Tìm hiểu chung về u cơ tuyến túi mật
U cơ tuyến túi mật (Adenomyomatosis of the Gallbladder - GA) là một bệnh lý lành tính, đặc trưng bởi sự tăng sinh quá mức của biểu mô và phì đại cơ của thành túi mật. Sự tăng sinh này dẫn đến các nếp gấp biểu mô lấn sâu vào lớp cơ bên dưới, tạo thành các túi nhỏ được lót bởi biểu mô, được gọi là xoang Rokitansky-Aschoff (RAS). Mật chứa trong các xoang theo thời gian có thể trải qua quá trình cô đặc, dẫn đến sự kết tủa của tinh thể cholesterol và sự phát triển của vôi hóa. Mặc dù GA là một tình trạng lành tính, đôi khi nó có thể bị nhầm lẫn với ung thư túi mật trong các xét nghiệm hình ảnh.
Các loại u cơ tuyến túi mật GA có thể liên quan đến túi mật theo bốn kiểu chính:
- Khu trú: Đây là loại phổ biến nhất, liên quan đến sự dày lên khu trú tại một vị trí trong túi mật, thường là ở đáy - phần rộng nhất của túi mật. Phần thành túi mật không bị ảnh hưởng vẫn mỏng bình thường.
- Vòng: Loại này liên quan đến một khu vực mô dày lên xung quanh của túi mật. Điều này khiến bên trong túi mật có hình dạng giống như đồng hồ cát. Trong một số trường hợp, sự tăng sinh biểu mô có thể phân chia lòng túi mật thành hai khoang riêng biệt. Một số tác giả xem đây là một dạng phụ của GA phân đoạn.
- Phân đoạn: Đặc trưng bởi sự dày lên của một vùng mô lớn hơn, thường mở rộng qua đáy. Phần bị ảnh hưởng co lại vào bên trong, trong khi phần mô còn lại xuất hiện bình thường. Bệnh nhân trong một báo cáo trường hợp được chẩn đoán mắc loại phân đoạn này.
- Lan tỏa: Loại này ảnh hưởng đến toàn bộ túi mật làm túi mật co nhỏ lại, ngay cả sau khi nhịn ăn - tức lúc dịch mật còn trong túi mật.
Triệu chứng u cơ tuyến túi mật
Những dấu hiệu và triệu chứng của u cơ tuyến túi mật
Nhiều người mắc GA hoàn toàn không có triệu chứng. Trên thực tế, bệnh thường được chẩn đoán tình cờ khi đang thực hiện các xét nghiệm liên quan đến các tình trạng sức khỏe khác. Khi các triệu chứng xuất hiện, chúng có thể bao gồm:
- Đau bụng vùng hạ sườn phải.
- Buồn nôn hoặc nôn mửa.
- Không dung nạp thức ăn béo.
Cơn đau bụng có thể là cơn đau ngắt quãng ở góc phần tư phía trên bên phải, tương tự như bệnh túi mật có triệu chứng. Một số người mắc GA cũng có sỏi mật - là những mảnh vật liệu rắn thường được tạo ra từ bilirubin hoặc cholesterol phát triển trong túi mật.

Tác động của u cơ tuyến túi mật với sức khỏe
GA là một bệnh lý lành tính với tiên lượng thường tốt. Tác động chính của GA đối với sức khỏe nằm ở thách thức chẩn đoán, vì nó có thể bắt chước các tổn thương ung thư trong các xét nghiệm hình ảnh. U cơ tuyến túi mật thường lành tính nhưng có thể gây ra các biến chứng như tắc nghẽn dòng chảy mật, viêm túi mật, viêm tụy cấp và hiếm gặp hơn là thủng túi mật.
Trong đó tắc nghẽn mật có thể gây ra các triệu chứng như vàng da, vàng mắt do bilirubin tích tụ trong máu. Ngoài ra, người bệnh còn có thể gặp tình trạng ngứa da, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu, đau vùng bụng trên bên phải, sốt cao, ớn lạnh, buồn nôn và chán ăn. Viêm túi mật gây ra triệu chứng như đau bụng trên bên phải, sốt, buồn nôn, vàng da và vàng mắt.
Biến chứng có thể gặp khi mắc u cơ tuyến túi mật
Biến chứng quan trọng nhất của GA là sự liên quan của nó với sỏi mật và nguy cơ ung thư.
Sỏi mật: Nhiều người mắc GA cũng có sỏi mật vì dịch mật bị mắc kẹt trong xoang Rokitansky-Aschoff (RAS) có thể bị cô đặc, dẫn đến sự kết tủa của tinh thể cholesterol và sự hình thành sỏi. Khoảng 60% các mẫu bệnh phẩm cắt túi mật có GA là có sỏi mật kèm theo. Sỏi mật không được điều trị kịp thời có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm khác gồm viêm túi mật, viêm đường mật cấp, viêm tụy cấp do sỏi, nhiễm trùng huyết và ung thư túi mật.
Ung thư túi mật: Mặc dù GA được coi là một tổn thương lành tính và không có tiềm năng ác tính nội tại, nhưng một số nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng tỷ lệ ung thư túi mật ở những bệnh nhân mắc GA loại phân đoạn, đặc biệt ở người lớn tuổi. Do đó, GA được xem là một tình trạng tiền ác tính bởi một số tác giả. Việc khó phân biệt GA với GC trên hình ảnh cũng là một vấn đề lớn, khiến việc đánh giá kỹ lưỡng là cần thiết để loại trừ ung thư.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên gặp bác sĩ khi có các triệu chứng liên quan đến túi mật, bao gồm:
- Đau bụng vùng hạ sườn phải.
- Buồn nôn hoặc nôn mửa.
- Không dung nạp thức ăn béo.
Nếu đã được chẩn đoán mắc GA, bạn cần thăm khám nếu:
- GA bắt đầu gây ra các triệu chứng.
- Các xét nghiệm hình ảnh cho kết quả không rõ ràng hoặc không thể phân biệt chắc chắn GA với ung thư túi mật.
Nguyên nhân gây u cơ tuyến túi mật
GA xảy ra khi các tế bào ở lớp niêm mạc túi mật phát triển nhanh hơn mức bình thường. Sự tăng sản này dẫn đến thành túi mật dày lên và hình thành xoang Rokitansky-Aschoff (RAS). Sự hình thành RAS là do phì đại cơ, sự thoát lưu mật bị suy giảm và áp lực tăng lên trong lòng túi mật. Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định, tuy nhiên, các yếu tố sau đây được xem là có liên quan với tình trạng này:
- Viêm túi mật mạn tính: Sự viêm nhiễm mãn tính được cho là kích thích sự phát triển của biểu mô.
- Sỏi mật: Sỏi mật đã được chứng minh là có mối liên quan với GA.
- Tăng áp lực nội lòng túi mật: Một giả thuyết khác cho rằng sự vận động thành túi mật bị thay đổi do tăng áp lực nội lòng túi mật cũng góp phần hình thành GA.
Nguy cơ mắc phải u cơ tuyến túi mật
Những ai có nguy cơ mắc phải u cơ tuyến túi mật?
Hầu hết những người được chẩn đoán mắc GA là ở độ tuổi 50. Một nguồn khác cho rằng tỷ lệ mắc bệnh đạt đỉnh trong thập kỷ thứ sáu và thứ bảy của cuộc đời (50 - 69 tuổi). Loại khu trú được mô tả là phổ biến nhất ở người lớn tuổi, trong khi loại lan tỏa là loại phổ biến nhất ở trẻ em (mặc dù hiếm gặp). GA có thể phổ biến hơn ở nữ giới. Một nguồn khác cho rằng nó ảnh hưởng đến cả hai giới như nhau.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải u cơ tuyến túi mật
Các yếu tố được liên kết làm tăng nguy cơ phát triển GA bao gồm:
- Viêm mạn tính túi mật.
- Sự hiện diện của sỏi mật.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị u cơ tuyến túi mật
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán u cơ tuyến túi mật
Vai trò của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh là rất quan trọng để phân biệt GA với các tổn thương thành túi mật ác tính. Dấu hiệu hình ảnh quan trọng nhất để chẩn đoán GA là việc phát hiện các xoang Rokitansky-Aschoff (RAS) bên trong thành túi mật dày lên.
Siêu âm: Siêu âm qua bụng là phương thức hình ảnh được lựa chọn hàng đầu để phát hiện và đặc trưng hóa GA, với độ chính xác từ 91,5% đến 94,8% trong việc phân biệt GA với ung thư túi mật giai đoạn sớm. Các dấu hiệu đặc trưng bao gồm:
- Dày thành túi mật: Là dấu hiệu luôn xuất hiện nhưng không đặc hiệu. Trong GA, lớp ngoài của túi mật phải rõ nét và có mặt phẳng phân tách rõ ràng với gan.
- Khoang nang không âm: Các không gian nang nhỏ (1 - 10 mm) không có âm, đại diện cho các RAS chứa mật trong suốt - là dấu hiệu bệnh lý điển hình của GA.
- Đốm tăng âm: Nếu các tinh thể cholesterol lấp đầy RAS, chúng xuất hiện dưới dạng các đốm tăng âm bên trong thành túi mật.
- Hiện tượng đuôi sao chổi: Đây là các hiện tượng phản xạ tăng âm hình đuôi sao chổi chiếu sâu vào RAS, do sự cùng tồn tại của các phương tiện trở kháng âm khác nhau (mật trong suốt và tinh thể cholesterol) bên trong RAS. Sự hiện diện của các RAS chứa tinh thể cholesterol hoặc vôi hóa gần như là dấu hiệu chẩn đoán.
- Hiện tượng nhấp nháy: Trên siêu âm Doppler màu, các hiện tượng nhấp nháy này xuất hiện dưới dạng tín hiệu Doppler màu đỏ và xanh lam xen kẽ nhanh chóng, hình đuôi sao chổi, nằm sâu trong RAS.

Siêu âm tăng cường tương phản (CEUS): CEUS có thể được thực hiện nếu RAS không thể được xác định rõ ràng trên siêu âm cơ bản. Việc tiêm chất cản quang giúp tăng độ chính xác của siêu âm trong việc phát hiện RAS.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI là kỹ thuật có độ chính xác cao nhất trong chẩn đoán GA, đặc biệt trong việc phân biệt với ung thư túi mật (độ chính xác 93,0%). MRI được dành cho các trường hợp không rõ ràng trên siêu âm và CEUS.
- Dày thành túi mật: Dễ dàng được mô tả trên cả hình ảnh T1 và T2.
- RAS: Thường xuất hiện tăng tín hiệu mạnh trên hình ảnh T2 (T2-hyperintense). Khi mật cô đặc hoặc vôi hóa phát triển, RAS có thể trở nên tăng tín hiệu trên T1 và giảm tín hiệu tương đối trên T2.
- Dấu hiệu chuỗi ngọc trai: Đây là dấu hiệu cổ điển và đặc trưng nhất, được quan sát trên hình ảnh T2 nặng (MRCP). Nhiều RAS nằm sát nhau dọc theo thành túi mật bị ảnh hưởng, tạo thành hình ảnh giống như một chuỗi ngọc trai.
Chụp cắt lớp vi tính (CT): Độ chính xác của CT trong việc phân biệt GA với ung thư túi mật chỉ từ 40% đến 75%. Tuy nhiên, chẩn đoán GA có thể được thực hiện nếu các RAS lớn (ít nhất 3–4 mm) rõ ràng.
- Dấu hiệu chuỗi hạt: Là các tiêu điểm nang nhỏ bên trong thành túi trên CT đại diện cho RAS.
- Vôi hóa trong thành: Sự vôi hóa khu trú trong thành túi mật gần như là dấu hiệu bệnh lý điển hình của GA, mặc dù nó chỉ xảy ra trong một số ít trường hợp.
Các phương pháp khác:
- Sinh thiết: Khi hình ảnh không rõ ràng, sinh thiết có thể được thực hiện để loại trừ ung thư túi mật. Đặc điểm mô học điển hình bao gồm các xoang Rokitansky-Aschoff sâu, lớn và phân nhánh, đi kèm với sự dày lên của cơ thành túi mật.
- PET: Thường không được thực hiện định kỳ, nhưng GA thường không cho thấy sự hấp thu 18 F-FDG hoặc hấp thu thấp hơn so với gan, điều này có thể giúp loại trừ bệnh ác tính.
Phương pháp điều trị u cơ tuyến túi mật
Nội khoa
Nếu GA được xác nhận và bệnh nhân không có bất kỳ triệu chứng nào, có thể không cần điều trị. Thay vào đó, bác sĩ có thể chọn phương pháp theo dõi định kỳ tình trạng bệnh bằng siêu âm.
Ngoại khoa
Phương pháp điều trị chính cho GA là cắt bỏ túi mật. Phẫu thuật thường được chỉ định trong các trường hợp sau:
- GA gây ra triệu chứng: Khi GA gây đau hoặc các triệu chứng khác. Phẫu thuật cắt túi mật giúp làm thuyên giảm hoàn toàn các triệu chứng.
- Nghi ngờ ung thư: Khi không thể phân biệt GA với ung thư túi mật trên hình ảnh với kết quả không rõ ràng. Cắt túi mật được coi là cần thiết trong trường hợp này để loại trừ ung thư vì ung thư túi mật thường có tiên lượng xấu.
- GA loại phân đoạn: Việc xem xét phẫu thuật có thể được cân nhắc đối với bệnh nhân mắc loại GA phân đoạn do tỷ lệ liên quan đến ung thư túi mật cao hơn ở người lớn tuổi.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa u cơ tuyến túi mật
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của u cơ tuyến túi mật
Chế độ sinh hoạt
Nếu túi mật đã được cắt bỏ, bệnh nhân có thể sống một cuộc sống điển hình, năng động. Việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm (thường là 3 - 6 tháng một lần) là một thói quen sinh hoạt cần thiết đối với những bệnh nhân GA không có triệu chứng.
Chế độ dinh dưỡng
Sau khi cắt bỏ túi mật, bệnh nhân có thể cần thực hiện một số điều chỉnh chế độ ăn uống, chẳng hạn như tránh các loại thức ăn béo.

Phương pháp phòng ngừa u cơ tuyến túi mật hiệu quả
Mặc dù không có biện pháp phòng ngừa được chứng minh, dựa trên các yếu tố nguy cơ và các điều kiện liên quan đến sự phát triển của GA, có thể tập trung vào việc quản lý các yếu tố này:
- Quản lý sỏi mật và viêm túi mật mạn: Vì GA có liên quan đến viêm mạn tính và sỏi mật, việc duy trì sức khỏe tiêu hóa tốt và giải quyết sớm các tình trạng viêm túi mật hoặc sỏi mật có thể là các bước phòng ngừa không đặc hiệu.
- Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý: Chế độ ăn uống giàu chất dinh dưỡng có thể hỗ trợ sức khỏe túi mật.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_u_co_tuyen_tui_mat_d7e37bf47a.jpg)
/soi_tui_mat_10mm_co_nguy_hiem_khong_cac_truong_hop_can_phau_thuat_ab601d7078.jpg)
/benh_a_z_ung_thu_tui_mat_ed13f0e6cb.jpg)
/benh_a_z_soi_bun_tui_mat_eb90047bb0.png)
/benh_a_z_soi_tui_mat_0d4bb41ee0.png)
/benh_a_z_soi_ong_mat_chu_084fec1100.jpg)