Tìm hiểu chung về liệt dây thanh quản
Liệt dây thanh quản (Vocal Cord Paralysis) là một rối loạn thần kinh cơ nghiêm trọng xảy ra khi các xung động thần kinh đến thanh quản (hộp thanh âm) bị gián đoạn. Về mặt giải phẫu, dây thanh quản là hai nếp gấp niêm mạc nằm bên trong thanh quản, có nhiệm vụ đóng mở linh hoạt.
Sự vận động của dây thanh được chi phối bởi dây thần kinh thanh quản quặt ngược (một nhánh của dây thần kinh lang thang - dây số X). Do đường đi của dây thần kinh này rất dài và phức tạp (đi từ sọ não xuống ngực rồi vòng ngược lên cổ) nên rất dễ bị tổn thương bởi nhiều nguyên nhân khác nhau dọc theo đường đi.
Khi dây thần kinh bị tổn thương, các cơ thanh quản bị liệt, khiến dây thanh không thể mở ra hoặc khép lại hoàn toàn.
Triệu chứng liệt dây thanh quản
Những dấu hiệu và triệu chứng của liệt dây thanh quản
Triệu chứng của liệt dây thanh quản phụ thuộc vào việc dây thanh bị liệt một bên hay hai bên và vị trí cố định của dây thanh bị liệt. Người bệnh thường gặp phải các biểu hiện lâm sàng sau đây:
- Thay đổi giọng nói: Đây là triệu chứng điển hình nhất. Giọng nói trở nên khàn đục, thều thào (giọng hơi), âm lượng nhỏ và người bệnh rất khó để nói to. Giọng có thể bị vỡ hoặc thay đổi cao độ bất thường.
- Hụt hơi khi nói: Người bệnh cảm thấy mệt và hết hơi nhanh chóng chỉ sau vài câu nói ngắn do không khí bị thoát ra ngoài qua khe hở giữa hai dây thanh (khe thanh môn không đóng kín).
- Sặc khi ăn uống: Do dây thanh không khép kín được khi nuốt, thức ăn và đặc biệt là chất lỏng dễ dàng lọt vào khí quản gây ho sặc sụa.
- Mất phản xạ ho hiệu quả: Người bệnh không thể ho mạnh để tống đờm hoặc dị vật ra khỏi đường thở do không thể tạo áp lực nén khí trong lồng ngực.

Biến chứng có thể gặp khi mắc liệt dây thanh quản
Tình trạng liệt dây thanh quản nếu không được kiểm soát sẽ dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến tính mạng:
- Viêm phổi hít (Aspiration Pneumonia): Đây là biến chứng nguy hiểm nhất. Thức ăn, nước uống hoặc dịch tiết hầu họng thường xuyên rơi vào phổi gây nhiễm trùng phổi tái diễn, áp xe phổi và suy hô hấp.
- Suy hô hấp cấp: Trong trường hợp liệt hai dây thanh, đường thở bị hẹp đột ngột có thể dẫn đến ngạt thở và tử vong nếu không được khai thông đường thở kịp thời.
- Mất giọng vĩnh viễn: Nếu tổn thương thần kinh là không hồi phục và không được can thiệp chỉnh hình, người bệnh có thể bị mất giọng nói tự nhiên suốt đời.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để thăm khám ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Khàn tiếng kéo dài trên 2 tuần không rõ nguyên nhân.
- Thường xuyên bị sặc, ho khi ăn uống hoặc nuốt khó.
- Cảm thấy khó thở, thở rít hoặc phải gắng sức để thở.
- Giọng nói thay đổi đột ngột sau một phẫu thuật vùng cổ hoặc vùng ngực.
Nguyên nhân gây liệt dây thanh quản
Nguyên nhân gây liệt dây thanh rất đa dạng, bao gồm các tổn thương tại chỗ, tổn thương đường dẫn truyền thần kinh hoặc các bệnh lý toàn thân:
- Tổn thương trong phẫu thuật: Phẫu thuật tuyến giáp, phẫu thuật cột sống cổ (tiếp cận lối trước), phẫu thuật tim mạch hoặc phẫu thuật thực quản có nguy cơ cao làm tổn thương dây thần kinh thanh quản quặt ngược do sự chèn ép, căng giãn hoặc cắt đứt vô tình.
- Khối u ác tính: Các khối u vùng cổ và ngực như ung thư tuyến giáp, ung thư phổi, ung thư thực quản hoặc ung thư vòm họng di căn hạch cổ có thể xâm lấn và chèn ép dây thần kinh.
- Chấn thương: Các chấn thương vùng cổ do tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc vết thương thấu cổ có thể tác động trực tiếp lên dây thanh hoặc dây thần kinh.
- Bệnh lý thần kinh: Đột quỵ, bệnh Parkinson, xơ cứng rải rác (MS) hoặc hội chứng Guillain-Barre có thể gây liệt dây thanh trung ương.

Nguy cơ mắc phải liệt dây thanh quản
Những ai có nguy cơ mắc phải liệt dây thanh quản?
Bệnh lý này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và giới tính, nhưng những nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ mắc bệnh cao hơn:
- Người đã từng trải qua phẫu thuật vùng đầu cổ hoặc lồng ngực, đặc biệt là phẫu thuật tuyến giáp.
- Người có tiền sử đặt nội khí quản kéo dài (ống nội khí quản có thể gây chèn ép hoặc trật khớp sụn phễu).
- Người mắc các bệnh ung thư vùng đầu cổ, phổi hoặc trung thất.
- Người cao tuổi có các bệnh lý thần kinh nền tảng.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải liệt dây thanh quản
Một số yếu tố khác có thể làm tăng khả năng tổn thương thần kinh:
- Hút thuốc lá: Làm tăng nguy cơ ung thư phổi và ung thư thanh quản, gián tiếp dẫn đến liệt dây thanh.
- Bệnh lý tuyến giáp: Bướu giáp khổng lồ hoặc viêm tuyến giáp mạn tính có thể gây chèn ép thần kinh.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị liệt dây thanh quản
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán liệt dây thanh quản
Để chẩn đoán xác định và tìm nguyên nhân gây liệt, bác sĩ chuyên khoa sẽ phối hợp khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng hiện đại:
- Nội soi thanh quản: Đây là phương pháp quan trọng nhất. Bác sĩ sử dụng ống soi mềm hoặc cứng để quan sát trực tiếp sự di động của hai dây thanh khi bệnh nhân phát âm và hít thở. Hình ảnh nội soi giúp xác định dây thanh nào bị liệt và tư thế liệt.
- Điện cơ thanh quản (LEMG): Kỹ thuật này dùng kim điện cực nhỏ đưa vào cơ thanh quản để đo hoạt động điện của cơ. Nó giúp phân biệt giữa liệt do thần kinh và cứng khớp sụn phễu (do cơ học), đồng thời tiên lượng khả năng hồi phục của dây thần kinh.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI): Được chỉ định để khảo sát toàn bộ đường đi của dây thần kinh từ sọ não xuống ngực nhằm tìm kiếm các khối u chèn ép (như u phổi, u trung thất, u tuyến giáp) hoặc các tổn thương mạch máu (phình động mạch chủ).
Phương pháp điều trị liệt dây thanh quản
Mục tiêu điều trị là cải thiện chất lượng giọng nói, ngăn ngừa sặc phổi và đảm bảo đường thở thông thoáng. Chiến lược điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ liệt và thời gian mắc bệnh:
- Trị liệu giọng nói: Đây là phương pháp điều trị bảo tồn đầu tay. Chuyên gia ngôn ngữ sẽ hướng dẫn bệnh nhân các bài tập luyện thở, luyện phát âm và kỹ thuật nuốt để giúp dây thanh còn lại hoạt động bù trừ, khép kín khe thanh môn tốt hơn.
- Phẫu thuật: Được chỉ định khi điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc liệt dây thanh vĩnh viễn (thường sau 6 đến 12 tháng theo dõi).
- Mở khí quản: Trong trường hợp liệt hai dây thanh gây khó thở cấp tính, bác sĩ sẽ phải mở một đường thở nhân tạo ở cổ (mở khí quản) để cứu sống bệnh nhân.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa liệt dây thanh quản
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của liệt dây thanh quản
Chế độ sinh hoạt:
Việc tuân thủ các biện pháp chăm sóc và dự phòng sẽ giúp hỗ trợ quá trình hồi phục và ngăn ngừa biến chứng của liệt dây thanh quản, cụ thể:
- Hạn chế nói nhiều, nói to hoặc la hét để tránh làm mệt dây thanh lành.
- Khi ăn uống, nên ngồi thẳng lưng, ăn chậm nhai kỹ và tập trung vào việc nuốt.
- Tránh tiếp xúc với khói bụi, hóa chất và không hút thuốc lá để tránh kích ứng niêm mạc thanh quản.
- Uống đủ nước để giữ ẩm cho niêm mạc họng và thanh quản.

Chế độ dinh dưỡng:
Dinh dưỡng hợp lý giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng, cụ thể:
- Ưu tiên các loại thức ăn mềm, mịn, dễ nuốt như cháo, súp xay nhuyễn, pudding.
- Tránh các thức ăn khô cứng, dễ vỡ vụn hoặc quá lỏng vì dễ gây sặc. Có thể sử dụng bột làm đặc nước uống để kiểm soát dòng chảy tốt hơn.
- Tránh các thực phẩm gây trào ngược axit như đồ chua, cay, nhiều dầu mỡ vì trào ngược sẽ làm nặng thêm tình trạng viêm thanh quản.
Phương pháp phòng ngừa liệt dây thanh quản
Để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh, mỗi người cần:
- Tầm soát ung thư định kỳ, đặc biệt là ung thư phổi và tuyến giáp.
- Đối với phẫu thuật viên, cần nắm vững giải phẫu và sử dụng các thiết bị giám sát thần kinh trong mổ (NIM) để bảo tồn dây thần kinh thanh quản quặt ngược.
- Tiêm phòng đầy đủ các vắc xin cúm, Covid-19 để tránh các biến chứng viêm dây thần kinh do virus.

Liệt dây thanh quản là một thách thức lớn đối với khả năng giao tiếp và ăn uống của người bệnh, nhưng với sự tiến bộ của y học hiện đại, cơ hội phục hồi chức năng là rất khả quan. Hãy chủ động thăm khám ngay khi có dấu hiệu khàn tiếng kéo dài để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_liet_day_thanh_quan_6ea8f69e88.jpg)
/benh_a_z_khan_tieng_0_0c576c7e1f.jpg)
/benh_a_z_hat_xo_thanh_quan_93a0e6700b.png)
/benh_a_z_mem_sun_thanh_quan_bdd67a331a.png)
/trao_nguoc_hong_thanh_quan_nguyen_nhan_gay_benh_va_phuong_phap_dieu_tri_phong_ngua_hieu_qua_5ff0ed16c4.jpg)
/viem_amidan_co_tu_khoi_khong_1_eefb4d402e.jpg)