icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_hoi_chung_ong_khuyu_tay_1_113368d153benh_a_z_hoi_chung_ong_khuyu_tay_1_113368d153

Hội chứng ống khuỷu tay: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà05/10/2026

Hội chứng ống khuỷu tay xảy ra khi dây thần kinh trụ bị chèn ép hoặc kích thích ở vùng khuỷu tay. Tình trạng này có thể gây tê, châm chích ở ngón út và ngón áp út, giảm lực bàn tay, thậm chí teo cơ khi tổn thương kéo dài. Nhận biết biểu hiện, yếu tố nguy cơ và cách xử trí phù hợp có thể giúp hạn chế ảnh hưởng đến chức năng bàn tay.

Tìm hiểu chung về hội chứng ống khuỷu tay

Hội chứng ống khuỷu tay (Cubital Tunnel Syndrome) là tình trạng dây thần kinh trụ bị chèn ép, kéo căng hoặc kích thích ở khu vực khuỷu tay. Trong y văn, tình trạng này cũng thường được đề cập dưới thuật ngữ bệnh lý thần kinh trụ tại khuỷu tay (ulnar neuropathy at the elbow - UNE). Đây được xem là một trong những bệnh lý chèn ép thần kinh ngoại biên thường gặp ở chi trên, đứng sau hội chứng ống cổ tay.

Dây thần kinh trụ là một trong ba dây thần kinh chính của cánh tay. Dây thần kinh đi từ vùng cổ xuống cánh tay, vòng qua phía sau phần xương nhô ở mặt trong khuỷu tay gọi là mỏm trên lồi cầu trong, sau đó tiếp tục đi xuống cẳng tay và bàn tay. Tại khuỷu, dây thần kinh đi qua một không gian tương đối hẹp gọi là ống khuỷu tay. Đây là vị trí dây thần kinh nằm khá nông và có ít mô mềm bảo vệ nên dễ bị tác động bởi áp lực bên ngoài.

Dây thần kinh trụ đảm nhiệm cảm giác cho ngón út và một phần ngón áp út, đồng thời chi phối nhiều cơ nhỏ của bàn tay có vai trò trong các động tác tinh tế của ngón tay. Vì vậy, khi dây thần kinh bị chèn ép, người bệnh không chỉ có cảm giác tê hoặc châm chích mà trong trường hợp nặng còn có thể giảm khả năng phối hợp ngón tay và yếu lực bàn tay.

Khi khuỷu tay gập, dây thần kinh trụ phải đi vòng quanh cấu trúc xương ở mặt trong khuỷu, khiến dây thần kinh chịu thêm lực kéo và chèn ép. Đây là một lý do triệu chứng thường rõ hơn khi giữ khuỷu ở tư thế gập trong thời gian dài, chẳng hạn khi cầm điện thoại, lái xe hoặc ngủ với khuỷu tay gập.

Triệu chứng của hội chứng ống khuỷu tay

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng ống khuỷu tay

Các triệu chứng thường liên quan đến vùng cảm giác và các cơ do dây thần kinh trụ chi phối. Người bệnh có thể gặp một hoặc nhiều biểu hiện sau:

  • Tê và châm chích ngón tay: Cảm giác tê, kiến bò hoặc châm chích thường xuất hiện ở ngón út và phần ngón áp út nằm về phía ngón út. Đây là một trong những biểu hiện đặc trưng của tình trạng chèn ép dây thần kinh trụ.
  • Triệu chứng tăng khi gập khuỷu: Tê và châm chích có thể rõ hơn khi giữ khuỷu tay gập lâu, chẳng hạn khi sử dụng điện thoại, lái xe hoặc trong lúc ngủ.
  • Đau vùng mặt trong khuỷu tay: Một số người có cảm giác đau âm ỉ hoặc khó chịu ở mặt trong khuỷu. Tuy nhiên, triệu chứng nổi bật của bệnh thường nằm ở bàn tay hơn là đau khuỷu đơn thuần.
  • Bàn tay vụng về: Khi chức năng vận động của dây thần kinh bị ảnh hưởng, người bệnh có thể gặp khó khăn khi thực hiện các động tác tinh tế như gõ bàn phím, cài nút áo hoặc thao tác với những đồ vật nhỏ.
  • Giảm lực cầm nắm: Tổn thương thần kinh nặng hơn có thể làm các cơ bàn tay yếu đi, khiến khả năng cầm hoặc giữ đồ vật giảm.
  • Teo cơ bàn tay: Trong trường hợp dây thần kinh bị chèn ép nặng hoặc kéo dài, các cơ do dây thần kinh trụ chi phối có thể teo. Đây là dấu hiệu của tổn thương thần kinh đáng kể và khả năng phục hồi hoàn toàn có thể bị hạn chế.
Tê và châm chích có thể rõ hơn khi giữ khuỷu tay gập lâu
Tê và châm chích có thể rõ hơn khi giữ khuỷu tay gập lâu

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng ống khuỷu tay

Nếu dây thần kinh tiếp tục bị chèn ép trong thời gian dài, tổn thương có thể tiến triển từ rối loạn cảm giác sang suy giảm chức năng vận động. Các hậu quả quan trọng có thể bao gồm:

  • Giảm cảm giác kéo dài: Người bệnh có thể bị tê dai dẳng ở vùng ngón út và ngón áp út thay vì chỉ xuất hiện từng lúc.
  • Yếu cơ bàn tay: Tổn thương các sợi thần kinh vận động có thể làm giảm lực cầm nắm và khả năng thực hiện những động tác cần sự phối hợp chính xác của các ngón.
  • Teo cơ: Chèn ép thần kinh nặng hoặc kéo dài có thể dẫn đến teo các cơ bàn tay do dây thần kinh trụ chi phối. Khi teo cơ đã xuất hiện rõ, khả năng hồi phục hoàn toàn có thể hạn chế ngay cả sau khi giải phóng chèn ép.
  • Suy giảm chức năng bàn tay: Sự kết hợp giữa giảm cảm giác, yếu cơ và giảm khả năng phối hợp ngón tay có thể ảnh hưởng đến công việc cũng như các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Không phải mọi lần tê ngón út thoáng qua đều đồng nghĩa với hội chứng ống khuỷu tay. Tuy nhiên, nên được nhân viên y tế đánh giá nếu:

  • Tê hoặc châm chích ngón út và ngón áp út tái diễn thường xuyên hoặc kéo dài.
  • Triệu chứng ảnh hưởng đến giấc ngủ hoặc hoạt động hằng ngày.
  • Bàn tay bắt đầu yếu, cầm đồ vật kém chắc hoặc các ngón trở nên vụng về.
  • Xuất hiện teo cơ ở bàn tay.
  • Triệu chứng xuất hiện sau chấn thương vùng khuỷu.
  • Các biểu hiện ngày càng tăng thay vì cải thiện sau khi đã hạn chế những tư thế gây chèn ép.

AAOS đặc biệt lưu ý việc đánh giá y tế khi triệu chứng nặng hoặc khi triệu chứng dù không nặng nhưng kéo dài, bởi tổn thương thần kinh lâu ngày có thể khó hồi phục hơn.

Nguyên nhân gây hội chứng ống khuỷu tay

Bản chất của hội chứng ống khuỷu tay là dây thần kinh trụ bị chèn ép, kéo căng hoặc kích thích tại khu vực khuỷu. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng xác định được một nguyên nhân duy nhất. AAOS cho biết trong nhiều trường hợp, nguyên nhân chính xác của hội chứng này không được xác định rõ.

Một cơ chế quan trọng liên quan đến động tác gập khuỷu. Khi khuỷu gập, dây thần kinh trụ bị kéo quanh phần xương ở mặt trong khuỷu và có thể đồng thời chịu áp lực lớn hơn. Giữ tư thế này kéo dài hoặc lặp lại thường xuyên có thể làm xuất hiện hoặc làm nặng triệu chứng.

Áp lực trực tiếp lên khuỷu cũng có thể chèn ép dây thần kinh do tại đây thần kinh trụ nằm khá gần bề mặt da và ít được mô mềm bảo vệ. Ví dụ, chống khuỷu tay lâu trên bàn hoặc tay vịn có thể gây áp lực lên dây thần kinh.

Ở một số người, dây thần kinh trụ có thể trượt qua lại khỏi vị trí bình thường khi gập khuỷu. Chuyển động lặp lại như vậy có khả năng kích thích dây thần kinh. Ngoài ra, sưng quanh khớp khuỷu, nang cạnh khớp hoặc các thay đổi cấu trúc xương cũng có thể làm giảm không gian dành cho dây thần kinh.

Chấn thương trực tiếp vào mặt trong khuỷu cũng có thể gây kích thích dây thần kinh. Tuy nhiên, một lần va vào vùng này gây cảm giác như điện giật thoáng qua không đồng nghĩa với việc người đó đã mắc hội chứng ống khuỷu tay.

Bản chất của hội chứng ống khuỷu tay là dây thần kinh trụ bị chèn ép, kéo căng hoặc kích thích tại khu vực khuỷu
Bản chất của hội chứng ống khuỷu tay là dây thần kinh trụ bị chèn ép, kéo căng hoặc kích thích tại khu vực khuỷu

Nguy cơ mắc hội chứng ống khuỷu tay

Những ai có nguy cơ mắc hội chứng ống khuỷu tay?

Nguy cơ có thể cao hơn ở những người thường xuyên thực hiện công việc hoặc hoạt động đòi hỏi gập khuỷu kéo dài, lặp lại động tác khuỷu hoặc tì khuỷu lên bề mặt cứng. Người từng bị chấn thương, gãy hoặc trật khớp khuỷu cũng có thể có nguy cơ cao hơn do cấu trúc quanh dây thần kinh thay đổi.

Một số bệnh hoặc thay đổi cấu trúc tại khớp khuỷu, chẳng hạn thoái hóa khớp kèm gai xương, sưng khớp hoặc nang cạnh khớp, cũng có thể tạo điều kiện cho dây thần kinh trụ bị chèn ép.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng ống khuỷu tay

Có thể phân biệt các yếu tố liên quan đến hoạt động và tư thế với những yếu tố khó thay đổi hơn. Những yếu tố được ghi nhận gồm:

  • Gập khuỷu kéo dài hoặc lặp lại: Có thể làm tăng kéo căng và chèn ép dây thần kinh trụ, đặc biệt khi duy trì tư thế này trong thời gian dài.
  • Tì khuỷu lên bề mặt cứng: Tạo áp lực trực tiếp lên dây thần kinh nằm nông ở mặt trong khuỷu.
  • Công việc hoặc hoạt động lặp lại: Một số hoạt động cần duy trì dụng cụ ở cùng một tư thế hoặc sử dụng khuỷu lặp đi lặp lại có liên quan đến nguy cơ bệnh lý thần kinh trụ tại khuỷu.
  • Tiền sử gãy hoặc trật khớp khuỷu: Những thay đổi giải phẫu sau chấn thương có thể làm tăng nguy cơ dây thần kinh bị kích thích hoặc chèn ép.
  • Thoái hóa khớp và gai xương vùng khuỷu: Có thể làm giảm không gian xung quanh dây thần kinh.
  • Sưng khớp hoặc nang quanh khuỷu: Các cấu trúc này có thể gây thêm áp lực lên dây thần kinh.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng ống khuỷu tay

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng ống khuỷu tay

Chẩn đoán thường dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng, khám thần kinh và các thăm dò bổ sung khi cần thiết. Không phải mọi người bệnh đều cần tất cả các xét nghiệm hoặc phương tiện chẩn đoán hình ảnh.

Các phương pháp được lựa chọn tùy vào biểu hiện lâm sàng, mức độ nghi ngờ chèn ép thần kinh và nhu cầu loại trừ những nguyên nhân khác.

  • Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng: Bác sĩ thường hỏi vị trí tê, thời điểm xuất hiện triệu chứng, những tư thế làm triệu chứng nặng hơn và ảnh hưởng đến chức năng bàn tay. Khi khám, bác sĩ có thể kiểm tra cảm giác, sức cơ, khả năng phối hợp ngón tay, vị trí dây thần kinh và phản ứng khi gõ nhẹ lên vùng thần kinh trụ. Cổ, vai và cổ tay cũng có thể được đánh giá vì chèn ép rễ thần kinh ở cổ hoặc tổn thương thần kinh trụ tại vị trí khác có thể gây triệu chứng tương tự.
  • Điện cơ và đo dẫn truyền thần kinh: Các thăm dò điện chẩn đoán giúp đánh giá chức năng dẫn truyền của dây thần kinh, xác định vị trí tổn thương và mức độ ảnh hưởng đến thần kinh hoặc cơ. Đây cũng là công cụ hữu ích trong chẩn đoán phân biệt với một số bệnh lý khác. Tuy nhiên, kết quả điện chẩn đoán cần được diễn giải cùng triệu chứng và khám lâm sàng; một số trường hợp nhẹ có thể không biểu hiện bất thường rõ trên xét nghiệm.
  • Siêu âm thần kinh: Siêu âm có thể quan sát hình thái dây thần kinh trụ và đo đường kính hoặc diện tích mặt cắt ngang của dây thần kinh. Hướng dẫn dựa trên bằng chứng của American Association of Neuromuscular & Electrodiagnostic Medicine (AANEM) cho rằng ở người có triệu chứng và dấu hiệu gợi ý bệnh lý thần kinh trụ tại khuỷu, đo kích thước dây thần kinh bằng siêu âm có thể được sử dụng để hỗ trợ xác nhận bệnh và định vị nơi chèn ép.
  • X-quang: X-quang không trực tiếp cho thấy tình trạng chức năng của dây thần kinh nhưng có thể phát hiện các vấn đề về xương như gai xương, thoái hóa, biến dạng hoặc hậu quả chấn thương có khả năng liên quan đến chèn ép. Phương pháp này được cân nhắc tùy bệnh sử và kết quả khám.
  • Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác: Trong một số tình huống chọn lọc, bác sĩ có thể cân nhắc các phương tiện như cộng hưởng từ để đánh giá dây thần kinh hoặc tìm tổn thương cấu trúc khác. Đây không phải là xét nghiệm bắt buộc cho mọi trường hợp hội chứng ống khuỷu tay.
Khi khám, bác sĩ có thể kiểm tra cảm giác, sức cơ, khả năng phối hợp ngón tay, vị trí dây thần kinh và phản ứng
Khi khám, bác sĩ có thể kiểm tra cảm giác, sức cơ, khả năng phối hợp ngón tay, vị trí dây thần kinh và phản ứng

Phương pháp điều trị hội chứng ống khuỷu tay hiệu quả

Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào mức độ triệu chứng, bằng chứng tổn thương thần kinh, yếu hoặc teo cơ, thời gian mắc bệnh và đáp ứng với điều trị bảo tồn. Bằng chứng hiện có chưa cho phép xác định một phương pháp duy nhất là tối ưu cho mọi trường hợp bệnh lý thần kinh trụ tại khuỷu. Tổng quan Cochrane cập nhật năm 2025 cũng ghi nhận nhiều câu hỏi về lựa chọn điều trị vẫn còn mức độ chắc chắn bằng chứng thấp hoặc trung bình.

Điều chỉnh hoạt động và tư thế

Đây thường là một phần quan trọng trong xử trí bảo tồn, đặc biệt với triệu chứng nhẹ. Mục tiêu là giảm các tư thế hoặc hoạt động làm tăng áp lực lên dây thần kinh, chẳng hạn gập khuỷu kéo dài hoặc tì khuỷu trên bề mặt cứng. Một thử nghiệm nhỏ được tổng hợp trong Cochrane cho thấy hướng dẫn tránh các tư thế hoặc vận động kéo dài có thể giúp giảm khó chịu chủ quan ở một số trường hợp nhẹ.

Nẹp khuỷu tay

Nẹp hoặc dụng cụ hỗ trợ vào ban đêm có thể được sử dụng nhằm hạn chế việc gập khuỷu quá mức trong lúc ngủ. AAOS và American Society for Surgery of the Hand (ASSH) đều đề cập biện pháp giữ khuỷu ở tư thế ít gập hơn như một lựa chọn điều trị bảo tồn. Tuy nhiên, hiệu quả của từng phương pháp bảo tồn có thể khác nhau và chất lượng bằng chứng không đồng đều.

Bài tập trượt thần kinh

Một số chương trình phục hồi chức năng sử dụng bài tập nhằm giúp dây thần kinh trụ di chuyển thuận lợi hơn qua khuỷu và cổ tay. AAOS đề cập đây là một lựa chọn có thể được sử dụng, nhưng tổng quan Cochrane cho thấy bằng chứng hiện tại chưa đủ mạnh để khẳng định bài tập trượt thần kinh mang lại lợi ích bổ sung rõ ràng cho tất cả người bệnh. Vì vậy, cách tập và chỉ định nên được hướng dẫn phù hợp thay vì tự áp dụng một chương trình cố định.

Thuốc giảm đau, chống viêm

Trong một số trường hợp mới xuất hiện triệu chứng, thuốc chống viêm không steroid có thể được bác sĩ cân nhắc nhằm giảm đau hoặc tình trạng viêm quanh vùng bị kích thích. Thuốc không giải quyết trực tiếp mọi nguyên nhân gây chèn ép thần kinh và không nên được hiểu là phương pháp phục hồi tổn thương thần kinh. Việc sử dụng thuốc cần dựa trên tình trạng sức khỏe và chống chỉ định của từng người.

Phẫu thuật giải phóng chèn ép

Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi điều trị không phẫu thuật không kiểm soát được triệu chứng hoặc khi chèn ép thần kinh đã gây yếu cơ hay tổn thương đáng kể. Mục tiêu là giảm áp lực lên dây thần kinh và tạo điều kiện để dây thần kinh hoạt động, di chuyển thuận lợi hơn.

Các kỹ thuật có thể bao gồm giải phóng thần kinh tại chỗ hoặc chuyển dây thần kinh trụ ra phía trước khuỷu trong những trường hợp phù hợp. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc đặc điểm giải phẫu, mức độ bệnh và đánh giá của bác sĩ phẫu thuật.

Tổng quan Cochrane năm 2025 cho thấy bằng chứng với độ chắc chắn thấp đến trung bình gợi ý có ít hoặc không có khác biệt về cải thiện chức năng giữa giải phóng đơn thuần và giải phóng kèm chuyển thần kinh dưới da hoặc dưới cơ ở bệnh lý thần kinh trụ vô căn tại khuỷu. Do đó, không thể từ bằng chứng hiện tại kết luận một kỹ thuật là tốt nhất cho tất cả người bệnh.

Khả năng phục hồi sau phẫu thuật cũng phụ thuộc mức độ tổn thương trước điều trị. Khi thần kinh đã bị chèn ép rất nặng hoặc teo cơ đã xuất hiện trong thời gian dài, phẫu thuật có thể giúp ngăn tình trạng tiếp tục xấu đi nhưng không phải lúc nào cũng phục hồi hoàn toàn chức năng đã mất.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng ống khuỷu tay

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hội chứng ống khuỷu tay

Ở người đã có triệu chứng, điều chỉnh những hoạt động làm khởi phát hoặc làm nặng biểu hiện là một phần quan trọng của điều trị bảo tồn.

Chế độ sinh hoạt

  • Hạn chế giữ khuỷu tay gập trong thời gian dài nếu tư thế này làm xuất hiện tê hoặc châm chích.
  • Tránh tì trực tiếp mặt trong khuỷu tay lên bàn, tay vịn ghế hoặc các bề mặt cứng trong thời gian dài.
  • Điều chỉnh tư thế làm việc để giảm thời gian duy trì khuỷu ở tư thế gập nhiều.
  • Khi triệu chứng xuất hiện về đêm, bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng có thể hướng dẫn cách hạn chế gập khuỷu quá mức khi ngủ.
  • Tuân thủ chương trình phục hồi chức năng hoặc bài tập thần kinh nếu đã được nhân viên y tế đánh giá và hướng dẫn.
  • Theo dõi những thay đổi về cảm giác, sức cơ và khả năng cầm nắm. Nếu yếu cơ hoặc teo cơ xuất hiện, cần được đánh giá y tế thay vì chỉ tiếp tục tự điều chỉnh sinh hoạt.

Chế độ dinh dưỡng

Hiện không có chế độ ăn đặc hiệu nào được chứng minh có thể giải phóng chèn ép dây thần kinh trụ hoặc chữa hội chứng ống khuỷu tay. Vì vậy, không nên kỳ vọng một thực phẩm hay chế độ bổ sung cụ thể có thể thay thế việc giảm chèn ép và điều trị thích hợp.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng ống khuỷu tay hiệu quả

Không phải mọi trường hợp hội chứng ống khuỷu tay đều có thể phòng ngừa, bởi một số người có yếu tố giải phẫu, bệnh lý khớp hoặc hậu quả chấn thương làm tăng nguy cơ. Tuy nhiên, giảm những tác động cơ học kéo dài lên dây thần kinh trụ có thể giúp hạn chế các yếu tố thuận lợi có thể thay đổi.

  • Hạn chế tì khuỷu kéo dài: Tránh chống mặt trong khuỷu tay trên bàn hoặc bề mặt cứng trong thời gian dài giúp giảm áp lực trực tiếp lên dây thần kinh trụ.
  • Tránh duy trì khuỷu gập lâu: Nếu công việc hoặc sinh hoạt đòi hỏi giữ khuỷu gập, nên thay đổi tư thế định kỳ thay vì duy trì liên tục một vị trí.
  • Điều chỉnh môi trường làm việc: Bố trí bàn ghế, tay vịn và thiết bị làm việc sao cho khuỷu không thường xuyên bị ép vào cạnh bàn hoặc giữ ở tư thế gập quá mức.
  • Thay đổi hoạt động khi xuất hiện triệu chứng: Tê ngón út và ngón áp út lặp lại khi thực hiện một tư thế cụ thể có thể là tín hiệu cần điều chỉnh hoạt động và được đánh giá nếu triệu chứng kéo dài.
Tránh chống mặt trong khuỷu tay trên bàn hoặc bề mặt cứng trong thời gian dài giúp giảm áp lực trực tiếp lên dây thần kinh trụ
Tránh chống mặt trong khuỷu tay trên bàn hoặc bề mặt cứng trong thời gian dài giúp giảm áp lực trực tiếp lên dây thần kinh trụ

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Hội chứng ống khuỷu tay thường không phải tình trạng đe dọa tính mạng, nhưng chèn ép thần kinh kéo dài có thể gây giảm cảm giác, yếu và teo cơ bàn tay. Vì vậy, các biểu hiện tiến triển như yếu tay hoặc teo cơ cần được đánh giá sớm.

Một số trường hợp nhẹ có thể cải thiện khi thay đổi tư thế và tránh những hoạt động gây chèn ép dây thần kinh. Tuy nhiên, không phải tất cả trường hợp đều tự cải thiện, đặc biệt khi đã có yếu cơ, teo cơ hoặc triệu chứng kéo dài.

Tê ngón út là triệu chứng thường gặp của chèn ép dây thần kinh trụ nhưng không đủ để tự chẩn đoán hội chứng ống khuỷu tay. Dây thần kinh trụ có thể bị ảnh hưởng tại vị trí khác, trong khi bệnh lý cột sống cổ và một số bệnh thần kinh khác cũng có thể gây triệu chứng tương tự.

Không phải tất cả trường hợp đều cần phẫu thuật. Điều trị không phẫu thuật thường được cân nhắc trước ở các trường hợp phù hợp, trong khi phẫu thuật có thể được xem xét nếu triệu chứng không cải thiện hoặc đã xuất hiện yếu cơ hay tổn thương thần kinh đáng kể.

Triệu chứng có thể tồn tại hoặc xuất hiện trở lại ở một số người, tùy nguyên nhân, mức độ tổn thương thần kinh, thời gian mắc bệnh và phương pháp điều trị. Đặc biệt khi tổn thương thần kinh đã nặng hoặc kéo dài, chức năng có thể không hồi phục hoàn toàn ngay cả khi nguyên nhân chèn ép đã được xử trí.