icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_u_co_tuyen_tui_mat_d7e37bf47abenh_a_z_u_co_tuyen_tui_mat_d7e37bf47a

U cơ tuyến túi mật là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Đàm Thu Thảo29/12/2025

U cơ tuyến túi mật là một bệnh lý lành tính, đặc trưng bởi sự dày lên bất thường của thành túi mật do tăng sinh biểu mô và cơ trơn và hình thành các túi nhỏ gọi là xoang Rokitansky-Aschoff. Bệnh này thường không có triệu chứng và được phát hiện ngẫu nhiên qua siêu âm hoặc MRI. Mặc dù đây là một bệnh lý lành tính không phải ung thư nhưng nó có thể đi kèm với sỏi mật hoặc viêm túi mật mạn tính.

Tìm hiểu chung về u cơ tuyến túi mật

U cơ tuyến túi mật (Adenomyomatosis of the Gallbladder - GA) là một bệnh lý lành tính, đặc trưng bởi sự tăng sinh quá mức của biểu mô và phì đại cơ của thành túi mật. Sự tăng sinh này dẫn đến các nếp gấp biểu mô lấn sâu vào lớp cơ bên dưới, tạo thành các túi nhỏ được lót bởi biểu mô, được gọi là xoang Rokitansky-Aschoff (RAS). Mật chứa trong các xoang theo thời gian có thể trải qua quá trình cô đặc, dẫn đến sự kết tủa của tinh thể cholesterol và sự phát triển của vôi hóa. Mặc dù GA là một tình trạng lành tính, đôi khi nó có thể bị nhầm lẫn với ung thư túi mật trong các xét nghiệm hình ảnh.

Các loại u cơ tuyến túi mật GA có thể liên quan đến túi mật theo bốn kiểu chính:

  • Khu trú: Đây là loại phổ biến nhất, liên quan đến sự dày lên khu trú tại một vị trí trong túi mật, thường là ở đáy - phần rộng nhất của túi mật. Phần thành túi mật không bị ảnh hưởng vẫn mỏng bình thường.
  • Vòng: Loại này liên quan đến một khu vực mô dày lên xung quanh của túi mật. Điều này khiến bên trong túi mật có hình dạng giống như đồng hồ cát. Trong một số trường hợp, sự tăng sinh biểu mô có thể phân chia lòng túi mật thành hai khoang riêng biệt. Một số tác giả xem đây là một dạng phụ của GA phân đoạn.
  • Phân đoạn: Đặc trưng bởi sự dày lên của một vùng mô lớn hơn, thường mở rộng qua đáy. Phần bị ảnh hưởng co lại vào bên trong, trong khi phần mô còn lại xuất hiện bình thường. Bệnh nhân trong một báo cáo trường hợp được chẩn đoán mắc loại phân đoạn này.
  • Lan tỏa: Loại này ảnh hưởng đến toàn bộ túi mật làm túi mật co nhỏ lại, ngay cả sau khi nhịn ăn - tức lúc dịch mật còn trong túi mật.

Triệu chứng u cơ tuyến túi mật

Những dấu hiệu và triệu chứng của u cơ tuyến túi mật

Nhiều người mắc GA hoàn toàn không có triệu chứng. Trên thực tế, bệnh thường được chẩn đoán tình cờ khi đang thực hiện các xét nghiệm liên quan đến các tình trạng sức khỏe khác. Khi các triệu chứng xuất hiện, chúng có thể bao gồm:

  • Đau bụng vùng hạ sườn phải.
  • Buồn nôn hoặc nôn mửa.
  • Không dung nạp thức ăn béo.

Cơn đau bụng có thể là cơn đau ngắt quãng ở góc phần tư phía trên bên phải, tương tự như bệnh túi mật có triệu chứng. Một số người mắc GA cũng có sỏi mật - là những mảnh vật liệu rắn thường được tạo ra từ bilirubin hoặc cholesterol phát triển trong túi mật.

Cơn đau bụng do u cơ tuyến túi mật thường xuất hiện ở vùng bụng trên bên phải
Cơn đau bụng do u cơ tuyến túi mật thường xuất hiện ở vùng bụng trên bên phải

Tác động của u cơ tuyến túi mật với sức khỏe 

GA là một bệnh lý lành tính với tiên lượng thường tốt. Tác động chính của GA đối với sức khỏe nằm ở thách thức chẩn đoán, vì nó có thể bắt chước các tổn thương ung thư trong các xét nghiệm hình ảnh. U cơ tuyến túi mật thường lành tính nhưng có thể gây ra các biến chứng như tắc nghẽn dòng chảy mật, viêm túi mật, viêm tụy cấp và hiếm gặp hơn là thủng túi mật. 

Trong đó tắc nghẽn mật có thể gây ra các triệu chứng như vàng da, vàng mắt do bilirubin tích tụ trong máu. Ngoài ra, người bệnh còn có thể gặp tình trạng ngứa da, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu, đau vùng bụng trên bên phải, sốt cao, ớn lạnh, buồn nôn và chán ăn. Viêm túi mật gây ra triệu chứng như đau bụng trên bên phải, sốt, buồn nôn, vàng da và vàng mắt.

Biến chứng có thể gặp khi mắc u cơ tuyến túi mật

Biến chứng quan trọng nhất của GA là sự liên quan của nó với sỏi mật và nguy cơ ung thư.

Sỏi mật: Nhiều người mắc GA cũng có sỏi mật vì dịch mật bị mắc kẹt trong xoang Rokitansky-Aschoff (RAS) có thể bị cô đặc, dẫn đến sự kết tủa của tinh thể cholesterol và sự hình thành sỏi. Khoảng 60% các mẫu bệnh phẩm cắt túi mật có GA là có sỏi mật kèm theo. Sỏi mật không được điều trị kịp thời có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm khác gồm viêm túi mật, viêm đường mật cấp, viêm tụy cấp do sỏi, nhiễm trùng huyết và ung thư túi mật.

Ung thư túi mật: Mặc dù GA được coi là một tổn thương lành tính và không có tiềm năng ác tính nội tại, nhưng một số nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng tỷ lệ ung thư túi mật ở những bệnh nhân mắc GA loại phân đoạn, đặc biệt ở người lớn tuổi. Do đó, GA được xem là một tình trạng tiền ác tính bởi một số tác giả. Việc khó phân biệt GA với GC trên hình ảnh cũng là một vấn đề lớn, khiến việc đánh giá kỹ lưỡng là cần thiết để loại trừ ung thư.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên gặp bác sĩ khi có các triệu chứng liên quan đến túi mật, bao gồm:

  • Đau bụng vùng hạ sườn phải.
  • Buồn nôn hoặc nôn mửa.
  • Không dung nạp thức ăn béo.

Nếu đã được chẩn đoán mắc GA, bạn cần thăm khám nếu:

  • GA bắt đầu gây ra các triệu chứng.
  • Các xét nghiệm hình ảnh cho kết quả không rõ ràng hoặc không thể phân biệt chắc chắn GA với ung thư túi mật.

Nguyên nhân gây u cơ tuyến túi mật

GA xảy ra khi các tế bào ở lớp niêm mạc túi mật phát triển nhanh hơn mức bình thường. Sự tăng sản này dẫn đến thành túi mật dày lên và hình thành xoang Rokitansky-Aschoff (RAS). Sự hình thành RAS là do phì đại cơ, sự thoát lưu mật bị suy giảm và áp lực tăng lên trong lòng túi mật. Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định, tuy nhiên, các yếu tố sau đây được xem là có liên quan với tình trạng này:

  • Viêm túi mật mạn tính: Sự viêm nhiễm mãn tính được cho là kích thích sự phát triển của biểu mô.
  • Sỏi mật: Sỏi mật đã được chứng minh là có mối liên quan với GA.
  • Tăng áp lực nội lòng túi mật: Một giả thuyết khác cho rằng sự vận động thành túi mật bị thay đổi do tăng áp lực nội lòng túi mật cũng góp phần hình thành GA.

Nguy cơ mắc phải u cơ tuyến túi mật

Những ai có nguy cơ mắc phải u cơ tuyến túi mật?

Hầu hết những người được chẩn đoán mắc GA là ở độ tuổi 50. Một nguồn khác cho rằng tỷ lệ mắc bệnh đạt đỉnh trong thập kỷ thứ sáu và thứ bảy của cuộc đời (50 - 69 tuổi). Loại khu trú được mô tả là phổ biến nhất ở người lớn tuổi, trong khi loại lan tỏa là loại phổ biến nhất ở trẻ em (mặc dù hiếm gặp). GA có thể phổ biến hơn ở nữ giới. Một nguồn khác cho rằng nó ảnh hưởng đến cả hai giới như nhau.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải u cơ tuyến túi mật

Các yếu tố được liên kết làm tăng nguy cơ phát triển GA bao gồm:

  • Viêm mạn tính túi mật.
  • Sự hiện diện của sỏi mật.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị u cơ tuyến túi mật

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán u cơ tuyến túi mật

Vai trò của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh là rất quan trọng để phân biệt GA với các tổn thương thành túi mật ác tính. Dấu hiệu hình ảnh quan trọng nhất để chẩn đoán GA là việc phát hiện các xoang Rokitansky-Aschoff (RAS) bên trong thành túi mật dày lên.

Siêu âm: Siêu âm qua bụng là phương thức hình ảnh được lựa chọn hàng đầu để phát hiện và đặc trưng hóa GA, với độ chính xác từ 91,5% đến 94,8% trong việc phân biệt GA với ung thư túi mật giai đoạn sớm. Các dấu hiệu đặc trưng bao gồm:

  • Dày thành túi mật: Là dấu hiệu luôn xuất hiện nhưng không đặc hiệu. Trong GA, lớp ngoài của túi mật phải rõ nét và có mặt phẳng phân tách rõ ràng với gan.
  • Khoang nang không âm: Các không gian nang nhỏ (1 - 10 mm) không có âm, đại diện cho các RAS chứa mật trong suốt - là dấu hiệu bệnh lý điển hình của GA.
  • Đốm tăng âm: Nếu các tinh thể cholesterol lấp đầy RAS, chúng xuất hiện dưới dạng các đốm tăng âm bên trong thành túi mật.
  • Hiện tượng đuôi sao chổi: Đây là các hiện tượng phản xạ tăng âm hình đuôi sao chổi chiếu sâu vào RAS, do sự cùng tồn tại của các phương tiện trở kháng âm khác nhau (mật trong suốt và tinh thể cholesterol) bên trong RAS. Sự hiện diện của các RAS chứa tinh thể cholesterol hoặc vôi hóa gần như là dấu hiệu chẩn đoán.
  • Hiện tượng nhấp nháy: Trên siêu âm Doppler màu, các hiện tượng nhấp nháy này xuất hiện dưới dạng tín hiệu Doppler màu đỏ và xanh lam xen kẽ nhanh chóng, hình đuôi sao chổi, nằm sâu trong RAS.
U cơ tuyến túi mật thường không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ trong quá trình siêu âm
U cơ tuyến túi mật thường không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ trong quá trình siêu âm

Siêu âm tăng cường tương phản (CEUS): CEUS có thể được thực hiện nếu RAS không thể được xác định rõ ràng trên siêu âm cơ bản. Việc tiêm chất cản quang giúp tăng độ chính xác của siêu âm trong việc phát hiện RAS. 

Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI là kỹ thuật có độ chính xác cao nhất trong chẩn đoán GA, đặc biệt trong việc phân biệt với ung thư túi mật (độ chính xác 93,0%). MRI được dành cho các trường hợp không rõ ràng trên siêu âm và CEUS.

  • Dày thành túi mật: Dễ dàng được mô tả trên cả hình ảnh T1 và T2.
  • RAS: Thường xuất hiện tăng tín hiệu mạnh trên hình ảnh T2 (T2-hyperintense). Khi mật cô đặc hoặc vôi hóa phát triển, RAS có thể trở nên tăng tín hiệu trên T1 và giảm tín hiệu tương đối trên T2.
  • Dấu hiệu chuỗi ngọc trai: Đây là dấu hiệu cổ điển và đặc trưng nhất, được quan sát trên hình ảnh T2 nặng (MRCP). Nhiều RAS nằm sát nhau dọc theo thành túi mật bị ảnh hưởng, tạo thành hình ảnh giống như một chuỗi ngọc trai.

Chụp cắt lớp vi tính (CT): Độ chính xác của CT trong việc phân biệt GA với ung thư túi mật chỉ từ 40% đến 75%. Tuy nhiên, chẩn đoán GA có thể được thực hiện nếu các RAS lớn (ít nhất 3–4 mm) rõ ràng.

  • Dấu hiệu chuỗi hạt: Là các tiêu điểm nang nhỏ bên trong thành túi trên CT đại diện cho RAS.
  • Vôi hóa trong thành: Sự vôi hóa khu trú trong thành túi mật gần như là dấu hiệu bệnh lý điển hình của GA, mặc dù nó chỉ xảy ra trong một số ít trường hợp.

Các phương pháp khác:

  • Sinh thiết: Khi hình ảnh không rõ ràng, sinh thiết có thể được thực hiện để loại trừ ung thư túi mật. Đặc điểm mô học điển hình bao gồm các xoang Rokitansky-Aschoff sâu, lớn và phân nhánh, đi kèm với sự dày lên của cơ thành túi mật.
  • PET: Thường không được thực hiện định kỳ, nhưng GA thường không cho thấy sự hấp thu 18 F-FDG hoặc hấp thu thấp hơn so với gan, điều này có thể giúp loại trừ bệnh ác tính.

Phương pháp điều trị u cơ tuyến túi mật

Nội khoa

Nếu GA được xác nhận và bệnh nhân không có bất kỳ triệu chứng nào, có thể không cần điều trị. Thay vào đó, bác sĩ có thể chọn phương pháp theo dõi định kỳ tình trạng bệnh bằng siêu âm.

Ngoại khoa

Phương pháp điều trị chính cho GA là cắt bỏ túi mật. Phẫu thuật thường được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • GA gây ra triệu chứng: Khi GA gây đau hoặc các triệu chứng khác. Phẫu thuật cắt túi mật giúp làm thuyên giảm hoàn toàn các triệu chứng.
  • Nghi ngờ ung thư: Khi không thể phân biệt GA với ung thư túi mật trên hình ảnh với kết quả không rõ ràng. Cắt túi mật được coi là cần thiết trong trường hợp này để loại trừ ung thư vì ung thư túi mật thường có tiên lượng xấu.
  • GA loại phân đoạn: Việc xem xét phẫu thuật có thể được cân nhắc đối với bệnh nhân mắc loại GA phân đoạn do tỷ lệ liên quan đến ung thư túi mật cao hơn ở người lớn tuổi.
Phương pháp phẫu thuật chính để điều trị u cơ tuyến túi mật là cắt túi mật nội soi
Phương pháp phẫu thuật chính để điều trị u cơ tuyến túi mật là cắt túi mật nội soi

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa u cơ tuyến túi mật

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của u cơ tuyến túi mật

Chế độ sinh hoạt

Nếu túi mật đã được cắt bỏ, bệnh nhân có thể sống một cuộc sống điển hình, năng động. Việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm (thường là 3 - 6 tháng một lần) là một thói quen sinh hoạt cần thiết đối với những bệnh nhân GA không có triệu chứng.

Chế độ dinh dưỡng

Sau khi cắt bỏ túi mật, bệnh nhân có thể cần thực hiện một số điều chỉnh chế độ ăn uống, chẳng hạn như tránh các loại thức ăn béo.

Tập thể dục đều đặn và duy trì cân nặng hợp lý có thể giúp giảm nguy cơ mắc u cơ tuyến túi mật
Tập thể dục đều đặn và duy trì cân nặng hợp lý có thể giúp giảm nguy cơ mắc u cơ tuyến túi mật

Phương pháp phòng ngừa u cơ tuyến túi mật hiệu quả

Mặc dù không có biện pháp phòng ngừa được chứng minh, dựa trên các yếu tố nguy cơ và các điều kiện liên quan đến sự phát triển của GA, có thể tập trung vào việc quản lý các yếu tố này:

  • Quản lý sỏi mật và viêm túi mật mạn: Vì GA có liên quan đến viêm mạn tính và sỏi mật, việc duy trì sức khỏe tiêu hóa tốt và giải quyết sớm các tình trạng viêm túi mật hoặc sỏi mật có thể là các bước phòng ngừa không đặc hiệu.
  • Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý: Chế độ ăn uống giàu chất dinh dưỡng có thể hỗ trợ sức khỏe túi mật.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Việc xác định các dấu hiệu hình ảnh đặc trưng là rất quan trọng vì u cơ tuyến túi mật​ có thể khá giống ung thư túi mật trong các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh. Dấu hiệu quan trọng nhất để chẩn đoán GA là việc phát hiện các xoang Rokitansky-Aschoff (RAS) bên trong thành túi mật dày lên. Đặc biệt, sự xuất hiện của hiện tượng đuôi sao chổi trên siêu âm bụng, gần như là dấu hiệu đặc trưng cho chẩn đoán bệnh này.

Mặc dù u cơ tuyến túi mật​ là lành tính, có một số bằng chứng cho thấy mối liên hệ giữa u cơ tuyến túi mật​ loại phân đoạn và nguy cơ ung thư túi mật cao hơn, đặc biệt ở người lớn tuổi. Vì lý do này, việc đánh giá kỹ lưỡng là cần thiết để loại trừ ung thư.

Nếu bệnh nhân không có triệu chứng và chẩn đoán hình ảnh chắc chắn, có thể chỉ cần theo dõi định kỳ. Phương pháp điều trị chính là cắt bỏ túi mật (cholecystectomy), được chỉ định nếu bệnh nhân có triệu chứng hoặc khi có nghi ngờ không thể loại trừ ung thư túi mật.

Chẩn đoán thường bắt đầu bằng siêu âm - lựa chọn đầu tay trong chẩn đoán. Bác sĩ tìm kiếm sự dày lên của thành túi mật, các xoang Rokitansky-Aschoff (RAS) và các dấu hiệu đặc trưng như "hiện tượng đuôi sao chổi". MRI có thể được sử dụng trong các trường hợp không rõ ràng, nơi nó có thể hiển thị "dấu hiệu chuỗi ngọc trai".

U cơ tuyến túi mật không phải là ung thư mà là một tình trạng lành tính, trong đó thành túi mật bị dày lên. Tuy nhiên, nó có thể bị nhầm lẫn với ung thư trên các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh, vì vậy cần được chẩn đoán chính xác bởi bác sĩ. U cơ tuyến túi mật có thể liên quan đến các bệnh lý khác như viêm túi mật mạn tính và sỏi mật.