Tìm hiểu chung về bệnh u sùi thanh quản
U sùi thanh quản là một bệnh lành tính thường gặp ở thanh quản, đặc biệt ở trẻ em. Ước tính tỷ lệ mắc u sùi thanh quản là khoảng 4,3 trên 100.000 trẻ em và 1,8 trên 100.000 người lớn. Bệnh xảy ra khi virus (thường là HPV 6 và HPV 11) làm cho lớp niêm mạc đường thở phát triển quá mức, tạo thành các khối u nhỏ giống như mụn nhú trong thanh quản và các phần khác của đường hô hấp.
Bệnh có thể xuất hiện từ nhỏ hoặc khi trưởng thành. Mặc dù là u lành tính nhưng bệnh khá khó điều trị vì các khối u dễ tái phát nhiều lần và có thể lan sang vùng đường thở lân cận, gây tắc nghẽn đường thở và lan ra nhiều vị trí khác trong đường hô hấp - tiêu hóa. Người bệnh thường cần theo dõi lâu dài và có thể phải điều trị nhiều lần.
Triệu chứng bệnh u sùi thanh quản
Những dấu hiệu và triệu chứng của u sùi thanh quản
U sùi thanh quản khởi phát ở trẻ em thường gặp ở trẻ nhỏ hoặc thanh thiếu niên và có xu hướng tiến triển nặng hơn so với thể khởi phát ở người lớn. Bệnh có những triệu chứng thường gặp sau đây:
- Khàn giọng: Là triệu chứng thường gặp nhất, tăng dần theo thời gian. Giọng nói có thể trở nên yếu, khàn, thô hoặc trầm hơn bình thường.
- Người bệnh có thể khó thở và thở phát ra tiếng rít khi khối u phát triển, gây hẹp đường thở.
- Một số trường hợp xuất hiện rối loạn giọng nói (khó phát âm) hoặc thậm chí mất tiếng hoàn toàn.
- Các cơn sặc, tiếng khóc yếu và chậm tăng cân thường gặp ở trẻ nhỏ.
- Khó nuốt, trẻ thường xuyên mắc nghẹn, chậm lớn.
- Nếu tổn thương lan sang đường hô hấp sẽ có các triệu chứng hô hấp như ho kéo dài, viêm phổi tái đi tái lại, áp xe phổi, nhiễm trùng huyết,...

Tác động của u sùi thanh quản với sức khỏe
Nhìn chung, bệnh u sùi thanh quản có tiên lượng tốt. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe:
- Khi các khối u phát triển gây tắc nghẽn đường thở, người bệnh có nguy cơ gặp biến chứng nguy hiểm đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
- Mặc dù hiếm gặp, bệnh vẫn có nguy cơ chuyển thành ung thư trong một số trường hợp.
- Bệnh có tỷ lệ tái phát cao, vì vậy nhiều người bệnh phải trải qua nhiều lần phẫu thuật trong suốt quá trình điều trị. Việc can thiệp phẫu thuật nhiều lần có thể làm tăng nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật, đồng thời có thể ảnh hưởng lâu dài đến giọng nói và chất lượng cuộc sống.
Do đó, người bệnh cần được theo dõi định kỳ và điều trị lâu dài để kiểm soát bệnh hiệu quả.
Biến chứng có thể gặp khi mắc u sùi thanh quản
Một số biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh gồm:
- Bệnh dễ tái phát hoặc lan sang vùng lân cận: Là biến chứng thường gặp nhất, một phần do ảnh hưởng từ các thủ thuật điều trị.
- Sẹo dây thanh hoặc dính hẹp vùng thanh môn: Xảy ra nếu trong quá trình phẫu thuật lấy u, mô thanh quản bị tổn thương nhiều. Những tình trạng này có thể làm giọng nói trở nên khàn, yếu hoặc khó phát âm.
- Cháy đường thở khi sử dụng phẫu thuật bằng laser: Tuy hiếm gặp nhưng cần lưu ý tiến hành với các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
U sùi thanh quản có các triệu chứng giống với nhiều bệnh thường gặp khác như hen suyễn hoặc dị ứng. Bạn nên đi khám nếu có các triệu chứng nghi ngờ mắc u sùi thanh quản nhưng không cải thiện hoặc không đáp ứng với thuốc không kê đơn.
Nguyên nhân gây bệnh u sùi thanh quản
U sùi thanh quản là bệnh do virus gây ra. Loại virus liên quan đến bệnh này là virus papilloma ở người (HPV). HPV là một virus có vật liệu di truyền là DNA, có kích thước nhỏ, không có vỏ bao, thuộc họ Papovaviridae và có xu hướng xâm nhiễm các tế bào biểu mô.
Mặc dù đã xác định được nhiều chủng HPV khác nhau, các nghiên cứu cho thấy HPV 6 và HPV 11 là những chủng liên quan nhiều nhất đến u sùi thanh quản và đây cũng là các chủng thường gặp trong bệnh sùi mào gà.

Nguy cơ mắc bệnh u sùi thanh quản
Những ai có nguy cơ mắc phải bệnh u sùi thanh quản?
Bệnh u sùi thanh quản thường gặp ở các đối tượng sau đây:
- Phụ nữ mang thai lần đầu.
- Con đầu lòng.
- Người mới mắc sùi mào gà sinh dục.
- Người quan hệ tình dục bằng miệng.
- Nhân viên y tế tiếp xúc với khói laser trong phẫu thuật u sùi thanh quản.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Một số yếu tố khác làm tăng nguy cơ mắc bệnh như:
- Ở lần sinh đầu, thời gian chuyển dạ thường kéo dài hơn, làm tăng thời gian trẻ tiếp xúc với virus. Ngoài ra, sùi mào gà sinh dục mới mắc gần đây thường có mức độ hoạt động của virus cao hơn, làm tăng nguy cơ lây truyền.
- Trong thể khởi phát ở người lớn, đường lây truyền được giả thuyết chủ yếu là qua quan hệ tình dục bằng đường miệng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của virus HPV trên niêm mạc là chưa đủ để gây bệnh mà còn cần thêm các yếu tố khác tham gia vào quá trình nhiễm bệnh.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh u sùi thanh quản
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán u sùi thanh quản
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ cần hỏi kỹ tiền sử, bệnh sử của người bệnh và dùng đèn, gương để kiểm tra vùng hầu họng. Nếu nghi ngờ u sùi thanh quản, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm cần thiết. Bệnh nhân cũng có thể được giới thiệu đến bác sĩ tai mũi họng và bác sĩ chuyên khoa hô hấp để thực hiện các thăm khám chuyên sâu. Ngoài ra, bác sĩ có thể thực hiện các xét nghiệm sau để giúp chẩn đoán RRP:
- Xét nghiệm HPV, xét nghiệm đờm.
- Sử dụng kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang, CT scan để tìm khối u sùi trong phế quản, khí quản và phổi.
- Nội soi thanh quản: Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ gây tê vùng mũi và họng, sau đó sử dụng một ống soi mềm để quan sát đường thở và tìm các khối u.
- Sinh thiết: Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ từ các khối u quan sát được và xét nghiệm mẫu này để kiểm tra sự hiện diện của virus HPV.

Phương pháp điều trị u sùi thanh quản
Hiện nay chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn u sùi thanh quản. Tuy nhiên, các thủ thuật điều trị có thể giúp loại bỏ khối u và giảm nguy cơ tái phát. Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ cẩn thận loại bỏ các khối u bằng một trong các phương pháp sau:
Nội khoa
Các khối u sùi thanh quản thường tái phát. Một số người chỉ cần điều trị mỗi năm một lần hoặc ít hơn, nhưng những người khác có thể cần điều trị vài tuần một lần. Ở trẻ em, khối u thường tái phát nhanh hơn. Nếu khối u tái phát nhanh hoặc gây nhiều triệu chứng, người bệnh có thể cần dùng thêm thuốc. Một số thuốc thường dùng gồm:
- Cidofovir: Thuốc kháng virus giúp ngăn virus HPV nhân lên.
- Pembrolizumab: Thuốc miễn dịch giúp tăng cường hệ miễn dịch để tiêu diệt tế bào khối u.
Các thuốc này giúp làm chậm sự phát triển của khối u và giảm nguy cơ tái phát.
Ngoại khoa
- Phẫu thuật laser: Sử dụng tia laser để làm nhỏ hoặc phá hủy khối u.
- Microdebrider: Sử dụng một dụng cụ đặc biệt để hút khối u về phía lưỡi cắt nhỏ, sau đó cắt bỏ.
- Áp lạnh: Sử dụng nhiệt độ cực thấp để phá hủy khối u.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh u sùi thanh quản
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của u sùi thanh quản
Chế độ sinh hoạt
- Tiêm phòng HPV trong độ tuổi khuyến cáo.
- Sử dụng các biện pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng.
- Hạn chế có nhiều bạn tình.
- Xây dựng lối sống lành mạnh, thường xuyên ăn uống đủ chất, tập thể dục để tăng cường sức đề kháng, tránh hút thuốc lá hoặc tiếp xúc với khói thuốc thụ động.

Chế độ dinh dưỡng
Đối với người bệnh u sùi thanh quản, dinh dưỡng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong kiểm soát tái phát và tăng cường miễn dịch:
- Nên tăng cường rau xanh, trái cây tươi để bổ sung folate, kẽm giúp cải thiện chức năng miễn dịch và chuyển hoá lipid.
- Hạn chế chất béo bão hòa và thực phẩm nhiều dầu mỡ, đặc biệt là đồ chiên rán và thực phẩm chế biến sẵn, vì có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid và phản ứng viêm.
- Tránh rượu bia, khói thuốc và thức ăn gây trào ngược (cay, chua, nhiều dầu), vì có thể kích thích niêm mạc thanh quản và làm tăng nguy cơ tái phát.
- Duy trì chế độ ăn cân đối, đủ năng lượng và giàu vi chất, đặc biệt ở trẻ em, để tăng sức đề kháng sau điều trị.
Phương pháp phòng ngừa bệnh u sùi thanh quản hiệu quả
Phương pháp phòng ngừa đặc hiệu
Cách đơn giản nhất để phòng ngừa u sùi thanh quản là tránh nhiễm virus HPV. HPV thường lây qua tiếp xúc da kề da khi quan hệ tình dục. Vì vậy, tiêm vắc xin HPV có thể giúp giảm nguy cơ mắc u sùi thanh quản.
Phương pháp phòng ngừa không đặc hiệu
Bạn cũng có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách:
- Xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục trước khi quan hệ với bạn tình mới.
- Hạn chế số lượng bạn tình.
- Thực hành quan hệ tình dục an toàn bằng cách sử dụng bao cao su hoặc màng chắn miệng mỗi lần quan hệ (lưu ý rằng biện pháp bảo vệ có thể không hiệu quả hoàn toàn nếu sùi mào gà xuất hiện ở vùng da không được bao phủ).
- Nếu bạn đang mang thai hoặc có ý định mang thai và có sùi mào gà sinh dục, hãy trao đổi với bác sĩ. Nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con là thấp và hiện có nhiều phương pháp điều trị an toàn trong thai kỳ nếu cần.
:format(webp)/Desktop_da87817305.png)
:format(webp)/Mobile_1_0b0c1a773a.png)
:format(webp)/benh_a_z_u_sui_thanh_quan_e50d78d1c5.png)
/benh_a_z_u_ba_dau_0_912adb80d0.jpg)
/nang_Naboth_co_tu_cung_4cb4cedf6c.jpg)
/u_ba_dau_o_mi_mat_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_xu_tri_an_toan_1905cc7ad2.jpg)
/u_ba_dau_o_tai_dau_hieu_nhan_biet_nguyen_nhan_muc_do_nguy_hiem_va_cach_dieu_tri_bfa25c9ca0.jpg)
/u_ba_dau_o_co_la_gi_dau_hieu_va_cach_xu_tri_an_toan_4329ca55f9.jpg)