc đúng cách:
- Chăm sóc da: Dùng kem dưỡng ẩm thường xuyên giúp giảm khô da, cải thiện hàng rào bảo vệ da và tăng hiệu quả thuốc bôi.
- Kiểm soát yếu tố khởi phát: Ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia, điều trị nhiễm trùng kịp thời, tránh stress.
- Hỗ trợ tâm lý: Tư vấn tâm lý, can thiệp sớm nếu bệnh nhân có dấu hiệu trầm cảm hoặc lo âu.
- Theo dõi lâu dài: Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị, phát hiện tác dụng phụ và điều chỉnh phác đồ kịp thời.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh vảy nến
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của vảy nến
Chế độ sinh hoạt:
- Giữ da luôn ẩm: Dưỡng ẩm da hằng ngày bằng kem dưỡng phù hợp giúp hạn chế khô da, bong tróc và tăng hiệu quả của thuốc điều trị tại chỗ.
- Tắm đúng cách: Ưu tiên tắm bằng nước ấm (không quá nóng), thời gian tắm không quá lâu và tránh chà xát mạnh vùng da tổn thương. Có thể sử dụng sữa tắm dịu nhẹ, không chứa hương liệu hoặc xà phòng kiềm mạnh.
- Quản lý căng thẳng: Stress là một trong những yếu tố khởi phát và làm nặng vảy nến. Tập luyện thư giãn như yoga, thiền, hít thở sâu hoặc các hoạt động giúp thư giãn tinh thần rất hữu ích trong kiểm soát bệnh.
- Ngủ đủ giấc và đúng giờ: Giấc ngủ chất lượng giúp cải thiện hệ miễn dịch và quá trình tái tạo da. Người bệnh nên ngủ từ 7 - 8 giờ mỗi ngày và hạn chế làm việc khuya hoặc thiếu ngủ kéo dài.
- Tập thể dục đều đặn: Hoạt động thể chất ở mức vừa phải giúp cải thiện tuần hoàn, giảm viêm hệ thống và hỗ trợ kiểm soát cân nặng.
- Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia: Cả hai yếu tố này đều có thể làm nặng thêm triệu chứng vảy nến, làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ biến chứng tim mạch.

Chế độ dinh dưỡng:
- Tăng cường thực phẩm giàu omega-3: Các loại cá béo (cá hồi, cá thu, cá mòi), hạt chia, hạt lanh và quả óc chó có tác dụng kháng viêm tự nhiên, hỗ trợ cải thiện tổn thương da.
- Ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi: Nhóm thực phẩm này cung cấp chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất giúp hỗ trợ miễn dịch và làm dịu phản ứng viêm.
- Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt: Các loại hạt chưa qua tinh chế như yến mạch, gạo lứt, lúa mạch giúp kiểm soát đường huyết, hỗ trợ kiểm soát viêm.
- Hạn chế đường tinh luyện và thực phẩm chế biến sẵn: Đường, thức ăn nhanh, đồ chiên rán, thịt chế biến công nghiệp có thể làm tăng phản ứng viêm và góp phần làm nặng thêm triệu chứng vảy nến.
- Tránh hoặc giảm gluten nếu có nhạy cảm: Một số bệnh nhân vảy nến có biểu hiện nhạy cảm với gluten. Nếu nghi ngờ, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng chế độ ăn không gluten.
- Uống đủ nước: Nước giúp duy trì độ ẩm cho da và hỗ trợ quá trình đào thải độc tố trong cơ thể. Người lớn nên uống từ 1,5 - 2 lít nước mỗi ngày, tùy theo nhu cầu.
Phương pháp phòng ngừa vảy nến hiệu quả
Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn bệnh vảy nến, việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ có thể giúp làm giảm nguy cơ khởi phát, tái phát hoặc làm nặng thêm bệnh. Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa hiệu quả, đã được áp dụng trong thực hành lâm sàng:
- Quản lý căng thẳng: Stress kéo dài là yếu tố phổ biến khởi phát vảy nến. Người bệnh nên duy trì tinh thần thư giãn thông qua thiền, yoga, nghỉ ngơi hợp lý hoặc các hoạt động giải trí tích cực để ổn định tâm lý và cải thiện khả năng kiểm soát bệnh.
- Tránh các yếu tố khởi phát: Hạn chế nhiễm trùng, tổn thương da, tiếp xúc ánh nắng quá mức và tránh dùng các thuốc có nguy cơ làm bùng phát bệnh (như lithium, NSAIDs, corticoid toàn thân) là những biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa tái phát.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Giữ da sạch, dưỡng ẩm đều đặn, ngủ đủ giấc, tránh thức khuya và tập thể dục thường xuyên giúp duy trì sức khỏe da và giảm viêm toàn thân.
- Ăn uống khoa học: Tăng cường rau xanh, cá béo, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt giúp kháng viêm tự nhiên. Hạn chế đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn, đường tinh luyện và rượu bia để giảm nguy cơ tái phát bệnh.
- Kiểm soát bệnh lý kèm theo: Các bệnh lý như béo phì, đái tháo đường, rối loạn lipid máu có thể làm nặng thêm vảy nến. Người bệnh cần theo dõi sức khỏe định kỳ và phối hợp điều trị các tình trạng này một cách hiệu quả.
- Tái khám và tuân thủ điều trị: Tuân thủ đúng chỉ định điều trị và tái khám định kỳ giúp kiểm soát triệu chứng, phát hiện sớm biến chứng và tránh tình trạng bùng phát ngược do ngưng thuốc đột ngột.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_vay_nen_1_4d16a2d090.jpg)
/benh_a_z_vay_phan_hong_e2ca7d8108.jpg)
/viem_da_tiep_xuc_nguyen_nhan_gay_benh_va_phuong_phap_dieu_tri_phong_ngua_hieu_qua_26d1f21db2.jpg)
/nhiet_do_o_nach_bao_nhieu_la_binh_thuong_cach_do_va_nhan_biet_bat_thuong_4_f722f43d4e.png)
/hoi_nach_co_lay_khong_giai_dap_nguyen_nhan_va_cach_phong_ngua_hieu_qua_1_e95da8ba15.png)
/cat_tuyen_mo_hoi_nach_cac_phuong_phap_dieu_tri_va_chi_phi_2_acca6f4b47.png)