Tìm hiểu chung về hội chứng khoang bụng
Hội chứng khoang bụng, tiếng Anh là abdominal compartment syndrome (ACS), xảy ra khi áp lực trong khoang bụng tăng cao đến mức ảnh hưởng đến hoạt động của các cơ quan.
Theo định nghĩa đồng thuận của World Society of the Abdominal Compartment Syndrome (WSACS), hội chứng khoang bụng ở người trưởng thành được xác định khi áp lực trong ổ bụng duy trì trên 20 mmHg, có hoặc không kèm áp lực tưới máu bụng dưới 60 mmHg, đồng thời xuất hiện rối loạn hoặc suy chức năng cơ quan mới.
Cần phân biệt hội chứng khoang bụng với tăng áp lực trong ổ bụng. WSACS định nghĩa IAH là tình trạng áp lực trong ổ bụng tăng bệnh lý, kéo dài hoặc lặp lại ở mức từ 12 mmHg trở lên. IAH được chia thành 4 mức độ: Độ I từ 12 - 15 mmHg, độ II từ 16 - 20 mmHg, độ III từ 21 - 25 mmHg và độ IV trên 25 mmHg. Không phải mọi trường hợp IAH đều tiến triển thành hội chứng khoang bụng.
Khi áp lực trong bụng tăng đáng kể, cơ hoành có thể bị đẩy lên trên, các mạch máu và cơ quan trong ổ bụng bị chèn ép. Hậu quả có thể bao gồm giảm lượng máu trở về tim, giảm tưới máu thận, hạn chế sự giãn nở của phổi và giảm lưu lượng máu đến đường tiêu hóa. Nếu tình trạng đủ nặng, nhiều cơ quan có thể đồng thời bị rối loạn chức năng.
Hội chứng khoang bụng được phân thành các dạng chính:
- Hội chứng khoang bụng nguyên phát: Liên quan trực tiếp đến tổn thương hoặc bệnh lý ở vùng bụng - chậu, chẳng hạn chấn thương hoặc một số tình trạng chảy máu trong ổ bụng.
- Hội chứng khoang bụng thứ phát: Xảy ra do những tình trạng không bắt nguồn trực tiếp từ vùng bụng - chậu, chẳng hạn tình trạng toàn thân gây thoát dịch mao mạch và tích tụ dịch.
- Hội chứng khoang bụng tái phát: Hội chứng xuất hiện trở lại sau khi hội chứng khoang bụng nguyên phát hoặc thứ phát đã được điều trị trước đó.
Đây chủ yếu là vấn đề của người bệnh nặng, thường được nhận biết trong môi trường hồi sức tích cực. Vì các nghiên cứu sử dụng quần thể và cách theo dõi khác nhau, tần suất mắc hội chứng khoang bụng có thể thay đổi đáng kể giữa từng nhóm bệnh và không nên áp dụng một tỷ lệ chung cho mọi người bệnh.
Triệu chứng của hội chứng khoang bụng
Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng khoang bụng
Không có một triệu chứng đơn lẻ nào đủ để xác định hội chứng khoang bụng. Các biểu hiện thường phản ánh đồng thời tình trạng căng ổ bụng và suy giảm chức năng của một hoặc nhiều cơ quan.
- Bụng căng hoặc chướng: Bụng có thể tăng kích thước và căng hơn bình thường. Tuy nhiên, chỉ khám bụng không đủ tin cậy để xác định hoặc loại trừ hội chứng khoang bụng.
- Khó thở hoặc thông khí khó khăn: Áp lực ổ bụng tăng đẩy cơ hoành lên phía trên, làm giảm khả năng giãn nở của phổi. Ở người đang thở máy, nhân viên y tế có thể nhận thấy áp lực đường thở tăng hoặc việc thông khí trở nên khó khăn hơn.
- Giảm lượng nước tiểu: Áp lực cao có thể làm giảm tưới máu thận và ảnh hưởng đến quá trình lọc của thận. Lượng nước tiểu giảm có thể là một dấu hiệu của rối loạn chức năng thận.
- Huyết động không ổn định: Chèn ép các mạch máu lớn trong ổ bụng có thể làm giảm lượng máu trở về tim và ảnh hưởng đến cung lượng tim. Người bệnh nặng có thể xuất hiện hoặc nặng thêm tình trạng tụt huyết áp và giảm tưới máu mô.
- Rối loạn chức năng tiêu hóa: Giảm lưu lượng máu đến các cơ quan trong ổ bụng có thể làm giảm tưới máu ruột. Trong trường hợp nặng, nguy cơ thiếu máu cục bộ đường tiêu hóa tăng lên.
- Rối loạn chức năng nhiều cơ quan: Khi áp lực tiếp tục tăng và không được kiểm soát, các bất thường ở thận, hô hấp, tuần hoàn và đường tiêu hóa có thể xảy ra đồng thời.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_khoang_bung_2_e777e22ae8.jpg)
Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng khoang bụng
Hội chứng khoang bụng có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan vì áp lực cao làm giảm dòng máu và cản trở hoạt động bình thường của các cơ quan. Một số biến chứng quan trọng gồm:
- Tổn thương thận cấp: Giảm dòng máu đến thận và tăng áp lực tĩnh mạch thận có thể làm giảm mức lọc cầu thận, dẫn đến thiểu niệu và suy giảm chức năng thận.
- Suy hô hấp: Cơ hoành bị đẩy lên cao khiến phổi khó giãn nở, giảm thể tích phổi và ảnh hưởng đến trao đổi khí.
- Rối loạn tuần hoàn: Áp lực trong bụng cao có thể cản trở máu tĩnh mạch trở về tim, từ đó ảnh hưởng đến cung lượng tim và tưới máu các mô.
- Thiếu máu cục bộ ruột: Giảm tưới máu đường tiêu hóa có thể gây thiếu oxy mô và tổn thương ruột.
- Suy đa cơ quan: Khi nhiều hệ cơ quan cùng bị ảnh hưởng, người bệnh có thể tiến triển thành suy đa cơ quan, một biến chứng nghiêm trọng cần điều trị hồi sức tích cực.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Hội chứng khoang bụng thường phát triển trong bối cảnh bệnh nặng và phần lớn được phát hiện tại bệnh viện. Người đang điều trị sau chấn thương nặng, phẫu thuật lớn, viêm tụy nặng hoặc các tình trạng cần hồi sức tích cực sẽ được nhân viên y tế đánh giá nguy cơ khi phù hợp.
Đối với người ngoài bệnh viện, cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện bụng căng tăng nhanh kèm khó thở, tiểu rất ít, choáng, lơ mơ hoặc tình trạng toàn thân xấu đi rõ rệt, đặc biệt sau chấn thương vùng bụng hoặc một bệnh cấp tính nặng. Những biểu hiện này không đặc hiệu cho hội chứng khoang bụng nhưng có thể báo hiệu một tình trạng nghiêm trọng cần được đánh giá khẩn cấp.
Nguyên nhân gây hội chứng khoang bụng
Về cơ chế, hội chứng khoang bụng hình thành khi thể tích bên trong ổ bụng tăng hoặc khả năng giãn nở của thành bụng giảm, khiến áp lực trong khoang bụng tăng. Khi áp lực đủ cao và kéo dài, sự chèn ép bắt đầu làm tổn thương chức năng cơ quan.
Các nguyên nhân và tình trạng liên quan có thể được chia theo cơ chế như sau:
- Giảm khả năng giãn của thành bụng: Có thể gặp sau một số phẫu thuật bụng, chấn thương nặng hoặc bỏng nặng.
- Tăng thể tích bên trong đường tiêu hóa: Liệt ruột, dạ dày hoặc ruột giãn nhiều, tắc hoặc xoắn ruột có thể làm tăng thể tích trong khoang bụng.
- Tăng thể tích ngoài lòng ruột trong ổ bụng hoặc sau phúc mạc: Chảy máu trong ổ bụng, tụ máu sau phúc mạc, dịch ổ bụng, viêm tụy nặng, áp xe hoặc một số khối choán chỗ có thể làm tăng áp lực.
- Phù mô và thoát dịch mao mạch: Viêm toàn thân nặng và hồi sức với lượng dịch lớn có thể làm tăng phù mô và lượng dịch trong khoang bụng.
Do đó, hội chứng khoang bụng không phải là một bệnh có một nguyên nhân duy nhất. Đây là hậu quả sinh lý bệnh có thể xuất hiện từ nhiều bệnh lý hoặc tình trạng cấp tính khác nhau.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_khoang_bung_3_2e2b7036fd.jpg)
Nguy cơ mắc hội chứng khoang bụng
Những ai có nguy cơ mắc hội chứng khoang bụng?
Các nhóm cần được nhân viên y tế chú ý hơn bao gồm người bệnh chấn thương nặng, người vừa trải qua phẫu thuật bụng lớn, người mắc viêm tụy cấp nặng, nhiễm trùng nặng hoặc sốc, người có chảy máu trong ổ bụng và những trường hợp cần hồi sức dịch đáng kể.
WSACS khuyến cáo đánh giá các yếu tố nguy cơ của tăng áp lực trong ổ bụng và hội chứng khoang bụng khi người bệnh nhập đơn vị hồi sức tích cực và khi xuất hiện suy cơ quan mới hoặc tiến triển.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng khoang bụng
Đây chủ yếu là các yếu tố liên quan đến bệnh cấp tính và quá trình điều trị, thay vì các thói quen sinh hoạt thông thường. Những yếu tố được ghi nhận trong tài liệu chuyên ngành gồm:
- Phẫu thuật vùng bụng: Một số phẫu thuật lớn có thể làm giảm độ giãn của thành bụng hoặc đi kèm phù nề và tích tụ dịch.
- Chấn thương nặng: Chấn thương bụng hoặc đa chấn thương có thể gây chảy máu, phù mô và cần hồi sức dịch.
- Viêm tụy cấp nặng: Phản ứng viêm, phù mô và tích tụ dịch trong hoặc quanh ổ bụng có thể làm tăng áp lực.
- Liệt ruột hoặc giãn đường tiêu hóa: Khí và dịch tích tụ trong dạ dày, ruột làm tăng thể tích bên trong ổ bụng.
- Nhiễm trùng nặng và phản ứng viêm toàn thân: Có thể làm tăng tính thấm mao mạch và phù mô.
- Hồi sức dịch với lượng lớn: Lượng dịch tích tụ quá mức có liên quan đến nguy cơ IAH và ACS ở người bệnh nặng. WSACS khuyến cáo theo dõi cẩn thận lượng dịch hồi sức để tránh hồi sức quá mức ở người có nguy cơ.
- Béo phì: Có liên quan với áp lực ổ bụng nền cao hơn và đã được xác định là một yếu tố liên quan đến IAH trong các nghiên cứu ở người bệnh hồi sức. Tuy nhiên, béo phì đơn thuần không đồng nghĩa với hội chứng khoang bụng.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng khoang bụng
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng khoang bụng
Chẩn đoán hội chứng khoang bụng cần đánh giá bối cảnh lâm sàng, chức năng các cơ quan và đo áp lực trong ổ bụng theo phương pháp thích hợp.
- Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng: Bác sĩ đánh giá các yếu tố nguy cơ như chấn thương, phẫu thuật, viêm tụy, sốc, lượng dịch đã hồi sức, tình trạng bụng và dấu hiệu suy cơ quan. Khám lâm sàng có vai trò gợi ý nhưng không đủ độ tin cậy để tự xác định hoặc loại trừ hội chứng khoang bụng.
- Đo áp lực trong ổ bụng: Đây là thành phần then chốt của quá trình đánh giá. Theo WSACS, phương pháp tham chiếu để đo IAP gián đoạn là đo qua bàng quang. Phép đo được chuẩn hóa ở cuối thì thở ra, người bệnh nằm ngửa hoàn toàn, không co cơ thành bụng và đầu dò được đặt mốc phù hợp. WSACS sử dụng tối đa 25 mL nước muối vô khuẩn đưa vào bàng quang trong kỹ thuật đo chuẩn. Một con số IAP cao đơn độc chưa đồng nghĩa với hội chứng khoang bụng. Chẩn đoán ACS đòi hỏi sự kết hợp giữa IAP duy trì trên 20 mmHg và rối loạn hoặc suy chức năng cơ quan mới.
- Xét nghiệm máu và theo dõi chức năng cơ quan: Các xét nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá hậu quả của bệnh và nguyên nhân nền, chẳng hạn chức năng thận, tình trạng toan kiềm, điện giải hoặc các chỉ dấu liên quan đến nhiễm trùng và tổn thương cơ quan. Không có một xét nghiệm máu riêng lẻ nào thay thế được đánh giá IAP và chức năng cơ quan.
- Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính có thể giúp tìm nguyên nhân như dịch, máu, áp xe, tắc ruột hoặc tổn thương khác trong ổ bụng. Tuy nhiên, chẩn đoán hình ảnh không phải phương pháp tiêu chuẩn để tự chẩn đoán ACS và không thay thế việc đo áp lực trong ổ bụng khi có chỉ định.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_khoang_bung_4_e5d6534c79.jpg)
Phương pháp điều trị hội chứng khoang bụng hiệu quả
Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây tăng áp lực, mức độ IAH, diễn biến chức năng cơ quan và đáp ứng với các biện pháp ban đầu. Mục tiêu chung là giảm áp lực trong ổ bụng, duy trì tưới máu cơ quan và xử lý nguyên nhân gây bệnh. Hướng xử trí thường cần phối hợp hồi sức tích cực, ngoại khoa và các chuyên khoa liên quan.
Giảm thể tích trong đường tiêu hóa
Khi dạ dày hoặc ruột giãn góp phần làm tăng áp lực, bác sĩ có thể cân nhắc các biện pháp giải áp đường tiêu hóa, chẳng hạn sử dụng ống thông dạ dày hoặc các phương pháp giải áp ruột phù hợp với nguyên nhân. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tình trạng cụ thể và không phải người bệnh nào cũng cần can thiệp giống nhau.
Kiểm soát dịch và hồi sức
Ở người bệnh cần hồi sức, cung cấp đủ dịch để duy trì tuần hoàn vẫn rất quan trọng. Tuy nhiên, WSACS khuyến cáo theo dõi cẩn thận thể tích hồi sức nhằm tránh hồi sức quá mức ở những người có nguy cơ IAH hoặc ACS. Sau giai đoạn hồi sức ban đầu, cân bằng dịch cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng huyết động và lâm sàng của từng người bệnh.
Dẫn lưu qua da
Nếu lượng dịch, máu hoặc ổ áp xe trong phúc mạc góp phần làm tăng áp lực và có vị trí thích hợp để can thiệp, dẫn lưu qua catheter có thể được cân nhắc. WSACS đề xuất cân nhắc phương pháp này ở một số người bệnh IAH hoặc ACS có dịch trong phúc mạc, áp xe hoặc máu và có biểu hiện lâm sàng phù hợp.
Điều chỉnh các yếu tố làm tăng áp lực ổ bụng
Nhân viên y tế có thể đánh giá tư thế, mức độ co cơ thành bụng, thông khí cơ học và các yếu tố khác có khả năng ảnh hưởng đến IAP. Một số can thiệp không phẫu thuật có thể được áp dụng trong từng tình huống, nhưng bằng chứng cho nhiều biện pháp vẫn còn hạn chế. Hướng dẫn WSACS cũng ghi nhận chưa đủ dữ liệu để đưa ra khuyến cáo cho một số chiến lược như sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc lọc máu chỉ nhằm điều trị IAH/ACS.
Phẫu thuật giải áp ổ bụng
Mở bụng giải áp là biện pháp quan trọng khi ACS rõ ràng không đáp ứng với các biện pháp phù hợp khác. Phẫu thuật tạo thêm không gian cho các tạng và có thể làm giảm nhanh áp lực trong ổ bụng. WSACS khuyến cáo phẫu thuật giải áp đối với hội chứng khoang bụng rõ ràng, đặc biệt khi tình trạng không kiểm soát được bằng những biện pháp khác.
Sau giải áp, một số trường hợp cần để bụng mở tạm thời thay vì đóng cân thành bụng ngay. Điều này có thể đi kèm các vấn đề như nhiễm trùng vết mổ, mất dịch và protein, rò tiêu hóa hoặc khó đóng thành bụng về sau. Vì vậy, quyết định phẫu thuật và cách quản lý bụng mở cần được thực hiện bởi đội ngũ chuyên môn dựa trên tình trạng của từng người bệnh.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng khoang bụng
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hội chứng khoang bụng
Chế độ sinh hoạt
Sau giai đoạn cấp, kế hoạch sinh hoạt cần được cá thể hóa theo mức độ tổn thương cơ quan, loại phẫu thuật đã thực hiện và khả năng vận động của người bệnh. Một số nguyên tắc chung gồm:
- Tuân thủ kế hoạch theo dõi: Tái khám theo lịch, đặc biệt nếu đã trải qua phẫu thuật bụng, điều trị bụng mở hoặc còn rối loạn chức năng cơ quan.
- Theo dõi các dấu hiệu bất thường: Báo cho nhân viên y tế khi xuất hiện bụng chướng tăng, đau bụng mới hoặc tăng dần, khó thở, giảm rõ lượng nước tiểu, sốt hoặc bất thường tại vết mổ.
- Phục hồi vận động theo hướng dẫn: Người bệnh sau hồi sức tích cực hoặc phẫu thuật lớn có thể cần phục hồi chức năng từng bước. Mức vận động cần phù hợp với tình trạng thành bụng và chỉ định của đội ngũ điều trị.
Dinh dưỡng
Không có thực phẩm cụ thể nào được chứng minh có thể điều trị hội chứng khoang bụng. Dinh dưỡng trong và sau giai đoạn bệnh nặng cần dựa trên khả năng hoạt động của đường tiêu hóa và nhu cầu hồi phục của từng người.
- Thực hiện chế độ dinh dưỡng theo hướng dẫn chuyên môn: Người bệnh sau phẫu thuật hoặc hồi sức kéo dài có thể cần kế hoạch dinh dưỡng riêng.
- Không tự áp dụng chế độ ăn hoặc uống lượng dịch quá mức: Nhu cầu dịch và dinh dưỡng có thể khác nhau đáng kể nếu người bệnh còn suy thận, suy tim, phù hoặc các rối loạn khác.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_khoang_bung_5_d8e9123ff3.jpg)
Phương pháp phòng ngừa hội chứng khoang bụng hiệu quả
Không phải mọi trường hợp hội chứng khoang bụng đều có thể phòng ngừa. Các biện pháp giảm nguy cơ chủ yếu được thực hiện trong bệnh viện ở những người bệnh có nguy cơ cao.
- Nhận diện sớm người có nguy cơ: WSACS khuyến cáo sàng lọc yếu tố nguy cơ IAH/ACS ở người bệnh nhập ICU và khi xuất hiện suy cơ quan mới hoặc tiến triển. Việc nhận diện nguy cơ giúp bác sĩ quyết định khi nào cần theo dõi IAP.
- Theo dõi áp lực trong ổ bụng khi phù hợp: WSACS khuyến cáo đo IAP ban đầu khi có từ hai yếu tố nguy cơ IAH/ACS trở lên và theo dõi nối tiếp khi đã có IAH. Đây là biện pháp phát hiện và theo dõi sớm, không phải hình thức tầm soát thường quy dành cho cộng đồng.
- Tránh hồi sức dịch quá mức: Ở người bệnh có nguy cơ, lượng dịch hồi sức cần được theo dõi cẩn thận. Điều này không có nghĩa là hạn chế dịch tùy tiện, bởi người bị sốc hoặc mất máu vẫn có thể cần hồi sức tích cực.
- Điều trị nguyên nhân làm tăng thể tích ổ bụng: Xử trí kịp thời chảy máu, tắc hoặc giãn đường tiêu hóa, dịch ổ bụng, áp xe và các nguyên nhân khác có thể góp phần hạn chế sự gia tăng áp lực.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_khoang_bung_1_c45517c1f8.jpg)
:format(webp)/hoi_chung_capgras_nhan_biet_va_cach_ung_xu_phu_hop1_e535edf740.png)
:format(webp)/hoi_chung_ardner_png_c36ecd4117.png)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_co_sap_tron_1_982905a723.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_duong_ham_xuong_quay_1_91be0ba29f.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_ong_khuyu_tay_1_113368d153.jpg)