Tìm hiểu chung về hội chứng Gerstmann
Hội chứng Gerstmann là một rối loạn thần kinh hiếm gặp, ảnh hưởng đến một số khả năng như tính toán, viết, nhận biết các ngón tay và phân biệt bên trái - bên phải.
Hội chứng này được nhà thần kinh học người Áo Josef Gerstmann mô tả lần đầu vào năm 1924. Theo mô tả kinh điển, người mắc hội chứng Gerstmann có thể gặp bốn vấn đề chính:
- Khó thực hiện phép tính (acalculia): Người bệnh gặp khó khăn khi làm các phép tính mà trước đây họ có thể thực hiện.
- Khó viết (agraphia): Khả năng viết chữ bị suy giảm hoặc mất đi.
- Khó nhận biết các ngón tay (finger agnosia): Người bệnh có thể nhầm lẫn, khó gọi tên hoặc khó xác định từng ngón tay.
- Khó phân biệt trái - phải (right-left disorientation): Người bệnh dễ nhầm bên trái với bên phải khi được yêu cầu xác định phương hướng.
Không phải người mắc hội chứng Gerstmann nào cũng có đầy đủ cả bốn biểu hiện trên. Trên thực tế, nhiều trường hợp chỉ xuất hiện hai hoặc ba biểu hiện, còn trường hợp có đầy đủ bốn dấu hiệu tương đối hiếm.
Ngoài ra, hội chứng Gerstmann có thể xuất hiện cùng với những vấn đề thần kinh khác, chẳng hạn như khó đọc, khó sử dụng ngôn ngữ hoặc khó thực hiện một số động tác có chủ đích. Vì vậy, biểu hiện của mỗi người bệnh có thể khác nhau.
Hội chứng Gerstmann có thể được đề cập dưới hai dạng chính:
- Hội chứng Gerstmann mắc phải: Thường gặp ở người trưởng thành sau khi một vùng não liên quan đến các chức năng trên bị tổn thương. Người bệnh vốn có khả năng viết, tính toán hoặc phân biệt trái - phải bình thường nhưng những khả năng này bị suy giảm sau khi xuất hiện tổn thương não.
- Hội chứng Gerstmann phát triển: Được mô tả ở trẻ em có khó khăn trong quá trình học tập và phát triển các kỹ năng như viết, làm toán, nhận biết ngón tay hoặc phân biệt trái - phải. Khác với dạng mắc phải, những khó khăn này xuất hiện trong quá trình trẻ phát triển thay vì xảy ra do mất đi một kỹ năng đã có trước đó.
Hội chứng Gerstmann có thể gặp ở trẻ em, người trưởng thành và người cao tuổi, tùy thuộc vào nguyên nhân và dạng bệnh. Tuy nhiên, đây được xem là một hội chứng thần kinh hiếm gặp.
Hiện nay, chưa có số liệu chính xác về tỷ lệ mắc hội chứng Gerstmann trong cộng đồng. Số trường hợp được báo cáo trong các tài liệu y khoa còn tương đối ít, nhưng điều này chưa chắc phản ánh đầy đủ số người thực sự mắc hội chứng. Một lý do là người bệnh không phải lúc nào cũng xuất hiện đầy đủ bốn dấu hiệu điển hình. Nhiều trường hợp chỉ có hai hoặc ba biểu hiện, đồng thời có thể kèm theo những rối loạn thần kinh khác. Điều này khiến việc nhận biết và thống kê hội chứng Gerstmann trở nên khó khăn hơn.
Triệu chứng của hội chứng Gerstmann
Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng Gerstmann
Hội chứng Gerstmann thường được nhận biết qua bốn dấu hiệu đặc trưng liên quan đến khả năng nhận biết ngón tay, tính toán, định hướng trái - phải và viết. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng xuất hiện đầy đủ cả bốn dấu hiệu. Các triệu chứng thường gặp gồm:
- Mất nhận biết ngón tay (finger agnosia): Người bệnh gặp khó khăn khi nhận biết, gọi tên hoặc phân biệt các ngón tay của mình. Trong một số trường hợp, khả năng nhận biết các ngón chân cũng có thể bị ảnh hưởng.
- Mất khả năng tính toán (acalculia): Người bệnh gặp khó khăn khi hiểu và xử lý các con số hoặc thực hiện các phép tính. Biểu hiện có thể bao gồm khó đọc, viết hoặc so sánh các con số; khó thực hiện các phép cộng, trừ, nhân, chia hay xử lý những bài toán liên quan đến tiền bạc.
- Mất định hướng trái - phải (right-left disorientation): Người bệnh khó xác định hoặc phân biệt bên trái và bên phải. Mức độ rối loạn có thể khác nhau, từ nhầm lẫn trái - phải trên chính cơ thể mình đến khó xác định trái - phải trên cơ thể người khác, đặc biệt khi phải thực hiện các nhiệm vụ định hướng không gian phức tạp.
- Mất khả năng viết (agraphia): Người bệnh gặp khó khăn khi viết mặc dù trước đó đã có khả năng này. Họ có thể khó viết một câu hoàn chỉnh, sắp xếp từ hoặc sử dụng ngữ pháp phù hợp. Tình trạng này cần được phân biệt với khó viết đơn thuần do yếu hoặc hạn chế vận động bàn tay.
Ngoài bốn dấu hiệu điển hình trên, một số người mắc hội chứng Gerstmann còn có thể xuất hiện các triệu chứng thần kinh khác tùy thuộc vào vị trí, mức độ và nguyên nhân gây tổn thương não:
- Rối loạn ngôn ngữ: Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc hiểu, diễn đạt hoặc sử dụng ngôn ngữ.
- Khó thực hiện động tác có chủ đích: Người bệnh có thể gặp khó khăn khi thực hiện hoặc bắt chước một số động tác dù vẫn có đủ khả năng vận động để thực hiện chúng.
- Rối loạn phối hợp giữa thị giác và vận động: Một số trường hợp có thể gặp khó khăn khi sử dụng thông tin nhìn thấy để định hướng hoặc thực hiện động tác chính xác.
- Suy giảm nhận thức: Khả năng ghi nhớ, suy nghĩ, xử lý thông tin hoặc thực hiện một số hoạt động nhận thức có thể bị ảnh hưởng.
- Tê hoặc yếu: Người bệnh có thể xuất hiện cảm giác tê hoặc yếu ở một số vùng cơ thể nếu tổn thương não đồng thời ảnh hưởng đến các vùng kiểm soát cảm giác hoặc vận động.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_gerstmann_2_facf380ad9.jpg)
Các biểu hiện của hội chứng Gerstmann có thể không đầy đủ hoặc chỉ xuất hiện tạm thời. Một người có thể chỉ có hai hoặc ba trong bốn dấu hiệu điển hình thay vì xuất hiện toàn bộ. Vì vậy, việc đánh giá cần dựa trên từng biểu hiện cụ thể và kết quả khám thần kinh, đồng thời xem xét các rối loạn thần kinh khác có thể gây triệu chứng tương tự.
Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng Gerstmann
Hội chứng Gerstmann có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng học tập, làm việc và thực hiện các hoạt động thường ngày. Nhìn chung, người bệnh có càng nhiều biểu hiện của hội chứng thì tổn thương não liên quan có thể càng rộng và mức độ suy giảm chức năng thần kinh càng nghiêm trọng.
Đặc biệt, những người có đầy đủ cả bốn biểu hiện đặc trưng của hội chứng Gerstmann có nguy cơ gặp suy giảm chức năng não rõ rệt hơn. Các khó khăn về tính toán, viết, nhận biết ngón tay và phân biệt trái - phải có thể làm giảm khả năng tự thực hiện một số hoạt động trong cuộc sống, ảnh hưởng đến công việc, học tập và sinh hoạt hằng ngày.
Khi tình trạng suy giảm thần kinh nghiêm trọng, khả năng hoạt động độc lập và chất lượng cuộc sống của người bệnh cũng có thể giảm. Mức độ ảnh hưởng ở mỗi người không giống nhau và còn phụ thuộc vào mức độ tổn thương cũng như các rối loạn thần kinh đi kèm.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên đi khám bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường liên quan đến khả năng viết, tính toán, nhận biết ngón tay hoặc phân biệt trái - phải, đặc biệt khi những biểu hiện này mới xuất hiện hoặc ngày càng rõ rệt.
Một số trường hợp cần lưu ý gồm:
- Đột ngột khó viết hoặc tính toán: Người bệnh bỗng nhiên không thể viết hoặc thực hiện những phép tính đơn giản mà trước đây vẫn làm được.
- Khó phân biệt trái - phải: Thường xuyên nhầm lẫn bên trái và bên phải, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
- Khó nhận biết các ngón tay: Không thể gọi tên, xác định hoặc phân biệt chính xác các ngón tay.
- Có thêm triệu chứng thần kinh khác: Xuất hiện yếu hoặc tê một bên cơ thể, khó nói, khó hiểu lời nói, nhìn bất thường, mất thăng bằng hoặc suy giảm nhận thức.
- Triệu chứng ảnh hưởng đến cuộc sống: Các khó khăn về viết, tính toán hoặc định hướng làm ảnh hưởng đáng kể đến học tập, công việc và khả năng thực hiện các hoạt động thường ngày.
Nếu các triệu chứng thần kinh xuất hiện đột ngột, nhất là khi kèm yếu hoặc tê một bên cơ thể, méo miệng, nói khó, lú lẫn hoặc rối loạn thị giác, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế cấp cứu ngay, vì đây có thể là dấu hiệu của một tình trạng thần kinh cấp tính như đột quỵ.
Nguyên nhân gây hội chứng Gerstmann
Hội chứng Gerstmann thường xảy ra khi một số vùng não đảm nhiệm chức năng viết, tính toán, nhận biết ngón tay và định hướng trái - phải bị tổn thương. Vị trí thường liên quan là vùng phía sau của thùy đỉnh thuộc bán cầu não ưu thế, thường là bán cầu trái ở người thuận tay phải, đặc biệt tại hồi góc và các khu vực lân cận.
Những nguyên nhân có thể dẫn đến tổn thương này bao gồm:
- Đột quỵ: Đây là một trong những nguyên nhân có thể gây hội chứng Gerstmann, đặc biệt khi đột quỵ làm tổn thương vùng não liên quan ở bán cầu ưu thế.
- Xuất huyết não: Tình trạng chảy máu trong sọ có thể gây tổn thương các vùng não kiểm soát những chức năng liên quan đến hội chứng Gerstmann.
- Khối u não: Khối u xuất hiện hoặc ảnh hưởng đến các vùng não liên quan có thể gây ra những biểu hiện của hội chứng.
- Bệnh lý mạch máu não: Một số bất thường như phình động mạch não, phình động mạch cảnh hoặc hẹp động mạch cảnh có thể liên quan đến hội chứng Gerstmann.
- Nhiễm trùng hoặc tổn thương não: Áp xe não và một số bệnh ảnh hưởng đến chất trắng của não, chẳng hạn bệnh lý chất trắng đa ổ tiến triển, cũng có thể là nguyên nhân.
- Bệnh đa xơ cứng: Các tổn thương thần kinh do bệnh đa xơ cứng có thể ảnh hưởng đến những vùng não liên quan và gây ra các triệu chứng của hội chứng.
- Bệnh thoái hóa thần kinh: Một số tình trạng gây teo vỏ não hoặc bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer đã được ghi nhận có liên quan đến hội chứng Gerstmann.
- Động kinh: Động kinh thùy đỉnh có thể gây ra các biểu hiện của hội chứng Gerstmann trong cơn. Trong trường hợp này, các triệu chứng có thể chỉ xuất hiện tạm thời.
- Một số tình trạng toàn thân hoặc ngộ độc: Ngộ độc khí carbon monoxide, ngộ độc chì, rối loạn sử dụng rượu, sốc phản vệ hoặc lupus ban đỏ hệ thống cũng đã được báo cáo có liên quan đến hội chứng.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_gerstmann_3_b94c56ee40.jpg)
Ngoài những nguyên nhân trên, hội chứng Gerstmann còn được ghi nhận trong một số tình trạng ít gặp khác. Vì vậy, khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ, việc xác định nguyên nhân gây tổn thương não có vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán và lựa chọn hướng xử trí phù hợp.
Nguy cơ mắc hội chứng Gerstmann
Những ai có nguy cơ mắc hội chứng Gerstmann?
Hội chứng Gerstmann có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau. Những người có nguy cơ cao hơn chủ yếu là người mắc các bệnh hoặc tình trạng có thể gây tổn thương những vùng não liên quan đến hội chứng, bao gồm:
- Người từng bị đột quỵ hoặc xuất huyết não: Tổn thương vùng thùy đỉnh của bán cầu não ưu thế có thể dẫn đến các biểu hiện của hội chứng Gerstmann.
- Người có khối u hoặc tổn thương não: Khối u, áp xe não, tụ máu dưới màng cứng hoặc các tổn thương khác ảnh hưởng đến vùng não liên quan có thể làm xuất hiện hội chứng.
- Người mắc một số bệnh thần kinh: Người mắc bệnh đa xơ cứng, động kinh thùy đỉnh hoặc một số bệnh thoái hóa thần kinh có thể xuất hiện các biểu hiện của hội chứng Gerstmann.
- Người có bệnh lý mạch máu não: Các bất thường ở mạch máu não như phình động mạch hoặc hẹp động mạch có thể liên quan đến tổn thương não gây hội chứng.
- Trẻ em có rối loạn phát triển và khó khăn trong học tập: Một số trẻ có thể xuất hiện các biểu hiện thuộc hội chứng Gerstmann phát triển, với khó khăn về tính toán, viết, nhận biết ngón tay và phân biệt trái - phải.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Gerstmann
Hiện chưa xác định được các yếu tố về lối sống, sinh hoạt hoặc môi trường đặc hiệu trực tiếp làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Gerstmann.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng Gerstmann
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng Gerstmann
Chẩn đoán hội chứng Gerstmann không dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ. Bác sĩ thường kết hợp khám thần kinh, đánh giá các chức năng đặc trưng của hội chứng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để xác định vùng não bị ảnh hưởng cũng như tìm nguyên nhân gây bệnh. Một số phương pháp có thể được thực hiện gồm:
Khám thần kinh và đánh giá triệu chứng
Bác sĩ kiểm tra bốn biểu hiện đặc trưng của hội chứng Gerstmann, gồm khả năng nhận biết ngón tay, tính toán, phân biệt trái - phải và viết. Người bệnh có thể được yêu cầu gọi tên các ngón tay, thực hiện phép tính đơn giản, xác định bên trái - bên phải hoặc tự viết một câu hoàn chỉnh. Việc đánh giá giúp xác định người bệnh đang gặp khó khăn ở chức năng nào và mức độ ảnh hưởng ra sao.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
MRI não là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để tìm kiếm tổn thương có thể gây hội chứng Gerstmann. Hình ảnh MRI có thể phát hiện những bất thường tại vùng thùy đỉnh, đặc biệt là hồi góc ở bán cầu não ưu thế, cũng như các vùng xung quanh. MRI còn hỗ trợ phát hiện tổn thương do nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như nhồi máu não hoặc bệnh đa xơ cứng.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_gerstmann_4_59c8987fa3.jpg)
Chụp cắt lớp vi tính (CT)
CT não giúp bác sĩ phát hiện một số bất thường trong não có liên quan đến các triệu chứng của hội chứng Gerstmann. Chẳng hạn, ở người bị nhồi máu não, CT có thể cho thấy vùng não giảm đậm độ. Phương pháp này cũng có thể giúp phát hiện những nguyên nhân khác như xuất huyết hoặc tụ máu dưới màng cứng.
Điện não đồ (EEG)
Điện não đồ ghi lại hoạt động điện của não. Ở một số người mắc hội chứng Gerstmann, kết quả có thể ghi nhận hoạt động sóng chậm tại bán cầu não bị ảnh hưởng. Phương pháp này cũng có thể hữu ích khi bác sĩ nghi ngờ các triệu chứng liên quan đến động kinh.
Các phương pháp chẩn đoán bổ sung
Tùy vào triệu chứng và nguyên nhân nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp như chụp mạch máu não, chụp SPECT, quang phổ cộng hưởng từ hoặc xét nghiệm dịch não tủy. Những phương pháp này không phải lúc nào cũng cần thực hiện mà được lựa chọn tùy từng trường hợp nhằm đánh giá thêm tình trạng não và xác định nguyên nhân gây bệnh.
Phương pháp điều trị hội chứng Gerstmann hiệu quả
Điều trị hội chứng Gerstmann phụ thuộc chủ yếu vào nguyên nhân gây tổn thương não và mức độ ảnh hưởng đến chức năng của người bệnh. Hiện không có một phương pháp điều trị duy nhất dành cho tất cả trường hợp. Mục tiêu chính là điều trị nguyên nhân nếu có thể, kết hợp phục hồi các chức năng bị suy giảm.
Điều trị nguyên nhân
Bác sĩ sẽ ưu tiên xác định và điều trị bệnh lý gây ra hội chứng Gerstmann. Một số nguyên nhân có khả năng điều trị hoặc cải thiện, chẳng hạn như khối u, xuất huyết, ổ động kinh hoặc các nguyên nhân toàn thân như ngộ độc khí carbon monoxide.
Phương pháp điều trị cụ thể sẽ khác nhau ở mỗi người. Khi nguyên nhân được kiểm soát, các triệu chứng thần kinh có thể cải thiện ở một số trường hợp, tùy thuộc vào mức độ và vị trí tổn thương não.
Phục hồi chức năng nhận thức
Bên cạnh điều trị nguyên nhân, người bệnh có thể cần tham gia chương trình phục hồi chức năng nhận thức có cấu trúc. Quá trình này tập trung vào những khả năng bị ảnh hưởng như viết, tính toán, nhận biết ngón tay và định hướng trái - phải.
Các bài tập được lựa chọn dựa trên những khó khăn cụ thể của từng người, nhằm hỗ trợ cải thiện kỹ năng và giúp người bệnh thích nghi tốt hơn với các hoạt động học tập, công việc và sinh hoạt hằng ngày.
Các phương pháp điều trị đang được nghiên cứu
Một số nghiên cứu đã đề cập đến kích thích não sâu như một hướng điều trị thử nghiệm tiềm năng cho hội chứng Gerstmann. Tuy nhiên, bằng chứng về hiệu quả của phương pháp này hiện còn hạn chế. Do hội chứng Gerstmann hiếm gặp và khó nghiên cứu trên số lượng lớn người bệnh, cần thêm các nghiên cứu để xác định rõ tính an toàn và hiệu quả trước khi có thể xem đây là phương pháp điều trị thường quy.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng Gerstmann
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của hội chứng Gerstmann
Chế độ sinh hoạt:
- Tuân thủ kế hoạch điều trị: Dùng thuốc, tái khám và thực hiện các biện pháp điều trị bệnh nền theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.
- Duy trì phục hồi chức năng: Thực hiện đều đặn các bài tập được chuyên gia hướng dẫn để rèn luyện những kỹ năng bị ảnh hưởng như viết, tính toán và định hướng.
- Sử dụng công cụ hỗ trợ: Có thể dùng máy tính, điện thoại, ghi chú, ký hiệu trái - phải hoặc các công cụ phù hợp khác để hỗ trợ những hoạt động người bệnh gặp khó khăn.
- Sắp xếp sinh hoạt khoa học: Duy trì thời gian nghỉ ngơi và ngủ đầy đủ, tránh làm việc quá sức, đặc biệt trong giai đoạn phục hồi sau tổn thương não.
- Theo dõi triệu chứng: Đi khám khi các biểu hiện trở nên nặng hơn hoặc xuất hiện triệu chứng thần kinh mới.
Chế độ dinh dưỡng:
Hiện chưa có thực phẩm hoặc chế độ ăn đặc hiệu nào được chứng minh có thể điều trị trực tiếp hội chứng Gerstmann. Vì vậy, dinh dưỡng chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ sức khỏe tổng thể và kiểm soát các bệnh lý đi kèm.
- Duy trì chế độ ăn cân bằng: Ăn đa dạng thực phẩm, ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn protein phù hợp để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể.
- Điều chỉnh chế độ ăn theo bệnh nền: Nếu hội chứng liên quan đến đột quỵ hoặc các bệnh lý khác, người bệnh nên thực hiện chế độ ăn phù hợp với tình trạng sức khỏe theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
- Hạn chế rượu bia: Tránh uống quá nhiều rượu bia, đặc biệt ở những người có bệnh lý thần kinh hoặc các yếu tố nguy cơ mạch máu.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_gerstmann_5_532c2edc9d.jpg)
Phương pháp phòng ngừa hội chứng Gerstmann hiệu quả
Không phải mọi trường hợp hội chứng Gerstmann đều có thể phòng ngừa. Do hội chứng thường xuất hiện thứ phát sau tổn thương não, việc phòng ngừa chủ yếu tập trung vào giảm nguy cơ mắc những bệnh hoặc tình trạng có thể gây tổn thương não, đặc biệt là bệnh lý mạch máu não.
- Kiểm soát các yếu tố nguy cơ đột quỵ: Theo dõi và kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu và các bệnh tim mạch theo hướng dẫn của bác sĩ có thể góp phần giảm nguy cơ đột quỵ.
- Không hút thuốc lá: Tránh hút thuốc và tiếp xúc với khói thuốc giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và mạch máu não.
- Hạn chế rượu bia: Tránh lạm dụng rượu bia để bảo vệ sức khỏe thần kinh và giảm một số nguy cơ đối với tim mạch.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống cân bằng, vận động phù hợp, ngủ đủ và duy trì cân nặng hợp lý góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch và não bộ.
- Phòng tránh ngộ độc: Hạn chế tiếp xúc với chì và phòng ngừa ngộ độc khí carbon monoxide bằng cách bảo đảm các thiết bị đốt nhiên liệu và không gian sinh hoạt được sử dụng an toàn.
- Quản lý các bệnh lý liên quan: Người mắc động kinh, bệnh lý mạch máu hoặc các bệnh thần kinh khác nên được theo dõi và điều trị phù hợp để hạn chế nguy cơ biến chứng gây tổn thương não.
Những biện pháp trên chủ yếu giúp giảm nguy cơ một số nguyên nhân có thể dẫn đến hội chứng Gerstmann, chứ không phải phương pháp phòng ngừa đặc hiệu cho chính hội chứng này.
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_gerstmann_1_d40291c585.jpg)
:format(webp)/te_bi_chan_tay_chi_la_met_moi_hay_dau_hieu_benh_than_kinh_ngoai_bien_0_6a1f20499f.png)
:format(webp)/hoi_chung_ardner_png_c36ecd4117.png)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_co_sap_tron_1_982905a723.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_duong_ham_xuong_quay_1_91be0ba29f.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_hoi_chung_ong_khuyu_tay_1_113368d153.jpg)