Tìm hiểu chung về hôi nách
Hôi nách là hiện tượng mùi cơ thể khó chịu xuất phát chủ yếu từ vùng nách. Mùi này không phải do mồ hôi tự thân gây ra mà hình thành khi mồ hôi tiếp xúc và bị phân hủy bởi vi khuẩn cư trú trên da.
Mồ hôi được tiết ra từ hai loại tuyến:
- Tuyến eccrine: Phân bố khắp cơ thể bao gồm cả lòng bàn tay và lòng bàn chân, tiết mồ hôi loãng giúp làm mát da và điều hòa thân nhiệt, không mùi.
- Tuyến apocrine: Tập trung ở các nang lông như tóc, nách và háng, tiết mồ hôi đặc, giàu protein và lipid. Khi các chất này bị vi khuẩn phân hủy, chúng tạo ra mùi hôi đặc trưng.
Hôi nách thường bắt đầu từ tuổi dậy thì, khi tuyến apocrine hoạt động mạnh. Đổ mồ hôi là một quá trình tự nhiên của cơ thể, nhưng do loại vi khuẩn phân bố trên da, một số loại thực phẩm chúng ta ăn, thói quen vệ sinh hoặc yếu tố di truyền, mồ hôi có thể có mùi khó chịu khi tiếp xúc với da. Sự thay đổi về lượng mồ hôi hoặc mùi cơ thể có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe.
Triệu chứng thường gặp của hôi nách
Những dấu hiệu và triệu chứng của hôi nách
Hôi nách chủ yếu biểu hiện bằng mùi cơ thể khó chịu xuất phát từ vùng nách, kèm theo một số đặc điểm đặc trưng sau:
- Mùi hôi vùng nách: Có thể mang tính chất chua, nồng, hăng, hoặc được mô tả giống mùi hành, mùi quần áo cũ. Mùi thường rõ hơn khi mồ hôi tiếp xúc lâu với da và vi khuẩn.
- Mùi và lượng mồ hôi tăng lên trong một số tình huống: Đặc biệt khi vận động thể lực, thời tiết nóng ẩm, căng thẳng tâm lý hoặc lo âu.
- Vùng nách thường xuyên ẩm ướt: Do tăng tiết mồ hôi, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và làm mùi hôi dai dẳng hơn.
- Mùi hôi có thể xuất hiện ngay cả khi lượng mồ hôi không nhiều, do sự khác biệt về hệ vi khuẩn da và thành phần mồ hôi của từng người.
- Ảnh hưởng tâm lý, xã hội: Người mắc hôi nách thường cảm thấy thiếu tự tin, lo lắng, ngại giao tiếp hoặc tránh tiếp xúc gần với người khác.

Biến chứng của hôi nách
Hôi nách hiếm khi gây biến chứng thực thể nghiêm trọng nhưng có thể dẫn đến nhiều hậu quả về tâm lý và xã hội:
- Mất tự tin, mặc cảm.
- Tránh giao tiếp, ngại tiếp xúc gần với người khác.
- Lo âu, căng thẳng kéo dài.
- Ảnh hưởng đến học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội.
- Trường hợp nặng có thể góp phần gây trầm cảm hoặc rối loạn lo âu.
Ngoài ra, nếu vệ sinh kém hoặc cạo nhổ lông nách không đúng cách, vùng nách có thể dễ bị:
- Viêm da;
- Nhiễm khuẩn da;
- Viêm nang lông.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên đi khám bác sĩ khi:
- Mùi hôi nách nặng, dai dẳng, không cải thiện dù đã vệ sinh tốt và dùng sản phẩm khử mùi.
- Hôi nách xuất hiện đột ngột hoặc thay đổi mùi bất thường.
- Kèm theo tăng tiết mồ hôi nhiều bất thường vùng nách.
- Vùng nách có dấu hiệu viêm, đau, sưng, đỏ hoặc chảy dịch.
- Hôi nách ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và chất lượng cuộc sống.
Nguyên nhân gây bệnh hôi nách
Hôi nách không phải do mồ hôi tự thân có mùi, mà là kết quả của sự tương tác giữa mồ hôi, vi khuẩn trên da và đặc điểm sinh học của từng người.
Về mặt sinh lý, cơ thể có hai loại tuyến mồ hôi chính. Tuyến eccrine tiết mồ hôi loãng giúp điều hòa thân nhiệt và hầu như không mùi. Ngược lại, tuyến apocrine, tập trung nhiều ở vùng nách, tiết ra mồ hôi đặc chứa protein, lipid và các chất hữu cơ. Khi các chất này tiếp xúc với vi khuẩn thường trú trên da (đặc biệt là Corynebacterium), chúng bị phân hủy và tạo thành các hợp chất bay hơi có mùi khó chịu.
Hoạt động của tuyến apocrine bắt đầu mạnh từ tuổi dậy thì, dưới tác động của hormone sinh dục. Đây là lý do vì sao trẻ nhỏ thường không có hôi nách, trong khi thanh thiếu niên và người trưởng thành dễ gặp tình trạng này hơn.
Ngoài ra, thành phần mồ hôi có thể thay đổi theo:
- Chế độ ăn (đặc biệt là thực phẩm giàu lưu huỳnh);
- Hormone;
- Thuốc và các chất bổ sung;
- Tình trạng chuyển hóa của cơ thể.
Những thay đổi này khiến mồ hôi dễ bị vi khuẩn phân hủy hơn, từ đó làm mùi nặng và dai dẳng.
Một số người mắc chứng tăng tiết mồ hôi, khiến vùng nách luôn ẩm ướt. Môi trường ẩm là điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, làm mùi hôi rõ rệt và khó kiểm soát hơn.

Nguy cơ mắc bệnh hôi nách
Những ai có nguy cơ mắc phải hôi nách?
Hôi nách có thể gặp ở bất kỳ ai nhưng thường xuất hiện nhiều hơn ở:
- Người đã bước vào tuổi dậy thì hoặc trưởng thành.
- Nam giới (do mật độ tuyến apocrine và lông nách nhiều hơn).
- Người có tiền sử gia đình bị hôi nách (yếu tố di truyền ảnh hưởng đến tuyến mồ hôi và hệ vi khuẩn da).
- Người có cơ địa tăng tiết mồ hôi.
- Người thường xuyên hoạt động thể lực, làm việc trong môi trường nóng ẩm.
- Người đang có rối loạn nội tiết hoặc bệnh lý chuyển hóa.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải hôi nách
Một số yếu tố không trực tiếp gây hôi nách nhưng làm tình trạng này nặng hơn hoặc dễ xuất hiện hơn, bao gồm:
- Yếu tố sinh lý và nội tiết: Sự thay đổi hormone trong các giai đoạn như dậy thì, kinh nguyệt, mang thai hoặc mãn kinh có thể làm tăng tiết mồ hôi và thay đổi mùi cơ thể.
- Chế độ ăn uống: Thực phẩm giàu lưu huỳnh như hành, tỏi, bắp cải, súp lơ, thịt đỏ hoặc đồ ăn cay nóng có thể làm mồ hôi nặng mùi hơn. Rượu bia và caffeine cũng làm tăng tiết mồ hôi, gián tiếp làm mùi rõ hơn.
- Căng thẳng tâm lý: Stress và lo âu kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm tuyến apocrine hoạt động mạnh hơn, dẫn đến mùi hôi nách rõ rệt dù không vận động nhiều.
- Vệ sinh và thói quen sinh hoạt: Vệ sinh nách không đúng cách, mặc quần áo bó sát, chất liệu kém thoáng khí hoặc để lông nách rậm đều tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
- Bệnh lý và thuốc: Một số bệnh như đái tháo đường, cường giáp, bệnh gan, bệnh thận hoặc nhiễm trùng có thể làm thay đổi mùi cơ thể. Một số thuốc, thực phẩm chức năng cũng có thể ảnh hưởng đến mùi mồ hôi.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hôi nách
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm hôi nách
Hôi nách chủ yếu là chẩn đoán lâm sàng, dựa trên khai thác bệnh sử và thăm khám thực thể. Hiện nay không có xét nghiệm đặc hiệu để chẩn đoán xác định hôi nách trong đa số trường hợp.
Bác sĩ sẽ hỏi bệnh sử về thời điểm xuất hiện mùi hôi, mức độ và tần suất, mùi hôi tăng lên khi nào, mùi hôi có được người xung quanh nhận thấy hay không, thói quen vệ sinh cá nhân, chế độ ăn uống, thuốc đang sử dụng và tiền sử bệnh lý toàn thân (gan, thận, rối loạn chuyển hóa…).
Đồng thời, bác sĩ cũng tiến hành thăm khám lâm sàng bao gồm đánh giá trực tiếp mùi tại vùng nách, nếu mùi không rõ (do bệnh nhân mới tắm), có thể hỏi ý kiến người thân đi cùng hoặc cho bệnh nhân vận động hoặc tiếp xúc nhiệt để kích thích tiết mồ hôi. Ngoài ra, khám da tại chỗ rất quan trọng nhằm phát hiện các bệnh da phối hợp như hăm kẽ, viêm đỏ nếp kẽ do Corynebacterium, tiêu sừng lõm lòng bàn chân.
Xét nghiệm chỉ được chỉ định khi nghi ngờ hôi nách kèm theo hôi toàn thân, bao gồm:
- Xét nghiệm chức năng gan, chức năng thận.
- Các xét nghiệm máu hoặc sinh hóa khác sẽ được cân nhắc tùy bệnh sử và khám lâm sàng.
- Sinh thiết da không có giá trị chẩn đoán trong hôi nách.

Điều trị
Điều trị hôi nách phụ thuộc vào:
- Vị trí (khu trú hay toàn thân);
- Nguyên nhân;
- Mức độ ảnh hưởng đến chất lượng sống;
- Nên tập trung vào: Giảm vi khuẩn, giảm tiết mồ hôi
Điều trị ban đầu:
- Vệ sinh hằng ngày bằng xà phòng kháng khuẩn.
- Tránh tắm rửa quá nhiều gây kích ứng da.
- Sử dụng lăn/chất chống tiết mồ hôi chứa muối nhôm hoặc kẽm.
- Cạo hoặc loại bỏ lông vùng nách.
- Mặc quần áo thoáng, thấm hút mồ hôi tốt (cotton).
Điều trị các bệnh da kèm theo:
- Hăm kẽ, viêm đỏ nếp kẽ do Corynebacterium, tiêu sừng lõm lòng bàn chân cần được điều trị song song.
Khi điều trị ban đầu không hiệu quả có thể cân nhắc:
- Thuốc bôi kháng khuẩn (benzoyl peroxide, erythromycin, clindamycin).
- Thuốc bôi kháng cholinergic (glycopyrrolate).
- Iontophoresis (đặc biệt với hôi chân).
- Tiêm botulinum toxin (Botox).
- Phẫu thuật hoặc thủ thuật phá hủy tuyến mồ hôi (chỉ dành cho trường hợp nặng, kháng trị).

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hôi nách
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hôi nách
Chế độ sinh hoạt:
Để hạn chế hôi nách, bạn có thể áp dụng một số thói quen sau:
- Tắm rửa hằng ngày, đặc biệt sau khi ra mồ hôi.
- Lau khô kỹ các vùng nếp gấp.
- Thay quần áo khi ẩm mồ hôi.
- Hạn chế stress, vì stress làm tăng tiết mồ hôi.
- Tránh môi trường nóng bức kéo dài.
- Không lạm dụng sản phẩm khử mùi gây kích ứng da.
Chế độ dinh dưỡng:
Nguồn thực phẩm hợp lý có thể cải thiện tình trạng hôi nách của bạn, cần hạn chế:
- Thực phẩm nặng mùi: Hành, tỏi, cà ri, mắm.
- Rượu bia, cà phê.
- Thực phẩm cay nóng.
Ngoài ra, bạn nên tăng cường:
- Rau xanh, trái cây tươi.
- Uống đủ nước.
- Thực phẩm giàu kẽm (hải sản, hạt, ngũ cốc nguyên cám).

Phòng ngừa hôi nách
Hôi nách có thể được kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả nếu duy trì thói quen sinh hoạt và chăm sóc cơ thể phù hợp. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:
- Tắm rửa hằng ngày, đặc biệt sau khi vận động hoặc ra mồ hôi nhiều.
- Làm sạch kỹ vùng nách bằng xà phòng hoặc sữa tắm có tính kháng khuẩn nhẹ.
- Lau khô hoàn toàn vùng nách sau khi tắm để hạn chế môi trường ẩm ướt cho vi khuẩn phát triển.
- Sử dụng sản phẩm chống tiết mồ hôi (antiperspirant) thay vì chỉ dùng khử mùi.
- Thay quần áo ngay khi bị ướt mồ hôi, ưu tiên quần áo rộng rãi, thoáng khí, chọn chất liệu cotton hoặc vải thấm hút mồ hôi tốt.
- Cạo hoặc tỉa lông nách giúp giảm tích tụ vi khuẩn và mùi hôi, tránh nhổ lông gây viêm nang lông hoặc kích ứng da.
- Hạn chế thực phẩm nặng mùi như hành, tỏi, đồ cay nóng, rượu bia.
- Uống đủ nước mỗi ngày.
- Kiểm soát căng thẳng, lo âu vì stress làm tăng tiết mồ hôi.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính (đái tháo đường, bệnh gan, thận…).
- Đi khám khi mùi cơ thể thay đổi bất thường hoặc lan tỏa toàn thân.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_nach_0deb85409a.jpg)
/benh_a_z_ap_xe_nach_d05cd4458e.jpg)
/hinh_anh_benh_viem_da_mu_va_bien_phap_phong_ngua_1_e5c727a269.png)
/viem_da_quanh_mieng_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_dieu_tri_fc03918e25.jpg)
/viem_da_di_ung_thoi_tiet_la_gi_dau_hieu_nguyen_nhan_va_cach_xu_ly_a12a0e8366.jpg)
/viem_da_lien_cau_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_dieu_tri_79b9906c01.jpg)