Tìm hiểu chung về sỏi mật
Trong y học, sỏi mật đôi khi được gọi bằng thuật ngữ Cholelithiasis. Đây là một trong những bệnh lý biến nhất ở các nước phương Tây. Sỏi mật thường được cấu tạo từ cholesterol hoặc bilirubin trong túi mật. Kích thước của sỏi mật có thể dao động từ một hạt cát đến một quả bóng golf. Túi mật có thể gồm một viên sỏi lớn, hàng trăm viên sỏi nhỏ.
Sỏi mật được phân loại theo vị trí bao gồm sỏi túi mật (ở đáy, thân, phễu, cổ, ống túi mật), sỏi đường mật ngoài gan (ở ống mật chủ, ống gan chung, ống gan phải, ống gan trái) và sỏi đường mật trong gan (ở ống phân thùy, ống hạ phân thùy và các ống nhỏ hơn trong nhu mô gan).
Triệu chứng sỏi mật
Những dấu hiệu và triệu chứng của sỏi mật
Triệu chứng sỏi túi mật phụ thuộc vào vị trí của sỏi, chủ yếu gây đau vùng bụng, có thể lan ra vai phải, lưng hoặc vùng thượng vị. Sỏi ở túi mật thường gây đau quặn ở hạ sườn phải, đặc biệt sau bữa ăn nhiều dầu mỡ hoặc vào ban đêm. Nếu sỏi di chuyển gây tắc nghẽn, cơn đau có thể dữ dội và kèm theo sốt, vàng da, nôn mửa. Triệu chứng theo vị trí sỏi cụ thể như sau:
Sỏi trong túi mật:
- Vị trí đau: Thường ở vùng hạ sườn phải.
- Tính chất đau: Đau âm ỉ hoặc đau quặn từng cơn, có thể lan đến vai phải hoặc lưng.
- Thời điểm: Đau thường xuất hiện sau bữa ăn nhiều dầu mỡ hoặc vào ban đêm.
Sỏi trong ống cổ túi mật:
- Vị trí đau: Vẫn là vùng hạ sườn phải, nhưng cơn đau thường dữ dội hơn.
- Tính chất đau: Đau dữ dội, quặn thắt, có thể khiến người bệnh không nằm yên được.
Sỏi trong ống mật chủ hoặc ống gan:
- Vị trí đau: Vùng hạ sườn phải, nhưng cũng có thể đau lan rộng hơn ở vùng thượng vị (giữa bụng), vai phải hoặc sau lưng.
- Đặc điểm khác: Có thể xuất hiện các triệu chứng biến chứng như sốt cao, vàng da, vàng mắt do tắc nghẽn đường mật.
Các triệu chứng phổ biến khác:
- Buồn nôn và nôn: Thường đi kèm với cơn đau.
- Vàng da: Cho thấy biến chứng nghiêm trọng hơn do tắc nghẽn đường mật.
- Sốt và ớn lạnh: Là dấu hiệu của nhiễm trùng.
- Khó tiêu, ợ chua, đầy hơi: Có thể xảy ra khi sỏi gây tắc nghẽn.
- Thay đổi màu phân và nước tiểu: Nước tiểu có màu sẫm hơn và phân có màu nhạt hơn.

Tác động của sỏi mật với sức khỏe
Sỏi túi mật có thể ảnh hưởng sức khỏe bằng cách làm tắc nghẽn đường dẫn mật, gây viêm túi mật, viêm đường mật cấp hoặc thậm chí là ung thư túi mật. Vị trí của sỏi quyết định mức độ nghiêm trọng của biến chứng như sỏi nhỏ di chuyển có thể gây tắc nghẽn cấp tính, trong khi sỏi lớn nằm im có thể gây viêm mãn tính hoặc ứ mật.
Biến chứng có thể gặp khi mắc sỏi mật
Nếu không được điều trị, sỏi mật có thể gây tử vong. Các biến chứng nghiêm trọng của sỏi mật có thể bao gồm:
- Viêm túi mật: Đây là một trong những biến chứng thường gặp nhất ở những bệnh nhân mắc sỏi mật. Viêm túi mật cấp tính xảy ra trong 90% các trường hợp có sỏi mật làm tắc nghẽn ống túi mật gây viêm hóa học do giải phóng lysolecithin và có thể kèm theo nhiễm trùng do vi khuẩn.
- Viêm tụy do sỏi mật: Là tình trạng viêm tụy do sỏi mật gây tắc nghẽn ở vị trí ngã ba mật tụy, gây ứ đọng dịch tụy và kích hoạt các enzyme tiêu hóa ngay trong ống tụy, dẫn đến phá hủy mô tụy
- Tổn thương hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng: Nhiễm trùng huyết do sỏi mật là biến chứng nguy hiểm của tình trạng nhiễm trùng đường mật, xảy ra khi sỏi mật làm tắc nghẽn đường mật, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và xâm nhập vào máu. Tình trạng này có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử lý kịp thời. Triệu chứng ban đầu bao gồm sốt cao, đau bụng hạ sườn phải và vàng da (tam chứng Charcot), nhưng nếu diễn tiến xấu, người bệnh có thể có các dấu hiệu sốc nhiễm khuẩn như sốt cao hơn, nhịp tim nhanh, huyết áp tụt, thở nhanh và rối loạn tri giác.
- Vàng da: Vàng da do sỏi mật xảy ra khi sỏi di chuyển từ túi mật và bị kẹt trong ống mật chủ, làm tắc nghẽn dòng chảy của dịch mật. Khi bị tắc, dịch mật chứa bilirubin bị ứ đọng lại trong gan và thấm vào máu, khiến da và niêm mạc mắt chuyển sang màu vàng.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nếu sỏi mật không gây ra triệu chứng có thể không cần điều trị. Tuy nhiên, bạn nên tiếp tục theo dõi các triệu chứng của biến chứng để đến khám bác sĩ kịp thời. Bạn nên đến khám bác sĩ ngay khi có cơn đau túi mật hoặc các triệu chứng cảnh báo khác như đau bụng dữ dội, kéo dài, đau bụng kèm sốt, nôn, vàng da,... để được chẩn đoán và điều trị ngay.
Nguyên nhân gây sỏi mật
Việc hình thành sỏi mật là một quá trình phức tạp do sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau gồm thành phần hóa học của mật, chức năng vận động của túi mật và các yếu tố di truyền, hormone và lối sống. Sự hình thành sỏi cholesterol là kết quả của sự kết hợp của nhiều yếu tố:
- Bão hòa cholesterol quá mức trong mật: Mật được gan sản xuất, chủ yếu bao gồm cholesterol, muối mật và bilirubin. Mật bão hòa cholesterol quá mức có thể xảy ra do nồng độ cholesterol trong mật quá cao hoặc do thiếu các chất cần thiết để giữ cholesterol ở dạng hòa tan (như muối mật và phospholipid).
- Kết tinh cholesterol monohydrate: Đây là quá trình tinh thể cholesterol monohydrate kết tụ trong mật.
- Mật ứ trệ hoặc làm rỗng túi mật chậm: Điều này là do chức năng vận động của túi mật bị suy giảm, dịch mật ứ đọng trong túi mật làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Nguy cơ mắc phải sỏi mật
Những ai có nguy cơ mắc phải sỏi mật?
Một số nhóm người có nguy cơ phát triển sỏi mật cao hơn những người khác:
- Giới tính: Phụ nữ có nhiều khả năng phát triển sỏi mật hơn nam giới.
- Tuổi tác: Người lớn tuổi có nhiều khả năng phát triển sỏi mật hơn.
- Tiền sử gia đình: Người có tiền sử gia đình mắc sỏi mật có nguy cơ cao hơn.
- Dân tộc: Người Mỹ gốc Ấn có tỷ lệ mắc sỏi mật cao nhất ở Hoa Kỳ do yếu tố di truyền làm tăng lượng cholesterol trong mật của họ. Bên cạnh đó, người Mỹ gốc Mexico cũng có nguy cơ mắc sỏi mật cao hơn những dân tộc khác.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải sỏi mật
Các yếu tố liên quan đến hormone, sức khỏe và chế độ ăn uống có thể làm tăng nguy cơ mắc sỏi mật:
- Hormone: Phụ nữ có lượng estrogen cao hơn do mang thai, sử dụng các liệu pháp thay thế hormone (HRT) hoặc thuốc tránh thai có thể dễ hình thành sỏi mật hơn.
- Béo phì: Đặc biệt là ở phụ nữ, làm tăng khả năng phát triển sỏi mật.
- Giảm cân nhanh: Giống như sau phẫu thuật giảm cân, giảm cân quá nhanh (hơn 3 pound/tuần) có thể thúc đẩy sự phát triển của sỏi mật.
- Chế độ ăn uống: Chế độ ăn giàu calo, carbohydrate tinh chế và ít chất xơ làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Chế độ ăn nhiều cholesterol, chất béo bão hòa và axit béo, tiêu thụ nhiều đường tinh luyện như sucrose và fructose cũng liên quan đến tần suất mắc sỏi mật cao hơn.
- Bệnh đường ruột: Các bệnh đường ruột ảnh hưởng đến sự hấp thụ chất dinh dưỡng bình thường như bệnh Crohn hoặc bệnh Celiac gây giảm khả năng làm rỗng túi mật, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Nhiễm trùng: Nhiễm trùng ở ống dẫn mật cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh
- Rối loạn vận chuyển phospholipid: Đột biến gen vận chuyển phospholipid ABCB4 trong gan gây sỏi mật liên quan đến phospholipid thấp.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị sỏi mật
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán sỏi mật
Nếu không có triệu chứng, sỏi mật có thể được phát hiện tình cờ khi siêu âm hoặc chụp X-quang khi thăm khám các bệnh lý khác. Các xét nghiệm và quy trình được sử dụng để chẩn đoán sỏi mật và các biến chứng bao gồm:
Siêu âm bụng: Đây là cận lâm sàng hình ảnh phổ biến nhất được sử dụng để tìm dấu hiệu sỏi mật và đây cũng là phương pháp được ưu tiên hàng đầu để chẩn đoán sỏi túi mật với độ nhạy >95% và độ đặc hiệu gần 100%.

Siêu âm nội soi (EUS): Thủ thuật này sử dụng một ống mềm mỏng (ống nội soi) đi qua miệng và đường tiêu hóa với một thiết bị siêu âm nhỏ bên trong ghi nhận hình ảnh của mô xung quanh. EUS có thể giúp xác định những viên sỏi nhỏ mà siêu âm bụng có thể bỏ sót. EUS có độ nhạy cao nhất để phát hiện sỏi trong ống mật chủ với độ nhạy gần 100% và độ đặc hiệu hơn 93%.
Các cận lâm sàng hình ảnh khác: Bao gồm chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp mật tụy cộng hưởng từ (MRCP) hoặc chụp đường mật qua đường uống và chụp HIDA. Trong đó, MRCP cũng có độ nhạy và độ đặc hiệu cao để phát hiện sỏi ống mật chủ, mặc dù khả năng phát hiện sỏi nhỏ (<5mm) có giới hạn hơn so với EUS.
Xét nghiệm máu: Các chỉ số sinh hóa máu, có thể phát hiện tình trạng nhiễm trùng, vàng da, viêm tụy hoặc các biến chứng khác do sỏi mật gây ra. Trong trường hợp nghi ngờ tắc nghẽn ống mật chủ, cần xác định bilirubin toàn phần, gamma-glutamyltransferase (γ-GT), phosphatase kiềm (AP), alanine aminotransferase/aspartate aminotransferase (ALT/AST) và lipase.
Dựa trên các tiêu chí lâm sàng, kết quả cận lâm sàng, bác sĩ có thể phân loại khả năng bệnh nhân mắc sỏi ống mật chủ đồng thời với sỏi túi mật là cao (>50%), trung bình (5–50%) hoặc thấp (<5%).
Phương pháp điều trị sỏi mật
Quy tắc chung là chỉ điều trị sỏi mật khi có triệu chứng. Đối với bệnh nhân không có triệu chứng, thường không có chỉ định cắt bỏ túi mật, trừ khi phát hiện sỏi mật >3cm, polyp >1cm, hoặc túi mật sứ (porcelain gallbladder) - vì những yếu tố này liên quan đến nguy cơ ung thư túi mật cao.
Nội khoa
Các phương pháp điều trị không phẫu thuật chủ yếu được áp dụng trong những tình huống đặc biệt, ví dụ như bệnh nhân mắc sỏi cholesterol hoặc khi người bệnh có tình trạng sức khỏe nghiêm trọng không thể phẫu thuật.
Liệu pháp hòa tan qua đường uống (Oral dissolution therapy): Sử dụng các loại thuốc chứa axit mật như Ursodiol và Chenodiol. Các thuốc này hoạt động tốt nhất để phá vỡ các viên sỏi cholesterol nhỏ. Tuy nhiên, việc điều trị có thể mất hàng tháng hoặc hàng năm để hòa tan hoàn toàn sỏi và sỏi có khả năng tái phát cao (lên tới 50% số bệnh nhân) nếu ngừng điều trị.
ERCP: Đôi khi được sử dụng để loại bỏ sỏi mật bị kẹt trong ống mật chủ.
Liệu pháp tán sỏi bằng sóng xung kích (ESWL): Phương pháp này sử dụng sóng xung kích để phá vỡ sỏi mật thành các mảnh nhỏ. Thủ thuật này hiếm khi được sử dụng và đôi khi được kết hợp với ursodiol. Tuy nhiên, ESWL không phải là phương pháp được khuyến nghị chung cho bệnh sỏi túi mật.
Điều trị giảm đau: Trong cơn đau quặn mật cấp tính, có thể sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), kết hợp thêm thuốc chống co thắt hoặc nitroglycerin và opioid nếu cơn đau quá dữ dội.
Ngoại khoa
Phẫu thuật cắt bỏ túi mật là phương pháp điều trị thông thường đối với sỏi mật có triệu chứng. Sau khi túi mật được cắt bỏ, mật sẽ chảy trực tiếp từ gan qua ống gan và ống mật chủ vào tá tràng, thay vì được lưu trữ trong túi mật.
Có hai loại phẫu thuật cắt bỏ túi mật chính:
Cắt túi mật nội soi: Hầu hết các bác sĩ phẫu thuật thực hiện phương pháp này, bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường trong khoảng một tuần. Cắt túi mật nội soi hiện là phương pháp điều trị tiêu chuẩn ngay cả đối với viêm cấp tính. Phẫu thuật cắt túi mật nội soi sớm là chỉ định cần thiết, nên được thực hiện trong vòng 24 giờ sau khi nhập viện. Các nghiên cứu, bao gồm Nghiên cứu ACDC, đã chỉ ra rằng phẫu thuật sớm mang lại lợi ích đáng kể, giảm tỷ lệ bệnh tật (12% so với 33%) và rút ngắn thời gian nằm viện (5,4 ngày so với 10,0 ngày), trong khi tỷ lệ chuyển đổi sang phẫu thuật mở vẫn tương đương.
Cắt túi mật mở: Được thực hiện khi túi mật bị viêm nhiễm, nhiễm trùng nặng, sẹo do các phẫu thuật trước đó hoặc khi phát sinh vấn đề trong quá trình phẫu thuật nội soi.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa sỏi mật
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của sỏi mật
Chế độ sinh hoạt
Duy trì hoạt động thể chất thường xuyên là một biện pháp phòng ngừa quan trọng. Duy trì cân nặng khỏe mạnh bằng cách giữ cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn uống lành mạnh và hoạt động thể chất thường xuyên. Tránh giảm cân quá nhanh để giảm nguy cơ hình thành sỏi.
Chế độ dinh dưỡng
Đối với những bệnh nhân đang chờ phẫu thuật hoặc có sỏi mật nhưng không cần can thiệp ngay, việc điều chỉnh lối sống và chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát triệu chứng. Các thực phẩm phổ biến nhất gây ra triệu chứng bao gồm trứng (93%), thịt lợn (64%), hành tây (52%), thịt gia cầm (35%), sữa (25%), cà phê (22%) và các loại hạt. Hạn chế cholesterol, chất béo bão hòa và axit béo chuyển hóa vì chúng có liên quan đến tăng tỷ lệ mắc sỏi mật.
Chế độ ăn giàu chất xơ có liên quan đến tỷ lệ mắc sỏi mật thấp hơn và làm giảm độ bão hòa cholesterol trong mật. Chất béo lành mạnh gồm chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa. Dầu cá (giàu axit béo không bão hòa đa n-3) đã được chứng minh là làm giảm độ bão hòa cholesterol của mật. Tăng cường tiêu thụ trái cây và rau quả cũng làm giảm tỷ lệ mắc sỏi mật.
Bổ sung vitamin C có thể giúp ngăn ngừa sỏi mật bằng cách thúc đẩy quá trình chuyển đổi cholesterol thành axit mật, từ đó làm giảm tính chất gây sỏi của mật. Ngoài ra, bổ sung Vitamin C có thể giúp ngăn ngừa sỏi mật bằng cách thúc đẩy quá trình chuyển đổi cholesterol thành axit mật, từ đó làm giảm tính chất gây sỏi.

Phương pháp phòng ngừa sỏi mật hiệu quả
Một số phương pháp giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả gồm:
- Tập thể dục thường xuyên.
- Chế độ ăn uống thích hợp (giàu chất xơ, ít carbohydrate tinh chế).
- Duy trì trọng lượng cơ thể bình thường.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_soi_mat_9eb1bf5f9b.jpg)
/soi_tui_mat_10mm_co_nguy_hiem_khong_cac_truong_hop_can_phau_thuat_ab601d7078.jpg)
/benh_a_z_u_co_tuyen_tui_mat_d7e37bf47a.jpg)
/benh_a_z_ung_thu_tui_mat_ed13f0e6cb.jpg)
/benh_a_z_soi_bun_tui_mat_eb90047bb0.png)
/benh_a_z_soi_tui_mat_0d4bb41ee0.png)