icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

hoi_a_z_chung_Bardet_Biedl_1_287a96d20fhoi_a_z_chung_Bardet_Biedl_1_287a96d20f

Hội chứng Bardet-Biedl là gì? Những điều cần biết về hội chứng Bardet-Biedl

Vũ Thị Hoài Thương05/10/2026

Hội chứng Bardet-Biedl là một bệnh di truyền hiếm gặp thuộc nhóm bệnh lý lông chuyển, có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Các biểu hiện đặc trưng thường gồm suy giảm thị lực tiến triển, béo phì khởi phát sớm, thừa ngón, bất thường thận, rối loạn chức năng sinh dục và khó khăn trong học tập hoặc phát triển. Bệnh chủ yếu di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường. Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, nhưng phát hiện sớm, điều trị theo từng biểu hiện và theo dõi đa chuyên khoa có thể giúp kiểm soát biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Tìm hiểu chung về hội chứng Bardet-Biedl

Hội chứng Bardet-Biedl (BBS) là một bệnh di truyền hiếm gặp thuộc nhóm bệnh lý lông chuyển, có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Bệnh liên quan đến các đột biến gen làm rối loạn cấu trúc hoặc chức năng của lông chuyển sơ cấp, từ đó ảnh hưởng đến quá trình truyền tín hiệu giữa các tế bào. Người mắc BBS thường có các biểu hiện như suy giảm thị lực tiến triển, béo phì khởi phát sớm, thừa ngón, bất thường thận, rối loạn chức năng sinh dục và một số khó khăn về phát triển hoặc học tập.

Bardet-Biedl là hội chứng hiếm, được ghi nhận ở cả nam và nữ và có thể gặp ở nhiều nhóm dân số trên thế giới. Bệnh được ghi nhận tần suất cao hơn ở một số cộng đồng có tỷ lệ hôn nhân cận huyết hoặc hiệu ứng người sáng lập.

Triệu chứng của hội chứng Bardet-Biedl

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng Bardet-Biedl

Hội chứng Bardet-Biedl có biểu hiện đa dạng và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan. Các triệu chứng có thể xuất hiện từ thời thơ ấu hoặc trở nên rõ hơn theo tuổi, với mức độ khác nhau ở từng người.

  • Suy giảm thị lực tiến triển: Loạn dưỡng võng mạc thường gây quáng gà từ nhỏ, sau đó thu hẹp thị trường và giảm thị lực theo thời gian.
  • Béo phì khởi phát sớm: Trẻ có thể tăng cân nhanh từ những năm đầu đời, thường biểu hiện rõ ở vùng thân mình.
  • Thừa ngón tay hoặc ngón chân: Thường là thừa ngón ở phía ngoài bàn tay hoặc bàn chân và có thể nhận biết ngay khi sinh.
  • Bất thường thận: Có thể bao gồm thay đổi cấu trúc hoặc chức năng thận, một số trường hợp tiến triển thành bệnh thận mạn.
  • Chậm phát triển, khó khăn học tập: Trẻ có thể chậm phát triển vận động, ngôn ngữ hoặc gặp khó khăn về học tập và nhận thức.
  • Bất thường sinh dục: Nam giới có thể suy chức năng sinh dục; nữ giới có thể gặp bất thường cấu trúc đường sinh dục - tiết niệu.
  • Ngoài ra, một số người mắc bệnh có thể gặp bất thường răng miệng, giảm khứu giác, rối loạn chuyển hóa hoặc bệnh gan.
Trẻ có thể tăng cân nhanh từ những năm đầu đời, thường biểu hiện rõ ở vùng thân mình
Trẻ có thể tăng cân nhanh từ những năm đầu đời, thường biểu hiện rõ ở vùng thân mình

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng Bardet-Biedl

Hội chứng Bardet-Biedl ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và có thể tiến triển theo thời gian. Nếu không được theo dõi, quản lý phù hợp, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng ở mắt, thận, chuyển hóa và sức khỏe sinh sản.

  • Suy giảm hoặc mất thị lực: Loạn dưỡng võng mạc tiến triển có thể gây giảm thị lực nghiêm trọng, ảnh hưởng khả năng sinh hoạt độc lập.
  • Bệnh thận mạn: Bất thường cấu trúc và chức năng thận có thể tiến triển thành suy thận, một trong những nguyên nhân quan trọng gây bệnh tật và tử vong ở người mắc BBS.
  • Biến chứng chuyển hóa: Béo phì làm tăng nguy cơ đề kháng insulin, đái tháo đường type 2, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu.
  • Bệnh gan: Một số người bệnh có thể phát triển gan nhiễm mỡ hoặc các bất thường chức năng gan.
  • Ảnh hưởng sức khỏe sinh sản: Suy chức năng sinh dục hoặc bất thường hệ sinh dục có thể làm giảm khả năng sinh sản.
  • Hạn chế khả năng học tập và sinh hoạt: Suy giảm thị lực kết hợp với khó khăn về phát triển, học tập có thể ảnh hưởng đến khả năng tự chăm sóc, học tập và chất lượng cuộc sống.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Thăm khám và theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề ở mắt, thận, chuyển hóa và những cơ quan khác ở người mắc hội chứng Bardet-Biedl, từ đó có hướng can thiệp phù hợp. Nên đưa trẻ đi khám khi có các dấu hiệu gợi ý như quáng gà hoặc giảm thị lực tiến triển, béo phì khởi phát sớm, thừa ngón tay hoặc ngón chân, chậm phát triển hay khó khăn trong học tập. Người đã được chẩn đoán BBS cần tái khám theo lịch. Cần khám sớm nếu xuất hiện thay đổi thị lực nhanh, phù, thay đổi lượng nước tiểu hoặc các biểu hiện sức khỏe bất thường khác.

Nguyên nhân gây hội chứng Bardet-Biedl

Hội chứng Bardet-Biedl chủ yếu do các đột biến gây bệnh ở những gen kiểm soát cấu trúc và hoạt động của lông chuyển sơ cấp, một cấu trúc nhỏ giúp tế bào tiếp nhận và truyền tín hiệu. Đến nay, nhiều gen liên quan đến BBS đã được xác định, trong đó BBS1 và BBS10 là những gen thường gặp, ngoài ra còn có BBS2, BBS4, BBS5, BBS7, BBS9, BBS12 và một số gen khác. Protein do các gen này tạo ra tham gia hình thành, duy trì lông chuyển hoặc vận chuyển các protein cần thiết đến và trong lông chuyển.

Khi xuất hiện đột biến gây bệnh, chức năng lông chuyển sơ cấp bị rối loạn, làm ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận và truyền tín hiệu của tế bào. Vì lông chuyển có mặt ở nhiều mô và cơ quan, rối loạn này có thể tác động đến võng mạc, thận, hệ thần kinh, quá trình điều hòa chuyển hóa và hệ sinh dục, từ đó tạo nên các biểu hiện đa dạng của BBS như giảm thị lực, béo phì, bất thường thận và sinh dục.

BBS chủ yếu di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường. Người mắc bệnh thường mang đột biến gây bệnh ở cả hai bản sao của một gen liên quan, mỗi bản sao được thừa hưởng từ một người cha hoặc mẹ. Cha mẹ chỉ mang một bản sao đột biến thường không biểu hiện bệnh.

Hội chứng Bardet-Biedl chủ yếu do các đột biến gây bệnh ở những gene kiểm soát cấu trúc và hoạt động của lông chuyển sơ cấp
Hội chứng Bardet-Biedl chủ yếu do các đột biến gây bệnh ở những gen kiểm soát cấu trúc và hoạt động của lông chuyển sơ cấp

Nguy cơ gây hội chứng Bardet-Biedl

Những ai có nguy cơ mắc hội chứng Bardet-Biedl?

Hội chứng Bardet-Biedl là bệnh di truyền, vì vậy nguy cơ mắc bệnh chủ yếu liên quan đến việc thừa hưởng các đột biến gen gây bệnh từ cha mẹ. Những nhóm có nguy cơ mắc hội chứng Bardet-Biedl gồm:

  • Trẻ có cả cha và mẹ mang đột biến gây bệnh.
  • Người có anh, chị hoặc em ruột mắc BBS.
  • Người thuộc gia đình đã ghi nhận đột biến gen gây BBS.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Bardet-Biedl

Hội chứng Bardet-Biedl là bệnh di truyền, không phải bệnh hình thành do lối sống hay môi trường. Trẻ có nguy cơ mắc cao khi tiền sử gia đình mắc, hoặc sống trong cộng đồng có hiệu ứng người sáng lập hoặc tỷ lệ hôn nhân cận huyết cao.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng Bardet-Biedl

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng Bardet-Biedl

Chẩn đoán hội chứng Bardet-Biedl cần kết hợp đánh giá lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng. Khám lâm sàng giúp nhận diện những đặc điểm gợi ý như suy giảm thị lực, béo phì, thừa ngón, bất thường thận hoặc chậm phát triển. Trong khi đó, cận lâm sàng giúp đánh giá mức độ tổn thương cơ quan, loại trừ nguyên nhân khác và hỗ trợ xác nhận chẩn đoán.

  • Xét nghiệm di truyền: Tìm các đột biến gây bệnh ở gen liên quan BBS, giúp xác nhận căn nguyên di truyền và hỗ trợ tư vấn cho gia đình.
  • Khám mắt chuyên sâu: Soi đáy mắt, đo thị trường, điện võng mạc hoặc chụp OCT giúp phát hiện và đánh giá loạn dưỡng võng mạc.
  • Đánh giá chức năng thận: Xét nghiệm máu, nước tiểu và siêu âm thận giúp phát hiện bất thường cấu trúc hoặc suy giảm chức năng thận.
  • Xét nghiệm chuyển hóa: Đường huyết, lipid máu và một số chỉ số liên quan giúp phát hiện béo phì, đề kháng insulin hoặc rối loạn chuyển hóa.
  • Các thăm dò khác khi cần: Siêu âm tim, đánh giá gan, nội tiết hoặc phát triển thần kinh được chỉ định tùy theo biểu hiện của từng người bệnh.
Xét nghiệm di truyền tìm các đột biến gây bệnh ở gene liên quan BBS giúp chẩn đoán xác định bệnh
Xét nghiệm di truyền tìm các đột biến gây bệnh ở gene liên quan BBS giúp chẩn đoán xác định bệnh

Phương pháp điều trị hội chứng Bardet-Biedl

Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn hội chứng Bardet-Biedl. Điều trị chủ yếu theo hướng đa chuyên khoa, tập trung kiểm soát từng biểu hiện, phòng ngừa biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Kế hoạch điều trị cần được cá thể hóa theo tuổi và cơ quan bị ảnh hưởng.

  • Điều trị vấn đề thị lực: Theo dõi mắt định kỳ, sử dụng các phương tiện hỗ trợ thị lực và phục hồi chức năng khi cần.
  • Kiểm soát béo phì: Điều chỉnh chế độ ăn, tăng hoạt động thể chất phù hợp.
  • Điều trị bệnh thận: Theo dõi huyết áp và chức năng thận, điều trị các biến chứng, lọc máu hoặc ghép thận đối với giai đoạn cuối.
  • Kiểm soát rối loạn chuyển hóa: Điều trị đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu nếu xuất hiện.
  • Can thiệp bất thường cấu trúc: Thừa ngón hoặc một số dị tật khác có thể được phẫu thuật khi có chỉ định.
  • Hỗ trợ phát triển: Can thiệp sớm, vật lý trị liệu, hỗ trợ ngôn ngữ, học tập và kỹ năng thích nghi.
  • Điều trị nội tiết và sinh sản: Đánh giá, xử trí rối loạn chức năng sinh dục hoặc nội tiết theo từng trường hợp.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng Bardet-Biedl

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến hội chứng Bardet-Biedl

Chế độ sinh hoạt

  • Chế độ sinh hoạt phù hợp giúp người mắc hội chứng Bardet-Biedl duy trì khả năng vận động, kiểm soát cân nặng và hạn chế một số biến chứng.
  • Vận động thường xuyên: Lựa chọn hoạt động phù hợp với tuổi, thể trạng và mức độ suy giảm thị lực.
  • Theo dõi sức khỏe định kỳ: Kiểm tra mắt, thận, huyết áp, cân nặng và các chỉ số chuyển hóa theo hướng dẫn.
  • Hỗ trợ thị lực: Sử dụng dụng cụ trợ thị và điều chỉnh môi trường sống để giảm nguy cơ té ngã, chấn thương.
  • Hỗ trợ phát triển: Trẻ gặp khó khăn về vận động, ngôn ngữ hoặc học tập nên được can thiệp và hỗ trợ phù hợp.
  • Tuân thủ điều trị: Dùng thuốc và tái khám đúng lịch, không tự ý thay đổi phương pháp điều trị.

Chế độ dinh dưỡng

  • Dinh dưỡng cần hướng đến kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa, đồng thời vẫn đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của từng độ tuổi.
  • Ăn cân đối: Ưu tiên rau củ, trái cây phù hợp, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn protein ít chất béo.
  • Kiểm soát khẩu phần: Điều chỉnh lượng thức ăn và năng lượng phù hợp để hạn chế tăng cân quá mức.
  • Hạn chế đường và chất béo không có lợi: Giảm đồ uống có đường, bánh kẹo, thức ăn nhanh và món chiên rán.
  • Hạn chế muối khi cần: Đặc biệt ở người có tăng huyết áp hoặc bệnh thận, theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Cá thể hóa chế độ ăn: Người có bệnh thận, đái tháo đường hoặc rối loạn chuyển hóa cần được tư vấn dinh dưỡng phù hợp với tình trạng bệnh.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng Bardet-Biedl

Hội chứng Bardet-Biedl là bệnh di truyền nên hiện chưa có biện pháp phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, tư vấn và đánh giá nguy cơ di truyền có thể giúp các gia đình có nguy cơ hiểu rõ khả năng truyền bệnh và đưa ra quyết định sinh sản phù hợp.

  • Tư vấn di truyền: Khuyến nghị cho người mắc bệnh, người mang đột biến gây bệnh hoặc gia đình có tiền sử BBS.
  • Xét nghiệm người mang gen: Giúp xác định đột biến gây bệnh ở các thành viên có nguy cơ, đặc biệt trước khi có kế hoạch sinh con.
  • Chẩn đoán trước sinh: Có thể được cân nhắc khi đã xác định đột biến gây bệnh trong gia đình.
  • Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT): Có thể là lựa chọn cho một số cặp vợ chồng thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm nhằm đánh giá phôi đối với đột biến gene đã biết.
  • Theo dõi người đã mắc bệnh: Khám định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương mắt, thận và rối loạn chuyển hóa, qua đó hạn chế biến chứng và hỗ trợ điều trị kịp thời.
Tư vấn di truyền cho người mắc bệnh, người mang đột biến gây bệnh hoặc gia đình có tiền sử BBS
Tư vấn di truyền cho người mắc bệnh, người mang đột biến gây bệnh hoặc gia đình có tiền sử BBS

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Khả năng sinh sản phụ thuộc vào giới tính, biểu hiện bệnh và mức độ rối loạn chức năng sinh dục của từng người. Một số người mắc BBS có thể giảm khả năng sinh sản, nhưng điều này không xảy ra ở tất cả trường hợp. Người có kế hoạch sinh con nên được đánh giá sức khỏe sinh sản và tư vấn di truyền. Điều này cũng giúp xác định nguy cơ truyền đột biến gene cho thế hệ sau.


Rối loạn chức năng lông chuyển và các đường truyền tín hiệu liên quan có thể ảnh hưởng đến quá trình điều hòa cảm giác đói, no và cân bằng năng lượng. Béo phì ở BBS thường bắt đầu từ thời thơ ấu. Tình trạng này làm tăng nguy cơ đái tháo đường type 2 và các rối loạn chuyển hóa khác. Chế độ ăn và vận động cần được quản lý phù hợp từ sớm.


Loạn dưỡng võng mạc là một trong những biểu hiện chính của BBS và thường tiến triển theo thời gian. Người bệnh có thể bắt đầu bằng quáng gà, sau đó thu hẹp thị trường và giảm thị lực. Một số trường hợp tiến triển đến suy giảm thị lực nghiêm trọng. Vì vậy, khám mắt định kỳ và hỗ trợ thị lực sớm rất quan trọng.


Có. BBS chủ yếu di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường. Người bệnh thường nhận một bản sao gene mang đột biến gây bệnh từ mỗi cha mẹ. Nếu cả cha và mẹ cùng mang đột biến gây bệnh trong cùng một gene, mỗi lần mang thai có 25% khả năng con mắc bệnh. Tư vấn di truyền giúp gia đình đánh giá nguy cơ cụ thể.

Bardet-Biedl là bệnh di truyền ảnh hưởng đến nhiều cơ quan nên mức độ nghiêm trọng khác nhau ở từng người. Các vấn đề đáng chú ý gồm suy giảm thị lực tiến triển, bệnh thận và béo phì kèm rối loạn chuyển hóa. Đặc biệt, tổn thương thận có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe lâu dài. Theo dõi định kỳ giúp phát hiện và xử trí biến chứng sớm.