icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

hoi_chung_ardner_png_c36ecd4117hoi_chung_ardner_png_c36ecd4117

Hội chứng Gardner là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Bảo Quyên05/10/2026

Hội chứng Gardner là một thể lâm sàng hiếm gặp của bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP), đặc trưng bởi sự phát triển của hàng trăm đến hàng nghìn polyp ở đại trực tràng kèm theo các tổn thương ngoài ruột như u xương, u nang da và u xơ. Việc nhận biết sớm các biểu hiện ngoài ruột có ý nghĩa quyết định trong việc chẩn đoán sớm, giúp can thiệp phẫu thuật ngừa ung thư đại trực tràng tiến triển ở người bệnh.

Tìm hiểu chung về hội chứng Gardner

Hội chứng Gardner là một rối loạn di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, gây ra do đột biến ở gen APC. Bệnh được coi là một biến thể của hội chứng đa polyp tuyến gia đình, kết hợp tổn thương đa polyp tiêu hóa với các biểu hiện bất thường ở mô xương, da và mô mềm.

Về mặt lâm sàng, đặc điểm nguy hiểm nhất của hội chứng Gardner là sự xuất hiện vô số các polyp tuyến trên niêm mạc đại trực tràng, bắt đầu phát triển từ độ tuổi thiếu niên. Nếu không được phát hiện và can thiệp phẫu thuật cắt bỏ đại tràng chủ động, gần như 100% người bệnh sẽ tiến triển thành ung thư đại trực tràng trước tuổi 40.

Bên cạnh tổn thương tại đường tiêu hóa, bệnh nhân hội chứng Gardner còn có các biểu hiện đặc trưng ngoài ruột bao gồm u xương (chủ yếu ở xương hàm và xương sọ), u nang biểu bì dưới da, u dạng desmoid (desmoid tumors), răng mọc ngầm, răng thừa, và tình trạng tăng sắc tố võng mạc bẩm sinh.

Triệu chứng thường gặp của hội chứng Gardner

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng Gardner

Triệu chứng của hội chứng Gardner kết hợp giữa các tổn thương đường tiêu hóa và các bất thường ngoài ruột:

  • Polyp đại trực tràng: Hàng trăm đến hàng nghìn polyp tuyến phát triển trong lòng đại trực tràng, gây ra các triệu chứng như thay đổi thói quen đi ngoài (tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài), đau bụng mạn tính, đi ngoài ra máu tươi hoặc phân đen.
  • Thiếu máu mạn tính: Da xanh xao, mệt mỏi, hoa mắt do mất máu rỉ rả kéo dài từ các polyp.
  • U xương: Các khối u xương lành tính xuất hiện phổ biến ở xương hàm dưới, xương hàm trên và xương sọ, gây ra các cục lồi cứng dưới da hoặc làm thay đổi cấu trúc khuôn mặt.
  • Tổn thương da và mô mềm: Xuất hiện các u nang biểu bì, u bã nhờn, u xơ dưới da hoặc u dạng desmoid ở thành bụng hoặc trong ổ bụng.
  • Bất thường về răng: Răng mọc ngầm, thừa răng, thiếu răng bẩm sinh hoặc u răng.
  • Tăng sắc tố võng mạc bẩm sinh (CHRPE): Các đốm sậm màu đặc trưng ở đáy mắt, thường được phát hiện khi soi đáy mắt và không làm ảnh hưởng đến thị lực.
Hội chứng Gardner gây ra các tổn thương tại đường tiêu hoá và các bất thường ngoài ruột như u xương, tổn thương da và mô mềm
Hội chứng Gardner gây ra các tổn thương tại đường tiêu hoá và các bất thường ngoài ruột như u xương, tổn thương da và mô mềm

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng Gardner

Nếu không được chẩn đoán và quản lý y tế kịp thời, hội chứng Gardner có thể gây ra nhiều biến chứng đe dọa tính mạng:

  • Ung thư đại trực tràng: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, nguy cơ hóa ung thư tiến triển gần như tuyệt đối (100%) nếu đại tràng không được phẫu thuật cắt bỏ kịp thời.
  • U dạng desmoid (Desmoid tumors): Khối u xâm lấn tại chỗ trong ổ bụng hoặc thành bụng, có thể chèn ép ruột, mạch máu và niệu quản, gây tắc ruột hoặc suy thận.
  • Ung thư các cơ quan khác: Gia tăng nguy cơ mắc ung thư ruột non (tá tràng), ung thư tụy, ung thư tuyến giáp (thể nhú) và ung thư gan ở trẻ em (hepatoblastoma).
  • Tắc ruột và lồng ruột: Hậu quả do các khối polyp kích thước lớn hoặc u xơ trong ổ bụng chèn ép.
Nếu không được quản lý kịp thời, bệnh có thể dẫn đến biến chứng như ung thư đại tràng
Nếu không được quản lý kịp thời, bệnh có thể dẫn đến biến chứng như ung thư đại tràng

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh cần đến cơ sở y tế thăm khám ngay khi xuất hiện các dấu hiệu như đi ngoài ra máu, đau bụng kéo dài, thay đổi thói quen đại tiện hoặc phát hiện các khối u cứng bất thường ở xương hàm, u cục dưới da. Đặc biệt, nếu trong gia đình có tiền sử người thân mắc bệnh đa polyp, ung thư đại trực tràng khi còn trẻ hoặc mắc hội chứng Gardner, các thành viên còn lại cần chủ động đến gặp bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và di truyền để được tư vấn làm xét nghiệm tầm soát sớm ngay từ lứa tuổi thiếu niên.

Nguyên nhân gây hội chứng Gardner

Hội chứng Gardner xuất phát từ tổn thương di truyền ở cấp độ phân tử:

  • Đột biến gen APC: Nguyên nhân cốt lõi gây bệnh do đột biến gen APC nằm trên nhánh dài của nhiễm sắc thể số 5 (5q21-q22). Gen APC là một gen ức chế khối u quan trọng.
  • Mất kiểm soát phân chia tế bào: Khi gen APC bị đột biến, protein APC bị mất chức năng, điều này kích hoạt quá trình tăng sinh tế bào không kiểm soát ở niêm mạc ruột, xương và mô mềm.
  • Di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường: Khoảng 75 - 80% trường hợp mắc bệnh do nhận gen đột biến từ cha hoặc mẹ. Mức độ di truyền là 50% cho mỗi lần sinh.
  • Đột biến mới phát sinh: Khoảng 20 - 25% trường hợp còn lại xảy ra do đột biến mới phát sinh tự phát ở gen APC trong quá trình thụ tinh mà không có tiền sử gia đình.
Đột biến gen APC là nguyên nhân chính dẫn đến bệnh
Đột biến gen APC là nguyên nhân chính dẫn đến bệnh

Nguy cơ mắc phải hội chứng Gardner

Những ai có nguy cơ mắc phải hội chứng Gardner?

Hội chứng Gardner là một rối loạn di truyền hiếm gặp với tỷ lệ mắc ước tính khoảng 1/8.000 đến 1/14.000 dân số. Bệnh bẩm sinh xuất hiện ngay từ khi sinh ra và phân bố đều ở cả nam và nữ giới. Bệnh không phân biệt chủng tộc hay khu vực địa lý.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải hội chứng Gardner

Do căn nguyên xuất phát hoàn toàn từ đột biến gen, không có yếu tố môi trường hay lối sống nào trực tiếp gây ra bệnh. Các yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh và biến chứng bao gồm:

  • Có cha hoặc mẹ mang đột biến gen APC.
  • Mang đột biến gen APC.
  • Không tuân thủ lịch tầm soát định kỳ.
Bệnh có thể di truyền từ cha mẹ sang con cái
Bệnh có thể di truyền từ cha mẹ sang con cái

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng Gardner

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm hội chứng Gardner

Quá trình chẩn đoán hội chứng Gardner bắt đầu bằng việc khai thác tiền sử gia đình (tìm kiếm ca mắc FAP, ung thư đại trực tràng trẻ tuổi) và thăm khám lâm sàng toàn diện. Bác sĩ sẽ sờ nắn tìm kiếm các u xương ở vùng hàm mặt, kiểm tra các u nang dưới da, khám răng miệng và tiến hành soi đáy mắt tìm tổn thương CHRPE. Việc phát hiện các tổn thương ngoài ruột ở một bệnh nhân có tiền sử gia đình là gợi ý lâm sàng quan trọng để định hướng chẩn đoán.

Để chẩn đoán xác định và đánh giá mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng sau:

  • Nội soi đại trực tràng: Phương pháp quan trọng nhất giúp quan sát trực tiếp polyp tuyến, tiến hành sinh thiết xác định bản chất mô bệnh học.
  • Nội soi dạ dày - tá tràng: Tầm soát các polyp tuyến ở tá tràng và bóng Vater (vùng có nguy cơ ung thư cao thứ hai sau đại tràng).
  • Chụp X-quang hoặc CT scan vùng hàm mặt - xương sọ: Phát hiện các u xương lành tính (osteomas) và bất thường về răng.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc Cộng hưởng từ (MRI) ổ bụng: Đánh giá tình trạng u dạng desmoid trong ổ bụng hoặc thành bụng.
  • Xét nghiệm di truyền phân tử: Lấy mẫu máu xét nghiệm tìm đột biến gen APC nhằm xác định chẩn đoán và tư vấn di truyền cho các thành viên trong gia đình.

Điều trị hội chứng Gardner

Nội khoa

Các điều trị nội khoa cho hội chứng Gardner bao gồm: 

  • Thuốc NSAIDs (nhóm ức chế COX-2): Giảm số lượng và kích thước polyp trực tràng còn lại sau mổ (không thay thế phẫu thuật).
  • Thuốc điều trị u dạng desmoid: Tamoxifen, NSAIDs liều cao, thuốc nhắm trúng đích hoặc hóa trị khi khối u không thể mổ.
  • Bổ sung sắt: Điều trị thiếu máu do xuất huyết tiêu hóa.
  • Tầm soát định kỳ: Nội soi kiểm tra đoạn trực tràng còn lại và tá tràng hàng năm.
Một số thuốc dùng để giảm triệu chứng hoặc điều trị trong một số trường hợp không thể phẫu thuật
Một số thuốc dùng để giảm triệu chứng hoặc điều trị trong một số trường hợp không thể phẫu thuật

Ngoại khoa

Phẫu thuật cắt toàn bộ đại tràng là phương pháp duy nhất ngăn ngừa ung thư đại trực tràng, thường thực hiện ở độ tuổi 15 - 25. Phẫu thuật mổ bỏ u xương hoặc u nang da cũng được cân nhắc khi gây ảnh hưởng thẩm mỹ và chức năng.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng Gardner

Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của hội chứng Gardner

Chế độ sinh hoạt

Để quản lý bệnh hiệu quả và hạn chế nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật, người bệnh cần duy trì các thói quen sinh hoạt sau:

  • Tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám và nội soi tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
  • Theo dõi sát sao các biểu hiện bất thường ở đường tiêu hóa (đau bụng, sụt cân, phân có máu) và thông báo ngay cho bác sĩ.
  • Duy trì tinh thần thoải mái, chủ động tham gia các nhóm hỗ trợ bệnh di truyền để giải tỏa căng thẳng tâm lý.
  • Chăm sóc và vệ sinh tốt hậu môn nhân tạo hoặc túi hồi tràng (nếu đã qua phẫu thuật).

Chế độ dinh dưỡng

Người mắc hội chứng Gardner cần xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh để giảm kích thích niêm mạc ruột. Nên ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ hòa tan từ rau củ, quả mềm và ngũ cốc nguyên hạt để hỗ trợ tiêu hóa. Đảm bảo uống đủ nước mỗi ngày, ăn chín uống sôi và chia nhỏ bữa ăn nếu đã trải qua phẫu thuật cắt đại tràng. Hạn chế tối đa các loại thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn lên men, đồ cay nóng, chất béo bão hòa, rượu bia và thuốc lá nhằm giảm bớt nguy cơ kích ứng tiêu hóa.

Bạn cần tuân thủ lịch tái khám và nội soi tầm soát định kỳ để theo dõi diễn tiến bệnh
Bạn cần tuân thủ lịch tái khám và nội soi tầm soát định kỳ để theo dõi diễn tiến bệnh

Phòng ngừa hội chứng Gardner

Hiện nay không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu nào có thể ngăn chặn sự xuất hiện của hội chứng Gardner, do bệnh xuất phát từ đột biến gen APC bẩm sinh.

Mục tiêu phòng ngừa tập trung hoàn toàn vào phòng ngừa biến chứng ung thư và tầm soát sớm cho thế hệ sau thông qua các phương pháp:

  • Tư vấn và xét nghiệm di truyền trước sinh.
  • Xét nghiệm tầm soát người thân.
  • Nội soi đại tràng chủ động.

Tóm lại, ội chứng Gardner là một thể di truyền đặc biệt của bệnh đa polyp tuyến gia đình, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh nếu không được can thiệp kịp thời. Việc nhận biết sớm các triệu chứng ngoài ruột kết hợp với xét nghiệm tầm soát gen và nội soi định kỳ giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, từ đó chủ động thực hiện phẫu thuật cắt đại tràng ngừa ung thư, bảo vệ an toàn tính mạng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Trẻ nên được xét nghiệm gen từ khoảng 10 - 12 tuổi và bắt đầu nội soi đại tràng định kỳ hàng năm từ độ tuổi này nếu mang gen đột biến.

Không. Các u xương (osteomas) trong hội chứng Gardner là u lành tính, thường xuất hiện ở xương hàm hoặc sọ và không di căn.

Có. Phẫu thuật cắt đại tràng là bắt buộc vì nguy cơ tiến triển thành ung thư đại trực tràng ở người bệnh gần như là 100% nếu không can thiệp.

Hội chứng Gardner là một thể của FAP, điểm khác biệt là người mắc hội chứng Gardner có thêm các biểu hiện tổn thương ngoài ruột như u xương, u nang da và u xơ.

Có. Bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, người mắc bệnh có 50% nguy cơ truyền gen đột biến APC cho mỗi lần sinh con.