icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_u_mau_dd6a24c4b8benh_a_z_u_mau_dd6a24c4b8

U máu là gì? Triệu chứng, nguyên nhân, cách chẩn đoán và điều trị

Hà My22/01/2026

U máu là một dạng khối u lành tính phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh do sự tăng sinh quá mức của các tế bào nội mô mạch máu tạo thành những mảng màu đỏ tươi hoặc tím sẫm trên da. Mặc dù phần lớn các trường hợp u máu sẽ tự thoái lui theo thời gian mà không cần can thiệp y tế nhưng một số vị trí đặc biệt vẫn cần sự theo dõi sát sao để tránh ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng cơ thể.

Tìm hiểu chung về u máu

U máu (tên tiếng Anh là Hemangioma hoặc Infantile Hemangioma) là các khối u mạch máu lành tính xuất hiện do sự phát triển bất thường và nhanh chóng của các tế bào lót trong mạch máu (tế bào nội mô). 

Chúng thường xuất hiện ngay sau khi sinh hoặc trong vài tuần đầu đời và trải qua một chu kỳ phát triển đặc trưng gồm ba giai đoạn: Giai đoạn tăng sinh (phát triển nhanh), giai đoạn ổn định và giai đoạn thoái triển (tự teo nhỏ lại).

Triệu chứng u máu

Những dấu hiệu và triệu chứng của u máu 

Triệu chứng của u máu thay đổi tùy theo giai đoạn phát triển và vị trí của khối u. Các biểu hiện lâm sàng thường gặp bao gồm:

  • Giai đoạn khởi phát: Thường xuất hiện trong vài tuần đầu sau sinh dưới dạng một vết phẳng màu đỏ nhạt hoặc một vùng da trắng nhợt giống như vết xước hay vết bầm tím nhỏ.
  • Màu sắc đặc trưng: Khi bước vào giai đoạn tăng sinh thì u máu thể nông sẽ chuyển sang màu đỏ tươi rực rỡ giống quả dâu tây. U máu thể sâu sẽ làm da vùng đó gồ lên và có màu xanh dương hoặc tím.
  • Tốc độ phát triển: Khối u thường lớn lên rất nhanh trong 3 đến 5 tháng đầu đời (giai đoạn tăng sinh sớm). Kích thước có thể tăng gấp đôi hoặc gấp ba chỉ trong vài tuần khiến phụ huynh lo lắng.
  • Kết cấu: Khi sờ vào u máu thể nông thì thường thấy mềm, ấm và có thể ấn xẹp một phần. U máu thể sâu thường chắc hơn và dai hơn.
U máu thể nông sẽ chuyển sang màu đỏ tươi trong giai đoạn tăng sinh
U máu thể nông sẽ chuyển sang màu đỏ tươi trong giai đoạn tăng sinh

Biến chứng có thể gặp khi mắc u máu 

Mặc dù hầu hết u máu là lành tính và tự khỏi nhưng một số trường hợp có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng sống của trẻ như:

  • Loét và chảy máu: Đây là biến chứng phổ biến nhất thường gặp ở các u máu nằm ở vùng môi, hậu môn hoặc vùng sinh dục do ma sát và ẩm ướt.
  • Chèn ép đường thở: U máu nằm ở vùng cằm, cổ hoặc đường thở (u máu dưới thanh môn) có thể phát triển gây khó thở, thở rít và đe dọa tính mạng.
  • Suy tim: Các u máu kích thước lớn hoặc đa u máu ở gan có thể tạo ra luồng thông động - tĩnh mạch lớn làm tăng gánh nặng cho tim dẫn đến suy tim cung lượng cao.
  • Hội chứng PHACE: Đây là một hội chứng hiếm gặp liên quan đến u máu dạng mảng lớn ở vùng mặt đi kèm với các dị tật bẩm sinh về tim mạch, mắt và não bộ.

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Phụ huynh cần đưa trẻ đến khám bác sĩ chuyên khoa nếu trẻ có các dấu hiệu sau:

  • Khối u phát triển kích thước quá nhanh trong thời gian ngắn.
  • Bề mặt u máu xuất hiện vết loét, rỉ dịch hoặc chảy máu và có mùi hôi.
  • U máu nằm ở các vị trí nhạy cảm như quanh mắt, chóp mũi, môi hoặc vùng tã lót (hậu môn và sinh dục).
  • Trẻ xuất hiện nhiều hơn 5 nốt u máu trên cơ thể (cần tầm soát u máu nội tạng).
  • Trẻ có biểu hiện khó thở hoặc thở khò khè kèm theo tiếng rít lạ.
Cha mẹ nên cho trẻ đi khám nếu có biểu hiện bất thường
Cha mẹ nên cho trẻ đi khám nếu có biểu hiện bất thường

Nguyên nhân gây u máu

Cho đến nay thì y học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ra u máu. Một số giả thuyết được đưa ra để giải thích cơ chế bệnh sinh bao gồm:

  • Thuyết thiếu oxy (Hypoxia): Tình trạng thiếu oxy tại mô trong thai kỳ có thể kích thích sự tăng sinh của các tế bào nội mô mạch máu để tạo ra mạch máu mới.
  • Thuyết thuyên tắc nhau thai: Các tế bào từ nhau thai có thể bong ra và di chuyển vào hệ tuần hoàn của thai nhi sau đó khu trú tại da hoặc các cơ quan khác và phát triển thành u máu.
  • Vai trò của nội tiết tố: Sự gia tăng đột biến của Estrogen và các yếu tố tăng trưởng mạch máu cũng được cho là có liên quan.
U máu có thể hình thành từ khi trong bụng mẹ
U máu có thể hình thành từ khi trong bụng mẹ

Nguy cơ mắc phải u máu

Những ai có nguy cơ mắc phải u máu? 

Dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học thì một số nhóm trẻ sơ sinh có tỷ lệ mắc u máu cao hơn so với mặt bằng chung:

  • Giới tính nữ: Bé gái có nguy cơ mắc u máu cao gấp 3 đến 5 lần so với bé trai.
  • Trẻ sinh non: Trẻ sinh càng non tháng thì nguy cơ mắc bệnh càng cao.
  • Trẻ nhẹ cân: Trẻ có cân nặng lúc sinh dưới 2500g (đặc biệt là dưới 1500g) có tỷ lệ mắc bệnh rất cao.
Trẻ sinh non có nguy cơ mắc u máu cao hơn
Trẻ sinh non có nguy cơ mắc u máu cao hơn

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải u máu 

Bên cạnh các yếu tố về cơ địa của trẻ thì một số yếu tố liên quan đến thai kỳ của người mẹ cũng làm tăng khả năng xuất hiện u máu:

  • Tuổi mẹ cao: Phụ nữ mang thai ở độ tuổi lớn (trên 35 tuổi) có liên quan đến tỷ lệ u máu cao hơn ở con.
  • Đa thai: Các trường hợp sinh đôi, sinh ba thường đi kèm với tình trạng sinh non và nhẹ cân nên nguy cơ mắc u máu cũng tăng lên.
  • Bất thường nhau thai: Các vấn đề như nhau tiền đạo hoặc tiền sản giật làm ảnh hưởng đến sự cung cấp oxy cho thai nhi cũng là yếu tố nguy cơ.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị u máu

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán u máu 

Trong hầu hết các trường hợp thì bác sĩ chuyên khoa có thể chẩn đoán u máu chỉ dựa vào việc thăm khám lâm sàng và quan sát đặc điểm hình thái cũng như khai thác bệnh sử về diễn tiến của khối u. Tuy nhiên đối với các trường hợp phức tạp thì cần thêm các xét nghiệm cận lâm sàng.

  • Siêu âm Doppler màu: Giúp đánh giá lưu lượng máu bên trong khối u và phân biệt u máu với các dị dạng mạch máu khác hoặc u hạch bạch huyết. Đây là phương pháp không xâm lấn và an toàn cho trẻ.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Được chỉ định trong các trường hợp u máu thể sâu khó xác định ranh giới hoặc nghi ngờ u máu liên quan đến các cấu trúc quan trọng (như mắt, đường thở, não) và u máu nội tạng.
  • Sinh thiết da: Rất hiếm khi cần thiết và chỉ thực hiện khi hình ảnh lâm sàng không điển hình để loại trừ các khối u ác tính.

Phương pháp điều trị u máu

Việc điều trị u máu cần được cá thể hóa dựa trên tuổi của trẻ, kích thước, vị trí và tốc độ phát triển của khối u.

Đối với phần lớn các u máu nhỏ, không gây biến chứng và nằm ở vị trí khuất thì phương pháp tốt nhất là theo dõi định kỳ. Bác sĩ sẽ hẹn tái khám định kỳ để theo dõi sự thoái triển tự nhiên.

Mặt khác, nếu u máu có nguy cơ biến chứng hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ, bác sĩ có thể chỉ định điều trị nội khoa hoặc can thiệp phẫu thuật nếu cần thiết.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa u máu

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của u máu 

Chế độ sinh hoạt

Đối với trẻ đã mắc u máu thì chế độ chăm sóc tại nhà đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa biến chứng loét, cụ thể:

  • Cắt ngắn móng tay cho trẻ thường xuyên để tránh việc trẻ cào gãi làm xước bề mặt khối u gây chảy máu.
  • Giữ vùng da có u máu luôn sạch sẽ và khô ráo. Đối với u máu vùng tã lót thì cần thay tã thường xuyên và thoa kem bảo vệ để tránh kích ứng do nước tiểu, phân.
  • Tránh va đập mạnh vào vùng có khối u.
  • Hạn chế để khối u tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời gay gắt vì vùng da này rất dễ bị tổn thương.
Giữ vùng da của bé luôn sạch sẽ và khô ráo
Giữ vùng da của bé luôn sạch sẽ và khô ráo

Chế độ dinh dưỡng

Không có chế độ ăn đặc biệt nào có thể ngăn ngừa hoặc làm teo nhỏ u máu. Tuy nhiên dinh dưỡng tốt giúp trẻ có sức đề kháng khỏe mạnh, cụ thể:

  • Đối với trẻ bú mẹ thì người mẹ nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng và đủ chất.
  • Đối với trẻ đang trong giai đoạn điều trị loét thì cần tăng cường thực phẩm giàu protein và vitamin C (nếu trẻ đã ăn dặm) để hỗ trợ quá trình lành thương.
  • Nếu trẻ đang dùng thuốc Propranolol thì cần đảm bảo trẻ được bú hoặc ăn no trước và sau khi uống thuốc để tránh nguy cơ hạ đường huyết (một tác dụng phụ của thuốc).

Phương pháp phòng ngừa u máu

Các biện pháp chăm sóc thai kỳ tốt có thể giúp giảm thiểu các yếu tố nguy cơ liên quan đến sinh non và nhẹ cân là những yếu tố làm tăng tỷ lệ mắc u máu, cụ thể:

  • Quản lý thai kỳ chặt chẽ: Khám thai định kỳ để phát hiện và kiểm soát sớm các vấn đề như tiền sản giật hay nhau tiền đạo.
  • Dinh dưỡng thai kỳ: Mẹ bầu cần bổ sung đầy đủ dưỡng chất và tránh các chất kích thích để thai nhi phát triển khỏe mạnh và đủ cân.
  • Tránh mang thai khi quá lớn tuổi: Cân nhắc kế hoạch sinh con trước 35 tuổi để giảm thiểu các rủi ro về bất thường mạch máu và di truyền.
  • Hạn chế can thiệp không cần thiết: Chỉ thực hiện các biện pháp hỗ trợ sinh sản hoặc chọc ối khi thực sự có chỉ định y khoa.
Mẹ bầu cần bổ sung đầy đủ dưỡng chất trong thời gian thai nghén
Mẹ bầu cần bổ sung đầy đủ dưỡng chất trong thời gian thai nghén

U máu ở trẻ em phần lớn là những tổn thương lành tính và mang lại kết cục tốt đẹp nếu được theo dõi đúng cách. Sự kiên nhẫn của cha mẹ cùng với sự đồng hành của bác sĩ chuyên khoa là liều thuốc tốt nhất cho trẻ. Đừng quá lo lắng trước những vết đỏ trên da bé mà hãy chủ động thăm khám để có chiến lược chăm sóc phù hợp nhất giúp bé yêu phát triển toàn diện và tự tin.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

U máu là một khối u lành tính hình thành do sự tăng sinh quá mức của các mạch máu trong cơ thể. Đa số các trường hợp u máu xuất hiện ở ngoài da hoặc trong gan và thường không phải là ung thư. Phần lớn u máu không gây nguy hiểm trừ khi chúng phát triển quá lớn chèn ép cơ quan xung quanh.

U máu trẻ em thường xuất hiện ngay sau khi sinh hoặc trong vài tuần đầu đời do sự phát triển bất thường của mạch máu dưới da. Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định rõ nhưng thường liên quan đến yếu tố di truyền hoặc sự thiếu hụt oxy tạm thời của nhau thai. Hầu hết các vết này sẽ tự biến mất khi trẻ lớn lên.

Phần lớn u máu trong gan được phát hiện tình cờ khi siêu âm và không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Nếu khối u có kích thước nhỏ dưới năm centimet bác sĩ thường chỉ yêu cầu theo dõi định kỳ. Phẫu thuật chỉ được xem xét khi u máu quá lớn gây đau bụng dữ dội buồn nôn hoặc có nguy cơ bị vỡ.

Xem thêm thông tin: U máu gan có nguy hiểm không? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị

U máu thường có màu đỏ tươi như quả dâu tây hoặc màu tím thẫm và có thể nổi gồ trên bề mặt da. Khác với nốt ruồi son hay các vết chàm thông thường u máu có thể thay đổi kích thước nhanh chóng trong giai đoạn đầu. Để chẩn đoán chính xác bác sĩ cần thực hiện siêu âm hoặc chụp cộng hưởng từ để đánh giá cấu trúc mạch máu.

Việc điều trị chỉ thực sự cần thiết khi u máu nằm ở các vị trí nhạy cảm như mắt môi hoặc gây cản trở hô hấp và ăn uống. Ngoài ra nếu u máu có dấu hiệu lở loét chảy máu hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc bôi thuốc uống laser hoặc phẫu thuật để thu nhỏ khối u.