icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_gan_nhiem_mo_0_a1d54ee3d5benh_a_z_gan_nhiem_mo_0_a1d54ee3d5

Gan nhiễm mỡ: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà26/01/2026

Bệnh gan nhiễm mỡ là tình trạng tích tụ mỡ bất thường trong gan, ngày càng phổ biến do lối sống hiện đại. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu hơn về nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị hiệu quả, góp phần chủ động phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe lá gan.

Tìm hiểu chung về bệnh gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ (Fatty Liver Disease) là tình trạng tích tụ quá mức chất béo, chủ yếu là triglycerid, trong tế bào gan. Ở người bình thường, lượng mỡ trong gan chiếm dưới 5% trọng lượng gan; khi vượt quá ngưỡng này, được xem là gan nhiễm mỡ. Bệnh có thể diễn tiến âm thầm và không triệu chứng trong giai đoạn đầu, nhưng nếu không được kiểm soát, có thể dẫn đến viêm gan, xơ gan, thậm chí ung thư gan.

Gan nhiễm mỡ được chia thành hai nhóm chính:

  • Gan nhiễm mỡ do rượu (AFLD - Alcoholic Fatty Liver Disease): Liên quan đến tiêu thụ rượu kéo dài.
  • Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD - Non-Alcoholic Fatty Liver Disease): Thường gặp ở người béo phì, tiểu đường type 2, rối loạn chuyển hóa lipid và lối sống ít vận động.

Trong gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), có thể phân thành hai thể:

  • Gan nhiễm mỡ đơn thuần (simple steatosis): Mỡ tích tụ nhưng không có viêm hoặc tổn thương tế bào gan.
  • Viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH - Non-Alcoholic Steatohepatitis): Có kèm theo viêm và tổn thương gan, dễ tiến triển nặng hơn.

Dựa trên kết quả siêu âm hoặc mô bệnh học, gan nhiễm mỡ được chia làm 3 độ:

  • Độ 1 (nhẹ): Mỡ chiếm < 33% thể tích gan. Siêu âm thấy tăng âm nhẹ, đường bờ các mạch máu trong gan vẫn rõ.
  • Độ 2 (vừa): Mỡ chiếm từ 33 - 66% thể tích gan. Tăng âm gan rõ hơn, khó quan sát chi tiết các tĩnh mạch trong gan.
  • Độ 3 (nặng): Mỡ chiếm > 66% thể tích gan. Tăng âm lan tỏa, mô gan bị che phủ nhiều, khó khảo sát cấu trúc sâu.

Phân độ này thường được sử dụng trong lâm sàng để đánh giá tiến triển bệnh và quyết định hướng điều trị. 

Gan nhiễm mỡ đang trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng trên toàn cầu. Theo thống kê, tỷ lệ mắc NAFLD chiếm khoảng 25 - 30% dân số thế giới, cao hơn ở các nước phát triển. Tại Việt Nam, tỷ lệ gan nhiễm mỡ ngày càng gia tăng, đặc biệt ở nhóm người có hội chứng chuyển hóa. Sự gia tăng nhanh chóng của lối sống tĩnh tại, ăn uống không lành mạnh và béo phì góp phần làm cho bệnh trở nên phổ biến hơn bao giờ hết.

Triệu chứng bệnh gan nhiễm mỡ

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ, đặc biệt ở giai đoạn đầu, thường tiến triển âm thầm và không gây ra triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, khi lượng mỡ tích tụ nhiều hoặc bệnh tiến triển sang giai đoạn viêm gan (NASH), người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Mệt mỏi kéo dài: Là triệu chứng phổ biến nhất, do chức năng chuyển hoá và giải độc của gan bị ảnh hưởng.
  • Đau tức nhẹ vùng hạ sườn phải: Cảm giác âm ỉ hoặc tức nặng do gan bị to ra hoặc viêm.
  • Chán ăn, đầy bụng, khó tiêu: Rối loạn tiêu hóa nhẹ có thể xảy ra do ảnh hưởng đến chức năng chuyển hóa chất béo.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Xuất hiện ở giai đoạn viêm gan nhiễm mỡ tiến triển.
  • Vàng da, vàng mắt: Thường gặp khi bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nặng hơn như xơ gan.
  • Da sẫm màu ở cổ, nách: Gợi ý tình trạng kháng insulin, thường đi kèm với NAFLD.
Rối loạn tiêu hóa nhẹ có thể xảy ra do ảnh hưởng đến chức năng chuyển hóa chất béo
Rối loạn tiêu hóa nhẹ có thể xảy ra do ảnh hưởng đến chức năng chuyển hóa chất béo

Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, bệnh được phát hiện tình cờ qua các đợt khám sức khỏe định kỳ hoặc qua siêu âm bụng. Xét nghiệm men gan có thể tăng nhẹ trong một số trường hợp nhưng không đặc hiệu.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh gan nhiễm mỡ

Mặc dù gan nhiễm mỡ đơn thuần thường lành tính, nhưng nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm, bệnh có thể tiến triển và dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng:

  • Viêm gan nhiễm mỡ (NASH): Là giai đoạn tiến triển có viêm và tổn thương tế bào gan, làm tăng nguy cơ xơ hóa gan.
  • Xơ gan: Khi các tế bào gan bị thay thế bởi mô xơ, gây suy giảm chức năng gan, đặc biệt nếu không điều trị sớm.
  • Suy gan: Là hậu quả của xơ gan mất bù, dẫn đến vàng da, cổ trướng, rối loạn đông máu và nguy cơ hôn mê gan.
  • Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): NAFLD/NASH là một trong những nguyên nhân không do virus dẫn đến ung thư gan.
  • Tăng nguy cơ tim mạch: Người mắc gan nhiễm mỡ, đặc biệt là NAFLD, có nguy cơ cao mắc bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
  • Tăng nguy cơ đái tháo đường type 2 và hội chứng chuyển hóa: Do liên quan chặt chẽ đến kháng insulin và rối loạn chuyển hóa.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên chủ động thăm khám bác sĩ khi có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Mệt mỏi kéo dài, suy nhược không rõ nguyên nhân.
  • Đau tức vùng hạ sườn phải thường xuyên hoặc tăng dần.
  • Chán ăn, đầy bụng, buồn nôn, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
  • Vàng da, vàng mắt, ngứa da hoặc nước tiểu sẫm màu.
  • Giảm cân không chủ ý.
  • Có bệnh lý đi kèm như béo phì, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, huyết áp cao.
  • Kết quả xét nghiệm men gan tăng, phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe.
  • Tiền sử sử dụng rượu nhiều năm hoặc dùng thuốc ảnh hưởng gan.

Ngoài ra, những người có yếu tố nguy cơ cao như béo phì, lối sống ít vận động hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh gan nên khám định kỳ để tầm soát sớm.

Nguyên nhân gây bệnh gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ là kết quả của sự tích tụ bất thường chất béo, chủ yếu là triglycerid, trong tế bào gan. Quá trình này xảy ra khi sự cân bằng giữa việc cung cấp, tổng hợp, sử dụng và thải trừ chất béo ở gan bị rối loạn. Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến tình trạng này, được phân loại theo hai nhóm chính: gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và gan nhiễm mỡ do rượu (AFLD), cùng với một số yếu tố thứ phát khác ít gặp hơn.

Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD): Đây là dạng phổ biến nhất, ngày càng tăng nhanh về tỉ lệ mắc, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển và phát triển, nơi có sự gia tăng của béo phì, tiểu đường và lối sống tĩnh tại. Các nguyên nhân chính bao gồm:

  • Béo phì và thừa cân: Là yếu tố nguy cơ hàng đầu, đặc biệt là béo bụng (mỡ nội tạng). Tình trạng dư thừa năng lượng và tích tụ mỡ trong cơ thể khiến gan phải lưu trữ thêm mỡ, dẫn đến gan nhiễm mỡ.
  • Kháng insulin và đái tháo đường type 2: Khi tế bào không đáp ứng tốt với insulin, cơ thể tăng sản xuất insulin, từ đó kích thích gan tổng hợp thêm acid béo, gây tích tụ mỡ trong gan.
  • Rối loạn lipid máu: Tăng triglycerid, LDL-C (cholesterol xấu), hoặc giảm HDL-C (cholesterol tốt) làm gia tăng gánh nặng chuyển hóa chất béo của gan.
  • Chế độ ăn uống mất cân đối: Ăn nhiều thực phẩm giàu chất béo bão hòa, tinh bột tinh chế (đường, gạo trắng, bánh mì trắng), thức ăn nhanh và nước ngọt có gas góp phần làm tăng tổng hợp mỡ tại gan.
  • Ít vận động: Lối sống ít hoạt động thể lực làm giảm khả năng tiêu thụ năng lượng, dẫn đến tích tụ mỡ không chỉ ở mô mỡ mà cả trong gan.
  • Hội chứng rối loạn chuyển hóa: Bao gồm một tổ hợp các yếu tố như béo phì trung tâm, tăng huyết áp, tăng đường huyết, tăng triglycerid và giảm HDL-C. Những người mắc hội chứng này có nguy cơ rất cao bị NAFLD.
Tình trạng dư thừa năng lượng và tích tụ mỡ trong cơ thể khiến gan phải lưu trữ thêm mỡ, dẫn đến gan nhiễm mỡ
Tình trạng dư thừa năng lượng và tích tụ mỡ trong cơ thể khiến gan phải lưu trữ thêm mỡ, dẫn đến gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ do rượu (AFLD): Việc tiêu thụ rượu ở mức độ cao và kéo dài là nguyên nhân chính của gan nhiễm mỡ do rượu. Ethanol được chuyển hóa chủ yếu tại gan, và quá trình này tạo ra các chất chuyển hóa độc hại (như acetaldehyde) làm tổn thương tế bào gan, đồng thời gây rối loạn chuyển hóa acid béo. Kết quả là mỡ tích tụ nhiều trong gan. Ngưỡng nguy cơ có thể khác nhau tùy cá thể, nhưng thường gặp ở những người uống rượu hàng ngày hoặc uống với số lượng lớn trong thời gian dài.

Các nguyên nhân thứ phát khác: Một số nguyên nhân ít gặp hơn cũng có thể gây ra gan nhiễm mỡ, bao gồm:

  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc khi sử dụng dài ngày có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid của gan, điển hình như corticosteroid, methotrexate, amiodarone, tamoxifen...
  • Suy dinh dưỡng, thiếu protein hoặc giảm cân quá nhanh: Trái ngược với quan điểm thông thường, những người gầy hoặc sụt cân nhanh cũng có thể bị gan nhiễm mỡ, do rối loạn chuyển hóa năng lượng và tăng huy động acid béo tự do từ mô mỡ về gan.
  • Bệnh lý mạn tính hoặc di truyền: Một số rối loạn chuyển hóa bẩm sinh như bệnh Wilson, galactosemia, hoặc viêm gan virus mạn tính (đặc biệt là viêm gan C genotype 3) cũng có thể gây gan nhiễm mỡ.

Nguy cơ gây bệnh gan nhiễm mỡ

Những ai có nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ?

Gan nhiễm mỡ có thể gặp ở bất kỳ đối tượng nào, kể cả người gầy, nhưng thường phổ biến hơn ở những người có yếu tố nguy cơ cao. Những nhóm người dưới đây cần đặc biệt lưu ý:

  • Người thừa cân, béo phì, đặc biệt là béo bụng.
  • Bệnh nhân tiểu đường type 2 hoặc rối loạn dung nạp glucose.
  • Người có rối loạn lipid máu như tăng triglycerid hoặc cholesterol LDL.
  • Người mắc hội chứng chuyển hóa, gồm nhiều rối loạn chuyển hóa cùng tồn tại.
  • Người thường xuyên uống rượu, kể cả với lượng vừa phải nhưng kéo dài.
  • Người có lối sống tĩnh tại, ít vận động, ngồi nhiều.
  • Người có chế độ ăn uống không cân đối, nhiều đường, tinh bột tinh chế và chất béo bão hòa.
  • Phụ nữ sau mãn kinh, do thay đổi nội tiết và chuyển hóa.
  • Người dùng một số thuốc có ảnh hưởng đến chuyển hóa gan (như corticoid, tamoxifen, methotrexate...).
  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh gan, béo phì hoặc tiểu đường.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ

Có nhiều yếu tố liên quan làm tăng khả năng phát triển gan nhiễm mỡ, bao gồm:

  • Rối loạn nội tiết: Các tình trạng như hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), suy giáp hoặc rối loạn tuyến thượng thận có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa mỡ và đường, làm tăng nguy cơ tích tụ mỡ trong gan.
  • Rối loạn giấc ngủ: Ngủ không đủ giấc, mất ngủ kéo dài hoặc ngưng thở khi ngủ làm rối loạn chuyển hóa và tăng tiết cortisol liên quan đến kháng insulin và gan nhiễm mỡ.
  • Căng thẳng mạn tính: Stress kéo dài ảnh hưởng đến hormone và hành vi sức khỏe (ăn uống, vận động), góp phần vào tích tụ mỡ gan. Một số thuốc điều trị tâm thần cũng có thể làm rối loạn chuyển hóa lipid.
  • Tiếp xúc môi trường độc hại: Hóa chất công nghiệp, kim loại nặng hoặc chất ô nhiễm thực phẩm có thể gây tổn thương gan và làm rối loạn chuyển hóa, làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng: Thiếu các vi chất như vitamin D, E, choline có thể làm suy giảm chức năng bảo vệ gan và điều hòa chuyển hóa lipid, góp phần vào bệnh sinh gan nhiễm mỡ.
Ngủ không đủ giấc, mất ngủ kéo dài hoặc ngưng thở khi ngủ làm rối loạn chuyển hóa và tăng tiết cortisol liên quan đến kháng insulin và gan nhiễm mỡ
Ngủ không đủ giấc, mất ngủ kéo dài hoặc ngưng thở khi ngủ làm rối loạn chuyển hóa và tăng tiết cortisol liên quan đến kháng insulin và gan nhiễm mỡ

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh gan nhiễm mỡ

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh gan nhiễm mỡ

Chẩn đoán bệnh gan nhiễm mỡ cần sự kết hợp giữa lâm sàng, xét nghiệm máu và các phương pháp hình ảnh nhằm xác định mức độ tích tụ mỡ trong gan, loại trừ các nguyên nhân khác và đánh giá nguy cơ tiến triển xơ gan. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng.

  • Xét nghiệm máu: Đây là bước khảo sát cơ bản và quan trọng giúp nhận diện tổn thương gan và các rối loạn chuyển hóa liên quan. Nồng độ men gan như ALT và AST có thể tăng nhẹ, phản ánh tình trạng viêm hoặc tổn thương tế bào gan. Tuy nhiên, các chỉ số này không đặc hiệu cho gan nhiễm mỡ nên cần được đánh giá cùng với các xét nghiệm khác như đường huyết, HbA1c, lipid máu gồm triglycerid, cholesterol LDL và HDL. Một số chỉ số tổng hợp như FIB-4 hoặc NAFLD Fibrosis Score có thể giúp ước lượng mức độ xơ hóa gan mà không cần can thiệp xâm lấn.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm bụng là phương pháp hình ảnh được sử dụng phổ biến nhất để phát hiện gan nhiễm mỡ. Hình ảnh cho thấy gan tăng độ sáng hơn so với thận, gợi ý tình trạng mỡ hóa. Tuy nhiên, siêu âm không đánh giá được chính xác mức độ mỡ và không phân loại được các mức độ viêm hay xơ hóa. Khi cần thiết, các kỹ thuật chuyên sâu như FibroScan sẽ cung cấp thêm thông tin về độ đàn hồi của gan và chỉ số CAP, hỗ trợ đánh giá mức độ nhiễm mỡ. MRI gan không dùng thuốc cản từ cũng là lựa chọn chính xác trong xác định tỷ lệ mỡ trong gan, thường áp dụng trong nghiên cứu hoặc những trường hợp phức tạp.
  • Sinh thiết gan: Đây là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất, được xem là tiêu chuẩn vàng để phân biệt gan nhiễm mỡ đơn thuần với viêm gan nhiễm mỡ và xác định mức độ viêm hoại tử hay xơ hóa. Tuy nhiên, do tính chất xâm lấn và nguy cơ biến chứng, sinh thiết gan chỉ được chỉ định trong một số trường hợp cần thiết, như khi các kết quả xét nghiệm và hình ảnh không đủ rõ ràng hoặc khi bác sĩ nghi ngờ bệnh tiến triển nặng.

Phương pháp điều trị bệnh gan nhiễm mỡ hiệu quả

Hiện nay, chưa có thuốc đặc hiệu điều trị gan nhiễm mỡ không do rượu được khuyến cáo rộng rãi. Do đó, phương pháp điều trị chủ yếu tập trung vào thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ liên quan. Mục tiêu là làm giảm lượng mỡ tích tụ trong gan, ngăn chặn tiến triển sang viêm gan, xơ gan hoặc ung thư gan.

  • Điều chỉnh chế độ ăn uống: Thay đổi thói quen ăn uống là nền tảng quan trọng trong điều trị. Người bệnh cần hạn chế thực phẩm giàu chất béo bão hòa, đường tinh luyện, nước ngọt có gas và đồ ăn nhanh. Nên tăng cường rau xanh, trái cây tươi, thực phẩm nguyên hạt và protein từ cá hoặc đậu. Ăn theo mô hình Địa Trung Hải đã được chứng minh giúp cải thiện gan nhiễm mỡ.
  • Tăng cường hoạt động thể chất: Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện độ nhạy insulin, giảm mỡ nội tạng và giảm lượng mỡ trong gan. Khuyến cáo nên duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể lực mức trung bình mỗi tuần, như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc tập aerobic.
  • Giảm cân an toàn và hợp lý: Đối với người thừa cân, giảm 7 đến 10 phần trăm trọng lượng cơ thể được chứng minh giúp cải thiện đáng kể tình trạng mỡ gan và viêm gan nhiễm mỡ. Tuy nhiên, việc giảm cân cần thực hiện từ từ, tránh giảm cân quá nhanh có thể làm tình trạng gan xấu hơn.
  • Kiểm soát các bệnh lý đi kèm: Điều trị tốt các bệnh như tiểu đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc hội chứng chuyển hóa có vai trò quan trọng trong kiểm soát gan nhiễm mỡ. Việc phối hợp điều trị toàn diện giúp hạn chế tổn thương gan tiến triển.
  • Sử dụng thuốc khi có chỉ định chuyên khoa: Hiện có một số thuốc đang được nghiên cứu hoặc sử dụng có điều kiện như vitamin E, pioglitazone hoặc các thuốc điều chỉnh chuyển hóa lipid. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, tránh tự ý điều trị vì có thể gây tác dụng phụ.
  • Từ bỏ rượu và các chất độc hại cho gan: Với cả hai nhóm bệnh nhân, đặc biệt là người có tiền sử uống rượu, việc dừng hoàn toàn rượu bia là điều bắt buộc để ngăn ngừa tổn thương gan tiến triển. Đồng thời, cần hạn chế dùng các thuốc hoặc sản phẩm không rõ nguồn gốc có nguy cơ gây độc cho gan.
Nên tăng cường rau xanh, trái cây tươi, thực phẩm nguyên hạt và protein từ cá hoặc đậu
Nên tăng cường rau xanh, trái cây tươi, thực phẩm nguyên hạt và protein từ cá hoặc đậu

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh gan nhiễm mỡ

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của bệnh gan nhiễm mỡ

Chế độ sinh hoạt:

  • Tăng cường vận động thể chất: Tập luyện thường xuyên giúp giảm mỡ nội tạng và cải thiện độ nhạy insulin. Nên dành ít nhất 30 phút mỗi ngày cho các hoạt động như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc các bài tập aerobic. Người mới bắt đầu có thể tập nhẹ và tăng dần cường độ theo khả năng.
  • Ngủ đủ và đúng giờ: Giấc ngủ chất lượng giúp cân bằng hormone và cải thiện chuyển hóa. Nên ngủ từ 7 đến 8 giờ mỗi đêm, tránh thức khuya hoặc thay đổi giờ giấc ngủ liên tục.
  • Kiểm soát stress: Căng thẳng kéo dài có thể làm rối loạn chuyển hóa và tăng tích tụ mỡ gan. Áp dụng các phương pháp thư giãn như thiền, yoga hoặc các hoạt động giải trí tích cực giúp duy trì tinh thần ổn định.
  • Hạn chế rượu bia và thuốc lá: Rượu là yếu tố làm trầm trọng tổn thương gan, kể cả với người mắc gan nhiễm mỡ không do rượu. Bỏ rượu và thuốc lá là bước bắt buộc nếu muốn điều trị hiệu quả và bảo vệ chức năng gan lâu dài.
  • Tuân thủ tái khám định kỳ: Khám sức khỏe theo dõi men gan, mỡ máu, đường huyết giúp phát hiện sớm các biến chứng và điều chỉnh điều trị kịp thời. Việc theo dõi thường xuyên còn giúp bệnh nhân duy trì động lực thay đổi lối sống.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Ăn uống cân đối và kiểm soát năng lượng: Ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên cám. Hạn chế tối đa thực phẩm nhiều đường tinh luyện, tinh bột trắng và chất béo bão hòa.
  • Tăng cường chất béo tốt: Chất béo không bão hòa có lợi cho gan, có thể bổ sung từ cá béo (cá hồi, cá thu), dầu oliu, quả bơ và các loại hạt. Tuy nhiên vẫn cần ăn với lượng vừa phải để tránh dư thừa calo.
  • Hạn chế đồ uống có đường và nước ngọt công nghiệp: Các loại nước ngọt, nước tăng lực hoặc trà sữa chứa lượng lớn đường và calo rỗng, làm tăng tích tụ mỡ tại gan. Thay vào đó, nên uống nhiều nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội.
  • Chia nhỏ bữa ăn, ăn đúng giờ: Việc chia nhỏ thành 4 - 5 bữa mỗi ngày giúp ổn định đường huyết và giảm gánh nặng cho gan. Nên ăn đúng giờ và tránh ăn quá khuya để không gây tích tụ mỡ vào ban đêm.
  • Giảm lượng muối và thực phẩm chế biến sẵn: Thức ăn nhanh, đồ hộp, xúc xích chứa nhiều muối và chất bảo quản có thể làm tăng gánh nặng cho gan. Tốt nhất nên ăn thực phẩm tươi và chế biến tại nhà.

Phương pháp phòng ngừa bệnh gan nhiễm mỡ hiệu quả

Gan nhiễm mỡ là bệnh lý có thể phòng ngừa được thông qua việc thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Phòng bệnh từ sớm không chỉ giúp bảo vệ chức năng gan mà còn ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như viêm gan, xơ gan hay ung thư gan. Dưới đây là các phương pháp phòng ngừa hiệu quả:

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ cân nặng trong giới hạn bình thường là yếu tố quan trọng nhất để ngăn ngừa gan nhiễm mỡ. Người thừa cân hoặc béo phì nên xây dựng kế hoạch giảm cân an toàn và bền vững bằng cách kết hợp chế độ ăn uống khoa học và tăng cường vận động.
  • Tăng cường hoạt động thể chất: Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện chuyển hóa chất béo, giảm kháng insulin và hạn chế tích tụ mỡ trong gan. Mỗi tuần nên duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể lực mức độ vừa phải, như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội.
  • Thiết lập chế độ ăn uống lành mạnh: Chế độ dinh dưỡng hợp lý nên hạn chế thực phẩm chứa nhiều đường, chất béo bão hòa và tinh bột tinh chế. Ưu tiên rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, cá, đậu và các chất béo không bão hòa có lợi cho gan.
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý chuyển hóa: Người mắc đái tháo đường, rối loạn lipid máu hoặc tăng huyết áp cần điều trị ổn định và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền giúp giảm nguy cơ tiến triển gan nhiễm mỡ.
  • Hạn chế hoặc tránh hoàn toàn rượu bia: Rượu là tác nhân gây tổn thương gan rõ rệt, kể cả với lượng nhỏ sử dụng kéo dài. Việc hạn chế hoặc ngừng hoàn toàn rượu bia sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc cả gan nhiễm mỡ do rượu và không do rượu.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Thực hiện khám sức khỏe thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu gan nhiễm mỡ hoặc yếu tố nguy cơ liên quan. Qua đó, người bệnh có thể được tư vấn điều chỉnh lối sống và điều trị kịp thời.
  • Tránh sử dụng thuốc không rõ nguồn gốc: Việc lạm dụng thuốc bổ, thảo dược không kiểm soát hoặc các sản phẩm giảm cân không rõ thành phần có thể gây độc cho gan. Chỉ nên sử dụng thuốc và thực phẩm chức năng theo chỉ định của cán bộ y tế.
Người thừa cân hoặc béo phì nên xây dựng kế hoạch giảm cân an toàn và bền vững
Người thừa cân hoặc béo phì nên xây dựng kế hoạch giảm cân an toàn và bền vững

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Gan nhiễm mỡ ở giai đoạn đầu thường không gây triệu chứng rõ ràng và có thể hồi phục nếu được kiểm soát tốt. Tuy nhiên, nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển thành viêm gan, xơ gan hoặc ung thư gan. Vì vậy, việc phát hiện sớm và điều chỉnh lối sống là rất quan trọng.

Mặc dù thường gặp ở người béo phì, nhưng người gầy vẫn có thể bị gan nhiễm mỡ nếu có rối loạn chuyển hóa, ăn uống không hợp lý hoặc giảm cân quá nhanh. Đây được gọi là gan nhiễm mỡ ở người không béo, một dạng ít gặp nhưng không nên bỏ qua. Việc đánh giá toàn diện thể trạng và lối sống là cần thiết để xác định nguy cơ.

Gan nhiễm mỡ có thể cải thiện rõ rệt nếu người bệnh thay đổi chế độ ăn uống, tập luyện đều đặn và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ đi kèm. Trong nhiều trường hợp, tổn thương gan ở giai đoạn sớm có thể hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu để bệnh tiến triển nặng, việc điều trị sẽ khó khăn hơn và có thể không hồi phục hoàn toàn.

Bệnh thường không có triệu chứng điển hình nên nhiều người chỉ phát hiện qua khám sức khỏe định kỳ hoặc siêu âm bụng. Xét nghiệm men gan và hình ảnh học là công cụ quan trọng để chẩn đoán và đánh giá mức độ bệnh. Khi có nguy cơ cao như béo phì, tiểu đường, nên kiểm tra gan định kỳ.

Không cần loại bỏ hoàn toàn chất béo, mà nên lựa chọn chất béo tốt như dầu oliu, cá béo và các loại hạt. Việc kiêng khem quá mức hoặc ăn uống mất cân đối có thể gây thiếu hụt dinh dưỡng và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Nguyên tắc là ăn uống điều độ, ưu tiên thực phẩm tươi, ít chế biến.