icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_ung_thu_tui_mat_ed13f0e6cbbenh_a_z_ung_thu_tui_mat_ed13f0e6cb

Ung thư túi mật là gì? Triệu chứng, nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa

Đàm Thu Thảo29/12/2025

Ung thư túi mật hiếm gặp nhưng có tiên lượng xấu vì thường được phát hiện muộn - khi các tế bào đã di căn đến các cơ quan lân cận. Tiên lượng bệnh phụ thuộc nhiều vào giai đoạn bệnh, cụ thể là giai đoạn sớm có thể chữa khỏi cao, trong khi giai đoạn muộn tiên lượng rất xấu và tỷ lệ sống sau 5 năm rất thấp. Phương pháp điều trị chính là phẫu thuật kết hợp với hóa trị, xạ trị tùy thuộc vào giai đoạn và tình trạng sức khỏe bệnh nhân.

Tìm hiểu chung về ung thư túi mật

Túi mật là một cơ quan nhỏ, hình quả lê, nằm ngay dưới gan ở phần trên bên phải ổ bụng. Chức năng chính của túi mật là lưu trữ và giải phóng dịch mật do gan sản xuất để hỗ trợ tiêu hóa chất béo trong ruột non.

Ung thư túi mật là một căn bệnh hiếm gặp nhưng là một bệnh lý nghiêm trọng, thường khó phát hiện trong giai đoạn sớm. Loại ung thư túi mật phổ biến nhất là adenocarcinoma (ung thư biểu mô tuyến), thường bắt đầu từ các tế bào tuyến lót bề mặt bên trong của túi mật. 

Ung thư túi mật được phân loại giai đoạn dựa trên kích thước khối u (T), sự lan rộng đến các hạch bạch huyết (N) và các cơ quan xa (M). Trong đó, giai đoạn I được coi là khu trú và có thể cắt bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật. Ung thư giai đoạn II, III, IV thường không thể cắt bỏ, tái phát hoặc di căn.

Triệu chứng ung thư túi mật

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh ung thư túi mật

Các dấu hiệu và triệu chứng có thể bao gồm:

  • Đau bụng thường liên quan đến vùng hạ sườn phải, cơn đau này có thể dai dẳng hoặc quặn từng cơn.
  • Vàng da và vàng mắt được gây ra bởi sự tắc nghẽn ống mật, bilirubin có trong mật tích tụ trong máu. Triệu chứng vàng da thường xảy ra khi ung thư đã tiến triển rất nặng.
  • Buồn nôn và nôn đặc biệt nếu ung thư đã tiến triển và ảnh hưởng đến tiêu hóa.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân và chán ăn.
  • Chướng bụng hoặc cảm giác đầy bụng, ngay cả sau khi ăn một lượng nhỏ thức ăn.
  • Sốt có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc viêm liên quan đến ung thư túi mật.
  • Sờ thấy khối u bên phải bụng nếu ung thư làm tắc nghẽn ống mật làm túi mật giãn to.
Đau bụng vùng hạ sườn phải kèm theo cảm giác đầy bụng là triệu chứng cảnh báo ung thư túi mật
Đau bụng vùng hạ sườn phải kèm theo cảm giác đầy bụng là triệu chứng cảnh báo ung thư túi mật

Tác động của ung thư túi mật với sức khỏe 

Tiên lượng và lựa chọn điều trị phụ thuộc vào giai đoạn ung thư, loại ung thư và liệu khối u có thể được loại bỏ bằng phẫu thuật. Khoảng 80% bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn khu trú (giai đoạn I) có thể lên đến 66 - 69%, nhưng giảm còn khoảng 28% nếu bệnh đã lan đến hạch lân cận, và dưới 5% nếu đã di căn xa.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh ung thư túi mật

Các biến chứng chính của ung thư túi mật thường liên quan đến sự phát triển và lan rộng của khối u, đặc biệt là:

  • Tắc nghẽn đường mật: Khối u lớn có thể chèn ép và làm hẹp các ống dẫn mật từ gan hoặc túi mật đến ruột non. Sự tắc nghẽn này làm tích tụ bilirubin và gây vàng da.
  • Nhiễm trùng: Tắc nghẽn có thể dẫn đến viêm nhiễm túi mật, đường mật.
  • Di căn: Ung thư túi mật có tỷ lệ di căn xa cao hơn so với các loại ung thư đường mật khác. Ung thư có thể lan đến các mô lân cận hoặc các bộ phận khác của cơ thể qua hệ thống bạch huyết hoặc hệ thống tuần hoàn máu.
  • Ngoài ra, các can thiệp trị liệu như phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị cũng có thể gây ra các biến chứng phụ.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc phát hiện sớm ung thư túi mật rất khó khăn do các triệu chứng không rõ ràng. Tuy nhiên, cần khám bác sĩ ngay khi các triệu chứng hiện diện dai dẳng hoặc xấu đi theo thời gian. Những cá nhân có yếu tố nguy cơ đã biết nên đặc biệt cảnh giác nếu có các triệu chứng sau:

  • Vàng da (da và mắt chuyển màu vàng).
  • Đau bụng (đặc biệt là đau kéo dài ở vùng hạ sườn phải).
  • Sốt, buồn nôn, nôn mửa hoặc chán ăn không giải thích được.
  • Sụt cân không chủ ý.
  • Mệt mỏi kéo dài.

Vì các triệu chứng này cũng có thể do các bệnh lý khác, phổ biến hơn như sỏi mật, nhiễm trùng túi mật hoặc bệnh gan gây ra, nên việc tham khảo ý kiến bác sĩ là rất quan trọng để xác định nguyên nhân và được điều trị kịp thời. 

Nguyên nhân gây ung thư túi mật

Nguyên nhân chính xác gây ung thư túi mật chưa được xác định rõ ràng, nhưng các chuyên gia y tế biết rằng ung thư bắt đầu khi các tế bào túi mật khỏe mạnh phát triển những thay đổi trong DNA của chúng. Những thay đổi này làm cho tế bào tăng sinh nhanh chóng và tiếp tục sống sót khi các tế bào khỏe mạnh bình thường đã chết, dẫn đến hình thành khối u.

Ung thư túi mật có liên hệ chặt chẽ với viêm túi mật mãn tính túi mật với các yếu tố thúc đẩy chính bao gồm:

Sỏi mật: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng viêm mãn tính túi mật. Sỏi mật làm niêm mạc túi mật tiếp xúc với hóa chất mật trong thời gian dài, có khả năng kích hoạt sự phát triển tế bào bất thường và các đột biến DNA.

Trào ngược mật: Dịch tụy chảy ngược vào túi mật, gây kích ứng và có thể thúc đẩy những thay đổi ung thư trong các tế bào lót ống mật.

Đột biến gen: Ung thư túi mật thường liên quan đến các đột biến DNA mắc phải hơn là các đột biến di truyền. Những đột biến này có thể biến tế bào bình thường thành tế bào ung thư bằng cách kích hoạt gen sinh ung thư hoặc vô hiệu hóa các gen ức chế khối u.

Di truyền: Các thay đổi di truyền quan trọng được tìm thấy bao gồm đột biến TP53 (làm suy giảm khả năng kiểm soát tăng trưởng tế bào), KRAS, BRAF, và PIK3CA (thúc đẩy phân chia tế bào không kiểm soát). Hầu hết các đột biến này được cho là phát sinh từ tình trạng viêm kéo dài.

Nguy cơ mắc phải ung thư túi mật

Những ai có nguy cơ mắc phải ung thư túi mật?

Ung thư túi mật là một bệnh hiếm gặp, nhưng tỷ lệ mắc thay đổi theo khu vực, phổ biến hơn ở Trung và Nam Mỹ, Đông Âu và Đông Nam Á. Nó thường được chẩn đoán ở người lớn tuổi, với độ tuổi trung bình khi chẩn đoán là 72 tuổi. Phụ nữ có nhiều khả năng mắc ung thư túi mật hơn nam giới, có thể do ảnh hưởng của hormone đối với sự hình thành sỏi mật.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải ung thư túi mật

Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh gồm:

  • Sỏi mật: Đây là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất. Nguy cơ tăng lên theo kích thước sỏi, đặc biệt là sỏi lớn hơn 3 cm.
  • Viêm túi mật mãn tính: Các tình trạng như túi mật sứ (sự vôi hóa thành túi mật) làm tăng nguy cơ chuyển đổi ác tính.
  • Polyp túi mật: Polyp có tiềm năng ác tính tăng lên đối với các polyp có kích thước lớn hơn 1 cm.
  • Béo phì: Thừa cân làm tăng mức cholesterol trong mật, thúc đẩy hình thành sỏi mật và viêm.
  • Nhiễm trùng nhất định: Nhiễm trùng mãn tính với vi khuẩn như Salmonella Typhi và Helicobacter pylori có liên quan đến nguy cơ GBC cao hơn.
  • Bất thường ống mật: Các tình trạng như u nang ống mật bẩm sinh và viêm đường mật xơ hóa nguyên phát.
  • Hút thuốc và tiếp xúc nghề nghiệp: Hút thuốc và tiếp xúc lâu dài với hóa chất công nghiệp, đặc biệt trong ngành dệt, cao su và khai thác mỏ, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư túi mật

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán ung thư túi mật

Chẩn đoán ung thư túi mật là một thách thức lớn vì bệnh hiếm khi có triệu chứng ở giai đoạn sớm. Bệnh thường được phát hiện một cách tình cờ trong quá trình chụp chiếu vì các vấn đề không liên quan hoặc sau khi phẫu thuật cắt túi mật vì sỏi.

Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư túi mật bao gồm siêu âm ổ bụng, chụp CT và MRI để hình dung khối u, các xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan và phát hiện dấu ấn ung thư như CEA và CA 19-9, cùng với các phương pháp chuyên sâu như siêu âm nội soi (EUS), nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP), chụp mạch máu hoặc chụp PET để đánh giá giai đoạn và xâm lấn.

Kháng nguyên carbohydrate 19-9 (CA19-9) là một protein thường tăng cao trong máu khi có ung thư đường mật
Kháng nguyên carbohydrate 19-9 (CA19-9) là một protein thường tăng cao trong máu khi có ung thư đường mật

Phương pháp điều trị ung thư túi mật

Nội khoa

Các phương pháp điều trị toàn thân và bổ trợ được sử dụng để làm chậm sự tiến triển của ung thư, thu nhỏ khối u hoặc giảm nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.

Hóa trị: Sử dụng thuốc (uống hoặc tiêm tĩnh mạch) để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Các loại thuốc thường dùng là Gemcitabine và Cisplatin hoặc hóa trị dựa trên 5-Fluorouracil. Hóa trị bổ trợ được chấp nhận là tiêu chuẩn chăm sóc sau phẫu thuật đối với bệnh nhân có bờ cắt dương tính, hạch dương tính hoặc xâm lấn mạch máu. Capecitabine là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị bổ trợ. Hóa trị tân bổ trợ đang được sử dụng trong các khối u có khả năng cắt bỏ giới hạn.

Xạ trị: Sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị bổ trợ dùng sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát, đặc biệt nếu bờ cắt dương tính hoặc hạch dương tính. Xạ trị giảm nhẹ dùng trong bệnh không thể cắt bỏ để kiểm soát cục bộ và giảm triệu chứng. Xạ trị thường được kết hợp với hóa chất nhạy cảm phóng xạ như capecitabine hoặc gemcitabine.

Liệu pháp nhắm đích: Sử dụng thuốc nhắm vào các đột biến gen cụ thể trong tế bào ung thư. Thường được sử dụng cho bệnh nhân ung thư tiến triển hoặc không thể phẫu thuật có kết quả xét nghiệm dương tính với các đột biến này. Ví dụ như thuốc Ivosidenib nhắm vào đột biến IDH1, infigratinib và pemigatinib nhắm vào hợp nhất FGFR2.

Liệu pháp miễn dịch: Sử dụng các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như pembrolizumab (PD-1) và durvalumab (PD-L1) để giúp hệ thống miễn dịch nhận ra và tấn công các tế bào ung thư. Sự kết hợp durvalumab với gemcitabine và cisplatin đã được chứng minh là vượt trội hơn so với hóa trị đơn thuần đối với bệnh ung thư đường mật tiến triển.

Ngày càng có nhiều công nghệ tiên tiến giúp rút ngắn thời gian mỗi phiên xạ trị cho bệnh nhân ung thư
Ngày càng có nhiều công nghệ tiên tiến giúp rút ngắn thời gian mỗi phiên xạ trị cho bệnh nhân ung thư

Ngoại khoa

Phẫu thuật là phương pháp điều trị dứt điểm duy nhất cho ung thư túi mật.

  • Phẫu thuật cắt túi mậtĐối với ung thư giai đoạn sớm (T1a - khu trú ở lớp niêm mạc) chỉ cần cắt bỏ túi mật.

  • Cắt túi mật triệt căn: Đối với T1b, T2 và T3, điều trị bao gồm cắt bỏ túi mật, nạo vét hạch cửa và thường là cắt bỏ hạn chế phân đoạn gan 4b và 5 liền kề.

  • Phẫu thuật giảm nhẹ: Đối với ung thư tiến triển và không thể phẫu thuật cắt bỏ, mục tiêu điều trị lúc này là giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

  • Nối tắt đường mật: Phương pháp này giúp chuyển hướng dòng chảy của mật để tránh tắc nghẽn, giảm vàng da và khó chịu ở bụng.

  • Đặt stent nội soi hoặc dẫn lưu xuyên gan: Đặt stent vào ống mật bị tắc để giữ cho ống mở, cho phép mật thoát vào ruột non hoặc túi dẫn lưu bên ngoài cơ thể.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa ung thư túi mật

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của ung thư túi mật

Đối với bệnh nhân đã được chẩn đoán và đang điều trị ung thư túi mật, việc duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh có thể giúp hỗ trợ quá trình điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Chế độ sinh hoạt

  • Tránh các thói quen có hại: Tránh hút thuốc và tiêu thụ quá nhiều rượu.

  • Theo dõi và kiểm tra định kỳ: Sau khi điều trị, việc tái khám thường xuyên và chụp chiếu là rất quan trọng để theo dõi bất kỳ dấu hiệu tái phát nào.

  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Quá cân hoặc béo phì là yếu tố nguy cơ và việc duy trì cân nặng phù hợp có thể hỗ trợ điều trị.

Chế độ dinh dưỡng

Chế độ ăn cho người ung thư túi mật tập trung vào việc bổ sung các thực phẩm dễ tiêu, giàu dinh dưỡng và hạn chế tối đa chất béo bão hòa, cholesterol, đường và thực phẩm chế biến sẵn. Nên chia nhỏ bữa ăn, uống đủ nước và ưu tiên các nguồn protein nạc, chất béo lành mạnh và chất xơ từ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. 

Sự đồng hành của người thân đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người bệnh vượt qua những rào cản cảm xúc
Sự đồng hành của người thân đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người bệnh vượt qua những rào cản cảm xúc

Phương pháp phòng ngừa ung thư túi mật

Hiện tại, không có cách nào được biết đến để ngăn ngừa hầu hết các loại ung thư túi mật vì nhiều yếu tố nguy cơ (như tuổi tác, giới tính, sắc tộc, và dị tật ống mật) nằm ngoài tầm kiểm soát của con người. Các biện pháp sau nhằm giảm các yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được:

  • Duy trì lối sống lành mạnh.
  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh.
  • Tuân theo chế độ ăn uống cân bằng.
  • Không hút thuốc lá, giảm uống rượu.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Việc cắt bỏ túi mật làm giảm đáng kể nguy cơ mắc ung thư túi mật, đặc biệt đối với những người mắc bệnh túi mật mãn tính. Tuy nhiên, nó không loại bỏ hoàn toàn khả năng ung thư phát triển ở các mô xung quanh.

Tiên lượng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Nếu ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể đạt tới 66 - 69% nếu ung thư còn khu trú và được điều trị phẫu thuật triệt để. Tuy nhiên, nếu ung thư đã lan rộng ra ngoài túi mật, tỷ lệ sống sót sẽ thấp hơn nhiều. Tiên lượng nhìn chung kém vì hầu hết các trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn không thể cắt bỏ.

Hiện tại, không có xét nghiệm máu nào có thể xác định cụ thể ung thư túi mật. Tuy nhiên, xét nghiệm máu để đo nồng độ bilirubin và các dấu ấn u như CA 19-9 và CEA có thể được sử dụng. Mặc dù các dấu ấn u không dùng để chẩn đoán, chúng có thể được theo dõi để đánh giá đáp ứng điều trị.

Ung thư túi mật có thể được chữa khỏi nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và được điều trị thành công bằng phẫu thuật. Tuy nhiên, hầu hết các trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn.

Sỏi mật có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư túi mật nhưng chúng không trực tiếp gây ra căn bệnh này. Mối liên hệ chủ yếu là do sỏi mật gây viêm mãn tính thành túi mật, từ đó có thể dẫn đến sự phát triển tế bào bất thường.